Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế mở, hoạt động xuất nhập khẩu giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phân công lao động quốc tế, tiếp cận khoa học công nghệ tiên tiến, hạ giá thành sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với lĩnh vực kinh doanh nông sản và thực phẩm, việc nhập khẩu các mặt hàng đạm động vật đông lạnh (thịt trâu, bò, heo, gia cầm) đóng vai trò bổ khuyết nguồn cung thực phẩm nội địa, đáp ứng thị hiếu và nhu cầu tiêu dùng ngày càng đa dạng của thị trường Việt Nam.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Huỳnh Ngọc Bảo Châu (Khoa Thương mại, Trường Đại học Tài chính - Marketing, thực hiện tháng 03/2021) xuất phát trực tiếp từ quá trình thực tập ba tháng tại Công ty TNHH TM-DV Chăn nuôi Nông nghiệp Việt Úc. Trong thời gian đảm nhiệm công việc theo dõi tiến độ nhập khẩu và trao đổi nghiệp vụ với các chuyên viên bộ phận Xuất nhập khẩu đối với các lô hàng giai đoạn 2018–2020, tác giả ghi nhận một vấn đề vận hành nổi cộm: nhiều lô hàng thực phẩm đông lạnh vì các nguyên nhân chủ quan và khách quan đã không thể hoàn tất thủ tục thông quan đúng lịch trình dự kiến. Tình trạng này kéo dài thời gian lưu giữ container tại bãi cảng, làm phát sinh chi phí lưu kho bãi, chi phí lưu container (demurrage/detention) đáng kể, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch đưa hàng về kho bảo quản và cung ứng ra thị trường. Do đó, việc nghiên cứu nhằm tối ưu hóa các mắt xích trong quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu trở thành yêu cầu cấp thiết của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là nâng cao hiệu quả quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu mặt hàng thực phẩm đông lạnh tại Công ty TNHH TM-DV Chăn nuôi Nông nghiệp Việt Úc. Mục tiêu này được cụ thể hóa thành ba nhiệm vụ nghiên cứu có thứ tự như sau:

  1. Đưa ra cơ sở lý thuyết chung về hợp đồng mua bán ngoại thương và quy trình nhập khẩu hàng hóa.
  2. Phân tích từng nghiệp vụ trong quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu, qua đó đánh giá mức độ nâng cao hiệu quả của quy trình tại Công ty TNHH TM-DV Chăn nuôi Nông nghiệp Việt Úc.
  3. Đề xuất những giải pháp khả thi, cụ thể, khoa học nhằm nâng cao hiệu quả quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu mặt hàng thực phẩm đông lạnh tại Công ty TNHH TM-DV Chăn nuôi Nông nghiệp Việt Úc.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là thực trạng quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu mặt hàng thực phẩm đông lạnh tại Công ty TNHH TM-DV Chăn nuôi Nông nghiệp Việt Úc. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nghiệp vụ kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương trong quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu hàng đông lạnh.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH TM-DV Chăn nuôi Nông nghiệp Việt Úc (bao gồm trụ sở chính tại thôn Bàu Chiên, xã Tân Lâm, huyện Xuyên Mộc, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu và chi nhánh tại 92 Nguyễn Thị Tú, khu phố 1, phường Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát, thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2018–2020; các giải pháp và kiến nghị đề xuất định hướng đến năm 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống các chuẩn mực pháp lý quốc tế và pháp luật thương mại Việt Nam:

  • Công ước Viên năm 1980 (CISG) về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, xác lập bản chất pháp lý của hợp đồng ngoại thương là sự thỏa thuận chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa, chứng từ và nghĩa vụ thanh toán giữa các bên có trụ sở thương mại ở các quốc gia khác nhau.
  • Luật Thương mại Việt Nam số 36/2005/QH11 ngày 14/06/2005 (đặc biệt là Điều 28 quy định về khái niệm nhập khẩu hàng hóa vào lãnh thổ Việt Nam hoặc từ khu vực hải quan riêng).
  • Nghị định số 187/2013/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế.
  • Quyết định số 4755/QĐ-BCT ngày 21/12/2017 của Bộ Công Thương công bố Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu phải kiểm tra chất lượng, quy chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm trước khi thông quan.
  • Quy tắc thương mại quốc tế Incoterms (các điều kiện nhóm E, F, C như EXW, FOB, CFR, CIF, CIP).

Về mặt khái niệm, tác giả tổng hợp từ thực tiễn để đưa ra định nghĩa: Tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu là tổng thể các hoạt động từ khâu tìm kiếm đối tác, đàm phán ký kết hợp đồng cho đến khâu nhận hàng, thanh toán và thanh lý hợp đồng, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các khâu nghiệp vụ nhằm loại trừ sai sót chứng từ và chi phí phát sinh. Khung đánh giá hiệu quả được thiết lập dựa trên bốn chỉ tiêu: (1) Thời gian thực hiện; (2) Chi phí thực hiện; (3) Tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của lỗi phát sinh; (4) Khả năng phòng ngừa rủi ro.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp các kỹ thuật thu thập và xử lý thông tin cụ thể:

  • Kỹ thuật thống kê, phân tích, tổng hợp: Áp dụng tại Chương 1 và Chương 2 nhằm hệ thống hóa lý luận ngoại thương, tổng hợp các quy định pháp lý, phân tích số liệu thứ cấp về cơ cấu nhân sự, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp qua ba năm (2018–2020).
  • Kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung và lấy ý kiến chuyên gia: Áp dụng tại Chương 2 và Chương 3 thông qua việc tiếp xúc trực tiếp, phỏng vấn sâu các cán bộ, chuyên viên phòng Xuất nhập khẩu và phòng Kho vận nhằm nhận diện các vướng mắc nghiệp vụ, đánh giá nguyên nhân rủi ro và xây dựng hệ thống giải pháp khắc phục.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ của Công ty TNHH TM-DV Chăn nuôi Nông nghiệp Việt Úc (Phòng Kế toán & Nhân sự, Phòng Xuất nhập khẩu), tài liệu từ Cục Hàng hải Việt Nam, quy định của Hải quan Việt Nam, giáo trình Quản trị xuất nhập khẩu (Đoàn Thị Hồng Vân), Kỹ thuật kinh doanh xuất nhập khẩu (Võ Thanh Thu); kết hợp với dữ liệu sơ cấp thu thập qua nhật ký ghi chép thực tập, theo dõi các bộ chứng từ nhập khẩu và biên bản làm việc thực tế tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA QUỐC TẾ VÀ NHẬP KHẨU HÀNG HÓA

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu và bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp đi trước.

Tác giả chi tiết hóa mười bước nghiệp vụ tiêu chuẩn trong tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu:

  1. Xin giấy phép nhập khẩu: Rà soát danh mục hàng cấm theo Nghị định 187/2013/NĐ-CP và xin giấy phép chuyên ngành từ các bộ quản lý liên quan.
  2. Những công việc thanh toán bước đầu: Chuẩn bị hồ sơ mở L/C (ký quỹ, trả phí) hoặc các phương thức chuyển tiền (T/T, M/T), ghi sổ (Open Account), giao chứng từ nhận tiền (CAD), nhờ thu (Collection gồm phiếu trơn và kèm chứng từ).
  3. Thuê phương tiện vận tải: Tập trung vào vận tải đường biển (chiếm khoảng 80% khối lượng thương mại quốc tế) theo các hình thức thuê tàu chợ (Liner booking), thuê tàu chuyến (Voyage charter) và thuê tàu định hạn (Time charter) khi nhập khẩu theo điều kiện nhóm F hoặc EXW.
  4. Mua bảo hiểm hàng hóa: Áp dụng hợp đồng bảo hiểm chuyến hoặc bảo hiểm bao; lựa chọn điều kiện bảo hiểm A, B, C theo Viện những người bảo hiểm London; ký thỏa thuận bổ sung thông tin sau (To be Advised Policy).
  5. Làm thủ tục hải quan: Tiến hành khai báo hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS với các nghiệp vụ khai thông tin nhập khẩu (IDA - 133 chỉ tiêu), đăng ký tờ khai (IDC), gọi lại sửa đổi tờ khai (IDB) và tiếp nhận phân luồng (luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ).
  6. Nhận hàng: Thực hiện quy trình nhận hàng tại kho bãi cảng hoặc trực tiếp từ tàu; phân biệt hình thức nhận hàng container FCL/FCL và hàng lẻ LCL/LCL thông qua lệnh giao hàng (D/O), phiếu giao nhận container (EIR), bãi container (C/Y).
  7. Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu: Thực hiện kiểm tra chuyên ngành theo Quyết định 4755/QĐ-BCT ngày 21/12/2017 của Bộ Công Thương về chất lượng, an toàn thực phẩm trước khi thông quan; phối hợp cơ quan giám định khi có dấu hiệu tổn thất.
  8. Thanh toán: Hoàn tất thanh toán tiền hàng cho bên xuất khẩu qua ngân hàng dựa trên bộ chứng từ thanh toán hợp lệ (L/C, CAD, nhờ thu, chuyển tiền điện T/T).
  9. Khiếu nại: Lập hồ sơ khiếu nại (đơn, chứng cứ, biên bản giám định) gửi các bên liên quan (người bán, người vận tải, bảo hiểm) đúng thời hạn khi phát hiện hàng hóa bị thiếu hụt, suy giảm phẩm chất hoặc vi phạm điều khoản hợp đồng.
  10. Thanh lý hợp đồng: Lưu trữ hồ sơ, chứng từ hải quan - tài chính, chấm dứt nghĩa vụ pháp lý khi hợp đồng hoàn tất hoặc hết hiệu lực.

Bên cạnh đó, chương 1 phân tích các nhóm nhân tố ảnh hưởng:

  • Nhân tố bên ngoài: Môi trường kinh tế - chính trị - xã hội, hệ thống luật pháp quốc tế (điều ước, tập quán, án lệ), luật pháp và công cụ quản lý nhà nước (thuế quan, phi thuế quan), hệ thống giao thông vận tải và thông tin liên lạc, hệ thống tài chính - ngân hàng, và mức độ phát triển của ngành bảo hiểm.
  • Nhân tố bên trong: Hệ thống cơ sở vật chất kho bãi, trình độ quản lý điều hành, chất lượng nguồn nhân lực xuất nhập khẩu, mặt hàng kinh doanh cùng năng lực tài chính, và uy tín thương hiệu trên thương trường.

Chương này khép lại bằng việc phân tích bài học kinh nghiệm từ hai doanh nghiệp thực tế:

  • Công ty Cổ phần Tập đoàn Intimex (Intimex Group): Doanh nghiệp lớn với doanh thu trên 32 nghìn tỷ đồng, kim ngạch xấp xỉ 1 tỷ USD/năm, xếp hạng cao trong VNR500. Kinh nghiệm đúc kết là: Duy trì liên lạc đôn đốc nhà xuất khẩu qua internet; chủ động giành quyền vận tải bằng cách mua theo giá FOB hoặc EXW để tự chỉ định hãng tàu (Maersk, Wanhai, APL, K-Line) hoặc qua đại lý uy tín (Sotrans, SDC, ALC, Viettrans); ưu tiên mua bảo hiểm của các công ty trong nước (Bảo Minh Chợ Lớn, Bảo Việt) theo điều kiện A hoặc C nhằm giải quyết nhanh chóng các thủ tục khiếu nại bồi thường tổn thất.
  • Công ty TNHH Thanh Phong: Kinh nghiệm thiết lập bộ phận giao nhận nội bộ để tự đảm nhiệm việc nhận hàng, làm thủ tục hải quan và vận chuyển về xưởng, giúp tiết kiệm chi phí thuê ngoài, giải phóng hàng nhanh, tránh phí lưu bãi container; kiểm soát tốt nghiệp vụ thanh toán đúng hạn để hưởng chiết khấu và xây dựng uy tín thương mại; giữ vững nguyên tắc không để xảy ra tranh chấp phải ra tòa án.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUY TRÌNH TỔ CHỨC THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG NHẬP KHẨU MẶT HÀNG THỰC PHẨM ĐÔNG LẠNH CỦA CÔNG TY TNHH TM-DV CHĂN NUÔI NÔNG NGHIỆP VIỆT ÚC

Chương 2 tập trung phân tích bối cảnh tổ chức và các bước thực tế trong quy trình nhập khẩu của doanh nghiệp khảo sát:

  • Quá trình phát triển: Tiền thân là cơ sở sản xuất và kinh doanh khô bò Anh Khải Ký, thành lập ngày 01/08/2007 bởi ông Nguyễn Thanh Thuyên theo Giấy phép kinh doanh bán buôn thực phẩm số 4102052590 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh cấp. Ban đầu cơ sở định hướng xuất khẩu khô bò sang thị trường nước ngoài nhưng gặp rào cản tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe (điển hình như thị trường Hàn Quốc) và nguồn lực hạn chế, do đó năm 2008 đã chuyển hướng sang nhập khẩu thịt đông lạnh (thịt trâu, bò, gà, heo). Doanh nghiệp từng đạt danh hiệu “Doanh nghiệp Việt Nam Vàng năm 2009” của VINASME, chứng nhận Hàng Việt Nam Chất lượng cao và Top 200 Sao Vàng Đất Việt năm 2013. Ngày 29/09/2015, Công ty TNHH TM-DV Chăn nuôi Nông nghiệp Việt Úc chính thức được thành lập theo Giấy phép kinh doanh số 3502290065, kế thừa toàn bộ hoạt động từ Anh Khải Ký.
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng gồm Ban Giám đốc điều hành trực tiếp 4 phòng chức năng (Phòng Kế toán & Nhân sự, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Kinh doanh, Phòng Kho vận) và 1 Chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh.

Thực tế quy trình nhập khẩu hàng thực phẩm đông lạnh tại công ty được triển khai qua các nghiệp vụ cụ thể:

  1. Xin giấy phép nhập khẩu: Tiến hành đăng ký kiểm dịch động vật và an toàn thực phẩm chuyên ngành trước khi hàng về cửa khẩu.
  2. Mua bảo hiểm hàng hóa: Thường sử dụng điều kiện bảo hiểm loại A hoặc C tùy thuộc vào giá trị lô hàng và thỏa thuận giao nhận.
  3. Làm thủ tục hải quan: Thực hiện truyền dữ liệu điện tử qua hệ thống VNACCS; chuẩn bị bộ hồ sơ gồm tờ khai, hóa đơn thương mại, vận đơn (B/L), phiếu đóng gói (P/L), giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).
  4. Đôn đốc bên bán giao hàng: Theo dõi tiến độ sản xuất, đóng gói, cấp chứng từ và lịch khởi hành (ETD), lịch đến dự kiến (ETA) của phương tiện vận tải.
  5. Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu: Phối hợp với cơ quan kiểm dịch động vật lấy mẫu kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm tại cảng/kho bãi trước khi được thông quan.
  6. Làm thủ tục thanh toán: Thực hiện các nghiệp vụ thanh toán qua ngân hàng theo điều khoản hợp đồng đã ký kết (chủ yếu qua phương thức T/T hoặc L/C).

Chương 2 phân tích thực trạng thông qua hệ thống bảng biểu số liệu giai đoạn 2018–2020:

  • Bảng 2.1: Cơ cấu nhân sự công ty VIET – UC AGRI Co.LTD.
  • Bảng 2.2: Cơ cấu mặt hàng nhập khẩu mặt hàng thực phẩm đông lạnh giai đoạn 2018–2020.
  • Bảng 2.3: Cơ cấu thị trường nhập khẩu mặt hàng thực phẩm đông lạnh giai đoạn 2018–2020.
  • Bảng 2.4: Kết quả kinh doanh của công ty giai đoạn 2018–2020.

Đánh giá thực trạng cho thấy quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu của công ty còn gặp phải các điểm nghẽn: Thời gian thông quan kéo dài do vướng mắc thủ tục kiểm tra an toàn thực phẩm và kiểm dịch chuyên ngành; tỷ lệ tờ khai bị phân vào luồng vàng và luồng đỏ còn cao; việc phụ thuộc vào quyền thuê tàu của đối tác xuất khẩu (khi mua theo điều kiện CIF/CFR) khiến công ty bị động về lịch tàu và chứng từ nhận hàng; chi phí lưu container tại bãi cảng phát sinh làm suy giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUY TRÌNH TỔ CHỨC THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG NHẬP KHẨU CỦA CÔNG TY TM-DV CHĂN NUÔI NÔNG NGHIỆP VIỆT ÚC ĐẾN NĂM 2026

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quy trình nhập khẩu của công ty đến năm 2026, bao gồm bốn nhóm giải pháp cấp vi mô và ba nhóm kiến nghị cấp vĩ mô:

Các giải pháp nội bộ doanh nghiệp:

  1. Nâng cao hiệu quả quy trình thanh toán: Hoàn thiện nghiệp vụ kiểm soát tính hợp lệ của bộ chứng từ thanh toán; lựa chọn phương thức thanh toán an toàn, cân nhắc tỷ lệ ký quỹ L/C và áp dụng linh hoạt phương thức chuyển tiền điện (T/T) đối với các đối tác truyền thống có uy tín cao.
  2. Nâng cao hiệu quả quy trình làm thủ tục hải quan điện tử: Chuẩn hóa khâu kê khai 133 chỉ tiêu trên hệ thống VNACCS; chuẩn bị trước hồ sơ kỹ thuật, mã số HS và giấy tờ kiểm dịch để hạn chế sai sót dữ liệu, rút ngắn thời gian xử lý tờ khai từ luồng vàng/đỏ sang luồng xanh.
  3. Chủ động giành quyền thuê phương tiện vận tải: Chuyển dịch dần từ phương thức mua hàng theo giá CIF/CFR sang giá FOB hoặc EXW. Việc chủ động đàm phán hợp đồng vận chuyển với các hãng tàu và đại lý giao nhận uy tín giúp doanh nghiệp kiểm soát lịch trình vận tải, hạn chế chi phí xếp dỡ phát sinh và chủ động điều phối thời gian hàng cập bến.
  4. Tổ chức đào tạo chuyên sâu và tạo sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận: Bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương, cập nhật chính sách hải quan - kiểm dịch mới cho nhân sự phòng Xuất nhập khẩu; xây dựng cơ chế phối hợp thông tin liên tục giữa phòng Xuất nhập khẩu, phòng Kế toán & Nhân sự và phòng Kho vận để chuẩn bị kho bãi tiếp nhận hàng kịp thời.

Các kiến nghị vĩ mô:

  1. Kiến nghị với Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: Cải cách quy trình kiểm dịch động vật và kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu, rút ngắn thời gian trả kết quả xét nghiệm mẫu để giải phóng hàng nhanh chóng.
  2. Kiến nghị với Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về thương mại quốc tế, loại bỏ các quy định chồng chéo; đầu tư nâng cấp hạ tầng logistics, cảng biển và giao thông vận tải kết nối.
  3. Kiến nghị với Tổng cục Hải quan: Ổn định và nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin VNACCS/VCIS, tăng cường đào tạo nghiệp vụ cho cán bộ hải quan cửa khẩu và mở rộng cơ chế thông quan tự động một cửa quốc gia.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và khái quát các phát hiện thực tế cùng những đóng góp cụ thể về mặt nghiệp vụ:

Nhóm nội dung Chi tiết ghi nhận trong văn bản
Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ Hệ thống hóa 10 bước thực hiện hợp đồng nhập khẩu theo lý thuyết ngoại thương và đối chiếu với 6 khâu triển khai thực tế tại Công ty Việt Úc; làm rõ các bước thao tác trên hệ thống VNACCS (IDA, IDC, IDB) và quy trình kiểm tra chuyên ngành theo Quyết định 4755/QĐ-BCT.
Nhận diện nguyên nhân phát sinh chi phí Chỉ ra nguyên nhân chính làm phát sinh chi phí lưu kho, lưu container tại cảng giai đoạn 2018–2020 xuất phát từ sự chậm trễ trong khâu làm thủ tục hải quan điện tử và thời gian chờ kết quả kiểm dịch động vật của cơ quan quản lý.
Bộ chỉ tiêu đánh giá Xác lập 4 chỉ tiêu đánh giá hiệu quả áp dụng trực tiếp cho doanh nghiệp: Thời gian thực hiện, Chi phí thực hiện, Lỗi phát sinh và Khả năng phòng ngừa rủi ro.
Hệ thống giải pháp và kiến nghị Đề xuất 4 giải pháp doanh nghiệp tự thực hiện (thanh toán, hải quan điện tử, giành quyền vận tải, đào tạo - phối hợp nội bộ) và 3 nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ NN&PTNT, Nhà nước, Tổng cục Hải quan) với tầm nhìn đến năm 2026.

Đóng góp tự nêu của tác giả trong công trình là việc tổng hợp kiến thức từ quá trình thực tập thực tế ba tháng tại doanh nghiệp để đưa ra một định nghĩa hoàn chỉnh về "tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu", đồng thời vận dụng kinh nghiệm thực tiễn từ hai mô hình doanh nghiệp lớn (Tập đoàn Intimex và Công ty TNHH Thanh Phong) về quản trị vận tải, bảo hiểm và giao nhận hàng hóa để xây dựng các đề xuất cải tiến có tính ứng dụng cao cho Công ty Việt Úc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi văn bản:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH TM-DV Chăn nuôi Nông nghiệp Việt Úc) và tập trung duy nhất vào mặt hàng thực phẩm đông lạnh; chưa khảo sát các mặt hàng khác trong danh mục kinh doanh của công ty như thực phẩm khô hay trái cây tươi.
  • Dữ liệu khảo sát và phân tích thực trạng chỉ giới hạn trong mốc thời gian từ năm 2018 đến năm 2020, dựa trên các kỹ thuật định tính và quan sát thực tập trong 3 tháng đầu.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Tiếp tục đánh giá quy trình nhập khẩu của doanh nghiệp trong giai đoạn sau năm 2020 dưới tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP), mở rộng nghiên cứu mô hình quản trị rủi ro chuỗi cung ứng lạnh (cold chain) và tiến hành so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các doanh nghiệp cùng ngành nhập khẩu thực phẩm đông lạnh quy mô lớn tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Huỳnh Ngọc Bảo Châu là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về quy trình xuất nhập khẩu hàng hóa.
  • Chuyên viên nghiệp vụ xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp kinh doanh hàng thực phẩm, nông sản đông lạnh cần tài liệu tham khảo về trình tự thủ tục kiểm dịch an toàn thực phẩm, hồ sơ khai báo hải quan điện tử VNACCS và các lưu ý khi lựa chọn điều kiện giao hàng Incoterms (chuyển đổi từ CIF sang FOB/EXW).
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất bao gồm: Sơ đồ quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu qua hệ thống VNACCS (màn hình IDA, IDC, phân luồng xanh - vàng - đỏ), danh mục 10 bước tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương và bài học kinh nghiệm xử lý hợp đồng bảo hiểm, hãng tàu từ Tập đoàn Intimex và Công ty TNHH Thanh Phong.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiền thân của Công ty TNHH TM-DV Chăn nuôi Nông nghiệp Việt Úc là đơn vị nào và tại sao công ty chuyển sang nhập khẩu thịt đông lạnh?

Tiền thân của công ty là cơ sở sản xuất và kinh doanh khô bò Anh Khải Ký, thành lập ngày 01/08/2007 bởi ông Nguyễn Thanh Thuyên theo Giấy phép kinh doanh bán buôn thực phẩm số 4102052590 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh cấp. Ban đầu cơ sở hướng tới mục tiêu xuất khẩu khô bò ra nước ngoài, tuy nhiên do tiềm lực kinh tế còn yếu và gặp rào cản tiêu chuẩn chất lượng khắt khe ở thị trường nhập khẩu (như Hàn Quốc), cơ sở đã quyết định chuyển hướng sang nhập khẩu thực phẩm đông lạnh (thịt trâu, bò, gà, heo) từ năm 2008.

2. Tác giả sử dụng những kỹ thuật nghiên cứu cụ thể nào trong khóa luận?

Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính với hai nhóm kỹ thuật chính: Kỹ thuật thống kê, phân tích, tổng hợp được dùng ở Chương 1 và Chương 2 để hệ thống hóa lý thuyết và phân tích số liệu thực trạng; kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung và lấy ý kiến chuyên gia được dùng ở Chương 2 và Chương 3 để đánh giá mặt hạn chế, nguyên nhân phát sinh rủi ro và xây dựng giải pháp hoàn thiện quy trình.

3. Quy trình làm thủ tục hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS gồm các bước nghiệp vụ nào?

Theo trình bày của khóa luận, quy trình gồm 4 bước: (1) Khai thông tin nhập khẩu (nghiệp vụ IDA gồm 133 chỉ tiêu); (2) Đăng ký tờ khai nhập khẩu (nghiệp vụ IDC, hoặc dùng nghiệp vụ IDB để gọi lại chỉnh sửa nếu phát hiện sai sót); (3) Tiếp nhận kết quả phân luồng tự động (luồng xanh: miễn kiểm tra hồ sơ và thực tế; luồng vàng: kiểm tra hồ sơ giấy; luồng đỏ: kiểm tra hồ sơ giấy và kiểm tra thực tế hàng hóa bằng máy soi hoặc thủ công); (4) Nộp thuế, lệ phí và in tờ khai trên hệ thống để đi lấy hàng.

4. Hai bài học kinh nghiệm từ Tập đoàn Intimex và Công ty TNHH Thanh Phong được tác giả đúc kết là gì?

Tập đoàn Intimex cung cấp bài học về việc đôn đốc nhà xuất khẩu qua internet, chủ động giành quyền vận tải bằng giá FOB/EXW để chọn hãng tàu (Maersk, Wanhai, APL, K-Line) hoặc đại lý vận chuyển (Sotrans, SDC, ALC, Viettrans), và mua bảo hiểm của các đơn vị nội địa (Bảo Minh Chợ Lớn, Bảo Việt) theo điều kiện A hoặc C để dễ khiếu nại bồi thường. Công ty Thanh Phong đem lại bài học về xây dựng bộ phận giao nhận riêng để tự làm thủ tục hải quan và vận tải nội bộ, giúp giải phóng hàng nhanh, tránh phí lưu container tại cảng, kết hợp thanh toán đúng hạn để hưởng ưu đãi từ đối tác.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp nội bộ nào cho Công ty Việt Úc đến năm 2026?

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp nội bộ: (1) Nâng cao hiệu quả quy trình thanh toán; (2) Nâng cao hiệu quả quy trình làm thủ tục hải quan điện tử; (3) Chủ động giành quyền thuê phương tiện vận tải đường biển; (4) Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu và tăng cường cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa phòng Xuất nhập khẩu, phòng Kế toán & Nhân sự và phòng Kho vận.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Huỳnh Ngọc Bảo Châu đã phản ánh toàn diện thực trạng tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu mặt hàng thực phẩm đông lạnh tại Công ty TNHH TM-DV Chăn nuôi Nông nghiệp Việt Úc trong giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, xác lập bộ chỉ tiêu đánh giá và nhận diện rõ các vướng mắc thực tế trong khâu hải quan, kiểm dịch và chi phí lưu bãi container. Các nhóm giải pháp doanh nghiệp và kiến nghị vĩ mô được đề xuất mang tính đồng bộ, khoa học, đóng góp thiết thực cho mục tiêu nâng cao hiệu quả vận hành chuỗi nhập khẩu của doanh nghiệp đến năm 2026.