Luận văn thạc sĩ tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do người dưới 18 tuổi thực hiện từ thực tiễn thành phố biên hòa tỉnh đồng nai

Luận văn thạc sĩ phân tích tội cố ý gây thương tích của người dưới 18 tuổi tại Biên Hòa, Đồng Nai, từ thực tiễn pháp lý và xã hội.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2020

78
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TỘI CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH HOẶC GÂY TỔN HẠI CHO SỨC KHỎE CỦA NGƯỜI KHÁC

0.2. Những vấn đề lý luận về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác

0.3. Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác

0.4. THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TỘI CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH HOẶC GÂY TỔN HẠI CHO SỨC KHỎE CỦA NGƯỜI KHÁC DO NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI THỰC HIỆN TẠI THÀNH PHỐ BIÊN HÒA, TỈNH ĐỒNG NAI

0.4.1. Quy định về định tội danh và quyết định hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác

0.4.2. Thực trạng định tội danh và quyết định hình phạt đối với tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do người dưới 18 tuổi thực hiện tại thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai

0.5. YÊU CẦU VÀ CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM ÁP DỤNG ĐÚNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ ĐỐI VỚI TỘI CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH HOẶC GÂY TỔN HẠI CHO SỨC KHỎE CỦA NGƯỜI KHÁC DO NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI THỰC HIỆN

0.5.1. Yêu cầu bảo đảm áp dụng đúng pháp luật hình sự về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do người dưới 18 tuổi thực hiện

0.5.2. Các giải pháp bảo đảm áp dụng đúng pháp luật hình sự về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do người dưới 18 tuổi thực hiện

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TỘI CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH HOẶC GÂY TỔN HẠI CHO SỨC KHỎE CỦA NGƯỜI KHÁC

1.1. Những lý luận về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác

1.1.1. Khái niệm và các dấu hiệu pháp lý của tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác

2. CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM ĐỐI VỚI TỘI CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH HOẶC GÂY TỔN HẠI CHO SỨC KHỎE CỦA NGƯỜI KHÁC DO NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI THỰC HIỆN TẠI THÀNH PHỐ BIÊN HÒA, TỈNH ĐỒNG NAI

3. CHƯƠNG 3: CÁC YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM ÁP DỤNG ĐÚNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ ĐỐI VỚI TỘI CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH HOẶC GÂY TỔN HẠI CHO SỨC KHỎE CỦA NGƯỜI KHÁC DO NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI THỰC HIỆN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tội Cố Ý Gây Thương Tích ở Biên Hòa

Quyền được bảo vệ sức khỏe là một trong những quyền cơ bản của con người, được pháp luật quốc tế và Việt Nam bảo vệ. Hiến pháp năm 2013 khẳng định quyền bất khả xâm phạm về thân thể và sức khỏe của mọi người. Tội cố ý gây thương tích xâm phạm trực tiếp đến quyền này. Tại Biên Hòa, tình hình tội phạm này, đặc biệt liên quan đến người dưới 18 tuổi, đang diễn biến phức tạp, gây lo ngại cho xã hội. Việc nghiên cứu và làm rõ các vấn đề liên quan đến tội cố ý gây thương tích do người chưa thành niên gây ra là vô cùng cần thiết để có những giải pháp phòng ngừa và xử lý hiệu quả.

1.1. Khái niệm tội cố ý gây thương tích theo Điều 134 BLHS

Theo khoa học luật hình sự, tội cố ý gây thương tích là hành vi cố ý xâm phạm đến sức khỏe của người khác, gây ra những tổn thương về thể chất hoặc tinh thần. Điều 134 Bộ luật Hình sự quy định cụ thể về các hành vi cấu thành tội này, bao gồm cả các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ. Hành vi này phải được thực hiện bởi người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ độ tuổi theo quy định của pháp luật. Việc xác định đúng hành vi cố ý gây thương tích là cơ sở quan trọng để truy cứu trách nhiệm hình sự.

1.2. Đặc điểm của tội cố ý gây thương tích do người dưới 18 tuổi gây ra

Điểm khác biệt lớn nhất của tội cố ý gây thương tích do người dưới 18 tuổi thực hiện so với người trưởng thành là chủ thể của tội phạm. Người chưa thành niên phạm tội thường có nhận thức và khả năng kiểm soát hành vi hạn chế, dễ bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài. Do đó, việc xử lý trách nhiệm hình sự đối với người dưới 18 tuổi phải đảm bảo nguyên tắc giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa lỗi lầm và tái hòa nhập cộng đồng.

II. Thực Trạng Tội Cố Ý Gây Thương Tích Tại Biên Hòa

Thành phố Biên Hòa, với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng và sự gia tăng dân số cơ học, đang đối mặt với nhiều thách thức về an ninh trật tự. Tình hình tội phạm nói chung và tội cố ý gây thương tích nói riêng có xu hướng gia tăng, đặc biệt là trong lứa tuổi thanh thiếu niên. Các vụ việc thường xuất phát từ mâu thuẫn nhỏ nhặt, bột phát, hoặc do ảnh hưởng của bạo lực học đường, bạo lực gia đìnhảnh hưởng của mạng xã hội. Điều này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ các cơ quan chức năng và cộng đồng.

2.1. Nguyên nhân dẫn đến tội cố ý gây thương tích ở người dưới 18 tuổi

Nhiều yếu tố góp phần vào tình trạng người dưới 18 tuổi phạm tội cố ý gây thương tích. Các yếu tố này bao gồm: thiếu sự quan tâm, giáo dục từ gia đình; ảnh hưởng tiêu cực từ bạn bè, môi trường xã hội; sự lan truyền của bạo lực học đường; và sự tiếp xúc với nội dung bạo lực trên mạng xã hội. Ngoài ra, việc thiếu kiến thức pháp luật và kỹ năng giải quyết mâu thuẫn cũng là nguyên nhân quan trọng.

2.2. Hậu quả của tội cố ý gây thương tích đối với nạn nhân và xã hội

Tội cố ý gây thương tích gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho cả nạn nhân và xã hội. Nạn nhân phải chịu đựng những tổn thương về thể chất, tinh thần, ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống. Đối với xã hội, tội phạm này gây mất an ninh trật tự, tạo tâm lý bất an trong cộng đồng và ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế - xã hội.

2.3. Số liệu thống kê về tội cố ý gây thương tích tại Biên Hòa

Cần có số liệu thống kê cụ thể về số vụ cố ý gây thương tích xảy ra tại Biên Hòa trong những năm gần đây, đặc biệt là số vụ liên quan đến người dưới 18 tuổi. Phân tích số liệu này sẽ giúp đánh giá chính xác thực trạng, xu hướng và mức độ nghiêm trọng của tội phạm, từ đó đưa ra những giải pháp phù hợp. (Số liệu này cần được thu thập từ các cơ quan chức năng như công an thành phố, viện kiểm sáttòa án).

III. Quy Định Pháp Luật Về Xử Lý Tội Cố Ý Gây Thương Tích

Pháp luật Việt Nam có những quy định cụ thể về xử lý tội cố ý gây thương tích, đặc biệt là đối với người dưới 18 tuổi. Điều 134 Bộ luật Hình sự quy định về các khung hình phạt khác nhau tùy thuộc vào mức độ tỷ lệ tổn thương cơ thể của nạn nhân và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ. Chương X của Bộ luật Hình sự quy định riêng về chính sách hình sự đối với người chưa thành niên, nhấn mạnh nguyên tắc giáo dục, cải tạo và bảo vệ quyền lợi của họ.

3.1. Các yếu tố cấu thành tội cố ý gây thương tích theo BLHS

Để cấu thành tội cố ý gây thương tích, cần xác định đầy đủ các yếu tố: chủ thể (người có năng lực trách nhiệm hình sự), khách thể (quyền được bảo vệ sức khỏe), mặt khách quan (hành vi gây thương tích, hậu quả, mối quan hệ nhân quả) và mặt chủ quan (lỗi cố ý). Việc xác định chính xác các yếu tố này là cơ sở để định tội danh và quyết định hình phạt.

3.2. Mức phạt và các hình thức xử lý đối với người dưới 18 tuổi

Mức phạt tội cố ý gây thương tích đối với người dưới 18 tuổi thường nhẹ hơn so với người trưởng thành. Tòa án có thể áp dụng các hình thức xử lý như: cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ, hoặc phạt tù có thời hạn. Trong quá trình xét xử, tòa án cần xem xét các yếu tố như: độ tuổi, mức độ nhận thức, hoàn cảnh gia đình và khả năng tái hòa nhập cộng đồng của người phạm tội.

3.3. Thủ tục tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên phạm tội

Thủ tục tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên phạm tội có những điểm khác biệt so với người trưởng thành. Quá trình điều tra, truy tố, xét xử phải đảm bảo sự tham gia của người đại diện hợp pháp, người giám hộluật sư. Tòa án cũng có thể triệu tập các chuyên gia tâm lý để đánh giá tình trạng tâm lý của người phạm tội.

IV. Giải Pháp Phòng Ngừa Tội Cố Ý Gây Thương Tích Tại Biên Hòa

Để giảm thiểu tình trạng tội cố ý gây thương tích do người dưới 18 tuổi gây ra tại Biên Hòa, cần có những giải pháp đồng bộ từ gia đình, nhà trường, xã hội và các cơ quan chức năng. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao nhận thức pháp luật, giáo dục đạo đức, kỹ năng sống, tạo môi trường sống lành mạnh và tăng cường công tác quản lý, giám sát.

4.1. Tăng cường giáo dục pháp luật và đạo đức cho thanh thiếu niên

Cần tăng cường công tác giáo dục pháp luật cho thanh thiếu niên thông qua các chương trình, hoạt động ngoại khóa, các buổi nói chuyện chuyên đề. Đồng thời, chú trọng giáo dục đạo đức, lối sống lành mạnh, kỹ năng giải quyết mâu thuẫn bằng biện pháp hòa bình. Gia đình và nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng giá trị và hình thành nhân cách cho người dưới 18 tuổi.

4.2. Xây dựng môi trường sống lành mạnh phòng ngừa bạo lực học đường

Cần tạo ra một môi trường sống an toàn, lành mạnh cho người dưới 18 tuổi, tránh xa các tệ nạn xã hội và các yếu tố tiêu cực. Tăng cường công tác phòng ngừa bạo lực học đường, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa học sinh, giáo viên và gia đình. Các hoạt động văn hóa, thể thao, vui chơi giải trí lành mạnh cần được khuyến khích và tạo điều kiện phát triển.

4.3. Nâng cao vai trò của gia đình và cộng đồng trong việc quản lý giáo dục

Gia đình và cộng đồng cần nâng cao vai trò trong việc quản lý, giáo dục người dưới 18 tuổi. Cha mẹ cần dành thời gian quan tâm, lắng nghe, chia sẻ và định hướng cho con cái. Cộng đồng cần tạo ra một môi trường an toàn, thân thiện, hỗ trợ và giúp đỡ người chưa thành niên phát triển toàn diện. Các tổ chức xã hội, đoàn thể cần phối hợp chặt chẽ với gia đình và nhà trường trong công tác phòng ngừa tội phạm.

V. Vai Trò Của Luật Sư Trong Vụ Án Cố Ý Gây Thương Tích

Trong các vụ án cố ý gây thương tích, đặc biệt khi có sự tham gia của người dưới 18 tuổi, vai trò của luật sư hình sự là vô cùng quan trọng. Luật sư có trách nhiệm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo hoặc bị hại, đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra công bằng, minh bạch và đúng pháp luật. Tại Biên Hòa, việc tìm kiếm dịch vụ luật sư uy tín là điều cần thiết để được tư vấn và hỗ trợ pháp lý tốt nhất.

5.1. Tư vấn pháp luật hình sự và hỗ trợ thủ tục khởi kiện

Luật sư cung cấp tư vấn pháp luật hình sự cho cả bị cáobị hại, giúp họ hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Luật sư cũng hỗ trợ thủ tục khởi kiện, thu thập chứng cứ vụ án, và chuẩn bị các tài liệu cần thiết cho quá trình tố tụng.

5.2. Kinh nghiệm bào chữa và bảo vệ quyền lợi hợp pháp

Luật sưkinh nghiệm bào chữa sẽ giúp bị cáo trình bày các tình tiết giảm nhẹ, chứng minh sự vô tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Luật sư cũng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị hại, yêu cầu bồi thường thiệt hại và đảm bảo công lý được thực thi.

5.3. Văn phòng luật sư uy tín tại Biên Hòa và dịch vụ hỗ trợ

Việc lựa chọn một văn phòng luật sư uy tín tại Biên Hòa là rất quan trọng. Các văn phòng luật sư này cung cấp các dịch vụ luật sư chuyên nghiệp, bao gồm: tư vấn pháp luật, bào chữa, bảo vệ quyền lợi, và hỗ trợ các thủ tục pháp lý liên quan đến vụ án cố ý gây thương tích.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Tội Cố Ý Gây Thương Tích

Tội cố ý gây thương tích do người dưới 18 tuổi thực hiện là một vấn đề nhức nhối của xã hội, đòi hỏi sự quan tâm và giải quyết triệt để. Việc nghiên cứu và phân tích các khía cạnh pháp lý, thực tiễn và xã hội của tội phạm này là vô cùng cần thiết để có những giải pháp phòng ngừa và xử lý hiệu quả. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tâm lý, xã hội học và tội phạm học liên quan đến tội phạm này.

6.1. Tóm tắt các giải pháp phòng ngừa và xử lý tội phạm

Các giải pháp phòng ngừa và xử lý tội cố ý gây thương tích cần tập trung vào: tăng cường giáo dục pháp luật, xây dựng môi trường sống lành mạnh, nâng cao vai trò của gia đình và cộng đồng, và hoàn thiện hệ thống pháp luật. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả cao.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về tội cố ý gây thương tích

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào: phân tích các yếu tố tâm lý, xã hội học và tội phạm học liên quan đến tội cố ý gây thương tích; đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa và xử lý tội phạm; và đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách hình sự.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do người dưới 18 tuổi thực hiện từ thực tiễn thành phố biên hòa tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TỘI CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH HOẶC GÂY TỔN HẠI CHO SỨC KHỎE CỦA NGƯỜI KHÁC 1. Những lý luận về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác 1. Khái niệm và các dấu hiệu pháp lý của tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác Để có thể xây dựng khái niệm về tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, trước hết cần nhận thức thế nào là tội phạm. Tại khoản 1 Điều 8 BLHS năm 2015, nhà làm luật nước ta đã xác định khái niệm “Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong BLHS, do người có năng lực TNHS hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ Tổ quốc, xâm phạm chế độ chính trị, chế độ kinh tế, nền văn hóa, quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, xâm phạm quyền con người, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, xâm phạm những lĩnh vực khác của trật tự pháp luật xã hội chủ nghĩa mà theo quy định của Bộ luật này phải bị xử lý hình sự” [3, tr.

Tại khoản 2 của Điều luật trên đây, nhà làm luật quy định: “Những hành vi tuy có dấu hiệu của tội phạm nhưng tính chất nguy hiểm cho xã hội không đáng kể thì không phải là tội phạm và được xử lý bằng các biện pháp khác” [3, tr. Như vậy, BLHS năm 2015 ghi nhận khái niệm tội phạm với các dấu hiệu mang tính nội dung và các dấu hiệu mang tính hình thức của tội phạm bao gồm tính nguy hiểm (đáng kể) cho xã hội, tính trái pháp luật hình sự, tính có lỗi và tính phải chịu hình phạt [10, tr.62], đồng thời từ nội hàm của khái niệm này đã giúp phân biệt những hành vi nguy hiểm cho xã hội được xem là tội phạm với những hành vi không phải là tội phạm. 7 n Con người với tư cách là một thực thể tự nhiên và với tư cách là một cá nhân được đặt trong mối quan hệ với gia đình và xã hội. Con người là vốn quý, là giá trị cao nhất của xã hội, quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội.

“Con người với tư cách nói trên có các quyền và tự do nhất định. Các quyền và tự do đó được Nhà nước bảo hộ và bảo vệ. Trong Tuyên ngôn nhân quyền thế giới ngày 10/12/1948, tại Điều 3 quy định: “Mọi người đều có quyền sống, được tự do và bảo đảm an ninh”. Hiến pháp năm 2013 của Nhà nước ta cũng thống nhất thể hiện việc bảo hộ và bảo vệ này thông qua các quy định tại Chương II về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân; trong đó đặc biệt nhấn mạnh “mọi người có quyền sống.

Tính mạng con người được pháp luật bảo hộ. Không ai bị tước đoạt tính mạng trái luật” (Điều 19). Bên cạnh đó, Điều 20 Hiến pháp năm 2013 cũng quy định rằng: “mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về sức khỏe, danh dự và nhân phẩm; không bị tra tấn, bạo lực, truy bức, nhục hình hay bất kỳ hình thức đối xử nào khác xâm phạm thân thể, sức khỏe, xúc phạm danh dự, nhân phẩm”…”[19, tr. Cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp, BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã dành một chương riêng tiếp sau chương các tội xâm phạm an ninh quốc gia quy định các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người, trong đó tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác được quy định tại Điều 134, Chương XIV.

Mặc dù vậy, BLHS nước ta vẫn chưa đưa ra khái niệm thế nào là tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác. Trong khi đó, trong khoa học luật hình sự nước ta có khá nhiều quan niệm về tội này. Chẳng hạn, có quan điểm cho rằng: “Tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là hành vi tác động trái pháp luật đến thân thể của người khác, gây thiệt hại cho sức khỏe dưới dạng thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong các trường hợp luật định” [6, tr. Theo một quan điểm khác, thì “Tội CYGTT là hành vi cố ý l à m cho người khác bị thương, xâm phạm quyền được bảo hộ về sức khoẻ của con người.

Hành vi 8 n CYGTT bị coi là tội phạm, tội phạm đó được quy định tại BLHS” [4, tr. Cũng có quan điểm cho rằng: “Tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là hành vi của một người cố ý làm cho người khác bị thương hoặc tổn hại đến sức khỏe” [9, tr. Từ những điều phân tích trên đây, kết hợp trong một tổng thể các quan niệm của các nhà khoa học, quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về khái niệm tội phạm nói chung và về tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, có thể hiểu “Tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là hành vi nguy hiểm cho xã hội, được quy định trong BLHS, do người đủ độ tuổi và có năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật thực hiện một cách cố ý xâm phạm quyền được bảo vệ sức khỏe của con người, công dân, gây ra những thiệt hại nhất định về sức khỏe cho họ”. Với tính cách là tội phạm (nói chung), tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác có các dấu hiệu cơ bản của một tội phạm, đó là: tính nguy hiểm (đáng kể) cho xã hội, tính trái pháp luật hình sự, tính có lỗi và tính phải chịu hình phạt.

Là một tội phạm cụ thể, tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác còn có những dấu hiệu pháp lý riêng của mình, cụ thể là: - Về khách thể: “Khách thể của tội phạm là các quan hệ xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ và bị tội phạm xâm hại”. Khách thể của tội phạm là yếu tố bắt buộc của tội phạm. Không có khách thể bị xâm hại thì không thể có tội phạm [18, tr. Theo cách hiểu này, khách thể của tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác đó là quyền bất khả xâm phạm, quyền được tôn trọng và quyền được bảo hộ về sức khỏe của con người.

Với tư cách là thực thể tự nhiên và chủ thể xã hội, người đang sống và tồn tại trong thế giới hiện thực khách quan chính là đối tượng tác động của tội phạm này. - Về mặt khách quan: “Mặt khách quan của tội phạm là mặt biểu hiện bên ngoài của tội phạm, là 9 n những biểu hiện của tội phạm ra thế giới khách quan, bao gồm: hành vi nguy hiểm cho xã hội (hành động và không hành động), hậu quả nguy hiểm cho xã hội, mối quan hệ nhân quả giữa hành vi nguy hiểm cho xã hội và hậu quả do hành vi đó gây ra, thời gian, địa điểm, hoàn cảnh phạm tội, công cụ, thủ đoạn, phương tiện phạm tội…” [18, tr. Theo đó, bất kỳ tội phạm nào cũng đều có những mặt biểu hiện bên ngoài ra thế giới khách quan, nếu không có những mặt biểu hiện bên ngoài thì không thể có tội phạm. Mặt khách quan của tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác vì vậy được hiểu là biểu hiện ra bên ngoài của tội phạm với các dấu hiệu đặc trưng là: hành vi nguy hiểm cho xã hội của tội phạm; hậu quả nguy hiểm cho xã hội của tội phạm; mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả nguy hiểm cho xã hội của tội phạm; thời gian, địa điểm, hoàn cảnh, phương tiện, công cụ phạm tội,… + Hành vi nguy hiểm cho xã hội của tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là hành vi gây thương tích hoặc tổn thương khác làm tổn hại đến sức khỏe của con người.

Hành vi đó có thể là hành động hoặc không hành động, có thể được thực hiện với công cụ, phương tiện phạm tội hoặc không có công cụ, phương tiện phạm tội hoặc có thể thông qua súc vật hay cơ thể người khác nhằm đạt được mục đích mong muốn. Hành vi khách quan của tội phạm này có 03 đặc điểm, đó là: có tính nguy hiểm cho xã hội; có ý thức, có ý chí và trái pháp luật hình sự. + Hậu quả nguy hiểm cho xã hội của tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác chủ yếu gây ra thiệt hại về sức khỏe của nạn nhân, nhưng cũng có một số trường hợp gây ra thiệt hại về vật chất và tinh thần cho nạn nhân. Theo quy định tại Điều 134 BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), hậu quả của tội phạm này là gây thương tích hoặc tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ thương tích hoặc tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30% hoặc dưới 11% nhưng thuộc một trong các trường hợp do BLHS quy định thì vẫn bị 10 n truy cứu TNHS theo khoản 1 của Điều luật này.

+ Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả nguy hiểm cho xã hội của tội phạm là “mối quan hệ khách quan giữa hành vi nguy hiểm cho xã hội và hậu quả đã xảy ra, trong đó hành vi nguy hiểm cho xã hội, xét về mặt thời gian xảy ra trước hậu quả nguy hiểm cho xã hội, chuẩn bị và xác định khả năng thực tế bên trong làm phát sinh hậu quả nguy hiểm cho xã hội và là nguyên nhân chính và trực tiếp tất yếu gây ra hậu quả đó”[18, tr. Theo đó, mối quan hệ giữa hành vi gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác với hậu quả xảy ra là nạn nhân bị thương tích hay bị tổn hại đến sức khỏe với tỷ lệ nhất định và theo quy định của pháp luật hình sự. Do tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là cấu thành tội phạm vật chất nên mối quan hệ nhân quả giữa hành vi gây thương tích, gây tổn hại cho sức khỏe của người khác với hậu quả xảy ra là dấu hiệu bắt buộc của CTTP này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tội Cố Ý Gây Thương Tích Ở Người Dưới 18 Tuổi Tại Biên Hòa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các khía cạnh pháp lý liên quan đến tội phạm gây thương tích cho trẻ em dưới 18 tuổi. Tài liệu này không chỉ phân tích các quy định pháp luật hiện hành mà còn nêu bật những hậu quả nghiêm trọng của hành vi này đối với nạn nhân và xã hội. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về cách thức xử lý pháp lý đối với những tội phạm này, cũng như các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự có thể áp dụng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ luật học các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự thuộc về nhân thân người phạm tội theo bộ luật hình sự việt nam năm 2015 trên cơ sở thực tiễn xét xử tại tỉnh đắk lắk", nơi cung cấp thông tin về các tình tiết giảm nhẹ trong xử lý tội phạm. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận văn thạc sĩ luật học nhân thân người phạm tội giết người trên địa bàn thành phố hà nội" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nhân thân của người phạm tội trong các vụ án nghiêm trọng. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ luật học các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự thuộc nhân thân người phạm tội theo bộ luật hình sự việt nam năm 2015 trên cơ sở thực tiễn xét xử tại tỉnh đắk lắk" sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các tình tiết tăng nặng trong xử lý tội phạm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề pháp lý liên quan đến tội phạm và trách nhiệm hình sự.