Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển hiện nay, ngành chăn nuôi Việt Nam đang dịch chuyển mạnh mẽ sang phương thức chăn nuôi công nghiệp tập trung, hiện đại hóa và áp dụng các tiêu chuẩn an toàn sinh học khắt khe. Cùng với sự mở rộng quy mô của đàn lợn thương phẩm, công tác quản lý và chăm sóc đàn lợn nái sinh sản đóng vai trò then chốt trong việc duy trì năng suất và cung cấp nguồn con giống chất lượng cao. Tuy nhiên, trong quá trình khai thác sinh sản ở các trang trại quy mô lớn, lợn nái ngoại thường gặp phải các bệnh lý sản khoa phức tạp, đặc biệt là hội chứng viêm tử cung sau khi sinh. Bệnh lý này gây ảnh hưởng trực tiếp đến thể trạng lợn mẹ, làm suy giảm sản lượng và chất lượng sữa, tăng tỷ lệ tiêu chảy và còi cọc ở lợn con theo mẹ, đồng thời kéo dài thời gian chờ phối, gây lãng phí kinh tế nghiêm trọng cho cơ sở chăn nuôi.
Để tiếp cận thực tế quy trình kỹ thuật chăn nuôi hiện đại và tìm giải pháp can thiệp hiệu quả đối với bệnh lý đường sinh dục ở lợn nái, tác giả Lý Hoàng Hương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: “Tình hình nhiễm bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản tại trại Linkfarm, xã Hùng Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình và phác đồ điều trị”.
Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá chung tình hình chăn nuôi lợn sinh sản tại trại chăn nuôi Linkfarm, xã Hùng Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình.
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho lợn nái đẻ và lợn con theo mẹ nuôi tại trại.
- Xác định tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản và đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị được áp dụng.
- Yêu cầu thực hiện:
- Chăm chỉ học hỏi, duy trì thái độ chuẩn mực, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định nội bộ của trang trại, đặc biệt là các khâu kiểm soát an toàn sinh học.
- Trực tiếp theo dõi, thu thập và ghi chép số liệu kỹ thuật một cách đầy đủ, chính xác và khách quan.
Đối tượng, phạm vi không gian và thời gian nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái giống GF24 trong giai đoạn đẻ và nuôi con theo mẹ cùng lợn con sơ sinh đến giai đoạn cai sữa.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Linkfarm (thuộc Công ty Cổ phần GREENFEED Việt Nam), đặt tại thôn Chỉ Bái, xã Hùng Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 28/11/2022 đến ngày 31/05/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và tài liệu tham chiếu
Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý luận về sinh lý sinh sản gia súc, quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng lợn nái ngoại và bệnh học sản khoa thú y. Tác giả tham chiếu các công trình nghiên cứu và tài liệu chuyên môn của các nhà khoa học trong nước và quốc tế:
- Cơ sở quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng: Dựa trên các nguyên tắc dinh dưỡng theo từng giai đoạn mang thai, chờ đẻ và nuôi con của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004).
- Cơ chế bệnh học sản khoa: Nghiên cứu về hội chứng đẻ khó của Huỳnh Văn Kháng (2008); bệnh lý sót nhau và viêm nội mạc tử cung của Nguyễn Văn Thanh và cộng sự (2016), Đoàn Thị Kim Dung và Lê Thị Tài (2002); tổn thương niêm mạc do can thiệp đỡ đẻ của Lê Văn Năm (2009). Tác giả dẫn chứng cơ chế bệnh sinh từ Trần Tiến Dũng và cộng sự (2002), Trần Thị Dân (2006): khi nội mạc tử cung viêm cấp tính sẽ kích thích tiết prostaglandin F2α (PGF2α), làm tiêu biến thể vàng buồng trứng, giảm progesterone, tăng co bóp cơ trơn và dẫn tới nguy cơ sảy thai hoặc mất khả năng thụ thai ở chu kỳ sau.
- Hội chứng rối loạn tiết sữa (MMA): Tham khảo các nghiên cứu quốc tế của Martineau (2011), Waller và cộng sự (2002), Kirkwood (1999), Ivashkevich và cộng sự (2011), Hultén và cộng sự (2004), Papadopoulos và cộng sự (2010) về mối liên quan giữa tiểu khí hậu, thời gian chuyển chuồng đẻ, điều kiện vệ sinh sát trùng với tỷ lệ mắc hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA).
- Căn nguyên vi sinh: Khóa luận xác định các tác nhân vi khuẩn gây bệnh chủ yếu gồm tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), liên cầu dung huyết (Streptococcus hemolitica), Proteus vulgaris, Klebsiella, Escherichia coli dung huyết, đơn bào (Trichomonas foetus) và nấm (Candida albicans).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kết hợp nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng với phương pháp khảo sát, theo dõi trực tiếp tại cơ sở:
- Phương pháp thu thập thông tin gián tiếp: Khai thác dữ liệu lưu trữ từ phòng thống kê của trang trại, hệ thống báo cáo sản xuất nội bộ của GREENFEED và phỏng vấn trực tiếp đội ngũ kỹ thuật viên quản lý khu đẻ.
- Phương pháp thu thập số liệu trực tiếp: Trực tiếp theo dõi, cân đo, đếm số lượng, thực hiện thao tác hộ lý đỡ đẻ, bấm thẻ tai, ghi chép phiếu theo dõi cá thể nái và lợn con.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái cơ thể, đo thân nhiệt bằng nhiệt kế (sốt sáng nhẹ, chiều cao từ 39,5 - 41°C), kiểm tra tính chất dịch viêm chảy ra từ đường sinh dục (phân loại thể viêm nhờn hay viêm mủ, màu sắc dịch trắng đục, hồng, nâu sẫm, mùi tanh hôi), đánh giá tình trạng sưng đỏ của âm hộ và bầu vú.
- Chỉ tiêu theo dõi: Cơ cấu đàn; số nái đẻ bình thường và đẻ khó can thiệp; số con sinh ra/nái; tỷ lệ nái mắc viêm tử cung theo tháng; tỷ lệ khỏi bệnh sau điều trị; tỷ lệ thực hiện quy trình tiêm phòng vắc xin và chế phẩm thú y.
- Công thức tính toán:
- $\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \left(\frac{\sum \text{Số con mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}}\right) \times 100$
- $\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \left(\frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}}\right) \times 100$
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được phân tích thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2007) và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn công nghệ cao tại Việt Nam, sự hình thành các chuỗi liên kết chăn nuôi khép kín 3F (Feed - Farm - Food) và vai trò của con giống lợn nái ngoại. Phần này công bố mục tiêu ba điểm, nhiệm vụ thực tập, phạm vi thời gian từ cuối tháng 11/2022 đến cuối tháng 5/2023 tại Trại Linkfarm Hòa Bình, đồng thời đưa ra các yêu cầu khắt khe về tính trung thực của dữ liệu ghi chép tại chuồng đẻ.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này chia làm hai mảng nội dung chính:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả điều kiện tự nhiên tại xã Hùng Sơn (huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình) với địa hình đồi núi đá vôi dốc thấp dần về phía sông Bôi, lượng mưa trung bình 1.833,4 mm/năm và độ ẩm trung bình trên 84%. Cơ sở vật chất của trại Linkfarm gồm diện tích 11 hecta, quy mô 2.500 nái, khu sản xuất 7,5 hecta gồm 12 phòng đẻ (mỗi phòng 60 ô), 4 nhà mang thai, 1 nhà nọc, 1 phòng lab và 1 nhà hậu bị. Chuồng trại dạng khép kín đan hầm, có hệ thống quạt thông gió, giàn mát, cảm biến nhiệt độ, máng ăn bán tự động nối silo cám ngoài trời, nước uống khử khuẩn bằng máy ozone và hầm biogas xử lý chất thải. Cơ cấu tổ chức gồm 46 nhân sự do 1 trưởng trại quản lý trực tiếp.
- Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Phân tích chi tiết quy chuẩn thức ăn cho nái chửa và nái nuôi con; quy trình chuẩn bị chuồng đẻ (trống chuồng 3 - 5 ngày, sát trùng vôi bột hoặc hóa chất); bệnh lý sản khoa (lợn cắn con, đẻ khó do ngôi thai hoặc xương chậu, sót nhau thai); phân loại các thể viêm tử cung (nội mạc, cơ tử cung, tương mạc); triệu chứng lâm sàng và nguyên tắc điều trị toàn thân kết hợp cục bộ; điểm lược các công trình nghiên cứu dịch tễ trong và ngoài nước.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày cụ thể đối tượng đàn lợn nái sinh sản giống GF24 và lợn con sơ sinh. Xác định 8 nhóm chỉ tiêu chuyên môn cần theo dõi; thiết lập quy trình đỡ đẻ, can thiệp lợn đẻ khó bằng mát-xa hoặc móc thai, phác đồ dùng thuốc điều trị và kỹ thuật xử lý phòng dịch an toàn sinh học. Phương pháp thu thập và thống kê số liệu được chuẩn hóa theo hướng dẫn thống kê sinh vật học ứng dụng trong nông nghiệp.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương 4 tập trung vào hai hợp phần chính:
- Kết quả công tác phục vụ sản xuất:
- Thống kê cơ cấu đàn lợn tại trại Linkfarm qua các năm:
| STT |
Loại lợn |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
6 tháng đầu năm 2023 |
| 1 |
Lợn đực khai thác |
20 |
18 |
18 |
| 2 |
Lợn đực thí tình |
19 |
7 |
21 |
| 3 |
Lợn nái hậu bị |
325 |
305 |
724 |
| 4 |
Lợn nái sinh sản |
2.386 |
2.429 |
2.216 |
| 5 |
Lợn con theo mẹ |
5.760 |
5.132 |
6.104 |
| Tổng |
Toàn trại |
8.510 |
7.891 |
9.083 |
- Đánh giá giá trị dinh dưỡng của 4 mã cám do GREENFEED sản xuất ứng dụng tại trại: GF01 (hậu bị: ME 3.400 kcal/kg, CP 21%), PIC04 (nái chửa và đực: ME 2.950 kcal/kg, CP 14%), PIC06 (nái nuôi con: ME 3.000 kcal/kg, CP 16%), PIC08 (lợn con tập ăn: ME 3.100 kcal/kg, CP 16%). Khẩu phần nái mang thai dao động từ 1,4 - 3,4 kg/ngày tùy thể trạng (gầy, bình thường, béo) và tuổi thai; nái nuôi con tăng dần từ 2 kg ở ngày 1 đến ăn tự do đạt khoảng 7 kg/ngày từ ngày thứ 5 đến cai sữa.
- Thao tác đỡ đẻ, cắt rốn (cách 1 - 2 cm), xịt cồn i-ốt, ủ bột úm nhiệt độ 36 - 37°C, chia ca trực canh lợn đè và quy trình cho lợn con bú sữa đầu đạt 250 ml/con.
- Kết quả nghiên cứu chuyên đề:
- Trong 6 tháng thực tập, tác giả trực tiếp nuôi dưỡng, quản lý 238 nái đẻ và 3.122 lợn con (tháng 3/2023 tạm ngừng theo dõi chuyên đề do chuyển đổi vị trí công tác).
- Tỷ lệ đẻ khó cần can thiệp cơ học (móc thai) là 53/238 con, chiếm 22,27%. Chỉ tiêu số con sinh ra bình quân đạt 13,11 ± 0,34 con/nái.
- Tỷ lệ nhiễm bệnh viêm tử cung là 87/238 con (36,55%). Đáng chú ý, trong số 87 nái bị viêm, có 70 nái từng bị can thiệp móc thai hoặc sót nhau/sót con (chiếm tỷ lệ 80,46%).
- Phác đồ điều trị bằng Oxytetracyline kết hợp Ketoprofen và trợ lực Oxytocin đạt tỷ lệ khỏi 91,95% (80/87 con).
- Quy trình phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin ghi nhận tỷ lệ tiêm vắc xin PLE & HCV ở nái đạt 79,0% (188/238 con); lợn con đạt 100% đối với vắc xin PCV + MH lúc 21 ngày tuổi, thuốc cầu trùng Espacox và chế phẩm Fe + B12 lúc 1 ngày tuổi.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu thực chứng
Các số liệu lâm sàng và dịch tễ học được tổng hợp qua quá trình theo dõi trực tiếp 238 lợn nái đẻ giống GF24 tại trại Linkfarm thể hiện rõ ràng mối liên hệ giữa thao tác hộ lý sinh sản và tỷ lệ phát sinh bệnh:
| Tháng theo dõi |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái đẻ khó can thiệp (con) |
Tỷ lệ đẻ khó (%) |
Số nái nhiễm viêm tử cung (con) |
Tỷ lệ nhiễm bệnh (%) |
Số nái điều trị khỏi (con) |
Tỷ lệ điều trị khỏi (%) |
| 12/2022 |
30 |
8 |
26,67 |
7 |
23,33 |
7 |
100,00 |
| 01/2023 |
53 |
15 |
28,30 |
24 |
45,28 |
21 |
87,50 |
| 02/2023 |
53 |
11 |
20,77 |
20 |
37,73 |
18 |
90,00 |
| 03/2023 |
0 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
| 04/2023 |
52 |
12 |
23,08 |
22 |
42,31 |
20 |
90,91 |
| 05/2023 |
50 |
7 |
14,00 |
14 |
28,00 |
14 |
100,00 |
| Tổng số |
238 |
53 |
22,27 |
87 |
36,55 |
80 |
91,95 |
- Chỉ tiêu năng suất sinh sản: Đàn nái GF24 tại trại có năng suất tốt với số lợn con sinh ra trung bình đạt $13,11 \pm 0,34$ con/nái (dao động từ 12,68 đến 13,52 con/nái qua các tháng).
- Căn nguyên và yếu tố nguy cơ: Tỷ lệ nái viêm tử cung ghi nhận ở mức 36,55%. Trong 87 ca bệnh, có tới 70 ca bắt nguồn từ các trường hợp đẻ khó phải can thiệp móc thai hoặc bị sót nhau, sót con (chiếm 80,46%). Thao tác can thiệp cơ học vào đường sinh sản được khẳng định là nguyên nhân hàng đầu làm rách, tổn thương niêm mạc và đưa vi khuẩn xâm nhập vào tử cung.
- Hiệu quả phác đồ điều trị: Phác đồ kết hợp kháng sinh toàn thân và kháng viêm đạt hiệu quả chữa khỏi 91,95%. Liệu trình áp dụng:
- Kháng sinh Oxytetracyline liều 1 ml/10 kg thể trọng kết hợp kháng viêm Ketoprofen liều 1 ml/33 kg thể trọng, tiêm 3 - 5 mũi (chu kỳ 3 ngày/lần).
- Kết hợp bổ sung Invemox liều 1 ml/kg thể trọng.
- Những cá thể ứ đọng dịch mủ được tiêm bổ sung Oxytocin liều 2 ml/con nhằm kích thích trương lực cơ tử cung tống chất dịch rỉ viêm ra ngoài.
- Cá thể sốt cao trên 40°C được can thiệp hạ sốt bằng Anazin C.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tối ưu hóa thao tác hộ lý sinh sản: Tuyệt đối không can thiệp móc thai tùy tiện; ưu tiên áp dụng biện pháp xoa bóp cơ học bầu vú 3 - 5 phút để kích thích tiết hormone oxytocin tự nhiên. Chỉ thực hiện móc thai khi khoảng cách giữa hai lần sinh vượt quá 45 - 60 phút và đã thực hiện xoay trở nái bất thành; quá trình móc phải dùng găng tay bôi trơn gel và thao tác nhẹ nhàng dọc theo nhịp co bóp tử cung.
- Kiểm soát tiểu khí hậu và vệ sinh: Duy trì nhiệt độ phòng đẻ ở ngưỡng 18 - 20°C; vệ sinh tắm rửa nái bằng xà phòng sát trùng trước khi chuyển chuồng đẻ từ 7 - 10 ngày; rắc vôi bột hành lang 2 lần/tuần để triệt tiêu nguồn lây vi sinh vật.
- Chăm sóc dinh dưỡng: Điều chỉnh giảm lượng cám trước ngày sinh xuống 1,4 - 1,5 kg và cho ăn tăng dần sau đẻ nhằm tránh chèn ép đường sinh dục gây đẻ khó.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
Khóa luận đã đối chiếu số liệu thực tế tại trại Linkfarm với các nghiên cứu dịch tễ trước đây:
- Tỷ lệ nái viêm tử cung 36,55% nằm trong khoảng công bố của Trần Tiến Dũng và cộng sự (2002) trên đàn lợn nói chung (30 - 50%), thấp hơn kết quả của Nguyễn Văn Thanh (2007) là 42,4% và thấp hơn đáng kể mức 62,10 - 86,96% mà Nguyễn Văn Thanh và cộng sự ghi nhận năm 2016.
- Kết quả này chứng minh rằng mô hình chuồng kín có giàn mát kết hợp hệ thống khử trùng ozone và quy trình vệ sinh nái trước khi đẻ tại Linkfarm đã góp phần kìm hãm tỷ lệ nhiễm bệnh so với mặt bằng chung các trại chăn nuôi trước đây.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số điểm giới hạn phát sinh từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở:
- Tính liên tục của số liệu: Dữ liệu theo dõi bị gián đoạn hoàn toàn trong tháng 3/2023 (ghi nhận 0 ca) do số lượng nái đẻ giảm và người thực hiện phải điều chuyển công việc hỗ trợ các bộ phận khác theo yêu cầu của trang trại.
- Rủi ro dịch tễ ngoại cảnh: Cơ sở chịu áp lực an toàn sinh học lớn do dịch tả lợn châu Phi (ASF) bùng phát vào ngày 17/10/2023 tại trại, gây biến động đến quy mô đàn và tiến độ công việc chung.
- Phương pháp chẩn đoán: Đề tài chỉ dừng lại ở chẩn đoán lâm sàng bằng mắt thường (thân nhiệt, màu sắc và mùi dịch tiết), chưa có điều kiện làm xét nghiệm vi sinh vật chuyên sâu (nuôi cấy phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ) để kiểm tra mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn nội tại.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về mối tương quan giữa số lứa đẻ của nái với tần suất viêm tử cung, đồng thời khảo nghiệm bổ sung các phác đồ thụt rửa tử cung an toàn hoặc sử dụng các chế phẩm kháng sinh thế hệ mới trên các ca viêm thể mãn tính.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp các tư liệu thực chứng hữu ích cho các đối tượng chuyên ngành:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tài liệu là mô hình thực tế điển hình về cách thức tổ chức theo dõi số liệu sản xuất, phương pháp chẩn đoán lâm sàng bệnh sản khoa và cách tổng hợp báo cáo chuyên đề trong môi trường doanh nghiệp công nghệ cao.
- Kỹ thuật viên chuồng đẻ và quản lý trang trại lợn công nghiệp: Cung cấp thông tin thực nghiệm chi tiết về định mức khẩu phần thức ăn (PIC04, PIC06, PIC08, GF01) cho từng giai đoạn, các bước chuẩn bị dụng cụ đỡ đẻ, thao tác kỹ thuật xử lý lợn đẻ khó, kỹ thuật chăm sóc lợn con sơ sinh (chia nhóm bú, úm khô, cắt rốn, phòng cầu trùng).
- Phần đáng tham khảo nhất:
- Phác đồ sử dụng kết hợp Oxytetracyline + Ketoprofen và Oxytocin cùng quy trình xử lý can thiệp từng bước đối với nái đẻ khó nhằm hạ thấp nguy cơ nhiễm trùng tử cung.
- Bảng định lượng thức ăn theo thể trạng và quy trình phân bổ dinh dưỡng từ khi chuyển chuồng đẻ đến ngày cai sữa.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài sử dụng đối tượng giống lợn nào và thực hiện tại cơ sở nào?
Đề tài nghiên cứu trên đàn lợn nái sinh sản giống GF24 và đàn lợn con theo mẹ tại Trại chăn nuôi Linkfarm (thuộc Công ty Cổ phần GREENFEED Việt Nam), địa chỉ tại thôn Chỉ Bái, xã Hùng Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình.
2. Tỷ lệ nhiễm bệnh viêm tử cung trên đàn nái theo dõi là bao nhiêu và yếu tố nguy cơ nào chiếm tỷ lệ cao nhất?
Tỷ lệ nhiễm bệnh viêm tử cung trung bình trên 238 nái theo dõi là 36,55% (87 con mắc bệnh). Yếu tố nguy cơ cao nhất là việc can thiệp đỡ đẻ cơ học (móc thai) hoặc nái bị sót nhau, sót con, chiếm tới 80,46% (70/87 con) trong tổng số các ca mắc bệnh.
3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung tại trại gồm những loại thuốc nào và đạt tỷ lệ khỏi bệnh ra sao?
Phác đồ điều trị ưu tiên sử dụng phối hợp kháng sinh Oxytetracyline (1 ml/10 kg thể trọng) cùng kháng viêm Ketoprofen (1 ml/33 kg thể trọng), tiêm 3 - 5 mũi (chu kỳ 3 ngày/lần), bổ sung Invemox (1 ml/kg thể trọng) và tiêm 1 mũi Oxytocin (2 ml/con) đối với những cá thể ứ đọng dịch mủ. Phác đồ này điều trị thành công 80 trên tổng số 87 nái mắc bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 91,95%.
4. Năng suất sinh sản trung bình của đàn nái GF24 trong thời gian nghiên cứu đạt bao nhiêu con/nái?
Năng suất sinh sản trung bình của đàn nái GF24 tại trại Linkfarm đạt $13,11 \pm 0,34$ lợn con sinh ra/nái trên tổng số 3.122 lợn con được sinh ra từ 238 nái đẻ.
5. Quy trình tiêm phòng và can thiệp thú y cho lợn con sơ sinh trong giai đoạn theo mẹ được thực hiện như thế nào?
Lợn con đủ 1 ngày tuổi được nhỏ thuốc Espacox (1 ml/con) để phòng bệnh cầu trùng, tiêm bắp chế phẩm Fe + B12 (1,5 ml/con) phòng thiếu máu, cắt đuôi, bấm xăm tai và thiến lợn đực lúc 3 - 5 ngày tuổi. Đến 21 ngày tuổi, lợn con được tiêm vắc xin tổ hợp PCV + MH (2 ml/con) phòng bệnh còi cọc và suyễn heo; tỷ lệ thực hiện các chỉ tiêu này trên đàn theo dõi đạt 100%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Hoàng Hương đã phản ánh chi tiết thực trạng chăn nuôi và tình hình bệnh lý sản khoa trên 238 lợn nái giống GF24 tại trại Linkfarm Hòa Bình trong 6 tháng thực tập. Nghiên cứu xác định tỷ lệ nhiễm bệnh viêm tử cung ở mức 36,55%, trong đó nguyên nhân do thao tác móc thai và sót nhau chiếm đa số với 80,46%. Việc áp dụng phác đồ điều trị kết hợp giữa Oxytetracyline, Ketoprofen và Oxytocin đã mang lại tỷ lệ chữa khỏi cao đạt 91,95%, chứng minh tính phù hợp và hiệu quả thực tiễn của quy trình thú y tại cơ sở.