Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí hàng đầu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu, cung cấp phân bón cho trồng trọt và tạo nguồn thu ngoại tệ phục vụ xuất khẩu. Để đáp ứng nhu cầu con giống cho các trang trại tập trung và nông hộ, việc phát triển đàn lợn nái sinh sản là nhiệm vụ then chốt. Tuy nhiên, trở ngại lớn trong chăn nuôi lợn nái công nghiệp hiện nay là tỷ lệ mắc các bệnh đường sinh sản còn cao, đặc biệt ở các giống lợn ngoại nhập nội do khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nước ta còn hạn chế.

Trong quá trình sinh đẻ, đường sinh dục của lợn nái mở rộng và dễ bị tổn thương, tạo điều kiện thuận lợi cho các loại vi khuẩn cơ hội xâm nhập gây nhiễm trùng sau đẻ. Trong đó, bệnh viêm tử cung và hiện tượng sát nhau là những bệnh sản khoa phổ biến, gây thiệt hại nghiêm trọng do làm giảm năng suất sinh sản, tăng tỷ lệ chết thai, tiêu thai, chậm động dục trở lại hoặc dẫn tới vô sinh. Nếu không được can thiệp kịp thời, bệnh có thể tiến triển thành hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA), viêm phúc mạc, nhiễm trùng huyết và gây chết lợn mẹ.

Khóa luận tốt nghiệp "Theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung, sát nhau ở đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn ông Lương xã Ngọc Châu, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang, so sánh hiệu lực điều trị của thuốc Vilamoks - LA và Mutibio" do sinh viên Hoàng Thị Hiệp thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (chuyên ngành Thú y, năm 2015, dưới sự hướng dẫn của ThS. La Văn Công) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ sau:

  1. Đánh giá tình hình mắc bệnh viêm tử cung, sát nhau trên đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn của gia đình ông Ngô Xuân Lương (xã Ngọc Châu, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang).
  2. So sánh hiệu lực điều trị bệnh viêm tử cung và sát nhau của hai loại thuốc kháng sinh Vilamoks - LA và Mutibio.
  3. Xác định mức độ ảnh hưởng của bệnh tới một số chỉ tiêu năng suất sinh sản của đàn lợn nái nuôi tại trại.
  4. Xác định biện pháp phòng và phác đồ điều trị hiệu quả, kinh tế nhất đối với bệnh viêm tử cung và sát nhau tại cơ sở chăn nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (chủ yếu là giống lợn CP90, lứa đẻ từ 1 đến 6) và lợn con theo mẹ tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn gia đình ông Ngô Xuân Lương, xã Ngọc Châu, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 5 năm 2015 đến ngày 25 tháng 11 năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở khoa học và khung lý thuyết

Khóa luận tổng quan các kiến thức chuyên ngành về giải phẫu học, sinh lý sinh sản gia súc, bệnh lý học quá trình viêm và dược lý thú y:

  • Giải phẫu và sinh lý sinh sản lợn nái: Cấu tạo cơ quan sinh dục gồm bộ phận sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận sinh dục trong (âm đạo dài 10 - 12 cm, tử cung hai sừng với 3 lớp: tương mạc, cơ trơn, nội mạc, buồng trứng và ống dẫn trứng). Chu kỳ động dục kéo dài 19 - 21 ngày, thời gian mang thai trung bình 114 ngày (dao động 113 - 115 ngày) chia thành 2 thời kỳ (chửa kỳ I: 84 ngày đầu; chửa kỳ II: từ ngày 85 đến khi đẻ).
  • Cơ chế bệnh sinh của quá trình viêm: Quá trình viêm biểu hiện qua rối loạn tuần hoàn, rối loạn chuyển hóa tổn thương mô bào và tăng sinh tế bào; hình thành dịch rỉ viêm chứa bạch cầu, hồng cầu, fibrinogen và các chất trung gian hóa học (histamin, serotonin, acetylcholin).
  • Căn nguyên vi sinh vật: Viêm đường sinh dục thường do sự xâm nhập đơn lẻ hoặc phối hợp của các chủng vi khuẩn: Streptococcus sp. (liên cầu khuẩn Gram dương), Staphylococcus sp. (S. aureus, S. epidermidis, S. saprophyticus), Escherichia coli (trực khuẩn Gram âm đường ruột) và Klebsiella sp.
  • Phân loại bệnh sản khoa:
    • Viêm tử cung: Phân chia theo mức độ tổn thương mô học gồm viêm nội mạc tử cung (thể nhẹ - dịch nhờn/cata cấp có mủ hoặc màng giả), viêm cơ tử cung (thể trung bình - dịch hồng nâu đỏ, đau rõ) và viêm tương mạc tử cung (thể nặng - mủ bã đậu nâu rỉ sắt, sốt rất cao, mất trương lực cơ).
    • Sát nhau: Hiện tượng nhau thai không được tống ra ngoài sau khi sổ thai quá 10 - 60 phút ở lợn; phân loại thành sát nhau hoàn toàn, sát nhau không hoàn toàn và sát nhau từng phần.
  • Đặc tính dược lý của thuốc thử nghiệm:
    • Vilamoks - LA: Huyễn dịch tiêm chứa Amoxicillin trihydrate (tương đương 150 mg Amoxicillin base/ml), kháng sinh phổ rộng nhóm Beta-lactam tác động lên vi khuẩn Gram dương và Gram âm mẫn cảm.
    • Mutibio: Dạng kết hợp hiệp lực giữa Ampicillin (Beta-lactam), Colistin (Polymyxin diệt khuẩn Gram âm đường ruột) và Dexamethasone (kháng viêm, giảm đau, hạ sốt nhanh).
    • Gluco - K - C - Namin: Dung dịch trợ sức, trợ lực chứa Calcium gluconate, Acid Tolfenamic (kháng viêm giảm đau an toàn), Vitamin C, Vitamin K và tá dược.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật, công nhân trại; hồi cứu số liệu sổ sách ghi chép về dịch bệnh sản khoa, giống, năng suất sinh sản trong các năm trước tại trại; kết hợp theo dõi nhật ký thú y hàng ngày trong đợt thực tập.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng:
    • Kiểm tra thân nhiệt định kỳ 2 lần/ngày bằng nhiệt kế thủy ngân.
    • Quan sát bằng mắt thường trạng thái con vật, mức độ thu nhận thức ăn, tần số hô hấp, biểu hiện đau đớn khi rặn.
    • Kiểm tra đường sinh dục bằng đèn soi/mỏ vịt, đánh giá màu sắc, tính chất và mùi của dịch viêm chảy ra từ âm hộ (nhất là khi nái nằm).
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh lâm sàng: Lợn nái CP90 (lứa 1 - 6) mắc viêm tử cung và sát nhau được chia ngẫu nhiên thành 2 lô thí nghiệm đồng đều về điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng và mức độ bệnh:
    • Lô I (Phác đồ 1): Sử dụng Vilamoks - LA (tiêm bắp sâu liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày) phối hợp Gluco - K - C - Namin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày).
    • Lô II (Phác đồ 2): Sử dụng Mutibio (tiêm bắp sâu liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 4 - 5 ngày) phối hợp Gluco - K - C - Namin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày).
    • Bổ trợ thụt rửa tử cung bằng nước muối ấm 0,9% hoặc Han-Iodine 10% (pha 10 ml/1 lít nước, dùng 3 - 5 lít/con) đối với các ca nặng hoặc có can thiệp cơ học khi đẻ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tỷ lệ phần trăm (tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ chết, tỷ lệ theo tháng, lứa đẻ), thời gian điều trị trung bình và hạch toán chi phí thuốc theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi (Nguyễn Văn Thiện, 2008) trên phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu kiểm soát dịch bệnh sản khoa trên đàn lợn nái ngoại nuôi tập trung. Đặt ra 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học (bổ sung tài liệu thực nghiệm điều trị bệnh sản khoa lợn) và ý nghĩa thực tiễn (nâng cao hiệu quả điều trị, giảm chi phí thú y, hoàn thiện kỹ năng chẩn đoán lâm sàng tại cơ sở).

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về:

  • Giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái (Nguyễn Mạnh Hà, Đặng Đình Tín, Lê Hồng Mận, Nguyễn Thiện).
  • Sinh lý bệnh học của phản ứng viêm và phân lập các loại vi khuẩn gây bệnh sản khoa (Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, Klebsiella - theo Zaneta, Đặng Thanh Tùng, Đoàn Thị Kim Dung).
  • Cơ chế, triệu chứng và bảng tiêu chí phân biệt các thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc - theo Trần Tiến Dũng, Settergreen, Nguyễn Văn Thanh).
  • Cơ chế phát sinh và nguyên tắc can thiệp bệnh sát nhau bằng phương pháp bảo tồn (dùng Oxytocin, kháng sinh đặt) và thủ thuật cơ học (bóc nhau, thụt rửa sát trùng).
  • Dược lý học các loại thuốc Vilamoks - LA, Mutibio, Gluco - K - C - Namin.
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Đức Lưu) và thế giới (Bara M., Trekaxova, Andrew Gresham) về hội chứng rối loạn sinh sản và viêm tử cung ở gia súc.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định địa điểm tại trại lợn ông Lương (Tân Yên, Bắc Giang) từ tháng 5 đến tháng 11/2015. Mô tả chi tiết quy trình theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng, phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh phác đồ Vilamoks - LA (Lô I: 67 nái viêm tử cung, 4 nái sát nhau) và Mutibio (Lô II: 61 nái viêm tử cung, 3 nái sát nhau) trên giống lợn CP90, cùng hệ thống công thức toán học tính toán các chỉ tiêu dịch tễ học và kinh tế thú y.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này chia làm hai nội dung chính:

  • Công tác phục vụ sản xuất tại trại: Tác giả tham gia thực hiện công tác giống (phát hiện động dục, thụ tinh nhân tạo 27 nái đạt tỷ lệ đậu thai 96,29%); công tác vệ sinh phòng dịch (15 lần quét vôi, 19 lần phun sát trùng, 7 lần vệ sinh hố sát trùng, 5 lần phun thuốc muỗi, 17 lần quét mạng nhện); thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vắc xin (Circo, HC-Vac, Aftopor, M+Pac, Porcilis PRRS, Porcilis Parvo, Porcilis CSF Live, Porcilis Begonia) đạt độ an toàn 100%; tham gia chẩn đoán và điều trị các bệnh phổ biến tại trại; thực hiện các thao tác kỹ thuật (đỡ đẻ 47 ca, mài nanh và cắt đuôi 123 lợn con, tiêm sắt Fe-Dextrax B12 cho 402 con, thiến 127 lợn đực, truyền dịch đường 5% cho 3 nái suy nhược, tẩy giun bằng Flubenol 5% và trị ve ghẻ bằng Taktic 12,5%).
  • Kết quả chuyên đề nghiên cứu: Phân tích đặc điểm dịch tễ bệnh viêm tử cung, sát nhau theo lứa đẻ, giống và các tháng trong năm; ghi nhận các triệu chứng lâm sàng đặc trưng; đánh giá và so sánh chi tiết hiệu lực điều trị, thời gian khỏi bệnh và chi phí sử dụng của hai loại kháng sinh Vilamoks - LA và Mutibio trên đàn lợn nái CP90.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình mắc bệnh sản khoa tại cơ sở, khẳng định hiệu lực và tính kinh tế của phác đồ điều trị được kiểm chứng; đề xuất trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng chuồng đẻ, tuân thủ đúng kỹ thuật đỡ đẻ và thụ tinh nhân tạo để hạn chế tối đa tổn thương cơ học đường sinh dục.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phục vụ sản xuất và điều trị lâm sàng

Trong quá trình thực tập tại trại lợn ông Lương, tác giả đã tham gia trực tiếp vào công tác chẩn đoán và điều trị nhiều ca bệnh phát sinh trên đàn lợn, đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao:

Tên bệnh điều trị Số con điều trị (con) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Liệu trình & Phác đồ chính
Viêm tử cung 53 53 100,00 Vilamoks - LA (20 ml/ngày) + Gluco - K - C - Namin (20 ml/ngày), thụt rửa nước muối ấm; 3 - 5 ngày
Tiêu chảy lợn con 72 70 97,20 Multibio / Flofenicol / Hamcoli - S kết hợp Gluco - K - C - Namin, tiêm xoang phúc mạc dịch truyền 0,9%; 3 - 5 ngày
Viêm đường hô hấp 26 24 92,31 Tylosin - 50 / Tulavitryl / MG - 200 kết hợp Gluco - K - C - Namin; 3 - 7 ngày
Viêm khớp 2 2 100,00 Gentamycin (20 ml/ngày) + Gluco - K - C - Namin (20 ml/ngày); 3 - 5 ngày
Viêm vú 4 4 100,00 Vilamoks - LA + Gluco - K - C - Namin, chườm nước muối ấm 10%, vắt bỏ sữa đọng; 5 - 7 ngày
Sát nhau 3 2 66,66 Oxytocin (30 - 40 UI), thụt rửa sát trùng, bóc nhau cơ học khi cần thiết

Bố trí thử nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị bệnh sản khoa

Khóa luận thiết lập thử nghiệm lâm sàng so sánh đối chứng trên giống lợn nái CP90 từ lứa đẻ 1 đến 6 mắc bệnh viêm tử cung và sát nhau:

Tiêu chí so sánh Phác đồ 1 (Lô I) Phác đồ 2 (Lô II)
Loại kháng sinh sử dụng Vilamoks - LA (Amoxicillin trihydrate 150 mg/ml) Mutibio (Ampicillin + Colistin + Dexamethasone)
Quy mô mẫu thử nghiệm 67 nái viêm tử cung + 4 nái sát nhau 61 nái viêm tử cung + 3 nái sát nhau
Liều lượng tiêm bắp 1 ml / 10 kg thể trọng 1 ml / 10 kg thể trọng
Liệu trình điều trị 3 – 5 ngày 4 – 5 ngày
Thuốc bổ trợ phối hợp Gluco - K - C - Namin (1 ml / 10 kg TT) Gluco - K - C - Namin (1 ml / 10 kg TT)
Kỹ thuật hỗ trợ cục bộ Thụt rửa tử cung Han-Iodine 10% / Nước muối ấm Thụt rửa tử cung Han-Iodine 10% / Nước muối ấm

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Hoàn thiện quy trình vệ sinh - thú y: Đề xuất quy trình khử trùng chuồng đẻ 1 tuần trước khi nái sinh bằng cách rắc vôi bột hoặc quét nước vôi 20%, sau đó rửa sạch hoặc phun sát trùng bằng dung dịch Biocid - 30 (tỷ lệ 1/1000). Vệ sinh sạch sẽ vùng sau thân và âm hộ nái sau khi sinh bằng Biocid - 30.
  • Kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp sản khoa: Khuyến cáo người đỡ đẻ phải mang găng tay vô trùng, bôi trơn bằng Vaseline hoặc dầu thực vật; tiêm Oxytocin sau khi đẻ xong để tống sạch sản dịch; thực hiện thụt rửa âm hộ, âm đạo bằng dung dịch Han-Iodine 10% (10 ml pha 1 lít nước) và tiêm phòng kháng sinh chống viêm sớm.
  • Tối ưu hóa công tác phối giống: Kiểm tra sức khỏe lợn đực giống trước khi khai thác tinh hoặc cho phối trực tiếp; đảm bảo vô trùng tuyệt đối toàn bộ dụng cụ thụ tinh nhân tạo nhằm triệt tiêu nguồn lây truyền mầm bệnh vào tử cung lợn nái.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5/2015 đến 25/11/2015) tại một cơ sở chăn nuôi quy mô hộ trang trại (trại lợn gia đình ông Lương, Bắc Giang) nên số liệu dịch tễ mang tính đặc thù theo mùa vụ và điều kiện quản lý cục bộ của trại.
    • Các chẩn đoán vi sinh vật chủ yếu dựa trên tổng quan lý thuyết và triệu chứng lâm sàng thực địa, chưa tiến hành lấy mẫu dịch viêm để nuôi cấy, phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trực tiếp tại phòng thí nghiệm chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi tình hình bệnh sản khoa trên đàn nái qua nhiều chu kỳ sinh sản liên tiếp và trên các giống lợn khác nhau nhằm đánh giá toàn diện ảnh hưởng lâu dài đến tuổi thọ kinh tế của lợn mẹ.
    • Kết hợp lấy mẫu bệnh phẩm dịch viêm tử cung để phân lập, định danh chính xác các chủng vi khuẩn và kiểm tra độ mẫn cảm kháng sinh (kháng sinh đồ), từ đó cập nhật các phác đồ điều trị phù hợp trước tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Cung cấp nguồn tư liệu học tập thực tế về phương pháp theo dõi lâm sàng bệnh sản khoa gia súc, phương pháp thiết kế thí nghiệm so sánh đối chứng tại trang trại, cũng như biểu mẫu tính toán các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật thú y.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo chi tiết lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn (cho lợn thịt, lợn con, nái hậu bị, nái chửa và nái sau đẻ), quy trình thụt rửa tử cung bằng Han-Iodine 10%, kỹ thuật đỡ đẻ an toàn và phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh (Vilamoks-LA, Mutibio) với thuốc trợ sức (Gluco-K-C-Namin).
  • Người làm nghiên cứu về bệnh sinh sản gia súc: Tham khảo khung tiêu chí chẩn đoán phân biệt 3 thể bệnh viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc tử cung) và các phương pháp can thiệp hiện tượng sát nhau ở lợn.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần dược chất và liều lượng sử dụng của hai loại kháng sinh Vilamoks - LA và Mutibio trong đề tài là gì?

  • Vilamoks - LA: Dạng huyễn dịch tiêm chứa Amoxicillin trihydrate tương đương 150 mg Amoxicillin base/ml. Liều tiêm bắp thực tế là 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày.
  • Mutibio: Dạng kết hợp gồm Ampicillin (Beta-lactam), Colistin (Polymyxin) và Dexamethasone (kháng viêm). Liều tiêm bắp thực tế là 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 4 - 5 ngày. Cả hai phác đồ đều kết hợp tiêm bắp Gluco - K - C - Namin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày).

2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái hậu bị mới nhập về trại được tiến hành như thế nào? Lịch tiêm phòng cho nái hậu bị được thực hiện nghiêm ngặt theo từng tuần tuổi:

  • Tuần 1: Trộn kháng sinh phòng bệnh vào thức ăn.
  • Tuần 2: Tiêm vắc xin Porcilis PRRS (phòng bệnh Tai xanh).
  • Tuần 3: Tiêm vắc xin Porcilis Parvo (phòng Khô thai lần 1).
  • Tuần 4: Tiêm vắc xin Porcilis CSF Live (phòng Dịch tả) và FMD (phòng Lở mồm long móng).
  • Tuần 5: Tiêm vắc xin Porcilis Begonia (phòng bệnh Giả dại).
  • Tuần 6: Tiêm nhắc lại Porcilis Parvo (phòng Khô thai lần 2).
  • Tuần 7: Tiêm nhắc lại Porcilis CSF Live (phòng Dịch tả).
  • Tuần 8: Tẩy giun bằng thuốc Flubenol 5%.

3. Khóa luận phân biệt các thể viêm tử cung ở lợn nái dựa trên những tiêu chí lâm sàng nào? Khóa luận sử dụng bảng phân loại gồm 5 tiêu chí:

  • Viêm nội mạc tử cung (thể nhẹ): Sốt nhẹ; dịch viêm màu trắng xám/trắng sữa, mùi tanh; phản ứng đau nhẹ; bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn; trương lực co tử cung giảm.
  • Viêm cơ tử cung (thể trung bình): Sốt cao; dịch viêm màu hồng nâu đỏ, mùi tanh thối; phản ứng đau rõ; bỏ ăn hoàn toàn; phản ứng co tử cung rất yếu.
  • Viêm tương mạc tử cung (thể nặng): Sốt rất cao; dịch viêm màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm; phản ứng đau rất rõ; bỏ ăn hoàn toàn; phản ứng co tử cung mất hẳn.

4. Kết quả điều trị các ca bệnh thực tế phát sinh tại trại trong thời gian thực tập đạt tỷ lệ như thế nào? Trong đợt thực tập, tác giả đã điều trị:

  • Viêm tử cung: 53 ca, khỏi 53 ca (đạt 100%).
  • Hội chứng tiêu chảy ở lợn con: 72 ca, khỏi 70 ca (đạt 97,2%).
  • Viêm khớp: 2 ca, khỏi 2 ca (đạt 100%).
  • Bệnh đường hô hấp: 26 ca, khỏi 24 ca (đạt 92,31%).
  • Viêm vú: 4 ca, khỏi 4 ca (đạt 100%).
  • Sát nhau: 3 ca, khỏi 2 ca (đạt 66,66%).

5. Quy trình can thiệp đối với bệnh sát nhau ở lợn nái được tác giả mô tả gồm những phương pháp nào? Bệnh sát nhau được xử lý theo 2 phương pháp:

  • Phương pháp bảo tồn (áp dụng trước 24 giờ): Rửa sạch bộ phận sinh dục ngoài bằng dung dịch sát trùng; tiêm dưới da Oxytocin liều 30 - 40 UI (6 - 8 ml) 2 lần/ngày để kích thích co bóp tử cung; kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch sát trùng 1 lần/ngày liên tục 3 ngày và đặt kháng sinh cục bộ (Penicillin, Streptomycin, Neomycin, Tetramycin).
  • Phương pháp thủ thuật (bóc nhau): Vệ sinh sạch, thụt 2 - 3 lít nước muối ấm 3% vào tử cung để làm giãn tách núm nhau; luồn tay lần theo cuống nhau vào tử cung, dùng ngón trỏ và ngón giữa cố định núm nhau mẹ, ngón cái xoa nhẹ bóc tách núm nhau con từ ngoài vào trong, từ trên xuống dưới; sau đó thụt rửa sạch tử cung và đặt kháng sinh chống nhiễm trùng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Hiệp đã phản ánh toàn diện tình hình dịch bệnh sản khoa và kết quả công tác thú y thực tế tại trại lợn gia đình ông Ngô Xuân Lương (Tân Yên, Bắc Giang). Nghiên cứu đã hệ thống hóa các chỉ tiêu lâm sàng, quy trình tiêm phòng và thiết lập thử nghiệm so sánh hiệu lực của hai phác đồ kháng sinh Vilamoks - LA và Mutibio trên giống lợn CP90. Các số liệu điều trị thực địa và quy trình can thiệp sản khoa trong công trình cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho việc nâng cao năng suất sinh sản và kiểm soát bệnh lý tử cung trong chăn nuôi lợn nái công nghiệp.