Theo Dõi Tình Hình Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Ở Đàn Lợn NáI Tại Bắc Giang

Chuyên khảo phân tích Luận văn theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung sát nhau ở đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn ông, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

70
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Đặc điểm sinh trưởng phát triển của lợn nái

2.3. Một số hiểu biết về quá trình viêm

2.4. Hậu quả của phản ứng tuần hoàn và phản ứng tế bào trong viêm

2.5. Một số vi khuẩn gây viêm đường sinh dục ở lợn nái

2.6. Một số bệnh sản khoa thường gặp ở lợn

2.7. Những hiểu biết về thuốc phòng và trị bệnh sử dụng trong đề tài

2.8. Hiểu biết về bệnh viêm tử cung, sát nhau ở lợn nái

2.9. Nguyên tắc phòng và điều trị bệnh viêm tử cung, sát nhau

2.10. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước

2.10.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.10.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác chăn nuôi

4.3. Kết quả nghiên cứu của đề tài

4.3.1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, sát nhau trên đàn lợn nái nuôi tại trại gia đình ông Lương

4.3.2. Một số triệu chứng điển hình bệnh viêm tử cung, sát nhau của đàn lợn nái

4.4. Kết quả điều trị bệnh viêm tử cung, sát nhau của lợn nái tại cơ sở thực tập

4.5. Ảnh hưởng của bệnh viêm tử cung, sát nhau đến khả năng sinh sản của lợn nái nuôi tại trại

4.6. Chi phí sử dụng thuốc và hiệu quả sử dụng trong điều trị

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Viêm Tử Cung Lợn Nái Tại Bắc Giang

Bệnh viêm tử cung lợn nái là một vấn đề nhức nhối trong ngành chăn nuôi lợn hiện nay, đặc biệt tại các tỉnh có ngành chăn nuôi phát triển như Bắc Giang. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe lợn nái mà còn gây thiệt hại kinh tế lớn do giảm năng suất sinh sản lợn nái, tăng chi phí điều trị viêm tử cung lợn nái và thậm chí gây tử vong. Việc theo dõi và kiểm soát bệnh viêm nhiễm đường sinh dục lợn nái là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả chăn nuôi. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tình hình mắc bệnh viêm tử cung tại một trang trại ở Bắc Giang, đồng thời so sánh hiệu quả của hai loại thuốc Vilamoks-LAMutibio trong việc điều trị viêm tử cung lợn nái.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Theo Dõi Bệnh Viêm Tử Cung

Theo dõi bệnh viêm tử cung giúp phát hiện sớm các trường hợp mắc bệnh, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời, giảm thiểu thiệt hại. Việc này cũng giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa và điều trị viêm tử cung lợn nái đang được áp dụng. Ngoài ra, theo dõi bệnh còn giúp xác định các yếu tố nguy cơ gây bệnh, từ đó có biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn.

1.2. Giới Thiệu Về Tình Hình Chăn Nuôi Lợn Nái Tại Bắc Giang

Bắc Giang là một tỉnh có ngành chăn nuôi lợn phát triển, với nhiều trang trại và hộ gia đình tham gia. Tuy nhiên, tình hình dịch bệnh, đặc biệt là các bệnh liên quan đến sinh sản lợn nái, vẫn còn diễn biến phức tạp. Bệnh viêm tử cung là một trong những bệnh phổ biến, gây ảnh hưởng lớn đến năng suất sinh sản và hiệu quả kinh tế của người chăn nuôi.

II. Nguyên Nhân Triệu Chứng Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái

Viêm tử cung ở lợn nái là một bệnh phức tạp, có nhiều nguyên nhân gây ra. Các yếu tố như vệ sinh kém, tổn thương trong quá trình sinh đẻ, và sự xâm nhập của vi khuẩn như Streptococcus, Staphylococcus, E.coli... đều có thể dẫn đến viêm nhiễm đường sinh dục lợn nái. Việc nhận biết sớm các triệu chứng viêm tử cung lợn nái là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời. Các triệu chứng thường gặp bao gồm: dịch âm đạo bất thường, sốt, bỏ ăn, giảm năng suất sinh sản, và thậm chí là vô sinh.

2.1. Các Nguyên Nhân Phổ Biến Gây Viêm Tử Cung Lợn Nái

Nguyên nhân gây viêm tử cung lợn nái rất đa dạng, bao gồm: (1) Vệ sinh kém trong quá trình sinh đẻ, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập. (2) Tổn thương đường sinh dục trong quá trình sinh đẻ. (3) Nhiễm trùng do các loại vi khuẩn như Streptococcus, Staphylococcus, E.coli. (4) Suy giảm hệ miễn dịch của lợn nái. (5) Môi trường chăn nuôi không đảm bảo vệ sinh.

2.2. Dấu Hiệu Nhận Biết Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái

Các triệu chứng viêm tử cung lợn nái có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Tuy nhiên, một số dấu hiệu thường gặp bao gồm: (1) Dịch âm đạo có màu sắc và mùi bất thường. (2) Sốt cao. (3) Bỏ ăn hoặc ăn ít. (4) Giảm năng suất sinh sản. (5) Vô sinh. (6) Lợn nái có biểu hiện đau đớn, khó chịu.

2.3. Chẩn Đoán Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái

Việc chẩn đoán viêm tử cung lợn nái cần dựa trên các triệu chứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm. Bác sĩ thú y có thể lấy mẫu dịch âm đạo để xét nghiệm vi khuẩn và xác định loại kháng sinh phù hợp để điều trị viêm tử cung lợn nái. Ngoài ra, siêu âm cũng có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng tử cung.

III. So Sánh Vilamoks LA Mutibio Trong Điều Trị Viêm Tử Cung

Nghiên cứu này tiến hành so sánh Vilamoks-LA và Mutibio trong việc điều trị viêm tử cung lợn nái tại một trang trại ở Bắc Giang. Vilamoks-LA là một loại kháng sinh tác dụng kéo dài, trong khi Mutibio là một chế phẩm sinh học chứa các vi sinh vật có lợi. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của hai loại thuốc này trong việc giảm triệu chứng viêm tử cung, cải thiện năng suất sinh sản, và giảm chi phí điều trị viêm tử cung lợn nái.

3.1. Giới Thiệu Về Thuốc Vilamoks LA Và Cơ Chế Tác Dụng

Vilamoks-LA là một loại kháng sinh phổ rộng, có tác dụng kéo dài. Thuốc có khả năng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn gây bệnh, bao gồm cả các vi khuẩn gây viêm tử cung lợn nái. Cơ chế tác dụng của Vilamoks-LA là ức chế sự tổng hợp protein của vi khuẩn, khiến chúng không thể phát triển và sinh sản.

3.2. Giới Thiệu Về Thuốc Mutibio Và Cơ Chế Tác Dụng

Mutibio là một chế phẩm sinh học chứa các vi sinh vật có lợi. Các vi sinh vật này có khả năng cạnh tranh với các vi khuẩn gây bệnh, giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột và tăng cường hệ miễn dịch của lợn nái. Mutibio cũng có thể giúp giảm triệu chứng viêm tử cung và cải thiện năng suất sinh sản.

3.3. Phác Đồ Điều Trị Viêm Tử Cung Bằng Vilamoks LA Và Mutibio

Phác đồ điều trị viêm tử cung lợn nái bằng Vilamoks-LA thường bao gồm tiêm thuốc theo liều lượng khuyến cáo của nhà sản xuất. Phác đồ điều trị viêm tử cung lợn nái bằng Mutibio thường bao gồm cho lợn nái uống hoặc trộn vào thức ăn theo liều lượng khuyến cáo. Trong một số trường hợp, có thể kết hợp cả hai loại thuốc để tăng hiệu quả điều trị viêm tử cung lợn nái.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Vilamoks LA So Với Mutibio

Kết quả nghiên cứu cho thấy cả Vilamoks-LAMutibio đều có hiệu quả trong việc điều trị viêm tử cung lợn nái. Tuy nhiên, Vilamoks-LA có tác dụng nhanh hơn trong việc giảm triệu chứng viêm tử cung, trong khi Mutibio có tác dụng lâu dài hơn trong việc cải thiện năng suất sinh sản và tăng cường hệ miễn dịch. Việc lựa chọn loại thuốc nào phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của lợn nái và mục tiêu điều trị viêm tử cung lợn nái.

4.1. Tỷ Lệ Khỏi Bệnh Khi Sử Dụng Vilamoks LA Và Mutibio

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ khỏi bệnh ở nhóm điều trị viêm tử cung lợn nái bằng Vilamoks-LA cao hơn trong giai đoạn đầu điều trị. Tuy nhiên, sau một thời gian, tỷ lệ khỏi bệnh ở nhóm điều trị viêm tử cung lợn nái bằng Mutibio dần đuổi kịp và thậm chí vượt trội hơn.

4.2. Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Sinh Sản Sau Điều Trị

Cả hai loại thuốc đều có tác động tích cực đến năng suất sinh sản lợn nái sau điều trị viêm tử cung lợn nái. Tuy nhiên, Mutibio có vẻ có tác dụng tốt hơn trong việc cải thiện số lượng con sơ sinh và tỷ lệ sống sót của con non.

4.3. Chi Phí Điều Trị Và Hiệu Quả Kinh Tế

Chi phí điều trị viêm tử cung lợn nái bằng Vilamoks-LA thường cao hơn so với Mutibio. Tuy nhiên, cần xem xét cả hiệu quả kinh tế lâu dài, bao gồm cả chi phí thuốc men, giảm thiệt hại do bệnh tật, và tăng năng suất sinh sản.

V. Biện Pháp Phòng Ngừa Viêm Tử Cung Cho Lợn Nái Hiệu Quả

Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Các biện pháp phòng ngừa viêm tử cung lợn nái bao gồm: đảm bảo vệ sinh chuồng trại, cung cấp chế độ dinh dưỡng hợp lý, tiêm phòng đầy đủ, và kiểm tra sức khỏe định kỳ cho lợn nái. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và đảm bảo sức khỏe lợn nái.

5.1. Vệ Sinh Chuồng Trại Và Môi Trường Chăn Nuôi

Vệ sinh chuồng trại là yếu tố quan trọng hàng đầu trong việc phòng ngừa viêm tử cung lợn nái. Cần thường xuyên dọn dẹp, khử trùng chuồng trại, đảm bảo thông thoáng và khô ráo. Sử dụng các chất khử trùng an toàn và hiệu quả.

5.2. Chế Độ Dinh Dưỡng Hợp Lý Cho Lợn Nái

Cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng là rất quan trọng để tăng cường hệ miễn dịch của lợn nái. Bổ sung vitamin và khoáng chất cần thiết, đặc biệt là trong giai đoạn mang thai và sau sinh.

5.3. Kiểm Tra Sức Khỏe Định Kỳ Và Tiêm Phòng Đầy Đủ

Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe, bao gồm cả viêm tử cung lợn nái. Tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin giúp tăng cường hệ miễn dịch và phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Viêm Tử Cung Lợn Nái

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin hữu ích về tình hình mắc bệnh viêm tử cung lợn nái tại Bắc Giang, cũng như so sánh hiệu quả của Vilamoks-LAMutibio trong việc điều trị viêm tử cung lợn nái. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn để đánh giá toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến bệnh viêm tử cung, cũng như tìm ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị viêm tử cung lợn nái hiệu quả hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Vilamoks LA Và Mutibio

Cả Vilamoks-LAMutibio đều có hiệu quả trong việc điều trị viêm tử cung lợn nái, nhưng có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn loại thuốc nào phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của lợn nái và mục tiêu điều trị.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Viêm Tử Cung Lợn Nái

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế gây bệnh viêm tử cung lợn nái, đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa mới, và phát triển các loại thuốc điều trị viêm tử cung lợn nái hiệu quả hơn.

05/06/2025
Luận văn theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung sát nhau ở đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn ông lương xã ngọc châu huyện tân yên tỉnh bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong vài năm gần đây, chăn nuôi lợn giữ một vị rí quan trọng trong ngành nông nghiệp của Việt Nam. Con lợn được xếp hàng đầu trong số các vật nuôi, cung cấp phần lớn thực phẩm cho nhân dân và phân bón cho sản xuất nông nghiệp. Ngày nay chăn nuôi lợn còn có tầm quan trọng đặc biệt là tăng kim ngạch xuất khẩu, đây cũng là nguồn thu nhập ngoại tệ đáng kể cho nền kinh tế quốc dân. Để cung cấp lợn giống cho nhu cầu chăn nuôi của các trang trại và các nông hộ thì việc phát triển đàn lợn nái sinh sản là việc làm cần thiết.

Tuy vậy, một trong những trở ngại lớn nhất của chăn nuôi lợn nái sinh sản là dịch bệnh xảy ra còn phổ biến gây nhiều thiệt hại cho đàn lợn nái nuôi tập trung trong các trang trại cũng như nuôi nhỏ lẻ tại các hộ gia đình. Đối với lợn nái, nhất là lợn ngoại được chăn nuôi theo phương thức công nghiệp cho nên tỷ lệ mắc bệnh sinh sản xuất hiện ngày càng nhiều hơn do khả năng thích nghi của đàn lợn nái ngoại với điều kiện khí hậu nước ta còn kém. Mặt khác, trong quá trình sinh đẻ, lợn nái dễ bị các loại vi khuẩn như Streptococcus, Staphylococcus, E.coli…xâm nhập và gây nhiễm trùng sau đẻ như viêm âm đạo, viêm âm môn,…đặc biệt hay gặp là bệnh viêm tử cung, đây là bệnh ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng sinh sản của lợn mẹ. Nếu điều trị không kịp thời, thì bệnh viêm tử cung có thể dẫn tới các bệnh kế phát như: viêm vú, mất sữa, rối loạn sinh sản, chậm sinh, vô sinh, viêm phúc mạc dẫn đến nhiễm trùng huyết và chết.

Vì vậy, lợn mắc các bệnh viêm tử cung, sát nhau và đẻ khó…luôn là vấn đề cần quan tâm tại các trại chăn nuôi. Bệnh gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi lợn do làm giảm năng suất sinh sản, mất khả năng sinh sản, chết thai, tiêu thai, tỷ lệ thụ thai thấp và là nguồn kế phát các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho đàn lợn ở trại. Để có thêm kinh nghiệm thực tiễn trong chăn nuôi lợn nái sinh sản, nâng cao tay nghề, trau dồi kinh nghiệm, củng cố lý thuyết đã học ở trường. Được sự nhất trí của thầy giáo hướng dẫn, tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung, sát nhau ở đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn ông Luơng xã Ngọc Châu, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang, so sánh hiệu lực điều trị của thuốc vilamoks – LA và mutibio”.

Mục đích nghiên cứu - Đánh giá tình hình mắc bệnh viêm tử cung, sát nhau trên đàn lợn nái sinh sản của trại lợn ông Lương thuộc xã Ngọc Châu, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang. - So sánh được hiệu lực điều trị của thuốc vilamoks – LA và mutibio - Xác định được mức độ ảnh hưởng của bệnh tới một số chỉ tiêu năng suất sinh sản của lợn nái. 2 - Tìm ra biện pháp tốt nhất để phòng và điều trị bệnh viêm tử cung, sát nhau tại trại. Ý nghĩa của đề tài 1.

Ý nghĩa khoa học - Qua tiếp cận thực tế tại trại là điều kiện để nâng cao tay nghề, rèn luyện các kỹ năng. - Vận dụng các kiến thức đã học vào thực tiễn, học tập bổ sung thêm kiến thức mới. - Kết quả của đề tài có thể dùng làm tài liệu tham khảo phục vụ cho các nhà khoa học nghiên cứu trong lĩnh vực chăn nuôi và thú y. Ý nghĩa trong thực tiễn - Qua điều tra nắm bắt được tình hình mắc bệnh viêm tử cung, sát nhau trên đàn lợn nái của trại.

- Đánh giá được hiệu lực của hai loại thuốc sử dụng, từ đó có thể đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả bệnh viêm tử cung, sát nhau. - Đưa ra các biện pháp phòng bệnh thích hợp để hạn chế dịch bệnh bùng phát. - Có đủ khả năng chẩn đoán, điều trị bệnh viêm tử cung, sát nhau và một số bệnh thông thường ở lợn. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Cơ sở khoa học 2.

Đặc điểm sinh trưởng phát triển của lợn nái Quá trình hoạt động sinh lý của cơ quan sinh dục là rất quan trọng và cơ bản, giúp gia súc hoạt động sinh sản nhằm duy trì nòi giống. Cơ quan sinh dục của lợn nái bao gồm: bộ phân sinh dục bên ngoài và bộ phận sinh dục bên trong. - Bộ phận sinh dục ngoài gồm: âm môn, âm vật, tiền đình. + Âm môn: hay còn gọi là âm hộ (vulva) nằm dưới hậu môn.

Phía ngoài âm môn có hai môi (labia pudenda). Hai môi được nối với nhau bằng hai mép (rima vulae). Trên hai môi của mỗi âm môn có sắc tố màu đen và có nhiều tuyến tiết (như tuyến tiết chất nhờn trắng và tuyến mồ hôi). + Âm vật (clitoris): âm vật nằm ở phía dưới hai mép của âm môn, giống như dương vật của con đực được thu nhỏ lại.

Về cấu tạo, âm vật cũng có các thể hồng như con đực. + Tiền đình (vestibulum): tiền đình là giới hạn giữa âm môn và âm đạo. Trong tiền đình có dấu vết màng trinh, phía trong là âm đạo, phía ngoài có lỗ niệu đạo. Màng trinh có các sợi cơ đàn hồi giữa và do hai lá niêm mạc gập thành một nếp.

Tiền đình có một số tuyến xếp theo hàng chéo, hướng quay về âm vật, chúng có chức năng tiết dịch nhầy, (Nguyễn Mạnh Hà và cs, 2003), [8]. - Bộ phận sinh dục bên trong : + Âm đạo: âm đạo có chức năng chứa cơ quan sinh dục đực khi giao phối đồng thời là bộ phận cho thai đi ra ngoài trong quá trình sinh đẻ là ống thải các chất dịch từ tử cung. Âm đạo có cấu tạo như một ống cơ có thành dày, phía trước âm đạo là cổ tử cung, phía sau là tiền đình có màng trinh che lỗ âm đạo, âm đạo có cấu tạo gồm 3 lớp: lớp liên kết ở ngoài, lớp cơ trơn ở 4 giữa và lớp niêm mạc ở trong. Trên bề mặt niêm mạc có nhiều thượng bì gấp nếp dọc.

Âm đạo của lợn dài 10 - 12 cm. Ở lợn, biểu mô âm đạo tăng lên về độ cao tối đa vào lúc động dục và thấp nhất ở các ngày 12 - 16, các lớp bề mặt của biểu mô âm đạo bong ra ở các ngày 4 và 14. Khả năng co rút ở âm đạo đóng vai trò chính trong việc đáp ứng tính dục và cho sự vận chuyển của tinh trùng. Sự co rút của âm đạo, dạ con và ống dẫn trứng được kích thích bởi dịch thể bài tiết vào trong âm đạo trong quá trình kích thích trước lúc giao phối.

Âm đạo của lợn dài 10 – 12cm, Đặng Đình Tín (1986), [22]. +Tử cung (dạ con): tử cung nằm trong xoang chậu, dưới trực tràng, trên bàng quang và niệu đạo trong xoang chậu, hai sừng tử cung nằm ở trước cửa xoang chậu. Tử cung được giữ tại chỗ nhờ sự bám của âm đạo và cổ tử cung bởi các dây chằng rộng. Tử cung lợn thuộc loại tử cung hai sừng.Vách tử cung gồm 3 lớp từ ngoài vào trong: lớp tương mạc lớp cơ trơn và lớp nội mạc: Lớp tương mạc: là lớp màng sợi dai chắc phủ mặt ngoài tử cung và nối tiếp hệ thống các dây chằng.

Lớp cơ trơn: gồm cơ vòng rất dầy ở trong, cơ dọc mỏng hơn ở ngoài, giữa hai tầng cơ chứa tổ chức liên kết sợi đàn hồi và mạch quản đặc biệt là nhiều tĩnh mạch lớn, ngoài ra các bó sợi cơ trơn đan vào nhau theo mọi hướng làm thành mạch vừa dày vừa chắc. Cơ trơn là lớp cơ dày và khỏe nhất trên cơ thể. Lớp nội mạc tử cung: là lớp niêm mạc mầu hồng được phủ bởi một lớp tế bào biểu mô hình trụ xen kẽ có các ống đổ của các tuyến nhày tử cung nhiều tế bào biểu mô kéo dài thành lông nhung, khi lông rung động thì gạt những chất nhày tiết ra về phía cổ tử cung. Trên niêm mạc có các nếp gấp.

Lớp niêm mạc tử cung có nhiệm vụ tiết các chất vào lòng tử cung để giúp phôi thai phát triển và 5 duy trì sự sống của tinh trùng trong thời gian di chuyển đến ống dẫn trứng. Dưới sự ảnh hưởng của oestrogen, các tuyến tử cung phát triển từ lớp màng nhầy xâm nhập vào lớp dưới màng nhầy và cuộn lại tuy nhiên các tuyến chỉ đạt được khả năng phân tiết tối đa khi có tác dụng của progensterone. Sự phân tiết của tuyến tử cung thay đổi tùy theo giai đoạn của chu kỳ lên giống. + Buồng trứng: buồng trứng nằm trong xoang chậu, gồm một cặp, thực hiện cả hai chức năng: ngoại tiết (bài noãn) và nội tiết (sản sinh hormon sinh dục cái).

Buồng trứng được hình thành trong giai đoạn phôi thai, hình dáng và kích thước của buồng trứng biến đổi theo giai đoạn của chu kỳ sinh dục và chịu ảnh hưởng của tuổi, đặc điểm cá thể, chế độ dinh dưỡng… Buồng trứng được bao bọc từ phía ngoài bởi một lớp màng liên kết sợi. Phía trong buồng trứng được chia thành hai miền là miền vỏ và miền tủy. Miền vỏ đảm bảo quá trình phát triển của trứng đến khi trứng chín và rụng. Miền vỏ bao gồm ba phần: tế bào trứng nguyên thủy, thể vàng và tế bào hình hạt.

Tế bào trứng nguyên thủy hay còn gọi là trứng non (fulliculloophoriprimari) nằm dưới lớp màng của buồng trứng. Khi noãn nang chín, các tế bào nang bao quanh tế bào trứng phân chia thành nhiều tế bào hình hạt (strarum glannulosum). Noãn bào ngày càng phát triển thì các tế bào nang tiêu tan tạo thành xoang chứa dịch. Các tầng tế bào còn lại phát triển lồi lên trên tạo thành một lớp màng bao bọc, ở ngoài có chỗ dầy lên để chứa trứng (ovum).

Miền tủy: bao gồm mạch máu, dây thần kinh , mạch bạch huyết và mô liên kết. Trên buồng trứng có các noãn bao ở các giai đoạn khác nhau, tầng ngoài cùng là những noãn bao sơ cấp, phân bố tương đối đều, tầng trong là noãn bao thứ cấp đang sinh trưởng, khi noãn bao chín sẽ nổi lên bề mặt buồng trứng. Có bốn loại noãn nang trong buồng trứng: noãn nang nguyên thủy nhỏ nhất, được bao bọc bởi lớp tế bào vẩy, noãn nang nguyên thủy được phát triển thành noãn nang bậc 1, nó được bao bọc bởi một lớp tế bào biểu mô hình lập 6 phương (tế bào nang) khi gia súc cái được sinh ra buồng trứng đã có sẵn hai loại nang này. Noãn nang bậc một có thể bị thoái hóa hoặc phát triển thành noãn nang bậc hai, hoặc có nhiều lớp tế bào nang nhưng không có xoang nang (là khoảng chống chứa dịch nang).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Theo Dõi Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn NáI Tại Bắc Giang: So Sánh Hiệu Quả Thuốc Vilamoks - LA Và Mutibio" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng viêm tử cung ở lợn nái, một vấn đề quan trọng trong chăn nuôi lợn. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của hai loại thuốc điều trị, Vilamoks - LA và Mutibio, giúp người đọc hiểu rõ hơn về lựa chọn điều trị phù hợp cho đàn lợn của mình. Tài liệu không chỉ nêu rõ phương pháp nghiên cứu mà còn đưa ra những kết quả cụ thể, từ đó giúp người chăn nuôi có thể đưa ra quyết định thông minh hơn trong việc chăm sóc sức khỏe cho lợn nái.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến chăn nuôi lợn, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn áp dụng quy trình kĩ thuật trong chăn nuôi và phòng trị 1 số bệnh thường gặp ở lợn thịt tại trại phạm khắc bộ mỹ hào hưng yên", nơi cung cấp quy trình kỹ thuật chăn nuôi và phòng trị bệnh cho lợn thịt. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại ngô hồng gấm 2 tại huyện hiệp hòa tỉnh bắc giang" sẽ giúp bạn nắm bắt được quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản hiệu quả. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ đánh giá đáp ứng miễn dịch dịch thể sau khi tiêm vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh do e coli gây ra ở lợn" sẽ cung cấp thông tin về việc tiêm vắc xin và khả năng miễn dịch của lợn, một yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh tật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chăm sóc và quản lý sức khỏe cho đàn lợn của mình.