Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển nông nghiệp hiện đại, chăn nuôi lợn theo mô hình trang trại công nghiệp tập trung quy mô lớn mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt nhưng đồng thời cũng làm gia tăng áp lực dịch bệnh. Đặc biệt, hội chứng hô hấp (Respiratory Syndrome) ở lợn con giai đoạn theo mẹ (từ 1 đến 21 ngày tuổi) là một trong những vấn đề bệnh lý phức tạp, do nhiều căn nguyên phối hợp hoặc kế phát gây ra. Bệnh không chỉ dẫn đến nguy cơ tử vong ở lợn sơ sinh mà còn làm giảm khả năng tăng trọng, tăng tiêu tốn thức ăn, tăng chi phí điều trị và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng con giống sau cai sữa.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y của sinh viên Nguyễn Thị Phương Huệ (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, người hướng dẫn: ThS. Trần Nhật Thắng) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn về giám sát dịch tễ và nâng cao hiệu quả điều trị hội chứng hô hấp tại cơ sở chăn nuôi quy mô lớn.

Mục đích nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung cụ thể:

  1. Xác định tình hình nhiễm của hội chứng hô hấp trên đàn lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi nuôi tại trang trại Nguyễn Thanh Lịch, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  2. Xác định tỷ lệ chết của đàn lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi do hội chứng hô hấp gây ra tại cơ sở.
  3. Xác định phác đồ điều trị hội chứng hô hấp đạt hiệu quả cao trong điều kiện chăn nuôi thực tế.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm: theo dõi, đánh giá thực trạng chăn nuôi lợn tại cơ sở; phát hiện, chẩn đoán hội chứng hô hấp trên đàn lợn con theo mẹ; thử nghiệm và đánh giá phác đồ sử dụng thuốc kháng sinh kết hợp trợ sức để điều trị hội chứng bệnh.

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giai đoạn từ 1 đến 21 ngày tuổi (lợn con theo mẹ) và các ca mắc hội chứng hô hấp phát sinh trên đàn.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Nguyễn Thanh Lịch, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn bệnh học

Khóa luận tổng quan các đặc điểm sinh lý học hô hấp của loài lợn (nhịp thở sinh lý của lợn con khoảng 50 lần/phút, lợn trưởng thành 20–30 lần/phút, lợn nái 13–15 lần/phút) cùng cơ chế trao đổi khí ở cấp độ phế nang (hô hấp ngoài) và mô bào (hô hấp trong). Về mặt bệnh lý học thú y, hội chứng hô hấp ở lợn được tiếp cận dưới góc độ bệnh truyền nhiễm đa căn nguyên kết hợp điều kiện bất lợi của tiểu khí hậu chuồng nuôi:

  • Tác nhân vi khuẩn: Pasteurella multocida (gây bệnh tụ huyết trùng ở 3 thể cấp tính, á cấp tính, mạn tính), Streptococcus suis (gây nhiễm trùng huyết, viêm não tủy, viêm khớp, viêm phế quản - phổi), Haemophilus parasuis (gây hội chứng Glässer thể cấp tính và mạn tính), Mycoplasma hyopneumoniae (suyễn lợn), Actinobacillus pleuropneumoniae (viêm phổi - màng phổi truyền nhiễm), Bordetella bronchiseptica.
  • Tác nhân virus: Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS – Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome do virus thuộc họ Arteriviridae), virus Cúm lợn (Swine Influenza Virus các phân type H1N1, H3N2, H1N2), Pneumonia of pigs virus.
  • Tác nhân ký sinh trùng: Giun phổi lợn (Metastrongylus elongatus, Metastrongylus pudendotectus, Metastrongylus salmi) và ấu trùng giun đũa lợn (Ascaris suum) trong giai đoạn di hành qua nhu mô phổi.
  • Tác nhân môi trường: Nhiệt độ, độ ẩm cao, bụi thức ăn dạng bột, nồng độ khí độc chuồng nuôi ($NH_3$, $H_2S$, $CO_2$) vượt ngưỡng cho phép làm tổn thương lớp nhung mao niêm mạc đường dẫn khí.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng phối hợp các phương pháp điều tra dịch tễ học, lâm sàng thú y và bố trí thí nghiệm so sánh:

  1. Phương pháp điều tra hồi cứu và theo dõi sản xuất: Thu thập dữ liệu cơ cấu đàn, năng suất sinh sản và quy trình kỹ thuật tại trang trại trong giai đoạn 2014–2016; trực tiếp thực hiện công tác đỡ đẻ, chăm sóc, nuôi dưỡng, can thiệp ngoại khoa và phòng bệnh bằng vắc xin/thuốc trên đàn lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi.
  2. Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Phát hiện lợn bệnh thông qua quan sát trực quan hàng ngày về tần số hô hấp, nhịp thở (thở thể ngực, thở thể bụng, ngồi thở dạng chó ngồi), phản xạ ho (ho từng tiếng, ho cơn kéo dài vào sáng sớm/chiều tối), tính chất dịch tiết mũi (dịch thanh dịch, dịch nhầy, mủ), biểu hiện thân nhiệt (đo nhiệt độ trực tràng), trạng thái da, mắt, tính thèm ăn và hành vi tách đàn.
  3. Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Lựa chọn lợn con mắc hội chứng hô hấp có triệu chứng lâm sàng tương đồng, phân thành 2 lô thí nghiệm ($n = 30$ con/lô) để thử nghiệm 2 phác đồ điều trị bằng thuốc:
Nội dung Phác đồ 1 Phác đồ 2
Số lợn điều trị ($n$) 30 con 30 con
Kháng sinh sử dụng Lincoject + Dexa (Lyncomycine nguyên chất + Dexacocine nguyên chất) Martylan (Tylosine base + tá dược đặc biệt)
Liều lượng kháng sinh 1 ml/10 kg thể trọng 1 ml/8–10 kg thể trọng
Đường dùng & Liệu trình Tiêm bắp, 3–5 ngày liên tục Tiêm bắp, 4–6 ngày liên tục
Thuốc trợ lực B-complex (1 g/3 lít nước uống) B-complex (1 g/3 lít nước uống)
  1. Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tính toán theo các công thức thống kê sinh học thú y (tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi) và xử lý bằng phần mềm Minitab 17.0 dựa trên phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Xuân Trạch (2016).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng chăn nuôi lợn tập trung, áp lực bệnh lý đường hô hấp phức tạp trên lợn con sơ sinh và lợn theo mẹ; xác định rõ mục đích nghiên cứu (xác định tỷ lệ nhiễm, tỷ lệ chết, lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả) và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được tại trang trại thực tập.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu trang trại Nguyễn Thanh Lịch (xã Ba Trại, huyện Ba Vì, Hà Nội), thành lập năm 2010 với vốn đầu tư 18 tỷ đồng, chuyên gia công lợn sinh sản cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Hệ thống chuồng trại gồm 6 dãy chuồng đẻ, 1 dãy chuồng bầu, 4 chuồng cách ly; quy mô đàn tháng 5/2016 gồm 1.167 nái, 23 đực khai thác, 360 hậu bị; hàng năm cung cấp ra thị trường khoảng 20.000 lợn giống thương phẩm (tổ hợp lai cái Landrace – Yorkshire phối với đực Pietrain – Duroc hoặc Duroc). Trang trại áp dụng quy trình "cùng vào – cùng ra" (all-in/all-out), chuồng nuôi khép kín có hệ thống dàn mát, quạt hút thông gió duy trì nhiệt độ 28–30°C và lồng úm lợn con dùng đèn hồng ngoại 175W hoặc tấm sưởi.
  • Cơ sở khoa học và tình hình nghiên cứu: Hệ thống hóa giải phẫu, sinh lý hô hấp ở lợn; phân tích bệnh căn, triệu chứng, bệnh tích và dịch tễ của các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp chính (Pasteurella multocida, Streptococcus suis, Haemophilus parasuis, Cúm lợn, PRRS, giun phổi, giun đũa); tổng thuật các kết quả nghiên cứu trong nước (Đặng Xuân Bình, Nguyễn Hữu Nam, Tiêu Quang An, Lê Văn Dương, Trương Quang Hải) và quốc tế (Segales J., Katri Nevolen) về tỷ lệ nhiễm vi khuẩn, tính mẫn cảm kháng sinh và tổn thương bệnh lý ở phổi lợn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng nghiên cứu (đàn lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trại Nguyễn Thanh Lịch); địa điểm và thời gian thực hiện (18/05/2016 – 18/11/2016); cụ thể hóa các nội dung theo dõi: quy trình kỹ thuật chăn nuôi, tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp theo đàn, theo giống, theo tính biệt, theo tháng theo dõi; tiêu chí xác định ca bệnh lâm sàng; sơ đồ bố trí thí nghiệm 2 phác đồ điều trị kháng sinh ($n = 30$ con/phác đồ) và phương pháp thống kê sinh vật học trên phần mềm Minitab 17.0.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và điều tra thực tế của tác giả, chia làm 2 mảng nội dung chính:

1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

  • Vệ sinh sát trùng: Thực hiện tiêu độc chuồng trại bằng dung dịch Ommicide (tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước, 2 lần/ngày); ngâm tấm đan chuồng đẻ trong dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, rửa sạch và phơi khô; xả nước vôi 20% xuống gầm chuồng; rắc vôi bột lối đi và xung quanh chuồng 2 lần/tuần; duy trì thời gian trống chuồng tối thiểu 5 ngày trước khi đưa nái mới lên đẻ.
  • Chăm sóc nuôi dưỡng: Thực hiện chế độ dinh dưỡng nghiêm ngặt theo quy định của C.P. Việt Nam cho nái chuồng bầu (thức ăn 566SF, 567SF từ 1,6–3,0 kg/con/ngày tùy giai đoạn chửa) và nái chuồng đẻ (cắt giảm thức ăn trước đẻ, tăng dần từ 1,0 kg lên 5,0 kg/ngày sau đẻ 5 ngày).
  • Thực hành kỹ thuật trên đàn lợn con: Tác giả trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng 3.337 lợn con (1.698 đực, 1.639 cái); trực tiếp đỡ đẻ 2.530 con; mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi 2.100 con; thiến lợn đực 1.233 con; mổ thoát vị rốn/bẹn (hecni) 9 con.
  • Tiêm phòng vắc xin và thuốc: Tiêm phòng vắc xin suyễn Mycoplasma (Hyrogen) cho 1.320 con (đạt 39,55%), vắc xin dịch tả (Coglapest/HC Vac) cho 1.045 con (đạt 31,32%) trên tổng số 3.337 lợn con trực tiếp theo dõi; tiêm sắt (Fe + B12), thuốc phòng tiêu chảy (Penisrtep) và cầu trùng (Tottra) theo lịch trình ngày tuổi.

2. Kết quả thực hiện chuyên đề nghiên cứu

  • Biến động cơ cấu đàn lợn qua 3 năm (2014–2016):
Loại lợn Năm 2014 (con) Năm 2015 (con) Tháng 11/2016 (con) Tỷ lệ tổng đàn tháng 11/2016 (%)
Nái sinh sản 1.136 1.343 1.167 75,29
Nái hậu bị 300 340 360 23,23
Đực khai thác 22 21 19 1,22
Đực hậu bị 3 4 4 0,26
Tổng số đàn 1.461 1.708 1.550 100,00
  • Tình hình mắc hội chứng hô hấp theo chuồng nuôi: Trên tổng số 654 lợn con theo dõi tại 3 chuồng đẻ, ghi nhận 60 con mắc hội chứng hô hấp, chiếm tỷ lệ chung là 9,17%. Tỷ lệ mắc cao nhất tại Chuồng 1 (12,32% – 26/211 con), tiếp đến là Chuồng 3 (7,80% – 16/205 con) và thấp nhất tại Chuồng 2 (7,56% – 18/238 con). Nguyên nhân Chuồng 1 có tỷ lệ mắc vượt trội do hệ thống chuồng cũ, hướng gió không kín và mật độ nuôi nhốt cao hơn.
  • Tình hình mắc bệnh theo tính biệt: Trong 654 con theo dõi, lợn cái có tỷ lệ mắc là 10,51% (33/314 con), cao hơn so với lợn đực là 7,94% (27/340 con); chênh lệch tỷ lệ mắc giữa hai tính biệt là 2,57%.
  • Tình hình mắc bệnh theo tháng theo dõi (tháng 6 đến tháng 11/2016):
Tháng theo dõi Số cá thể theo dõi (con) Số cá thể mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
06/2016 111 11 9,90
07/2016 107 3 2,80
08/2016 110 10 9,10
09/2016 106 7 6,60
10/2016 108 14 12,96
11/2016 112 15 13,39
Tính chung 654 60 9,17

Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng vọt vào các tháng chuyển mùa lạnh (tháng 10 đạt 12,96% và tháng 11 đạt 13,39%), trong khi các tháng mùa hè duy trì ở mức thấp hơn (tháng 7 thấp nhất với 2,80%).

  • Triệu chứng lâm sàng quan sát được: Lợn bệnh thể hiện rõ rệt các trạng thái sốt nhẹ (39–40,5°C) hoặc thân nhiệt bình thường, ủ rũ, tách đàn, ho từng tiếng hoặc ho tràng dài, chảy dịch mũi, thở khó, thở nhanh, thở thể bụng (hóp bụng khi thở) và thở khò khè vào ban đêm.
  • Thử nghiệm điều trị: Triển khai điều trị trên 60 ca bệnh phân bố đều vào 2 phác đồ (Phác đồ 1 dùng Lincoject + Dexa; Phác đồ 2 dùng Martylan, cả hai đều bổ sung B-complex qua đường uống).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về tỷ lệ mắc bệnh (9,17%), phân tích sự phụ thuộc của bệnh vào điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi, tính biệt và mùa vụ; đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với trang trại về việc cải tạo cơ sở vật chất chuồng nuôi cũ, tuân thủ nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vắc xin Mycoplasma, nâng cao chất lượng sát trùng và phát hiện điều trị sớm ca bệnh hô hấp ở lợn con.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm

  1. Dữ liệu dịch tễ học: Xác lập tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp trung bình trên đàn lợn con 1–21 ngày tuổi tại cơ sở là 9,17% ($n = 654$). Tỷ lệ mắc phân hóa rõ rệt theo điều kiện vi khí hậu của từng chuồng (Chuồng 1: 12,32% so với Chuồng 2: 7,56%), theo tính biệt (cái: 10,51% so với đực: 7,94%) và theo mùa vụ (cao nhất vào tháng 11 với 13,39%, thấp nhất vào tháng 7 với 2,80%).
  2. Dữ liệu thực hành chăn nuôi thú y: Tác giả đã hoàn thành khối lượng công việc thực tế lớn với 3.337 lợn con được trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng, 2.530 ca đỡ đẻ, 2.100 ca mài nanh/bấm tai/cắt đuôi, 1.233 ca thiến đực, 9 ca phẫu thuật hecni; tiêm phòng vắc xin suyễn cho 1.320 con (39,55%) và vắc xin dịch tả cho 1.045 con (31,32%).
  3. Đánh giá phác đồ can thiệp: Thiết lập quy trình thử nghiệm lâm sàng đối chứng giữa hai nhóm kháng sinh Macrolide/Lincosamide (Martylan và Lincoject) kết hợp thuốc kháng viêm (Dexacocine) và thuốc trợ sức (B-complex) trong điều trị hội chứng hô hấp lợn con theo mẹ.

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Cải tạo, nâng cấp hệ thống che chắn gió và giàn làm mát tại các dãy chuồng cũ (đặc biệt là Chuồng 1) để khắc phục tình trạng gió lùa, ẩm ướt và khí độc tích tụ.
  • Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng chuồng đẻ: ngâm rửa tấm đan bằng dung dịch NaOH 10%, xả nước vôi 20% xuống gầm chuồng, phun thuốc sát trùng định kỳ bằng Ommicide (320 ml/1.000 lít nước) và duy trì thời gian trống chuồng tối thiểu 5 ngày giữa các lứa đẻ.
  • Tăng cường sưởi ấm cục bộ cho lợn con bằng bóng hồng ngoại 175W hoặc tấm sưởi trong lồng úm, đặc biệt vào ban đêm và các tháng chuyển mùa đông (tháng 10, tháng 11).
  • Tiêm phòng đầy đủ vắc xin phòng bệnh suyễn (Mycoplasma) cho lợn con ở giai đoạn 7–14 ngày tuổi và vắc xin dịch tả ở giai đoạn 15–21 ngày tuổi.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu thực tế chi tiết về dịch tễ lâm sàng của hội chứng hô hấp trên đàn lợn con giai đoạn bú mẹ (1–21 ngày tuổi) nuôi theo mô hình gia công công nghiệp hiện đại của Tập đoàn C.P. tại khu vực Ba Vì, Hà Nội. Các số liệu phân tích theo chuồng nuôi, tính biệt và tháng theo dõi phản ánh sát thực mối liên hệ giữa thời tiết giao mùa miền Bắc với sức đề kháng của lợn sơ sinh, làm cơ sở thực chứng cho việc điều chỉnh quy trình quản lý tiểu khí hậu trang trại.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất; phương pháp chẩn đoán hội chứng hô hấp chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ mô tả, chưa tiến hành mổ khám bệnh tích đại thể/vi thể hoặc xét nghiệm phân lập vi sinh vật, nuôi cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần kéo dài thời gian theo dõi liên tục qua đủ các mùa trong năm (đặc biệt là giai đoạn chính đông và xuân ẩm); kết hợp các kỹ thuật xét nghiệm chuyên sâu như ELISA, PCR/RT-PCR để giám sát sự hiện diện của virus PRRS, virus cúm lợn, vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae, Actinobacillus pleuropneumoniae và Streptococcus suis, từ đó đánh giá chính xác căn nguyên gây bệnh và tối ưu hóa phác đồ điều trị kháng sinh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Tài liệu có giá trị tham khảo hữu ích đối với sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở và kỹ thuật viên quản lý trại lợn sinh sản quy mô công nghiệp.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình kỹ thuật chăm sóc nái đẻ, đỡ đẻ, thao tác kỹ thuật trên lợn con sơ sinh (mài nanh, bấm tai, cắt đuôi, tiêm sắt, cho uống thuốc phòng cầu trùng, thiến đực).
    • Biểu mẫu định mức thức ăn cho nái chửa/nái đẻ và lịch trình sát trùng, phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin theo tiêu chuẩn công nghiệp C.P.
    • Số liệu dịch tễ học thực địa về tỷ lệ mắc bệnh hô hấp theo chuồng, theo giới tính và theo tháng chuyển mùa tại vùng Ba Vì, Hà Nội.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp trung bình trên đàn lợn con 1–21 ngày tuổi tại trại Nguyễn Thanh Lịch là bao nhiêu và phân bố giữa các chuồng như thế nào?
Tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp trung bình ghi nhận được là 9,17% (60 con mắc trên tổng số 654 con theo dõi). Tỷ lệ này phân bố không đồng đều giữa các chuồng: Chuồng 1 có tỷ lệ mắc cao nhất với 12,32% (26/211 con), Chuồng 3 là 7,80% (16/205 con) và Chuồng 2 thấp nhất với 7,56% (18/238 con).

2. Tính biệt có ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp ở lợn con theo mẹ?
Kết quả theo dõi cho thấy lợn cái có tỷ lệ mắc bệnh là 10,51% (33/314 con), cao hơn lợn đực là 7,94% (27/340 con); chênh lệch tỷ lệ mắc giữa lợn cái và lợn đực là 2,57%. Tác giả giải thích sự chênh lệch này liên quan đến sự khác biệt về sức đề kháng tự nhiên giữa hai giới tính trong cùng một điều kiện nuôi dưỡng.

3. Tỷ lệ mắc bệnh hô hấp biến động ra sao theo các tháng theo dõi từ tháng 6 đến tháng 11/2016?
Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng mạnh vào các tháng thời tiết chuyển lạnh: cao nhất vào tháng 11 (13,39% – 15/112 con) và tháng 10 (12,96% – 14/108 con); trong khi đó, các tháng hè có tỷ lệ mắc thấp hơn, đặc biệt tháng 7 chỉ ghi nhận 2,80% (3/107 con).

4. Hai phác đồ điều trị thử nghiệm hội chứng hô hấp trong khóa luận sử dụng những loại thuốc nào?

  • Phác đồ 1: Kháng sinh Lincoject + Dexa (thành phần Lyncomycine và Dexacocine nguyên chất), liều 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm bắp liên tục 3–5 ngày, kết hợp thuốc trợ lực B-complex (1 g/3 lít nước uống).
  • Phác đồ 2: Kháng sinh Martylan (thành phần Tylosine base), liều 1 ml/8–10 kg thể trọng, tiêm bắp liên tục 4–6 ngày, kết hợp thuốc trợ lực B-complex (1 g/3 lít nước uống).

5. Khóa luận ghi nhận lịch tiêm vắc xin phòng bệnh cho lợn con 1–21 ngày tuổi tại trang trại gồm những loại nào?
Lợn con được tiêm vắc xin phòng bệnh suyễn (Mycoplasma / Hyrogen) ở giai đoạn 7–14 ngày tuổi với liều 2 ml (tiêm bắp) và vắc xin phòng bệnh dịch tả (Coglapest / HC Vac) ở giai đoạn 15–21 ngày tuổi với liều 2 ml (tiêm bắp).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương Huệ đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ và các yếu tố ảnh hưởng đến hội chứng hô hấp trên đàn lợn con giai đoạn 1–21 ngày tuổi tại trang trại Nguyễn Thanh Lịch (Ba Vì, Hà Nội) với tỷ lệ mắc chung là 9,17%. Nghiên cứu đã chứng minh rõ rệt tác động của điều kiện vi khí hậu chuồng nuôi, tính biệt và yếu tố giao mùa thu – đông đến tỷ lệ phát sinh bệnh lý đường hô hấp ở lợn con theo mẹ. Bên cạnh khối lượng thực hành kỹ thuật chăn nuôi thú y lớn tại cơ sở, đề tài đã thiết lập các giải pháp phòng trừ tổng hợp thông qua kiểm soát sát trùng, tiêm phòng vắc xin và thử nghiệm các phác đồ kháng sinh điều trị thực tế, mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho công tác thú y tại các trang trại lợn công nghiệp.