Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội và phục vụ mục tiêu xuất khẩu. Tuy nhiên, giai đoạn lợn con theo mẹ là thời kỳ cơ thể non yếu, hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện, rất dễ mẫn cảm với các tác nhân gây bệnh từ môi trường bên ngoài. Trong số các hội chứng bệnh lý thường gặp ở đàn lợn, hội chứng viêm đường hô hấp (viêm phổi, viêm phế quản, viêm phổi - màng phổi, ho thở truyền nhiễm, bệnh suyễn) diễn biến phức tạp và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Tình trạng viêm nhiễm tại đường hô hấp dẫn tới rối loạn trao đổi khí, rối loạn chuyển hóa tế bào, tích tụ sản phẩm độc hại, gây xơ hóa mô phổi, liệt hô hấp và làm tăng tỷ lệ chết hoặc khiến vật nuôi còi cọc, chậm lớn. Việc giám sát dịch tễ học lâm sàng, nhận diện triệu chứng bệnh tích và xác định phác đồ can thiệp phù hợp tại cơ sở chăn nuôi tập trung là yêu cầu cấp thiết.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận "Theo dõi tình hình mắc bệnh viêm đường hô hấp ở lợn con và biện pháp phòng trị tại trại Anh Dũng - Ba Vì - Hà Nội" của sinh viên Vũ Thị Bình (ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) được triển khai nhằm giải quyết các nhiệm vụ thực nghiệm cụ thể.
Mục đích nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:
- Xác định nguyên nhân gây ra bệnh viêm đường hô hấp ở lợn con.
- Lựa chọn phác đồ điều trị bệnh viêm đường hô hấp ở lợn con.
- Xây dựng quy trình phòng, trị bệnh góp phần hạn chế những thiệt hại do bệnh viêm đường hô hấp ở lợn con tại trại Anh Dũng - Ba Vì - Hà Nội.
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:
- Nghiên cứu triệu chứng, bệnh lý bệnh viêm đường hô hấp của lợn con.
- Đề xuất một số phác đồ điều trị bệnh viêm đường hô hấp ở lợn con.
Đối tượng, địa điểm và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ tại trang trại chăn nuôi.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn nái Anh Dũng (trại Nguyễn Xuân Dũng), thôn Hương Canh, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
- Thời gian tiến hành: Từ ngày 25/5/2015 đến ngày 20/11/2015.
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát dịch tễ lâm sàng trên tổng đàn theo dõi 1.000 lợn con theo các biến số tuần tuổi, vị trí dãy chuồng nuôi, số lứa đẻ của lợn mẹ và các tháng theo dõi; mổ khám xác định tổn thương bệnh tích đại thể trên lợn chết và thử nghiệm hai phác đồ kháng sinh điều trị trên 50 cá thể mắc bệnh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các kiến thức kinh điển về giải phẫu sinh lý hệ hô hấp loài lợn và bệnh lý học thú y truyền nhiễm. Về mặt sinh lý, bộ máy hô hấp của lợn thực hiện ba quá trình: hô hấp ngoài (trao đổi khí ở phế nang), hô hấp trong (sử dụng oxy ở mô bào) và quá trình vận chuyển khí O2/CO2 thông qua hệ tuần hoàn. Ở lợn con, diện tích bề mặt trao đổi khí của phổi đạt từ 100 đến 200 m² tùy theo lứa tuổi; tần số hô hấp bình thường của lợn con vào khoảng 50 lần/phút, cao hơn đáng kể so với lợn trưởng thành (20 - 30 lần/phút) và lợn nái (13 - 15 lần/phút).
Về căn nguyên vi sinh vật, bệnh viêm đường hô hấp ở lợn là bệnh truyền nhiễm đa yếu tố, bắt nguồn từ sự tương tác giữa vật chủ, môi trường tiểu khí hậu và mầm bệnh. Căn cứ theo cơ chế phát sinh bệnh học, tác nhân vi sinh vật được phân thành hai nhóm:
- Tác nhân mở đường (nguyên phát): Vi rút PRRS (hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp), vi rút cúm lợn (Swine influenza virus), vi rút giả dại (Aujeszky), vi rút PCV2 (Porcine circovirus type 2), và các vi khuẩn như Mycoplasma hyopneumoniae, Bordetella bronchiseptica, Actinobacillus pleuropneumoniae.
- Tác nhân kế phát (cơ hội): Pasteurella multocida, Streptococcus suis, Haemophilus parasuis... thường trực tại đường hô hấp trên và bùng phát khi sức đề kháng của lợn con suy giảm.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và chẩn đoán bao gồm:
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Đánh giá tần số hô hấp (đếm nhịp thở trong 2 - 3 phút lấy giá trị trung bình), kiểu thở (thở thể ngực - bụng hỗn hợp hoặc thở thể bụng), nhịp điệu thở (phát hiện hít vào kéo dài, thở ra kéo dài, thở ngắt quãng hoặc thở kiểu Kusmon); khám niêm mạc mũi, xoang mũi bằng phương pháp gõ; khám thanh quản, khí quản, nghe tiếng ho và khám lồng ngực kết hợp nghe phổi trực tiếp và gián tiếp bằng ống nghe y tế để phát hiện âm rên, âm khò khè bệnh lý.
- Phương pháp mổ khám bệnh tích đại thể: Giải phẫu bệnh học trên những cá thể lợn chết nghi mắc bệnh đường hô hấp để kiểm tra tổn thương thực thể tại mô phổi (mức độ viêm, gan hóa, nhục hóa), hạch lâm ba phổi, khí quản và màng phổi.
- Phương pháp thử nghiệm điều trị: Phân chia 50 lợn con mắc bệnh lâm sàng thành hai nhóm tương đồng để khảo sát hiệu lực của 2 phác đồ điều trị bằng kháng sinh đường tiêm bắp:
- Phác đồ 1: Sử dụng kháng sinh Lincoject (liều 0,5 ml/lần), tiêm phối hợp thuốc trợ sức, hạ sốt, long đờm; thời gian theo dõi điều trị từ 5 đến 7 ngày.
- Phác đồ 2: Sử dụng kháng sinh Tylo-genta (liều 0,5 ml/lần), kết hợp các biện pháp trợ sức, hạ sốt tương tự; thời gian theo dõi điều trị từ 5 đến 7 ngày.
- Các thuốc bổ trợ dùng chung: Cafein natri benzoat 20% (1 - 3 ml/con), Canxi clorua 10% (5 - 10 ml/con), Urotropin 10% (10 - 15 ml/con), Vitamin C 5% (5 - 10 ml/con), phối hợp Dexamethasone hoặc Prednisolon để chống viêm và Vitamin nhóm B để kích thích hồi phục.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng các công thức thống kê sinh học trong thú y thông qua phần mềm Microsoft Excel, tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc (%), tỷ lệ chết do bệnh (%), và tỷ lệ điều trị khỏi (%).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của công tác thú y dự phòng và kiểm soát dịch bệnh đường hô hấp tại các cơ sở chăn nuôi lợn tập trung. Tác giả luận giải việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các bệnh đường hô hấp ở lợn con giúp hạn chế hiện tượng nhiễm độc tế bào do toan hóa, tổn thương phổi không hồi phục và suy giảm tăng trọng. Phần mở đầu cũng xác lập đầy đủ mục đích, mục tiêu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài tại địa bàn huyện Ba Vì, Hà Nội.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các tư liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về bệnh lý hô hấp ở lợn:
- Đặc điểm hình thái giải phẫu và sinh lý hệ hô hấp lợn con: Mô tả chi tiết cấu tạo các thùy phổi (phổi phải gồm thùy đỉnh, thùy tim, thùy đáy và thùy phụ Azygos; phổi trái gồm 3 thùy chính), cơ chế hoạt động của lớp lông rung niêm mạc và các phản xạ ho, hắt hơi.
- Đặc điểm bệnh lý của các bệnh viêm đường hô hấp phổ biến: Phân tích cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm phổi - màng phổi do Actinobacillus pleuropneumoniae qua 3 thể (quá cấp tính, cấp tính, mạn tính); bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae với tổn thương viêm phổi kính, nhục hóa đối xứng ở thùy đỉnh và thùy tim; bệnh do Streptococcus suis gây viêm phế quản phổi hóa mủ kết hợp viêm màng não, viêm khớp; và bệnh do vi rút cúm, PRRS gây sốt, ho, suy giảm miễn dịch dẫn đến nhiễm khuẩn kế phát.
- Phương pháp chẩn đoán và phòng trị: Trình bày quy trình dùng vắc xin vô hoạt, vắc xin tiểu đơn vị, chẩn đoán huyết thanh học (ELISA, IFAT), nuôi cấy vi khuẩn học và nguyên tắc dùng kháng sinh mẫn cảm kết hợp kiểm soát an toàn sinh học chuồng trại.
- Lược khảo các công trình khoa học tiêu biểu của Đặng Xuân Bình (2007), Cù Hữu Phú (2002), Nguyễn Như Thanh (2001), Nguyễn Xuân Bình (2005) trong nước và các tác giả quốc tế như Bergeland (1992), Buttenschon (1991), Carter (1955), Herenda (1994), Laval (2000).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết phương thức tổ chức thực nghiệm tại trại lợn nái Anh Dũng trong khung thời gian 25/5/2015 đến 20/11/2015. Tác giả xác lập quy chuẩn thu thập chỉ tiêu trên 1.000 cá thể lợn con theo mẹ, tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng bệnh hô hấp dựa trên tần số thở, dạng thở và kiểm tra phản xạ ho. Phương pháp mổ khám tử thiết tuân thủ đúng quy trình bệnh lý học thú y. Phác đồ thử nghiệm được chuẩn hóa liều lượng tiêm bắp của Lincoject và Tylo-genta, đồng thời xác định rõ công thức thống kê sinh học của Nguyễn Văn Thiện để xử lý các tỷ lệ phần trăm mắc, khỏi và chết.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả được cấu trúc thành hai mảng hoạt động chính:
- Công tác phục vụ sản xuất: Phản ánh trực tiếp quy trình kỹ thuật tại trang trại bao gồm chăm sóc nái chửa bằng cám 566 SF, 567 SF (1,5 - 2 kg/ngày), chuẩn bị chuồng đẻ trước 7 - 10 ngày, giảm khẩu phần nái chờ đẻ xuống 1 kg/ngày trước khi sinh; kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt (Fe + B12) lúc 1 ngày tuổi, cho uống Nova-Amoxicol phòng tiêu chảy lúc 1 - 3 ngày tuổi, phòng cầu trùng Nova-coc 5% lúc 3 - 5 ngày tuổi, thiến đực lúc 5 - 7 ngày tuổi, tập ăn sớm bằng cám 550 SF từ ngày thứ 5 đến ngày thứ 7 và cai sữa ở giai đoạn 19 - 21 ngày tuổi. Tác giả thực hiện thụ tinh nhân tạo (liều tinh 80 - 100 ml, 1,5 - 2 tỷ tinh trùng tiến thẳng); tham gia xử lý vệ sinh thú y tiêu độc khử trùng bằng NaOH 5 - 10%, vôi xút; thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vắc xin (Coglapest phòng dịch tả, Aftopor phòng lở mồm long móng, Begonia phòng giả dại, Parvo phòng khô thai); đồng thời tham gia chẩn đoán và điều trị thành công các bệnh lý khác như viêm tử cung (khỏi 96,97%), viêm vú (khỏi 100%), tiêu chảy lợn con (khỏi 85,71%), sốt sữa (khỏi 97,14%), mổ sa ruột / hernia dịch hoàn (khỏi 90,00%) và can thiệp đẻ khó (100%).
- Kết quả chuyên đề nghiên cứu: Dữ liệu thực nghiệm được lượng hóa chi tiết về tình hình mắc bệnh viêm đường hô hấp theo tuần tuổi, dãy chuồng, số lứa đẻ của lợn mẹ, các tháng theo dõi; bảng biểu ghi nhận 100% lợn mắc bệnh biểu hiện triệu chứng ho, sốt 39 - 40°C, khó thở há mồm, thở nhanh; kết quả mổ khám xác định tổn thương viêm gan hóa phổi (75,00%), sưng hạch phổi (50,00%); và thử nghiệm lâm sàng chứng minh hiệu lực điều trị của Lincoject đạt 96,00%, cao hơn Tylo-genta (88,00%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết các phát hiện chính từ kết quả theo dõi 1.000 lợn con: xác nhận tỷ lệ mắc bệnh viêm đường hô hấp ở mức 5,00% với tỷ lệ chết trên tổng số con mắc là 8,00%; bệnh bùng phát mạnh nhất ở giai đoạn từ 3 tuần tuổi đến khi xuất chuồng (mắc 9,92%, chết 12,00%) và vào thời điểm giao mùa tháng 6 (mắc 6,38%, chết 20,00%). Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các kiến nghị kỹ thuật cụ thể về lịch bổ sung sắt cho mẹ và con, quy trình tiêm phòng kháng sinh Lincoject phối hợp Dexamethasone phòng bệnh sớm lúc 4 - 5 ngày tuổi và 14 - 15 ngày tuổi, cùng định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã thu thập và xử lý hệ thống số liệu dịch tễ học thực địa đầy đủ trên tổng đàn 1.000 lợn con theo dõi tại trại lợn nái Anh Dũng. Các kết quả định lượng cụ thể được tổng hợp qua các bảng số liệu sau:
Bảng 1: Tỷ lệ mắc và chết do bệnh viêm đường hô hấp ở lợn con theo tuần tuổi
| Giai đoạn tuần tuổi |
Số lợn theo dõi (con) |
Số con mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con chết (con) |
Tỷ lệ chết/mắc (%) |
| Sơ sinh - 1 tuần tuổi |
233 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
| > 1 - 2 tuần tuổi |
247 |
10 |
4,04 |
0 |
0,00 |
| > 2 - 3 tuần tuổi |
268 |
15 |
5,59 |
1 |
6,66 |
| > 3 tuần tuổi - xuất chuồng |
252 |
25 |
9,92 |
3 |
12,00 |
| Tính chung |
1.000 |
50 |
5,00 |
4 |
8,00 |
Số liệu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng dần theo tuần tuổi, đạt đỉnh ở giai đoạn trên 3 tuần tuổi đến khi xuất chuồng (9,92%), tương ứng với thời kỳ chuyển đổi thức ăn, suy giảm kháng thể mẹ truyền và mật độ nuôi nhốt tăng do luân chuyển đàn.
Bảng 2: Tỷ lệ mắc bệnh theo dãy chuồng và theo lứa đẻ của lợn mẹ
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm khảo sát |
Số theo dõi (con) |
Số mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số chết (con) |
Tỷ lệ chết/mắc (%) |
| Theo dãy chuồng |
Dãy chuồng 1 |
353 |
22 |
6,23 |
3 |
13,63 |
|
Dãy chuồng 2 |
328 |
10 |
3,04 |
0 |
0,00 |
|
Dãy chuồng 3 |
319 |
18 |
5,64 |
1 |
5,55 |
| Theo lứa đẻ lợn mẹ |
Lứa 1 - 3 |
532 |
17 |
3,19 |
1 |
5,88 |
|
Lứa 4 - 6 |
468 |
33 |
7,05 |
3 |
9,09 |
Vị trí chuồng nuôi có ảnh hưởng rõ rệt: Dãy 1 có tỷ lệ mắc cao nhất (6,23%) do hướng đón gió và chịu tác động thời tiết lớn hơn, trong khi dãy 2 nằm ở giữa được che chắn tốt hơn nên tỷ lệ mắc thấp nhất (3,04%). Bên cạnh đó, lợn con sinh ra từ nái đẻ lứa 4 - 6 có tỷ lệ mắc bệnh (7,05%) và tỷ lệ chết (9,09%) cao hơn đáng kể so với lợn con từ nái lứa 1 - 3 (mắc 3,19%, chết 5,88%) do thể trạng nái già suy giảm làm ảnh hưởng chất lượng đàn con.
Bảng 3: Tỷ lệ mắc bệnh viêm đường hô hấp ở lợn con theo tháng theo dõi (năm 2015)
| Tháng theo dõi |
Số lợn theo dõi (con) |
Số con mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con chết (con) |
Tỷ lệ chết/mắc (%) |
| Tháng 6/2015 |
235 |
15 |
6,38 |
3 |
20,00 |
| Tháng 7/2015 |
198 |
12 |
6,06 |
1 |
8,33 |
| Tháng 8/2015 |
226 |
8 |
3,53 |
0 |
0,00 |
| Tháng 9/2015 |
163 |
7 |
4,29 |
0 |
0,00 |
| Tháng 10/2015 |
178 |
8 |
4,49 |
0 |
0,00 |
Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất vào tháng 6 (6,38%) do trại đang có dịch bệnh làm suy giảm sức đề kháng của lợn mẹ, sau đó ổn định dần trong tháng 8 (3,53%) và bắt đầu có dấu hiệu tăng trở lại vào tháng 10 (4,49%) khi thời tiết chuyển mùa từ hè - thu sang thu - đông.
Bảng 4: Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám đại thể
| Hạng mục quan sát |
Biểu hiện chi tiết |
Số cá thể ghi nhận / Tổng kiểm tra |
Tỷ lệ (%) |
| Triệu chứng lâm sàng (n = 50 con mắc bệnh) |
Ho, ho khan, há mồm ra để thở |
50 / 50 |
100,00 |
|
Tần số hô hấp tăng |
50 / 50 |
100,00 |
|
Sốt (39,0 - 40,0°C) |
50 / 50 |
100,00 |
|
Chảy nước mũi, bỏ ăn, nằm một chỗ |
50 / 50 |
100,00 |
|
Gầy còm, ốm yếu, lông xù |
50 / 50 |
100,00 |
| Bệnh tích mổ khám (n = 4 con chết) |
Phổi viêm, màu đỏ thẫm/đỏ nâu, tổ chức cứng chắc |
3 / 4 |
75,00 |
|
Hạch phổi sưng to |
2 / 4 |
50,00 |
|
Khí quản có nhiều bọt khí |
1 / 4 |
25,00 |
|
Phổi bị viêm dính vào lồng ngực |
1 / 4 |
25,00 |
Bảng 5: Kết quả thử nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị kháng sinh
| Phác đồ |
Kháng sinh chính |
Liều dùng |
Số con điều trị (con) |
Số con khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
Thời gian điều trị (ngày) |
| Phác đồ 1 |
Lincoject |
0,5 ml/lần |
25 |
24 |
96,00 |
5 - 7 |
| Phác đồ 2 |
Tylo-genta |
0,5 ml/lần |
25 |
22 |
88,00 |
5 - 7 |
Thử nghiệm khẳng định cả hai phác đồ đều cho hiệu lực cao, tuy nhiên phác đồ 1 sử dụng Lincoject đạt tỷ lệ khỏi bệnh 96,00%, cao hơn phác đồ dùng Tylo-genta 8,00%, đồng thời rút ngắn thời gian điều trị và tiết kiệm chi phí dùng thuốc.
Về giải pháp và quy trình kỹ thuật đề xuất, tác giả kiến nghị áp dụng đồng bộ:
- Bổ sung sắt cho lợn mẹ trước khi sinh 2 - 3 tuần; tiêm phòng sắt cho lợn con lúc 3 ngày tuổi và tiêm nhắc lại vào ngày thứ 10.
- Tiêm phòng can thiệp sớm bằng hỗn hợp Lincoject phối hợp Dexamethasone theo tỷ lệ 1:1 với liều 0,5 ml/con vào ngày tuổi thứ 4 - 5 và nhắc lại lúc 14 - 15 ngày tuổi.
- Tăng cường che chắn chuồng trại, đảm bảo tiểu khí hậu ấm áp vào mùa đông, thông thoáng vào mùa hè, đặc biệt chú trọng lợn con từ 2 tuần tuổi đến khi xuất chuồng.
Đóng góp của khóa luận:
- Bổ sung số liệu thực tế về diễn biến dịch tễ bệnh viêm đường hô hấp ở lợn con tại địa bàn huyện Ba Vì, phù hợp với các kết luận của Đặng Xuân Bình và cộng sự (2007) về quy luật lứa tuổi mắc bệnh sau cai sữa.
- Cung cấp dẫn chứng thực nghiệm chứng minh ưu thế vượt trội của hoạt chất kháng sinh trong chế phẩm Lincoject đối với các hội chứng ho, khó thở ở lợn con tại cơ sở chăn nuôi thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận từ nội dung văn bản:
- Phạm vi không gian và đối tượng khảo sát chỉ tập trung trên một cơ sở chăn nuôi duy nhất (trại nái Anh Dũng, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì) trong thời gian theo dõi 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015), do đó chưa bao quát được toàn diện biến thiên bệnh lý qua các tháng mùa đông giá rét (tháng 12 đến tháng 2 năm sau).
- Số lượng mẫu giải phẫu bệnh tích còn hạn chế (mổ khám 4 cá thể lợn chết do tỷ lệ chết tại trại ở mức thấp), chưa thể hiện được đa dạng các biến thể bệnh tích phức tạp khi có sự ghép nối của nhiều chủng vi khuẩn khác nhau.
- Nghiên cứu dừng lại ở mức chẩn đoán lâm sàng, dịch tễ học và mổ khám bệnh tích đại thể; chưa tiến hành nuôi cấy phân lập xác định chính xác định danh loài vi sinh vật gây bệnh và chưa làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để kiểm tra tính kháng thuốc của các chủng vi khuẩn thực địa.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô điều tra, tăng số lượng lợn theo dõi trên nhiều trại chăn nuôi với các phương thức chuồng trại khác nhau để tăng tính đại diện của số liệu.
- Phân tích sâu hơn các chỉ tiêu môi trường và yếu tố quản lý ảnh hưởng đến tỷ lệ phát bệnh.
- Kết hợp lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy, phân lập vi sinh vật và thực hiện kháng sinh đồ nhằm tối ưu hóa danh mục kháng sinh điều trị, hạn chế hiện tượng kháng thuốc và giảm thiểu chi phí chăn nuôi.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang giá trị ứng dụng thực hành cao cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp khám lâm sàng cơ quan hô hấp (gõ xoang, nghe phổi, đếm nhịp thở), kỹ năng mổ khám ghi nhận bệnh tích đại thể và cách thức xử lý số liệu thống kê sinh học trong nghiên cứu dịch tễ thú y.
- Kỹ thuật viên, bác sĩ thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn sinh sản: Có thể ứng dụng trực tiếp quy trình chăm sóc nái đẻ, quy trình tập ăn sớm cho lợn con lúc 5 ngày tuổi để cai sữa sớm ở 19 - 21 ngày tuổi, và lịch sát trùng tiêu độc chuồng trại bằng dung dịch NaOH 5 - 10% kết hợp vôi bột.
- Người làm đề tài nghiên cứu về bệnh lý hô hấp gia súc: Tham khảo cơ cấu thiết kế thí nghiệm so sánh hiệu lực hai phác đồ điều trị kháng sinh Lincoject và Tylo-genta cùng quy trình bổ trợ bằng Cafein, Canxi clorua, Urotropin, Vitamin C và Dexamethasone trong điều trị thực địa.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết do bệnh viêm đường hô hấp ở lợn con tại trại Anh Dũng được ghi nhận là bao nhiêu?
Qua theo dõi 1.000 lợn con trong thời gian 6 tháng, có 50 con mắc bệnh viêm đường hô hấp (chiếm tỷ lệ 5,00%). Trong số 50 lợn con mắc bệnh, có 4 con bị chết, tương ứng tỷ lệ chết trên tổng số con mắc bệnh là 8,00%.
2. Lợn con ở tuần tuổi nào có tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp cao nhất và vì sao?
Lợn con ở giai đoạn từ trên 3 tuần tuổi đến khi xuất chuồng có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (9,92%) và tỷ lệ chết cao nhất (12,00%). Nguyên nhân do giai đoạn này lợn con bắt đầu suy giảm lượng kháng thể nhận từ sữa mẹ, đồng thời việc ghép đàn, luân chuyển ô chuồng và mật độ nuôi tăng cao làm gia tăng khả năng tiếp xúc trực tiếp với mầm bệnh.
3. Số lứa đẻ của lợn mẹ có liên quan như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh hô hấp ở đàn con?
Lứa đẻ của lợn mẹ có tương quan thuận với tỷ lệ mắc bệnh của lợn con: đàn con sinh ra từ lợn mẹ đẻ lứa 1 - 3 có tỷ lệ mắc bệnh là 3,19% và tỷ lệ chết là 5,88%; trong khi đó, đàn con từ lợn mẹ đẻ lứa 4 - 6 có tỷ lệ mắc tăng lên 7,05% và tỷ lệ chết tăng lên 9,09% do thể trạng lợn nái già suy giảm.
4. Kết quả so sánh hiệu quả giữa hai phác đồ Lincoject và Tylo-genta thể hiện ra sao?
Cả hai phác đồ đều cho hiệu quả điều trị khả quan trong 5 - 7 ngày. Tuy nhiên, phác đồ 1 sử dụng Lincoject đạt tỷ lệ khỏi 96,00% (chữa khỏi 24/25 con), cao hơn 8,00% so với phác đồ 2 sử dụng Tylo-genta đạt tỷ lệ khỏi 88,00% (chữa khỏi 22/25 con).
5. Bệnh tích đại thể chủ yếu quan sát được khi mổ khám lợn chết do viêm đường hô hấp là gì?
Trong số 4 cá thể mổ khám, có 3 con bị tổn thương phổi viêm với tổ chức mô phổi cứng chắc, màu đỏ thẫm hoặc đỏ nâu (chiếm 75,00%); 2 con có hạch phổi sưng to (chiếm 50,00%); 1 con xuất hiện nhiều bọt khí trong khí quản (chiếm 25,00%) và 1 con ghi nhận màng phổi viêm dính vào thành lồng ngực (chiếm 25,00%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Bình đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ bệnh viêm đường hô hấp trên đàn lợn con theo mẹ tại trại Anh Dũng (Ba Vì, Hà Nội) với tỷ lệ mắc trung bình 5,00% và tỷ lệ chết 8,00%. Nghiên cứu làm rõ sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh theo lứa tuổi lợn con, số lứa đẻ của lợn mẹ và những biến động bất lợi của tiểu khí hậu theo mùa và vị trí dãy chuồng. Kết quả thử nghiệm điều trị thực địa đã khẳng định ưu thế của phác đồ sử dụng kháng sinh Lincoject đạt tỷ lệ khỏi bệnh 96,00%, cung cấp căn cứ thực tiễn quan trọng cho việc xây dựng quy trình phòng trị bệnh đường hô hấp hiệu quả tại cơ sở chăn nuôi.