Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, là nguồn cung cấp thực phẩm chủ lực cho thị trường tiêu thụ nội địa cũng như phân bón cho trồng trọt. Theo số liệu thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) được tác giả dẫn giải, Việt Nam đứng thứ 7 trên thế giới, thứ 2 ở châu Á và dẫn đầu khu vực Đông Nam Á về quy mô đàn lợn. Tại thời điểm nghiên cứu, đàn lợn cả nước đạt xấp xỉ 39,7 triệu con; dự báo của Công ty Ipsos Business Consulting ước tính tổng nguồn cung lợn thịt đạt khoảng 41 triệu con vào năm 2018. Để đáp ứng nhu cầu lợn giống thương phẩm, việc duy trì và phát triển đàn nái sinh sản đạt năng suất cao là đòi hỏi cấp thiết của các trang trại công nghiệp.

Tuy nhiên, rủi ro dịch bệnh luôn là trở ngại lớn gây thiệt hại kinh tế, làm tăng chi phí thú y và hạ tỷ lệ nuôi sống. Trong đó, hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con giai đoạn bú sữa (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi) là bệnh lý phổ biến và nghiêm trọng nhất. Bệnh không chỉ khiến lợn con chết do mất nước, nhiễm độc toan mà còn để lại di chứng còi cọc, chậm lớn, kéo dài thời gian nuôi sau cai sữa. Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở chăn nuôi quy mô lớn, tác giả Đỗ Thị Thùy Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng nhiễm bệnh và hoàn thiện quy trình chăm sóc, điều trị tại chỗ.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Đánh giá chung tình hình chăn nuôi tại trại lợn của Công ty Cổ phần Nam Việt - Định Hóa - Thái Nguyên.
  2. Tìm hiểu quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh tại trại lợn Công ty Cổ phần Nam Việt - Định Hóa - Thái Nguyên.
  3. Đánh giá tình hình mắc bệnh phân trắng ở lợn con và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhằm đưa ra biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả tại trang trại.

Nhiệm vụ nghiên cứu (Yêu cầu đề tài):

  1. Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho đàn lợn con nuôi tại trại.
  2. Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn con và áp dụng được quy trình vệ sinh phòng bệnh.
  3. Tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh và phác đồ điều trị có hiệu quả đối với bệnh phân trắng ở lợn con giai đoạn theo mẹ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (chủ yếu là con lai của hai giống Landrace và Yorkshire) cùng hệ thống lợn nái sinh sản tại trại.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn thuộc Công ty Cổ phần Nam Việt, đặt tại xã Phượng Tiến, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên (quy mô diện tích 2 ha, tổng đàn gồm 448 nái sinh sản, 150 nái hậu bị và 19 đực giống).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/5/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng về sinh lý học gia súc non, vi sinh vật học thú y và bệnh học truyền nhiễm:

  • Đặc điểm sinh lý và tiêu hóa của lợn con theo mẹ: Tác giả kế thừa các công trình nghiên cứu của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004), Nguyễn Khánh Quắc và cộng sự (1993), Trương Lăng (1999) để làm rõ tốc độ sinh trưởng nhanh nhưng cơ quan tiêu hóa chưa hoàn thiện của lợn con. Dạ dày gia súc non trong 25 ngày đầu thiếu acid clohydric (HCl) tự do để hoạt hóa men pepsin tiêu hóa protein, độ kiềm cao tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập; men amylase và maltase hoạt tính thấp trước 3 tuần tuổi, chỉ tiêu hóa được khoảng 50% tinh bột.
  • Khả năng điều tiết thân nhiệt và miễn dịch: Theo Nguyễn Thiện và cộng sự (1998), lợn con mới sinh chuyển từ môi trường tử cung 38–40°C sang môi trường ngoài có nguy cơ hạ thân nhiệt nhanh do lớp mỡ dưới da mỏng và trung khu điều nhiệt ở vỏ não chưa hoàn chỉnh. Hệ miễn dịch hoàn toàn phụ thuộc vào việc hấp thu thụ động kháng thể $\gamma$-globulin từ sữa đầu của lợn mẹ qua cơ chế ẩm bào trong 24–36 giờ đầu; khả năng tự tổng hợp kháng thể chỉ bắt đầu hình thành rõ nét sau 20–25 ngày tuổi.
  • Căn bệnh học bệnh phân trắng lợn con (PTLC): Tổng hợp từ các nghiên cứu của Nguyễn Bá Hiên (2001), Hồ Văn Nam (1997), Đào Trọng Đạt và cộng sự (1996), Phạm Ngọc Thạch (2006). Tác nhân căn nguyên chủ yếu là trực khuẩn đường ruột Escherichia coli (ETEC) sinh độc tố enterotoxin phá hủy hàng rào niêm mạc ruột non, gây tăng tiết dịch ruột và cản trở hấp thu nước, dẫn đến mất cân bằng điện giải cấp tính.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp quan sát và chẩn đoán lâm sàng: Theo dõi trực tiếp đàn lợn con hàng ngày từ sơ sinh đến khi cai sữa; ghi chép tình trạng bú, vận động, trạng thái bụng, màu sắc và độ đặc của phân (phân lỏng màu trắng đục, trắng vàng, mùi tanh khắm), lập sổ theo dõi dịch tễ.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật quy trình: Trực tiếp thực hiện các thao tác đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, cắt đuôi, tiêm bù sắt (Dextran-Fe liều 200 mg Fe), tập ăn sớm từ ngày tuổi thứ 4–6 bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh NV5000, vệ sinh tiêu độc chuồng trại.
  • Phương pháp thử nghiệm lâm sàng so sánh phác đồ điều trị: Chọn những lợn con mắc bệnh phân trắng và phân chia đều thành 2 lô thí nghiệm độc lập (mỗi lô 67 con) có cùng độ tuổi, điều kiện nuôi dưỡng để kiểm tra hiệu lực điều trị:
    • Phác đồ 1: Kháng sinh Nor-100 (tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, 1 lần/ngày) phối hợp men vi sinh Lactobac-C (trộn 500–700 g/100 kg thức ăn hoặc pha 1 g/1–2 lít nước uống) và Vitamin B-complex (trộn thức ăn 4 g/kg hoặc pha 1 g/2 lít nước).
    • Phác đồ 2: Kháng sinh Amoxycillin (tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, 1 lần/ngày) phối hợp men vi sinh Lactobac-C và Vitamin B-complex theo liều lượng tương đương.
    • Thời gian liệu trình: 4 ngày liên tục; cá thể không thuyên giảm sau 4 ngày được chuyển sang phác đồ khác để tránh tử vong.
  • Phương pháp thống kê: Dữ liệu được tính toán theo các công thức xác định tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ chết (%), tỷ lệ khỏi (%), thời gian khỏi trung bình và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật vị thế của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, tính cấp thiết của việc nâng cao chất lượng đàn nái sinh sản và mức độ nguy hại của hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con theo mẹ. Đề tài xác lập rõ 3 mục tiêu trọng tâm và 3 yêu cầu cụ thể gắn với hoạt động sản xuất thực tế tại Trại lợn Công ty Cổ phần Nam Việt tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Nội dung chương tổng quan gồm hai mảng kiến thức lớn:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa của huyện Định Hóa (nhiệt độ bình quân 25°C, độ ẩm trung bình trên 80%, lượng mưa 2.500 mm tập trung vào tháng 7–8). Cơ sở vật chất của trại gồm 2 chuồng bầu (chuồng sàn bê tông nuôi đơn lợn nái chửa kích thước ô $2{,}2 \times 0{,}65 \times 1{,}0$ m), 4 chuồng đẻ (sàn nhựa cách mặt đất 50 cm có dóng sắt phân chia khu vực lợn mẹ và lợn con kích thước $2{,}2 \times 1{,}8 \times 0{,}8$ m) và 1 chuồng cách ly gồm 5 ô. Đánh giá số liệu sản xuất giai đoạn 2016 – 2017:
Chỉ tiêu theo dõi Năm 2016 Năm 2017 (tháng 1 – 5)
Đực giống (con) 15 19
Nái hậu bị (con) 120 150
Nái được phối (con) 319 448
Tỷ lệ đậu thai (%) 92,34 95,56
Tổng số lợn con sinh ra (con) 0 869
Tổng số lợn con sống sau sinh (con) 0 823
Tổng số lợn con chết, loại sau sinh (con) 0 46
Số lợn con cai sữa/nái/năm (con) 0 136
  • Cơ sở lý thuyết chuyên sâu: Tổng hợp đặc điểm sinh trưởng (lợn con 21 ngày tuổi tích lũy 9–14 g protein/kg thể trọng/ngày); các men tiêu hóa; nhu cầu bổ sung 200 mg sắt để bù đắp sự thiếu hụt trong sữa mẹ; cơ chế hấp thu miễn dịch sữa đầu; các yếu tố dịch tễ, căn bệnh học và triệu chứng của bệnh phân trắng thể cấp tính (4–15 ngày tuổi) và mãn tính (từ 20 ngày tuổi trở lên). Đồng thời, trích dẫn bảng nhiệt độ thích hợp cho lợn con theo mẹ của Nguyễn Thanh Sơn và Nguyễn Quế Côi (2005): ngày 1 (35°C), ngày 2 (34°C), ngày 3 (33°C), ngày 4 (31–32°C), ngày 5 (30–31°C), ngày 6 (28–29°C), ngày 7 (26–27°C), ngày 8 đến cai sữa (23–25°C).

Phần 3: Đối tượng, địa điểm, thời gian, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định lợn con giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại Nam Việt làm đối tượng nghiên cứu trong khoảng thời gian từ ngày 18/11/2016 đến 18/5/2017. Thiết lập hệ thống chỉ tiêu theo dõi gồm công tác nuôi dưỡng, vệ sinh sát trùng, kết quả tiêm phòng vaccine, danh mục bệnh thường gặp và khảo sát tỷ lệ mắc bệnh phân trắng theo các chiều kích: diễn biến theo tháng nuôi và biến động theo độ tuổi (1–7 ngày, 8–14 ngày, 15–21 ngày tuổi). Trình bày chi tiết công thức hai phác đồ điều trị thử nghiệm (Nor-100 và Amoxycillin) và phương pháp tính toán thống kê.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ các số liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp trong 6 tháng thực tập:

  • Quy trình nuôi dưỡng và vệ sinh: Khẩu phần thức ăn nái chửa mã NV5204 áp dụng theo 3 kỳ: kỳ 1 (1–84 ngày: 1,5–2,0 kg/ngày), kỳ 2 (85–110 ngày: 2,2–2,5 kg/ngày), kỳ 3 (111–113 ngày: 1,0–1,5 kg/ngày). Lợn nái nuôi con ăn thức ăn mã NV5205 theo công thức: 2,5 kg + (0,5 $\times$ số con/ổ). Vệ sinh sát trùng đạt tỷ lệ 100% kế hoạch: quét dọn 2 lần/ngày, phun sát trùng chuồng bằng Ommicide (320 ml/1.000 lít nước) 6 lần/tuần, rắc vôi đường đi 4 lần/tuần; ngâm tấm đan chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 10%.
  • Công tác tiêm phòng và can thiệp sản xuất: Hoàn thành tiêm phòng an toàn trên 100% đàn lợn con (823/823 con) đối với Dextran-Fe, Baytril 0,5%, Hanzuril-50 phòng cầu trùng, vaccine Mycoplasma phòng suyễn, vaccine Circovirus và Coglapest phòng dịch tả lợn. Thực hiện mài nanh (823 con), tiêm sắt (823 con), thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi (397 con) và phối giống thụ tinh nhân tạo cho lợn nái (196/319 con, đạt 61,44%).
  • Tình hình bệnh tật trên đàn lợn con:
Tên bệnh theo dõi Số lợn theo dõi (con) Số mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số điều trị khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Bệnh phân trắng lợn con 823 286 34,75 247 86,36
Bệnh viêm khớp (Streptococcus) 823 24 2,92 23 95,83
Bệnh ghẻ (Sarcoptes scabiei) 823 6 0,73 6 100,00
  • Tình hình lợn con mắc bệnh phân trắng theo các tháng theo dõi:
Tháng theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số con chết (con) Tỷ lệ chết/số mắc (%)
Tháng 4/2017 284 124 43,66 26 20,97
Tháng 5/2017 539 162 30,22 13 8,02
Tổng cộng 823 286 34,75 39 13,64

Tỷ lệ mắc bệnh trong tháng 4 cao vượt trội (43,66%) do đây là thời điểm giao mùa tại miền Bắc, xuất hiện các đợt mưa phùn ẩm ướt và lạnh làm suy giảm khả năng đề kháng nhiệt của lợn con.

  • Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng theo độ tuổi:
Giai đoạn tuổi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
1 – 7 ngày tuổi 823 77 28,31
8 – 14 ngày tuổi 823 112 41,59
15 – 21 ngày tuổi 823 93 34,32

Giai đoạn 8–14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (41,59%) vì lượng kháng thể thụ động từ sữa mẹ sụt giảm nghiêm trọng trong tuần nuôi con thứ hai, trong khi hệ miễn dịch chủ động của lợn con chưa hoàn thiện; lợn con bắt đầu vận động, liếm láp nền chuồng và thiếu hụt sắt dự trữ.

  • Thực nghiệm điều trị: Tác giả bố trí thử nghiệm phác đồ 1 (Nor-100) và phác đồ 2 (Amoxycillin) trên 134 lợn bệnh (mỗi phác đồ 67 con) trong thời gian quy chuẩn 4 ngày để đánh giá tốc độ khỏi bệnh và tỷ lệ tái phát.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các phát hiện thực tiễn tại trang trại và đưa ra những khuyến nghị kỹ thuật cụ thể nhằm ổn định tiểu khí hậu chuồng nuôi, nâng cao chất lượng sát trùng và kiểm soát bệnh phân trắng.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các kết quả thực nghiệm chuẩn xác từ thực địa chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn tại Định Hóa, Thái Nguyên:

  • Xác lập hệ thống số liệu dịch tễ học thực địa: Khảo sát trên tổng đàn 823 lợn con theo mẹ cho thấy bệnh phân trắng là bệnh lý phổ biến nhất với 286 con mắc (chiếm 34,75%), vượt xa bệnh viêm khớp (2,92%) và bệnh ghẻ (0,73%). Tỷ lệ khỏi bệnh đạt 86,36% (247/286 con) và tỷ lệ chết trên tổng số con mắc bệnh là 13,64% (39/286 con).
  • Làm rõ quy luật phát sinh bệnh theo mùa vụ và lứa tuổi:
    • Theo thời tiết: Bệnh bùng phát mạnh vào thời điểm giao mùa tháng 4/2017 với tỷ lệ mắc 43,66% và tỷ lệ chết 20,97%, cao hơn nhiều so với tháng 5/2017 (tỷ lệ mắc 30,22%, chết 8,02%).
    • Theo lứa tuổi: Tỷ lệ mắc cao nhất tập trung ở lứa tuổi 8–14 ngày (41,59%), giảm dần ở giai đoạn 15–21 ngày (34,32%) và thấp nhất ở 1–7 ngày đầu đời (28,31%).
  • Đánh giá hiệu quả quy trình phòng bệnh tổng hợp:
    • Quy trình tiêm phòng bảo hộ an toàn tuyệt đối 100% đối với 6 can thiệp thú y cơ bản: bổ sung Dextran-Fe, phòng tiêu chảy bằng Baytril 0,5%, phòng cầu trùng bằng Hanzuril-50, tiêm vaccine suyễn (ngày thứ 7), Circovirus (ngày thứ 14) và dịch tả lợn Coglapest (ngày thứ 21).
    • Khử trùng triệt để chuồng đẻ sau cai sữa bằng dung dịch xút NaOH 10%, phun Ommicide 6 lần/tuần và quét vôi định kỳ giúp ngăn chặn nguy cơ bùng phát dịch tả và tụ huyết trùng tại trại.
  • Khuyến nghị và giải pháp kỹ thuật của tác giả:
    • Chú trọng kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi, đặc biệt là giai đoạn chuyển mùa xuân - hè (tháng 4): che chắn chống gió lùa, bổ sung đèn hồng ngoại sưởi ấm cục bộ trong ô úm, duy trì nhiệt độ chuồng nuôi theo đúng lứa tuổi.
    • Tăng cường quản lý dinh dưỡng nái đẻ, cung cấp đủ thức ăn chuyên dụng NV5205 kết hợp cố định đầu vú cho lợn con ngay sau sinh nhằm đảm bảo lợn yếu được bú các vú trước ngực giàu sữa.
    • Áp dụng nghiêm ngặt phác đồ điều trị kết hợp: tiêm kháng sinh đặc hiệu đường ruột (như Nor-100 hoặc Amoxycillin) cùng với men vi sinh tiêu hóa (Lactobac-C) và vitamin nhóm B để phục hồi vi nhung mao ruột và cân bằng hệ vi sinh đường tiêu hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận được tiến hành trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2016 đến tháng 5/2017), trong đó số liệu theo dõi chi tiết theo tháng tập trung vào tháng 4 và tháng 5 năm 2017, do đó chưa phản ánh được đầy đủ biến động dịch tễ của bệnh phân trắng qua chu kỳ 4 mùa trọn vẹn trong năm (đặc biệt là mùa hè nắng nóng và mùa đông rét đậm).
    • Phương pháp chẩn đoán nguyên nhân bệnh phân trắng và các bệnh lý khác tại cơ sở hoàn toàn dựa trên triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể, chưa tiến hành phân lập vi khuẩn chuyên sâu trong phòng thí nghiệm hoặc thực hiện kháng sinh đồ (antibiogram) để định lượng độ nhạy cảm và mức độ kháng thuốc của các chủng E. coli thực địa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng theo dõi dịch tễ học liên tục trong 12–24 tháng để có bức tranh toàn diện về tác động của biến đổi thời tiết quanh năm tới sức đề kháng của lợn con.
    • Lấy mẫu phân lợn bệnh để nuôi cấy phân lập, giám định các yếu tố độc lực của vi khuẩn E. coli (kháng nguyên bám dính K88, K99, F41; độc tố đường ruột LT, ST) và làm kháng sinh đồ định kỳ để cập nhật phác đồ điều trị phù hợp với sự biến đổi tính kháng thuốc của vi khuẩn.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật rõ ràng cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tư liệu thực nghiệm mẫu mực về một đề tài tốt nghiệp chuyên ngành Thú y, từ cách xây dựng đề cương, thiết kế thí nghiệm theo dõi lâm sàng đến phương pháp tính toán các chỉ số dịch tễ và hiệu quả điều trị.
  • Kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y và người quản lý trang trại lợn:
    • Tham khảo chi tiết định mức khẩu phần thức ăn công nghiệp cho lợn nái chửa (NV5204) và nái nuôi con (NV5205) theo từng giai đoạn ngày chửa và ngày nuôi con.
    • Áp dụng lịch trình dùng thuốc và vaccine phòng bệnh chi tiết từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (thời điểm dùng sắt, Baytril, thuốc cầu trùng và các loại vaccine suyễn, Circovirus, dịch tả).
    • Ứng dụng quy trình vệ sinh chuồng đẻ công nghiệp: kỹ thuật ngâm rửa tấm đan sàn bằng NaOH 10%, nồng độ pha chế thuốc sát trùng Ommicide và rắc vôi khử trùng khu vực gầm chuồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Bệnh phân trắng lợn con tại cơ sở nghiên cứu bùng phát mạnh nhất vào thời điểm và độ tuổi nào?

Theo số liệu theo dõi thực tế tại trại Nam Việt, bệnh phân trắng bùng phát mạnh nhất vào tháng 4/2017 với tỷ lệ mắc đạt 43,66% (124/284 con) và tỷ lệ chết chiếm 20,97% số con mắc bệnh. Về độ tuổi, lợn con mắc bệnh nhiều nhất ở giai đoạn 8–14 ngày tuổi với tỷ lệ mắc 41,59% (112/823 con), cao hơn rõ rệt so với giai đoạn 1–7 ngày tuổi (28,31%) và 15–21 ngày tuổi (34,32%).

2. Nguyên nhân nào khiến lợn con ở giai đoạn 8–14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc phân trắng cao hơn tuần đầu tiên?

Giai đoạn 8–14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất do hàm lượng kháng thể thụ động ($\gamma$-globulin) từ sữa mẹ suy giảm đáng kể so với tuần đầu, trong khi hệ miễn dịch chủ động của lợn con chưa tự tổng hợp được kháng thể. Thêm vào đó, lượng sắt dự trữ từ giai đoạn bào thai và lần tiêm lúc 3 ngày tuổi bị tiêu hao, lợn con tăng cường vận động, bắt đầu tập ăn và liếm láp nền chuồng khiến vi khuẩn gây bệnh dễ dàng xâm nhập qua đường tiêu hóa.

3. Hai phác đồ điều trị bệnh phân trắng được tác giả thiết lập và thử nghiệm gồm những thành phần nào?

  • Phác đồ 1: Tiêm bắp kháng sinh Nor-100 với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày (tiêm 1 lần/ngày); kết hợp trộn men vi sinh Lactobac-C (500–700 g/100 kg thức ăn hoặc pha 1 g/1–2 lít nước) và Vitamin B-complex (trộn thức ăn 4 g/kg hoặc pha 1 g/2 lít nước).
  • Phác đồ 2: Tiêm bắp kháng sinh Amoxycillin liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày (tiêm 1 lần/ngày); kết hợp men vi sinh Lactobac-C và Vitamin B-complex theo liều lượng tương tự phác đồ 1. Cả hai phác đồ đều thử nghiệm trên lô 67 lợn bệnh với liệu trình 4 ngày.

4. Quy trình tiêm phòng và can thiệp thú y cho đàn lợn con tại trại được thực hiện theo mốc thời gian nào?

Lợn con sau sinh được bấm nanh, cắt rốn; giai đoạn 2–3 ngày tuổi được cắt đuôi, tiêm bù sắt Dextran-Fe và uống Baytril 0,5% phòng tiêu chảy; 3–4 ngày tuổi uống Hanzuril-50 phòng cầu trùng; 5 ngày tuổi thiến lợn đực; 4–6 ngày tuổi tập ăn thức ăn NV5000; 7 ngày tuổi tiêm vaccine Mycoplasma phòng suyễn; 14 ngày tuổi tiêm vaccine Circovirus; 21 ngày tuổi tiêm vaccine dịch tả Coglapest; và cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi.

5. Ngoài bệnh phân trắng, đàn lợn con tại trang trại còn mắc những bệnh nào và hiệu quả điều trị ra sao?

Trong tổng số 823 lợn con theo dõi, trang trại ghi nhận 24 con mắc bệnh viêm khớp do liên cầu khuẩn Streptococcus (tỷ lệ mắc 2,92%), điều trị khỏi 23 con (đạt 95,83%) bằng phác đồ Ampikana kết hợp Anagin C và Vitamin C 5%; có 6 con mắc bệnh ghẻ do ngoại ký sinh trùng Sarcoptes scabiei (tỷ lệ mắc 0,73%), điều trị khỏi 6 con (đạt 100%) bằng thuốc tiêm Hanmectin liều 1,5 ml/10 kg thể trọng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Thùy Linh phản ánh bức tranh toàn diện và khách quan về quy trình chăn nuôi, chăm sóc và quản lý dịch bệnh trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại Trại lợn Công ty Cổ phần Nam Việt. Nghiên cứu đã làm rõ đặc điểm dịch tễ của hội chứng phân trắng lợn con với tỷ lệ mắc chung đạt 34,75%, chỉ ra đỉnh điểm mắc bệnh thuộc về giai đoạn chuyển mùa tháng 4 và nhóm tuổi 8–14 ngày. Kết quả thử nghiệm điều trị và quy trình thú y phòng bệnh nghiêm ngặt tại cơ sở đã giúp nâng tỷ lệ điều trị khỏi bệnh lên 86,36% và đảm bảo 100% an toàn dịch tễ cho các can thiệp vaccine, đóng góp tư liệu thực tiễn hữu ích cho công tác kiểm soát dịch tiêu chảy trên lợn con theo mẹ trong chăn nuôi công nghiệp.