Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò thiết yếu trong nền nông nghiệp, đáp ứng phần lớn nhu cầu thực phẩm tiêu dùng và tạo sinh kế cho người lao động. Theo số liệu thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (tháng 6/2016), tổng đàn lợn cả nước đạt khoảng 28,3 triệu con; đến tháng 4/2017, sản lượng thịt lợn ghi nhận đạt trên 2,24 triệu tấn. Cùng với sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung quy mô lớn, việc kiểm soát dịch bệnh trên đàn gia súc trở thành yêu cầu sống còn nhằm bảo toàn năng suất và hiệu quả kinh tế.

Đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc với độ ẩm cao và thời tiết biến động mạnh tạo điều kiện thuận lợi cho các mầm bệnh truyền nhiễm bùng phát. Trong đó, hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con giai đoạn bú sữa (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi) là một trong những bệnh lý phổ biến và gây thiệt hại nghiêm trọng. Bệnh do vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) gây ra, dẫn đến tình trạng mất nước cấp tính, rối loạn tiêu hóa, làm đàn lợn con còi cọc, chậm lớn, suy giảm phẩm cấp giống và gia tăng tỷ lệ tử vong nếu không được can thiệp kịp thời. Tại trang trại gia công Ngô Hồng Gấm (huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình) – một cơ sở chăn nuôi quy mô 1.200 lợn nái liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, bệnh phân trắng lợn con vẫn xuất hiện rải rác, chịu ảnh hưởng của các yếu tố chuồng trại, thời tiết giao mùa và công tác thú y.

Trước yêu cầu chuẩn hóa quy trình chăm sóc và nâng cao hiệu quả phòng trị bệnh trên đàn lợn con theo mẹ, đề tài "Thực hiện quy trình chăn nuôi và phòng trị bệnh phân trắng lợn con giai đoạn 1 đến 21 ngày tuổi tại trại lợn Ngô Hồng Gấm, Lương Sơn - Hòa Bình" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Áp dụng đồng bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại.
  2. Xác định tình hình nhiễm bệnh phân trắng lợn con, đánh giá các yếu tố dịch tễ học và xây dựng phác đồ phòng trị đạt hiệu quả cao.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khảo sát, xác định tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết do bệnh phân trắng ở lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi theo dãy chuồng, theo các tháng theo dõi và theo các giai đoạn ngày tuổi.
  2. Ứng dụng quy trình kỹ thuật phòng trị bệnh phân trắng lợn con bằng các phác đồ thuốc kháng sinh và thuốc bổ trợ tại cơ sở thực tập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (tổng số 300 đàn, tương đương 3.100 cá thể) và đàn lợn nái sinh sản tại trang trại.
  • Địa bàn nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn nái Ngô Hồng Gấm, thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/11/2016 đến ngày 25/05/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và bệnh học thú y

Nghiên cứu dựa trên các cơ sở lý thuyết về sinh lý tiêu hóa gia súc non và dịch tễ học bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn đường ruột gây ra:

  1. Đặc điểm sinh lý - tiêu hóa của lợn con: Lợn con giai đoạn 1–21 ngày tuổi có tốc độ sinh trưởng rất nhanh (sau 10 ngày tuổi tăng gấp đôi, sau 20 ngày tuổi tăng gấp 4–5 lần khối lượng sơ sinh), nhu cầu đồng hóa cao (tích lũy 9–14 g protein/kg thể trọng/ngày). Tuy nhiên, hệ thống tiêu hóa chưa hoàn thiện. Đáng chú ý là hiện tượng thiếu toan sinh lý (hypoclohydric) – dịch vị dạ dày từ sơ sinh đến 30 ngày tuổi hầu như không có hoặc rất ít axit Clohydric (HCl) tự do. Do thiếu HCl, men pepsin không được hoạt hóa mạnh, khả năng diệt khuẩn tự nhiên của dạ dày kém, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và bùng phát tại đường ruột.
  2. Đặc tính vi sinh vật học của Escherichia coli: Vi khuẩn E. coli là trực khuẩn Gram âm (-), hiếu khí và kỵ khí tùy tiện, sinh trưởng ở khoảng nhiệt độ 5–40°C (tối ưu ở 37°C, pH 7,2–7,4). E. coli có cấu trúc kháng nguyên phức tạp gồm kháng nguyên thân (O), kháng nguyên lông (H) và kháng nguyên vỏ/bề mặt (K). Các chủng gây bệnh phổ biến gồm nhóm sinh độc tố đường ruột (ETEC) với các yếu tố bám dính (K88, K99, 987P) và sản sinh các độc tố ruột (LT, ST), gây xuất tiết dịch ồ ạt vào lòng ruột, gây tiêu chảy cấp tính và nhiễm độc toan.
  3. Cơ chế tác động của dược phẩm điều trị:
    • Kháng sinh Norfloxacin (thuộc nhóm Fluoroquinolone trong biệt dược Nor-100): Ức chế enzyme DNA gyrase, ngăn cản quá trình nhân đôi DNA của vi khuẩn.
    • Kháng sinh Ampicillin (thuộc nhóm Beta-lactam trong biệt dược Amcolis): Ức chế tổng hợp peptidoglycan của thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến ly giải tế bào.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp điều tra dịch tễ học thú y, theo dõi lâm sàng và phân tích thực nghiệm tại chỗ:

  • Phương pháp điều tra hồi cứu và thống kê sản xuất: Thu thập số liệu chăn nuôi, số lượng đầu lợn nái, lợn đực giống, lợn con qua hệ thống sổ sách lưu trữ của trại lợn Ngô Hồng Gấm trong giai đoạn 2016 – tháng 5/2017.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Theo dõi trực tiếp 300 đàn lợn con hàng ngày từ khi sinh đến 21 ngày tuổi. Ghi chép các triệu chứng bệnh lý: phân trắng lỏng như vôi hoặc xám vàng, mùi tanh khắm, lợn con ủ rũ, giảm bú, da nhăn nheo, mắt lõm sâu, vùng hậu môn dính bết phân.
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích: Quan sát tổn thương đại thể trên các cá thể chết (dạ dày ứ sữa chưa tiêu, xuất huyết niêm mạc ruột non viêm cata, thoái hóa gan, lách xuất huyết dưới vỏ).
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Ứng dụng phác đồ kết hợp kháng sinh tiêm (Nor-100), dung dịch bù điện giải đường uống (MD Electrolyte), thuốc trợ sức/cắt cơn co thắt (Atropin) và truyền dịch sinh lý màng bụng (NaCl 0,9%).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi bệnh theo công thức dịch tễ học chuẩn và xử lý toàn bộ dữ liệu thực nghiệm bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng phần nghiên cứu

Phần 1 và Phần 2: Đặt vấn đề và tổng quan tài liệu chuyên ngành

Phần này phân tích vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên của trang trại Ngô Hồng Gấm đặt tại vùng đồi thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Khí hậu vùng đồi núi Tây Bắc có nhiệt độ dao động mạnh giữa mùa đông (thấp nhất 2,7°C) và mùa hè (cao nhất 42°C), lượng mưa tập trung vào tháng 7–8 và độ ẩm không khí trung bình 86,1%. Cơ cấu tổ chức của trại gồm 23 nhân sự, quản lý hệ thống chuồng kín lợp tôn gồm 7 dãy lớn (3 chuồng đẻ, 2 chuồng mang thai, 1 chuồng sau cai sữa, 1 chuồng cách ly) trang bị dàn làm mát cooling pad, quạt hút thông gió công nghiệp và đèn hồng ngoại sưởi ấm.

Tác giả tổng hợp toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến căn bệnh tiêu chảy lợn con. Nghiên cứu ngoài nước của các tác giả như Laval (1997), Fairbrother (2005), Purvis (1985) chỉ rõ vai trò của vi khuẩn E. coli, Salmonella và các yếu tố gây stress thức ăn. Các công trình trong nước của Lê Văn Năm (1998), Từ Quang Hiển (2001), Đặng Xuân Bình và Trần Thị Hạnh (2002), Phạm Ngọc Thạch (2006) làm sáng tỏ cơ chế bệnh lý, các chủng kháng nguyên bề mặt và ảnh hưởng của việc thiếu hụt globulin miễn dịch trong sữa đầu.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Phần này mô tả chi tiết quy trình tổ chức thực nghiệm trên 3.100 cá thể lợn con theo mẹ thuộc 300 ổ đẻ. Tác giả xác lập rõ các công thức tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi, thời gian khỏi bệnh trung bình và tỷ lệ tử vong. Đồng thời thiết lập bảng biểu theo dõi dịch tễ học phân tầng theo 3 tiêu chí: vị trí dãy chuồng (dãy 1 và dãy 2), thời gian theo dõi qua 6 tháng liên tục (từ tháng 12/2016 đến tháng 5/2017) và các nhóm ngày tuổi sinh lý (sơ sinh – 7 ngày tuổi, 8 – 14 ngày tuổi, 15 – 21 ngày tuổi).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả trình bày chi tiết các kết quả đạt được trong công tác chăm sóc nuôi dưỡng, vệ sinh thú y và thực nghiệm phòng trị bệnh:

  1. Công tác chăn nuôi và chăm sóc nuôi dưỡng:
    • Đàn nái chửa: Điều chỉnh khẩu phần ăn theo từng giai đoạn thai kỳ (giai đoạn 1–12 tuần ăn cám 566 mức 2 kg/ngày; giai đoạn 13–14 tuần mức 2,5–3 kg/ngày; giai đoạn từ tuần 15 đến trước đẻ 7–10 ngày chuyển sang cám 567SF mức 3,5–4 kg/ngày).
    • Đàn nái đẻ: Đưa lên chuồng đẻ trước 7–10 ngày, sát trùng ô chuồng, giảm cám xuống 1,5 kg/bữa trước đẻ 3 ngày; sau đẻ 2 ngày tăng dần 0,5–1 kg/ngày.
    • Đàn lợn con: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình can thiệp sớm: 1 ngày tuổi bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, uống kháng sinh Amoxicol (2 ml/con), tiêm sắt MD FeB12 (2 ml/con) kết hợp Amcolis (1 ml/con); 2–3 ngày tuổi uống Toltrazuril 5% (1 ml/con) phòng cầu trùng; 4–5 ngày tuổi thiến lợn đực; 4–6 ngày tuổi tập ăn sớm bằng cám 550SF; 16–18 ngày tuổi tiêm vắc xin dịch tả lợn; cai sữa dứt điểm ở 21 ngày tuổi.
  2. Công tác vệ sinh, sát trùng và tiêm phòng:
    • Thực hiện 180 lượt thay chậu nước sát trùng, 180 lượt phun tiêu độc chuồng nuôi bằng hóa chất Omnicide (tỷ lệ 1:3.200 khi có lợn và 1:400 khi sát trùng dụng cụ, bảo hộ), 12 lượt phun thuốc muỗi, 12 lượt quét mạng nhện bề mặt dàn mát, 150 lượt tiêm vệ sinh đỡ đẻ và 24 lượt tổng vệ sinh toàn trang trại.
    • Tiêm phòng đạt tỷ lệ tuyệt đối (100% an toàn): vắc xin Myco PLEX cho 2.000 lợn con; vắc xin Porcilis PRRS và Porcilis Parvo cho 120 lợn nái hậu bị; vắc xin Porcilis CSF Live và Porcilis Begonia cho 960 lợn nái chửa.
  3. Khảo sát dịch tễ bệnh phân trắng lợn con: Đưa ra các phân tích so sánh về tỷ lệ mắc bệnh theo chuồng, theo mùa/tháng và theo nhóm ngày tuổi.
  4. Hiệu quả phác đồ điều trị: Ứng dụng phác đồ tiêm bắp gốc tai kháng sinh Nor-100 (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp MD Electrolyte (2–5 g/lít nước uống tự do), bổ sung Atropin (1 ml/con/ngày) và truyền xoang phúc mạc dung dịch NaCl 0,9% (20 ml/con/ngày) cho các ca bệnh nặng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tác giả đúc kết lại các chỉ số kỹ thuật chính của đàn lợn tại trang trại, đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi, đồng thời đưa ra các đề xuất về việc tăng cường ý thức khử trùng, chấp hành quy trình kỹ thuật của công nhân chăn nuôi.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính

Khóa luận đã tổng hợp đầy đủ các dữ liệu nghiên cứu dịch tễ và kết quả điều trị bệnh phân trắng lợn con trong 6 tháng thực tập:

Bảng 1: Tình hình mắc và chết do bệnh phân trắng lợn con tại cơ sở

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Kết quả thực tế
Tổng số đàn lợn theo dõi Đàn 300
Số đàn mắc bệnh Đàn 75
Tỷ lệ mắc bệnh theo đàn % 25,00
Tổng số lợn con theo dõi Con 3.100
Số lợn con mắc bệnh Con 164
Tỷ lệ lợn con mắc bệnh % 5,29
Số lợn con chết do bệnh Con 7
Tỷ lệ chết / số lợn mắc bệnh % 4,26

Bảng 2: Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con phân theo dãy chuồng

Dãy chuồng Số lợn theo dõi (con) Số con mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số con chết (con) Tỷ lệ chết (%)
Dãy chuồng 1 1.560 95 6,09 5 5,26
Dãy chuồng 2 1.540 69 4,48 2 2,90
Tổng cộng 3.100 164 5,29 7 4,26

Bảng 3: Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con theo các tháng theo dõi

Tháng theo dõi Số lợn theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Tháng 12/2016 510 36 7,06
Tháng 01/2017 490 29 5,92
Tháng 02/2017 520 27 5,19
Tháng 03/2017 550 22 4,00
Tháng 04/2017 530 32 6,37
Tháng 05/2017 500 18 4,19
Tính chung 3.100 164 5,29

Bảng 4: Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con phân theo giai đoạn ngày tuổi

Giai đoạn ngày tuổi Số đàn theo dõi Số đàn mắc Tỷ lệ đàn mắc (%) Số con theo dõi Số con mắc Tỷ lệ con mắc (%)
Sơ sinh – 7 ngày tuổi 85 15 17,65 940 46 4,89
8 – 14 ngày tuổi 120 40 33,30 1.200 71 5,92
15 – 21 ngày tuổi 95 20 20,00 960 47 5,21
Tính chung 300 75 25,00 3.100 164 5,29

Kết quả điều trị và các giải pháp đề xuất

  • Kết quả điều trị: Thực hiện điều trị cho 164 con lợn mắc bệnh phân trắng bằng phác đồ kết hợp Nor-100 và MD Electrolyte (cùng Atropin và truyền dịch phúc mạc cho ca nặng), kết quả đã chữa khỏi 157 con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 95,73%. Số ca chết được khống chế ở mức 7 con (chiếm 4,26% tổng số con mắc bệnh).
  • Giải pháp kỹ thuật:
    1. Duy trì tiểu khí hậu chuồng đẻ ổn định ở mức nhiệt 26–28°C bằng hệ thống dàn mát và bóng sưởi, triệt tiêu gió lùa và hạn chế tối đa độ ẩm ướt trên bề mặt sàn chuồng.
    2. Bắt buộc công nhân thực hiện nghiêm ngặt quy trình giẫm hố sát trùng, xả vôi gầm định kỳ 1 lần/tuần và để trống chuồng sau khi tẩy uế từ 5–7 ngày trước khi đưa nái đẻ mới vào.
    3. Đảm bảo 100% lợn con được bú sữa đầu đầy đủ trong 3 ngày đầu sau sinh nhằm tiếp nhận kháng thể thụ động từ lợn mẹ.

Đóng góp so với nghiên cứu trước tại cơ sở

Số liệu điều trị và tỷ lệ dịch tễ học của tác giả củng cố và có sự tương đồng cao với kết quả nghiên cứu trước đó của sinh viên Nguyễn Quang Duy (K44 Thú y, thực tập từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016 tại cùng trang trại). Cụ thể, tỷ lệ mắc bệnh phân trắng chung ở nghiên cứu trước là 5,30% (so với 5,29% của đề tài này); tỷ lệ mắc theo các nhóm tuổi tương ứng: sơ sinh – 7 ngày tuổi đạt 4,82% (so với 4,89%), 8 – 14 ngày tuổi đạt 5,85% (so với 5,92%), 15 – 21 ngày tuổi đạt 5,18% (so với 5,21%). Sự tương đồng này khẳng định tính ổn định của quy trình quản lý dịch bệnh tại trang trại và quy luật phát sinh bệnh tiêu chảy theo mùa và lứa tuổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2016 đến tháng 5/2017) trên 2 dãy chuồng thuộc một cơ sở chăn nuôi gia công khép kín cụ thể tại Hòa Bình, chưa bao quát được toàn bộ chu kỳ thời tiết 12 tháng trong năm (đặc biệt là các tháng nắng nóng cao điểm mùa hè tháng 6–8). Nghiên cứu chủ yếu dựa trên chẩn đoán lâm sàng, dịch tễ học và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa thực hiện nuôi cấy phân lập chuyên sâu các chủng vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu theo dõi dịch tễ học bệnh phân trắng lợn con trong cả năm; tiến hành phân lập, định type huyết thanh các chủng E. coli thực tế lưu hành tại trại và thực hiện kháng sinh đồ nhằm đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn đối với các nhóm kháng sinh mới.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn đối với sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y, các kỹ sư chăn nuôi và kỹ thuật viên quản lý trại lợn giống công nghiệp:

  • Nội dung tham khảo nổi bật:
    • Quy trình quản lý đàn nái đẻ và quy trình can thiệp kỹ thuật trên lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi (lịch tiêm sắt, phòng cầu trùng, tập ăn sớm, tiêm phòng vắc xin).
    • Phác đồ điều trị phân trắng lợn con bằng Norfloxacin kết hợp điện giải và truyền dịch xoang phúc mạc đạt tỷ lệ khỏi bệnh 95,73%.
    • Bộ dữ liệu thực tế về biến động dịch tễ học bệnh tiêu chảy theo nhiệt độ môi trường, dãy chuồng và nhóm ngày tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ lợn con mắc bệnh phân trắng tại trang trại Ngô Hồng Gấm trong thời gian nghiên cứu là bao nhiêu?
Trong tổng số 3.100 cá thể lợn con theo mẹ thuộc 300 đàn được theo dõi trong 6 tháng, có 164 con mắc bệnh (tương ứng tỷ lệ 5,29% trên tổng đàn và 25,00% tính theo quy mô đàn). Số cá thể chết do bệnh là 7 con, chiếm tỷ lệ 4,26% trên tổng số lợn mắc bệnh.

2. Giai đoạn ngày tuổi nào lợn con có tỷ lệ mắc bệnh phân trắng cao nhất và nguyên nhân do đâu?
Lợn con ở giai đoạn 8 – 14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (5,92%, với 71/1.200 con mắc). Nguyên nhân do giai đoạn này lượng kháng thể thụ động tiếp nhận từ sữa đầu của lợn mẹ bắt đầu suy giảm, trong khi hệ thống miễn dịch tự thân và cơ quan tiêu hóa của lợn con chưa hoàn thiện, dịch vị thiếu HCl tự do.

3. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng biến động như thế nào qua các tháng theo dõi?
Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất vào tháng 12/2016 (7,06%) và tháng 4/2017 (6,37%). Đây là các thời điểm thời tiết biến động mạnh: tháng 12 có các đợt rét đậm làm suy giảm sức đề kháng của lợn con, trong khi tháng 4 là giai đoạn chuyển mùa có mưa phùn lạnh và độ ẩm cao, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Tháng có tỷ lệ mắc thấp nhất là tháng 3/2017 (4,00%).

4. Phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con được tác giả áp dụng gồm những loại thuốc nào và hiệu quả ra sao?
Phác đồ điều trị sử dụng thuốc tiêm Nor-100 (hoạt chất Norfloxacin 10%, tiêm bắp gốc tai liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp cho uống bù điện giải MD Electrolyte (2–5 g/lít nước). Với lợn con tiêu chảy nặng, can thiệp tiêm Atropin (1 ml/con/ngày) và truyền dịch sinh lý NaCl 0,9% vào xoang phúc mạc (20 ml/con/ngày). Liệu trình điều trị từ 3–5 ngày, cho kết quả chữa khỏi 157/164 con mắc bệnh, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 95,73%.

5. Lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trang trại được thực hiện các biện pháp kỹ thuật thú y nào theo lịch trình?
Quy trình kỹ thuật gồm: 1 ngày tuổi bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, cho uống Amoxicol (2 ml/con), tiêm sắt MD FeB12 (2 ml/con) kết hợp Amcolis (1 ml/con); 2–3 ngày tuổi uống Toltrazuril 5% hoặc Diacoxin 5% phòng cầu trùng; 4–5 ngày tuổi thiến lợn đực; 4–6 ngày tuổi tập ăn sớm bằng cám hỗn hợp hoàn chỉnh 550SF; 16–18 ngày tuổi tiêm vắc xin dịch tả lợn; và tiến hành cai sữa dứt điểm ở 21 ngày tuổi.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lỗ Văn Doanh đã hoàn thành mục tiêu khảo sát dịch tễ học và áp dụng quy trình chăm sóc, phòng trị bệnh phân trắng trên đàn lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trang trại Ngô Hồng Gấm (Hòa Bình). Kết quả ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh phân trắng toàn đàn được kiểm soát ở mức thấp (5,29%) và tỷ lệ điều trị khỏi bằng phác đồ Nor-100 kết hợp bù điện giải đạt 95,73%. Công trình cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm có độ tin cậy cao, đóng góp cơ sở khoa học và giải pháp thực hành giá trị cho công tác thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn nái công nghiệp quy mô lớn.