Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí then chốt trong ngành nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao cho xã hội, đồng thời cung cấp phân bón cho trồng trọt và các phụ phẩm cho ngành công nghiệp chế biến. Xu thế hiện nay là tập trung chuyển dịch sang mô hình chăn nuôi trang trại quy mô công nghiệp tập trung. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm là yếu tố thuận lợi cho mầm bệnh phát sinh và lây lan nhanh chóng. Trong các bệnh lý đường tiêu hóa ở giai đoạn sơ sinh, bệnh phân trắng do vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) gây ra là một trong những trở ngại lớn nhất, gây tiêu chảy cấp tính, suy nhược, còi cọc, giảm chất lượng con giống và tăng tỷ lệ chết nếu không được can thiệp kịp thời.
Từ thực tiễn chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam tại cơ sở tư nhân, đề tài "Áp dụng quy trình kỹ thuật trong chăn nuôi và phòng trị bệnh phân trắng ở lợn con tại trại Ngô Thị Hồng Gấm huyện Lương Sơn tỉnh Hòa Bình" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:
- Đánh giá thực trạng công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh phòng dịch bệnh tại trang trại lợn nái sinh sản.
- Điều tra tình hình mắc bệnh phân trắng ở đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi theo các yếu tố: thời gian (tháng nuôi), độ tuổi phát triển sinh lý và tính biệt.
- Ghi nhận, phân tích các biểu hiện triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám đặc trưng của bệnh phân trắng lợn con.
- Thử nghiệm, so sánh hiệu lực điều trị của hai phác đồ kháng sinh thực tế (Nor-100 và Nova-amcoli) nhằm đề xuất giải pháp kiểm soát bệnh hiệu quả tại cơ sở.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (tổng số theo dõi dịch tễ: 2.570 con; thực hiện trên đàn con của giống nái ngoại nuôi tại trại).
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn nái Ngô Thị Hồng Gấm, thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/06/2016 đến ngày 18/11/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa, đặc tính vi sinh vật học và cơ chế bệnh sinh ở lợn con theo mẹ:
- Đặc điểm sinh lý lợn con: Lợn con có tốc độ sinh trưởng nhanh (khối lượng cơ thể lúc 10 ngày tuổi tăng gấp 2 lần, 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần so với sơ sinh), nhu cầu trao đổi chất rất cao nhưng chức năng cơ quan tiêu hóa chưa hoàn thiện. Dung tích dạ dày và ruột còn nhỏ; dịch vị dạ dày chưa có acid clohydric (HCl) tự do trong những tuần đầu, hoạt tính enzym tiêu hóa kém; lượng sắt dự trữ từ bào thai và lượng sữa mẹ suy giảm nhanh sau 2 - 3 tuần nuôi con.
- Đặc tính vi khuẩn E. coli: Trực khuẩn Gram âm, hiếu khí và kỵ khí tùy tiện, di động nhờ lông mao, mang các cấu trúc kháng nguyên O (thân), H (lông) và K (bề mặt). Vi khuẩn cư trú tự nhiên ở đường ruột nhưng trở thành cường độc khi gặp các yếu tố stress bất lợi (thời tiết biến động, vệ sinh kém, sữa mẹ thay đổi đột ngột). Độc lực do hai nhóm độc tố chính gây nên: nội độc tố (gắn ở thành tế bào vi khuẩn) và ngoại độc tố (gồm độc tố đường ruột ETEC gây mất nước - điện giải và độc tố gây phù thũng).
- Cơ chế gây bệnh: Khi sức đề kháng giảm và môi trường đường ruột thiếu tính acid, E. coli bám dính vào niêm mạc ruột non, tăng sinh ồ ạt, tiết độc tố làm tổn thương thành ruột, tăng tiết dịch và tăng nhu động ruột, dẫn đến tiêu chảy cấp tính, phân có màu trắng xám hoặc vàng nhạt, cơ thể mất nước, toan huyết và nhiễm độc.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả, theo dõi lâm sàng và can thiệp thực nghiệm:
- Phương pháp điều tra dịch tễ học: Ghi chép, thống kê toàn bộ số lợn con sinh ra và theo dõi lâm sàng liên tục từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (cai sữa) trong 5 tháng (tháng 6 đến tháng 10 năm 2016).
- Phân nhóm chỉ tiêu theo dõi:
- Theo dõi theo tháng: Tháng 6, 7, 8, 9, 10.
- Theo dõi theo nhóm tuổi: Tuần 1 (1 - 7 ngày tuổi), Tuần 2 (8 - 14 ngày tuổi), Tuần 3 (15 - 21 ngày tuổi).
- Theo dõi theo tính biệt: Đực và Cái.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và mổ khám bệnh tích: Quan sát trạng thái vận động, tập tính bú, màu sắc và tính chất phân, vùng da quanh hậu môn; tiến hành mổ khám đại thể $n = 7$ ca lợn chết do bệnh để ghi nhận tổn thương đường tiêu hóa và nội tạng.
- Phương pháp thử nghiệm điều trị: Bố trí thử nghiệm so sánh 2 phác đồ điều trị trên tổng số 134 lợn con mắc bệnh (mỗi lô 67 con) trong thời gian 3 - 5 ngày:
- Phác đồ 1: Kháng sinh Nor-100 (hoạt chất Norfloxacin 10%), liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày kết hợp Vitamin ADE + B12 (1 ml/15 kg thể trọng/ngày), tiêm bắp 1 lần/ngày.
- Phác đồ 2: Kháng sinh Nova-amcoli (hoạt chất Ampicillin 10 mg), liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày kết hợp Vitamin ADE + B12 (1 ml/15 kg thể trọng/ngày), tiêm bắp 1 lần/ngày.
- Công thức tính toán:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Tổng số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Số lợn chết}}{\text{Số lợn mắc bệnh}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số lợn khỏi bệnh}}{\text{Tổng số lợn điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc kiểm soát dịch bệnh đường tiêu hóa trong chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam. Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát quy trình chăn nuôi, nắm bắt đặc điểm dịch tễ bệnh phân trắng lợn con tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm và thử nghiệm phác đồ thuốc kháng sinh phù hợp. Đề tài xác lập ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu thực nghiệm về dịch tễ học thú y tại địa phương và ý nghĩa thực tiễn trong việc giảm thiểu tổn thất đầu con cho trang trại.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các kiến thức cơ bản và tài liệu nghiên cứu liên quan:
- Cơ sở thực tập: Trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm tại xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình hoạt động theo hình thức gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, quy mô 1.200 nái cơ bản, 24 đực giống (giống Pietrain và Duroc). Cơ sở vật chất gồm 3 chuồng đẻ (khép kín, giàn mát, quạt hút gió, sàn nhựa lợn con, sàn bê tông lợn mẹ), 2 chuồng nái chửa (8 dãy x 75 ô), 1 chuồng đực giống và 2 chuồng cách ly nuôi hậu bị. Năng suất sinh sản đạt 2,45 - 2,47 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 11,23 con/đàn; cai sữa 10,7 con/đàn.
- Đặc tính sinh học và mầm bệnh: Hệ thống hóa các nghiên cứu về giải phẫu tiêu hóa lợn con, đặc điểm hình thái học, đặc tính sinh hóa, nuôi cấy, sức đề kháng và các yếu tố kháng nguyên của trực khuẩn E. coli.
- Dược lý học thú y: Phân tích cơ chế tác động của nhóm Fluoroquinolone (Norfloxacin - ức chế enzym DNA gyrase) và nhóm Beta-lactam (Ampicillin - ức chế tổng hợp peptidoglycan thành tế bào vi khuẩn).
- Tổng quan trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu về tỷ lệ mắc bệnh, ảnh hưởng của chuồng sàn/chuồng nền, bổ sung sắt, ứng dụng chế phẩm sinh học, vắc-xin tự chế (autovaccine), cao mật bò và các loại kháng sinh chuyên biệt của các tác giả trong nước và quốc tế.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết về địa bàn nghiên cứu, khung thời gian 5 tháng (18/06/2016 - 18/11/2016), hệ thống chỉ tiêu dịch tễ cần đo lường, phân loại độ tuổi lợn con theo 3 giai đoạn sinh lý, quy chuẩn mổ khám lâm sàng và bố trí thử nghiệm phác đồ điều trị kháng sinh.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả
Trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ thực tế sản xuất và nghiên cứu tại trại:
- Quy trình kỹ thuật chăn nuôi và chăm sóc: Quy định chế độ dinh dưỡng cho nái chờ đẻ (3 kg/ngày, giảm còn 1,5 kg/bữa trước đẻ 3 ngày); chăm sóc lợn con sau sinh (cắt rốn, mài nanh, bấm đuôi, bấm số tai, tiêm 2 ml sắt MD-FeB12 kết hợp 1 ml Amcolis lúc 2 - 3 ngày tuổi, phòng cầu trùng bằng Totrazuril 5% hoặc Diacoxin 5% lúc 3 - 4 ngày tuổi, tập ăn cám 550SF từ 4 - 6 ngày tuổi, tiêm dịch tả lợn lúc 16 - 18 ngày tuổi, cai sữa lúc 21 ngày tuổi).
- Công tác vệ sinh thú y: Thực hiện 180 lần thay chậu sát trùng và phun sát trùng chuồng trại bằng dung dịch Omnicide; 12 lần phun thuốc muỗi; 12 lần quét mạng nhện bề mặt giàn mát; 150 lần vệ sinh dụng cụ đỡ đẻ; 24 lần tổng vệ sinh khu vực chăn nuôi.
- Tình hình dịch tễ bệnh phân trắng: Đánh giá chi tiết qua các bảng số liệu theo tháng, theo nhóm tuổi và theo tính biệt.
- Khảo sát triệu chứng và bệnh tích: Xác định tần suất xuất hiện các biểu hiện lâm sàng trên 173 lợn ốm và giải phẫu bệnh lý trên 7 lợn chết.
- Hiệu quả phác đồ điều trị: So sánh tỷ lệ khỏi bệnh giữa Nor-100 (94,03%) và Nova-amcoli (95,52%).
- Công tác nghiệp vụ khác: Tham gia đỡ đẻ trực tiếp 34 ca an toàn; cắt đuôi, bấm nanh, bấm số tai cho 710 lợn con (đạt 100% an toàn); tiêm sắt cho 770 lợn con (đạt 100% an toàn).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình bệnh phân trắng lợn con tại cơ sở và đề xuất các biện pháp kỹ thuật nhằm duy trì kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi, nâng cao hiệu quả phòng trị.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
1. Tình hình mắc bệnh phân trắng qua các tháng theo dõi
Theo dõi trên tổng số 2.570 lợn con trong giai đoạn từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2016 ghi nhận 173 con mắc bệnh (tỷ lệ 6,73%) và 7 con chết (tỷ lệ chết/mắc là 4,05%).
| Tháng theo dõi |
Số lượng theo dõi (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con chết (con) |
Tỷ lệ chết/mắc (%) |
| Tháng 6 |
500 |
31 |
6,20 |
1 |
3,23 |
| Tháng 7 |
500 |
35 |
7,00 |
2 |
5,70 |
| Tháng 8 |
520 |
40 |
7,69 |
2 |
5,00 |
| Tháng 9 |
530 |
35 |
6,60 |
1 |
2,86 |
| Tháng 10 |
520 |
32 |
6,15 |
1 |
3,13 |
| Tính chung |
2.570 |
173 |
6,73 |
7 |
4,05 |
Nhận xét: Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất vào các tháng 7 và tháng 8 (lần lượt 7,00% và 7,69%) do thời tiết mưa nhiều, độ ẩm không khí tăng cao, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn E. coli tồn tại và phát tán trong môi trường chuồng nuôi.
2. Tình hình mắc bệnh theo giai đoạn tuần tuổi
| Giai đoạn theo dõi |
Số lợn theo dõi (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con chết (con) |
Tỷ lệ chết/mắc (%) |
| Tuần 1 (1 - 7 ngày) |
859 |
44 |
5,12 |
1 |
2,27 |
| Tuần 2 (8 - 14 ngày) |
858 |
74 |
8,62 |
4 |
5,41 |
| Tuần 3 (15 - 21 ngày) |
848 |
55 |
6,48 |
2 |
3,64 |
| Tính chung |
2.570 |
173 |
6,73 |
7 |
4,05 |
Nhận xét: Lợn con ở tuần tuổi thứ 2 có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (8,62%) và tỷ lệ chết cao nhất (5,41%). Nguyên nhân là do hàm lượng kháng thể thụ động tiếp nhận từ sữa đầu của lợn mẹ suy giảm mạnh, trong khi hệ miễn dịch chủ động của lợn con chưa hoàn thiện; đồng thời lợn con bắt đầu hiếu động, liếm láp nền chuồng khiến mầm bệnh dễ xâm nhập. Ở tuần thứ 3, lợn con đã thích nghi tốt hơn và bắt đầu ăn dặm nên tỷ lệ mắc giảm xuống 6,48%.
3. Tình hình mắc bệnh theo tính biệt
| Tính biệt |
Số con điều tra (con) |
Số con mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con chết (con) |
Tỷ lệ chết/mắc (%) |
| Đực |
1.280 |
86 |
6,71 |
3 |
3,50 |
| Cái |
1.290 |
87 |
6,74 |
4 |
4,60 |
| Tính chung |
2.570 |
173 |
6,73 |
7 |
4,05 |
Nhận xét: Sự chênh lệch về tỷ lệ mắc bệnh (6,71% ở đực so với 6,74% ở cái) và tỷ lệ chết (3,50% ở đực so với 4,60% ở cái) là không đáng kể, chứng minh tính biệt không ảnh hưởng đến khả năng cảm nhiễm bệnh phân trắng ở lợn con.
4. Biểu hiện lâm sàng và bệnh tích mổ khám
- Triệu chứng lâm sàng ($n = 173$ con mắc): Sút cân (94,22%), phân loãng màu trắng/vàng/xám mùi tanh khắm (90,17%), hậu môn dính bết phân (83,82%), lông xù dựng (72,83%), mệt mỏi ủ rũ và đi xiêu vẹo (47,70%), giảm ăn hoặc bỏ ăn (40,46%), niêm mạc nhợt nhạt khô ráp (23,12%), thở nhanh thở yếu (20,23%).
- Bệnh tích đại thể ($n = 7$ con mổ khám): Dạ dày giãn rộng và xuất huyết đường cong lớn (100%), dạ dày chứa đầy sữa đông vón không tiêu (100%), ruột non căng phồng chứa đầy hơi và xuất huyết thành ruột (85,71%), niêm mạc dạ dày phủ đầy dịch nhầy (57,14%). Bệnh tích khác gồm gan nhão sưng nhẹ, túi mật căng xuất huyết, phổi ứ máu và cơ tim nhão.
5. Kết quả thử nghiệm điều trị
| Phác đồ |
Thuốc và liều dùng |
Cách dùng |
Thời gian điều trị |
Số con điều trị |
Số con khỏi |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Phác đồ 1 |
- Nor-100 (1 ml/10 kg TT/ngày) - Vtm ADE + B12 (1 ml/15 kg TT/ngày) |
Tiêm bắp, 1 lần/ngày |
3 – 5 ngày |
67 |
63 |
94,03 |
| Phác đồ 2 |
- Nova-amcoli (1 ml/10 kg TT/ngày) - Vtm ADE + B12 (1 ml/15 kg TT/ngày) |
Tiêm bắp, 1 lần/ngày |
3 – 5 ngày |
67 |
64 |
95,52 |
Nhận xét: Cả hai phác đồ đều cho hiệu quả điều trị cao trên $94%$, trong đó phác đồ 2 sử dụng Nova-amcoli (Ampicillin) đạt tỷ lệ khỏi bệnh nhỉnh hơn ($95,52%$).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về chăn nuôi và môi trường: Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học; thường xuyên tiêu độc khử trùng chuồng đẻ bằng hóa chất sát trùng Omnicide và vôi bột; giữ ấm và khô ráo cho ổ úm lợn con, đặc biệt vào mùa mưa ẩm; điều chỉnh hệ thống giàn mát và quạt thông gió duy trì nhiệt độ chuồng 26 - 28°C.
- Về quản lý đàn nái: Cung cấp đầy đủ dinh dưỡng, khoáng vi lượng và vitamin cho nái chửa và nái nuôi con; tránh thay đổi khẩu phần đột ngột làm biến động chất lượng sữa; tiêm phòng vắc-xin E. coli cho lợn mẹ trước khi sinh 15 - 20 ngày để truyền kháng thể qua sữa đầu.
- Về can thiệp thú y: Cho lợn con bú sữa đầu càng sớm càng tốt; tiêm sắt đúng kỹ thuật ở 2 - 3 ngày tuổi; khi phát hiện lợn con tiêu chảy phân trắng cần cách ly và điều trị ngay bằng phác đồ Nova-amcoli hoặc Nor-100 kết hợp bổ sung vitamin trợ sức và chất điện giải.
Đóng góp của đề tài
Đề tài cung cấp số liệu thực nghiệm đầy đủ về biến động dịch tễ học của bệnh phân trắng theo mùa vụ và lứa tuổi tại một cơ sở chăn nuôi quy mô 1.200 nái cụ thể ở tỉnh Hòa Bình, đồng thời chứng minh hiệu quả lâm sàng của hai phác đồ kháng sinh Nor-100 và Nova-amcoli trong điều kiện sản xuất trang trại thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại một trang trại duy nhất trong khoảng thời gian 5 tháng (từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2016), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ 12 tháng của năm để so sánh biến động dịch tễ vào mùa đông - xuân rét đậm. Đề tài chưa tiến hành phân lập chủng vi khuẩn E. coli tại phòng thí nghiệm và chưa thực hiện kháng sinh đồ (antibiogram) chuyên sâu để xác định mức độ kháng thuốc của vi khuẩn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu dịch tễ học quanh năm trên nhiều trang trại có phương thức chăn nuôi khác nhau; thu thập bệnh phẩm để phân lập, định danh typ kháng nguyên E. coli và thực hiện kháng sinh đồ định kỳ phục vụ xây dựng phác đồ điều trị chính xác.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y phục vụ học tập các học phần Dược lý thú y, Bệnh truyền nhiễm gia súc, Kỹ thuật chăn nuôi lợn và làm khóa luận tốt nghiệp.
- Cán bộ kỹ thuật, bác sĩ thú y và chủ các trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp. Phần quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ, quy trình vệ sinh sát trùng chuồng đẻ và bảng số liệu so sánh hiệu quả điều trị của hai phác đồ kháng sinh là những nội dung có giá trị áp dụng trực tiếp vào sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng trung bình ở đàn lợn con tại trại Ngô Thị Hồng Gấm là bao nhiêu?
Trong tổng số 2.570 lợn con theo dõi từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi, có 173 con mắc bệnh phân trắng, chiếm tỷ lệ 6,73%. Trong số lợn mắc bệnh, có 7 con bị chết, chiếm tỷ lệ 4,05%.
2. Lợn con ở độ tuổi nào có nguy cơ mắc bệnh phân trắng cao nhất và nguyên nhân là gì?
Lợn con ở tuần tuổi thứ 2 (8 - 14 ngày tuổi) có tỷ lệ mắc cao nhất (8,62%) và tỷ lệ chết cao nhất (5,41%). Nguyên nhân do hàm lượng kháng thể thụ động nhận từ sữa mẹ sụt giảm mạnh, hệ miễn dịch tự thân chưa hoàn thiện, cùng với việc lợn con bắt đầu vận động nhiều và liếm láp nền chuồng khiến vi khuẩn xâm nhập đường tiêu hóa.
3. Yếu tố tính biệt có làm thay đổi tỷ lệ mắc và chết do bệnh phân trắng không?
Số liệu thực nghiệm cho thấy tính biệt không ảnh hưởng đến bệnh: tỷ lệ mắc ở lợn đực là 6,71% (chết 3,50%), ở lợn cái là 6,74% (chết 4,60%). Tỷ lệ mắc bệnh giữa hai giới tính tương đương nhau.
4. Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám điển hình nhất của lợn con mắc bệnh phân trắng là gì?
Triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất là sút cân (94,22%), phân loãng tanh khắm màu trắng/vàng (90,17%), hậu môn dính bết phân (83,82%) và lông xù (72,83%). Bệnh tích mổ khám đại thể ghi nhận 100% ca chết có dạ dày giãn rộng xuất huyết đường cong lớn và chứa sữa đông vón không tiêu; 85,71% ca có ruột non căng phồng chứa đầy hơi và xuất huyết thành ruột.
5. Hiệu quả của hai phác đồ kháng sinh được thử nghiệm điều trị tại trại ra sao?
Cả hai phác đồ tiêm bắp liên tục 3 - 5 ngày kết hợp Vitamin ADE + B12 đều đạt kết quả tốt: Phác đồ 1 dùng Nor-100 (Norfloxacin 10%) cho tỷ lệ khỏi đạt 94,03% (63/67 con khỏi); Phác đồ 2 dùng Nova-amcoli (Ampicillin) cho tỷ lệ khỏi đạt 95,52% (64/67 con khỏi).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Ma Hữu Duy đã phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản và thực trạng dịch tễ bệnh phân trắng ở lợn con theo mẹ tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm (Lương Sơn, Hòa Bình). Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ mắc bệnh bình quân là 6,73%, tập trung cao nhất vào các tháng mưa ẩm (tháng 7, 8) và giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi của lợn con, trong khi yếu tố tính biệt không tạo ra sự khác biệt. Thử nghiệm lâm sàng khẳng định hai loại kháng sinh Nor-100 và Nova-amcoli kết hợp bổ sung vitamin đạt tỷ lệ chữa khỏi trên 94%, mang lại cơ sở thực tế tin cậy cho công tác phòng và trị bệnh tiêu chảy ở lợn con tại các cơ sở chăn nuôi quy mô tập trung.