Luận án TS: Thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công lập ở Việt Nam

Luận án phân tích tổng quan cơ sở lý luận, thực tiễn và đề xuất giải pháp về thực hiện tự chủ tổ chức của trường đại học công lập tại Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

270
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tự chủ tổ chức của trường đại học công lập VN

Trong bối cảnh giáo dục đại học (GDĐH) hiện đại, tự chủ đại học (TCĐH) đã trở thành một xu hướng tất yếu trên toàn cầu và Việt Nam cũng không ngoại lệ. Đây là quá trình chuyển đổi căn bản mối quan hệ giữa Nhà nước và trường đại học công lập (TĐHCL), từ mô hình quản lý trực tiếp sang giám sát và tạo điều kiện. Trọng tâm của quá trình này là tự chủ về tổ chức, một trong bốn trụ cột cơ bản của TCĐH, bên cạnh học thuật, nhân sự và tài chính. Tự chủ tổ chức của trường đại học công lập Việt Nam không chỉ là quyền tự quyết về cơ cấu bộ máy, mà còn là năng lực tự định đoạt sứ mệnh, tầm nhìn và phương thức vận hành để đạt được mục tiêu chiến lược. Quyền tự chủ này được hình thành trên cơ sở sự phân cấp, ủy quyền từ Nhà nước và tư cách pháp lý của một đơn vị sự nghiệp công lập. Nó cho phép các trường linh hoạt trong việc thành lập, sáp nhập, giải thể các đơn vị trực thuộc, từ đó tối ưu hóa bộ máy quản trị, nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh. Sự thay đổi này đòi hỏi một cuộc cách mạng trong tư duy, từ các cơ quan quản lý nhà nước (QLNN) đến đội ngũ lãnh đạo tại các trường. Thay vì can thiệp sâu vào hoạt động nội bộ, vai trò của Nhà nước chuyển sang định hướng, xây dựng hành lang pháp lý và giám sát thông qua cơ chế trách nhiệm giải trình (TNGT). Ngược lại, các trường đại học phải chủ động, sáng tạo và chịu trách nhiệm hoàn toàn về các quyết định của mình.

1.1. Khái niệm tự chủ đại học và các trụ cột chính

Tự chủ đại học được định nghĩa là quyền tự xác định và thực hiện mục tiêu, sứ mạng, tầm nhìn nhằm mang lại hiệu quả cho tổ chức và hoạt động của TĐHCL. Quyền này không phải là sự độc lập tuyệt đối mà là sự tự do trong khuôn khổ pháp luật. TCĐH bao gồm bốn trụ cột chính: (1) Tự chủ về học thuật và hoạt động chuyên môn, (2) Tự chủ về tổ chức bộ máy, (3) Tự chủ về nhân sự, và (4) Tự chủ về tài chính và tài sản. Trong đó, tự chủ về tổ chức được xem là nền tảng, tạo ra bộ khung để các quyền tự chủ khác có thể được thực thi hiệu quả. Nó bao gồm quyền quyết định về cơ cấu tổ chức, thành lập các đơn vị như khoa, viện, trung tâm; xây dựng và ban hành quy chế tổ chức và hoạt động nội bộ. Như luận án của tác giả Nguyễn Tuấn Hưng đã chỉ rõ, đây là “quyền tự quyết định mục tiêu, sứ mạng, tầm nhìn và cách thức vận hành tổ chức bộ máy của TĐHCL”.

1.2. Các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tự chủ tổ chức

Hiệu quả của tự chủ tổ chức của trường đại học công lập chịu tác động từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, hệ thống thể chế và chính sách của Nhà nước đóng vai trò kiến tạo. Một hành lang pháp lý rõ ràng, đồng bộ giữa Luật Giáo dục đại học và các luật liên quan sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các trường. Thứ hai, năng lực quản trị nội bộ của chính nhà trường là yếu tố quyết định. Điều này thể hiện qua vai trò của Hội đồng trường (HĐT), năng lực của đội ngũ lãnh đạo, và sự sẵn sàng đổi mới của toàn thể cán bộ, giảng viên. Thứ ba, cơ chế thị trường và áp lực cạnh tranh buộc các trường phải tự vận động, tái cấu trúc để tồn tại và phát triển. Thứ tư, trách nhiệm giải trình là yếu tố cân bằng, đảm bảo quyền tự chủ được sử dụng đúng mục đích, công khai, minh bạch trước Nhà nước và xã hội. Sự thiếu vắng hoặc yếu kém của bất kỳ yếu tố nào cũng có thể trở thành rào cản cho tiến trình tự chủ.

II. Top 4 thách thức khi thực hiện tự chủ tổ chức đại học

Mặc dù chủ trương tự chủ đại học đã được xác định rõ trong các văn bản pháp luật như Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học (Luật số 34/2018/QH14), quá trình triển khai tự chủ tổ chức của trường đại học công lập Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Những thách thức này không chỉ đến từ môi trường pháp lý mà còn xuất phát từ chính nội tại các cơ sở giáo dục. Thứ nhất, sự thiếu đồng bộ và nhất quán trong hệ thống pháp luật tạo ra những “điểm nghẽn”. Nhiều quy định trong các luật chuyên ngành khác chưa tương thích với tinh thần của Luật GDĐH, gây khó khăn cho các trường trong việc sắp xếp lại cơ cấu tổ chức. Thứ hai, tư duy quản lý bao cấp vẫn còn tồn tại ở một số cơ quan chủ quản, thể hiện qua sự can thiệp không cần thiết vào các quyết định về tổ chức, nhân sự của trường. Thứ ba, năng lực quản trị của nhiều trường đại học chưa theo kịp yêu cầu. Vai trò của Hội đồng trường, cơ quan quyền lực cao nhất, ở nhiều nơi còn mang tính hình thức, chưa phát huy hết thực quyền. Mối quan hệ giữa HĐT, Đảng ủy và Ban Giám hiệu chưa được phân định rõ ràng, dẫn đến chồng chéo, thiếu hiệu quả. Cuối cùng, áp lực về tài chính khi tự chủ cũng ảnh hưởng ngược lại đến các quyết định về tổ chức, khiến các trường có xu hướng ưu tiên các hoạt động tạo nguồn thu mà chưa chú trọng đúng mức đến việc xây dựng một bộ máy quản trị hiện đại, tinh gọn.

2.1. Phân tích rào cản từ thể chế và chính sách nhà nước

Rào cản lớn nhất đến từ sự chưa hoàn thiện của hành lang pháp lý. Luận án chỉ ra rằng, mặc dù Luật số 34 đã trao thực quyền lớn hơn cho HĐT, nhưng các văn bản dưới luật và các quy định liên quan đến quản lý đơn vị sự nghiệp công lập vẫn còn những điểm chưa tương thích. Ví dụ, các quy định về thành lập, giải thể đơn vị sự nghiệp công lập theo Nghị định 120/2020/NĐ-CP đôi khi tạo ra các thủ tục hành chính phức tạp, làm chậm quá trình tái cơ cấu của các trường. Bên cạnh đó, vai trò của cơ quan chủ quản vẫn còn khá lớn trong việc phê duyệt các quyết định quan trọng liên quan đến tổ chức, khiến quyền tự chủ của trường đại học chưa được thực thi đầy đủ. Tình trạng “đầu nặng” trong phân chia thẩm quyền, tức quyền lực tập trung nhiều ở cấp Bộ chủ quản, vẫn là một thực tế cần được khắc phục để thúc đẩy cơ chế tự chủ một cách thực chất.

2.2. Nhận diện các vấn đề trong mô hình quản trị nội bộ

Bên trong các trường đại học công lập, mô hình quản trị cũng bộc lộ nhiều bất cập. Vấn đề nổi cộm là vai trò của Hội đồng trường. Nhiều HĐT được thành lập nhưng hoạt động chưa hiệu quả, chưa thực sự là cơ quan quyền lực quyết định các vấn đề chiến lược. Mối quan hệ giữa ba chủ thể: Đảng ủy (lãnh đạo), HĐT (quản trị) và Hiệu trưởng (quản lý, điều hành) vẫn còn lúng túng. Luận án đã chỉ ra các câu hỏi lớn chưa có lời giải đáp thỏa đáng như: “Chuyển giao quyền lực từ Hiệu trưởng sang HĐT diễn ra như thế nào?” hay “Ai là người đứng đầu thực sự của TĐHCL?”. Sự thiếu rõ ràng trong phân định chức năng, nhiệm vụ dẫn đến tình trạng vừa chồng chéo, vừa tạo ra khoảng trống quyền lực, làm suy yếu năng lực ra quyết định và cản trở việc xây dựng một mô hình quản trị đại học hiện đại, hiệu quả.

III. Giải pháp hoàn thiện cơ chế tự chủ tổ chức đại học VN

Để vượt qua các thách thức và thúc đẩy tự chủ tổ chức của trường đại học công lập Việt Nam, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, tác động từ cấp vĩ mô đến vi mô. Trọng tâm là hoàn thiện môi trường pháp lý và nâng cao năng lực quản trị nội bộ. Về phía Nhà nước, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật liên quan để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ với Luật Giáo dục đại học. Vai trò của quản lý nhà nước cần chuyển mạnh từ can thiệp hành chính sang kiến tạo, giám sát và hậu kiểm. Điều này đòi hỏi phải phân định rõ ràng thẩm quyền và trách nhiệm giữa cơ quan chủ quản và nhà trường, giảm thiểu các thủ tục không cần thiết. Về phía các trường, đây là giai đoạn then chốt để tái cấu trúc toàn diện bộ máy và phương thức quản trị. Các trường cần chủ động xây dựng quy chế tổ chức và hoạt động, quy chế dân chủ cơ sở một cách minh bạch, làm cơ sở cho việc vận hành. Việc nâng cao năng lực và trao thực quyền cho Hội đồng trường là giải pháp đột phá. HĐT phải thực sự là cơ quan đại diện cho chủ sở hữu, quyết định các vấn đề chiến lược và giám sát hiệu quả hoạt động của Ban Giám hiệu. Quá trình này cần sự quyết tâm chính trị và một lộ trình thực hiện rõ ràng, phù hợp với điều kiện cụ thể của từng trường.

3.1. Phương pháp tái cơ cấu thẩm quyền quản lý nhà nước

Giải pháp căn cơ là tái cấu trúc lại cách thức quản lý nhà nước về GDĐH. Thay vì quản lý theo kiểu mệnh lệnh, hành chính, Nhà nước cần chuyển sang quản lý theo mục tiêu và kết quả đầu ra. Cần thiết lập một “cơ chế đệm” độc lập, như các hội đồng kiểm định chất lượng, để đánh giá và giám sát hoạt động của các trường một cách khách quan. Thẩm quyền của cơ quan chủ quản nên tập trung vào việc ban hành chính sách, chiến lược phát triển chung, đặt hàng đào tạo và giám sát việc tuân thủ pháp luật, thay vì can thiệp vào việc bổ nhiệm nhân sự hay quyết định cơ cấu tổ chức chi tiết của trường. Việc phi tập trung hóa quản lý, trao quyền mạnh mẽ hơn cho các cơ sở giáo dục sẽ tạo ra động lực và sự chủ động, sáng tạo cần thiết cho cơ chế tự chủ.

3.2. Bí quyết xây dựng thể chế quản trị nội bộ hiệu quả

Tại mỗi trường đại học công lập, việc xây dựng một hệ thống thể chế nội bộ vững mạnh là yếu tố sống còn. Cần bắt đầu bằng việc xây dựng và ban hành một quy chế tổ chức và hoạt động rõ ràng, trong đó phân định rành mạch chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng trường, Hiệu trưởng, và các đơn vị trực thuộc. Quy chế này phải được xây dựng dựa trên nguyên tắc dân chủ, công khai và lấy ý kiến rộng rãi của cán bộ, giảng viên. Bên cạnh đó, cần thiết lập các quy trình, quy định cụ thể cho mọi hoạt động, từ tuyển dụng, bổ nhiệm đến quản lý tài chính, đảm bảo tính minh bạch và tăng cường trách nhiệm giải trình. Một thể chế nội bộ mạnh không chỉ giúp vận hành trơn tru mà còn là công cụ để ngăn ngừa xung đột lợi ích và lạm dụng quyền lực, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong điều kiện tự chủ.

IV. Cách nâng cao vai trò Hội đồng trường trong tự chủ tổ chức

Trong mô hình quản trị đại học hiện đại, Hội đồng trường (HĐT) đóng vai trò là cơ quan quyền lực tối cao, có nhiệm vụ quyết định phương hướng chiến lược, giám sát toàn bộ hoạt động của nhà trường. Để tự chủ tổ chức của trường đại học công lập Việt Nam đi vào thực chất, việc nâng cao vai trò của HĐT là nhiệm vụ cấp bách. Trước hết, cần đảm bảo cơ cấu thành viên HĐT hợp lý, bao gồm đại diện của cơ quan quản lý, thành viên nội bộ (giảng viên, nhà quản lý) và đặc biệt là các thành viên bên ngoài (nhà khoa học, doanh nhân, cựu sinh viên uy tín). Các thành viên bên ngoài mang đến góc nhìn khách quan, kết nối nhà trường với xã hội và thị trường lao động. Thứ hai, phải trao thực quyền cho HĐT theo đúng quy định của Luật số 34. HĐT phải có quyền quyết định về chiến lược phát triển, ban hành quy chế tài chính, quy chế tổ chức và hoạt động, và đặc biệt là quyền quyết định về nhân sự cấp cao như bổ nhiệm, miễn nhiệm Hiệu trưởng. Thứ ba, cần nâng cao năng lực cho các thành viên HĐT thông qua các chương trình bồi dưỡng về quản trị đại học, quản lý chiến lược và tài chính. Một HĐT mạnh, có năng lực và thực quyền sẽ là hạt nhân của cơ chế tự chủ, đảm bảo các quyết định của trường được đưa ra một cách chiến lược, minh bạch và hiệu quả.

4.1. Tham khảo mô hình Hội đồng trường từ kinh nghiệm quốc tế

Nhiều quốc gia có nền GDĐH phát triển đã áp dụng thành công mô hình HĐT mạnh. Tại Hoa Kỳ, Board of Trustees/Regents có toàn quyền quyết định các vấn đề lớn của trường. Ở châu Âu, nhiều trường áp dụng mô hình quản trị kép, gồm Hội đồng khoa học (thiên về học thuật) và Hội đồng đại học (thiên về chiến lược, tài chính, có nhiều thành viên bên ngoài). Kinh nghiệm chung cho thấy, vai trò của các thành viên bên ngoài là cực kỳ quan trọng, giúp HĐT không bị “nội bộ hóa”, gắn kết chiến lược của trường với nhu cầu thực tiễn của xã hội. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm này để xây dựng một mô hình Hội đồng trường linh hoạt, vừa đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng, vừa phát huy được trí tuệ tập thể và tính khách quan trong các quyết định quản trị.

4.2. Hướng dẫn phân định quyền lực giữa HĐT và Ban Giám hiệu

Để tránh xung đột và chồng chéo, cần có sự phân định rạch ròi theo nguyên tắc: HĐT thực hiện chức năng quản trị (governance), còn Hiệu trưởng và Ban Giám hiệu thực hiện chức năng quản lý, điều hành (management). Cụ thể, HĐT tập trung vào việc “what” và “why”: quyết định chiến lược, mục tiêu, chính sách lớn, giám sát và đánh giá kết quả. Ban Giám hiệu tập trung vào việc “how”: xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện các nghị quyết của HĐT, điều hành hoạt động hàng ngày của trường. Mối quan hệ này được mô tả như “nhúng mũi vào nhưng bỏ tay ra” (noses in, fingers out). HĐT giám sát chặt chẽ nhưng không can thiệp vào công việc điều hành cụ thể. Sự phân định này giúp mỗi chủ thể phát huy đúng vai trò, tạo ra một cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực hiệu quả trong quản trị đại học.

V. Lộ trình phát triển tự chủ tổ chức đại học bền vững

Xây dựng một nền tự chủ đại học bền vững là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía. Lộ trình này cần được thực hiện theo từng bước đi vững chắc, tập trung vào việc tạo dựng nền tảng vững chắc về thể chế, năng lực và văn hóa tổ chức. Giai đoạn đầu, cần tập trung hoàn thiện hành lang pháp lý, tháo gỡ các “nút thắt” trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, đảm bảo sự tương thích giữa Luật Giáo dục đại học và các luật liên quan. Song song đó, các trường đại học công lập cần kiện toàn Hội đồng trường, trao thực quyền và nâng cao năng lực cho HĐT. Giai đoạn tiếp theo, cần đẩy mạnh việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống quản trị nội bộ hiện đại. Các trường cần chuẩn hóa các quy trình, áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý, và đặc biệt là xây dựng một hệ thống trách nhiệm giải trình hiệu quả. Hệ thống này không chỉ là báo cáo cho cơ quan chủ quản mà còn phải công khai, minh bạch thông tin về chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học, tài chính cho toàn xã hội. Cuối cùng, mục tiêu dài hạn là hình thành một văn hóa tự chủ trong toàn hệ thống, nơi sự sáng tạo, đổi mới được khuyến khích và mỗi cá nhân, đơn vị đều nhận thức rõ quyền hạn đi đôi với trách nhiệm. Đây là con đường tất yếu để tự chủ tổ chức của trường đại học công lập Việt Nam thực sự phát huy hiệu quả.

5.1. Xây dựng hệ thống trách nhiệm giải trình minh bạch hiệu quả

Trách nhiệm giải trình (TNGT) là mặt còn lại của tự chủ. Một trường đại học không thể có tự chủ nếu không thực hiện tốt TNGT. Hệ thống TNGT hiệu quả cần dựa trên ba trụ cột: (1) TNGT nội bộ: các đơn vị, cá nhân trong trường phải giải trình trước lãnh đạo về việc thực hiện nhiệm vụ. (2) TNGT với cơ quan nhà nước: trường báo cáo, giải trình với cơ quan chủ quản và các cơ quan chức năng về việc tuân thủ pháp luật và sử dụng nguồn lực. (3) TNGT với xã hội: trường công khai các cam kết về chất lượng, chuẩn đầu ra, tỉ lệ sinh viên có việc làm, tình hình tài chính... cho người học và xã hội giám sát. Việc xây dựng một bộ công cụ giám sát và các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động (KPIs) rõ ràng là rất cần thiết để thực hiện TNGT một cách thực chất.

5.2. Kế hoạch nâng cao năng lực quản trị đại học theo chuẩn quốc tế

Để vận hành tốt cơ chế tự chủ, đội ngũ cán bộ quản lý từ cấp cao đến cấp trung gian cần được trang bị năng lực quản trị đại học hiện đại. Cần xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về quản trị chiến lược, quản lý tài chính, quản lý nhân sự, đảm bảo chất lượng theo chuẩn quốc tế cho các thành viên HĐT và Ban Giám hiệu. Đồng thời, cần khuyến khích các trường học hỏi, áp dụng các mô hình quản trị tiên tiến trên thế giới, phù hợp với điều kiện Việt Nam. Việc đầu tư vào con người, cụ thể là nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý, chính là đầu tư cho tương lai bền vững của tự chủ đại học, giúp các trường tự tin hội nhập và cạnh tranh trên bản đồ giáo dục toàn cầu.

04/10/2025
Luận án thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công lập ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công lập ở Việt Nam. Chương 2: Những vấn đề lý luận trong thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công lập ở Việt Nam. Chương 3: Thực tiễn thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công lập ở Việt Nam. Chương 4: Giải pháp bảo đảm thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công lập ở Việt Nam.

8 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN THỰC HIỆN TỰ CHỦ VỀ TỔ CHỨC CỦA TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP Ở VIỆT NAM 1. Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài đối với những vấn đề lý luận trong thực hiện tự chủ về tổ chức của trƣờng đại học công lập 1. Đối với sách tham khảo * Shattock Michael, năm 2006, “Managing good governance in higher education, Open University Press, McGraw - Hill Education, United Kingdom (Quản trị giáo dục đại học hiệu quả): Đây là công trình nghiên cứu có giá trị về tổ chức của TĐH từ góc nhìn thiết chế. Ở nội dung chương 2 (Nguồn gốc và sự phát triển của quản trị đại học hiện đại), tác giả đã phân tích một số mô hình quản trị đại học, như Oxbridge, Scotland, Quản trị đại học công dân, Giáo dục Đại học Tập đoàn và Quản trị Đại học Hoa Kỳ.

Tác giả cũng đi sâu phân tích về vai trò của Hiệu trưởng và Phó hiệu trưởng đại học cùng trưởng đơn vị thuộc đại học. Tác giả cũng nêu lên vấn đề quản trị đại học và môi trường thay đổi. Tác giả quan tâm bàn về chiến lược của các đại học và Nhà nước. Cuốn sách bàn đến vấn đề quản trị đại học hiệu quả trong thực tiễn, như vấn đề bổ nhiệm Hiệu trưởng; giám sát quyền điều hành, vấn đề đánh giá hiệu quả và hiệu suất; vấn đề về xung đột lợi ích và áp lực thay đổi trong quản trị đại học.Rhodes, năm 2009, “Creation of the Future - Tạo dựng tương lai, vai trò của các viện đại học Hoa Kỳ”, Nhà xuất bản Văn hóa Sài Gòn: Cuốn sách phân tích nhiều nội dung liên quan đến công việc của một TĐH, như nội dung về Hội đồng trường (HĐT)/Hội đồng quản trị, trách nhiệm của HĐT là quản trị theo kiểu “nhúng mũi vào nhưng bỏ tay ra” [39, tr.

507] chứ không phải quản lý. Tác giả cũng phân tích rõ vai trò của HĐT nằm ở chức năng tuyển chọn, bổ nhiệm, đưa ra đánh giá và không ngừng hỗ trợ Hiệu trưởng quản lý, điều hành TĐHCL. Cuốn sách chỉ ra các thành tố căn bản làm nên mối quan hệ then chốt giữa HĐT và Hiệu trưởng. * Clark Kerr, năm 2013, “The uses of the university - Các công dụng của đại học”, Nhà xuất bản Tri thức.

Các nghiên cứu của tác giả về GDĐH Hoa Kỳ trước hết là “những thông tin, phân tích, đánh giá, khái quát hóa một cách chân thực, khoa học về sự thay đổi diện mạo của Đại học Hoa Kỳ qua những dấu mốc lịch sử” [23, tr. 9 Một nhận xét rất cần được quan tâm khai thác về công dụng của đại học khi nghiên cứu về quyền TCĐH, đó là đại học có tác dụng hữu hiệu cho xã hội hay phản hữu hiệu tùy theo cách sử dụng nó. Nó thay đổi căn bản xã hội nếu thực hiện được đầy đủ các chức năng hàn lâm bình thường của nó mà qua đó, nó đã có chỗ đứng ngàn năm. Nhưng mọi sự thao túng đại học vào mục tiêu chính trị sẽ thay đổi bản chất đại học xấu đi hơn là nó thay đổi tốt cho xã hội [23, tr.

“Hôm nay chúng ta đứng vững. Nhưng ngày mai khoa học sẽ tiến thêm một bước nữa và lúc đó, sẽ không thể có sự khẩn cầu xét lại một bản án được dành cho những kẻ không được giáo dục và Kerr khẳng định đó là công dụng của giáo dục” [23, tr. Trong cuốn sách, tác giả đã viện dẫn đến phát biểu của Kerr về TCĐH một cách ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa: “Tôi không tin vào nguyên tắc rằng bởi vì có một thống đốc mới nên cần có một Chủ tịch đại học mới. Điều này không bao giờ xảy ra ở các đại học công tốt ở Hoa Kỳ.

Đó là khía cạnh tự chủ (của đại học). Đại học có thể phụng sự cho nhân loại tốt nhất khi được quản lý dài hạn bằng (nguyên tắc quyền) tự chủ” [23, tr. Đề cập quyền TCĐH, Kerr nhấn mạnh: “Một đại học được quản lý một phần dựa trên tự do. Một đại học không thể được quản lý như một Nhà nước cảnh sát” [23, tr.

Tiếp cận từ góc độ quản lý công về TCĐH cho thấy, những phân tích của Kerr về một số nhân sự đại học cực kỳ có giá trị tham khảo cho luận giải về thực hiện tự chủ tổ chức TĐHCL. Tác giả đã chính xác khi cho rằng, Viện trưởng đại học (mà ở Việt Nam là Hiệu trưởng) là nhân sự hoạt động ở vị trí vừa phải đối diện nhiều hướng cùng một lúc, vừa phải xoay xở để không “quay lưng” lại với bất cứ bên nào. Theo tư duy khoa học quản lý công, đây là một nhận xét khoa học tinh tế và quan trọng, điều mà nếu chỉ tiếp cận từ góc độ thể chế TĐH chưa chắc đã nhận diện rõ vấn đề. Trong bối cảnh thay đổi lớn của các TĐH ở Mỹ cũng như ở nhiều nước và ngay cả ở Việt Nam, tác giả đã rất có lý khi cho rằng, “Viện trưởng trở thành vị trung tâm hòa giải giữa các giá trị của quá khứ, các viễn cảnh của tương lai và những thực tế của hiện tại” [23, tr.

Từ những nghiên cứu về cuốn sách, có thể rút ra nhận xét quan trọng có giá trị tham chiếu đối với luận án, đó là những đánh giá chân thực, bản chất và khoa học về vị trí chủ chốt trong TĐH ở hai trong số những vị trí cốt lõi là Hiệu trưởng và giảng viên. Giảng viên là máy cái trong cỗ máy TĐH, Hiệu trưởng là máy trưởng để chỉ đạo vận hành cỗ 10 máy đó và vì vậy, trong điều kiện TCĐH, hai vị trí này nên được tiếp cận, phát triển và quản lý như thế nào để hiệu quả và chất lượng nhất? Đây là những luận giải có ý nghĩa cung cấp nguồn thông tin quý khi đề cập đến vấn đề giải pháp tăng cường nguồn lực của tổ chức TĐHCL trong điều kiện thực hiện tự chủ về tổ chức ở Việt Nam. * Iwinska Julia, Matei Liviu, năm 2014, University autonomy - A practical handbook, Central European University, Hungary (Cẩm nang Tự chủ đại học): Một trong những điểm nhấn quan trọng của cuốn sách tham khảo này là tìm câu trả lời cho câu hỏi lớn, các khía cạnh của TCĐH là gì? Cuốn sách cũng làm rõ mức độ tự chủ mà các TĐH được hưởng từ sự kiểm soát của Nhà nước, tác động đáng kể đến năng lực quản lý các chiến lược phát triển phức tạp, xác định các chính sách và sắp xếp tổ chức phù hợp với các đơn vị hỗ trợ cần thiết, nguồn nhân lực và tài chính. TĐH ngày càng được công nhận là động lực thúc đẩy cơ sở hạ tầng kinh tế và xã hội trong khu vực phát triển.

Nhận thức về cách các TĐH có thể đóng góp cho sự đổi mới của khu vực và sự phát triển kinh tế thông qua hợp tác với doanh nghiệp, chính quyền địa phương và các chủ thể khác tại địa phương (ESMU, 2010). Trong phần ba của cuốn sách, tác giả đề cập đến thực tiễn tự chủ với những ví dụ của các quốc gia và TĐH. Có thể nhận thấy phần này của cuốn sách cung cấp những kinh nghiệm tốt từ thực tế của các quốc gia. Cụ thể, khi đề cập đến tự chủ quyết định về quản trị nội bộ và cơ cấu tổ chức thì các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, cấu trúc quản trị và lãnh đạo của các TĐH chịu sự điều chỉnh của khung pháp luật quốc gia.

Trong hầu hết các trường hợp, khung cơ bản dành cho cho các cơ quan ra quyết định (cơ quan chủ quản chính trong một TĐH) được quy định trong các luật hoặc nghị định liên quan. Nhưng đồng thời các TĐH vẫn có thể có một số quyền tự chủ trong việc áp dụng khung pháp lý quốc gia, mà một trong số đó là tự chủ trong xây dựng và phát triển thể chế điều chỉnh nội bộ của TĐHCL. Một kinh nghiệm rất đáng chú ý từ nghiên cứu của công trình này liên quan đến vấn đề mô hình chủ yếu thiết lập quản trị đại học nội bộ trong các TĐH ở châu Âu. Chẳng hạn, 15 hệ thống (trong số 28) có một cơ cấu điều hành kép, thường bao gồm một cơ quan đại diện nội bộ (như Hội đồng khoa học) và một Hội đồng đại học (thiên về bên ngoài nhiều hơn).

Trong các mô hình quản trị kép, quyền và năng lực ra quyết định được phân chia giữa hai cơ quan. Các vấn đề học thuật thường thuộc về năng lực 11 của hội đồng khoa học, trong khi các vấn đề chiến lược liên quan đến Hội đồng đại học. Sự phân chia năng lực và thẩm quyền ra quyết định giữa hai loại cơ quan chủ quản có thể khác nhau đáng kể. Trong một số trường hợp, ví dụ như ở một số tiểu bang của Đức, hội đồng đại học (thiên về bên ngoài) chỉ có vai trò tư vấn, trong khi thẩm quyền ra quyết định chính thuộc về Hội đồng khoa học được bầu (nội bộ).

Một nội dung khác mang tính chất kinh nghiệm về tự chủ tổ chức cũng được đề cập trong cuốn sách này, đó là tự do xác định cấu trúc học thuật nội bộ (như các Khoa; Trung tâm). Các TĐH trong hầu hết các hệ thống GDĐH của châu Âu (trong 18 trên 28 phân tích) có thể tự do quyết định cấu trúc học thuật nội bộ của họ. Điều này liên quan đến việc thành lập, số lượng và tên của các đơn vị học thuật (ví dụ: các khoa, trường học, v. Khía cạnh tự chủ này cũng bao gồm sáp nhập hoặc đóng cửa các khoa học thuật nằm trong thẩm quyền tự chủ của TĐH trong hầu hết các trường hợp.

Một khía cạnh khác của kinh nghiệm quốc tế về tự chủ tổ chức bộ máy, nhân sự TĐH công lập được nhìn thấy khá rõ ở nội dung các nghiên cứu trong cuốn sách này là vấn đề tự do lựa chọn lãnh đạo TĐH (người đứng đầu điều hành). Cuốn sách chỉ ra có bốn cách chính để bổ nhiệm người đứng đầu điều hành tại các TĐH ở châu Âu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ