I. Toàn cảnh tự chủ tổ chức của trường đại học công lập VN
Trong bối cảnh giáo dục đại học (GDĐH) hiện đại, tự chủ đại học (TCĐH) đã trở thành một xu hướng tất yếu trên toàn cầu và Việt Nam cũng không ngoại lệ. Đây là quá trình chuyển đổi căn bản mối quan hệ giữa Nhà nước và trường đại học công lập (TĐHCL), từ mô hình quản lý trực tiếp sang giám sát và tạo điều kiện. Trọng tâm của quá trình này là tự chủ về tổ chức, một trong bốn trụ cột cơ bản của TCĐH, bên cạnh học thuật, nhân sự và tài chính. Tự chủ tổ chức của trường đại học công lập Việt Nam không chỉ là quyền tự quyết về cơ cấu bộ máy, mà còn là năng lực tự định đoạt sứ mệnh, tầm nhìn và phương thức vận hành để đạt được mục tiêu chiến lược. Quyền tự chủ này được hình thành trên cơ sở sự phân cấp, ủy quyền từ Nhà nước và tư cách pháp lý của một đơn vị sự nghiệp công lập. Nó cho phép các trường linh hoạt trong việc thành lập, sáp nhập, giải thể các đơn vị trực thuộc, từ đó tối ưu hóa bộ máy quản trị, nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh. Sự thay đổi này đòi hỏi một cuộc cách mạng trong tư duy, từ các cơ quan quản lý nhà nước (QLNN) đến đội ngũ lãnh đạo tại các trường. Thay vì can thiệp sâu vào hoạt động nội bộ, vai trò của Nhà nước chuyển sang định hướng, xây dựng hành lang pháp lý và giám sát thông qua cơ chế trách nhiệm giải trình (TNGT). Ngược lại, các trường đại học phải chủ động, sáng tạo và chịu trách nhiệm hoàn toàn về các quyết định của mình.
1.1. Khái niệm tự chủ đại học và các trụ cột chính
Tự chủ đại học được định nghĩa là quyền tự xác định và thực hiện mục tiêu, sứ mạng, tầm nhìn nhằm mang lại hiệu quả cho tổ chức và hoạt động của TĐHCL. Quyền này không phải là sự độc lập tuyệt đối mà là sự tự do trong khuôn khổ pháp luật. TCĐH bao gồm bốn trụ cột chính: (1) Tự chủ về học thuật và hoạt động chuyên môn, (2) Tự chủ về tổ chức bộ máy, (3) Tự chủ về nhân sự, và (4) Tự chủ về tài chính và tài sản. Trong đó, tự chủ về tổ chức được xem là nền tảng, tạo ra bộ khung để các quyền tự chủ khác có thể được thực thi hiệu quả. Nó bao gồm quyền quyết định về cơ cấu tổ chức, thành lập các đơn vị như khoa, viện, trung tâm; xây dựng và ban hành quy chế tổ chức và hoạt động nội bộ. Như luận án của tác giả Nguyễn Tuấn Hưng đã chỉ rõ, đây là “quyền tự quyết định mục tiêu, sứ mạng, tầm nhìn và cách thức vận hành tổ chức bộ máy của TĐHCL”.
1.2. Các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tự chủ tổ chức
Hiệu quả của tự chủ tổ chức của trường đại học công lập chịu tác động từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, hệ thống thể chế và chính sách của Nhà nước đóng vai trò kiến tạo. Một hành lang pháp lý rõ ràng, đồng bộ giữa Luật Giáo dục đại học và các luật liên quan sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các trường. Thứ hai, năng lực quản trị nội bộ của chính nhà trường là yếu tố quyết định. Điều này thể hiện qua vai trò của Hội đồng trường (HĐT), năng lực của đội ngũ lãnh đạo, và sự sẵn sàng đổi mới của toàn thể cán bộ, giảng viên. Thứ ba, cơ chế thị trường và áp lực cạnh tranh buộc các trường phải tự vận động, tái cấu trúc để tồn tại và phát triển. Thứ tư, trách nhiệm giải trình là yếu tố cân bằng, đảm bảo quyền tự chủ được sử dụng đúng mục đích, công khai, minh bạch trước Nhà nước và xã hội. Sự thiếu vắng hoặc yếu kém của bất kỳ yếu tố nào cũng có thể trở thành rào cản cho tiến trình tự chủ.
II. Top 4 thách thức khi thực hiện tự chủ tổ chức đại học
Mặc dù chủ trương tự chủ đại học đã được xác định rõ trong các văn bản pháp luật như Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học (Luật số 34/2018/QH14), quá trình triển khai tự chủ tổ chức của trường đại học công lập Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Những thách thức này không chỉ đến từ môi trường pháp lý mà còn xuất phát từ chính nội tại các cơ sở giáo dục. Thứ nhất, sự thiếu đồng bộ và nhất quán trong hệ thống pháp luật tạo ra những “điểm nghẽn”. Nhiều quy định trong các luật chuyên ngành khác chưa tương thích với tinh thần của Luật GDĐH, gây khó khăn cho các trường trong việc sắp xếp lại cơ cấu tổ chức. Thứ hai, tư duy quản lý bao cấp vẫn còn tồn tại ở một số cơ quan chủ quản, thể hiện qua sự can thiệp không cần thiết vào các quyết định về tổ chức, nhân sự của trường. Thứ ba, năng lực quản trị của nhiều trường đại học chưa theo kịp yêu cầu. Vai trò của Hội đồng trường, cơ quan quyền lực cao nhất, ở nhiều nơi còn mang tính hình thức, chưa phát huy hết thực quyền. Mối quan hệ giữa HĐT, Đảng ủy và Ban Giám hiệu chưa được phân định rõ ràng, dẫn đến chồng chéo, thiếu hiệu quả. Cuối cùng, áp lực về tài chính khi tự chủ cũng ảnh hưởng ngược lại đến các quyết định về tổ chức, khiến các trường có xu hướng ưu tiên các hoạt động tạo nguồn thu mà chưa chú trọng đúng mức đến việc xây dựng một bộ máy quản trị hiện đại, tinh gọn.
2.1. Phân tích rào cản từ thể chế và chính sách nhà nước
Rào cản lớn nhất đến từ sự chưa hoàn thiện của hành lang pháp lý. Luận án chỉ ra rằng, mặc dù Luật số 34 đã trao thực quyền lớn hơn cho HĐT, nhưng các văn bản dưới luật và các quy định liên quan đến quản lý đơn vị sự nghiệp công lập vẫn còn những điểm chưa tương thích. Ví dụ, các quy định về thành lập, giải thể đơn vị sự nghiệp công lập theo Nghị định 120/2020/NĐ-CP đôi khi tạo ra các thủ tục hành chính phức tạp, làm chậm quá trình tái cơ cấu của các trường. Bên cạnh đó, vai trò của cơ quan chủ quản vẫn còn khá lớn trong việc phê duyệt các quyết định quan trọng liên quan đến tổ chức, khiến quyền tự chủ của trường đại học chưa được thực thi đầy đủ. Tình trạng “đầu nặng” trong phân chia thẩm quyền, tức quyền lực tập trung nhiều ở cấp Bộ chủ quản, vẫn là một thực tế cần được khắc phục để thúc đẩy cơ chế tự chủ một cách thực chất.
2.2. Nhận diện các vấn đề trong mô hình quản trị nội bộ
Bên trong các trường đại học công lập, mô hình quản trị cũng bộc lộ nhiều bất cập. Vấn đề nổi cộm là vai trò của Hội đồng trường. Nhiều HĐT được thành lập nhưng hoạt động chưa hiệu quả, chưa thực sự là cơ quan quyền lực quyết định các vấn đề chiến lược. Mối quan hệ giữa ba chủ thể: Đảng ủy (lãnh đạo), HĐT (quản trị) và Hiệu trưởng (quản lý, điều hành) vẫn còn lúng túng. Luận án đã chỉ ra các câu hỏi lớn chưa có lời giải đáp thỏa đáng như: “Chuyển giao quyền lực từ Hiệu trưởng sang HĐT diễn ra như thế nào?” hay “Ai là người đứng đầu thực sự của TĐHCL?”. Sự thiếu rõ ràng trong phân định chức năng, nhiệm vụ dẫn đến tình trạng vừa chồng chéo, vừa tạo ra khoảng trống quyền lực, làm suy yếu năng lực ra quyết định và cản trở việc xây dựng một mô hình quản trị đại học hiện đại, hiệu quả.
III. Giải pháp hoàn thiện cơ chế tự chủ tổ chức đại học VN
Để vượt qua các thách thức và thúc đẩy tự chủ tổ chức của trường đại học công lập Việt Nam, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, tác động từ cấp vĩ mô đến vi mô. Trọng tâm là hoàn thiện môi trường pháp lý và nâng cao năng lực quản trị nội bộ. Về phía Nhà nước, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật liên quan để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ với Luật Giáo dục đại học. Vai trò của quản lý nhà nước cần chuyển mạnh từ can thiệp hành chính sang kiến tạo, giám sát và hậu kiểm. Điều này đòi hỏi phải phân định rõ ràng thẩm quyền và trách nhiệm giữa cơ quan chủ quản và nhà trường, giảm thiểu các thủ tục không cần thiết. Về phía các trường, đây là giai đoạn then chốt để tái cấu trúc toàn diện bộ máy và phương thức quản trị. Các trường cần chủ động xây dựng quy chế tổ chức và hoạt động, quy chế dân chủ cơ sở một cách minh bạch, làm cơ sở cho việc vận hành. Việc nâng cao năng lực và trao thực quyền cho Hội đồng trường là giải pháp đột phá. HĐT phải thực sự là cơ quan đại diện cho chủ sở hữu, quyết định các vấn đề chiến lược và giám sát hiệu quả hoạt động của Ban Giám hiệu. Quá trình này cần sự quyết tâm chính trị và một lộ trình thực hiện rõ ràng, phù hợp với điều kiện cụ thể của từng trường.
3.1. Phương pháp tái cơ cấu thẩm quyền quản lý nhà nước
Giải pháp căn cơ là tái cấu trúc lại cách thức quản lý nhà nước về GDĐH. Thay vì quản lý theo kiểu mệnh lệnh, hành chính, Nhà nước cần chuyển sang quản lý theo mục tiêu và kết quả đầu ra. Cần thiết lập một “cơ chế đệm” độc lập, như các hội đồng kiểm định chất lượng, để đánh giá và giám sát hoạt động của các trường một cách khách quan. Thẩm quyền của cơ quan chủ quản nên tập trung vào việc ban hành chính sách, chiến lược phát triển chung, đặt hàng đào tạo và giám sát việc tuân thủ pháp luật, thay vì can thiệp vào việc bổ nhiệm nhân sự hay quyết định cơ cấu tổ chức chi tiết của trường. Việc phi tập trung hóa quản lý, trao quyền mạnh mẽ hơn cho các cơ sở giáo dục sẽ tạo ra động lực và sự chủ động, sáng tạo cần thiết cho cơ chế tự chủ.
3.2. Bí quyết xây dựng thể chế quản trị nội bộ hiệu quả
Tại mỗi trường đại học công lập, việc xây dựng một hệ thống thể chế nội bộ vững mạnh là yếu tố sống còn. Cần bắt đầu bằng việc xây dựng và ban hành một quy chế tổ chức và hoạt động rõ ràng, trong đó phân định rành mạch chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng trường, Hiệu trưởng, và các đơn vị trực thuộc. Quy chế này phải được xây dựng dựa trên nguyên tắc dân chủ, công khai và lấy ý kiến rộng rãi của cán bộ, giảng viên. Bên cạnh đó, cần thiết lập các quy trình, quy định cụ thể cho mọi hoạt động, từ tuyển dụng, bổ nhiệm đến quản lý tài chính, đảm bảo tính minh bạch và tăng cường trách nhiệm giải trình. Một thể chế nội bộ mạnh không chỉ giúp vận hành trơn tru mà còn là công cụ để ngăn ngừa xung đột lợi ích và lạm dụng quyền lực, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong điều kiện tự chủ.
IV. Cách nâng cao vai trò Hội đồng trường trong tự chủ tổ chức
Trong mô hình quản trị đại học hiện đại, Hội đồng trường (HĐT) đóng vai trò là cơ quan quyền lực tối cao, có nhiệm vụ quyết định phương hướng chiến lược, giám sát toàn bộ hoạt động của nhà trường. Để tự chủ tổ chức của trường đại học công lập Việt Nam đi vào thực chất, việc nâng cao vai trò của HĐT là nhiệm vụ cấp bách. Trước hết, cần đảm bảo cơ cấu thành viên HĐT hợp lý, bao gồm đại diện của cơ quan quản lý, thành viên nội bộ (giảng viên, nhà quản lý) và đặc biệt là các thành viên bên ngoài (nhà khoa học, doanh nhân, cựu sinh viên uy tín). Các thành viên bên ngoài mang đến góc nhìn khách quan, kết nối nhà trường với xã hội và thị trường lao động. Thứ hai, phải trao thực quyền cho HĐT theo đúng quy định của Luật số 34. HĐT phải có quyền quyết định về chiến lược phát triển, ban hành quy chế tài chính, quy chế tổ chức và hoạt động, và đặc biệt là quyền quyết định về nhân sự cấp cao như bổ nhiệm, miễn nhiệm Hiệu trưởng. Thứ ba, cần nâng cao năng lực cho các thành viên HĐT thông qua các chương trình bồi dưỡng về quản trị đại học, quản lý chiến lược và tài chính. Một HĐT mạnh, có năng lực và thực quyền sẽ là hạt nhân của cơ chế tự chủ, đảm bảo các quyết định của trường được đưa ra một cách chiến lược, minh bạch và hiệu quả.
4.1. Tham khảo mô hình Hội đồng trường từ kinh nghiệm quốc tế
Nhiều quốc gia có nền GDĐH phát triển đã áp dụng thành công mô hình HĐT mạnh. Tại Hoa Kỳ, Board of Trustees/Regents có toàn quyền quyết định các vấn đề lớn của trường. Ở châu Âu, nhiều trường áp dụng mô hình quản trị kép, gồm Hội đồng khoa học (thiên về học thuật) và Hội đồng đại học (thiên về chiến lược, tài chính, có nhiều thành viên bên ngoài). Kinh nghiệm chung cho thấy, vai trò của các thành viên bên ngoài là cực kỳ quan trọng, giúp HĐT không bị “nội bộ hóa”, gắn kết chiến lược của trường với nhu cầu thực tiễn của xã hội. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm này để xây dựng một mô hình Hội đồng trường linh hoạt, vừa đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng, vừa phát huy được trí tuệ tập thể và tính khách quan trong các quyết định quản trị.
4.2. Hướng dẫn phân định quyền lực giữa HĐT và Ban Giám hiệu
Để tránh xung đột và chồng chéo, cần có sự phân định rạch ròi theo nguyên tắc: HĐT thực hiện chức năng quản trị (governance), còn Hiệu trưởng và Ban Giám hiệu thực hiện chức năng quản lý, điều hành (management). Cụ thể, HĐT tập trung vào việc “what” và “why”: quyết định chiến lược, mục tiêu, chính sách lớn, giám sát và đánh giá kết quả. Ban Giám hiệu tập trung vào việc “how”: xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện các nghị quyết của HĐT, điều hành hoạt động hàng ngày của trường. Mối quan hệ này được mô tả như “nhúng mũi vào nhưng bỏ tay ra” (noses in, fingers out). HĐT giám sát chặt chẽ nhưng không can thiệp vào công việc điều hành cụ thể. Sự phân định này giúp mỗi chủ thể phát huy đúng vai trò, tạo ra một cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực hiệu quả trong quản trị đại học.
V. Lộ trình phát triển tự chủ tổ chức đại học bền vững
Xây dựng một nền tự chủ đại học bền vững là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía. Lộ trình này cần được thực hiện theo từng bước đi vững chắc, tập trung vào việc tạo dựng nền tảng vững chắc về thể chế, năng lực và văn hóa tổ chức. Giai đoạn đầu, cần tập trung hoàn thiện hành lang pháp lý, tháo gỡ các “nút thắt” trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, đảm bảo sự tương thích giữa Luật Giáo dục đại học và các luật liên quan. Song song đó, các trường đại học công lập cần kiện toàn Hội đồng trường, trao thực quyền và nâng cao năng lực cho HĐT. Giai đoạn tiếp theo, cần đẩy mạnh việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống quản trị nội bộ hiện đại. Các trường cần chuẩn hóa các quy trình, áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý, và đặc biệt là xây dựng một hệ thống trách nhiệm giải trình hiệu quả. Hệ thống này không chỉ là báo cáo cho cơ quan chủ quản mà còn phải công khai, minh bạch thông tin về chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học, tài chính cho toàn xã hội. Cuối cùng, mục tiêu dài hạn là hình thành một văn hóa tự chủ trong toàn hệ thống, nơi sự sáng tạo, đổi mới được khuyến khích và mỗi cá nhân, đơn vị đều nhận thức rõ quyền hạn đi đôi với trách nhiệm. Đây là con đường tất yếu để tự chủ tổ chức của trường đại học công lập Việt Nam thực sự phát huy hiệu quả.
5.1. Xây dựng hệ thống trách nhiệm giải trình minh bạch hiệu quả
Trách nhiệm giải trình (TNGT) là mặt còn lại của tự chủ. Một trường đại học không thể có tự chủ nếu không thực hiện tốt TNGT. Hệ thống TNGT hiệu quả cần dựa trên ba trụ cột: (1) TNGT nội bộ: các đơn vị, cá nhân trong trường phải giải trình trước lãnh đạo về việc thực hiện nhiệm vụ. (2) TNGT với cơ quan nhà nước: trường báo cáo, giải trình với cơ quan chủ quản và các cơ quan chức năng về việc tuân thủ pháp luật và sử dụng nguồn lực. (3) TNGT với xã hội: trường công khai các cam kết về chất lượng, chuẩn đầu ra, tỉ lệ sinh viên có việc làm, tình hình tài chính... cho người học và xã hội giám sát. Việc xây dựng một bộ công cụ giám sát và các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động (KPIs) rõ ràng là rất cần thiết để thực hiện TNGT một cách thực chất.
5.2. Kế hoạch nâng cao năng lực quản trị đại học theo chuẩn quốc tế
Để vận hành tốt cơ chế tự chủ, đội ngũ cán bộ quản lý từ cấp cao đến cấp trung gian cần được trang bị năng lực quản trị đại học hiện đại. Cần xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về quản trị chiến lược, quản lý tài chính, quản lý nhân sự, đảm bảo chất lượng theo chuẩn quốc tế cho các thành viên HĐT và Ban Giám hiệu. Đồng thời, cần khuyến khích các trường học hỏi, áp dụng các mô hình quản trị tiên tiến trên thế giới, phù hợp với điều kiện Việt Nam. Việc đầu tư vào con người, cụ thể là nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý, chính là đầu tư cho tương lai bền vững của tự chủ đại học, giúp các trường tự tin hội nhập và cạnh tranh trên bản đồ giáo dục toàn cầu.