CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THÚC ĐẨY KINH DOANH TẠI THỊ TRƯỜNG NƯỚC NGOÀI 1. Khái niệm thúc đẩy kinh doanh tại thị trường nước ngoài Khái niệm Kinh doanh theo khoản 21 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020: Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả công đoạn của quá trình từ đầu tư, sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận. Theo góc nhìn của doanh nhân, kinh doanh có thể được coi là kiếm tiền bằng cách phụng sự xã hội thông qua sản phẩm, dịch vụ tốt lành của mình.
Kinh doanh cũng gắn liền với khách hàng. Đối với các hoạt động kinh tế dù ở tầm vi mô hay vĩ mô, khách hàng luôn đóng vai trò quan trọng và có ý nghĩa quyết định đến sự thành công hay thất bại của chủ thể tham gia kinh tế. Mọi hoạt động kinh doanh đều hướng tới mục tiêu chung đó là thỏa mãn nhu cầu của khách hàng và thông qua đó mang lại lợi nhuận tối đa cho bản thân. Hoạt động kinh doanh được tiến hành nhằm tạo ra sản phẩm, dịch vụ thỏa mãn nhu cầu thị trường và tạo ra giá trị gia tăng, thúc đẩy sản xuất xã hội phát triển.
Đối với khái niệm thúc đẩy kinh doanh, trước tiên có thể suy luận “thúc đẩy” nghĩa là kích thích, tạo điều kiện, động lực cho hoạt động, phát triển mạnh hơn theo một hướng nhất định nào đó, thường theo hướng tốt. “Thúc đẩy kinh doanh" có phần tương đương với xúc tiến thương mại: hoạt động đẩy mạnh, tìm kiếm cơ hội sản xuất và cung ứng hàng hoá, dịch vụ đến tay người tiêu dùng, giúp đáp ứng nhu cầu của thị trường. Như vậy có thể thấy, thúc đẩy kinh doanh tại thị trường nước ngoài có nghĩa là việc thực hiện các chiến lược, đẩy mạnh các hành động nhằm tăng cường hoạt động tiêu thụ hoặc cung ứng hàng hoá, dịch vụ trên thị trường, từ đó đạt được mục tiêu mở rộng thị trường quốc tế và thu được nguồn ngoại tệ. Để thúc đẩy kinh doanh tại thị trường nước ngoài, doanh nghiệp cần phải hiểu tìm hiểu rất sâu về văn hoá, nắm bắt được thói quen của người tiêu dùng và am hiểu quy định pháp lý của quốc gia nơi thực hiện hoạt động kinh doanh.
Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng điều chỉnh chiến lược tiếp thị và sản phẩm cho phù hợp với nhu cầu và đáp ứng mong đợi của khách hàng địa phương. Các hình thức thúc đẩy kinh doanh tại thị trường nước ngoài Có 3 hình thức doanh nghiệp có thể áp dụng để thúc đẩy kinh doanh tại thị trường nước ngoài. Mỗi hình thức đều có những đặc điểm, lợi thế riêng để phù hợp với từng chiến lược kinh doanh và nguồn lực của doanh nghiệp: 4 Dựa theo Lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo (1817), doanh nghiệp có thể thúc đẩy kinh doanh thông qua xuất khẩu hàng hoá, dịch vụ: xuất khẩu hàng hóa là việc đưa sản phẩm, dịch vụ có lợi thế ra ngoài đất nước sang quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác, giúp thúc đẩy kinh doanh thông qua đẩy mạnh quá trình sản xuất, tăng độ nhận diện và sức ảnh hưởng thương hiệu quốc gia trên thị trường quốc tế, từ đó góp phần vào mục tiêu tăng trưởng của doanh nghiệp. Dựa theo Lý thuyết Uppsala (được nghiên cứu tại Đại học Uppsala những năm 1970), doanh nghiệp có thể thúc đẩy kinh doanh thông qua đầu tư trực tiếp tại nước ngoài: doanh nghiệp mở rộng ra thị trường nước ngoài theo từng bước, dựa trên kinh nghiệm và hiểu biết dần dần về thị trường sau đó tiến tới thâm nhập thị trường qua phương pháp đầu tư trực tiếp khi đã tích lũy đủ kiến thức và giảm thiểu rủi ro.
Từ đó, doanh nghiệp sẽ đưa nguồn vốn và nguồn lao động để hình thành cơ sở kinh doanh ở thị trường nước ngoài. Việc thúc đẩy kinh doanh thông qua đầu tư ra nước ngoài giúp doanh nghiệp tiếp cận và thâm nhập thị trường mới, mở rộng tầm ảnh hưởng, góp phần nâng cao chất lượng hạ tầng cơ sở và hiệu quả dịch vụ tại quốc gia tiếp nhận. Dựa theo Lý thuyết Tài sản vô hình, các doanh nghiệp có thể thúc đẩy kinh doanh quốc tế thông qua chuyển giao tài sản vô hình: bao gồm quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, quy trình sản xuất và bí quyết kinh doanh. Những tài sản này không thể nhìn thấy nhưng lại mang giá trị chiến lược, giúp doanh nghiệp tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững và mở rộng thị trường mà không cần đầu tư lớn vào cơ sở vật chất.
Việc chuyển giao tài sản vô hình không chỉ tối ưu hóa lợi nhuận mà còn giúp doanh nghiệp tận dụng hiệu quả nguồn lực sẵn có, gia tăng khả năng tiếp cận thị trường mới và củng cố vị thế trong ngành. Nội dung của thúc đẩy kinh doanh tại thị trường nước ngoài Để thực hiện thúc đẩy kinh doanh tại một thị trường mới ở nước ngoài, doanh nghiệp cần phải có một kế hoạch rõ ràng, xác định được mục tiêu cụ thể và thực hiện nó một cách khéo léo. Có nhiều lý thuyết kinh doanh và quản trị đã được phát triển để giải thích các nội dung cần thiết cho việc thúc đẩy kinh doanh ở thị trường nước ngoài, trong đó có lý thuyết quản trị gọi là "Nguyên tắc quản trị Fayol". Dựa vào nguyên tắc này, sẽ có 4 nội dung doanh nghiệp cần phải thực hiện, bao gồm: Thúc đẩy hoạt động nghiên cứu thị trường: Nghiên cứu thị trường là quá trình thu thập, phân tích thông tin về thị trường mục tiêu để hiểu rõ nhu cầu, thói quen tiêu dùng, và xu hướng của khách hàng.
Hoạt động này giúp doanh nghiệp ra quyết định chính xác hơn trong việc phát triển sản phẩm hay lập chiến lược thúc đẩy kinh doanh. Trong nghiên cứu thị trường, thông tin thu thập được có thể được chia làm 2 loại chính: 5 thông tin sơ cấp và thông tin thứ cấp giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về thị trường mục tiêu. Để thu thập thông tin sơ cấp để thúc đẩy hoạt động nghiên cứu thị trường, doanh nghiệp có thể chủ động xây dựng các bảng khảo sát, lập bảng phỏng vấn để gửi tới các khách hàng tiềm năng, các đối tác nước ngoài mà doanh nghiệp đang hợp tác. Thông tin sơ cấp giúp doanh nghiệp nắm bắt được mong muốn, nhu cầu của khách hàng, cũng cung cấp cơ sở nền tảng để doanh nghiệp xây dựng kế hoạch marketing.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng có thể sử dụng thông tin thứ cấp thông qua các báo cáo về thị trường nước ngoài sẵn có hoặc thu thập qua bên thứ ba để tăng tính khách quan. Những số liệu thống kê của chính phủ nước sở tại và các nguồn tin trực tuyến cũng góp phần cung cấp thông tin thứ cấp cho doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian thu thập thông tin và dễ dàng kiểm chứng tính chính xác và độ tin cậy. Từ những thông tin đã thu thập, doanh nghiệp cần thực hiện sàng lọc để lựa chọn những thông tin có giá trị và có tính tin cậy nhất. Các phương pháp phân tích định lượng, định tính sẽ được thực hiện ngay sau đó nhằm tính toán những chỉ tiêu phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp rút ra các nhận định để hiểu được bức tranh tổng thể của thị trường nước ngoài.
Từ đó, doanh nghiệp có thể rút ra kết luận và đề xuất chiến lược thúc đẩy kinh doanh phù hợp ở bước tiếp theo. Khi doanh nghiệp thực hiện kinh doanh ở thị trường nước ngoài, việc tìm hiểu thị trường và thực hiện hoạt động nghiên cứu kỹ lưỡng là rất cần thiết. Mỗi quốc gia có văn hóa, thói quen tiêu dùng và hành vi mua sắm khác nhau. Việc nghiên cứu dữ liệu còn giúp doanh nghiệp dự đoán và đề phòng những rủi ro về mặt chính trị, kinh tế, xã hội …, tìm hiểu về những đối thủ cạnh tranh trên thị trường trước khi đẩy mạnh hoạt động kinh doanh.
Doanh nghiệp sẽ tiết kiệm được nhiều chi phí và thời gian khi xây dựng những chiến lược thúc đẩy kinh doanh đúng đắn nhờ vào dữ liệu từ hoạt động nghiên cứu thị trường. Lập kế hoạch thúc đẩy kinh doanh tại thị trường nước ngoài: Lập kế hoạch thúc đẩy kinh doanh là việc đưa ra những mục tiêu cụ thể và các bước thực hiện cụ thể để đẩy mạnh hoạt động kinh doanh và mở rộng thị trường. Doanh nghiệp cần xây dựng từng bước, từ kế hoạch thu hút và tìm kiếm khách hàng, cho đến việc triển khai các chương trình khuyến mãi, quyết định chính sách giá và chăm sóc khách hàng. Hoạt động này giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động và liên tục tiếp cận tới khách hàng, nhằm đạt được mục tiêu lợi nhuận cụ thể.
6 Thông qua dữ liệu thu thập được từ hoạt động nghiên cứu thị trường, doanh nghiệp có thể xác định được các mục tiêu kinh doanh cụ thể và có thể đo lường. Phương pháp “Smart goals” là một công cụ lập mục tiêu hiệu quả được các công ty sử dụng, giúp đảm bảo mục tiêu được đặt ra cụ thể (S - specific), có thể đo lường được (M - measurable), có tính khả thi (A - achievable), liên quan tới chiến lược tổng thể (R – Relevant) và có thời hạn rõ ràng (T - time-bound). Việc sử dụng phương pháp này giúp các nhà lãnh đạo dễ dàng theo dõi được mục tiêu đề ra, dự đoán các biến cố và xu hướng trong tương lai, từ đó lựa chọn những mục tiêu và chiến lược bám sát với tình hình, nâng cao khả năng thành công trong hoạt động thúc đẩy kinh doanh. Doanh nghiệp cũng cần chú trọng việc phân bổ nguồn nhân lực khi thực hiện lập kế hoạch thúc đẩy kinh doanh.
Dựa theo Lý thuyết chi phí giaoTrước tiên, các nhân sự trong doanh nghiệp cần có am hiểu văn hóa của quốc gia nước ngoài khi thực hiện các hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp thường sẽ bố trí cả nhân lực Việt Nam và nhân lực người bản địa xen kẽ để hỗ trợ lẫn nhau hoàn thành công việc. Khi phân công vị trí phù hợp cho từng nhân sự, năng suất và hiệu quả công việc sẽ được đẩy mạnh, giúp hoàn thành mục tiêu thúc đẩy kinh doanh đã được đề ra. Nội dung quan trọng tiếp theo mà doanh nghiệp cần thực hiện khi lên kế hoạch thúc đẩy kinh doanh ở thị trường nước ngoài là phân bổ nguồn vốn.
Khi kinh doanh ở nước ngoài, doanh nghiệp phải luôn đảm bảo nguồn vốn được duy trì và sử dụng một cách hiệu quả nhất.