Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OFDI) là một cấu phần quan trọng trong chiến lược hội nhập kinh tế quốc tế của các quốc gia đang phát triển. Khu vực Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được đánh giá là một trong những điểm đến đầu tư năng động nhất toàn cầu. Theo Báo cáo Đầu tư ASEAN 2019 của Ban Thư ký ASEAN, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào khu vực đã tăng liên tiếp ba năm, đạt mức kỷ lục 155 tỷ USD vào năm 2018 (tăng 3% so với 147 tỷ USD năm 2017), nâng tỷ trọng tiếp nhận FDI toàn cầu của khối từ 9,6% năm 2017 lên 11,5% năm 2018. Sự hình thành của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) vào ngày 31/12/2015 đã tạo ra thị trường chung với quy mô hơn 625 triệu dân, cắt giảm sâu rộng hàng rào thuế quan và tạo điều kiện tự do hóa luân chuyển dòng vốn.
Tại Việt Nam, hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài bắt đầu hình thành từ đầu thập niên 1990 và phát triển mạnh mẽ nhờ các điều chỉnh chính sách then chốt từ phía Nhà nước, tiêu biểu là Nghị định số 78/2006/NĐ-CP ngày 09/8/2006, Nghị định số 121/2007/NĐ-CP ngày 25/7/2007 (trong lĩnh vực dầu khí) và Nghị định số 17/2009/NĐ-CP ngày 16/02/2009 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 121. Mặc dù hành lang pháp lý từng bước được hoàn thiện, hoạt động đầu tư ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam sang khối ASEAN vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: thể chế chính sách đôi khi chưa theo kịp thực tiễn, lợi nhuận thu hồi chưa tương xứng với quy mô vốn đăng ký, một số dự án rơi vào tình trạng thua lỗ hoặc phải giải thể, các nước tiếp nhận có xu hướng siết chặt quản lý khai thác tài nguyên và áp lực cạnh tranh nội khối gia tăng.
Trước bối cảnh đó, đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy và nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang các nước ASEAN đến năm 2030.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn quốc tế về đầu tư trực tiếp nước ngoài.
- Phân tích, đánh giá thực trạng dòng vốn và hoạt động đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang các nước ASEAN giai đoạn 1991–2019, trọng tâm là các năm gần đây.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với Nhà nước cùng các doanh nghiệp nhằm thúc đẩy đầu tư trực tiếp sang ASEAN đến năm 2030.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường các nước ASEAN.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Các quốc gia thành viên trong khu vực ASEAN tiếp nhận dòng vốn đầu tư từ Việt Nam (Lào, Campuchia, Myanmar, Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái Lan, Philippines, Brunei).
- Thời gian: Trọng tâm giai đoạn 2015–2020, sử dụng chuỗi dữ liệu thống kê thứ cấp tổng hợp từ năm 1991 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận kinh tế quốc tế và hệ thống văn bản pháp lý về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài:
- Khung khái niệm và pháp lý: Tác giả đối chiếu các định nghĩa về FDI từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 1998), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), quan điểm của John Dunning (2008), cùng các quy định của pháp luật Việt Nam gồm Luật Đầu tư năm 2005, Luật Đầu tư năm 2020 và Nghị định số 83/2015/NĐ-CP. Theo đó, đầu tư trực tiếp ra nước ngoài được xác định là việc nhà đầu tư chuyển vốn hoặc tài sản hợp pháp ra ngoài lãnh thổ Việt Nam để thành lập tổ chức kinh tế, mua lại cơ sở kinh doanh, góp vốn/mua cổ phần hoặc ký hợp đồng hợp tác kinh doanh, đồng thời trực tiếp tham gia quản lý hoạt động đầu tư nhằm mục đích sinh lời.
- Lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết OLI của John Dunning (1977): Khẳng định doanh nghiệp thực hiện FDI khi hội đủ 3 nhóm lợi thế: Lợi thế sở hữu độc quyền (Ownership), Lợi thế nội vi hóa (Internalization) và Lợi thế địa điểm tiếp nhận đầu tư (Location).
- Lý thuyết hành vi đầu tư của Romer (1986): Chỉ ra quyết định đầu tư chịu tác động trực tiếp bởi quy mô nhu cầu, lãi suất, mức độ phát triển của hệ thống tài chính, đầu tư công, chất lượng nguồn nhân lực, liên kết ngành, khả năng tiếp thu công nghệ và tính ổn định của môi trường thể chế.
- Khung phân tích sự hài lòng của doanh nghiệp: Đo lường dựa trên 3 nhóm yếu tố: hạ tầng kỹ thuật; chính sách, dịch vụ hỗ trợ kinh doanh; môi trường sống và làm việc tại nước tiếp nhận.
- Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận đa chiều từ cả phía nước xuất khẩu vốn (Việt Nam) và nước tiếp nhận vốn (các quốc gia ASEAN). Tác giả áp dụng các phương pháp phân tích thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh, phân tích cơ cấu và phân tích điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) để làm rõ thực trạng và các yếu tố tác động.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 1991–2020 được thu thập từ Ban Thư ký ASEAN, Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổ chức Xúc tiến Mậu dịch Nhật Bản (JETRO), Ngân hàng Trung ương Thái Lan, Hiệp hội các nhà đầu tư Việt Nam sang Lào (AVIL), Trung tâm WTO và Hội nhập (VCCI).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về đầu tư trực tiếp nước ngoài
Chương 1 hệ thống hóa bản chất kinh tế của FDI, xác định 4 hình thức đầu tư theo Luật Đầu tư 2020 (thành lập tổ chức kinh tế; đầu tư theo hợp đồng; góp vốn, mua cổ phần; mua bán giấy tờ có giá/quỹ đầu tư) và phân tích tác động hai chiều của FDI đối với nước đi đầu tư:
- Tác động tích cực: Khai thác đầu vào giá rẻ (đất đai, nhân công, nguyên vật liệu), tối đa hóa lợi nhuận, khuếch trương thương hiệu và mở rộng thị trường (điển hình như trường hợp Viettel đầu tư mạng viễn thông Unitel tại Lào đạt thị phần 35% sau 2 năm kinh doanh, doanh thu năm 2011 gấp 11 lần năm 2009).
- Tác động tiêu cực và rủi ro: Nguy cơ chảy máu chất xám, rủi ro pháp lý và khác biệt văn hóa bản địa, rủi ro môi trường - xã hội trong các dự án nông nghiệp, khai khoáng quy mô lớn tại Lào và Campuchia, cũng như nguy cơ suy giảm việc làm giản đơn trong nước.
Đồng thời, chương này phân tích kinh nghiệm thúc đẩy OFDI sang ASEAN của ba quốc gia:
- Nhật Bản: Khảo sát của JETRO (cuối năm 2019 trên 9.975 doanh nghiệp) chỉ ra 41% doanh nghiệp Nhật Bản cân nhắc mở rộng sang Việt Nam và 36,3% sang Thái Lan nhằm đa dạng hóa chuỗi cung ứng trước căng thẳng thương mại Mỹ - Trung. Nhật Bản kết hợp chặt chẽ giữa ngoại giao kinh tế, vốn ODA và FDI; áp dụng chiến lược đầu tư liên kết chuỗi (doanh nghiệp sản xuất đi kèm hệ thống ngân hàng, vận tải, bảo hiểm).
- Singapore: Tận dụng các cơ quan chuyên trách như Hội Doanh nghiệp quốc tế Singapore (IE Singapore), Ban Phát triển Kinh tế (EDB), SPRING để hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) mở rộng ra khu vực. Singapore là nhà đầu tư ASEAN lớn nhất tại Việt Nam với hơn 2.200 dự án, vốn đăng ký khoảng 49 tỷ USD (năm 2018), tập trung mạnh vào công nghiệp chế biến chế tạo (>44%) và bất động sản (30%).
- Thái Lan: Tính đến tháng 9/2015, tổng vốn OFDI đạt 242,9 tỷ Baht (6,7 tỷ USD), trong đó ASEAN chiếm 27% (64,75 tỷ Baht / 1,7 tỷ USD). Các tập đoàn lớn như Amata, SCG, PTT đẩy mạnh đầu tư sang Việt Nam, Lào, Myanmar, Campuchia để đón đầu AEC và phát triển mạng lưới phân phối bán lẻ.
Chương 2: Thực trạng đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng dòng vốn đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN qua 4 giai đoạn phát triển từ năm 1991 đến năm 2019:
| Giai đoạn |
Số dự án |
Đặc điểm lĩnh vực và dự án tiêu biểu |
| 1991–1998 |
7 |
Quy mô vốn nhỏ (khoảng 3,49 triệu USD), tập trung vào Xây dựng (chiếm 40,93%), Vận tải kho bãi, Dịch vụ tại Lào và Thái Lan. Dự án tiêu biểu: Dự án nông lâm nghiệp của Tổng Công ty Xây dựng 11 (1 triệu USD, năm 1994) và Dự án Cty Xây lắp COECCO Việt Lào (1,5 triệu USD, năm 1998). |
| 1999–2005 |
65 |
Mở rộng ra 10 lĩnh vực; Khai khoáng chiếm ưu thế áp đảo với 79,76% tổng vốn đăng ký (1,63 tỷ USD). Dự án tiêu biểu: Công ty TNHH Hóa chất và Muối mỏ Việt - Lào tại tỉnh Khăm Muộn của Tập đoàn Hóa chất Việt Nam (vốn 522,4 triệu USD). |
| 2006–2015 |
465 |
Giai đoạn bùng nổ, mở rộng sang 18 lĩnh vực. Nông - lâm - thủy sản dẫn đầu với 88 dự án (2,79 tỷ USD, chiếm 36,27%), Sản xuất và phân phối điện chiếm 14,93% (1,58 tỷ USD), Khai khoáng chiếm 9,46% (723,8 triệu USD), Tài chính - ngân hàng - bảo hiểm có 18 dự án (617,5 triệu USD), Bất động sản có 12 dự án (369,1 triệu USD). |
| 2016–2019 |
247 |
Duy trì 18 lĩnh vực nhưng có sự chuyển dịch cơ cấu rõ nét. Thông tin và truyền thông vươn lên vị trí số 1 với 26 dự án, đạt 877,8 triệu USD (chiếm 57,69% tổng vốn); Tài chính - ngân hàng xếp thứ 2 với 168 triệu USD (11,03%); Nông - lâm - thủy sản xếp thứ 3 với 134,8 triệu USD (8,88%); Khai khoáng giảm mạnh xuống còn 3,29% (50,7 triệu USD). |
Xét theo hình thức đầu tư lũy kế giai đoạn 1991–2019, các doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu lựa chọn thành lập tổ chức kinh tế 100% vốn Việt Nam với 584 dự án (chiếm 73,90% tổng số dự án, vốn đăng ký hơn 8,5 tỷ USD). Hình thức Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) có 13 dự án (1,64% số dự án nhưng chiếm 1,92 tỷ USD vốn đăng ký, chủ yếu trong thăm dò dầu khí). Hình thức mua cổ phần có 184 dự án (khoảng 1,1 tỷ USD). Hình thức công ty hợp danh chỉ có 4 dự án (11,93 triệu USD) do tính chất chịu trách nhiệm vô hạn.
Về cơ cấu chủ thể đầu tư, có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ khối doanh nghiệp nhà nước sang doanh nghiệp tư nhân. Lũy kế doanh nghiệp nhà nước đăng ký 13,8 tỷ USD (chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng số gần 21 tỷ USD vốn OFDI toàn cầu của Việt Nam), tiêu biểu là PVN (27 dự án, 7,1 tỷ USD), Viettel (10 dự án, 3 tỷ USD), các ngân hàng thương mại BIDV, MBBank, SHB, VietinBank, Vietcombank, Agribank (khoảng 830 triệu USD). Tuy nhiên, đến năm 2019, 100% dự án mới cấp phép ra nước ngoài đều thuộc về khối tư nhân. Một số doanh nghiệp tư nhân có quy mô vốn lớn gồm Hoàng Anh Gia Lai (7 dự án, 1,1 tỷ USD), Công ty CP Đầu tư và Kinh doanh Golf Long Thành (2 dự án tại Lào, khoảng 1,1 tỷ USD).
| Thị trường tiếp nhận |
Số dự án |
Tỷ trọng số dự án (%) |
Vốn đăng ký (USD) |
Quy mô BQ/dự án (triệu USD) |
| Lào |
290 |
36,66% |
5.397.000.000 |
18,61 |
| Campuchia |
214 |
27,05% |
3.070.000.000 |
14,35 |
| Myanmar |
82 |
10,37% |
1.470.000.000 |
17,93 |
| Các nước ASEAN khác |
205 |
25,92% |
1.266.000.000 |
6,18 |
| Tổng cộng ASEAN |
791 |
100,00% |
11.203.000.000 |
14,16 |
Theo địa bàn tiếp nhận, Lào giữ vị trí số một với 290 dự án, chiếm 36,66% số dự án và gần 5,4 tỷ USD vốn đăng ký. Theo số liệu của AVIL, tính đến tháng 9/2020, Việt Nam có hơn 400 dự án với khoảng 4,2 tỷ USD vốn triển khai thực tế trên 17/18 tỉnh của Lào. Campuchia đứng thứ hai (27,05% số dự án, hơn 3 tỷ USD), nơi mạng viễn thông Metfone của Viettel phủ sóng 97% dân cư. Myanmar đứng thứ ba với 1,47 tỷ USD vốn đăng ký.
Chương 3: Giải pháp thúc đẩy đầu tư trực tiếp nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN
Trên cơ sở đánh giá thực trạng, tác giả trình bày mục tiêu định hướng đến năm 2030 và đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Hoàn thiện thể chế, chính sách: Sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư ra nước ngoài, chuyển từ cơ chế tiền kiểm, thẩm tra phức tạp sang hậu kiểm dựa trên đăng ký; đơn giản hóa thủ tục hành chính, ngoại hối và chuyển vốn theo tinh thần Nghị định 83/2015/NĐ-CP và Luật Đầu tư 2020.
- Chuẩn bị các điều kiện cần và đủ: Doanh nghiệp cần xây dựng phương án tài chính vững chắc, áp dụng hệ thống quản trị rủi ro hiện đại, chủ động trang bị công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
- Chủ động tìm kiếm cơ hội và nghiên cứu thị trường: Doanh nghiệp cần chủ động khảo sát thị trường bản địa, tận dụng ưu đãi cắt giảm thuế quan từ AEC và RCEP, khai thác các lĩnh vực thế mạnh như viễn thông, nông nghiệp công nghệ cao, tài chính - ngân hàng và chế biến thực phẩm.
- Tăng cường xúc tiến đầu tư: Đẩy mạnh thành lập các hiệp hội đầu tư chuyên biệt (tương tự mô hình AVIL tại Lào), tổ chức diễn đàn doanh nghiệp khu vực, thành lập câu lạc bộ đầu tư ra nước ngoài để chia sẻ thông tin và thiết lập chuỗi liên kết kinh doanh.
- Phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo đội ngũ nhân sự nắm vững pháp luật quốc tế, pháp luật nước sở tại, có năng lực ngoại ngữ và hiểu biết sâu sắc về văn hóa, tập quán kinh doanh của từng quốc gia ASEAN.
- Kiến nghị đối với Nhà nước: Thiết lập hệ thống cung cấp thông tin thị trường chính thống, đàm phán ký kết bổ sung các hiệp định song phương về bảo hộ đầu tư và tránh đánh thuế hai lần, xây dựng cơ chế bảo hiểm rủi ro đầu tư và hỗ trợ giải quyết vướng mắc pháp lý cho doanh nghiệp Việt Nam ở nước ngoài.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Tổng hợp bức tranh toàn diện về OFDI của Việt Nam sang ASEAN giai đoạn 1991–2019 với 791 dự án và tổng vốn đăng ký đạt 11,203 tỷ USD.
- Chứng minh sự chuyển dịch cơ cấu ngành rõ nét: từ giai đoạn đầu tập trung vào xây dựng, khai khoáng (chiếm 79,76% vốn giai đoạn 1999–2005) sang giai đoạn 2016–2019 với sự bứt phá của lĩnh vực Thông tin và Truyền thông (chiếm 57,69% tổng vốn đăng ký) và Tài chính - ngân hàng (11,03%).
- Làm rõ sự chuyển giao vai trò chủ thể đầu tư: khối doanh nghiệp tư nhân ngày càng năng động, chiếm 100% số dự án mới đăng ký vào năm 2019.
- Xác định Lào (36,66% số dự án, 5,397 tỷ USD) và Campuchia (27,05% số dự án, 3,07 tỷ USD) là hai thị trường trọng điểm tiếp nhận vốn đầu tư trực tiếp của Việt Nam.
- Giải pháp và kiến nghị: Đưa ra hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ và các kiến nghị chính sách nhằm tận dụng tối đa lợi thế từ AEC và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã hệ thống hóa chuỗi dữ liệu thực chứng kéo dài gần ba thập kỷ (1991–2019), tổng hợp kinh nghiệm xúc tiến đầu tư của Nhật Bản, Singapore và Thái Lan, từ đó rút ra các bài học mang tính ứng dụng thực tế cho quá trình quốc tế hóa của doanh nghiệp Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về nguồn số liệu thứ cấp công khai, các phân tích chuyên sâu về chỉ số tài chính vi mô, tỷ suất sinh lời thực tế trên vốn đầu tư (ROE/ROI) và tiến độ giải ngân chi tiết của từng dự án chưa được thống kê đầy đủ. Hoạt động đầu tư tập trung chủ yếu vào nhóm thị trường truyền thống (Lào, Campuchia, Myanmar), trong khi dữ liệu đầu tư sang các thị trường phát triển hơn trong khối (Singapore, Malaysia, Thái Lan, Indonesia) còn ở mức độ khiêm tốn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đánh giá tác động trung và dài hạn của đại dịch COVID-19 đối với chuỗi cung ứng khu vực; phân tích sâu các cơ chế giải quyết tranh chấp nhà đầu tư - nhà nước (ISDS) và rào cản phi thuế quan trong khuôn khổ AEC và RCEP sau năm 2020.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu hữu ích đối với:
- Người học và nhà nghiên cứu: Sinh viên, học viên cao học các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế cần tài liệu nghiên cứu về dòng vốn đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cán bộ nghiên cứu tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, VCCI có thể tham khảo các phân tích so sánh mô hình cơ quan hỗ trợ đầu tư của Singapore (EDB, IE Singapore) và kinh nghiệm liên kết chuỗi của Nhật Bản.
- Cộng đồng doanh nghiệp: Các tập đoàn, doanh nghiệp đang xây dựng chiến lược thâm nhập và mở rộng thị trường tại Lào, Campuchia, Myanmar và các nước ASEAN khác.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong giai đoạn 2016–2019, lĩnh vực nào chiếm tỷ trọng vốn đầu tư trực tiếp lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam sang ASEAN?
Lĩnh vực Thông tin và truyền thông vươn lên đứng đầu với 26 dự án, tổng vốn đăng ký đạt 877,795 triệu USD, chiếm 57,69% tổng vốn đầu tư đăng ký của Việt Nam sang ASEAN trong giai đoạn này.
2. Quốc gia nào tiếp nhận số lượng dự án và số vốn đầu tư trực tiếp lớn nhất từ Việt Nam giai đoạn 1991–2019?
Lào là quốc gia đứng đầu với 290 dự án (chiếm 36,66% tổng số dự án) và tổng vốn đăng ký đạt 5,397 tỷ USD, quy mô vốn bình quân đạt 18,61 triệu USD/dự án, tập trung vào năng lượng, hạ tầng, nông lâm nghiệp và viễn thông.
3. Cơ cấu chủ thể đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam năm 2019 có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2019 ghi nhận 100% số lượng dự án mới đầu tư ra nước ngoài do khối doanh nghiệp tư nhân thực hiện, không có dự án mới nào phát sinh từ khối doanh nghiệp nhà nước.
4. Khóa luận nêu các cơ quan chuyên trách nào của Chính phủ Singapore hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài?
Ba cơ quan chuyên trách được đề cập gồm: Hội Doanh nghiệp quốc tế Singapore (IE Singapore - hỗ trợ quốc tế hóa), Ban Phát triển Kinh tế (EDB - hỗ trợ tài chính, cho vay ưu đãi và khu vực hóa), và Ban Tiêu chuẩn, Năng suất và Đổi mới (SPRING - nâng cao năng lực cạnh tranh và tiêu chuẩn).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Nguyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, khung pháp lý và thực trạng đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam sang các nước ASEAN giai đoạn 1991–2019. Nghiên cứu đã làm rõ nét bức tranh dịch chuyển dòng vốn từ các ngành khai thác tài nguyên truyền thống sang lĩnh vực công nghệ thông tin - viễn thông và dịch vụ tài chính, cùng sự vươn lên mạnh mẽ của khu vực kinh tế tư nhân. Hệ thống 5 nhóm giải pháp và kiến nghị đến năm 2030 được xây dựng có căn cứ thực tiễn, đóng góp thiết thực cho việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh tế đối ngoại của Việt Nam trong tiến trình hội nhập khu vực.