Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thủy sản giữ vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn và là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đóng góp từ 9 đến 10 tỷ USD kim ngạch mỗi năm. Theo ước tính của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), tổng sản lượng thủy sản toàn cầu năm 2023 đạt 185,4 triệu tấn, tăng 0,6% so với năm 2022, với mức tiêu thụ bình quân đạt 20,6 kg/người/năm. Các thị trường nhập khẩu lớn trên thế giới gồm Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản tập trung vào các mặt hàng chính như tôm, cá tra, cá basa và cá hồi. Mặc dù được hưởng lợi từ các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và RCEP, hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam bước sang năm 2024 phải đối mặt với nhiều biến động kinh tế toàn cầu, xung đột địa chính trị tại Nga - Ukraine, căng thẳng Biển Đỏ, sự gia tăng chi phí logistics và các quy định nghiêm ngặt về phát triển bền vững, chống khai thác IUU.

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội (SEAPRODEX HANOI) là doanh nghiệp có bề dày hơn 40 năm trong lĩnh vực sản xuất, gia công, chế biến và xuất khẩu thủy sản sang các thị trường như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc. Mặc dù đạt được những kết quả tăng trưởng kinh doanh nhất định, hoạt động xuất khẩu của công ty vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: công tác nghiên cứu thị trường quốc tế chưa thực sự chuyên sâu, cấu trúc giá thành chưa tối ưu do chi phí nguyên vật liệu đầu vào cao, công tác kiểm soát chất lượng sản phẩm chưa đồng bộ và hệ thống xúc tiến thương mại, kênh phân phối tại nước ngoài chưa được tổ chức bài bản. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu thủy sản cho công ty mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu: Đề tài tập trung nghiên cứu, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu thủy sản tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và các giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu thủy sản tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội giai đoạn 2021 - 2023, chỉ ra các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế.
  3. Đề xuất các định hướng và nhóm giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy mở rộng thị trường xuất khẩu thủy sản của công ty trong giai đoạn đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu thủy sản của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội, bao gồm các thị trường xuất khẩu truyền thống hiện hữu và các thị trường quốc tế mới tiềm năng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2021 - 2023; các giải pháp và định hướng đề xuất có giá trị áp dụng đến năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu theo các phương thức và chính sách Marketing-mix trong thương mại quốc tế (sản phẩm, giá, xúc tiến, phân phối).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm, quy định pháp luật và quan điểm học thuật chuẩn mực về thương mại quốc tế:

  • Khái niệm và bản chất xuất khẩu: Vận dụng định nghĩa xuất khẩu của Paul A. Samuelson (Kinh tế học), Feenstra & Taylor (Giáo trình Thương mại quốc tế, 2010) và quy định tại Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Tác giả phân tích các hình thức xuất khẩu cơ bản: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), buôn bán đối lưu, gia công quốc tế, xuất khẩu tại chỗ, tái xuất khẩu (tạm nhập tái xuất) và xuất khẩu theo nghị định thư.
  • Lý luận về thị trường và thị trường xuất khẩu: Khái niệm thị trường theo Kinh tế học, Giáo trình Marketing căn bản (Đại học Thương mại) và định nghĩa của Cannon; các tiêu chí phân loại thị trường xuất khẩu (theo địa lý, lịch sử quan hệ ngoại thương, mức độ ưu tiên, mức độ mở cửa, hạn ngạch, sức mua và cấu trúc cạnh tranh).
  • Mở rộng thị trường xuất khẩu: Phân tích bản chất mở rộng thị trường ở góc độ quốc gia và doanh nghiệp; phân định hai phương thức phát triển chính là mở rộng theo chiều rộng (theo địa lý, sản phẩm mới, khách hàng mới) và mở rộng theo chiều sâu (gia tăng thị phần và sản lượng tại thị trường hiện có theo địa lý, sản phẩm chủ lực, khách hàng truyền thống).
  • Khung giải pháp Marketing-mix quốc tế: Vận dụng lý thuyết về chính sách sản phẩm, chiến lược giá thâm nhập, xúc tiến thương mại quốc tế (quảng cáo quốc tế theo John Philip Jones, quan hệ công chúng theo TS. An Thị Thanh Nhàn & TS. Lục Thị Thu Hường, xúc tiến bán theo Philip Kotler, hội chợ triển lãm) và chính sách phát triển kênh phân phối, liên minh phân phối quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, báo cáo xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội giai đoạn 2021 - 2023; kết hợp dữ liệu thống kê từ FAO, Bộ Công Thương, Hiệp hội VASEP, các tạp chí chuyên ngành và các công trình nghiên cứu khoa học liên quan.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Phân loại, tổng hợp số liệu về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, nguồn vốn, cơ cấu nhân sự, kim ngạch xuất khẩu theo mặt hàng và thị trường.
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Khái quát hóa dữ liệu thành các bảng biểu, chỉ tiêu tài chính và chỉ số tăng trưởng để đánh giá bản chất hoạt động kinh doanh.
    • Phương pháp so sánh: So sánh số liệu tuyệt đối và tương đối giữa các năm 2021, 2022, 2023 nhằm xác định xu hướng biến động và tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương I trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại thủy sản toàn cầu và Việt Nam sau đại dịch COVID-19, cùng với các rào cản kỹ thuật ngày càng gia tăng. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước về mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa (luận văn của Nguyễn Văn Dương năm 2017 về Công ty May 10; Nguyễn Trần Bắc Linh năm 2017 về Công ty TNHH Phát triển Fineton; Nguyễn Thị Nga năm 2019 về pin, ắc quy sang thị trường Nga; nghiên cứu của Lê Thị Việt Nga và Trần Thị Phương Liễu năm 2022 về xuất khẩu thủy sản sang EU theo EVFTA; khóa luận của Nguyễn Thị Phương Thảo năm 2023 về giày dép Hoa Thành). Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu gắn liền với đặc thù của SEAPRODEX HANOI, chương này xác định rõ mục đích, 3 nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian (2021 - 2023, giải pháp đến 2025), phạm vi không gian và phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu.

Chương II: Cơ sở lý luận chung về mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa

Chương II hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa, vai trò của xuất khẩu đối với kinh tế toàn cầu, quốc gia và doanh nghiệp. Tác giả phân tích 7 hình thức xuất khẩu, bản chất thị trường xuất khẩu và các tiêu chí phân loại. Nội dung trọng tâm đi sâu vào khái niệm mở rộng thị trường xuất khẩu, phân tích các nhân tố ảnh hưởng:

  • Nhân tố khách quan: Luật pháp, chính sách ngoại thương, mức độ hội nhập kinh tế, tiềm năng và chiến lược ngành của nước xuất khẩu; rào cản thuế quan, phi thuế quan, tình hình cạnh tranh và nhu cầu tại nước nhập khẩu.
  • Nhân tố chủ quan: Năng lực sản phẩm (chủng loại, chất lượng, thương hiệu, giá cả), tiềm lực tài chính, trình độ nhân sự, cơ sở vật chất công nghệ và chiến lược phát triển của doanh nghiệp.

Chương này cũng làm rõ hai phương thức mở rộng thị trường (chiều rộng và chiều sâu) cùng 4 nhóm công cụ Marketing-mix làm tiền đề lý luận cho việc phân tích thực trạng và xây dựng giải pháp ở các chương sau.

Chương III: Thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu thủy sản tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội

Chương III giới thiệu lịch sử hình thành từ năm 1980 (tiền thân là Chi nhánh XNK Hải sản Hà Nội theo Quyết định số 544 HS/QĐ, cổ phần hóa từ 01/01/2007 với Giấy chứng nhận ĐKKD số 0103012492, vốn điều lệ ban đầu 100 tỷ đồng, đại diện pháp luật là bà Thiều Thị Thanh Thúy), mô hình tổ chức, mạng lưới chi nhánh (Xí nghiệp Chế biến Thủy sản Xuân Thủy, Xí nghiệp Giao nhận Thủy sản Xuất khẩu Hải Phòng với 3 kho lạnh công suất 4.000 tấn, Xí nghiệp Hà Nội, chi nhánh Quảng Ninh, TP.HCM; tòa nhà văn phòng 7 tầng diện tích 1.363 m2 tại Phú Thượng, Tây Hồ).

1. Cơ cấu nhân sự năm 2023: Tổng số lao động của công ty là 408 người:

  • Về trình độ chuyên môn: Thạc sĩ có 42 người (10,29%), Đại học có 85 người (20,83%), Cao đẳng và trung cấp có 47 người (11,52%), Công nhân kỹ thuật có 234 người (57,36%).
  • Về giới tính: Nam giới chiếm 231 người (56,62%), Nữ giới chiếm 177 người (43,38%).
  • Về độ tuổi: Dưới 30 tuổi có 103 người (25,25%), từ 30 đến 40 tuổi có 157 người (38,48%), từ 40 đến 50 tuổi có 96 người (23,53%), trên 50 tuổi có 42 người (10,29%).

2. Tình hình tài chính và năng lực thanh toán giai đoạn 2021 - 2023: Cơ cấu nguồn vốn và các hệ số thanh toán của doanh nghiệp được tổng hợp cụ thể:

Chỉ tiêu tài chính Đơn vị Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Nợ phải trả Tỷ VND 42,47 (27,76%) 45,16 (29,95%) 43,02 (27,89%)
Vốn chủ sở hữu Tỷ VND 110,53 (72,24%) 105,63 (70,05%) 111,21 (72,11%)
Tổng nguồn vốn Tỷ VND 153,00 (100%) 150,79 (100%) 154,23 (100%)
Nợ ngắn hạn Tỷ VND 42,47 45,16 43,02
Hệ số khả năng thanh toán tổng quát Lần 3,339 3,112 3,314
Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn Lần 3,339 3,112 3,314

Tỷ trọng vốn chủ sở hữu duy trì ở mức trên 70% và hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn luôn duy trì trên 3,1 lần cho thấy doanh nghiệp có nền tảng tài chính an toàn, tự chủ vốn cao.

3. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023:

Chỉ tiêu kinh doanh Đơn vị tính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng doanh thu và thu nhập khác Tỷ VND 156,97 164,02 191,25
Tổng doanh số XNK Triệu USD 7,88 8,72 10,14
Doanh số xuất khẩu Triệu USD 3,37 3,63 4,41
Doanh số nhập khẩu Triệu USD 4,51 5,09 5,73
Doanh thu kinh doanh dịch vụ Tỷ VND 12,46 12,72 14,12
Sản xuất chế biến (Giá trị) Triệu USD 0,79 0,87 1,02
Sản xuất chế biến (Sản lượng) Tấn 359,00 371,21 415,46
Lợi nhuận trước thuế Tỷ VND -2,57 -0,48 1,31
Lợi nhuận sau thuế Tỷ VND -2,57 -0,48 1,09

Sau hai năm 2021 và 2022 bị lỗ do ảnh hưởng của dịch bệnh và chi phí đầu vào tăng cao, năm 2023 công ty đã phục hồi tăng trưởng doanh thu đạt 191,25 tỷ VND (tăng 16,6% so với 2022) và đạt lợi nhuận sau thuế 1,09 tỷ VND.

4. Tình hình và cơ cấu mặt hàng thủy sản xuất khẩu: Tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của công ty tăng trưởng liên tục: đạt 3.372 nghìn USD (năm 2021), tăng lên 3.631 nghìn USD (năm 2022, tăng 7,72%) và đạt 4.416 nghìn USD (năm 2023, tăng 21,49%).

Mặt hàng xuất khẩu Năm 2021 (Nghìn USD) Tỷ trọng 2021 (%) Năm 2022 (Nghìn USD) Tỷ trọng 2022 (%) Năm 2023 (Nghìn USD) Tỷ trọng 2023 (%)
Tôm các loại 1.124 33,40% 1.241 34,19% 1.591 36,02%
Cá tra, basa 937 27,80% 998 27,49% 1.121 25,38%
Cá khô, cá hộp 855 25,30% 904 24,90% 1.058 23,96%
Ghẹ các loại 204 6,00% 219 6,03% 259 5,87%
Mực các loại 139 4,10% 141 3,88% 215 4,87%
Sò các loại 113 3,40% 128 3,51% 172 3,90%
Tổng kim ngạch 3.372 100% 3.631 100% 4.416 100%

Tôm các loại giữ vị trí chủ lực lớn nhất (chiếm 36,02% năm 2023), tiếp theo là cá tra, basa (25,38%) và cá khô, cá hộp (23,96%).

5. Đánh giá chung:

  • Thành tựu: Duy trì được thị trường xuất khẩu cốt lõi, kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng đều qua các năm; phục hồi lợi nhuận sau thời kỳ thua lỗ; cơ cấu tài chính lành mạnh.
  • Hạn chế: Công tác nghiên cứu thị trường quốc tế chưa sâu; giá bán chưa tối ưu do chi phí nguyên liệu cao; chất lượng kiểm soát chưa triệt để; chính sách xúc tiến thương mại quốc tế chưa đồng đều; kênh phân phối tại nước ngoài còn phụ thuộc nhiều vào nhân viên bán hàng trực tiếp mà chưa xây dựng được mạng lưới trung gian và liên minh phân phối vững chắc.
  • Nguyên nhân: Biến động giá nhiên liệu, nguyên vật liệu thế giới; ảnh hưởng của chuỗi cung ứng gián đoạn sau dịch bệnh; nguồn lực đầu tư cho hoạt động marketing quốc tế còn giới hạn.

Chương IV: Định hướng phát triển và giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu thủy sản tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội

Chương IV xác định mục tiêu và định hướng mở rộng thị trường thủy sản của công ty đến năm 2025, tập trung kết hợp cả mở rộng theo chiều sâu (khai thác tối đa các thị trường truyền thống như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc) và mở rộng theo chiều rộng (xâm nhập thị trường mới tiềm năng tại EU, ASEAN). Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:

  1. Nhóm giải pháp về sản phẩm: Đa dạng hóa danh mục sản phẩm chế biến sâu, hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng từ khâu thu mua đến chế biến và bảo quản; cải tiến bao bì đóng gói, truy xuất nguồn gốc để đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường phát triển.
  2. Nhóm giải pháp về giá: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào để hạ giá thành chế biến; áp dụng linh hoạt chiến lược định giá thâm nhập cho các thị trường mới và định giá cạnh tranh cho các thị trường truyền thống.
  3. Nhóm giải pháp về xúc tiến thương mại: Tăng cường quảng cáo thương hiệu trên các nền tảng thương mại quốc tế, thực hiện các chiến dịch quan hệ công chúng, đẩy mạnh xúc tiến bán và tích cực tham gia các hội chợ - triển lãm thủy sản quốc tế lớn.
  4. Nhóm giải pháp về kênh phân phối: Tái cơ cấu hệ thống phân phối xuất khẩu, giảm bớt sự phụ thuộc vào bán hàng trực tiếp của nhân viên nội bộ; chủ động tìm kiếm, thiết lập các liên minh phân phối và hợp tác với các đại lý, nhà nhập khẩu phân phối bản địa tại thị trường mục tiêu.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh tài chính và thương mại của SEAPRODEX HANOI giai đoạn 2021 - 2023. Số liệu chứng minh sự phục hồi rõ nét của doanh nghiệp với tổng doanh thu tăng từ 156,97 tỷ VND (2021) lên 191,25 tỷ VND (2023), chuyển từ mức lỗ sau thuế 2,57 tỷ VND (2021) sang có lãi 1,09 tỷ VND (2023). Kim ngạch xuất khẩu thủy sản tăng trưởng 30,96% sau 3 năm (từ 3.372 nghìn USD năm 2021 lên 4.416 nghìn USD năm 2023), trong đó tôm các loại đóng vai trò chủ lực với kim ngạch năm 2023 đạt 1.591 nghìn USD.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Tác giả đã xây dựng hệ thống giải pháp Marketing-mix đồng bộ gồm 4 nhóm (sản phẩm, giá, xúc tiến, phân phối), chỉ rõ sự cần thiết phải chuyển dịch phương thức bán hàng trực tiếp sang liên minh phân phối quốc tế và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận đã hệ thống hóa lý luận mở rộng thị trường gắn liền với đặc thù mặt hàng thủy sản đông lạnh và chế biến; cung cấp bức tranh thực trạng cập nhật giai đoạn 2021 - 2023 tại một doanh nghiệp cụ thể (SEAPRODEX HANOI), chỉ ra các điểm nghẽn về giá thành, chất lượng và kênh phân phối mà các nghiên cứu tổng quan trước đó chưa làm rõ đối với riêng đơn vị này.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian thực tập và phạm vi tiếp cận dữ liệu nội bộ của doanh nghiệp, các số liệu phân tích trong khóa luận chủ yếu dừng lại ở dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021 - 2023 từ các báo cáo tổng hợp của phòng ban; chưa tiến hành được các cuộc khảo sát định lượng trực tiếp đối với khách hàng và nhà nhập khẩu quốc tế tại từng thị trường mục tiêu cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khóa luận định hướng các nghiên cứu sau này có thể mở rộng khảo sát chuyên sâu hành vi tiêu dùng và rào cản kỹ thuật phi thuế quan (như chứng chỉ bền vững, kiểm soát kháng sinh, tiêu chuẩn ESG) tại từng thị trường đơn lẻ (chẳng hạn như thị trường EU hoặc Hoa Kỳ), từ đó lượng hóa tác động của các yếu tố này đến hiệu quả mở rộng thị trường xuất khẩu của công ty.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh và Thương mại quốc tế khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về hoạt động xuất nhập khẩu và phát triển thị trường.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Hệ thống chỉ tiêu và phương pháp phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu theo cơ cấu mặt hàng và thị trường tại Chương III.
    • Bộ số liệu thực tế về tài chính, doanh số và kim ngạch xuất khẩu thủy sản của SEAPRODEX HANOI giai đoạn 2021 - 2023.
    • Khung đề xuất giải pháp 4P tích hợp cho doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tại Chương IV.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nguồn vốn và năng lực thanh toán của SEAPRODEX HANOI giai đoạn 2021 - 2023 có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn vốn của công ty có tính an toàn cao khi vốn chủ sở hữu luôn chiếm trên 70% tổng nguồn vốn (năm 2023 đạt 111,21 tỷ VND, chiếm 72,11%), nợ phải trả chiếm tỷ trọng thấp (27,89% năm 2023). Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn luôn duy trì ở mức cao qua các năm (3,339 lần năm 2021; 3,112 lần năm 2022; 3,314 lần năm 2023), bảo đảm khả năng thanh toán nợ đến hạn của doanh nghiệp.

2. Mặt hàng thủy sản nào chiếm tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu lớn nhất của công ty trong giai đoạn 2021 - 2023?
Tôm các loại là mặt hàng xuất khẩu chủ lực lớn nhất của công ty, có giá trị và tỷ trọng tăng đều qua các năm: năm 2021 đạt 1.124 nghìn USD (33,40%), năm 2022 đạt 1.241 nghìn USD (34,19%) và năm 2023 đạt 1.591 nghìn USD (36,02% tổng kim ngạch xuất khẩu).

3. Kết quả kinh doanh và lợi nhuận của công ty biến động như thế nào giữa năm 2021 và năm 2023?
Năm 2021 và 2022 công ty chịu lỗ sau thuế lần lượt là 2,57 tỷ VND và 0,48 tỷ VND do tác động của dịch bệnh và chi phí đầu vào tăng cao. Đến năm 2023, tổng doanh thu đạt 191,25 tỷ VND (tăng 16,6% so với 2022) và công ty đã có lãi sau thuế trở lại đạt 1,09 tỷ VND, chấm dứt chuỗi năm thua lỗ.

4. Khóa luận chỉ ra những hạn chế lớn nhất nào trong hoạt động mở rộng thị trường của SEAPRODEX HANOI?
Các hạn chế chính gồm: công tác nghiên cứu thị trường quốc tế chưa chuyên sâu, giá thành sản phẩm còn cao do chưa tối ưu chi phí nguyên vật liệu, việc kiểm soát chất lượng chưa đồng bộ, hoạt động xúc tiến thương mại quốc tế chưa đồng đều và kênh phân phối phụ thuộc chủ yếu vào bán hàng trực tiếp mà chưa xây dựng được các liên minh phân phối bản địa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phùng Thị Thương Thương đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa và phản ánh sát thực hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội giai đoạn 2021 - 2023. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính, kim ngạch và cơ cấu mặt hàng xuất khẩu, tác giả đã làm rõ những thành tựu tăng trưởng cùng các hạn chế nội tại về giá thành và kênh phân phối của doanh nghiệp. Các giải pháp Marketing-mix được đề xuất mang tính hệ thống, khả thi và bám sát định hướng phát triển của ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2025.