Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành Thủy sản giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế quốc dân của Việt Nam, trong đó ngành tôm đóng vai trò chủ lực khi đóng góp từ 40% đến 50% tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu thủy sản toàn quốc. Từ hình thức sản xuất phụ mang tính tự cấp tự túc, nuôi tôm tại Việt Nam đã chuyển dịch sang phương thức sản xuất hàng hóa tập trung, áp dụng kỹ thuật tiên tiến trên các thủy vực nước ngọt, nước lợ và nước mặn. Đến năm 2020, sản phẩm tôm Việt Nam đã hiện diện tại 97 quốc gia và vùng lãnh thổ, với hơn 200 nhà máy chế biến được Ủy ban Châu Âu (EC) cấp phép xuất khẩu.
Tuy nhiên, chuỗi giá trị ngành tôm Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức lớn từ biến đổi khí hậu (hạn hán, xâm nhập mặn tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long) và diễn biến phức tạp của đại dịch Covid-19 trong nửa đầu năm 2020, gây gián đoạn hoạt động nuôi thả, logistics và tiêu thụ. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Dương Thị Chuyên (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Khôi) đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài "Một số vấn đề trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu tôm của Việt Nam".
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề tập trung vào hai nội dung:
- Đánh giá toàn diện thực trạng sản xuất, chế biến và xuất khẩu tôm giai đoạn 2015 – 2019, cùng tác động của dịch Covid-19 trong nửa đầu năm 2020.
- Xác định các định hướng phát triển và đề xuất hệ thống giải pháp cho ngành tôm Việt Nam giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
Để hoàn thành mục tiêu trên, đề tài thực hiện 2 nhiệm vụ nghiên cứu chính:
- Phân tích, hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn quốc tế về chuỗi cung ứng sản xuất, chế biến và xuất khẩu tôm trong tiến trình hội nhập.
- Đánh giá thực trạng phát triển ngành tôm Việt Nam, chỉ rõ những kết quả đạt được, các hạn chế, nguyên nhân và các vấn đề cấp bách cần giải quyết.
Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề kinh tế và tổ chức trong chuỗi giá trị tôm Việt Nam (bao gồm tôm sú, tôm thẻ chân trắng và các loài tôm khác) phục vụ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu. Phạm vi không gian tập trung trên phạm vi cả nước, trọng tâm là vùng Đồng bằng sông Cửu Long (nơi chiếm 95% sản lượng tôm) và các địa phương nuôi tôm trọng điểm như Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Quảng Ninh. Phạm vi thời gian đánh giá thực trạng giai đoạn 2015 – 2020, đề xuất giải pháp định hướng đến năm 2025 và tầm nhìn năm 2030. Phạm vi nội dung đi sâu vào các mô hình nuôi tự nhiên và công nghiệp, tác động sinh thái, công nghệ chế biến gia tăng giá trị và phân tích thị trường xuất khẩu trọng điểm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Chuyên đề xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm cơ bản về sản xuất, chế biến thực phẩm và thương mại xuất khẩu thủy sản. Chuỗi cung ứng ngành tôm được mô hình hóa thành dòng vận động liên tục: Cung ứng đầu vào (con giống, thức ăn, thuốc thú y) $\rightarrow$ Hoạt động nuôi trồng và khai thác $\rightarrow$ Chế biến, đóng gói bảo quản $\rightarrow$ Tiêu thụ nội địa và xuất khẩu.
Hệ thống đánh giá hiệu quả kinh tế được tác giả tiếp cận thông qua các chỉ tiêu định lượng:
- Chỉ tiêu tăng trưởng doanh thu: $\text{Tăng trưởng doanh thu} = \frac{\text{Doanh thu năm sau}}{\text{Doanh thu năm trước}}$
- Chỉ tiêu tăng trưởng lợi nhuận: $\text{Tăng trưởng lợi nhuận} = \frac{\text{Tổng lợi nhuận năm sau}}{\text{Tổng lợi nhuận năm trước}}$
- Cấu trúc chi phí sản xuất: $\text{TC} = \text{FC} + \text{VC}$ (trong đó chi phí thức ăn và con giống chiếm 65% – 70% giá thành).
Khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng trong nghiên cứu bao gồm: Thông tư số 48/2013/TT-BNNPTNT về kiểm soát dư lượng kháng sinh, các tiêu chuẩn nuôi trồng quốc tế (VietGAP, GlobalGAP, ASC, BAP), các quy định kiểm dịch vi sinh đối với tôm đông lạnh và các cam kết cắt giảm thuế quan trong các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP, VJEPA, AFTA).
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được công bố chính thức từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Thủy sản (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn), Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) và các tổ chức quốc tế (CNA, IMIC). Các phương pháp nghiên cứu cụ thể gồm:
- Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Thu thập báo cáo kinh tế - kỹ thuật, phân loại thông tin theo mốc thời gian, đối chiếu và sàng lọc nhằm loại bỏ các nguồn dữ liệu mang tính quảng bá thương mại.
- Phương pháp phân tích tổng hợp: Phân rã dữ liệu chuỗi giá trị tôm sú và tôm thẻ chân trắng theo từng phân đoạn sản xuất, chế biến và thị trường để liên kết thành hệ thống luận cứ.
- Phương pháp phân tổ thống kê: Phân nhóm số liệu diện tích, sản lượng, kim ngạch theo vùng địa lý (Đồng bằng sông Cửu Long và các tỉnh ven biển), theo chủng loại tôm và theo thị trường nhập khẩu.
- Phương pháp chuyên khảo, chuyên gia: Tổng hợp các nhận định, báo cáo đánh giá chuyên sâu của các chuyên gia đầu ngành thủy sản để phân tích bản chất các rào cản kỹ thuật và xu hướng thị trường.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về sản xuất, chế biến và xuất khẩu tôm của Việt Nam
Chương 1 hệ thống hóa khái niệm và đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của ba khâu cốt lõi trong chuỗi cung ứng tôm:
- Sản xuất tôm: Đem lại sinh kế cho hơn 1 triệu lao động sản xuất nhỏ (lực lượng đóng góp trên 80% sản lượng nuôi tôm). Quy trình nuôi tôm thâm canh gồm 5 công đoạn (vận chuyển giống đông lạnh $\rightarrow$ thả giống $\rightarrow$ chăm sóc, xử lý môi trường $\rightarrow$ thu hoạch), kiểm soát nghiêm ngặt các thông số: nhiệt độ thích hợp (tôm sú 14 – 35°C, tôm thẻ chân trắng 12 – 28°C), độ mặn (tôm sú 0,2 – 40‰, tôm thẻ 5 – 50‰), độ pH (7,3 – 9) và hàm lượng $H_2S \le 0,03\text{ mg/l}$.
- Chế biến tôm: Tạo việc làm cho hơn 2 triệu lao động (lao động nữ chiếm 80%). Quy trình chế biến tôm sú gồm 13 bước nghiêm ngặt từ tiếp nhận nguyên liệu, phân cỡ, vặt đầu, rửa, cân xếp khuôn, cấp đông, mạ băng, dò kim loại đến đóng gói và bảo quản kho lạnh dưới -18°C. Sản phẩm phải đáp ứng các chỉ tiêu vi sinh: tổng số vi khuẩn hiếu khí $< 10^6\text{ CFU/g}$, Coliforms $< 2\times 10^2\text{ CFU/g}$, tuyệt đối không có Salmonella, Shigella, E.coli và Staphylococcus.
- Xuất khẩu tôm: Đóng góp 3,5 – 4 tỷ USD/năm, đưa Việt Nam thành quốc gia cung cấp tôm đứng thứ hai thế giới, chiếm gần 15% thị phần toàn cầu.
| Chỉ tiêu vi sinh |
Giới hạn cho phép trong tôm đông lạnh |
| Tổng số vi khuẩn hiếu khí |
$< 10^6\text{ khuẩn lạc/g sản phẩm}$ |
| Coliforms |
$< 2\times 10^2\text{ khuẩn lạc/g sản phẩm}$ |
| Staphylococcus |
Không cho phép có |
| Salmonella |
Không cho phép có |
| Shigella |
Không cho phép có |
| E.coli |
Không cho phép có |
Chương 1 cũng phân tích 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng chính: kinh tế (cung - cầu, thị hiếu, chống bán phá giá), khoa học - công nghệ (công nghệ sinh học, nuôi tuần hoàn, công nghệ chuyển đổi giới tính tôm càng xanh), địa lý - khí hậu (bờ biển dài, rủi ro biến đổi khí hậu) và chính trị - pháp luật (chính sách đất đai, tín dụng, kiểm soát kháng sinh theo Thông tư 48/2013/TT-BNNPTNT).
Về cơ sở thực tiễn, tác giả đúc kết bài học từ 4 quốc gia có ngành tôm phát triển:
- Trung Quốc: Sản lượng năm 2018 đạt 1,4 triệu tấn (tôm nuôi gấp 13 lần khai thác tự nhiên); tập đoàn Zhanjiang Guolian đầu tư nhà máy chế biến 109 triệu USD tích hợp cánh tay robot và mạng 5G, nâng tỷ trọng chế biến công nghệ cao lên 70%.
- Thái Lan: Tập trung sản phẩm chủ lực tôm thẻ chân trắng chế biến; năm 2016 trang trại Seawealth Frozen Foods đạt chứng nhận ASC, chú trọng trách nhiệm xã hội và môi trường.
- Indonesia: Kiểm soát chất lượng con giống, độ sâu ao nuôi; thành lập Trung tâm Thông tin Hàng hải (IMIC) giám sát tàu cá qua dữ liệu vệ tinh AIS nhằm xóa bỏ khai thác bất hợp pháp (IUU).
- Ecuador: Đạt sản lượng 500.000 tấn năm 2018, chiếm 13% thị phần xuất khẩu thế giới; đầu tư hệ thống sục khí, thâm canh chi phí thấp và vận hành hiệu quả Chương trình Đối tác tôm bền vững (SSP).
Từ kinh nghiệm quốc tế, 4 bài học rút ra cho Việt Nam gồm: đẩy mạnh ứng dụng công nghệ tự động hóa; chủ động đạt chứng nhận quốc tế (ASC, BAP); đồng bộ hóa chất lượng chuỗi cung ứng; tận dụng ưu đãi thuế quan từ các FTA (như mức thuế tôm sú giảm từ 4,2% về 0% theo EVFTA).
Chương 2: Thực trạng phát triển sản xuất, chế biến và xuất khẩu tôm của Việt Nam
Chương 2 đánh giá tiềm năng và phân tích số liệu thực trạng ngành tôm giai đoạn 2015 – 2020:
- Tiềm năng: Đường bờ biển trên 3.200 km, diện tích tiềm năng nuôi tôm vượt 700.000 ha, vùng đặc quyền kinh tế 1 triệu $\text{km}^2$ với 75 loài tôm phân bố trên 4 vùng sinh thái nước (nước ngọt, nước lợ, nước mặn gần bờ và xa bờ).
Thực trạng sản xuất (2015 – 2019):
Năng lực sản xuất được nâng cao nhờ triển khai các mô hình kỹ thuật mới:
- Mô hình CPF-Combine: Ứng dụng ao nổi và hệ thống xử lý chất thải Biogas, năng suất đạt 60 – 70 tấn/ha.
- Mô hình nuôi 2 giai đoạn: Ương trong nhà lưới 20 – 30 ngày rồi chuyển sang ao nuôi, năng suất 100 – 120 tấn/ha/năm.
- Mô hình siêu thâm canh 3 giai đoạn: Gồm 2 ao ương và 1 ao thương phẩm, nuôi tối đa 9 vụ/năm, năng suất đạt 160 – 180 tấn/ha/năm.
Về nguồn giống, năm 2019 Việt Nam nhập khẩu 212.000 con tôm thẻ chân trắng bố mẹ (chủ yếu từ Mỹ, Thái Lan, Singapore) và khoảng 5.000 con tôm sú bố mẹ. Nguồn giống nội địa năm 2018 có 2.362 cơ sở sản xuất, cung ứng 90,3 tỷ con giống (23,5 tỷ tôm sú; 66,8 tỷ tôm thẻ chân trắng).
| Năm |
Diện tích nuôi (ha) |
Sản lượng (tấn) |
Kim ngạch XK (tỷ USD) |
| 2015 |
659.877 |
466.696 |
3,00 |
| 2016 |
683.422 |
683.400 |
3,15 |
| 2017 |
705.900 |
704.868 |
3,85 |
| 2018 |
736.000 |
762.000 |
3,55 |
| 2019 |
705.545 |
823.851 |
3,36 |
Năm 2019, diện tích nuôi tôm tại 8 tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long chiếm 93,8% diện tích và 84,6% sản lượng cả nước (đạt 662.274 tấn). Các tỉnh dẫn đầu về sản lượng gồm: Cà Mau (174.500 tấn), Bạc Liêu (150.230 tấn), Sóc Trăng (150.350 tấn) và Kiên Giang (82.726 tấn).
Thực trạng chế biến và bảo quản:
Đến tháng 9/2019, cả nước có 636 doanh nghiệp chế biến xuất khẩu quy mô công nghiệp đạt chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Hơn 600 cơ sở đạt tổng công suất 3 triệu tấn/năm, tập trung hơn 300 nhà máy tại ĐBSCL. Tỷ lệ huy động công suất đạt 65%, đưa 70% sản lượng nguyên liệu vào chế biến. Tuy nhiên, tổn thất sau thu hoạch còn cao (20% – 30%), tỷ trọng chế biến sâu mới chiếm 30% (70% còn lại là tôm thô, sơ chế đông lạnh), và phải nhập khẩu 11% – 14% nguyên liệu từ Ấn Độ, Thái Lan do mất cân đối nguồn cung cục bộ.
Thực trạng thị trường xuất khẩu năm 2019:
Kim ngạch đạt 3,36 tỷ USD. Cơ cấu theo 5 thị trường chủ lực:
| Thị trường |
Kim ngạch 2019 (USD) |
Tỷ trọng |
Cơ cấu sản phẩm chính |
| EU |
689.800.000 |
20,5% |
Tôm thẻ chân trắng chiếm 551,88 triệu USD (80,0%) |
| Mỹ |
653.233.000 |
19,4% |
Tôm thẻ chân trắng chiếm 550,88 triệu USD (84,2%) |
| Nhật Bản |
618.675.000 |
18,4% |
Tôm thẻ chân trắng chiếm 359,77 triệu USD (58,2%) |
| Trung Quốc |
542.800.000 |
16,1% |
Tôm thẻ chân trắng 274,47 triệu USD; Tôm sú 222,98 triệu USD |
| Hàn Quốc |
337.740.000 |
10,0% |
Tôm thẻ chân trắng chiếm 282,62 triệu USD (83,7%) |
Tác động của dịch Covid-19 nửa đầu năm 2020:
Trong quý 1/2020, hạn mặn tại ĐBSCL kết hợp dịch bệnh khiến tiến độ thả giống bị chậm; tính đến 30/4/2020 diện tích thả nuôi chỉ đạt 481.534 ha (bằng 84,9% so với cùng kỳ 2019). Tuy nhiên, ngành tôm phục hồi nhanh chóng từ tháng 5/2020 nhờ nhu cầu bán lẻ tại các siêu thị quốc tế tăng đối với sản phẩm tôm ăn liền, đóng gói nhỏ. Đến tháng 6/2020, kim ngạch đạt 349,9 triệu USD (+19,2% so với tháng 6/2019). Lũy kế 6 tháng đầu năm 2020 đạt 1,5 tỷ USD (+5,7%) và 9 tháng đầu năm 2020 đạt 2,7 tỷ USD (+10,5% so với cùng kỳ).
Chương 3: Một số định hướng và giải pháp đối với sản xuất, chế biến và xuất khẩu tôm của Việt Nam đến năm 2025
Dựa trên các phân tích thực trạng và mục tiêu đến năm 2025, chương này xác định:
- Quan điểm và định hướng: Phát triển ngành tôm theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, ứng dụng công nghệ cao gắn với bảo vệ môi trường sinh thái; tổ chức lại sản xuất theo chuỗi giá trị, lấy doanh nghiệp chế biến xuất khẩu làm hạt nhân liên kết vùng nguyên liệu tập trung.
- Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước:
- Hoàn thiện quy hoạch vùng nuôi tôm nước lợ tập trung, đầu tư đồng bộ hạ tầng thủy lợi và điện lưới phục vụ nuôi tôm thâm canh tại ĐBSCL.
- Thực thi nghiêm ngặt các chính sách kiểm soát chất lượng con giống, thức ăn, chế phẩm sinh học; tăng cường giám sát dư lượng kháng sinh, chấm dứt tình trạng bơm chích tạp chất vào nguyên liệu.
- Đẩy mạnh chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ bảo hiểm nông nghiệp cho người nuôi tôm; hướng dẫn tận dụng các cam kết cắt giảm thuế từ hiệp định EVFTA và CPTPP.
- Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp và cơ sở sản xuất:
- Chuyển đổi mô hình nuôi sang thâm canh 2 - 3 giai đoạn, ứng dụng công nghệ sinh học và tự động hóa nhằm giảm giá thành (do thức ăn và con giống chiếm 65% – 70% chi phí).
- Nâng cấp dây chuyền chế biến, gia tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu, hàng giá trị gia tăng (thay thế tỷ trọng 70% xuất khẩu thô/sơ chế).
- Chủ động xây dựng chuỗi cung ứng khép kín từ con giống, nuôi trồng đến chế biến nhằm đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc, đạt các chứng nhận quốc tế (ASC, GlobalGAP).
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:
- Phân tích bức tranh sản xuất 2015 – 2019: Sản lượng tôm Việt Nam tăng trưởng bình quân 5,7%/năm (từ 466.696 tấn lên 823.851 tấn), vượt xa tốc độ tăng diện tích (1,4%/năm, từ 659.877 ha lên 705.545 ha). Trong đó, sản lượng tôm thẻ chân trắng tăng trưởng mạnh trên 40% (bình quân 9%/năm), trong khi tôm sú chỉ tăng 3,1% sau 5 năm.
- Làm rõ cấu trúc thị trường xuất khẩu: Phân tích chi tiết 5 thị trường lớn nhất năm 2019 (EU: 689,8 triệu USD; Mỹ: 653,2 triệu USD; Nhật Bản: 618,7 triệu USD; Trung Quốc: 542,8 triệu USD; Hàn Quốc: 337,7 triệu USD), khẳng định vị thế tôm thẻ chân trắng chiếm tỷ trọng áp đảo tại hầu hết các thị trường.
- Đánh giá phản ứng của ngành trước Covid-19: Làm rõ sự phục hồi kim ngạch xuất khẩu tôm trong 9 tháng đầu năm 2020 (đạt 2,7 tỷ USD, tăng 10,5%), chứng minh tính thích ứng linh hoạt của các doanh nghiệp chế biến đối với nhu cầu bán lẻ thực phẩm tiện dụng trên toàn cầu.
- Đóng góp học thuật: Chuyên đề cung cấp hệ thống số liệu thứ cấp đáng tin cậy về chuỗi cung ứng tôm nước lợ tại ĐBSCL (chiếm 93,8% diện tích và 84,6% sản lượng cả nước), phân tích thực trạng mất cân đối giữa công suất chế biến (3 triệu tấn) và sản lượng thu hoạch, chỉ ra tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch (20% – 30%) làm căn cứ cho việc hoạch định chính sách ngành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về dữ liệu: Dữ liệu thực tế phản ánh tác động của đại dịch Covid-19 và việc thực thi hiệp định EVFTA (có hiệu lực từ tháng 8/2020) mới chỉ dừng lại ở số liệu 9 tháng đầu năm 2020, chưa bao quát toàn bộ chu kỳ tác động nhiều năm của đại dịch và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi diễn biến thương mại ngành tôm trong giai đoạn bình thường mới sau Covid-19, phân tích định lượng tác động của thuế quan và rào cản kỹ thuật (quy tắc xuất xứ, rào cản kiểm dịch SPS) theo hiệp định EVFTA và CPTPP đối với biên lợi nhuận của doanh nghiệp chế biến xuất khẩu tôm Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích đối với:
- Sinh viên, học viên: Chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế và Nuôi trồng thủy sản; đặc biệt là phương pháp phân tổ số liệu chuỗi cung ứng thủy sản và phân tích thị trường xuất khẩu.
- Doanh nghiệp và trang trại nuôi tôm: Tham khảo các thông số kỹ thuật môi trường ao nuôi, quy trình 13 bước chế biến tôm sú và định hướng chuyển đổi sang mô hình nuôi siêu thâm canh nhiều giai đoạn để tối ưu hóa chi phí.
- Cơ quan quản lý: Cung cấp cơ sở thực tiễn về cơ cấu sản xuất 8 tỉnh trọng điểm ĐBSCL phục vụ công tác quy hoạch vùng nuôi tôm nước lợ và giải quyết bài toán kiểm soát dư lượng kháng sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Chuỗi giá trị ngành tôm giải quyết việc làm cho bao nhiêu lao động theo số liệu nghiên cứu?
Theo tài liệu, khâu sản xuất tôm mang lại sinh kế cho hơn 1 triệu người sản xuất nhỏ (chiếm trên 80% sản lượng tôm nuôi cả nước). Khâu chế biến tôm giải quyết việc làm cho hơn 2 triệu lao động, trong đó lao động nữ chiếm tỷ trọng khoảng 80%.
2. Chi phí thức ăn và con giống chiếm bao nhiêu phần trăm trong giá thành sản xuất tôm tại Việt Nam?
Thức ăn nuôi tôm và con giống nhập khẩu chiếm tỷ lệ từ 65% đến 70% trong tổng giá thành sản xuất tôm của Việt Nam, khiến giá thành tôm nguyên liệu trong nước cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh như Ấn Độ, Thái Lan, Ecuador và Indonesia.
3. Vùng Đồng bằng sông Cửu Long đóng góp tỷ trọng bao nhiêu vào diện tích và sản lượng tôm cả nước?
Năm 2019, vùng Đồng bằng sông Cửu Long chiếm 93,8% tổng diện tích nuôi tôm (với 8 tỉnh trọng điểm chiếm 662.274 ha) và chiếm 84,6% tổng sản lượng tôm nuôi của cả nước. Bốn địa phương có sản lượng lớn nhất là Cà Mau (174.500 tấn), Sóc Trăng (150.350 tấn), Bạc Liêu (150.230 tấn) và Kiên Giang (82.726 tấn).
4. Tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch và cơ cấu sản phẩm chế biến tôm của Việt Nam hiện nay ra sao?
Tổn thất sau thu hoạch trong khai thác và nuôi tôm chiếm khoảng 20% – 30% tổng sản lượng do hạn chế về công nghệ bảo quản. Trong cơ cấu chế biến, các sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng chỉ chiếm khoảng 30%, trong khi 70% còn lại là xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô, sơ chế hoặc bán thành phẩm đông lạnh.
5. Kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2020 chịu ảnh hưởng bởi Covid-19 như thế nào?
Mặc dù bị chậm tiến độ thả nuôi trong quý 1/2020, kim ngạch xuất khẩu tôm đã phục hồi mạnh mẽ từ tháng 5/2020. Lũy kế 9 tháng đầu năm 2020 đạt 2,7 tỷ USD, tăng 10,5% so với cùng kỳ năm 2019. Trong đó, tôm thẻ chân trắng chiếm 72% tổng kim ngạch, tôm sú chiếm 16%, còn lại là tôm biển.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Chuyên đã phản ánh bức tranh toàn diện về chuỗi cung ứng sản xuất, chế biến và xuất khẩu tôm Việt Nam giai đoạn 2015 – 2020. Nghiên cứu đã làm rõ vai trò chủ lực của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, tiềm năng mở rộng thị trường xuất khẩu, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về giá thành sản xuất cao, tổn thất sau thu hoạch lớn và tỷ trọng chế biến sâu còn thấp. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát định hướng phát triển đến năm 2025, tập trung vào liên kết chuỗi giá trị khép kín, ứng dụng công nghệ nuôi siêu thâm canh và tận dụng các ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.