Tổng quan nghiên cứu

Trường Cao đẳng Y tế Hải Phòng với bề dày lịch sử hơn 50 năm phát triển đã chính thức được nâng cấp thành trường cao đẳng từ năm 2007. Nhằm đáp ứng chuẩn đầu ra y khoa trong giai đoạn hội nhập, từ năm 2011, nhà trường đã bổ sung học phần Tiếng Anh chuyên ngành (ESP) với thời lượng 30 tiết giảng dạy vào học kỳ 1 cho sinh viên năm thứ nhất khoa Điều dưỡng ngay sau khi hoàn thành 60 tiết Tiếng Anh tổng quát (GE). Tuy nhiên, tài liệu giảng dạy cũ là cuốn giáo trình gồm 24 bài học biên soạn từ thập niên 1960 tỏ ra quá tải, nặng về ngữ pháp lý thuyết và hoàn toàn giải thích bằng tiếng Anh, gây trở ngại lớn cho người học có trình độ đầu vào không đồng đều. Bên cạnh đó, sĩ số lớp học đông từ 50 đến 70 sinh viên cùng điều kiện cơ sở vật chất hạn chế (phòng lab 30 cabin xuống cấp, chỉ có 3 phòng trang bị máy chiếu) đã làm giảm hiệu quả đào tạo.

Nghiên cứu được thực hiện nhằm giải quyết bài toán cấp thiết trên thông qua mục tiêu xây dựng một chương trình đào tạo ESP Điều dưỡng thực tiễn, có thời lượng chuẩn 30 tiết. Đề tài khảo sát toàn diện nhu cầu học tập của 40 sinh viên Điều dưỡng, 4 giảng viên tiếng Anh và 5 giảng viên bộ môn y học chuyên ngành trong tháng 7 năm 2012. Nghiên cứu mang ý nghĩa sư phạm và thực tiễn sâu sắc khi giúp 100% sinh viên tiếp cận hệ thống thuật ngữ chuyên ngành chuẩn xác, nâng cao khả năng đọc hiểu y khoa và tối ưu hóa 100% kết quả đánh giá năng lực nghề nghiệp trong tương lai.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng trên lý thuyết tiếp cận lấy việc học làm trung tâm (Learning-centred approach) của Hutchinson và Waters (1987). Mô hình này xem việc học ngoại ngữ là một quá trình đàm phán ý nghĩa phức tạp, phụ thuộc mật thiết vào kiến thức nền tảng và động cơ của người học, khắc phục hoàn toàn nhược điểm tĩnh nhắc của phương pháp tiếp cận tập trung vào ngôn ngữ (Language-centred approach) hay kỹ năng đơn thuần (Skills-centred approach).

Trọng tâm của khung lý thuyết là mô hình Phân tích nhu cầu (Needs Analysis), phân tách thành hai trục chính: Nhu cầu đích (Target needs) và Nhu cầu học tập (Learning needs). Trong đó, nhu cầu đích bao gồm ba thành tố cốt lõi: Điều cần thiết (Necessities - tri thức ngôn ngữ bắt buộc tại môi trường bệnh viện), Lỗ hổng (Lacks - khoảng cách giữa năng lực hiện tại và chuẩn đầu ra), và Mong muốn (Wants - kỳ vọng chủ quan của người học).

Về mặt phân loại học thuật, chương trình được định vị thuộc nhánh Tiếng Anh cho mục đích Y khoa (EMP) và Tiếng Anh cho mục đích nghề nghiệp (EOP) theo phân loại của Dudley-Evans và St. John (1998). Về hình thức tổ chức, tác giả áp dụng mô hình thiết kế chương trình kết hợp (Hybrid Syllabus) giữa Situational Syllabus (tiếng Anh theo tình huống bệnh viện) và Task-based Syllabus (tổ chức bài học xoay quanh các nhiệm vụ chuyên môn cụ thể) theo định hướng của Nunan (1988) và Robinson (1991).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng (Quantitative research) thông qua 3 bộ bảng hỏi khảo sát chuyên biệt. Dữ liệu được thu thập từ cỡ mẫu gồm 49 đối tượng được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu chỉ định đại diện (purposive sampling), bao gồm:

  • 40 sinh viên năm thứ nhất khoa Điều dưỡng (30 nữ, 10 nam, độ tuổi 18-19, đã tích lũy 60 tiết GE).
  • 4 giảng viên tiếng Anh trực tiếp giảng dạy tại trường (thâm niên từ 5 đến 9 năm công tác).
  • 5 giảng viên phụ trách các bộ môn chuyên ngành Điều dưỡng và Y học cơ sở.

Toàn bộ 49 phiếu khảo sát phát ra vào đầu tháng 7 năm 2012 đều được thu hồi hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi 100%. Phương pháp phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) được lựa chọn để lượng hóa mức độ ưu tiên của người học và giảng viên đối với các mục tiêu đào tạo, chủ đề bài học, cấu trúc ngữ pháp và dạng bài tập kỹ năng. Việc sử dụng phương pháp định lượng giúp đảm bảo tính khách quan cao độ, cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực để thiết kế khung chương trình 30 tiết bám sát thực tiễn đào tạo tại trường.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu từ các bảng hỏi khảo sát thu được 4 phát hiện cốt lõi sau:

  • Nhận thức về tầm quan trọng của môn học: Có tới 95% sinh viên khẳng định việc học ESP là quan trọng và rất quan trọng đối với chuyên ngành và công việc tương lai, trong khi chỉ có 5% sinh viên đánh giá ở mức không quan trọng.
  • Xác định mục tiêu đào tạo trọng tâm: 100% giảng viên tiếng Anh và 95% sinh viên lựa chọn mục tiêu "Hiểu các khái niệm y khoa bằng tiếng Anh" ở vị trí ưu tiên số 1. Mục tiêu "Xây dựng vốn thuật ngữ tiếng Anh y tế" đạt 75% đồng thuận từ giảng viên và 85% từ sinh viên (ưu tiên số 2). Mục tiêu "Củng cố và hoàn thiện ngữ pháp chuyên ngành" nhận 75% lựa chọn từ giảng viên và 82,5% từ sinh viên (ưu tiên số 3). Mục tiêu giao tiếp với chuyên gia nước ngoài bị xếp cuối cùng với 50% giảng viên và 97,5% sinh viên đánh giá là chưa cấp thiết ở giai đoạn năm nhất.
  • Tuyển chọn chủ đề bài học: Trong số 9 chủ đề đề xuất, 7 chủ đề đạt tỷ lệ đồng thuận cao trên 75% từ cả 3 nhóm đối tượng (gồm: Thủ thuật vô trùng, Dụng cụ y tế, Tiếp nhận bệnh nhân, Phòng cấp cứu, Tại buồng bệnh, Theo dõi mạch, Phân tích chất thải). Chủ đề "Thuốc sát trùng và khử trùng" bị loại bỏ do tỷ lệ ủng hộ dưới 50%, chủ đề "Quan sát người bệnh" bị 55% sinh viên và 3/5 giảng viên chuyên ngành đánh giá chưa phù hợp.
  • Lựa chọn cấu trúc ngữ pháp và kỹ năng: Về ngữ pháp, thể bị động (Passive voice) đạt tỷ lệ đồng thuận 100% từ giảng viên và 97,5% từ sinh viên; Mệnh đề quan hệ (Relative clauses) đạt 100% từ giảng viên và 95% từ sinh viên; Các thì cơ bản (Uses of tenses) đạt 100% từ giảng viên và 87,5% từ sinh viên. Về kỹ năng, 100% giảng viên ủng hộ các bài tập đọc lướt (skimming), đọc quét (scanning), điền bảng thông tin và câu hỏi ngắn (short answer questions).

Thảo luận kết quả

Các kết quả khảo sát được trực quan hóa thông qua 4 biểu đồ hình cột và 5 bảng số liệu trong luận văn, cho thấy sự tương quan cao giữa kỳ vọng của sinh viên và định hướng của đội ngũ giảng viên. Việc 97,5% sinh viên và 100% giảng viên ưu tiên thể bị động và thuật ngữ chuyên khoa phản ánh chính xác đặc thù của văn phong y khoa - vốn đòi hỏi tính khách quan, trung lập khi mô tả quy trình lâm sàng và tình trạng bệnh nhân.

So sánh với các nghiên cứu phát triển chương trình ESP tiền nhiệm, việc tinh gọn từ 24 bài của giáo trình truyền thống xuống 7 đơn vị bài học tích hợp (mỗi bài từ 3 đến 4 tiết) là giải pháp tối ưu. Mô hình này giải quyết triệt để sự phân hóa trình độ đầu vào giữa nhóm sinh viên trẻ tiếp thu nhanh và nhóm sinh viên lớn tuổi (30-50 tuổi) từng học tiếng Nga, tạo môi trường học tập bình đẳng và thực chất.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm triển khai hiệu quả chương trình tiếng Anh chuyên ngành Điều dưỡng, 4 nhóm giải pháp cụ thể được đề xuất:

  • Phê duyệt và áp dụng khung chương trình mới: Ban Giám hiệu và Phòng Đào tạo trường Cao đẳng Y tế Hải Phòng ban hành quyết định đưa chương trình ESP 30 tiết (gồm 7 bài học và 2 tiết ôn tập/kiểm tra) vào giảng dạy chính thức từ học kỳ 1 năm học 2012-2013, phân bổ 4 tiết/tuần trong vòng 7 tuần.
  • Biên soạn tài liệu học tập nội bộ: Tổ bộ môn Ngoại ngữ hoàn thiện tập bài giảng chuyên ngành dựa trên 7 chủ đề đã được phê duyệt trong thời hạn 3 tháng trước năm học mới; tích hợp bảng tra cứu thuật ngữ Anh - Việt và hệ thống bài tập đọc hiểu (skimming, scanning, điền khuyết) đạt chuẩn 100% tính ứng dụng lâm sàng.
  • Nâng cấp cơ sở vật chất và thiết bị dạy học: Phòng Quản trị thiết bị tiến hành sửa chữa toàn bộ 30 cabin của phòng lab chuyên ngữ và trang bị bổ sung máy chiếu cho tối thiểu 5 phòng học lý thuyết trong vòng 6 tháng, đảm bảo 100% giảng viên có thể ứng dụng công nghệ thông tin vào bài giảng.
  • Bồi dưỡng năng lực giảng dạy ESP cho giảng viên: Nhà trường tổ chức 2 khóa tập huấn chuyên sâu (thời lượng 40 giờ/khóa) về phương pháp giảng dạy tiếng Anh y khoa cho 100% giảng viên tiếng Anh trong năm học, có sự phối hợp hướng dẫn của các bác sĩ và giảng viên chuyên ngành điều dưỡng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Giảng viên tiếng Anh tại các trường cao đẳng, đại học y dược: Khai thác khung chương trình 30 tiết và mẫu bài học chuẩn (Sample Unit) để thiết kế giáo án ESP Điều dưỡng phù hợp với thực tiễn người học tại Việt Nam.
  • Cán bộ quản lý đào tạo và phát triển chương trình: Vận dụng quy trình 4 bước phân tích nhu cầu và ma trận đánh giá năng lực ngôn ngữ để xây dựng chuẩn đầu ra môn học ngoại ngữ chuyên ngành cho khối trường y tế.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Anh: Tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa Situational Syllabus và Task-based Syllabus cùng bộ công cụ khảo sát nhu cầu 3 chiều (giảng viên ngoại ngữ - giảng viên chuyên môn - sinh viên).
  • Sinh viên điều dưỡng và điều dưỡng viên lâm sàng: Tự học và tra cứu 7 chủ đề thuật ngữ y khoa thiết yếu, cấu trúc câu bị động và kỹ năng đọc hiểu tài liệu chuyên ngành để phục vụ công tác chăm sóc bệnh nhân tại các bệnh viện.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao chương trình ESP Điều dưỡng lại được thiết kế với thời lượng 30 tiết?
Thời lượng 30 tiết (4 tiết/tuần trong 7 tuần) được xây dựng dựa trên khung phân bổ chương trình đào tạo cao đẳng y tế sau khi sinh viên đã hoàn thành 60 tiết General English. Khung thời lượng này tập trung tối đa vào 7 chủ đề cốt lõi nhất, tránh tình trạng quá tải kiến thức cho sinh viên năm thứ nhất.

2. Luận văn áp dụng mô hình thiết kế chương trình nào?
Luận văn áp dụng mô hình tích hợp giữa Situational Syllabus (chương trình theo tình huống giao tiếp bệnh viện) và Task-based Syllabus (chương trình dựa trên nhiệm vụ chuyên môn) theo định hướng lấy việc học làm trung tâm của Hutchinson và Waters (1987), giúp 95% sinh viên tiếp thu bài học dễ dàng hơn.

3. Tiêu chí nào được sử dụng để lựa chọn 7 chủ đề trong chương trình?
7 chủ đề (Thủ thuật vô trùng, Dụng cụ, Nhập viện, Cấp cứu, Buồng bệnh, Mạch, Phân tích chất thải) được chọn lọc dựa trên sự đồng thuận trên 75% từ khảo sát định lượng 49 đối tượng, đảm bảo 100% giảng viên chuyên ngành và đa số sinh viên đều đánh giá là thiết thực cho nghề nghiệp.

4. Quy trình kiểm tra đánh giá của khóa học được tổ chức như thế nào?
Chương trình tích hợp 2 bài thi viết bắt buộc: 1 bài kiểm tra tiến trình giữa kỳ sau 16 tiết học và 1 bài thi đánh giá thành quả cuối khóa sau 30 tiết. Đề thi bao gồm 4 phần trọng tâm: đọc hiểu văn bản y khoa, bài tập từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp biến đổi câu và viết tóm tắt.

5. Thách thức lớn nhất khi áp dụng chương trình này trong thực tế là gì?
Thách thức lớn nhất là 100% giảng viên ngoại ngữ chưa từng qua đào tạo chuyên môn điều dưỡng, kết hợp với sĩ số lớp học đông (50-70 sinh viên) và phòng lab 30 cabin xuống cấp, đòi hỏi nhà trường phải đồng thời bồi dưỡng liên ngành cho giảng viên và nâng cấp cơ sở vật chất.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng thành công khung chương trình Tiếng Anh chuyên ngành Điều dưỡng chuẩn 30 tiết cho sinh viên năm thứ nhất trường Cao đẳng Y tế Hải Phòng.
  • Mô hình kết hợp giữa Situational và Task-based syllabus theo tiếp cận lấy việc học làm trung tâm đã giải quyết triệt để sự bất cập của giáo trình 24 bài cũ từ thập niên 1960.
  • Kết quả khảo sát 49 đối tượng đã lượng hóa chính xác 7 chủ đề lâm sàng trọng điểm và 8 chủ điểm ngữ pháp y khoa thiết yếu phục vụ công tác điều dưỡng.
  • Đóng góp chính của đề tài là cung cấp một giải pháp sư phạm hoàn chỉnh, gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo ngôn ngữ và chuẩn năng lực nghề nghiệp tại các cơ sở y tế.
  • Trong lộ trình 1 năm tiếp theo, nhà trường cần tiến hành đánh giá thực nghiệm định kỳ và nhân rộng mô hình thiết kế chương trình ESP cho các chuyên ngành Hộ sinh, Kỹ thuật hình ảnh và Dược học.