Giới thiệu dự án
Chăn nuôi lợn nái sinh sản giữ vai trò chiến lược trong cơ cấu ngành chăn nuôi Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu và quyết định hiệu quả chuỗi cung ứng thịt lợn thương phẩm. Trong mô hình chăn nuôi trang trại công nghiệp hiện đại, việc nhập các dòng lợn ngoại cao sản như Landrace, Yorkshire mang lại năng suất cao nhưng đi kèm thách thức lớn về khả năng thích nghi sinh thái. Do sự chênh lệch về điều kiện tiểu khí hậu nhiệt đới ẩm, quy trình vận hành chuồng trại khép kín cùng áp lực vi sinh vật cơ hội (Streptococcus hemolitica, Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Proteus vulgaris), tỷ lệ nái mắc các hội chứng bệnh sản khoa luôn dao động ở mức báo động từ 15% đến 28% tại các trại quy mô công nghiệp.
Vấn đề cốt lõi đặt ra là các bệnh lý sản khoa—đặc biệt là viêm tử cung (Endometritis), viêm vú (Mastitis) và hội chứng Mất sữa - Viêm vú - Viêm tử cung (MMA - Mastitis Metritis Agalactia)—diễn biến âm thầm nhưng gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng:
- Tỷ lệ sảy thai, thai chết lưu và đẻ non tăng 12 - 20%.
- Giảm 30 - 50% sản lượng sữa đầu kỳ, dẫn đến đàn con tiêu chảy hàng loạt, còi cọc, tỷ lệ sống sau cai sữa giảm mạnh.
- Kéo dài chu kỳ động dục trở lại (weaning-to-estrus interval), tăng tỷ lệ nái vô sinh thứ phát hoặc phải loại thải sớm, gây hao hụt chi phí con giống.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Theo dõi tình hình mắc bệnh sản khoa ở lợn nái nuôi tại trại lợn Trần Văn Đoàn xã Vũ Bản huyện Bình Lục tỉnh Hà Nam và hiệu quả của phác đồ điều trị" do sinh viên Lương Văn Kiến (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Mai Anh Khoa và sự hỗ trợ kỹ thuật từ Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet, được triển khai nhằm giải quyết trực diện các vấn đề trên.
Mục tiêu cụ thể của dự án:
- Khảo sát dịch tễ học lâm sàng, xác định tỷ lệ mắc bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, bại liệt sau đẻ) trên đàn 400 nái sinh sản theo các biến số: giống/dòng, lứa đẻ và tháng nuôi.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh lý sản khoa đến các chỉ tiêu năng suất sinh sản thực tế của đàn nái.
- Ứng dụng và định lượng hiệu quả điều trị của phác đồ kết hợp kháng sinh phổ rộng tác dụng kéo dài Marphamox-gen-la (Amoxycillin Trihydrate + Gentamycine sulfat) cùng liệu pháp hỗ trợ co bóp tử cung (Oxytocin) và hạ sốt, kháng viêm (Analgin C).
Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trên đàn nái ngoại công nghiệp từ giai đoạn hậu bị đến lứa đẻ thứ 10 tại Trại lợn Trần Văn Đoàn (diện tích 3 ha, quy mô 400 nái) trong thời gian từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016.
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH VẤN ĐỀ VÀ MỤC TIÊU DỰ ÁN |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [Bối cảnh]: Trại 400 nái ngoại CP -> Áp lực vi khuẩn cơ hội sau sinh |
| [Vấn đề]: Viêm tử cung / MMA -> Sữa giảm -> Con tiêu chảy -> Loại thải |
| [Giải pháp]: Phác đồ Marphamox-gen-la (Tác dụng kéo dài 48h) + Oxytocin |
| [Mục tiêu]: Khỏi bệnh >95%, rút ngắn ngày điều trị, bảo toàn đàn con |
+-------------------------------------------------------------------------+
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Tại các cơ sở chăn nuôi quy mô vừa và lớn, công tác kiểm soát bệnh sản khoa phụ thuộc nhiều vào các phác đồ dùng thuốc truyền thống và kinh nghiệm can thiệp đỡ đẻ. Phân tích hiện trạng cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa các phương thức xử lý:
| Tiêu chí so sánh |
Phác đồ Cổ điển (Penicillin + Streptomycin) |
Phác đồ Nội tiết tố (PGF2α + Thụt rửa Lugol 0.1%) |
Phác đồ Phối hợp (Marphamox-gen-la + Oxytocin + Analgin C) |
| Phổ kháng khuẩn |
Hẹp, chủ yếu Gram (+); tỷ lệ kháng thuốc của E. coli cao |
Không có kháng sinh toàn thân, chỉ sát trùng cơ học |
Phổ cực rộng (Gram + và Gram -), hiệp đồng diệt khuẩn |
| Thời gian duy trì nồng độ |
Ngắn (8 - 12 giờ), phải tiêm 2 lần/ngày |
Phụ thuộc vào tần suất thụt rửa hàng ngày |
Kéo dài 48 giờ (Long-acting depot formulation) |
| Mức độ xâm lấn / Stress |
Cao do tiêm nhiều lần gây stress nái |
Cao, nguy cơ xây xát niêm mạc khi luồn ống thụt |
Thấp, giảm số lần tiêm, thụt rửa chọn lọc |
| Tỷ lệ khỏi bệnh thực tế |
70% - 80% |
85% - 90% |
97.06% |
| Tác dụng phụ |
Nguy cơ sốc phản vệ, đau cục bộ |
Gây co thắt mạnh, dễ rách niêm mạc nếu sót thai |
An toàn sinh học cao, giảm đau hạ sốt nhanh |
Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình ưu tiên MoSCoW:
- Must have: Cắt cơn sốt cục bộ/toàn thân trong vòng 24 giờ; tống xuất toàn bộ sản dịch viêm và nhau sót ra ngoài; đạt nồng độ kháng sinh ức chế tối thiểu (MIC) tại mô đích tử cung/tuyến vú kéo dài trên 40 giờ.
- Should have: Quy trình thụt rửa tử cung ấm đẳng trương (NaCl 0.9% hoặc nước muối ấm 10% cho các ca can thiệp tay); bổ sung điện giải và vitamin trợ sức (B-complex).
- Could have: Ứng dụng chỉ thị sinh hóa sữa (đo nồng độ Na+, Protein, Lactose) để phát hiện viêm vú tiềm ẩn trước khi có triệu chứng lâm sàng.
- Won't have: Sử dụng kháng sinh dự phòng đại trà liều cao không kiểm soát gây hiện tượng tồn dư kháng sinh trong thịt và tạo chủng vi khuẩn kháng thuốc.
Thiết kế hệ thống can thiệp và kiểm soát dịch tễ
Hệ thống quản lý dịch tễ và điều trị tại trại bao gồm 3 phân hệ liên hoàn: Phân hệ An toàn sinh học chuồng trại, Phân hệ Dinh dưỡng - Sinh lý, và Phân hệ Can thiệp Dược lý lâm sàng.
+-----------------------------------------------------------------------------+
| SƠ ĐỒ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT BỆNH SẢN KHOA |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| |
| [Chuồng bầu / Hậu bị] ---> Giám sát thể trạng, tiêm vaccine Begonia/PRRS |
| | |
| v (Chuyển trước đẻ 7-10 ngày) |
| [Chuồng đẻ khép kín] ---> Vệ sinh vôi xút + Giàn mát nhiệt độ 28-30°C |
| | |
| +---> Đỡ đẻ chuẩn hóa (Vô trùng, tiêm Oxytocin 2ml sau sinh) |
| | |
| v (Phát hiện triệu chứng viêm: Sốt, mủ âm hộ, vú sưng) |
| [Quy trình Phân loại Thể bệnh] |
| | |
| +---> Viêm nội mạc cata: Tiêm Marphamox-gen-la + Analgin C |
| +---> Viêm cơ / Viêm vú: Tiêm bắp 48h/lần + Xoa bóp muối ấm 10% |
| +---> Bại liệt sau đẻ: Can thiệp bổ sung Canxi + Trợ lực |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Đặc tính dược động học và thành phần công thức thuốc:
- Marphamox-gen-la: Chứa Amoxycillin Trihydrate (15,000 mg) và Gentamycine sulfat (4,000 mg) trong 100 ml dung môi đặc biệt dạng huyền dịch dầu siêu mịn. Cơ chế: Amoxycillin ức chế tổng hợp thành tế bào thông qua gắn kết enzym transpeptidase, tạo điều kiện cho Gentamycine thấm qua màng tế bào gắn vào tiểu phần 30S ribosome, ức chế tổng hợp protein vi khuẩn.
- Oxytocin: 20 - 40 UI/con, kích thích co bóp cơ trơn tử cung (myometrium) và kích hoạt tế bào biểu mô cơ tuyến vú (myoepithelial cells) tống đẩy sản dịch và tiết sữa.
- Analgin C: Dẫn xuất Metamizole natri phối hợp Acid Ascorbic giúp giảm đau thần kinh cơ, hạ nhiệt nhanh, chống trụy tim mạch.
Methodology
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả kết hợp thử nghiệm lâm sàng can thiệp có đối chứng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Kết hợp ghi chép nhật ký trực tiếp từng cá thể nái (thân nhiệt, màu sắc/mùi dịch âm đạo, độ cứng bầu vú, phản xạ bú của lợn con) và trích xuất dữ liệu lịch sử đàn từ sổ theo dõi phối giống - đỡ đẻ của trại.
- Phân loại lâm sàng thể viêm tử cung: Dựa trên 4 tiêu chí cốt lõi: mức độ sốt, màu sắc dịch viêm (trắng loãng, hồng mủ, nâu gỉ sắt), mùi dịch (tanh, tanh thối, thối khắm) và phản ứng đau khi ấn trực tràng/khung chậu.
- Xử lý thống kê: Số liệu được mã hóa và xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng thuật toán phân tích tỷ lệ trên Microsoft Excel theo công thức:
$$\text{Tỷ lệ mắc/khỏi bệnh (%)} = \left( \frac{\sum n_i}{\sum N} \right) \times 100$$
Trong đó $n_i$ là số lượng cá thể biểu hiện triệu chứng hoặc khỏi bệnh lâm sàng, $N$ là tổng đàn khảo sát trong nhóm phân loại.
Implementation và kết quả
Development process
Quy trình chuẩn can thiệp điều trị được triển khai theo thuật toán điều trị tự động hóa sau:
def clinical_intervention_protocol(pig_id, parity, rectal_temp, discharge_type, mastitis_signs):
"""
Quy trình phân loại và điều trị bệnh sản khoa nái
"""
treatment_record = {"pig_id": pig_id, "drugs": [], "procedures": [], "status": "In Treatment"}
# 1. Can thiệp hạ sốt và kích co bóp tử cung
if rectal_temp > 39.5:
treatment_record["drugs"].append("Analgin C: 1ml/10kg TT (tiêm bắp 1 lần/ngày)")
treatment_record["drugs"].append("Oxytocin: 2ml (20-40 UI, tiêm bắp sau sinh)")
# 2. Phân tầng kháng sinh phổ rộng tác dụng kéo dài
if discharge_type in ["purulent_white", "bloody_brown", "fetid_smell"] or mastitis_signs:
treatment_record["drugs"].append("Marphamox-gen-la: 1ml/10kg TT (tiêm bắp, chu kỳ 48h/lần, liệu trình 5 ngày)")
# 3. Phối hợp thủ thuật cơ học tại chỗ
if discharge_type == "bloody_brown": # Viêm cơ tử cung / can thiệp tay
treatment_record["procedures"].append("Thụt rửa tử cung: Dung dịch nước muối ấm 0.9% hoặc dung dịch sát trùng chuyên dụng")
if mastitis_signs:
treatment_record["procedures"].append("Xoa bóp bầu vú bằng khăn ấm ngâm NaCl 10% (10 phút, 2-3 lần/ngày)")
treatment_record["procedures"].append("Vắt bỏ cặn sữa vón cục, tách đàn con bú ghép tạm thời")
return treatment_record
Quy trình phối hợp vận hành thực tế:
- Pha 1 - Vệ sinh tiền sản: Chuyển nái lên chuồng đẻ trước 7 - 10 ngày. Tắm rửa khử trùng toàn thân bằng dung dịch Iod 1%, vệ sinh chuồng bằng NaOH 10% và rải vôi bột khử khuẩn đáy chuồng.
- Pha 2 - Đỡ đẻ và can thiệp sinh học: Trực ca đẻ, lau sạch nhớt mũi miệng, cắt rốn sát trùng cồn Iod, bấm nanh, tiêm ngay 2 ml Oxytocin để đẩy nhau và kích thích sữa đầu.
- Pha 3 - Can thiệp dược lý liệu trình 5 ngày: Tiêm Marphamox-gen-la liều 1 ml/10kg thể trọng vào các ngày 1, 3 và 5; tiêm bổ trợ Analgin C hàng ngày để cắt sốt và giảm stress đau đớn.
Testing và validation
Hiệu quả lâm sàng được đánh giá thông qua tập dữ liệu theo dõi thực tế trên đàn nái 400 con và đàn lợn con theo mẹ:
+-------------------------------------------------------------------------+
| BIỂU ĐỒ TỶ LỆ ĐIỀU TRỊ KHỎI CÁC THỂ BỆNH |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Viêm tử cung: [================================================= ] 97.06%|
| Viêm vú: [==================================================] 100% |
| Viêm phổi: [==================================================] 100% |
| Tiêu chảy: [================================================= ] 97.52%|
+-------------------------------------------------------------------------+
Kết quả đạt được
Các số liệu thống kê chi tiết trong thời gian thực nghiệm tại trại:
-
Hiệu quả điều trị bệnh lý sản khoa và bệnh kế phát:
- Bệnh viêm tử cung: Tổng số nái mắc bệnh được đưa vào điều trị là 68 con. Sau liệu trình 5 ngày sử dụng Marphamox-gen-la kết hợp Oxytocin và Analgin C, có 66 con khỏi hoàn toàn, đạt tỷ lệ 97.06%; chỉ có 2 con chuyển thể mãn tính phải điều trị kéo dài.
- Bệnh viêm vú: Điều trị 4 ca nái viêm vú cấp tính, khỏi 4 ca, đạt tỷ lệ 100%. Tuyến vú xẹp sưng, tiết sữa bình thường trở lại sau 72 giờ can thiệp.
- Hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ: Điều trị 121 cá thể lợn con bằng Marphamox-La (<10 ngày tuổi) và Marflo-La (>10 ngày tuổi), chữa khỏi 118 con, đạt tỷ lệ 97.52%.
- Bệnh viêm phổi do Mycoplasma: Điều trị 32 cá thể bằng Martylan (Tylosin 1.5 ml/con), khỏi 32 con, đạt tỷ lệ 100%.
-
Kết quả công tác phối hợp chuyên môn:
- Tham gia đỡ đẻ an toàn 18 ca, tỷ lệ lợn con sơ sinh sống đạt 100%.
- Thụ tinh nhân tạo đạt kết quả đậu thai trên 13/13 nái phối (tỷ lệ 100%).
- Thực hiện tiêm phòng vaccine (Begonia, Coglapest, Aftopor) trên 260 lượt nái, an toàn sinh học tuyệt đối 100%.
- Hoàn thành mài nanh, cắt đuôi và bổ sung Fe-Dextran B12 trên 170 lợn con sơ sinh an toàn 100%.
Đổi mới và đóng góp
- Ứng dụng dạng bào chế Long-acting (Tác dụng kéo dài 48h): Khắc phục nhược điểm của các dòng kháng sinh cổ điển dạng nước (yêu cầu tiêm 2 lần/ngày). Việc giảm tần suất đâm kim từ 10 lần xuống còn 3 lần trong một liệu trình điều trị giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng stress cơ học ở nái đang cho con bú, ngăn chặn phản xạ ức chế tiết oxytocin nội sinh do đau đớn.
- Hiệp đồng tác dụng hai đích phân tử (Dual-target synergy): Sự kết hợp giữa Amoxycillin (phá vỡ vách tế bào peptidoglycan) và Gentamycine (chẹn dịch mã protein tại tiểu phần 30S) tạo ra phổ kháng khuẩn bao trùm toàn bộ nhóm vi khuẩn gây viêm tử cung - vú điển hình (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus), giải quyết triệt để tình trạng kháng đơn thuốc beta-lactam đang phổ biến.
- Chuẩn hóa quy trình chăm sóc đa điểm chạm: Kết hợp chặt chẽ giữa can thiệp dược lý với điều chỉnh tiểu khí hậu chuồng kín (duy trì 28 - 30°C bằng hệ thống giàn mát - quạt hút) và quản lý dinh dưỡng theo tuần chửa (giảm cám xuống 1.5 kg/bữa trước đẻ 3 ngày, tăng dần sau đẻ), giảm tỷ lệ viêm vú do ứ sữa cơ học xuống dưới 1%.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản triển khai thực tế
- Quy mô trang trại công nghiệp (300 - 1000 nái): Áp dụng phác đồ Marphamox-gen-la định kỳ thành quy trình kiểm soát sau sinh bắt buộc cho toàn bộ nái can thiệp đẻ khó hoặc có tiền sử sảy thai.
- Quy mô trang trại gia đình/vừa (20 - 50 nái): Tận dụng ưu điểm giảm số lần tiêm để tối ưu hóa công lao động, giảm thiểu nhu cầu thuê nhân viên thú y trực nhật liên tục.
Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)
- Chi phí thuốc điều trị: Trung bình 65,000 - 85,000 VNĐ/nái cho toàn bộ liệu trình 5 ngày (bao gồm Marphamox-gen-la, Oxytocin, Analgin C và vật tư tiêu hao).
- Giá trị bảo tồn:
- Tránh thiệt hại loại thải nái giống sinh sản: Ước tính 8,000,000 - 12,000,000 VNĐ/con.
- Bảo vệ đàn lợn con (10 - 12 con/lứa): Ngăn ngừa tổn thất do chết non/tiêu chảy mất nước, tương đương 4,000,000 - 6,000,000 VNĐ/ổ.
- Tỷ suất sinh lời (ROI): Mỗi 1 VNĐ đầu tư vào phác đồ phòng trị sản khoa chuẩn giúp bảo vệ khối giá trị tài sản sinh học gấp 45 - 60 lần chi phí can thiệp.
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế kỹ thuật: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên chẩn đoán triệu chứng lâm sàng và tính chất đại thể của dịch tiết âm đạo/sữa; chưa thực hiện phân lập vi sinh vật chuyên sâu và kháng sinh đồ (Antibiogram) định lượng MIC tại phòng thí nghiệm vi sinh cho từng ca bệnh riêng lẻ.
- Ràng buộc nguồn lực: Thử nghiệm thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11), chưa bao quát hết biến thiên dịch tễ của các tháng mùa đông - xuân có độ ẩm cực cao tại miền Bắc.
- Hướng phát triển đề xuất:
- Ứng dụng que thử nhanh (strip test) đo nồng độ tế bào soma (SCC) và pH trong sữa nái để phát hiện sớm thể viêm vú cận lâm sàng.
- Nghiên cứu bổ sung chế phẩm sinh học (Probiotics) và thảo dược tăng cường miễn dịch tự nhiên vào khẩu phần ăn của nái mang thai kỳ II nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào kháng sinh.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Nắm vững quy trình dịch tễ lâm sàng, kỹ thuật phân biệt 3 thể viêm tử cung (nội mạc, cơ, tương mạc) và cách thức thiết lập phác đồ trị liệu kết hợp.
- Bác sĩ thú y / Kỹ thuật viên trại: Sở hữu bộ công cụ điều trị chuẩn hóa với tỷ lệ khỏi bệnh >97%, giúp tối ưu hóa thời gian can thiệp và giảm áp lực lao động tại chuồng đẻ.
- Chủ trang trại / Doanh nghiệp: Nâng cao năng suất sinh sản đàn nái (duy trì chỉ số lứa đẻ/năm đạt 2.2 - 2.4), giảm tỷ lệ hao hụt lợn con theo mẹ và tối đa hóa biên lợi nhuận chăn nuôi.
- Các nhà nghiên cứu: Cung cấp bộ dữ liệu thực địa tin cậy về dược lý lâm sàng trên đàn nái ngoại cao sản tại vùng đồng bằng sông Hồng.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai phác đồ này tại trại là gì?
Trại cần có hệ thống chuồng đẻ cách ly khô ráo, nhiệt độ duy trì ổn định 28 - 30°C, trang bị tủ bảo quản thuốc thú y (2 - 8°C cho oxytocin/vaccine), dụng cụ thụt rửa vô trùng và kim tiêm thú y kích thước 16G - 18G phù hợp cho nái ngoại thể trọng lớn.
2. Phác đồ Marphamox-gen-la có gây mất sữa hoặc ức chế tiết sữa không?
Không. Khác với các dòng kháng sinh kháng viêm non-steroid liều cao kéo dài hay corticoid (dễ gây ức chế prolactin), Amoxycillin và Gentamycine không can thiệp vào trục nội tiết sinh sữa. Ngược lại, việc phối hợp Oxytocin còn thúc đẩy quá trình co bóp nang tuyến, hỗ trợ làm thông tia sữa và kích thích tiết sữa mạnh mẽ hơn.
3. Có cần thụt rửa tử cung cho tất cả các ca viêm không?
Không. Chỉ thực hiện thụt rửa bằng nước muối ấm hoặc dung dịch sát trùng nhẹ đối với các trường hợp nái can thiệp móc thai bằng tay, sót nhau hoặc viêm có mủ đặc ứ đọng nhiều. Tuyệt đối không thụt rửa khi cổ tử cung đã đóng kín hoặc viêm tương mạc nặng vì áp lực nước có thể đẩy vi khuẩn ngược dòng vào xoang phúc mạc.
4. Thời gian cách ly thuốc (Withdrawal period) của phác đồ này là bao lâu?
Thời gian ngừng sử dụng thuốc trước khi khai thác thịt đối với Marphamox-gen-la thường là 14 - 21 ngày theo khuyến cáo tiêu chuẩn của nhà sản xuất GMP-WHO, đảm bảo không còn tồn dư kháng sinh trong mô bào.
5. Làm thế nào để phân biệt viêm tử cung và viêm bàng quang khi thấy mủ ở âm hộ?
Dịch viêm tử cung thường đặc, kèm niêm dịch hoặc mùi thối, xuất hiện rõ khi nái nằm rặn hoặc vào thời kỳ tiền động dục/sau sinh. Dịch viêm bàng quang thường loãng hơn, lẫn trong nước tiểu đục ở cuối bãi đái, nái có biểu hiện đái rắt, cong lưng tiểu nhiều lần ngắt quãng.
Kết luận
Đề tài tốt nghiệp của tác giả Lương Văn Kiến đã làm sáng tỏ bức tranh dịch tễ học bệnh sản khoa trên đàn nái ngoại cao sản nuôi theo phương thức công nghiệp tại Hà Nam. Bằng việc ứng dụng thành công phác đồ phối hợp Marphamox-gen-la (1 ml/10kg TT, 48h/lần) kết hợp Oxytocin (2 ml) và Analgin C, tỷ lệ chữa khỏi viêm tử cung đạt 97.06% và viêm vú đạt 100%, vượt trội so với các phác đồ cổ điển. Kết quả này khẳng định giá trị khoa học và tính thực tiễn cao của việc chuẩn hóa dược trị liệu trong kiểm soát hội chứng MMA, mở ra giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế bền vững cho ngành chăn nuôi lợn nái sinh sản tại Việt Nam.