Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành nông nghiệp giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, trong đó chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam đang có xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nhỏ lẻ sang hướng sản xuất công nghiệp và bán công nghiệp cả về số lượng lẫn chất lượng. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, tính đến tháng 5 năm 2014, tổng đàn gia cầm của cả nước đã đạt 314,4 triệu con. Tuy nhiên, công tác nghiên cứu và chọn tạo các giống gà cao sản trong nước còn hạn chế, chủ yếu dựa vào việc nhập nội các giống gà chuyên dụng, kiêm dụng có năng suất và chất lượng cao từ nước ngoài để nuôi thích nghi, sau đó nhân rộng và xây dựng quy trình chăn nuôi phù hợp với điều kiện sinh thái từng vùng.

Giống gà Sasso do hãng Sasso của Pháp tạo ra từ năm 1978 và được nhập vào Việt Nam từ năm 2002. Sau khi nhập nội, giống gà này được khảo nghiệm tại Tam Đảo (Vĩnh Phúc), Trại thực nghiệm Liên Minh (Hà Nội) cùng một số địa phương phía Bắc. Gà Sasso sở hữu các đặc điểm ngoại hình đặc trưng như lông màu nâu đỏ, da và chân màu vàng, mào đơn, dáng đứng to rộng, mào và tích lông kém phát triển hơn so với một số giống gà khác. Đây là giống gà lông màu có khả năng thích nghi cao với điều kiện nhiệt đới nóng ẩm, tỷ lệ nuôi sống đạt từ 95% đến 98%, mức hao hụt ở giai đoạn sinh sản thấp; đàn bố mẹ có khả năng sinh sản đạt năng suất trứng khoảng 180 quả/mái/năm, tỷ lệ ấp nở đạt từ 82% đến 95%, con lai thương phẩm đạt khối lượng từ 2.350 g đến 2.400 g lúc 70 ngày tuổi với hệ số tiêu tốn thức ăn từ 2,3 đến 2,4 kg/kg tăng khối lượng.

Nhằm đánh giá sự phát triển của giống gà này trong điều kiện chăn nuôi cụ thể tại địa phương, đề tài tập trung giải quyết 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định khả năng sinh trưởng của gà Sasso giai đoạn hậu bị.
  2. Theo dõi một số chỉ tiêu kỹ thuật trong giai đoạn hậu bị.
  3. Góp phần hoàn thiện thêm quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gà Sasso.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà hậu bị giống Sasso theo dõi từ giai đoạn sơ sinh đến 21 tuần tuổi, nuôi theo phương thức nhốt hoàn toàn với quy mô 1.000 con.
  • Không gian nghiên cứu: Trại Giống gia cầm Thịnh Đán, thuộc Trung tâm Giống vật nuôi tỉnh Thái Nguyên (địa chỉ tại phường Thịnh Đán, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên).
  • Thời gian nghiên cứu: Đề tài được thực hiện liên tục trong khoảng thời gian từ ngày 09/12/2013 đến ngày 31/05/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các nguyên lý sinh học, phân loại học động vật và di truyền học số lượng ứng dụng trong chăn nuôi gia cầm:

  • Vị trí phân loại học: Tác giả dẫn hệ thống phân loại của Nguyễn Duy Hoan và Trần Thanh Vân (1998), xác định vị trí của gà thuộc Giới Animal, Ngành Chodata, Lớp Aver, Bộ Galliformes, Họ Phasiamictace, Chủng Gallus, Loài Gallus gallus.
  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý: Gia cầm có thân nhiệt cao (40 - 42°C), hệ hô hấp gồm 2 lá phổi nhỏ gắn liền với 9 túi khí (4 cặp đối xứng và 1 túi lẻ) đáp ứng nhu cầu trao đổi khí lớn; ống tiêu hóa ngắn (thời gian lưu chuyển thức ăn chỉ từ 2 đến 4 giờ), dạ dày phân hóa thành dạ dày tuyến và dạ dày cơ; khối lượng cơ bắp chiếm 42 - 45% khối lượng cơ thể (khối lượng cơ của con trống luôn cao hơn con mái).
  • Cơ sở di truyền học số lượng: Dựa trên học thuyết di truyền số lượng của Nguyễn Văn Thiện (1995), các tính trạng sản xuất (sinh trưởng, khối lượng, tỷ lệ nuôi sống, tiêu tốn thức ăn) là tính trạng số lượng, biểu hiện kiểu hình ($P$) chịu sự chi phối của kiểu gen ($G$) và sai lệch môi trường ($E$) theo công thức $P = G + E$. Trong đó kiểu gen gồm giá trị cộng gộp ($A$), sai lệch trội ($D$) và sai lệch tương tác át gen ($I$): $G = A + D + I$. Sai lệch môi trường được phân tích thành sai lệch môi trường chung ($Eg$) và sai lệch môi trường riêng ($Es$), cấu thành mô hình tổng quát: $P = A + D + I + Eg + Es$. Tốc độ sinh trưởng còn chịu ảnh hưởng bởi gen liên kết giới tính trên nhiễm sắc thể X, khiến gà trống thường có khối lượng lớn hơn gà mái từ 24% đến 32%. Hệ số di truyền của sức sống ở gia cầm được ghi nhận ở mức $h^2 = 0,06$ (Lush, 1954).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành bằng phương pháp khảo sát theo dõi đàn tập trung trên quy mô 1.000 con gà Sasso với các điều kiện kỹ thuật kiểm soát nghiêm ngặt:

  • Phương thức chăn nuôi: Nuôi nhốt hoàn toàn trên nền chuồng có đệm lót dày 10 - 15 cm, tuân thủ nguyên tắc đồng đều ban đầu về ngày tuổi, khối lượng và mật độ nuôi.
  • Chế độ tiểu khí hậu và mật độ chuồng nuôi:
    • Giai đoạn 1 - 3 ngày tuổi: Duy trì nhiệt độ 35°C, mật độ 50 - 60 con/m².
    • Giai đoạn 4 - 7 ngày tuổi: Duy trì nhiệt độ 34°C, mật độ 40 - 50 con/m².
    • Giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi: Duy trì nhiệt độ 32°C, mật độ 20 - 30 con/m².
    • Giai đoạn 15 - 21 ngày tuổi: Duy trì nhiệt độ 29°C, mật độ 15 - 20 con/m².
    • Giai đoạn 22 - 84 ngày tuổi: Duy trì nhiệt độ 27°C, mật độ 8 - 10 con/m².
    • Giai đoạn trên 84 ngày tuổi: Duy trì nhiệt độ 25°C, mật độ 7 con/m² (mật độ hậu bị thực tế tách riêng: gà trống 4,2 con/m², gà mái 7 con/m²).
  • Chế độ chiếu sáng: Điều chỉnh giảm dần từ 24 giờ/ngày ở tuần đầu tiên (kết hợp ánh sáng tự nhiên và đèn điện) xuống 12 giờ/ngày ở giai đoạn 8 - 17 tuần tuổi (kết hợp ánh sáng tự nhiên và lưới lan) nhằm khống chế gà không phát dục và thành thục sinh dục quá sớm.
  • Quy trình nuôi dưỡng và chế độ dinh dưỡng:
    • Giai đoạn 1 - 21 ngày tuổi: Cho uống nước pha B.complex, vitamin C và đường glucose 5% ngay sau khi nhận gà; sau 2 - 3 giờ bắt đầu cho ăn cám khởi động của Công ty CP Việt Nam (hàm lượng protein thô tối thiểu 19%, năng lượng trao đổi ME 2.900 - 3.000 kcal/kg).
    • Giai đoạn hậu bị (từ 7 tuần tuổi trở đi): Sử dụng thức ăn hỗn hợp mã hiệu 0521 của hãng CP (thành phần dinh dưỡng gồm: đạm thô 19%, xơ thô 6%, Ca 0,8 - 1,0%, P 0,6%, NaCl 0,3 - 0,5%, ME 2.900 kcal/kg). Áp dụng phương pháp nuôi khống chế định lượng nghiêm ngặt (ngày nào cũng cho ăn theo định lượng hoặc 3 ngày ăn 1 ngày nhịn; cứ vượt 50 g thể trọng so với chuẩn thì giảm 5 g thức ăn/gà/ngày, thấp hơn 50 g thì tăng 5 g thức ăn/gà/ngày, phân phối thức ăn đều trong vòng 4 phút và khống chế cả nước uống).
  • Quy trình phòng dịch và dùng vắc xin: Áp dụng chương trình phòng bệnh nghiêm ngặt gồm 10 loại chế phẩm: Coccivac (phòng cầu trùng lúc 1 ngày tuổi); Mac5 + Clone30 (phòng Newcastle và IB lúc 5, 28 ngày tuổi, 8, 10 và 15 tuần tuổi); IBD LZ 228E và Gumboro D78 (phòng Gumboro lúc 14 và 18 ngày tuổi); Newcavac (phòng Newcastle tiêm dưới da); AE + Pox (chủng màng cánh phòng đậu lúc 28 ngày tuổi và 10 tuần tuổi); Coryza (tiêm cơ ức phòng sổ mũi truyền nhiễm lúc 42 ngày tuổi và 15 tuần tuổi); IB4/91 (nhỏ mắt phòng biến chủng IB lúc 42 ngày tuổi); ILT (nhỏ mũi phòng viêm thanh phế quản truyền nhiễm lúc 8 tuần tuổi); IBND-EDS (tiêm cơ ức phòng hội chứng giảm đẻ lúc 15 tuần tuổi).

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm sổ sách theo dõi thực nghiệm hàng ngày tại Trại Giống gia cầm Thịnh Đán, số liệu lưu trữ hành chính và kinh tế - xã hội của UBND phường Thịnh Đán (năm 2014), cùng các công trình nghiên cứu khoa học chuyên khảo đã công bố trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này phản ánh toàn diện các hoạt động điều tra cơ sở và thực hành chăn nuôi thú y của sinh viên tại đơn vị thực tập:

  • Kết quả điều tra cơ bản: Phường Thịnh Đán có tổng diện tích tự nhiên 4,7 km² (646,39 ha), bao gồm 89 ha đất trồng lúa, 162 ha đất hoa màu, 52 ha đất cây ăn quả, 88,2 ha đất lâm nghiệp và 91 ha đất ở. Dân số toàn phường năm 2014 là 19.500 người thuộc 3.450 hộ, trong đó có 810 hộ sản xuất nông nghiệp. Về khí hậu, địa bàn chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa: mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10 (nhiệt độ 21 - 36°C, độ ẩm 80 - 86%, lượng mưa 120,6 - 283,9 mm/tháng); mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau (nhiệt độ trung bình 13,7 - 24,8°C, có thời điểm nhiệt độ xuống dưới 10°C, thường xuyên xuất hiện giá rét và sương muối kéo dài 6 - 10 ngày). Tổng đàn trâu bò của phường có khoảng 600 con, đàn lợn và đàn gia cầm phát triển theo cả hình thức tận dụng lẫn chăn nuôi bán công nghiệp.
  • Thực trạng Trại Giống gia cầm Thịnh Đán: Trại thành lập từ tháng 4 năm 1995 (tiếp quản từ Chi cục Thú y Bắc Thái), đến năm 2001 được nâng cấp và đổi tên. Khuôn viên trại có diện tích 5.200 m² được bao bọc khép kín, bao gồm hệ thống văn phòng, nhà ở công nhân, chuồng gà con mới nở, chuồng gà thịt - hậu bị, chuồng gà sinh sản, chuồng khảo nghiệm giống, kho thức ăn, phòng ấp trứng (trang bị 2 máy ấp, 1 máy nở, 1 máy phun sát trùng). Nhân sự biên chế gồm 6 cán bộ, nhân viên (01 trại trưởng, 01 cán bộ kỹ thuật, 01 lái xe, 01 kế toán và 02 công nhân).
  • Kỹ thuật phục vụ sản xuất đã thực hiện: Vệ sinh sát trùng chuồng trại bằng dung dịch Benkocid nồng độ 0,5 - 1% sau khi để trống chuồng 10 - 15 ngày; thực hiện kỹ thuật chọn lọc gà giống hậu bị; quy trình chọn trứng giống (trứng hình ovan cân đối, khối lượng 50 - 60 g, xông khử trùng bằng hỗn hợp 17 g thuốc tím và 35 ml Foocmol cho 1 m³ không khí trong 15 - 20 phút; kiểm tra phôi qua soi trứng ở các ngày ấp thứ 7, 13 và 18); quy trình úm gà con và kỹ thuật cho gà ăn thức ăn hỗn hợp CP (CP 0521 cho gà hậu bị và CP 9624 chứa 15% protein, ME 2.550 kcal/kg cho gà đẻ).
  • Kết quả công tác thú y tại trại: Sinh viên tham gia điều trị 3 bệnh thường gặp trên đàn gà với phác đồ cụ thể:
    • Bệnh viêm đường hô hấp mãn tính (CRD do Mycoplasma gallisepticum gây ra): Dùng Anti-CRD liều 2 g/lít nước kết hợp B.complex, vitamin C, đường glucose; khi ghép E. coli dùng thêm Bio-Enrofloxacin 10% liều 1 ml/2 lít nước trong 3 - 5 ngày.
    • Bệnh cầu trùng (Coccidiosis do Coccidia ký sinh ruột non và manh tràng): Dùng Hancoc liều 1,5 - 2 ml/lít nước (uống 4 - 5 ngày, nghỉ 3 ngày rồi dùng tiếp 5 ngày) hoặc ESB 3, Anti coccidae liều 2 g/lít nước kết hợp Hanvit C và K chống xuất huyết.
    • Bệnh bạch lỵ gà con (do vi khuẩn Salmonella gallinarum và Salmonella pullorum): Điều trị bằng Gentacostrim liều 1 g/lít nước hoặc Ampicoli liều 1 g/lít nước liên tục 3 - 5 ngày.

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học - Tổng quan tài liệu

Phần này hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến đối tượng nghiên cứu:

  • Nguồn gốc và đặc điểm giống gà Sasso: Khái quát lịch sử giống từ năm 1978 của hãng Sasso (Pháp), các chỉ tiêu năng suất sinh sản và sinh trưởng của các dòng bố mẹ, con lai thương phẩm.
  • Nghiên cứu trong nước về gà Sasso:
    • Nguyễn Huy Đạt và cs (2003): Gà Sasso ông bà 4 dòng A, B, C, D nuôi tại Liên Minh giai đoạn 22 - 45 tuần tuổi có tỷ lệ nuôi sống lần lượt là 97,7%; 98,2%; 98,0% và 98,3%; khối lượng cơ thể tương ứng đạt 3.012 g; 2.544 g; 3.050 g và 2.352 g.
    • Phùng Đức Tiến và cs (2006): Bốn dòng gà Sasso ông bà đạt tỷ lệ sống 96,3 - 100% ở giai đoạn gà con và dò; dòng mái A01 có năng suất trứng đạt 179,41 quả/mái qua 44 tuần đẻ; tỷ lệ trứng có phôi đạt từ 80,11% đến 91,17%.
    • Đoàn Xuân Trúc và cs (2002): Gà bố mẹ Sasso AB và CD nuôi tại Tam Đảo đạt tỷ lệ sống giai đoạn hậu bị lần lượt là 92,5% và 93,6%; giai đoạn sinh sản đạt 88,3% và 87,8%.
    • Nguyễn Thị Hải và cs (2006, 2009): Gà Sasso nuôi vụ xuân hè tại Thái Nguyên có tỷ lệ sống đến 10 tuần tuổi đạt 96% ở lô nuôi nhốt và 95% ở lô bán nhốt; tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng là 2,2 kg (nuôi nhốt) và 2,32 kg (bán nhốt); gà mái bố mẹ TĐ34 cho năng suất trứng đến 68 tuần tuổi đạt 197,33 quả/mái, tỷ lệ trứng có phôi đạt 94,48%.
  • Tình hình nghiên cứu và sản xuất gà lông màu quốc tế:
    • Số liệu FAO (2009): Cơ cấu sản lượng thịt toàn cầu đạt trên 281 triệu tấn, trong đó thịt lợn chiếm 37,7%, thịt gà chiếm 28,5% (79,5 triệu tấn), thịt bò chiếm 22,6%.
    • Sản xuất gà lông màu tại Pháp: Năm 1996, Pháp đạt sản lượng trên 133.000 tấn thịt gà thả vườn chất lượng cao với đàn gà 90 triệu con (chiếm 20% sản lượng thịt gà cả nước). Các hãng chọn giống lớn tạo ra các dòng gà nổi tiếng: Shave tạo dòng Troicbro và Redbo chịu nóng ẩm; Sasso tạo 18 dòng trống và 6 dòng mái; Hubbard ISA tạo tổ hợp lai trống S44 x mái JA57 đạt khối lượng 2.209 g ở 63 ngày tuổi với tiêu tốn thức ăn 2,24 - 2,30 kg/kg tăng trọng.
    • Công ty Kabir (Israel): Lai tạo 28 dòng chuyên thịt từ giống bản địa Sinai với Leghorn và Plymouth, nổi tiếng với các dòng trống chịu nhiệt K100, K400, K666 và dòng mái K44, K123, K156; tổ hợp lai trống GGK x mái K277 đạt khối lượng 2.460 g lúc 63 ngày tuổi.

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học - Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết cách thức triển khai thực nghiệm khoa học trên đàn gà Sasso tại trại:

  • Thiết kế khảo sát trên đàn gà 1.000 cá thể từ sơ sinh đến 21 tuần tuổi, nuôi nhốt hoàn toàn, dùng thức ăn của Công ty CP Việt Nam.
  • Thiết lập quy chuẩn về các yếu tố kỹ thuật gồm: Bảng 2.2 về nhiệt độ chuồng nuôi hạ dần từ 35°C xuống 25°C và mật độ từ 50 - 60 con/m² xuống 7 con/m²; Bảng 2.3 quy định chế độ chiếu sáng theo tuần tuổi (kết hợp ánh sáng tự nhiên và đèn điện); Bảng 2.4 thiết lập chương trình vắc xin và dùng thuốc phòng bệnh định kỳ từ 1 ngày tuổi đến 15 tuần tuổi.
  • Mô tả quy trình kỹ thuật cho ăn: Giai đoạn 1 - 3 tuần tuổi cho ăn tự do, trải đều cám trên khay, định kỳ 2 giờ sang cám và bổ sung cám mới; các giai đoạn sau thực hiện theo quy trình kỹ thuật khống chế khối lượng của trại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các số liệu thực tế về công tác chăn nuôi, chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gia cầm tại Trại Giống gia cầm Thịnh Đán thông qua bảng số liệu sau:

Nội dung công việc Đơn vị tính Số lượng thực hiện Số lượng đạt / khỏi Tỷ lệ (%)
1. Chăm sóc nuôi dưỡng
Gà Sasso Con 1.000 972 97,20
Gà 3 máu Con 600 578 96,33
2. Phòng bệnh bằng vaccine
Nhỏ vaccine Lasota Con 1.600 1.600 100,00
Nhỏ vaccine Gumboro Con 1.600 1.600 100,00
Tiêm vaccine Newcastle Con 1.550 1.550 100,00
Tiêm vaccine Cúm gia cầm Con 1.550 1.550 100,00
3. Điều trị bệnh
Bệnh cầu trùng Con 217 207 95,39
Bệnh bạch lỵ gà con Con 114 105 92,11
Bệnh CRD (viêm đường hô hấp mãn tính) Con 76 68 89,47
4. Công tác khác
Úm gà con Con 1.600 1.550 96,88
Sát trùng chuồng trại m² 800 800 100,00
Cắt móng gà trống Con 123 123 100,00

Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất từ thực tiễn khảo sát:

  • Kiến nghị các Sở, Ban, Ngành liên quan quan tâm đầu tư, cấp kinh phí sửa chữa và nâng cấp cơ sở vật chất, hệ thống chuồng trại và trang thiết bị kỹ thuật cho Trại Giống gia cầm Thịnh Đán nhằm khắc phục tình trạng cơ sở vật chất cũ, thiếu vành đai đệm cách ly an toàn sinh học.
  • Đề nghị Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và Khoa Chăn nuôi Thú y tiếp tục duy trì và tăng cường đưa sinh viên xuống thực tập tại cơ sở sản xuất để nâng cao tay nghề và củng cố chuyên môn.

Đóng góp khoa học và thực tiễn tự nêu của đề tài:

  • Cung cấp số liệu thực nghiệm về tỷ lệ sống và mức độ thích ứng của đàn gà Sasso hậu bị nuôi trong điều kiện khí hậu miền núi phía Bắc tại Thái Nguyên (tỷ lệ nuôi sống đạt 97,20%).
  • Kiểm chứng và hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng khống chế và lịch trình vắc xin thú y cho giống gà Sasso giai đoạn hậu bị tại trại giống địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Điều kiện cơ sở vật chất của trại giống được xây dựng từ lâu, nằm sát khu dân cư và trục lộ giao thông nên không có vùng đệm cách ly dịch tễ, tạo áp lực lớn cho công tác an toàn sinh học.
  • Điều kiện đất đai bạc màu và khí hậu biến động khắc nghiệt tại Thái Nguyên (mùa đông có những đợt rét dưới 10°C, sương muối kéo dài 6 - 10 ngày) ảnh hưởng trực tiếp đến sức đề kháng và tốc độ tăng trưởng của gia cầm.
  • Thời gian thực tập có hạn và kinh nghiệm thực tế ban đầu của sinh viên còn hạn chế nên chưa vận dụng hết toàn bộ kiến thức chuyên sâu vào thực tiễn sản xuất.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Cần tiếp tục theo dõi đàn gà Sasso qua giai đoạn thành thục sinh sản (từ sau 21 tuần tuổi đến hết chu kỳ đẻ) để đánh giá đầy đủ các chỉ tiêu về tỷ lệ đẻ, năng suất trứng, tỷ lệ phôi và tỷ lệ ấp nở con non.
  • Khảo nghiệm khả năng kết hợp lai giữa gà Sasso với các giống gà nội hoặc gà lông màu khác trong điều kiện chăn nuôi bán chăn thả nông hộ tại các tỉnh trung du miền núi phía Bắc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông nghiệp tham khảo cấu trúc một báo cáo khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm, phương pháp bố trí thí nghiệm khảo sát đàn gia cầm và cách lập bảng biểu kỹ thuật.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi gia cầm tham khảo quy trình úm gà con, biểu đồ khống chế nhiệt độ, mật độ và thời gian chiếu sáng cho đàn hậu bị.
  • Người chăn nuôi gà lông màu tham khảo lịch phòng bệnh bằng vắc xin và các phác đồ điều trị các bệnh phổ biến (CRD, cầu trùng, bạch lỵ).

Các phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao nhất gồm:

  • Quy chuẩn nhiệt độ, mật độ nuôi dưỡng (Bảng 2.2) và chế độ chiếu sáng qua từng tuần tuổi (Bảng 2.3).
  • Bảng chương trình thuốc và vắc xin phòng bệnh chuyên biệt cho đàn gà khảo nghiệm (Bảng 2.4).
  • Phương pháp điều chỉnh định mức thức ăn khống chế thể trọng dựa trên khối lượng cơ thể thực tế của gà dò và hậu bị để tránh tình trạng gà quá béo làm giảm năng suất sinh sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện trên quy mô bao nhiêu cá thể gà Sasso và trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận được thực hiện trên đàn gà hậu bị giống Sasso với quy mô 1.000 con, theo dõi từ giai đoạn sơ sinh đến 21 tuần tuổi, nuôi theo phương thức nhốt hoàn toàn từ ngày 09/12/2013 đến ngày 31/05/2014 tại Trại Giống gia cầm Thịnh Đán (thành phố Thái Nguyên).

2. Kỹ thuật nuôi khống chế thức ăn cho gà Sasso giai đoạn hậu bị được tiến hành theo nguyên tắc nào?
Từ 7 tuần tuổi, gà được cho ăn thức ăn hỗn hợp CP 0521 theo phương pháp nuôi khống chế (cho ăn định ngạch hàng ngày hoặc 3 ngày ăn 1 ngày nhịn, chỉ cho ăn một bữa để giảm stress và khống chế cả nước uống). Lượng thức ăn được điều chỉnh căn cứ vào thể trọng: cứ vượt 50 g so với quy định chuẩn của giống thì giảm 5 g thức ăn/gà/ngày (lượng thức ăn không thấp hơn tuần trước); cứ thấp hơn 50 g so với quy định thì tăng 5 g thức ăn/gà/ngày.

3. Chế độ nhiệt độ và mật độ chuồng nuôi gà Sasso trong tuần đầu tiên được quy định cụ thể ra sao?
Theo quy chuẩn kỹ thuật của đề tài, từ ngày tuổi thứ 1 đến ngày thứ 3, nhiệt độ chuồng nuôi được duy trì ở mức 35°C với mật độ 50 - 60 con/m²; từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 7, nhiệt độ giảm xuống 34°C với mật độ nuôi từ 40 - 50 con/m².

4. Phác đồ điều trị bệnh CRD và bệnh cầu trùng trên đàn gà tại cơ sở thực tập được tác giả áp dụng như thế nào?
Đối với bệnh CRD, tác giả dùng Anti-CRD liều 2 g/lít nước liên tục 3 - 5 ngày kết hợp B.complex, vitamin C và glucose; trường hợp ghép E. coli dùng Bio-Enrofloxacin 10% liều 1 ml/2 lít nước. Đối với bệnh cầu trùng, sử dụng Hancoc liều 1,5 - 2 ml/lít nước trong 4 - 5 ngày liên tục (nghỉ 3 ngày rồi dùng lại 5 ngày) hoặc ESB 3, Anti coccidae liều 2 g/lít nước kết hợp Hanvit C và K để cầm máu.

5. Tỷ lệ nuôi sống thực tế của đàn gà Sasso 1.000 con trong thời gian theo dõi đạt kết quả bao nhiêu?
Trong công tác phục vụ sản xuất và theo dõi tại trại, đàn gà Sasso quy mô 1.000 con đạt số lượng nuôi sống là 972 con, tương ứng với tỷ lệ nuôi sống thực tế đạt 97,20%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Triệu Văn Chiến đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về di truyền học số lượng, đặc tính sinh học gia cầm và tổng quan đầy đủ các kết quả nghiên cứu về giống gà lông màu Sasso trong và ngoài nước. Đề tài đã phản ánh chi tiết các bước tiến hành thực nghiệm trên quy mô 1.000 con gà Sasso từ sơ sinh đến 21 tuần tuổi tại Trại Giống gia cầm Thịnh Đán thông qua việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, mật độ, chế độ chiếu sáng, kỹ thuật nuôi khống chế bằng thức ăn hỗn hợp CP và lịch trình thú y nghiêm ngặt. Kết quả thực tiễn ghi nhận tỷ lệ nuôi sống của đàn gà đạt 97,20%, tỷ lệ phòng bệnh bằng vắc xin đạt 100% và tỷ lệ chữa khỏi các bệnh nhiễm khuẩn đạt trên 89%, chứng minh khả năng thích ứng tốt của giống gà Sasso với điều kiện khí hậu địa phương và cung cấp tư liệu kỹ thuật phục vụ công tác chăn nuôi gia cầm hậu bị.