Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu thực phẩm và nâng cao chất lượng khẩu phần ăn hàng ngày của xã hội. Theo số liệu thống kê điều tra chăn nuôi cả nước kỳ ngày 01/10/2017, tổng đàn gia cầm đạt 385,5 triệu con (tăng 6,6% so với cùng kỳ năm 2016), sản lượng thịt hơi xuất chuồng đạt 1,03 triệu tấn (tăng 7,3%) và sản lượng trứng gia cầm đạt 10,6 triệu quả (tăng 12,6%). Trong đó, tỉnh Thái Nguyên ghi nhận mức tăng trưởng sản lượng trứng đạt 33,04%.

Bên cạnh các giống gà hướng trứng phổ biến tại Việt Nam như Ai Cập, HA1, HA2 và GT34, giống gà VCZ 16 là sản phẩm thuộc chương trình hợp tác song phương giữa Việt Nam và Cộng hòa Séc do Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương tiếp nhận và chuyển giao. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc với đặc trưng nóng ẩm về mùa hè và lạnh ẩm về mùa đông thường khiến đàn gia cầm mẫn cảm với dịch bệnh. Nhằm đánh giá mức độ thích nghi, khả năng tăng trưởng và tình trạng bệnh lý của dòng gà này tại địa phương, đề tài "Theo dõi khả năng sinh trưởng, phát dục và tỷ lệ mắc bệnh của đàn gà VCZ 16 thương phẩm nuôi tại Thái Nguyên" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Bản thân người học tập làm quen với công tác nghiên cứu khoa học chuyên ngành.
  2. Đánh giá các đặc điểm sinh trưởng và phát dục của đàn gà VCZ 16 nuôi tại Thái Nguyên.
  3. Xác định tỷ lệ mắc bệnh trên đàn gà VCZ 16 trong điều kiện chăn nuôi thực tế.
  4. Xây dựng minh chứng khoa học về khả năng sản xuất của giống gà VCZ 16 nhằm làm căn cứ hoàn thiện quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng trong nông hộ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thương phẩm VCZ 16 giai đoạn từ 1 ngày tuổi đến 18 tuần tuổi (tuổi đẻ bói).
  • Phạm vi không gian: Trang trại gia cầm VM, xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/5/2018 (vụ Đông - Xuân).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về sinh lý sinh trưởng, phát dục gia cầm và bệnh học thú y:

  • Cơ sở sinh lý sinh trưởng và phát dục: Sinh trưởng được xác định là quá trình tích lũy chất hữu cơ (chủ yếu là protein) qua sự phân chia và gia tăng kích thước tế bào, chịu sự chi phối của tính trạng di truyền, dinh dưỡng, tuổi, tính biệt, mùa vụ và điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi. Khả năng sinh trưởng được đo lường qua sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối và sinh trưởng tương đối. Quá trình phát dục thể hiện sự biến đổi về chất lượng, hình thành và hoàn thiện chức năng các cơ quan sinh dục dưới tác động của cơ chế hormone (gonadotropin, LH) cùng chế độ chiếu sáng.
  • Bệnh học gia cầm: Tập trung vào hai bệnh truyền nhiễm phổ biến trong giai đoạn hậu bị là bệnh Bạch lỵ (Salmonella gallinarum và Salmonella pullorum) lây qua tiêu hóa/hô hấp, và bệnh hen gà CRD (Mycoplasma gallisepticum) gây tổn thương đường hô hấp trên và túi khí.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập số liệu:

  • Bố trí thí nghiệm: Theo dõi trực tiếp đàn gà thí nghiệm gồm 500 con gà VCZ 16, áp dụng phương thức nuôi chuồng hở, cho ăn tự do.
  • Chế độ dinh dưỡng: Giai đoạn 1–8 tuần tuổi sử dụng thức ăn Japfa GĐ30/F30 (protein thô CP: 20,0%, năng lượng trao đổi ME: 2800 kcal/kg); giai đoạn 8–18 tuần tuổi dùng thức ăn F31 (CP: 15,5%, ME: 2750 kcal/kg); tuần thứ 17 bắt đầu chuyển sang thức ăn gà đẻ AC1-240 (CP: 16,5%, ME: 2650 kcal/kg).
  • Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi:
    • Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn: Ghi nhận số gà sống sót định kỳ ở 0, 7, 21, 56, 70, 84, 112 và 126 ngày tuổi.
    • Đặc điểm ngoại hình và phát dục: Quan sát định kỳ màu lông, màu mỏ, da chân, sự phát triển mào tích, sắc diện mặt và tập tính bới ổ.
    • Sinh trưởng tích lũy: Cân ngẫu nhiên mẫu $n \ge 50$ con vào sáng sớm thứ Hai hàng tuần trước khi cho ăn (sơ sinh dùng cân điện tử độ chính xác 0,1 g; các tuần sau dùng cân đồng hồ Nhơn Hòa 2 kg độ chính xác $\pm 5$ g).
    • Tuổi đẻ bói: Thời điểm đàn gà mái đạt tỷ lệ đẻ 5%.
    • Tiêu thụ thức ăn và chi phí: Cân đong lượng cám tiêu thụ hàng ngày và hạch toán chi phí trực tiếp (giống, thức ăn, thú y, điện nước, đệm lót).
    • Chẩn đoán và điều trị bệnh: Quan sát triệu chứng lâm sàng kết hợp mổ khám kiểm tra bệnh tích điển hình; tiến hành cách ly điều trị bằng phác đồ kháng sinh.
  • Xử lý số liệu: Quản lý và xử lý dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel theo phương pháp thống kê sinh vật học, xác định giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$), độ lệch chuẩn ($SD$) và hệ số biến dị ($C_v%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về thực trạng phát triển ngành chăn nuôi gia cầm trong nước giai đoạn 2016–2017, tốc độ gia tăng sản lượng trứng tại các địa phương trọng điểm, sự xuất hiện của dòng gà chuyên trứng VCZ 16 trong chương trình hợp tác với Cộng hòa Séc, mục đích và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về:

  • Quy luật sinh trưởng, phát dục và các chỉ tiêu đánh giá năng suất gia cầm.
  • Các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất trứng (giống, dinh dưỡng, nhiệt độ, chế độ chiếu sáng 14–18 giờ/ngày, cường độ 3–3,5 W/m²).
  • Đặc điểm dịch tễ, triệu chứng, bệnh tích và phương pháp kiểm soát bệnh Bạch lỵ và CRD.
  • Nguồn gốc giống gà VCZ 16 (tổ hợp lai giữa hai dòng thuần D629 $\times$ D523 từ công ty Dominant), đặc điểm nhận dạng phân biệt giới tính qua màu lông, tiềm năng năng suất trứng đạt 315 quả/mái/78 tuần tuổi và tiêu tốn thức ăn 1,6–1,7 kg/10 quả trứng.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết địa điểm nghiên cứu tại Trại gia cầm VM (xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên), quy mô đàn 500 cá thể, quy trình chăm sóc, khẩu phần thức ăn Japfa qua các giai đoạn, quy trình thu thập chỉ tiêu sinh học và các công thức tính toán thống kê sinh vật học.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

4.1. Kết quả phục vụ sản xuất

Phản ánh quy trình vệ sinh chuồng trại (để trống 12–15 ngày, khử trùng bằng Omnicid tỷ lệ 1:125), kỹ thuật úm gà con (nhiệt độ tuần đầu 33°C, bổ sung Glucose 5%, B-Complex và Amoxicillin, giảm dần nhiệt độ về 22°C khi lớn), lịch trình tiêm phòng vắc-xin và kết quả điều trị bệnh thực tế trên đàn gà nuôi thịt quy mô 600 con tại trại:

Nội dung công việc Quy mô (con) Số lượng an toàn/khỏi bệnh (con) Tỷ lệ (%)
Nuôi gà thịt 600 600 100,0
Phòng bệnh vắc-xin
- Vắc-xin Newcastle (Lasota / ND Clone-45) 600 600 An toàn
- Vắc-xin Gumboro 600 600 An toàn
- Vắc-xin IB - ND 600 600 An toàn
Chữa bệnh
- Bệnh CRD (điều trị bằng Genta-Tylo) 600 571 95,2
- Bệnh Bạch lỵ (điều trị bằng Ampicoli) 600 595 99,2

4.2. Kết quả chuyên đề nghiên cứu khoa học

Đặc điểm ngoại hình và phát dục:

  • Gà 1 ngày tuổi: Lông màu trắng có phớt đen ở cánh, thân tròn, mỏ và chân màu vàng nhạt.
  • Gà 3 tuần tuổi: Thân dài dẹt, lông trắng phớt đen cánh, mỏ và chân vàng nhạt.
  • Gà 17–18 tuần tuổi: Lông chuyển hoàn toàn sang màu trắng kem, ôm sát thân; thân hình thon gọn; mắt đen có viền vàng; mỏ ngắn màu vàng nhạt đến vàng sẫm; chân thon cao trung bình màu vàng nhạt; dáng đi nhanh nhẹn. Đến tuần 14, gà bắt đầu đỏ mặt, phát triển mào tích, phát ra tiếng kêu đặc trưng và bới trấu tạo ổ. Cuối tuần 18, đàn gà bắt đầu đẻ bói.

Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn: Tỷ lệ nuôi sống qua các giai đoạn duy trì ở mức cao, đạt 95,8% tại thời điểm 18 tuần tuổi (126 ngày):

Ngày tuổi Số lượng đầu kỳ (con) Số lượng sống sót (con) Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%)
0 ngày 500 500 100,0
7 ngày 500 495 99,0
21 ngày 500 493 98,6
56 ngày 500 490 98,0
70 ngày 500 484 96,8
84 ngày 500 484 96,8
112 ngày 500 484 96,8
126 ngày (đẻ bói) 500 479 95,8

Khả năng sinh trưởng tích lũy: Khối lượng gà tăng đều qua các tuần tuổi, có độ đồng đều cao ($C_v%$ từ 4,95% đến 11,99%):

Tuần tuổi Dung lượng mẫu ($n$) Khối lượng trung bình $\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$ (gam) Hệ số biến dị $C_v$ (%)
Sơ sinh 50 $41,42 \pm 0,44$ 7,53
2 51 $125,33 \pm 0,87$ 4,95
4 53 $268,06 \pm 4,41$ 11,99
6 50 $501,64 \pm 6,88$ 9,70
8 52 $710,27 \pm 9,37$ 9,51
10 52 $868,54 \pm 7,97$ 6,62
12 51 $1073,67 \pm 7,97$ 9,00
14 51 $1254,14 \pm 13,05$ 7,43
16 55 $1360,11 \pm 14,30$ 7,80
18 53 $1474,62 \pm 18,01$ 8,89

Tiêu thụ thức ăn và cơ cấu chi phí: Tổng lượng thức ăn tiêu thụ cho 1 gà mái hậu bị đến hết tuần 18 là 6,269 kg (giai đoạn 1–8 tuần tiêu thụ 1,664 kg; giai đoạn 9–18 tuần tiêu thụ 4,605 kg). Tổng chi phí trực tiếp để nuôi 1 gà mái VCZ 16 đến khi chuyển đẻ là 77.780 đồng/con:

Khoản mục chi phí Đơn giá / Thành tiền (đồng/con) Tỷ lệ cơ cấu (%)
Chi phí con giống 16.701 21,5
Chi phí thức ăn 51.079 65,7
Chi phí khác (thú y, điện, nước, đệm lót...) 10.000 12,8
Tổng chi phí trực tiếp 77.780 100,0

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng hợp các chỉ số kỹ thuật đạt được của đàn gà VCZ 16 tại Thái Nguyên và đề xuất các giải pháp kỹ thuật về vệ sinh thú y, điều chỉnh quy trình chăm sóc nhằm nhân rộng mô hình chăn nuôi trong nông hộ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã xác lập hệ thống dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về giống gà hướng trứng VCZ 16 trong giai đoạn hậu bị tại Thái Nguyên:

  • Tỷ lệ sống và khả năng thích nghi: Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đạt 95,8% ở 18 tuần tuổi, cao hơn kết quả nghiên cứu trên giống gà Ai Cập của Vũ Huy Đạt và cs. (2006) là 92,12%.
  • Khối lượng cơ thể: Khối lượng vào đẻ ở tuần thứ 18 đạt 1474,62 g/con, cao hơn mức tiêu chuẩn công bố của Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương (1,4–1,45 kg) và vượt trội so với gà Ai Cập cùng độ tuổi (1351,10 g/con theo Trần Kim Nhàn và cs., 2010).
  • Tuổi thành thục sinh dục: Gà bắt đầu đẻ bói vào cuối tuần thứ 18 (khoảng 126 ngày tuổi), sớm hơn so với gà Ai Cập (132 ngày) và giống gà ISA Brown (143 ngày).
  • Hiệu quả phòng trừ dịch bệnh: Xác lập phác đồ điều trị hiệu quả cao đối với bệnh hen gà CRD bằng thuốc Genta-Tylo (tỷ lệ khỏi 95,2%) và bệnh Bạch lỵ bằng thuốc Ampicoli (tỷ lệ khỏi 99,2%).
  • Đóng góp của tác giả: Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm về chỉ tiêu sinh trưởng, mức tiêu tốn thức ăn (6,269 kg/mái hậu bị) và định mức chi phí đầu vào (77.780 đồng/con), cung cấp tài liệu tham khảo cho công tác đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và hướng dẫn kỹ thuật nuôi gà hướng trứng cho người chăn nuôi địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ theo dõi trong phạm vi 18 tuần đầu đời (giai đoạn gà con và gà hậu bị đến khi đẻ bói 5%), chưa theo dõi liên tục toàn bộ chu kỳ khai thác trứng thương phẩm (năng suất trứng/mái/78 tuần tuổi, tỷ lệ đẻ đỉnh cao, khối lượng trứng và chất lượng vỏ trứng trong thực tế sản xuất tại nông hộ).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản ở giai đoạn gà đẻ thương phẩm đến 78 tuần tuổi, đánh giá hiệu quả kinh tế đầy đủ của chu kỳ sản xuất trứng và nghiên cứu sâu hơn về tính kháng bệnh của các thế hệ tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp bố trí khảo sát đàn, kỹ thuật thu thập số liệu sinh vật học và phương pháp tính toán thống kê mô tả.
  • Kỹ thuật viên trại và hộ chăn nuôi gia cầm: Cung cấp thông số định mức thức ăn chi tiết theo từng tuần tuổi, quy trình kiểm soát nhiệt độ úm (33°C hạ dần về 22°C), lịch vắc-xin phòng bệnh và phác đồ sử dụng thuốc kháng sinh điều trị CRD và Bạch lỵ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống gà VCZ 16 có nguồn gốc từ đâu và mang những đặc điểm ngoại hình đặc trưng nào?
Gà VCZ 16 là sản phẩm của chương trình hợp tác song phương giữa Việt Nam và Cộng hòa Séc (lai tạo từ hai dòng D629 $\times$ D523 do công ty Dominant chuyển giao cho Viện Chăn nuôi). Khi bước vào giai đoạn hậu bị (17–18 tuần tuổi), gà có lông màu trắng kem ôm sát thân hình thon gọn, mỏ và da chân màu vàng nhạt, mắt đen có viền vàng, dáng đi nhanh nhẹn.

2. Tỷ lệ nuôi sống và khối lượng của gà VCZ 16 tại thời điểm 18 tuần tuổi đạt bao nhiêu?
Đàn gà thí nghiệm đạt tỷ lệ nuôi sống cộng dồn là 95,8% (479 con sống sót trên tổng số 500 con ban đầu). Khối lượng trung bình ở 18 tuần tuổi đạt $1474,62 \pm 18,01\text{ g/con}$ với hệ số biến dị $C_v = 8,89%$.

3. Tiêu tốn thức ăn và tổng chi phí trực tiếp để nuôi một gà mái VCZ 16 hậu bị là bao nhiêu?
Lượng thức ăn tiêu thụ cộng dồn cho 1 gà mái đến hết tuần thứ 18 là 6,269 kg. Tổng chi phí trực tiếp nuôi 1 gà mái chuyển đẻ là 77.780 đồng/con, gồm: chi phí thức ăn 51.079 đồng (65,7%), con giống 16.701 đồng (21,5%) và các chi phí khác như thú y, điện nước, đệm lót là 10.000 đồng (12,8%).

4. Phác đồ điều trị bệnh CRD và Bạch lỵ được áp dụng trong khóa luận có kết quả như thế nào?
Bệnh CRD được điều trị bằng thuốc Genta-Tylo (liều 10 g cho 30 kg khối lượng trong 5 ngày), đạt tỷ lệ khỏi bệnh 95,2%. Bệnh Bạch lỵ được điều trị bằng thuốc Ampicoli (liều 1 g cho 7 kg khối lượng trong 5 ngày), đạt tỷ lệ khỏi bệnh 99,2%. Cả hai phác đồ đều kết hợp bổ sung đường Glucose 5% và B-Complex để tăng sức đề kháng.

5. Đàn gà VCZ 16 biểu hiện tính dục và bắt đầu đẻ bói vào thời điểm nào?
Gà bắt đầu có biểu hiện phát dục từ tuần thứ 14 (mào tích to dần, đỏ mặt, đổi tiếng kêu, bới trấu tạo ổ) và chính thức đẻ bói (đạt tỷ lệ đẻ 5% đàn) vào cuối tuần thứ 18 (126 ngày tuổi), sớm hơn so với giống gà Ai Cập (132 ngày) và ISA Brown (143 ngày).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hạnh đã hoàn thành việc theo dõi, đánh giá khả năng sinh trưởng, phát dục và tình hình dịch bệnh của đàn gà VCZ 16 thương phẩm nuôi tại Thái Nguyên qua 18 tuần tuổi. Các chỉ tiêu thực nghiệm cho thấy giống gà VCZ 16 có tỷ lệ nuôi sống cao (95,8%), sinh trưởng tốt (khối lượng đạt 1474,62 g ở 18 tuần tuổi), tuổi đẻ bói sớm (126 ngày) và thích ứng tốt với điều kiện khí hậu địa phương. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu tin cậy và phác đồ thú y hiệu quả, làm căn cứ thực tiễn để hoàn thiện quy trình chăn nuôi gà hướng trứng trong các nông hộ và trang trại.