Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi gia cầm đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn protein động vật chất lượng cao cho con người. Trứng gia cầm là loại thực phẩm có giá trị sinh học vượt trội với hàm lượng protein đạt khoảng 12,5%, trong khi thịt gia cầm đạt từ 10% đến 20% protein (so với thịt bò đạt 20% và thịt lợn đạt 18%). Cùng với sữa, mức tiêu thụ trứng bình quân đầu người là một trong những chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng đời sống xã hội.
Tại Việt Nam, nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ ngày càng tăng, nhiều giống gia cầm cao sản đã được nhập nội và khảo nghiệm như Lương Phượng, Leghorn, Goldline, Ai Cập, ISA Brown... Đồng thời, xu hướng chọn tạo và phát triển các tổ hợp lai chuyên trứng đang được đẩy mạnh. Giống gà VCZ16 là đối tượng gia cầm chuyên trứng mới, được tạo ra từ chương trình hợp tác quốc tế. Để có cơ sở khoa học và thực tiễn khuyến cáo người chăn nuôi lựa chọn con giống cũng như áp dụng phương thức nuôi thích hợp tại địa phương, đề tài "Nghiên cứu khả năng sản xuất trứng của gà VCZ16 nuôi chuồng hở tại Thái Nguyên" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm hai nhiệm vụ cụ thể:
- Đánh giá khả năng sinh sản của giống gà VCZ16 nuôi theo phương thức chuồng hở.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế khi đưa giống gà VCZ16 vào sản xuất thực tiễn.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà VCZ16 giai đoạn sinh sản với quy mô 450 con gà mái.
- Phạm vi nghiên cứu: Theo dõi các chỉ tiêu sinh sản, năng suất trứng, chất lượng trứng, tỷ lệ hao hụt và tiêu tốn thức ăn trong giai đoạn từ 20 đến 50 tuần tuổi (tổng thời gian theo dõi 30 tuần đẻ).
- Địa điểm và thời gian: Đề tài được thực hiện tại trang trại gia cầm VM, xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên; thời gian tiến hành từ ngày 18/05/2018 đến ngày 18/11/2018 (mùa vụ Hè - Thu).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và đối tượng giống
Cơ sở khoa học của đề tài dựa trên các nguyên lý giải phẫu, sinh lý sinh sản ở gia cầm mái. Quá trình tạo trứng diễn ra tại buồng trứng và ống dẫn trứng bên trái:
- Loa kèn tiếp nhận noãn hoàng sau rụng trứng trong khoảng 20 phút (nơi diễn ra thụ tinh và tạo lớp lòng trắng đầu tiên).
- Đoạn tiết lòng trắng giữ trứng trong khoảng 3 giờ để hoàn thiện khối lòng trắng.
- Đoạn eo mất 70–75 phút để tạo màng dưới vỏ.
- Tử cung mất 19–20 giờ để hấp thu muối canxi hình thành vỏ cứng trước khi trứng qua âm đạo và lỗ huyệt ra ngoài.
Cơ chế điều hòa sinh sản chịu sự kiểm soát của trục vùng dưới đồi - tuyến yên thông qua các hormone hướng sinh dục (FSH, LH) kích thích tế bào trứng phát triển và rụng; nang trứng tiết Oestrogen điều hòa hoạt động ống dẫn trứng; tuyến yên tiết Oxytocin tăng co bóp cơ trơn và Prolactin ức chế chu kỳ kế tiếp. Sức sản xuất trứng chịu tác động tổng hợp từ di truyền, giống, tuổi gia cầm, chế độ dinh dưỡng (đặc biệt là cân bằng Protein - Năng lượng trao đổi ME, tỷ lệ Ca/P thích hợp 5/1 ở gà đẻ), chế độ chiếu sáng (12–16 giờ/ngày, cường độ 2–3 W/m²) và nhiệt độ môi trường (nhiệt độ tối ưu 18–24°C; trên 30–32°C gây ức chế hô hấp và giảm đẻ).
Về nguồn gốc, gà VCZ16 là sản phẩm thuộc chương trình hợp tác song phương giữa Việt Nam và Cộng hòa Séc. Năm 2016, Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương (Viện Chăn nuôi) đã tiếp nhận hai dòng thuần D629 và D523 từ Công ty Dominant. Gà VCZ16 có ngoại hình lông màu trắng/trắng ngà, thân hình thon gọn, mào đơn, da, chân và mỏ màu vàng. Theo chỉ tiêu chuẩn công bố, gà mái VCZ16 có năng suất trứng đạt 315 quả/mái/78 tuần tuổi, tiêu tốn thức ăn từ 1,6–1,7 kg/10 quả trứng, khối lượng trứng 62–63 g/quả, tỷ lệ đẻ đỉnh cao 93%, tỷ lệ nuôi sống giai đoạn hậu bị đạt 94–96%, khối lượng vào đẻ lúc 18 tuần tuổi đạt 1,4–1,45 kg.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình kỹ thuật
Đề tài áp dụng phương pháp khảo nghiệm sinh học trực tiếp trên đàn 450 mái VCZ16 nuôi nhốt trong chuồng hở, áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng của Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương:
- Chế độ cho ăn: Giai đoạn 0–9 tuần tuổi cho ăn tự do; 10–19 tuần tuổi cho ăn hạn chế; 20–50 tuần tuổi cho ăn theo tuổi và tỷ lệ đẻ, chia làm 3 bữa/ngày (sáng sớm 60%, đầu chiều 20%, cuối chiều 20%). Sử dụng thức ăn hỗn hợp dạng mảnh Japfa AC-240.
- Nước uống và chiếu sáng: Đảm bảo tỷ lệ nước uống/thức ăn là 3/1; thời gian chiếu sáng tăng dần từ 14 giờ/ngày (khi tỷ lệ đẻ đạt 5%), 15 giờ/ngày (tỷ lệ đẻ 30%) đến 16 giờ/ngày (tỷ lệ đẻ 50–60%) với cường độ 2–3 W/m².
| Chỉ tiêu dinh dưỡng |
Đơn vị tính |
Giai đoạn 19–40 tuần tuổi |
Giai đoạn 40–72 tuần tuổi |
| Năng lượng trao đổi (ME) |
Kcal/kg |
2.650 |
2.600 |
| Protein thô (CP min) |
% |
16,5 |
15,5 |
| Canxi (min - max) |
% |
3,0 - 4,5 |
3,0 - 4,5 |
| Phốt pho (min - max) |
% |
0,5 - 1,0 |
0,5 - 1,0 |
| Xơ thô |
% |
0,6 |
5,0 |
| NaCl |
% |
0,15 |
0,15 |
| Lysin |
% |
0,75 |
0,85 |
| Methionin |
% |
0,34 |
0,50 |
Quy trình vệ sinh thú y: Phun sát trùng chuồng trại định kỳ 1 lần/tuần bằng dung dịch Omnicid (nồng độ 1:125) hoặc Profil (0,2%). Lịch vắc-xin cho đàn gà thực hiện theo quy trình: 7 ngày tuổi nhỏ mắt IB-ND lần 1 và nhỏ miệng Gumboro lần 1; 21 ngày tuổi nhỏ mắt IB-ND lần 2 và nhỏ miệng Gumboro lần 2; 45 ngày tuổi tiêm dưới da cổ vắc-xin ND Clone-45.
Phương pháp xác định chỉ tiêu:
- Tuổi thành thục sinh dục: Xác định thời điểm đẻ bói (đạt 5%), đẻ 25%, 30%, 50% và đỉnh cao.
- Tỷ lệ hao hụt (%) =
[(Số chết + Số loại thải) / Tổng số mái đầu kỳ] * 100.
- Tỷ lệ đẻ (%) =
[Tổng số trứng trong tuần / (Số mái bình quân * 7)] * 100.
- Năng suất trứng (quả/mái/tuần và tích lũy qua các tuần).
- Khối lượng trứng: Cân từng quả bằng cân điện tử chính xác ±0,01 g (lấy mẫu 30% tổng số trứng đẻ ra trong ngày tại các tuần mốc).
- Chỉ số chất lượng trứng: Xác định chiều dài (D), chiều rộng (R) bằng thước kẹp cơ học (±0,01 mm) để tính chỉ số hình thái
(D/R); đo đường kính và chiều cao lòng trắng đặc, lòng đỏ bằng thước đo chuyên dụng để tính chỉ số lòng đỏ (ID), chỉ số lòng trắng (IE); cân tách rời vỏ, lòng đỏ, lòng trắng bằng cân điện tử độ chính xác 1 mg.
- Xử lý số liệu: Số liệu được thu thập hàng ngày, tính toán các tham số thống kê sinh vật học gồm số trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$), độ lệch chuẩn ($S_x$) và hệ số biến dị ($Cv%$) bằng phần mềm Excel và Minitab.
Nội dung chính theo từng chương
PHẦN 1: MỞ ĐẦU
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của nguồn protein gia cầm và nhu cầu đa dạng hóa các giống gà chuyên trứng nhập nội tại Việt Nam; xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu, đóng góp khoa học trong việc cung cấp dữ liệu về giống gà VCZ16 tại Thái Nguyên và ý nghĩa thực tiễn đối với kỹ thuật chăm sóc gia cầm tại địa phương.
PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Hệ thống hóa cơ sở lý luận về giải phẫu, sinh lý sinh sản gia cầm; phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới năng suất trứng (di truyền, tuổi, dinh dưỡng, tiểu khí hậu, ánh sáng); tổng quan đặc điểm sinh học và tính năng sản xuất của giống gà VCZ16; tổng hợp tình hình nghiên cứu chọn tạo, khảo nghiệm gia cầm chuyên trứng trong nước (các tổ hợp lai Ai Cập, HA1, HA2, VCN-G15, GT34) và số liệu thống kê sản xuất gia cầm trên thế giới (FAO, số liệu sản lượng trứng các quốc gia).
PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Xác lập địa bàn nghiên cứu tại trại VM (xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên) từ tháng 5/2018 đến tháng 11/2018 trên 450 gà mái VCZ16 (20–50 tuần tuổi); chi tiết hóa khẩu phần ăn Japfa AC-240, lịch phòng vắc-xin, quy trình quản lý chuồng hở, các công thức toán học xác định chỉ tiêu sinh học sinh sản, phương pháp đo đạc chất lượng trứng và giải thuật thống kê sinh vật học trên phần mềm Minitab/Excel.
PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Bao gồm hai nội dung chính:
1. Kết quả phục vụ sản xuất
Trong quá trình thực tập 6 tháng, tác giả trực tiếp tham gia chăm sóc 450 gà đẻ và 600 gà thịt; thực hiện an toàn 100% các đợt tiêm/nhỏ vắc-xin Newcastle, Gumboro, IB-ND cho 600 gà và tiêm phòng dại cho 10 chó; tỷ lệ úm gà thịt đạt 99,67% (598/600 con sống).
Về công tác thú y điều trị bệnh phát sinh trên đàn gà đẻ:
- Bệnh Thương hàn (do Salmonella): Điều trị bằng Florfenicol 20%, khỏi 430/450 con (tỷ lệ khỏi 95,55%).
- Bệnh CRD (Viêm đường hô hấp mãn tính do Mycoplasma gallisepticum): Điều trị bằng phác đồ kết hợp Florfenicol + Doxycycline + Mentofin + Bromhexine, khỏi 425/450 con (tỷ lệ khỏi 94,44%).
| Tên bệnh |
Phác đồ thuốc sử dụng |
Số gà mắc (con) |
Số con khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Thương hàn |
Florfenicol 20% |
450 |
430 |
95,55 |
| CRD |
Florfenicol + Doxycycline + Mentofin + Bromhexine |
450 |
425 |
94,44 |
2. Kết quả thực hiện đề tài nghiên cứu
- Tuổi thành thục sinh dục: Gà VCZ16 có tuổi đẻ bói (5%) trung bình vào ngày thứ 131 ± 0,98 (tuần thứ 18); đạt tỷ lệ đẻ 5%, 25%, 50% lần lượt ở các ngày 137 (tuần 19), 148 (tuần 20), 156 (tuần 22). Đàn gà đạt tỷ lệ đẻ đỉnh cao vào ngày thứ 195 ± 1,37 (tuần thứ 29, hệ số biến dị $Cv = 1,12%$). Tuổi thành thục của gà VCZ16 tương đương với gà Ai Cập (đẻ đầu 132 ngày, đỉnh cao 203 ngày) và sớm hơn gà ISA Brown (đẻ đầu 143 ngày, đỉnh cao 210 ngày).
- Tỷ lệ nuôi sống và hao hụt: Tỷ lệ nuôi sống bình quân cả giai đoạn (19–50 tuần tuổi) đạt 97,83%, tỷ lệ hao hụt bình quân là 2,57%. Hao hụt thấp nhất ở tuần 25–26 (0,46%) và cao nhất ở tuần 37–38 (9,83%). Tổng tỷ lệ loại thải toàn kỳ theo dõi lên tới 35,02%, nguyên nhân chủ yếu do thời tiết Hè - Thu mưa nắng thất thường, chuồng hở bị ẩm độ cao dẫn đến nhiễm CRD làm gà gầy yếu, suy giảm thể trạng buộc phải loại thải.
| Tuần tuổi |
Tỷ lệ nuôi sống theo tuần (%) |
Tỷ lệ hao hụt (%) |
| 19 - 20 |
98,91 |
1,11 |
| 21 - 22 |
98,19 |
1,81 |
| 23 - 24 |
98,16 |
1,84 |
| 25 - 26 |
99,54 |
0,46 |
| 27 - 28 |
98,83 |
1,17 |
| 29 - 30 |
98,82 |
1,18 |
| 31 - 32 |
96,61 |
3,39 |
| 33 - 34 |
97,49 |
2,51 |
| 35 - 36 |
99,24 |
0,76 |
| 37 - 38 |
90,17 |
9,83 |
| 39 - 40 |
98,86 |
1,41 |
| 41 - 42 |
97,99 |
2,01 |
| 43 - 44 |
97,34 |
2,66 |
| 45 - 46 |
98,50 |
1,50 |
| 47 - 48 |
98,47 |
1,53 |
| 49 - 50 |
98,14 |
1,86 |
| Bình quân (19 - 50) |
97,83 |
2,57 |
- Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng: Tỷ lệ đẻ bình quân trong 30 tuần theo dõi đạt 55,08%; năng suất trứng bình quân đạt 3,85 quả/mái/tuần; tổng năng suất trứng tích lũy đến tuần 50 đạt 115,7 quả/mái. Tỷ lệ đẻ tăng từ 2,86% (tuần 20–21) lên đỉnh cao 70,64% ở tuần 28–29. Sau đó, tỷ lệ đẻ giảm mạnh ở tuần 32–33 (33,13%) và tuần 34–35 (30,84%) do ảnh hưởng của bệnh CRD và stress nhiệt mùa hè trong chuồng hở. Sau khi điều trị và phục hồi, tỷ lệ đẻ tăng trở lại đạt 61,00% ở tuần 49–50. Mức đỉnh cao 70,64% (hoặc 74% thực tế tại cơ sở) thấp hơn đáng kể so với tiêu chuẩn công bố của hãng Dominant (93–94%) và năng suất tích lũy 115,7 quả/mái thấp hơn tiêu chuẩn Thụy Phương (189–191 quả/mái ở tuần 50).
| Tuần tuổi |
Tỷ lệ đẻ (%) |
Năng suất trứng (quả/mái/tuần) |
Năng suất trứng tích lũy (quả/mái) |
| 20 - 21 |
2,86 |
1,74 |
3,48 |
| 22 - 23 |
57,63 |
4,03 |
11,54 |
| 24 - 25 |
69,73 |
4,88 |
21,30 |
| 26 - 27 |
70,22 |
4,92 |
31,14 |
| 28 - 29 |
70,64 |
4,94 |
41,02 |
| 30 - 31 |
69,52 |
4,87 |
50,76 |
| 32 - 33 |
33,13 |
2,32 |
55,40 |
| 34 - 35 |
30,84 |
2,16 |
59,72 |
| 36 - 37 |
48,28 |
3,38 |
66,48 |
| 38 - 39 |
53,13 |
3,72 |
73,92 |
| 40 - 41 |
55,99 |
3,92 |
81,76 |
| 42 - 43 |
59,74 |
4,18 |
90,12 |
| 44 - 45 |
60,55 |
4,24 |
98,60 |
| 46 - 47 |
60,89 |
4,26 |
107,12 |
| 49 - 50 |
61,00 |
4,29 |
115,70 |
| Bình quân / Tổng |
55,08 |
3,85 |
115,70 |
- Khối lượng trứng: Khối lượng trứng trung bình toàn giai đoạn đạt 55,43 ± 0,95 g ($Cv = 5,78%$). Khối lượng tăng từ 52,67 ± 0,21 g (tuần 23–24) lên 56,67 ± 0,38 g (tuần 29–30), sau đó sụt giảm tạm thời xuống 54,01–54,11 g trong các tuần 31–34 do bệnh lý, trước khi phục hồi về mức 56,55 ± 0,32 g ở tuần 41–42.
| Tuần tuổi |
Khối lượng trứng trung bình $\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$ (g) ($n=100$) |
Hệ số biến dị $Cv$ (%) |
| 23 - 24 |
52,67 ± 0,21 |
6,52 |
| 25 - 26 |
54,72 ± 0,35 |
5,70 |
| 27 - 28 |
56,27 ± 0,30 |
5,74 |
| 29 - 30 |
56,67 ± 0,38 |
5,62 |
| 31 - 32 |
54,01 ± 1,64 |
4,10 |
| 33 - 34 |
54,11 ± 0,56 |
5,97 |
| 35 - 36 |
55,59 ± 0,50 |
7,44 |
| 37 - 38 |
56,01 ± 0,15 |
6,47 |
| 39 - 40 |
56,15 ± 0,37 |
4,98 |
| 41 - 42 |
56,55 ± 0,32 |
5,34 |
| 43 - 44 |
55,73 ± 0,05 |
5,55 |
| 45 - 46 |
55,43 ± 0,34 |
5,18 |
| Trung bình toàn kỳ |
55,43 ± 0,95 |
5,78 |
PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
Tổng kết toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật đã khảo nghiệm trên đàn gà VCZ16 trong 30 tuần đẻ; đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm cải thiện tiểu khí hậu chuồng nuôi và quản lý dịch bệnh khi áp dụng phương thức nuôi chuồng hở.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Chỉ số sinh sản và năng suất: Gà VCZ16 nuôi chuồng hở tại Thái Nguyên có tuổi đẻ quả trứng đầu tiên lúc 131 ngày tuổi, đạt đẻ đỉnh cao lúc 195 ngày tuổi (tuần 29). Tỷ lệ đẻ đỉnh cao thực tế đạt 70,64% (hoặc 74%), tỷ lệ đẻ bình quân 30 tuần theo dõi đạt 55,08%, năng suất trứng tích lũy đạt 115,7 quả/mái/50 tuần tuổi.
- Khối lượng trứng và sức sống: Khối lượng trứng trung bình đạt 55,43 g/quả; tỷ lệ nuôi sống bình quân đạt 97,83%, tỷ lệ hao hụt trung bình 2,57%/kỳ, tỷ lệ loại thải tích lũy toàn kỳ đạt 35,02%.
- Hiệu quả thú y: Khẳng định hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh nhiễm khuẩn trên đàn gà đẻ thương phẩm: Florfenicol 20% đạt tỷ lệ khỏi 95,55% đối với bệnh Thương hàn; tổ hợp Florfenicol + Doxycycline + Mentofin + Bromhexine đạt tỷ lệ khỏi 94,44% đối với bệnh CRD.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp tập số liệu thực nghiệm nguyên bản về khả năng sản xuất trứng của giống gà VCZ16 khi nuôi trong điều kiện chuồng hở tại vùng khí hậu trung du Bắc Bộ (Thái Nguyên).
- Chỉ ra khoảng cách chênh lệch rõ rệt giữa tiềm năng di truyền theo lý thuyết của hãng (đỉnh đẻ 93–94%, năng suất 315 quả/mái/78 tuần, khối lượng trứng 62–63 g) với năng suất thực tế ngoài sản xuất khi bị tác động bất lợi bởi thời tiết Hè - Thu và dịch bệnh hô hấp (đỉnh đẻ chỉ đạt 70,64%, khối lượng trứng 55,43 g, năng suất tuần 50 đạt 115,7 quả so với chuẩn 189–191 quả của Thụy Phương).
- Là tài liệu kiểm chứng thực địa giúp người chăn nuôi và các cơ sở kỹ thuật xây dựng kế hoạch dự phòng rủi ro, cải tạo chuồng trại và điều chỉnh mật độ, dinh dưỡng khi tiếp nhận giống gà mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Thời gian theo dõi chỉ thực hiện trong 30 tuần (từ tuần tuổi 20 đến tuần tuổi 50), chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ chu kỳ khai thác trứng sinh học của giống gà VCZ16 (kéo dài đến 68 hoặc 78 tuần tuổi). Phương thức nuôi chuồng hở phụ thuộc trực tiếp vào biến động nhiệt độ và độ ẩm môi trường mùa Hè - Thu, làm phát sinh dịch bệnh đường hô hấp (CRD), gây ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ đẻ đỉnh cao và làm tăng tỷ lệ loại thải của đàn gà.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi đàn gà VCZ16 qua toàn bộ chu kỳ đẻ trứng (đến 68–78 tuần tuổi); nghiên cứu so sánh đối chứng giữa phương thức nuôi chuồng hở truyền thống với chuồng kín kiểm soát tiểu khí hậu (chuồng lạnh) hoặc áp dụng đệm lót sinh học để đánh giá đầy đủ tiềm năng di truyền của giống tại địa phương.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Chăn nuôi Thú y, Thú y: Tham khảo phương pháp bố trí khảo nghiệm gia cầm sinh sản, quy trình thu thập và xử lý thống kê sinh vật học đối với các chỉ tiêu năng suất trứng, tỷ lệ đẻ, khối lượng trứng và chỉ số chất lượng trứng.
- Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi gia cầm: Tham khảo trực tiếp quy trình dinh dưỡng phân kỳ (thức ăn Japfa AC-240), phác đồ phòng vắc-xin và phác đồ điều trị hiệu quả bệnh Thương hàn, bệnh CRD trên đàn gà đẻ; đồng thời nắm bắt được các nguy cơ suy giảm sản lượng trứng trong điều kiện chuồng hở mùa nắng nóng để có biện pháp can thiệp kịp thời.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguồn gốc lai tạo và các đặc điểm tiêu chuẩn của giống gà VCZ16 là gì?
Gà VCZ16 là kết quả của chương trình hợp tác song phương giữa Việt Nam và Cộng hòa Séc, được Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương tiếp nhận từ Công ty Dominant gồm hai dòng thuần D629 và D523 vào năm 2016. Gà có lông trắng/trắng ngà, mào đơn, da, chân và mỏ màu vàng. Tiêu chuẩn công bố của giống gồm: năng suất trứng đạt 315 quả/mái/78 tuần tuổi, tỷ lệ đẻ đỉnh cao 93–94%, tiêu tốn thức ăn 1,6–1,7 kg/10 quả trứng, khối lượng trứng 62–63 g/quả, tỷ lệ nuôi sống hậu bị 94–96%.
2. Tuổi thành thục sinh dục của gà VCZ16 nuôi chuồng hở tại Thái Nguyên diễn ra như thế nào?
Đàn gà bắt đầu đẻ bói (5%) ở 131 ± 0,98 ngày tuổi (tuần 18); đạt tỷ lệ đẻ 5%, 25%, 50% lần lượt tại các mốc 137 ngày (tuần 19), 148 ngày (tuần 20) và 156 ngày (tuần 22). Tỷ lệ đẻ đạt đỉnh cao vào ngày thứ 195 ± 1,37 (tuần 29). Tuổi thành thục này tương đương gà Ai Cập (đẻ đầu 132 ngày) và sớm hơn gà ISA Brown (đẻ đầu 143 ngày).
3. Năng suất và tỷ lệ đẻ của gà VCZ16 trong 30 tuần khảo nghiệm đạt mức bao nhiêu?
Tỷ lệ đẻ bình quân toàn kỳ (tuần 20–50) đạt 55,08%, năng suất trứng bình quân đạt 3,85 quả/mái/tuần và tổng năng suất trứng tích lũy đạt 115,7 quả/mái. Tỷ lệ đẻ đạt đỉnh cao 70,64% ở tuần 28–29, sau đó giảm sâu xuống 30,84% ở tuần 34–35 do bệnh hô hấp và phục hồi dần lên 61,00% ở tuần 49–50. Mức năng suất này thấp hơn tiêu chuẩn công bố của Trung tâm Thụy Phương (189–191 quả/mái ở tuần 50).
4. Khối lượng trứng trung bình của gà VCZ16 biến động ra sao qua các tuần tuổi?
Khối lượng trứng bình quân cả kỳ đạt 55,43 ± 0,95 g ($Cv = 5,78%$). Trứng tăng từ 52,67 g ở tuần 23–24 lên 56,67 g ở tuần 29–30, sau đó sụt nhẹ xuống khoảng 54,01–54,11 g ở tuần 31–34 do bệnh tật làm giảm sức ăn, trước khi tăng trở lại đạt 56,55 g ở tuần 41–42.
5. Nguyên nhân nào dẫn đến tỷ lệ loại thải cao (35,02%) và sự suy giảm tỷ lệ đẻ ở tuần 32–35?
Nguyên nhân trực tiếp là do thời tiết mùa Hè - Thu tại Thái Nguyên nắng nóng, mưa dông và ẩm độ thay đổi đột ngột tác động trực tiếp vào chuồng hở, gây stress nhiệt và làm đàn gà bùng phát bệnh hô hấp mãn tính CRD (do Mycoplasma gallisepticum). Dù được điều trị khỏi với tỷ lệ 94,44% nhưng bệnh đã làm đàn gà bị giảm ăn, giảm thể trạng, dẫn đến sản lượng trứng sụt giảm và một lượng lớn gà gầy yếu mất khả năng sinh sản phải đưa vào diện loại thải (đặc biệt ở tuần 37–38 loại thải tới 9,83%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Hải đã đánh giá có hệ thống khả năng sản xuất trứng của đàn gà VCZ16 quy mô 450 con nuôi theo phương thức chuồng hở tại Thái Nguyên trong 30 tuần đẻ. Kết quả thực nghiệm cho thấy giống gà này có tuổi thành thục sinh dục sớm (đẻ bói lúc 131 ngày tuổi), tỷ lệ nuôi sống bình quân đạt 97,83%, khối lượng trứng trung bình 55,43 g và năng suất trứng tích lũy đạt 115,7 quả/mái lúc 50 tuần tuổi. Nghiên cứu cũng chỉ rõ những thách thức về kiểm soát dịch bệnh CRD và sự suy giảm năng suất đỉnh cao khi nuôi gà chuyên trứng ngoại nhập trong chuồng hở vào mùa nắng nóng, cung cấp dữ liệu thực tiễn giá trị cho công tác thú y và quản lý chăn nuôi gia cầm tại địa phương.