I. Tổng quan nghiên cứu hấp thụ carbon rừng Sa mộc
Sa mộc (Cunninghamia lanceolata Hook) là loài cây lấy gỗ chủ lực tại nhiều tỉnh miền núi phía Bắc. Huyện Mường Khương, tỉnh Lào Cai trồng Sa mộc thuần loài trên diện tích lớn từ nhiều năm nay. Rừng trồng Sa mộc mang lại giá trị kinh tế và giá trị môi trường song song. Khả năng hấp thụ carbon của rừng trồng góp phần giảm phát thải khí nhà kính. Nghiên cứu này tập trung vào rừng Sa mộc ở hai độ tuổi 9 và 11. Đối tượng khảo sát nằm tại xã Sả Hồ và Na Pên. Thời gian thu thập số liệu kéo dài từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2019. Đề tài đo đạc sinh khối tươi, sinh khối khô và lượng CO2 hấp thụ của bộ phận trên mặt đất. Thảm thực vật dưới tán không nằm trong phạm vi tính toán. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu về sinh khối và trữ lượng carbon theo tuổi rừng. Dữ liệu này hỗ trợ công tác quy hoạch trồng rừng và tính toán tín chỉ carbon tại địa phương. Nghiên cứu cũng xây dựng phương trình tương quan giữa đường kính thân cây và lượng carbon tích lũy. Phương trình này giúp dự báo nhanh sinh khối mà không cần chặt hạ cây mẫu.
1.1. Đặc điểm sinh học của Sa mộc
Sa mộc là cây gỗ lớn thuộc họ Bụt mọc. Thân cây thẳng, tán hình tháp, sinh trưởng nhanh trên đất đồi núi. Loài cây này chịu được khí hậu lạnh và đất nghèo dinh dưỡng. Sa mộc thích hợp trồng ở độ cao trung bình của vùng núi phía Bắc Việt Nam. Gỗ Sa mộc bền, ít mối mọt, được dùng trong xây dựng và đồ mộc. Ngoài giá trị kinh tế, Sa mộc còn có khả năng phòng hộ đầu nguồn tốt. Rễ cây bám sâu giúp giữ đất, chống xói mòn trên địa hình dốc. Tại Mường Khương, Sa mộc được trồng tập trung thành các lô rừng thuần loài. Tuổi rừng khác nhau tạo ra mật độ và sinh khối khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ carbon.
1.2. Vai trò của rừng trồng trong hấp thụ CO2
Rừng trồng hấp thụ CO2 qua quá trình quang hợp và tích lũy sinh khối. Carbon lưu trữ trong thân, cành, lá và rễ cây theo thời gian sinh trưởng. Rừng Sa mộc tuổi càng cao thường tích lũy sinh khối càng lớn. Khả năng hấp thụ carbon phụ thuộc vào mật độ trồng, điều kiện lập địa và kỹ thuật chăm sóc. Đo lường lượng carbon giúp đánh giá giá trị môi trường của rừng trồng bên cạnh giá trị gỗ. Số liệu này còn phục vụ báo cáo phát thải quốc gia và các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng. Việc định lượng chính xác trữ lượng carbon tạo cơ sở khoa học cho chính sách bảo vệ và phát triển rừng bền vững tại huyện Mường Khương.
II. Phân tích sinh khối rừng Sa mộc ở tuổi 9 và 11
Sinh khối cây cá thể được đo qua khối lượng tươi và khối lượng khô từng bộ phận. Thân, cành, lá được cân riêng biệt tại hiện trường. Mẫu sau đó sấy khô trong phòng thí nghiệm để xác định tỷ lệ khô kiệt. Kết quả cho thấy sinh khối tăng dần theo tuổi rừng. Rừng tuổi 11 có sinh khối trung bình cao hơn rừng tuổi 9 rõ rệt. Đường kính ngang ngực (D1.3) là chỉ tiêu đo đếm chính trong nghiên cứu. Chỉ tiêu này có mối tương quan chặt với sinh khối và lượng carbon. Các phương trình hồi quy dạng Compound và Power cho hệ số tương quan cao nhất. Ở tuổi 9, hệ số R đạt khoảng 0,9. Ở tuổi 11, hệ số R vượt 0,98. Phương trình Linear và Logarit có sai số tiêu chuẩn lớn hơn nên ít phù hợp. Kết quả phân tích khẳng định D1.3 là chỉ tiêu tin cậy để ước tính nhanh sinh khối và carbon. Phương pháp này tiết kiệm thời gian so với chặt hạ cây mẫu trực tiếp.
2.1. Phương pháp đo đếm sinh khối
Nghiên cứu chọn cây mẫu đại diện theo cấp kính tại mỗi tuổi rừng. Cây mẫu được chặt hạ, phân chia thành thân, cành, lá để cân khối lượng tươi. Mẫu nhỏ của từng bộ phận đưa về sấy ở nhiệt độ chuẩn đến khối lượng không đổi. Tỷ lệ khô kiệt tính từ khối lượng khô chia khối lượng tươi. Sinh khối khô toàn cây suy ra từ tỷ lệ này nhân với sinh khối tươi thực đo. Phương pháp giải tích cây mẫu đảm bảo độ chính xác cao cho dữ liệu gốc. Dữ liệu thu được dùng để xây dựng các phương trình tương quan với đường kính cây.
2.2. Kết quả so sánh giữa hai độ tuổi
Rừng tuổi 11 vượt trội về sinh khối so với rừng tuổi 9 ở mọi bộ phận. Thân cây chiếm tỷ trọng sinh khối lớn nhất trong cả hai độ tuổi. Cành và lá có tỷ lệ nhỏ hơn nhưng vẫn đóng góp đáng kể vào tổng sinh khối. Sự chênh lệch giữa hai tuổi phản ánh quy luật sinh trưởng tự nhiên của Sa mộc. Tốc độ tích lũy sinh khối tăng nhanh trong giai đoạn rừng khép tán. Kết quả này giúp dự báo thời điểm khai thác hợp lý. Đồng thời, số liệu làm cơ sở tính toán lượng carbon tích lũy theo từng giai đoạn tuổi rừng cụ thể.
III. Phương pháp xác định khả năng hấp thụ CO2
Lượng carbon tích lũy tính từ sinh khối khô nhân với hệ số chuyển đổi carbon chuẩn. Từ lượng carbon, nghiên cứu quy đổi sang lượng CO2 hấp thụ tương đương. Hệ số quy đổi CO2 dựa trên tỷ lệ phân tử khối giữa CO2 và carbon nguyên tố. Phương pháp này được áp dụng phổ biến trong các nghiên cứu lâm nghiệp về carbon rừng. Nghiên cứu xây dựng phương trình tương quan giữa D1.3 và lượng carbon cho từng độ tuổi. Bốn dạng phương trình được thử nghiệm gồm Compound, Power, Linear và Logarit. Tiêu chí lựa chọn dựa trên hệ số tương quan R và sai số tiêu chuẩn SE. Phương trình Compound và Power cho kết quả tốt nhất ở cả tuổi 9 và tuổi 11. Giá trị Sig.f nhỏ hơn 0,05 xác nhận các phương trình có ý nghĩa thống kê. Phương trình được chọn dùng để ước tính nhanh carbon từ số đo đường kính ngoài thực địa. Cách làm này giảm chi phí và thời gian điều tra rừng trên diện rộng.
3.1. Xây dựng phương trình tương quan D1.3 và carbon
Số liệu đường kính và lượng carbon từng cây mẫu được đưa vào phần mềm thống kê. Bốn dạng hàm hồi quy được kiểm định song song để so sánh độ phù hợp. Hệ số tương quan R, sai số chuẩn SE và giá trị Sig.f là ba tiêu chí đánh giá chính. Ở tuổi 9, hàm Power đạt R bằng 0,903, cao nhất trong bốn hàm thử nghiệm. Ở tuổi 11, hàm Power đạt R bằng 0,990. Hai hàm Compound và Power được chọn làm phương trình đại diện. Phương trình cho phép tính nhanh lượng carbon chỉ từ số đo đường kính ngang ngực ngoài hiện trường.
3.2. Ứng dụng phương trình trong điều tra thực địa
Cán bộ lâm nghiệp có thể đo đường kính cây bằng thước kẹp đơn giản ngoài rừng. Số liệu đường kính đưa vào phương trình để tính lượng carbon từng cây. Tổng carbon toàn lâm phần suy ra từ tổng carbon các cây trong ô tiêu chuẩn. Cách tính này nhanh hơn nhiều so với chặt hạ cây mẫu để cân sinh khối. Phương pháp phù hợp cho điều tra định kỳ và giám sát biến động carbon rừng theo thời gian. Kết quả hỗ trợ báo cáo kiểm kê khí nhà kính ngành lâm nghiệp tại địa phương.
IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn tại Mường Khương
Rừng trồng Sa mộc tại huyện Mường Khương có khả năng hấp thụ carbon rõ rệt theo tuổi. Rừng tuổi 11 tích lũy sinh khối và carbon cao hơn rừng tuổi 9. Phương trình tương quan giữa đường kính D1.3 và carbon đạt độ tin cậy cao, đặc biệt là dạng Compound và Power. Kết quả nghiên cứu cung cấp công cụ ước tính nhanh trữ lượng carbon rừng trồng. Công cụ này hữu ích cho công tác quản lý và quy hoạch rừng tại địa phương. Dữ liệu carbon còn phục vụ tính toán giá trị dịch vụ môi trường rừng. Huyện Mường Khương có thể dùng kết quả này để xây dựng kế hoạch trồng rừng dài hạn. Chính quyền địa phương nên khuyến khích mở rộng diện tích Sa mộc thuần loài. Việc theo dõi carbon theo tuổi rừng giúp tối ưu hóa thời điểm khai thác. Nghiên cứu góp phần bổ sung cơ sở dữ liệu khoa học cho ngành lâm nghiệp tỉnh Lào Cai. Kết quả cũng mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về các loài cây trồng khác trong vùng.
4.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Nghiên cứu bổ sung dữ liệu định lượng về sinh khối và carbon rừng Sa mộc theo tuổi. Kết quả có giá trị tham khảo cho các đề tài tương tự tại vùng núi phía Bắc. Phương trình tương quan giúp giảm chi phí điều tra rừng trong thực tế. Dữ liệu carbon hỗ trợ tính toán tín chỉ carbon rừng, một hướng đi mới trong lâm nghiệp bền vững. Nghiên cứu còn là tài liệu tham khảo cho sinh viên và cán bộ kỹ thuật lâm nghiệp địa phương. Giá trị khoa học của đề tài nằm ở tính ứng dụng cao và số liệu thực địa đáng tin cậy.
4.2. Khuyến nghị cho quản lý rừng Mường Khương
Cần duy trì và mở rộng diện tích rừng trồng Sa mộc thuần loài tại huyện. Cơ quan kiểm lâm nên áp dụng phương trình tương quan để giám sát carbon định kỳ. Công tác chăm sóc rừng cần chú trọng giai đoạn từ tuổi 9 đến tuổi 11, khi sinh khối tăng nhanh. Địa phương nên xem xét tham gia các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng dựa trên carbon. Việc kết hợp kinh tế gỗ và giá trị môi trường sẽ nâng cao hiệu quả sử dụng đất rừng tại Mường Khương.