Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con - Bằng Thị Cúc

Khóa luận quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến cai sữa tại trang trại Hải Thịnh, giúp tăng tỷ lệ sống và phát triển tốt.

Chuyên ngành

Dược thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2018

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh

Giai đoạn sơ sinh đến cai sữa quyết định tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con. Lợn con mới đẻ chưa có khả năng điều hòa thân nhiệt tốt. Sức đề kháng còn yếu. Hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện. Trại lợn giống cao sản của công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh áp dụng quy trình chăm sóc nghiêm ngặt cho đối tượng này. Quy trình bao gồm ba nhóm việc chính. Nhóm một là chăm sóc thân nhiệt và ổ đẻ. Nhóm hai là nuôi dưỡng bằng sữa đầu và thức ăn bổ sung. Nhóm ba là phòng và trị bệnh theo lịch. Mỗi nhóm việc gắn liền với mốc thời gian cụ thể trong 21 ngày đầu và giai đoạn sau cai sữa. Công nhân kỹ thuật theo dõi đàn lợn hàng ngày. Cán bộ thú y ghi chép số liệu để đánh giá hiệu quả chăn nuôi. Việc thực hiện đồng bộ quy trình giúp giảm tỷ lệ hao hụt đàn. Đồng thời nâng cao năng suất sinh sản của đàn nái. Trại lợn giống cao sản là mô hình chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn. Mô hình này đòi hỏi kỹ thuật chăm sóc chính xác và đồng đều trên toàn đàn.

1.1. Đặc điểm sinh lý lợn con giai đoạn sơ sinh

Lợn con sơ sinh có thân nhiệt chưa ổn định. Lớp mỡ dưới da còn mỏng. Khả năng chống lạnh kém trong tuần đầu tiên. Hệ miễn dịch phụ thuộc hoàn toàn vào sữa đầu của lợn mẹ. Dạ dày lợn con có dung tích nhỏ. Enzyme tiêu hóa chưa phát triển đầy đủ. Vì vậy thức ăn phải phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Tốc độ sinh trưởng của lợn con rất nhanh trong ba tuần đầu. Trọng lượng có thể tăng gấp nhiều lần so với lúc sơ sinh. Đặc điểm này đòi hỏi chế độ dinh dưỡng và chăm sóc riêng biệt. Nắm rõ đặc điểm sinh lý giúp người chăn nuôi xây dựng quy trình phù hợp.

1.2. Vai trò của trại lợn giống cao sản trong chăn nuôi

Trại lợn giống cao sản cung cấp con giống chất lượng cho thị trường. Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh đầu tư hệ thống chuồng trại hiện đại. Chuồng nuôi được thiết kế đạt chuẩn kỹ thuật. Hệ thống làm mát và sưởi ấm hoạt động tự động. Đội ngũ kỹ thuật viên có chuyên môn sâu về thú y. Trại áp dụng quy trình chăn nuôi khép kín. Quy trình này kiểm soát dịch bệnh hiệu quả. Sản lượng lợn giống của trại đóng góp vào nguồn cung con giống chất lượng cao. Mô hình trại góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi lợn tại khu vực.

II. Những vấn đề thường gặp ở lợn con theo mẹ

Lợn con giai đoạn sơ sinh đến cai sữa đối mặt nhiều nguy cơ bệnh tật. Tiêu chảy là bệnh phổ biến nhất. Nguyên nhân do vi khuẩn, thay đổi thức ăn hoặc stress. Viêm phổi cũng thường xảy ra khi chuồng trại ẩm thấp. Ký sinh trùng đường ruột gây còi cọc và giảm sức đề kháng. Stress sau cai sữa làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Lợn con thay đổi môi trường sống đột ngột. Chúng chuyển từ bú sữa mẹ sang ăn thức ăn công nghiệp. Việc ghép đàn cũng gây stress do tranh giành thứ bậc. Nếu không phát hiện kịp thời, bệnh tiến triển nhanh. Lợn con có thể chết trong thời gian ngắn. Công tác chẩn đoán sớm đóng vai trò quan trọng. Cán bộ thú y cần theo dõi biểu hiện lâm sàng hàng ngày. Phát hiện sớm giúp điều trị kịp thời và giảm thiệt hại kinh tế. Vệ sinh chuồng trại kém làm tăng nguy cơ lây lan mầm bệnh giữa các ổ đẻ.

2.1. Nguyên nhân gây bệnh tiêu chảy ở lợn con

Tiêu chảy ở lợn con xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Vi khuẩn E.coli là tác nhân phổ biến nhất. Thay đổi khẩu phần ăn đột ngột cũng gây rối loạn tiêu hóa. Nhiệt độ chuồng nuôi không ổn định làm lợn con bị lạnh. Sữa mẹ kém chất lượng ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột. Vệ sinh núm vú và máng ăn không sạch tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Lợn con mất nước nhanh khi tiêu chảy kéo dài. Nếu không điều trị kịp thời, tỷ lệ chết tăng cao. Việc bổ sung điện giải giúp lợn con phục hồi nhanh hơn.

2.2. Ảnh hưởng của stress cai sữa đến sức khỏe đàn lợn

Cai sữa là giai đoạn chuyển đổi quan trọng đối với lợn con. Lợn con mất nguồn dinh dưỡng từ sữa mẹ đột ngột. Hệ tiêu hóa phải thích nghi với thức ăn mới. Stress làm giảm sức đề kháng tự nhiên. Tỷ lệ mắc bệnh tăng cao trong 48 giờ đầu sau cai sữa. Ghép nhóm không phù hợp gây xung đột giữa các cá thể. Mật độ nuôi quá đông cũng làm tăng stress. Người chăn nuôi cần giảm khẩu phần ăn nếu xảy ra tiêu chảy. Quản lý tốt giai đoạn này giúp lợn con phát triển ổn định về sau.

III. Giải pháp chăm sóc và phòng trị bệnh hiệu quả

Quy trình chăm sóc lợn con cần bắt đầu ngay sau khi sinh. Lợn con phải được bú sữa đầu càng sớm càng tốt. Sữa đầu cung cấp kháng thể quan trọng trong tuần đầu tiên. Cố định đầu vú giúp lợn con bú đều và phát triển đồng đều. Bổ sung thức ăn sớm giúp lợn con thích nghi trước khi cai sữa. Trại cần thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin đầy đủ. Thuốc và vắc xin được sử dụng theo đúng liều lượng và thời điểm. Vệ sinh chuồng trại phải thực hiện thường xuyên. Sau mỗi lứa lợn, chuồng được rửa sạch và sát trùng. Chuồng để trống tối thiểu năm ngày trước khi nuôi lứa mới. Cai sữa cần thực hiện đúng kỹ thuật để giảm stress. Chỉ cai sữa cho lợn con đạt trọng lượng trên 5,5 kg. Quá trình cai sữa kéo dài hai đến ba ngày. Hạn chế mật độ nuôi dưới ba mươi con mỗi ô chuồng. Các biện pháp này phối hợp đồng bộ giúp nâng cao tỷ lệ nuôi sống.

3.1. Kỹ thuật nuôi dưỡng lợn con theo mẹ

Lợn con cần bú sữa đầu trong giờ đầu sau sinh. Sữa đầu chứa kháng thể giúp tăng sức đề kháng tự nhiên. Cố định đầu vú giúp lợn con bú ổn định và đều đàn. Thức ăn bổ sung nên tập cho lợn con ăn từ sớm. Việc này giúp hệ tiêu hóa thích nghi dần trước khi cai sữa. Máng ăn và vòi nước cần bố trí hợp lý theo số lượng đàn. Cứ bốn đến năm lợn con đặt một máng ăn. Cứ hai mươi đến hai mươi lăm con lắp hai vòi nước uống. Kỹ thuật nuôi dưỡng đúng cách giúp lợn con tăng trọng nhanh và khỏe mạnh.

3.2. Lịch tiêm phòng và vệ sinh phòng bệnh

Lịch tiêm phòng cho lợn con cần tuân thủ nghiêm ngặt. Vắc xin và thuốc bổ sung sắt được tiêm theo độ tuổi quy định. Cán bộ thú y theo dõi phản ứng sau tiêm để xử lý kịp thời. Vệ sinh chuồng trại thực hiện định kỳ bằng thuốc sát trùng. Chuồng nuôi thiết kế thoáng mát mùa hè, ấm áp mùa đông. Lợn con tuyệt đối không được tắm rửa để tránh nhiễm lạnh. Môi trường xung quanh chuồng trại cần dọn dẹp thường xuyên. Diệt chuột và côn trùng giúp hạn chế nguồn lây bệnh. Các biện pháp phòng bệnh chủ động giúp giảm chi phí điều trị về sau.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn tại trại chăn nuôi

Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con giai đoạn sơ sinh đến cai sữa mang lại hiệu quả rõ rệt tại trại lợn giống cao sản. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật giúp nâng cao tỷ lệ nuôi sống đàn lợn con. Công tác vệ sinh phòng bệnh được thực hiện chặt chẽ và thường xuyên. Lịch tiêm phòng vắc xin tuân thủ đúng quy định giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh. Kỹ thuật cai sữa đúng cách giảm thiểu stress cho lợn con. Kết quả thực tập cho thấy đàn lợn con phát triển ổn định khi áp dụng quy trình này. Những kinh nghiệm thu được từ thực tiễn có giá trị tham khảo cho các trại chăn nuôi khác. Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh tiếp tục hoàn thiện quy trình chăn nuôi. Mục tiêu là nâng cao năng suất và chất lượng đàn lợn giống. Ứng dụng khoa học kỹ thuật vào chăn nuôi lợn con góp phần phát triển ngành chăn nuôi bền vững. Đây là nền tảng quan trọng cho sự phát triển lâu dài của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam.

4.1. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn chăn nuôi

Thực tập tại trại lợn giống cao sản mang lại nhiều kinh nghiệm thực tế. Việc theo dõi sát sao biểu hiện lâm sàng giúp phát hiện bệnh sớm. Chăm sóc đúng kỹ thuật giúp giảm tỷ lệ hao hụt đàn. Vệ sinh chuồng trại nghiêm ngặt hạn chế mầm bệnh lây lan. Phối hợp chặt chẽ giữa cán bộ thú y và công nhân chăn nuôi tạo hiệu quả cao. Ghi chép số liệu đầy đủ giúp đánh giá chính xác kết quả chăn nuôi. Những bài học này có thể áp dụng rộng rãi cho các trại chăn nuôi lợn quy mô công nghiệp khác.

4.2. Hướng phát triển quy trình chăn nuôi bền vững

Trại lợn giống cao sản cần tiếp tục cải tiến quy trình chăn nuôi. Ứng dụng công nghệ tự động hóa giúp giảm sức lao động thủ công. Nâng cấp hệ thống chuồng trại theo hướng hiện đại và thân thiện môi trường. Đào tạo nâng cao tay nghề cho đội ngũ kỹ thuật viên là yêu cầu cấp thiết. Xây dựng quy trình phòng bệnh chủ động thay vì bị động điều trị. Kiểm soát chặt chẽ nguồn thức ăn và nước uống đảm bảo an toàn sinh học. Hướng phát triển này giúp trại nâng cao năng suất và chất lượng con giống bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

31/05/2026
Khóa luận thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến cai sữa tại trang trại lợn giống cao sản công ty cổ phần dinh dưỡng hải thịnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây nền kinh tế nước ta đã có những bước phát triển mạnh mẽ. Song song với sự phát triển đó, ngành chăn nuôi nước ta cũng tăng nhanh cả về số lượng và chất lượng. Nhiều giống gia súc, gia cầm được lai tạo, du nhập vào sản xuất đã đem lại nhiều lợi nhuận. Chăn nuôi đã thực sự trở thành nguồn thu nhập chính cho nhiều hộ gia đình đồng thời đã thúc đẩy sự phát triển của một số ngành công nghiệp liên quan như chế biến thực phẩm, sản xuất thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y, công nghiệp thuộc da, lông vũ… Chăn nuôi lợn là một trong những mũi nhọn của ngành chăn nuôi nước ta, đóng một vị trí quan trọng và đem lại hiệu quả kinh tế cao.

Thịt lợn là nguồn protein động vật có giá trị phục vụ cho nhu cầu của con người, nó không chỉ cung cấp thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, đáp ứng nhu cầu thực phẩm cho xã hội mà còn là nguồn thu nhập đáng kể cho người chăn nuôi. Ngoài ra, chăn nuôi lợn còn cung cấp một lượng lớn phân bón cho trồng trọt và thủy sản. Có thể nói ngành chăn nuôi lợn đã đóng góp một phần đáng kể vào công tác xóa đói giảm nghèo, ổn định đời sống xã hội và thúc đẩy sự phát triển kinh tế chung của đất nước. Chăn nuôi 2018 được đánh giá là một trong những năm được giá, các sản phẩm lớn của ngành chăn nuôi ra đời và tăng trưởng mạnh.Chăn nuôi lợn tăng 0,9% đạt 3,8 triệu tấn.

Cũng trong năm nay, lần đầu tiên thịt lợn Việt Nam chế biến được xuất khẩu theo đường chính ngạch sang các nước trong khu vực như Myanmar. Để có được kết quả trên ngoài việc tăng nhanh số đầu lợn, ngành chăn nuôi lợn nước ta đã và đang từng bước đưa các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào 2 thực tế sản xuất, từ khâu cải tạo con giống, nâng cao chất lượng thức ăn đến việc hoàn thiện quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng. Tuy nhiên để thịt lợn có thể nâng cao sức khỏe cho con người, điều quan trọng là quá trình chọn giống, nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn từ lúc sơ sinh đến lúc xuất bán, đàn lợn phải khỏe mạnh, sức đề kháng cao, các thành phần dinh dưỡng tích lũy vào thịt có chất lượng và có giá trị sinh học cao. Em tiến hành thực hiện chuyên đề:“Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con, giai đoạn từ sơ sinh đến cai sữa tại trang trại lợn giống cao sản công ty cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh”.

Mục tiêu và yêu cầu của đề tài 1. Mục tiêu của đề tài - Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại. - Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho lợn con nuôi tại trại. - Biết được các loại thức ăn dành cho lợn con, khẩu phần ăn và cách cho lợn con ăn qua từng giai đoạn.

- Biết được các bệnh hay xảy ra đối với lợn con và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất. - Hoàn thiện thêm kỹ năng, tay nghề trong thời gian thực tập. Yêu cầu của đề tài - Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trại lợn giống cao sản công ty Cổ phần dinh dưỡng Hải Thịnh. - Áp dụng được các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con từ sơ sinh đến cai sữa.

- Xác định được tình hình nhiễm bệnh, biết cách phòng trị bệnh cho lợn con nuôi tại trại. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Điều kiện cơ sở nơi thực tập 2. Quá trình thành lập và phát triển của trại 2.

Quá trình thành lập Trại lợn giống cao sản nằm trên địa phận xã Đống Vòng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. Là trại lợn gia công của Công ty cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh, hoạt động theo phương thức: thuê công nhân, công ty cung cấp giống lợn, thức ăn, thuốc thú y, cán bộ kỹ thuật. Hiện nay, trang trại do ông Nguyễn Văn Chuyền làm quản lí, cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm giám sát mọi hoạt động của trại. Cơ cấu tổ chức của trang trại Cơ cấu tổ chức: gồm 3 nhóm + Nhóm quản lý: 1 quản lí giám sát mọi hoạt động của trại + Nhóm kỹ thuật: 1 kỹ sư.

+ Nhóm công nhân: 4 công nhân, 2 sinh viên thực tập. Với đội ngũ công nhân trên, trại phân ra làm các tổ khác nhau như tổ chuồng đẻ, tổ chuồng bầu. Có bảng chấm công riêng cho từng công nhân trong tổ, ngoài ra các tổ trưởng có nhiệm vụ đôn đốc quản lý chung các thành viên trong tổ nhằm nâng cao tinh thần trách nhiệm, thúc đẩy sự phát triển của trang trại. Cơ sở vật chất của trại Trại Lợn giống cao sản được xây dựng trên diện tích 13.000m2 gồm trang trại, nhà điều hành, nhà ở cho công nhân, bếp ăn và các công trình phụ phục vụ cho công nhân và các hoạt động khác của trại.

4 Trong khu chăn nuôi được quy hoạch bố trí xây dựng hệ thống chuồng trại cho 300 nái bao gồm: 2 chuồng đẻ(chuồng đẻ 1 có36 ô và chuồng đẻ 2 có 42 ô kích thước 2,4m × 1,6m/ô), 2 chuồng bầu mỗi chuồng có 110 ô kích thước 2,4m × 0,65m/ô (chuồng bầu 1 có 10 ô lợn đực), 1 chuồng cai hở gồm có 9 ô nuôi nái hậu bị kích 5m × 6m + 12 ô nuôi lợn đực kích thước (2,4m × 1,6m/ô) , và 1 chuồng úm có 12 ô kích thước 5m × 6m. Cùng một số công trình phụ phục vụ cho chăn nuôi như: Kho thức ăn, phòng sát trùng, phòng pha tinh, kho thuốc… Hệ thống chuồng xây dựng khép kín hoàn toàn. Phía đầu chuồng là hệ thống giàn mát, cuối mỗi chuồng có 3 quạt thông gió. Hai bên tường có dãy cửa sổ lắp kính, mỗi cửa sổ có diện tích 1,2m², cách nền 1,2m, mỗi cửa sổ cách nhau 50cm.

Trên trần đươc lắp hệ thống chống nóng bằng thép. Phòng pha tinh của trại được trang bị các dụng cụ hiện đại như: kính hiển vi, các dụng cụ đóng liều tinh, nồi hấp cách thủy dụng cụ và một số thiết bị khác. Trong khu chăn nuôi, đường đi lại giữa các ô chuồng, các khu khác đều được đổ bê tông và có các hố sát trùng. Hệ thống nước trong trại chăn nuôi cho lợn uống là nước giếng khoan.

Nước tắm cho lợn, nước xả gầm, rửa chuồng được bơm từ ao chứa nước trong trang trại lên bể chứa và theo hệ thống ống nước dẫn tới các chuồng khác nhau. Tình hình sản xuất của trang trại * Công tác chăn nuôi Hiện nay, trung bình lợn nái của trại sản xuất được 2,25 - 2,3 lứa/năm. Số con sơ sinh là 12con/đàn;số con cai sữa là 10,5 con/đàn; lợn con theo mẹ được nuôi đến 21 ngày tuổi, chậm nhất là 26 ngày thì tiến hành cai sữa và chuyển sang chuồng úm. 5 Lợn thương phẩm tại trại được nuôi từ lúc sơ sinh đến lúc xuất bán khoảng 5 đến 6 tháng với trọng lượng trung bình từ 100 đến 115kg.

Thức ăn cho lợn nái là thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh có chất lượng cao, được Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh cấp cho từng đối tượng lợn của trại. * Công tác vệ sinh thú y của trại Vệ sinh phòng bệnh là công tác rất quan trọng. Nó có tác dụng tăng sức đề kháng cho vật nuôi, giảm nguy cơ xảy ra dịch bệnh, hạn chế những bệnh có tính chất lây lan từ đó phát huy tốt tiềm năng của giống. - Công tác vệ sinh: Chuồng trại được xây dựng thoáng mát về mùa Hè, mùa Đông được che chắn cẩn thận, xung quanh các dãy chuồng nuôi đều trồng cây xanh tạo độ thông thoáng và mát tự nhiên.

Trước cửa vào các khu có rắc vôi bột từ đó hạn chế được rất nhiều tác động của mầm bệnh bên ngoài sinh chuồng trại, thu gom phân, nước tiểu, khơi thông cống rãnh, phun thuốc sát trùng và rắc vôi theo quy định. Công nhân, kỹ sư, khách tham quan trước khi vào khu chăn nuôi đều phải sát trùng, tắm rửa sạch sẽ, thay quần áo bảo hộ lao động. - Công tác phòng bệnh: Trong khu vực chăn nuôi hạn chế đi lại giữa các chuồng, hành lang giữa các chuồng và bên ngoài chuồng đều được rắc vôi bột, các phương tiện vào trại được sát trùng một cách nghiêm ngặt ngay tại cổng vào. Quy trình phòng bệnh bằng vaccine luôn được trại thực hiện nghiêm túc, đầy đủ và đúng kỹ thuật.

Đối với từng loại lợn có quy trình tiêm riêng. Lợn được tiêm vaccine phòng phải ở trạng thái khỏe mạnh, được chăm sóc nuôi dưỡng tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm và các bệnh mãn tính khác để tạo được trạng thái miễn dịch tốt nhất cho đàn lợn. Tỷ lệ tiêm phòng vaccine cho đàn lợn luôn đạt 100%. - Công tác trị bệnh: Cán bộ kỹ thuật có nhiệm vụ theo dõi, kiểm tra đàn lợn thường xuyên, các bệnh xảy ra ở lợn nuôi tại trại luôn được phát hiện sớm, cách ly, điều trị ở ngay giai đoạn đầu, nên điều trị đạt hiệu quả từ 80 - 6 90% trong một thời gian ngắn.

Vì vậy, không gây thiệt hại lớn về số lượng đàn gia súc. Đánh giá chung 2. Thuận lợi Được sự quan tâm tạo điều kiện và có các chính sách hỗ trợ đúng đắn của các ngành, các cấp có liên quan như UBND huyện Hiệp Hòa, Trạm thú y huyện Hiệp Hòa tạo điều kiện cho sự phát triển của trại. Được Công ty cổ phần dinh dưỡng Hải Thịnh cung cấp về con giống, thức ăn, thuốc thú y có chất lượng tốt.

Chuồng trại được trang thiết bị hiện đại, điện lưới và hệ thống nước sạch luôn cung cấp đầy đủ cho sinh hoạt và chăn nuôi. Quản lí trại có năng lực, năng động, nắm bắt được tình hình xã hội, luôn quan tâm đến đời sống vật chất, tinh thần của cán bộ kỹ thuật và công nhân. Kèm theo đó là đội ngũ kỹ thuật với chuyên môn vững vàng, công nhân nhiệt tình, năng động và có tinh thần trách nhiệm cao trong công việc. Khó khăn Đội ngũ công nhân trong trại còn thiếu, do đó ảnh hưởng đến tiến độ công việc.

Trong những năm gần đây, thời tiết diễn biến phức tạp kèm theo dịch bệnh xảy ra khó kiểm soát gây khó khăn cho chăn nuôi. Do đó đòi hỏi công tác phòng chống dịch bệnh và nâng cao sức đề kháng cho đàn lợn tại trại cần phải được đẩy mạnh.Cơ sở khoa học của đề tài 2. Một số hiểu biết về lợn con 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ