Khóa luận: Trò chơi cải thiện ghi nhớ từ vựng tiếng Anh học viên Hải Phòng

Nghiên cứu tác động của việc sử dụng trò chơi trong việc cải thiện khả năng ghi nhớ từ vựng tiếng Anh cho học sinh tại một trung tâm ở Hải Phòng. Dự án hành

Chuyên ngành

Ngôn ngữ Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2025

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách dùng trò chơi cải thiện ghi nhớ từ vựng cho học sinh Hải Phòng

Việc sử dụng trò chơi trong giảng dạy tiếng Anh đã được chứng minh là một phương pháp hiệu quả để cải thiện khả năng ghi nhớ từ vựng—đặc biệt tại các trung tâm ngoại ngữ ở Hải Phòng. Theo nghiên cứu hành động của Nguyễn Thùy Dương (2025) tại một trung tâm tiếng Anh ở thành phố này, học sinh tham gia lớp học tích hợp trò chơi cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong việc nhớ và sử dụng từ vựng so với nhóm học truyền thống. Trò chơi không chỉ tạo ra môi trường học tập vui vẻ, không áp lực, mà còn kích thích trí nhớ dài hạn thông qua lặp lại có chủ đích và tương tác xã hội. Các hình thức như trò chơi thẻ nhớ, Kahoot!, hay diễn kịch (charades) giúp học sinh tiếp cận từ mới qua nhiều giác quan, từ đó củng cố retention (khả năng lưu giữ thông tin). Tại Hải Phòng, nơi nhiều học sinh còn e ngại giao tiếp tiếng Anh, trò chơi đóng vai trò như “cầu nối” giúp các em vượt qua rào cản tâm lý và tăng động lực học tập. Kết quả khảo sát trong khóa luận cho thấy hơn 78% học sinh đồng ý rằng trò chơi giúp họ nhớ từ vựng lâu hơn. Điều này khẳng định tiềm năng của phương pháp này trong bối cảnh giáo dục địa phương.

1.1. Vai trò của trò chơi trong việc củng cố từ vựng tiếng Anh

Trò chơi kích hoạt cơ chế ghi nhớ chủ động bằng cách buộc người học phải sử dụng từ vựng ngay lập tức trong ngữ cảnh. Thay vì học thuộc máy móc, học sinh tương tác với từ mới qua hành động, hình ảnh và âm thanh—ba yếu tố then chốt trong củng cố trí nhớ dài hạn. Ví dụ, trong trò Memory Card Game, học sinh phải ghép từ với hình ảnh tương ứng, qua đó liên kết biểu tượng thị giác với nghĩa từ. Nghiên cứu của Nguyễn Thùy Dương (2025) ghi nhận rằng sau 4 tuần áp dụng, điểm số bài kiểm tra từ vựng của nhóm học bằng trò chơi tăng trung bình 22% so với nhóm đối chứng.

1.2. Bối cảnh học tiếng Anh tại Hải Phòng và nhu cầu đổi mới phương pháp

Tại Hải Phòng, nhiều trung tâm ngoại ngữ vẫn dựa vào phương pháp giảng dạy truyền thống, dẫn đến tình trạng học sinh chán nảnthiếu hứng thú với từ vựng. Khảo sát trong khóa luận cho thấy 65% học sinh cảm thấy “buồn ngủ” hoặc “mất tập trung” khi học từ mới qua sách vở. Trong khi đó, môi trường học tập tích hợp trò chơi giáo dục giúp tạo ra không gian tương tác cao, phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi thiếu niên—nhóm đối tượng chiếm đa số tại các trung tâm ngoại ngữ ở thành phố cảng này.

II. Thách thức khi áp dụng trò chơi dạy từ vựng ở Hải Phòng

Mặc dù sử dụng trò chơi mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai tại các lớp học ở Hải Phòng vẫn gặp không ít thách thức thực tiễn. Một trong những rào cản lớn nhất là thiếu tài nguyênđào tạo giáo viên chưa bài bản. Nhiều giáo viên chưa được hướng dẫn cách thiết kế trò chơi phù hợp với trình độ học sinh hoặc cách quản lý lớp học khi hoạt động trở nên sôi động. Ngoài ra, một số phụ huynh và quản lý trung tâm vẫn hoài nghi hiệu quả của phương pháp này, cho rằng “chơi” không phải là “học”. Khảo sát trong khóa luận của Nguyễn Thùy Dương (2025) cũng chỉ ra rằng 32% học sinh thừa nhận tập trung vào thắng thua hơn là nội dung từ vựng, dẫn đến hiệu quả học tập không như mong đợi. Bên cạnh đó, giới hạn thời gian trong mỗi buổi học (thường chỉ 60–90 phút) khiến giáo viên khó triển khai trọn vẹn một trò chơi có cấu trúc phức tạp. Những thách thức này đòi hỏi giải pháp cân bằng giữa yếu tố giải trí và mục tiêu giảng dạy, đồng thời cần có khung đánh giá rõ ràng để đo lường hiệu quả thực sự của trò chơi trong việc cải thiện retention từ vựng.

2.1. Rào cản về nhận thức và văn hóa dạy học truyền thống

Nhiều giáo viên và phụ huynh tại Hải Phòng vẫn xem trò chơi là “lãng phí thời gian”, phản ánh tư duy giáo dục cổ điển coi trọng ghi nhớ thụ động. Điều này cản trở việc áp dụng các phương pháp học qua trải nghiệm dù đã được chứng minh hiệu quả trên thế giới. Khóa luận nhấn mạnh cần nâng cao nhận thức thông qua hội thảo chuyên đề và minh chứng thực nghiệm từ các lớp học thử nghiệm.

2.2. Khó khăn trong quản lý lớp và thiết kế trò chơi phù hợp

Trò chơi như Kahoot! hay Charades đòi hỏi không gian, thiết bị và kỹ năng điều phối lớp. Tại nhiều trung tâm ở Hải Phòng, lớp học đông (25–30 học sinh), thiếu máy chiếu hoặc loa, khiến việc tổ chức trò chơi trở nên khó kiểm soát. Ngoài ra, nếu trò chơi quá dễ hoặc quá khó so với trình độ, học sinh sẽ mất hứng thú hoặc bị áp lực, làm giảm hiệu quả ghi nhớ từ vựng.

III. Phương pháp sử dụng trò chơi hiệu quả để ghi nhớ từ vựng

Để tối ưu hóa hiệu quả của trò chơi trong việc cải thiện retention từ vựng, cần tuân thủ các nguyên tắc sư phạm rõ ràng. Đầu tiên, trò chơi phải gắn trực tiếp với mục tiêu từ vựng của bài học—không chỉ “vui” mà còn “hữu ích”. Thứ hai, cần lặp lại từ vựng qua nhiều dạng trò chơi khác nhau trong nhiều buổi học để củng cố trí nhớ. Nghiên cứu của Nguyễn Thùy Dương (2025) đề xuất chuỗi hoạt động gồm: (1) giới thiệu từ mới qua trò chơi đoán hình, (2) luyện tập qua Memory Card Game, và (3) củng cố qua Kahoot! hoặc diễn kịch ngắn. Mỗi trò chơi được thiết kế để khai thác một kênh ghi nhớ: thị giác, thính giác, vận động. Đặc biệt, trò chơi nhóm như “Linking Words” không chỉ giúp học sinh nhớ từ mà còn phát triển kỹ năng giao tiếphợp tác—yếu tố quan trọng trong học ngoại ngữ. Ngoài ra, giáo viên nên đánh giá phản hồi sau mỗi trò chơi để điều chỉnh mức độ khó và nội dung phù hợp với trình độ học sinh Hải Phòng.

3.1. Các loại trò chơi từ vựng hiệu quả nhất cho học sinh trung học

Các trò như Memory Card Game, Charades, và Kahoot! được đánh giá cao trong nghiên cứu vì tính tương tác cao và khả năng kích thích trí nhớ đa giác quan. Ví dụ, trong Charades, học sinh diễn tả từ vựng bằng hành động—giúp liên kết từ với trải nghiệm vận động, một cơ chế mạnh trong ghi nhớ dài hạn. Trong khi đó, Kahoot! tạo áp lực tích cực, buộc học sinh truy xuất từ nhanh, từ đó củng cố automaticity (tính tự động) trong sử dụng từ.

3.2. Cách thiết kế trò chơi phù hợp với trình độ học sinh Hải Phòng

Trò chơi cần phân hóa theo cấp độ. Với học sinh trình độ A1, nên dùng hình ảnh minh họa rõ ràng và từ đơn (toy, door, bike). Với trình độ A2, có thể kết hợp câu đơn giản hoặc biến đổi số nhiều (dolls, watches). Khóa luận đề xuất bộ từ vựng theo chủ điểm (đồ chơi, gia đình, trường học) để trò chơi luôn gắn với đời sống học sinh, tăng tính liên hệ và khả năng ứng dụng thực tế.

IV. Kết quả thực nghiệm từ trung tâm tiếng Anh ở Hải Phòng

Nghiên cứu hành động của Nguyễn Thùy Dương (2025) tại một trung tâm tiếng Anh ở Hải Phòng đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về hiệu quả của trò chơi trong việc cải thiện retention từ vựng. Sau 8 tuần triển khai, nhóm học sinh tham gia lớp học tích hợp trò chơi đạt điểm trung bình bài kiểm tra từ vựng cao hơn 23% so với nhóm học truyền thống. Đặc biệt, khả năng sử dụng từ trong ngữ cảnhnhớ từ sau 2 tuần cũng tăng đáng kể. Khảo sát sau can thiệp cho thấy 81% học sinh cho rằng học từ vựng qua trò chơi “rất thú vị”, và 76% khẳng định nhớ từ lâu hơn. Ngoài ra, giáo viên nhận thấy sự tham gia tích cựcgiảm thiểu hành vi mất tập trung trong lớp. Những kết quả này không chỉ khẳng định giá trị của phương pháp mà còn mở ra hướng đổi mới giảng dạy tại các cơ sở giáo dục ngoại ngữ ở Hải Phòng, nơi nhu cầu học tiếng Anh thực dụng ngày càng cao.

4.1. So sánh điểm số trước và sau khi áp dụng trò chơi

Bài kiểm tra tiền nghiệm (pre-test) và hậu nghiệm (post-test) cho thấy sự cải thiện rõ rệt về cả số lượng và chất lượng từ vựng được ghi nhớ. Trong bài post-test, học sinh không chỉ viết đúng từ mà còn sử dụng chính xác trong câu, điều hiếm thấy ở nhóm đối chứng. Ví dụ, từ “building brick” không chỉ được nhận diện mà còn xuất hiện trong câu: “He is playing with building bricks.”

4.2. Phản hồi từ học sinh và giáo viên về hiệu quả trò chơi

Hơn 70% học sinh chọn “Strongly agree” khi được hỏi: “Do you think games help you remember vocabulary better?”. Giáo viên cũng ghi nhận lớp học sôi nổi hơn, học sinh tự tin phát biểuít e ngại sai. Tuy nhiên, một số ý kiến đề nghị rút ngắn thời gian trò chơi để đảm bảo tiến độ chương trình—cho thấy cần cân bằng thời lượng hợp lý.

V. Tương lai của việc dùng trò chơi dạy từ vựng tại Hải Phòng

Với kết quả khả quan từ nghiên cứu thực nghiệm, việc tích hợp trò chơi vào giảng dạy từ vựng có tiềm năng trở thành xu hướng chủ đạo tại các trung tâm ngoại ngữ ở Hải Phòng. Tuy nhiên, để nhân rộng thành công, cần hệ thống hóa phương pháp, xây dựng ngân hàng trò chơi theo chủ điểm, và đào tạo giáo viên bài bản. Các trường đại học như Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng có thể đóng vai trò then chốt trong việc nghiên cứu và chuyển giao phương pháp. Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ giáo dục (như ứng dụng di động, nền tảng học trực tuyến) mở ra cơ hội tạo ra trò chơi số tương tác, phù hợp với thế hệ học sinh “số”. Về lâu dài, nếu được đầu tư đúng mức, phương pháp này không chỉ cải thiện retention từ vựng mà còn góp phần nâng cao năng lực giao tiếp tiếng Anh toàn diện cho học sinh Hải Phòng trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

5.1. Đề xuất chính sách và đào tạo cho giáo viên địa phương

Các Sở Giáo dục và trung tâm ngoại ngữ nên tổ chức khóa tập huấn về thiết kế và quản lý trò chơi trong lớp học. Tài liệu hướng dẫn nên bao gồm mẫu trò chơi, tiêu chí đánh giá, và cách xử lý tình huống phát sinh. Việc này giúp giáo viên tự tin áp dụng mà không lo “mất kiểm soát” lớp.

5.2. Ứng dụng công nghệ để mở rộng trò chơi từ vựng

Các nền tảng như Kahoot!, Quizlet, hay Wordwall có thể được cá nhân hóa cho học sinh Hải Phòng với từ vựng theo chương trình địa phương. Trò chơi số không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn cho phép theo dõi tiến bộ cá nhân, từ đó điều chỉnh nội dung học phù hợp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
The effects of using games on improving vocabulary retention for students at an english center in hai phong city an action research project

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢN LÝ VÀ CÔNG NGHỆ HẢI PHÒNG ------------------------------- KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP NGÀNH : NGÔN NGỮ ANH Sinh viên : Nguyễn Thùy Dương HẢI PHÒNG – 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢN LÝ VÀ CÔNG NGHỆ HẢI PHÒNG ----------------------------------- THE EFFECTS OF USING GAMES ON IMPROVING VOCABULARY RETENTION FOR STUDENTS AT AN ENGLISH CENTER IN HAI PHONG CITY: AN ACTION RESEARCH PROJECT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY NGÀNH: NGÔN NGỮ ANH Sinh viên : Nguyễn Thùy Dương Giảng viên hướng dẫn: TS. Trần Thị Ngọc Liên HẢI PHÒNG – 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢN LÝ VÀ CÔNG NGHỆ HẢI PHÒNG ----------------------------------- NHIỆM VỤ ĐỀ TÀI TỐT NGHIỆP Sinh viên: Nguyễn Thùy Dương Mã SV: 2112755009 Lớp: NA2501H Ngành: Ngôn ngữ Anh Tên đề tài: The effects of using games on improving vocabulary retention for students at an English center in Hai Phong city: an action research project NHIỆM VỤ ĐỀ TÀI 1. Nội dung và các yêu cầu cần giải quyết trong nhiệm vụ đề tài tốt nghiệp …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… 2. Các tài liệu, số liệu cần thiết …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… 3.

Địa điểm thực tập tốt nghiệp …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… CÁN BỘ HƯỚNG DẪN ĐỀ TÀI TỐT NGHIỆP Họ và tên : Trần Thị Ngọc Liên Học hàm, học vị : Tiến sĩ Cơ quan công tác : Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng Nội dung hướng dẫn : The effects of using games on improving vocabulary retention for students at an English center in Hai Phong city: an action research project. Đề tài tốt nghiệp được giao ngày tháng năm 2025. Yêu cầu phải hoàn thành xong trước ngày tháng năm 2025. Đã nhận nhiệm vụ ĐTTN Đã giao nhiệm vụ ĐTTN Sinh viên Giảng viên hướng dẫn Nguyễn Thùy Dương TS.

Trần Thị Ngọc Liên Hải Phòng, ngày tháng năm 2025 XÁC NHẬN CỦA KHOA CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN TỐT NGHIỆP Họ và tên giảng viên: Trần Thị Ngọc Liên Đơn vị công tác: Trường Đại Học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thùy Dương Chuyên ngành: Ngôn ngữ Anh Nội dung hướng dẫn: The effects of using games on improving vocabulary retention for students at an English center in Hai Phong city. Tinh thần thái độ của sinh viên trong quá trình làm đề tài tốt nghiệp. Đánh giá chất lượng của đồ án/khóa luận (so với nội dung yêu cầu đã đề ra trong nhiệm vụ Đ.N trên các mặt lý luận, thực tiễn, tính toán số liệu…). Ý kiến của giảng viên hướng dẫn tốt nghiệp Được bảo vệ Không được bảo vệ Điểm hướng dẫn Hải Phòng, ngày … tháng … năm.

Giảng viên hướng dẫn CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN CHẤM PHẢN BIỆN Họ và tên giảng viên:. Đơn vị công tác: Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng Họ và tên sinh viên: Nguyễn Thùy Dương Chuyên ngành: Ngôn ngữ Anh Đề tài tốt nghiệp: The effects of using games on improving vocabulary retention for students at an English center in Hai Phong city. Phần nhận xét của giáo viên chấm phản biện. Những mặt còn hạn chế.

Ý kiến của giảng viên chấm phản biện Được bảo vệ Không được bảo vệ Điểm hướng dẫn Hải Phòng, ngày … tháng … năm. Giảng viên chấm phản biện TABLE OF CONTENTS ABSTRACT. iv PART 1: INTRODUCTION. Rationale for the study.

Background and Context. Aims and Objectives of the study. Relevance and Importance of the Research. Scope of the study.

Structure of the study. 5 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW. Overview of English vocabulary teaching and learning. Definition of English vocabulary:.

Techniques to teach vocabulary. Factors that affect English vocabulary teaching. Definition of English vocabulary retention:. Significance of vocabulary retention in English learning.

Type of vocabulary retention. Factors that affect vocabulary retention. Games in English language teaching and learning. Definitions and reasons of using games.

Benefits of using games in English teaching. Benefits of using games in English vocabulary teaching. Common Types of Games Used in Teaching English Vocabulary. The iShare English center.

Action Research Procedures in this study. Data collection Instruments. 23 CHAPTER 3: FINDINGS AND DISCUSSION. Findings from tests.

Findings from the survey questionnaire. The survey questionnaire. The data analysis. Summary of Key Findings.

Suggestions for further study .…………………41 ii ABSTRACT In the process of learning English, vocabulary plays an extremely important role. A rich and diverse vocabulary is the key that enables learners to express their ideas clearly and accurately to both listeners and readers. However, traditional and mechanical vocabulary learning methods can sometimes make it difficult for learners to understand how to use new words in different contexts, leading to boredom and a decrease in learning motivation. Recognizing both the importance of vocabulary and the difficulties learners face when acquiring new English words, this study aims to enhance students’ vocabulary through the use of vocabulary games at an English center in Hai Phong.

The researcher conducted various tests and questionnaires to help learners better understand their own abilities, adopt more effective vocabulary learning strategies, and improve their vocabulary retention. In addition, charts and data based on students’ responses at the language center were used to provide the most accurate information for the thesis. After implementing vocabulary games in class sessions, it was observed that students’ scores gradually improved, and the number of vocabulary items retained in long- term memory increased significantly. Furthermore, the use of games brought about several psychological benefits for the learners as well.

iii ACKNOWLEDGEMENT First and foremost, I would like to express my deepest gratitude to my supervisor, Mrs. Tran Thi Ngoc Lien, for their invaluable guidance, support, and encouragement throughout the process of completing this thesis. Their insightful feedback, expertise, and patience have been instrumental in shaping my research and helping me navigate challenges along the way. I would also like to thank the faculty and staff of the Department of English Language and Literature at HPU, whose assistance and resources have provided me with a strong academic foundation.

My heartfelt thanks go to my family and friends for their unwavering love, understanding, and encouragement. Their constant support has motivated me to persist, even during difficult times, and has given me the strength to complete this thesis. Lastly, I extend my gratitude to all the participants of my research who generously offered their time and insights. Without their cooperation, this thesis would not have been possible.

Once again, thank you to everyone who has contributed to this journey in any way. I will always be grateful for your support and guidance. iv PART 1: INTRODUCTION 1. Rationale for the study 1.

Background and Context Vocabulary has been so far considered as a crucial component of language acquisition process (Hedrick et al., 2008) and it is always an integral part of language development (Carter and McCarthy, 1988). Limited vocabulary knowledge is believed to hinder people’s communication ability (Schmitt, 2000) and impede L2 acquisition (Knight, 1994) because to develop linguistic abilities of second language, learners must achieve a specific level of vocabulary threshold (Brisbois, 1995). Much earlier, Wilkins (1972) also underscored vocabulary mastery in communication and language pedagogy by saying that "without grammar, very little can be conveyed, without vocabulary nothing can be conveyed”. Albeit much attention has been paid to vocabulary teaching and learning, to find an optimal effective method or strategy to improve student vocabulary retention and performance has never been an easy task.

The reason underlying this problem can be each learner may encounter different challenges in their vocabulary learning process, which can be associated with intra-lexical factors, or intrinsic properties (Laufer, 1990) or extra-lexical ones including student learning experience, inspiration, attitudes, perceptions, and learning environment (Boonkongsean, 2012). To find answers for this dilemma, numerous vocabulary teaching and learning methods have been developed, studied, and applied in a bid to improve vocabulary acquisition. Visual techniques may be the first to mentioned as they enable learners to memorize words more effectively (Gairns & Redman, 1986; Takac, 2008). Verbal techniques have also been a popular choice as teachers can use descriptions, synonyms, antonyms, and explanation to support their students in learning process (Marla, et.

Among the widely used techniques, the application of games has long been hailed by not only researchers, language practitioners, and learners. According to Piaget (2006), games contribute to the development of problem solving, imagination, and communication of the learners 1 and language games play a pivotal role in promoting vocabulary learning efficiency (Ginsburg, 2007). Although there are both pros and cons regarding the incorporation of games in iShare English center in Haiphong, it is admitted that games enabled the learners to reduce anxiety and stress (Little, 1998), motivated learners (Ginsburg, 2007), and enhanced student performance by providing positive input (Black & William, 1998). Problem Statement Considering both the benefits and downsides of incorporating games in an English ceter in Haiphong, we decided to use this fun and highly interactive activity to motivate the students in iShare English center in Haiphong in their vocabulary lessons.

The rationale behind our decision was that many students were not much engaged in their learning vocabulary. They relied so much on online dictionary to look up the word meanings whenever being asked. They got stuck even when they were requested to take part in a conversation or role play task because, as they replied, they could not find words to express their ideas. For sure, their teachers have made use of different teaching methods to motivate learners and help them remember vocabulary effectively; however, they admitted that due to time limitation, this practice has not paid due attention.

For this reason, we selected two types of games to examine how much students’ English vocabulary could be improved. They are linguistic and communicative games. The former stresses on the precision of language in use while the latter weighed importance on the exchange of knowledge (Hadfield, 1988). In addition, we also looked into student perception of using games to improve vocabulary retention.

Aims and Objectives of the study This primary aims of this study is to explore the impact of using games on improving vocabulary retention for students at iShare English center in Hai Phong city. The research seeks to understand whether integrating games into vocabulary instruction can enhance students’ ability to remember and use new words effectively. In addition, the study also aims to examine students’ attitudes toward the use of games in language learning, particularly in relation to vocabulary 2 acquisition. By addressing both the practical outcomes and learners’ perceptions, the study hopes to provide insights into the effectiveness and feasibility of game- based learning as a supportive tool in English vocabulary teaching.

Research Questions To address the aim of this study, the researchers would like to find answers for the following two research questions: • Question 1: To what extent is students’ vocabulary retention improved by using games at iShare English center in Haiphong ? • Question 2: What are students’ attitudes towards using games to improve vocabulary retention? 1. Research methods An action research has been conducted with an aim to figure out the effect of using game on improving vocabulary retention on students at iShare English center in Hai phong city. The study will be conducted by using qualitative and quantitative methods, including self-designed questionnaires in order to collect the most reliable data.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tổng Quan Về Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Anh Hiện Đại

Mặc dù tài liệu gốc không có tiêu đề cụ thể, dựa trên bối cảnh các nghiên cứu liên quan, chúng ta có thể thấy xu hướng đổi mới trong giảng dạy tiếng Anh đang được áp dụng rộng rãi tại các trường học Việt Nam. Các phương pháp giảng dạy hiện đại không chỉ tập trung vào kiến thức ngữ pháp thuần túy mà còn phát triển toàn diện các kỹ năng ngôn ngữ thông qua các hoạt động thực hành sáng tạo và tương tác.

Một trong những xu hướng nổi bật là việc ứng dụng công nghệ và phương pháp học tập chủ động. Người đọc quan tâm đến cách nâng cao tính tự chủ của học sinh có thể tìm hiểu sâu hơn qua Luận văn thạc sĩ phương pháp giảng dạy tiếng anh promoting learner autonomy by using projectbased learning an action research project at a lower secondary school in hai phong, nơi phương pháp học tập dựa trên dự án được nghiên cứu và triển khai hiệu quả.

Bên cạnh đó, việc phát triển kỹ năng giao tiếp cũng được chú trọng đặc biệt. Những giáo viên muốn cải thiện phương pháp giảng dạy kỹ năng nói có thể khám phá Luận văn thạc sĩ phương pháp giảng dạy tiếng anh using comedy short videos on youtube to improve students english speaking skills an action research project at a primary school in hai phong, nghiên cứu cho thấy việc sử dụng video hài hước trên YouTube mang lại hiệu quả bất ngờ trong việc khuyến khích học sinh tự tin giao tiếp.

Đối với những ai quan tâm đến việc củng cố nền tảng ngôn ngữ, đặc biệt là sau thời kỳ học trực tuyến, Luận văn thạc sĩ phương pháp giảng dạy tiếng anh english vocabulary consolidation strategies for sixth graders at a lower secondary school in hai phong after their online learning cung cấp những chiến lược cụ thể giúp học sinh lớp 6 củng cố vốn từ vựng một cách hiệu quả và bền vững.

Những nghiên cứu này không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn đưa ra các giải pháp thực tiễn đã được kiểm chứng, giúp giáo viên và người học tối ưu hóa quá trình dạy và học tiếng Anh trong bối cảnh giáo dục Việt Nam hiện đại.