Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Mức độ tham gia của cộng đồng dân cư trong hoạt động du lịch: Nghiên cứu tại Phường Hải Hòa, phường Hải Thanh, Thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Trọng Sơn dưới sự hướng dẫn của ThS. Dương Thị Hiền tại Trường Đại học Hồng Đức (tháng 06/2021). Đề tài thuộc nhóm ngành Du lịch / Quản trị Du lịch và Phát triển bền vững, áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm xã hội học kết hợp giữa phân tích định tính và khảo sát định lượng.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài 3.260 km với khoảng 125 bãi biển, tạo điều kiện thuận lợi phát triển du lịch biển đảo. Tại tỉnh Thanh Hóa, bên cạnh các trung tâm truyền thống như Sầm Sơn, khu vực biển Hải Hòa và Hải Thanh thuộc thị xã Nghi Sơn đang nổi lên như những điểm đến mới với tài nguyên tự nhiên nguyên sơ và tiềm năng phát triển du lịch cộng đồng (Community-based tourism - CBT). Trong Chiến lược phát triển du lịch đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2035, tỉnh Thanh Hóa xác định đa dạng hóa sản phẩm du lịch, trong đó lấy du lịch cộng đồng làm thế mạnh đầu tư. Tuy nhiên, sự bền vững của mô hình này phụ thuộc trực tiếp vào mức độ đồng thuận, quyền làm chủ và sự tham gia thực chất của người dân bản địa – chủ thể nắm giữ tài nguyên văn hóa và trực tiếp cung ứng dịch vụ.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Khảo sát mức độ tham gia của cộng đồng dân cư vào các hoạt động du lịch tại phường Hải Hòa và phường Hải Thanh, thị xã Nghi Sơn.
- Nhận diện các yếu tố thúc đẩy và các rào cản tác động đến quyết định tham gia của cộng đồng địa phương, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao tính chủ động của người dân trong phát triển du lịch sinh thái biển.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xác lập cơ sở lý luận về phát triển du lịch cộng đồng và sự tham gia của cộng đồng địa phương trong hoạt động du lịch.
- Nghiên cứu tổng quan đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội và đánh giá thực trạng phát triển du lịch tại địa bàn nghiên cứu theo các nguyên tắc du lịch cộng đồng.
- Khảo sát, thu thập thông tin và dữ liệu thực tế từ cư dân hai phường Hải Hòa và Hải Thanh.
- Tham vấn ý kiến chuyên gia, cơ quan quản lý và các bên liên quan.
- Xử lý số liệu khảo sát, đánh giá thực trạng mức độ tham gia và đề xuất các nhóm giải pháp phù hợp với thực tiễn địa phương.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ tham gia của cộng đồng trong hoạt động du lịch; các yếu tố thúc đẩy và rào cản ảnh hưởng đến sự tham gia của cư dân.
- Khách thể nghiên cứu: Cư dân địa phương từ 18 tuổi trở lên đang sinh sống tại phường Hải Hòa và phường Hải Thanh, thị xã Nghi Sơn.
- Phạm vi nội dung: Khảo sát các hình thức tham gia cụ thể gồm bảo vệ môi trường - tài nguyên, cung ứng dịch vụ du lịch, tham gia quy hoạch/lập kế hoạch và hoạt động quảng bá.
- Phạm vi không gian: Địa bàn hành chính phường Hải Hòa và phường Hải Thanh, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021; số liệu thứ cấp được giới hạn thu thập trong giai đoạn 2016 – 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Nghiên cứu tổng quan các lý thuyết kinh điển về sự tham gia của cộng đồng (Community Participation) và lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory), bao gồm:
- Mô hình nhận thức du lịch của Perdue và cộng sự (1990): Kiểm định mối quan hệ giữa đặc điểm nhân khẩu học, lợi ích cá nhân thu được từ du lịch với nhận thức tác động tích cực/tiêu cực và sự ủng hộ phát triển du lịch.
- Mô hình đánh giá sự tham gia của Michael (2009): Đánh giá tác động của tri thức về du lịch đến nhận thức chia sẻ lợi ích, xóa đói giảm nghèo và tham gia ra quyết định.
- Mô hình Zhang (2010): Phân tích ảnh hưởng của đặc điểm cá nhân đến sự ưa thích tham gia quy hoạch du lịch (chủ động và bị động).
- Khung phân loại của Cevat Tosun (1999, 2000, 2005): Ba mức độ tham gia gồm: Tham gia tự phát/chủ động (Spontaneous), Tham gia mang tính hình thức/bị động (Induced), và Tham gia bắt buộc/giả tạo (Coercive).
- Thang bậc tham gia của Sherry Arnstein (1969): Mô hình 8 bậc thang đo quyền lực công dân (từ thao túng/lôi kéo đến kiểm soát của công dân).
- Mô hình 7 bậc của Pretty (1995): Khung lý thuyết trọng tâm được tác giả lựa chọn để xây dựng thang đo và đánh giá thực nghiệm tại địa bàn:
| Bậc tham gia |
Tên mức độ |
Tiêu chí nhận diện trong nghiên cứu thực địa |
| Bậc 1 |
Tham gia thụ động |
Người dân chỉ được chính quyền thông báo về việc phát triển du lịch hoặc chuyển đổi sinh kế mà không có tiếng nói đóng góp. |
| Bậc 2 |
Cung cấp thông tin |
Cư dân trả lời bảng hỏi, phiếu điều tra do các nhà nghiên cứu hoặc đơn vị bên ngoài thực hiện. |
| Bậc 3 |
Tham gia tư vấn |
Cư dân dự các cuộc họp lấy ý kiến về chuyển đổi sinh kế, quan điểm được lắng nghe nhưng quyền quyết định thuộc về cấp trên. |
| Bậc 4 |
Khuyến khích vật chất |
Cung cấp lao động, thực phẩm, hàng hóa cho các cơ sở kinh doanh để nhận tiền mặt hoặc lợi ích vật chất tức thời. |
| Bậc 5 |
Tham gia chức năng |
Tham gia các tổ, nhóm chức năng du lịch (ẩm thực, văn nghệ, hướng dẫn viên, bảo vệ môi trường) có tổ chức dưới sự quản lý. |
| Bậc 6 |
Tham gia tương tác |
Cư dân làm chủ cơ sở kinh doanh, tham gia vào quá trình phân tích, lập kế hoạch và đóng góp vào việc ra quyết định ở địa phương. |
| Bậc 7 |
Tham gia chủ động |
Người dân tự đề xuất sáng kiến, chủ động liên hệ nguồn lực bên ngoài, nắm quyền kiểm soát, tự đầu tư và vận hành kinh doanh. |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu
Tác giả kết hợp hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu đại diện Ban Quản lý Khu du lịch, cán bộ các ban ngành liên quan tại thị xã Nghi Sơn; phỏng vấn 05 hộ dân tham gia kinh doanh trực tiếp (khách sạn, nhà hàng) và 05 hộ dân không tham gia hoạt động du lịch để nhận diện động cơ và rào cản. Tiến hành điều tra thử nghiệm (pilot test) trên 10 đối tượng để hiệu chỉnh câu chữ trong bảng hỏi trước khi điều tra chính thức.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng:
- Kích thước mẫu được xác định theo công thức Yamane (1967) với sai số $e = 5%$:
$$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$
Với tổng số $N = 8.000$ hộ gia đình tại hai phường Hải Hòa và Hải Thanh, cỡ mẫu lý thuyết được tính ra là $n \approx 380,95$, làm tròn thành 380 mẫu khảo sát.
- Phân bổ mẫu điều tra thực tế theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện: 20 phiếu dành cho cán bộ cơ quan ban ngành; 180 phiếu phát cho các hộ kinh doanh trực tiếp dịch vụ du lịch (lưu trú, ăn uống, quà lưu niệm); 180 phiếu phát cho các hộ ít hoặc không tham gia hoạt động du lịch.
- Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS với các kỹ thuật thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình) và kiểm định kiểm tra giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ (độ tin cậy 95%). Thang đo sử dụng là thang đo khoảng Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Giới thiệu tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu kinh tế ven biển tại Thanh Hóa; lược khảo hệ thống tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước về sự tham gia của cộng đồng trong du lịch; công bố mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, khách thể, phạm vi thời gian (2016–2020), địa bàn khảo sát, khung phương pháp thu thập và xử lý số liệu.
Chương 1: Cơ sở lý luận
Trình bày hệ thống khái niệm về "Cộng đồng" dưới góc độ nhân học và kinh tế học (vốn xã hội theo Robert D. Putnam, 2000), khẳng định 5 dấu hiệu nhận biết một cộng đồng. Phân tích bản chất của "sự tham gia của cộng đồng địa phương" theo quan điểm quá trình thay vì quan điểm công cụ. Trình bày lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory của Freeman, 1984) gồm: chủ sở hữu, người lao động, nhà cung cấp, khách hàng, cộng đồng địa phương, ban quản lý, chính quyền và các tổ chức đào tạo. Tổng thuật các mô hình lý thuyết của Sherry Arnstein, Cevat Tosun, Jules Pretty để làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu 7 bậc thích ứng với địa bàn khảo sát.
Chương 2: Khái quát về Phường Hải Hòa, Hải Thanh - Thị xã Nghi Sơn - Thanh Hóa
Phân tích toàn diện điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và tài nguyên du lịch của hai phường:
- Phường Hải Hòa: Thành lập theo Nghị quyết số 933/NQ-UBTVQH14 (chuyển đổi từ thị trấn Tĩnh Gia, trước đó sáp nhập xã Hải Hòa theo Nghị quyết 786/NQ-UBTVQH14). Địa bàn có 7 tiểu khu và 8 thôn; bãi biển dài 3–4 km, rộng 200–300 m. Tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất bình quân hàng năm đạt 29,9%; giá trị sản xuất năm 2020 ước đạt 9.525 tỷ đồng (gấp 3,8 lần năm 2015); thu nhập bình quân đầu người đạt 44 triệu đồng/năm. Đã hoàn thành 15/16 dự án hạ tầng du lịch với tổng kinh phí gần 60 tỷ đồng; đang triển khai tuyến đường ven biển đoạn C-C3 dài 757,39 m (tổng vốn đầu tư hơn 96 tỷ đồng). Cơ sở dịch vụ có công viên nước Water Fun Thanh Hóa, tour trải nghiệm "Một ngày làm ngư dân", các phương tiện xe lam, cano ra đảo.
- Phường Hải Thanh: Diện tích 2,77 $\text{km}^2$; đường bờ biển dài 4 km từ mũi núi Thổi đến chân núi Du Xuyên. Tăng trưởng giá trị sản xuất bình quân đạt 20,9%/năm; quy mô sản xuất năm 2020 đạt 6.542 tỷ đồng (gấp 2,5 lần năm 2015); thu nhập bình quân 44 triệu đồng/người/năm. Sở hữu hệ thống di tích và làng nghề phong phú: Đền Quang Trung (núi Du Xuyên, gắn với sự kiện vua Quang Trung bãi miễn thuế yến sào đảo Mê), Làng nghề nước mắm truyền thống Do Xuyên - Ba Làng (gồm 3 làng vùng giáo và 4 làng vùng lương), Chùa Đót Tiên (núi Non Tiên, xây dựng năm 1755 và 1770, thờ Liễu Hạnh Công chúa), Đền Lạch Bạng (lưu giữ chuông đồng đúc năm Tự Đức thứ 3 - 1850 và 32 đạo sắc phong), Đền Thanh Xuyên (thờ thành hoàng họ Nguyễn và nữ tướng Bùi Thị Xuân), và thắng cảnh Mỏm đá Mặt trời.
- Cơ cấu quản lý du lịch: Sơ đồ tổ chức gồm Ban Quản lý du lịch thị xã phối hợp cùng UBND các phường, Đồn Biên phòng Hải Hòa kiểm soát an ninh trật tự, giao thông thủy và bến bãi.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Phần này trong văn bản tập trung vào phân tích thống kê mẫu khảo sát $n = 380$:
- Đặc điểm nhân khẩu học: Thống kê cơ cấu giới tính (nữ giới chiếm ưu thế: 51,05% tại Hải Hòa và 52,65% tại Hải Thanh), các nhóm độ tuổi, trình độ học vấn, thời gian sinh sống tại địa phương.
- Thực trạng các hình thức tham gia: Tỷ lệ người dân tham gia vào bảo vệ môi trường tự nhiên; tham gia các lớp bồi dưỡng kỹ năng du lịch; và mức độ tham gia vào các khâu lập kế hoạch, quy hoạch du lịch địa phương.
- Đo lường mức độ tham gia theo thang đo Pretty: Đánh giá định lượng phân bố của cư dân qua 7 bậc tham gia; phân tích mức độ tham gia thụ động và tham gia chủ động.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: Đánh giá tác động của kiến thức du lịch, lợi ích kinh tế, sự hỗ trợ của chính quyền và năng lực tự chủ của cộng đồng đến mức độ tham gia.
Phần kết luận và kiến nghị
Tổng kết các phát hiện chính; hệ thống hóa các kiến nghị giải pháp theo 3 cấp quản lý (UBND hai phường, UBND thị xã Nghi Sơn, Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch tỉnh Thanh Hóa); trình bày các hạn chế chưa giải quyết được của khóa luận.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả chính rút ra từ dữ liệu văn bản
| Chỉ số / Tiêu chí kinh tế - du lịch |
Phường Hải Hòa |
Phường Hải Thanh |
| Tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất bình quân |
29,9%/năm |
20,9%/năm |
| Quy mô sản xuất năm 2020 |
9.525 tỷ đồng (gấp 3,8 lần năm 2015) |
6.542 tỷ đồng (gấp 2,5 lần năm 2015) |
| Thu nhập bình quân đầu người năm 2020 |
44 triệu đồng/người/năm |
44 triệu đồng/người/năm |
| Chiều dài bờ biển khai thác |
3 – 4 km (rộng 200–300 m) |
4 km (từ mũi núi Thổi đến núi Du Xuyên) |
| Đầu tư hạ tầng kỹ thuật |
15/16 dự án hoàn thành (~60 tỷ đồng) |
Triển khai dự án đường ven biển C-C3 (96 tỷ đồng) |
| Sản phẩm / Loại hình du lịch đặc trưng |
Tắm biển, công viên nước Water Fun, ẩm thực gỏi sứa, tour làm ngư dân |
Du lịch tâm linh, văn hóa lịch sử, làng nghề nước mắm Do Xuyên - Ba Làng |
| Cơ sở lưu trú qua đêm |
Phát triển đồng bộ hệ thống khách sạn, nhà hàng |
Hạn chế, phần lớn khách chỉ ghé tham quan, ăn uống trong ngày |
- Thực trạng tham gia: Cư dân tham gia hoạt động du lịch phần lớn dừng lại ở các bậc thấp trong thang đo Pretty (bậc 1: Thụ động, bậc 2: Cung cấp thông tin và bậc 4: Khuyến khích vật chất thông qua bán hải sản, chạy xe lam, phục vụ nhà hàng). Sự tham gia ở các bậc cao (bậc 6: Tương tác và bậc 7: Chủ động đề xuất quy hoạch và kiểm soát kinh doanh) còn rất hạn chế.
Đóng góp của khóa luận
- Về lý luận: Cụ thể hóa mô hình 7 bậc của Pretty (1995) và lý thuyết sự tham gia của Tosun thành bộ tiêu chí định lượng phù hợp với địa bàn du lịch ven biển đang trong giai đoạn chuyển đổi sinh kế tại Bắc Trung Bộ.
- Về thực tiễn: Cung cấp bức tranh dữ liệu khảo sát thực tế từ 380 hộ dân và cán bộ quản lý tại Hải Hòa, Hải Thanh; làm rõ thực trạng phân hóa dịch vụ giữa hai phường liền kề (Hải Hòa thiên về nghỉ dưỡng, Hải Thanh giàu tiềm năng văn hóa - tâm linh nhưng thiếu dịch vụ lưu trú); làm căn cứ để chính quyền địa phương xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích và đào tạo kỹ năng cho cư dân.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp phân định theo thẩm quyền quản lý:
- Đối với UBND Phường Hải Hòa và Phường Hải Thanh:
- Tổ chức các buổi họp tham vấn cộng đồng định kỳ trước khi phê duyệt các đề án dịch vụ du lịch; nâng cao tiếng nói của người dân từ tham gia thụ động lên tham gia tư vấn và tương tác.
- Mở các lớp tập huấn kỹ năng nghiệp vụ du lịch cộng đồng, bồi dưỡng văn hóa giao tiếp và vệ sinh an toàn thực phẩm cho các hộ kinh doanh cá thể.
- Thành lập các tổ đội tự quản về bảo vệ môi trường biển, tổ chức thu gom rác thải bãi biển và quản lý niêm yết giá dịch vụ xe lam, hàng quán.
- Đối với UBND Thị xã Nghi Sơn:
- Đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện hạ tầng kết nối liên phường, trọng tâm là tuyến đường ven biển C-C3 dài 757,39 m kết nối liên hoàn không gian du lịch giữa Hải Hòa và Hải Thanh.
- Hoàn thiện quy chế phối hợp 4 bên (Ban Quản lý Khu kinh tế Nghi Sơn, UBND phường, Đồn Biên phòng và cộng đồng) trong việc kiểm soát các phương tiện đường thủy, cano và an toàn bãi tắm.
- Xây dựng chính sách ưu đãi vốn vay cho cư dân bản địa đầu tư homestay, mô hình trải nghiệm nghề cá và phát triển thương hiệu nước mắm Do Xuyên - Ba Làng.
- Đối với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thanh Hóa:
- Đưa cụm điểm đến Hải Hòa - Hải Thanh vào chương trình xúc tiến du lịch trọng điểm của tỉnh; hỗ trợ kết nối tour du lịch văn hóa - sinh thái biển gắn với Sầm Sơn và Quần thể đảo Mê.
- Hướng dẫn chuẩn hóa quy trình phát triển sản phẩm du lịch cộng đồng theo chuẩn tiêu chí phát triển du lịch bền vững quốc gia.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận: Do giới hạn về nguồn lực và thời gian nghiên cứu (khoảng 20 tuần từ tháng 12/2020 đến tháng 04/2021), tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện thay vì lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng hoàn toàn; phạm vi số liệu thứ cấp chỉ dừng lại ở mốc năm 2020; các biến số định lượng trong mô hình chủ yếu dừng ở mức thống kê mô tả và kiểm định so sánh trung bình (One-Sample T-Test), chưa chạy các mô hình hồi quy đa biến phức tạp để lượng hóa trọng số tác động của từng nhân tố.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn bộ 16 phường và 15 xã của thị xã Nghi Sơn; ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) hoặc hồi quy đa biến nhằm kiểm định sâu hơn các rào cản tâm lý, xã hội tác động đến ý định chuyển đổi sinh kế của ngư dân ven biển.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Xã hội học, Quản lý Kinh tế đang thực hiện khóa luận, luận văn về du lịch cộng đồng ven biển hoặc phát triển sinh kế bền vững.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Hệ thống hóa bảng hỏi và bộ thang đo Likert vận dụng mô hình Pretty (1995) để đánh giá mức độ tham gia của cộng đồng.
- Tư liệu thực địa chi tiết về điều kiện tự nhiên, hệ thống di tích (Đền Quang Trung, Chùa Đót Tiên, Đền Lạch Bạng, làng nghề Ba Làng) và thực trạng kinh tế - du lịch thị xã Nghi Sơn giai đoạn 2016 – 2020.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức nào để tính toán dung lượng mẫu khảo sát và quy mô mẫu thực tế là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu của Yamane (1967) với mức sai số cho phép $e = 5%$ trên tổng thể $N = 8.000$ hộ dân tại phường Hải Hòa và Hải Thanh, thu được cỡ mẫu tính toán là $n = 380,95$. Dung lượng mẫu chính thức được thực hiện là 380 phiếu khảo sát (trong đó: 20 phiếu dành cho cơ quan ban ngành, 180 phiếu cho hộ kinh doanh du lịch trực tiếp, 180 phiếu cho hộ không hoặc ít tham gia).
2. Mô hình lý thuyết nào được tác giả lựa chọn làm khung phân tích chính để đo lường mức độ tham gia của cộng đồng?
Khóa luận vận dụng mô hình 7 bậc của Pretty (1995), chia sự tham gia thành 7 mức độ tăng dần: (1) Thụ động, (2) Cung cấp thông tin, (3) Tư vấn, (4) Khuyến khích vật chất, (5) Chức năng, (6) Tương tác, và (7) Chủ động.
3. Tuyến đường ven biển đoạn C-C3 tại địa bàn nghiên cứu có quy mô và tổng mức đầu tư là bao nhiêu?
Theo quy hoạch phát triển Khu du lịch nghỉ mát biển Hải Hòa và Hải Thanh kết nối Khu kinh tế Nghi Sơn, tuyến đường ven biển đoạn C-C3 có chiều dài 757,39 m, diện tích sử dụng đất khoảng 44,8 ha với tổng mức đầu tư hơn 96 tỷ đồng, triển khai trong giai đoạn 2019 – 2021.
4. Làng nghề truyền thống nổi tiếng tại phường Hải Thanh có tên là gì và cơ cấu làng gồm những bộ phận nào?
Đó là Làng nghề nước mắm truyền thống Do Xuyên - Ba Làng. Đây là tên ghép của 7 làng thuộc xã (nay là phường) Hải Thanh, gồm 3 làng vùng giáo (Xuân Tiến, Quang Minh, Thượng Hải - gọi chung là Ba Làng) và 4 làng vùng lương (gọi chung là Do Xuyên).
5. Đền Lạch Bạng tại phường Hải Thanh lưu giữ những hiện vật lịch sử có giá trị nào?
Đền Lạch Bạng lưu giữ một quả chuông đồng cổ được đúc vào năm Tự Đức thứ 3 (1850) và 32 đạo sắc phong của các triều đại phong kiến Việt Nam từ giữa thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 20 phong cho các vị thần như Sát Hải Đại Vương, Tứ vị Thánh nương, Tô Hiến Thành và Hoàng Minh Tự.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trọng Sơn đã phản ánh bức tranh thực trạng về mức độ tham gia của cộng đồng dân cư vào hoạt động du lịch tại phường Hải Hòa và phường Hải Thanh (thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa). Bằng việc kết hợp nghiên cứu lý luận với khảo sát thực nghiệm trên 380 mẫu đại diện, công trình chỉ rõ sự tham gia của người dân địa phương hiện chủ yếu dừng lại ở mức độ thụ động và hưởng lợi ích vật chất trước mắt, thiếu tính chủ động trong khâu quy hoạch và ra quyết định. Hệ thống các giải pháp được đề xuất từ cấp cơ sở đến cấp tỉnh mang tính thực tiễn, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho định hướng phát triển mô hình du lịch cộng đồng ven biển bền vững tại địa phương.