Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán quản trị tiêu thụ trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và xu thế toàn cầu hóa, nơi người tiêu dùng ngày càng có nhiều sự lựa chọn thay thế nhờ sự phát triển của khoa học công nghệ và sự đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ. Hoạt động bán hàng được tác giả xác định là mắt xích trung tâm, chi phối trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp sản xuất, bởi chỉ khi hàng hóa được tiêu thụ thì doanh nghiệp mới có thể thu hồi vốn đầu tư, hiện thực hóa giá trị thặng dư và tái sản xuất mở rộng. Tại các doanh nghiệp ngành đồ uống, thách thức đặt ra là làm thế nào để vận hành một hệ thống phân phối có khả năng thích ứng linh hoạt trước sự biến đổi trong thị hiếu tiêu dùng, đồng thời gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận về bán hàng và đánh giá thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Nước Khoáng Khánh Hòa, qua đó xác lập các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thương mại cho đơn vị. Tác giả cụ thể hóa thành 3 nhiệm vụ nghiên cứu chính:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động bán hàng và quản trị bán hàng của doanh nghiệp sản xuất trong nền kinh tế thị trường.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh cùng công tác tổ chức bán hàng tại Công ty Cổ phần Nước Khoáng Khánh Hòa trong giai đoạn 2005 - 2007.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và định hướng nhằm hoàn thiện công tác bán hàng, nâng cao doanh số và hiệu quả tài chính của công ty trong những năm tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động bán hàng và các nhân tố cấu thành hiệu quả bán hàng của doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung tại Công ty Cổ phần Nước Khoáng Khánh Hòa (địa chỉ trụ sở tại xã Diên Tân, huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa) cùng hệ thống kênh phân phối tại các thị trường trọng điểm như Khánh Hòa, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quy Nhơn, Đắk Lắk. Về mặt thời gian, đề tài sử dụng chuỗi số liệu tài chính, lao động, sản xuất và tiêu thụ từ năm 2005 đến năm 2007, đồng thời xem xét kế hoạch sản xuất cho năm 2008.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận quản trị kinh doanh và marketing thương mại về hoạt động bán hàng. Tác giả phân định rõ hai quan điểm tiếp cận: quan điểm truyền thống xem bán hàng đơn thuần là bán sản phẩm vật chất, trong khi quan điểm hiện đại coi bán hàng là bán lợi ích của sản phẩm nhằm đáp ứng tối ưu nhu cầu của khách hàng. Quá trình bán hàng được xem xét dưới hai góc độ: kỹ thuật (sự chuyển hóa hình thái giá trị từ hàng sang tiền, chuyển dịch quyền sở hữu) và nghệ thuật (quá trình tìm hiểu, gợi mở và thỏa mãn nhu cầu của người mua).

Hệ thống lý thuyết được xây dựng dựa trên các cấu phần:

  • Khung nội dung bán hàng: Nghiên cứu thị trường (thu thập thông tin vĩ mô, nhu cầu, kênh phân phối, đối thủ cạnh tranh, chính sách giá, định vị thương hiệu); xây dựng kế hoạch bán hàng; các chiến lược phân phối (phân phối độc quyền, phân phối chọn lọc, phân phối đại trà); tổ chức mạng lưới kênh bán hàng (kênh trực tiếp, kênh gián tiếp 1 cấp, 2 cấp, 3 cấp); quy trình 5 bước tổ chức bán hàng (tiếp xúc, luận chứng, chứng minh, giải tỏa phản bác, kết thúc bán hàng); các phương thức bán hàng (tại cửa hàng, tại kho, giao thẳng).
  • Khung nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố khách quan (môi trường vật chất - cơ sở hạ tầng, môi trường kinh tế, môi trường văn hóa - xã hội, môi trường chính trị - pháp luật, môi trường công nghệ) và nhóm nhân tố chủ quan (bộ máy quản lý, mục tiêu - chiến lược, điều kiện vật chất - kỹ thuật, trình độ đội ngũ bán hàng, hệ thống chính sách bán hàng).
  • Hệ thống công thức định lượng đánh giá hiệu quả:
    • Khối lượng hàng hóa bán ra trong kỳ: $Q_x = Q_n + Q_{đk} - Q_{ck}$ (với $Q_n$ là lượng nhập, $Q_{đk}$ là tồn đầu kỳ, $Q_{ck}$ là tồn cuối kỳ).
    • Doanh thu bán hàng: $TR = \sum (Q_i \times P_i)$.
    • Lợi nhuận: $\pi = TR - TC$ (với $TC$ là tổng chi phí).
    • Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch bán hàng: $H_{ht} = \frac{Q_x}{Q_{kh}} \times 100%$.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng là phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối - tương đối theo chuỗi thời gian nhằm phân tích biến động chỉ tiêu qua các năm. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng phương pháp phân tích tỷ số tài chính (tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh doanh, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu) để đánh giá năng lực hoạt động. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất trực tiếp từ các báo cáo định kỳ giai đoạn 2005 - 2007 do Phòng Kế toán, Phòng Tổ chức và Phòng Tiêu thụ thuộc Công ty Cổ phần Nước Khoáng Khánh Hòa cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về hoạt động bán hàng của doanh nghiệp

Chương này trình bày toàn diện hệ thống lý luận làm nền tảng cho việc nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả luận giải vai trò mấu chốt của khâu tiêu thụ: bán hàng là nghiệp vụ cơ bản quyết định mục đích lợi nhuận, chi phối trực tiếp các hoạt động dự trữ, tạo nguồn và sản xuất; đồng thời là cầu nối trung gian phản hồi thông tin từ thị trường về cho doanh nghiệp.

Về mục tiêu bán hàng, tác giả phân chia thành mục tiêu hướng vào con người (đào tạo, phát triển lực lượng bán hàng chuyên nghiệp) và mục tiêu hướng vào lợi nhuận (cụ thể hóa qua các chỉ tiêu doanh số, sản lượng, thị phần, an toàn tài chính). Về mặt nghiệp vụ, chương 1 phân tích sâu vai trò của công tác nghiên cứu thị trường, bao gồm việc thu thập dữ liệu về rào cản chính sách, biến động nguyên vật liệu, đối thủ cạnh tranh và phân tích thói quen tiêu dùng nhằm thiết lập kênh phân phối phù hợp.

Tác giả hệ thống hóa các dạng thức tổ chức kênh phân phối:

  • Kênh trực tiếp: Nhà sản xuất cung ứng thẳng tới người tiêu dùng, ưu điểm là cập nhật thông tin nhanh và giảm chi phí trung gian.
  • Kênh gián tiếp: Kênh 1 cấp (qua nhà bán lẻ), Kênh 2 cấp (qua nhà bán buôn và bán lẻ giúp chuyên môn hóa cao), Kênh 3 cấp (bổ sung các đại lý/môi giới trung gian khi thị trường khó tiếp cận).

Chương 1 cũng làm rõ quy trình bán hàng gồm 5 bước kỹ thuật: tiếp xúc tạo thiện cảm, đưa ra luận chứng, chứng minh công năng sản phẩm, hóa giải các bác bỏ trì hoãn của khách hàng và chốt đơn hàng; đồng thời phân biệt đặc thù vận hành của 3 phương thức bán hàng: bán tại cửa hàng (phục vụ nhu cầu nhỏ lẻ, thanh toán ngay), bán tại kho (giao khối lượng lớn theo hóa đơn cho khách ổn định) và bán giao thẳng (chuyển hàng trực tiếp cho các cơ quan, tổ chức có đơn hàng quy mô lớn). Cuối chương, tác giả xây dựng hệ thống các chỉ tiêu lượng hóa hiệu quả làm cơ sở đối chiếu cho phần nghiên cứu thực trạng.

Chương 2: Thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Nước Khoáng Khánh Hoà

Chương 2 phản ánh toàn diện lịch sử hình thành, năng lực vận hành, cơ cấu quản lý và các chỉ số hoạt động kinh doanh thực tế của đơn vị. Khởi đầu từ ngày 19/01/1990 với tên gọi Xí nghiệp Nước khoáng Đảnh Thạnh, doanh nghiệp khai thác mỏ nước khoáng tại thôn Đảnh Thạnh, xã Diên Tân, huyện Diên Khánh, nằm ở độ sâu 220 mét, nhiệt độ tại vòi đạt trên 72°C giữa thảm bùn khoáng 30 ha dưới chân núi Hòn Chuông. Nguồn nước đã được Viện Pasteur Nha Trang, Đoàn địa chất 703 và Viện Nacovakara (Tiệp Khắc) kiểm nghiệm từ năm 1977, được Hội nghị khoa học toàn quốc công nhận là 1 trong 12 mạch nước khoáng chữa bệnh và giải khát năm 1985. Doanh nghiệp lần lượt đổi tên thành Xí nghiệp Nước khoáng Đảnh Thạnh (1992), Công ty Nước khoáng Khánh Hòa (1995) và chính thức chuyển thành Công ty Cổ phần Nước khoáng Khánh Hòa - Vikoda từ tháng 04/2006 với tỷ lệ vốn nhà nước nắm giữ 53%. Doanh nghiệp đạt chứng nhận ISO 9002:1994 (năm 2000), ISO 9001:2000 (năm 2004, cấp lại năm 2007) và chứng nhận HACCP vào tháng 12/2007.

Cơ cấu quản lý của công ty được tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng: Hội đồng quản trị gồm 3 người, Ban Kiểm soát gồm 3 người, Ban Giám đốc điều hành (Giám đốc, Phó Giám đốc kinh doanh, Phó Giám đốc kỹ thuật) và hệ thống phòng ban chuyên môn gồm Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Tiêu thụ, Phòng Marketing, Phòng Kế hoạch và đầu tư, Phòng Kỹ thuật, Phòng KCS và Ban quản lý phân xưởng.

Về quy cách sản phẩm, công ty cung cấp dòng sản phẩm lạt (chai 430ml, chai pet, chai 330ml), sản phẩm ngọt (chai 430ml, 200ml, 295ml, chai pet 1,25l), nước tăng lực Sumo (chai 200ml, 295ml, chai pet) và dòng nước khoáng thiên nhiên Vikoda (chai 0,3l, 0,5l, 1,5l, 5l, bình 7,5l và bình 20l). Thành phần nước khoáng có pH 8.5, độ cứng 10 mg/l, tổng khoáng thấp 240 mg/l; chứa Axit metasilisic ($H_2SiO_3$ 110 mg/l), Flo (1,7 mg/l), Bicarbonat Natri, Kali, Clorua, Calcium, Magnesium.

Về tình hình nhân sự, sau khi thực hiện cổ phần hóa, công ty đã rà soát và cắt giảm các vị trí lao động kém hiệu quả. Năm 2006 tổng số lao động là 360 người, đến ngày 31/12/2007 giảm xuống còn 307 người (giảm 53 người, tương ứng giảm 14,98%). Cơ cấu nhân sự năm 2007 bao gồm: 225 nam, 82 nữ; trình độ gồm 67 đại học, 20 cao đẳng, 18 trung cấp và 202 phổ thông; phân loại công việc có 35 cán bộ quản lý (chiếm 11,4%), 110 lao động trực tiếp sản xuất, 82 nhân viên bán hàng và 80 lao động phụ trợ. Việc tinh gọn bộ máy giúp mức thu nhập bình quân của người lao động tăng từ 1.173.053 đồng/người/tháng (năm 2005) lên 2.300.000 đồng/người/tháng (năm 2007).

Về mặt công nghệ, công ty đưa vào vận hành dây chuyền chiết rót đóng chai pet nhập khẩu của Đức - Ý và dây chuyền đóng chai thủy tinh tự động khép kín của Ý đạt công suất 12.000 chai/giờ. Tổng sản lượng tiêu thụ năm 2007 tăng 8,67% so với năm 2006. Kế hoạch sản xuất cho năm 2008 được xác lập ở mức: nước khoáng lạt có ga 26.000 chai; ngọt có ga 20.000 chai; tăng lực Sumo 1.000 chai; lạt không ga 6.000 chai; nước khoáng đóng bình 350.000 chai; tổng sản lượng quy lít đạt 35.000 lít.

Chỉ tiêu tài chính và kinh doanh Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 Biến động 2006/2005 Biến động 2007/2006
Tổng tài sản (nghìn đồng) 51.089 Tăng 7,00% Giảm 3,11% +3.467 -705.950
Thu nhập bình quân (đồng/người/tháng) 1.173.053 - 2.300.000 - Tăng mạnh
Tổng số lao động (người) 335 360 307 +25 -53
Tỷ suất lợi nhuận / Vốn kinh doanh (%) 1,21 Tăng thêm 5,92% Tăng thêm 3,24% +5,92% +3,24%
Tỷ suất lợi nhuận / Vốn chủ sở hữu (%) 3,36 17,43 22,91 +14,08% +5,48%
Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu (%) 1,13 6,12 8,52 +4,99% +2,40%

Bên cạnh các thành quả, tác giả chỉ ra các rào cản thực tế: áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu nước khoáng địa phương như Phú Sen (Phú Yên), Thạch Bích (Quảng Ngãi), Chánh Thắng (Bình Định), Vĩnh Hảo (Bình Thuận) và các thương hiệu nước ngọt giải khát như Coca-Cola, Pepsi, Number One; nhận thức người tiêu dùng còn nhầm lẫn giữa nước khoáng thiên nhiên và nước tinh lọc; mưa bão phức tạp tại miền Trung gây gián đoạn tiêu thụ; khách hàng chiếm dụng vốn và gây thất thoát vỏ bao bì; chi phí quảng bá tăng nhưng hiệu quả lan tỏa chưa cao; nhân lực bán hàng tại các địa bàn thiếu đồng đều; giá nguyên vật liệu đầu vào tăng làm giảm lợi thế cạnh tranh về giá.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu làm sáng tỏ các kết quả hoạt động cụ thể của Công ty Cổ phần Nước Khoáng Khánh Hòa:

  • Tinh gọn tổ chức và gia tăng năng suất: Doanh nghiệp đã tái cơ cấu lực lượng lao động sau cổ phần hóa, giảm quy mô nhân sự từ 360 người (2006) xuống 307 người (2007), loại bỏ các mắt xích làm việc không hiệu quả, đưa thu nhập bình quân của công nhân viên từ 1.173.053 đồng/tháng lên 2.300.000 đồng/tháng.
  • Cải thiện năng lực sinh lời: Hệ thống chỉ tiêu tài chính ghi nhận sự tăng trưởng liên tục qua 3 năm. Cụ thể, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu tăng từ 3,36% (năm 2005) lên 17,43% (năm 2006) và đạt 22,91% (năm 2007); tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu tăng từ 1,13% (năm 2005) lên 6,12% (năm 2006) và đạt 8,52% (năm 2007); tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh doanh năm 2006 tăng thêm 5,92% so với 2005 và năm 2007 tiếp tục tăng thêm 3,24%. Tổng sản lượng tiêu thụ năm 2007 đạt mức tăng trưởng 8,67% so với năm 2006.

Về mặt giải pháp, từ những khó khăn được phát hiện trong quá trình phân tích, tác giả đề xuất định hướng:

  • Nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả của bộ phận Marketing; điều chỉnh ngân sách tiếp thị tập trung vào chiều sâu thay vì dàn trải.
  • Chuẩn hóa năng lực nhân viên bán hàng giữa các thị trường trọng điểm; phân công chỉ tiêu gắn liền với công tác quản lý địa bàn.
  • Thiết lập cơ chế kiểm soát công nợ chặt chẽ nhằm hạn chế tình trạng khách hàng và đại lý chiếm dụng vốn kinh doanh, đồng thời cải tiến quy trình thu hồi vỏ két, vỏ chai để ngăn ngừa thất thoát tài sản lưu động.
  • Đầu tư mở rộng công nghệ chiết rót (kế hoạch lắp đặt dây chuyền sản xuất nước khoáng đóng lon) để đa dạng hóa mẫu mã, tăng khả năng cạnh tranh với các đối thủ trên thị trường đồ uống.

Đóng góp của nghiên cứu thể hiện ở việc cung cấp một báo cáo thực chứng chi tiết về tác động của chuyển đổi sở hữu (từ doanh nghiệp nhà nước sang công ty cổ phần) đối với công tác tổ chức bán hàng và quản trị chi phí tại một doanh nghiệp sản xuất đồ uống cụ thể ở khu vực duyên hải Nam Trung Bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và dữ liệu thực tế:

  • Giới hạn thời gian khảo sát: Toàn bộ số liệu thực nghiệm dừng lại ở giai đoạn 2005 - 2007, phản ánh giai đoạn chuyển tiếp trước và sau cổ phần hóa (tháng 04/2006), chưa thể hiện được sự biến động dài hạn của thị trường nước giải khát ở các giai đoạn sau đó.
  • Giới hạn địa bàn: Phân tích thực trạng tập trung phần lớn vào các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên (Khánh Hòa, Đà Nẵng, Quảng Nam, Bình Định, Đắk Lắk), chưa bao quát được toàn diện mạng lưới phân phối tại thị trường phía Bắc hoặc miền Nam.
  • Dữ liệu thứ cấp: Đề tài chủ yếu sử dụng các báo cáo tổng hợp nội bộ, chưa triển khai các cuộc điều tra xã hội học bằng bảng hỏi trên diện rộng đối với người tiêu dùng cuối cùng để đo lường định lượng mức độ hài lòng về giá và dịch vụ bán hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi số liệu sau năm 2008 nhằm đánh giá chu kỳ hoàn vốn của các dây chuyền đầu tư mới (như đóng lon), đồng thời áp dụng các mô hình định lượng phân tích hành vi người tiêu dùng trong việc phân biệt nước khoáng thiên nhiên và nước tinh lọc thương mại.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế thương mại và Marketing đang thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến hoạt động tiêu thụ sản phẩm trong khối doanh nghiệp sản xuất.

Phần cơ sở lý luận cung cấp khung khái niệm chuẩn mực về xây dựng kênh phân phối, quy trình bán hàng 5 bước và các công thức xác định chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận. Phần phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần Nước Khoáng Khánh Hòa đóng vai trò như một nghiên cứu tình huống (case study) sinh động về quy trình tái cơ cấu lao động, quản lý tài sản - nguồn vốn và tháo gỡ các vướng mắc về công nợ, kênh đại lý đối với nhóm ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn nước khoáng tự nhiên Đảnh Thạnh có những đặc tính lý hóa và công dụng nổi bật nào được ghi nhận trong nghiên cứu? Nước khoáng Đảnh Thạnh được khai thác tại nguồn ở độ sâu 220 mét dưới chân núi Hòn Chuông, nhiệt độ tại vòi đạt trên 72°C, có độ pH 8.5, độ cứng toàn phần 10 mg/l, tổng hàm lượng khoáng thấp 240 mg/l. Nước chứa các ion và hợp chất đặc hiệu như Axit metasilisic ($H_2SiO_3$ 110 mg/l hỗ trợ các bệnh thần kinh, khớp), Flo (1,7 mg/l giúp chống sâu răng), Bicarbonat Natri và Kali (hỗ trợ giảm đau niêm mạc dạ dày), cùng các khoáng chất Calcium, Magnesium, Sodium.

2. Quá trình cổ phần hóa tại Công ty Cổ phần Nước Khoáng Khánh Hòa diễn ra vào thời điểm nào và tỷ lệ vốn nhà nước là bao nhiêu? Công ty hoàn thành quá trình cổ phần hóa và chính thức đi vào hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ tháng 04/2006. Tỷ lệ vốn cổ phần của Nhà nước nắm giữ tại thời điểm chuyển đổi là 53%.

3. Tình hình nhân sự và mức thu nhập bình quân của công ty biến động ra sao sau khi cổ phần hóa? Sau khi cổ phần hóa, công ty đã tiến hành tinh giản bộ máy và cắt giảm lao động làm việc không hiệu quả. Số lượng lao động giảm từ 360 người (năm 2006) xuống còn 307 người (năm 2007), tương ứng mức giảm 53 người (-14,98%). Thu nhập bình quân của người lao động tăng mạnh từ mức 1.173.053 đồng/người/tháng (năm 2005) lên 2.300.000 đồng/người/tháng (năm 2007).

4. Xu hướng biến động của các chỉ tiêu sinh lời (tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh doanh, vốn chủ sở hữu và doanh thu) trong giai đoạn 2005 - 2007 như thế nào? Các chỉ tiêu sinh lời của công ty đều tăng trưởng liên tục: Tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh doanh năm 2005 đạt 1,21%, năm 2006 tăng thêm 5,92% và năm 2007 tăng thêm 3,24%; tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu năm 2005 là 3,36%, năm 2006 đạt 17,43% và năm 2007 đạt 22,91%; tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu năm 2005 là 1,13%, năm 2006 đạt 6,12% và năm 2007 đạt 8,52%.

5. Những đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường nước khoáng được tác giả nêu danh trong văn bản là những đơn vị nào? Doanh nghiệp chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các nhãn hiệu nước khoáng trong khu vực như Phú Sen (Phú Yên), Thạch Bích (Quảng Ngãi), Chánh Thắng (Bình Định), Vĩnh Hảo (Bình Thuận), cùng sự cạnh tranh thị phần từ các tập đoàn nước giải khát lớn như Coca-Cola, Pepsi và Number One.

Kết luận

Bản khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã khái quát hóa thành công hệ thống lý luận quản trị bán hàng và phản ánh chi tiết bức tranh thương mại thực tế tại Công ty Cổ phần Nước Khoáng Khánh Hòa giai đoạn 2005 - 2007. Các số liệu phân tích chứng minh quá trình chuyển đổi mô hình sang công ty cổ phần đã thúc đẩy đáng kể năng lực sinh lời, tinh gọn bộ máy nhân sự và nâng cao thu nhập cho người lao động. Mặc dù còn gặp phải áp lực cạnh tranh gay gắt và các hạn chế về công nợ, công trình nghiên cứu đã cung cấp những luận cứ thực tiễn quan trọng phục vụ định hướng tái cấu trúc hệ thống bán hàng cho doanh nghiệp.