Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghệ thông tin và truyền thông phát triển mạnh mẽ, vai trò của các dịch vụ viễn thông ngày càng trở nên thiết yếu đối với đời sống kinh tế - xã hội. Sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, thị trường viễn thông nội địa đã chứng kiến sự mở rộng tiềm năng lớn nhưng cũng đi kèm với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Để xây dựng vị thế cạnh tranh vững chắc, thu hút thị trường mục tiêu và định vị hình ảnh thương hiệu, các doanh nghiệp viễn thông phải không ngừng hoàn thiện chiến lược Marketing-Mix.
Xuất phát từ quá trình thực tập và tìm hiểu thực tế tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) – Chi nhánh Đà Nẵng, tác giả Phan Văn Trung đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp nhằm nghiên cứu và đưa ra các giải pháp marketing đồng bộ cho dịch vụ Internet của đơn vị.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định qua 4 nhiệm vụ cụ thể:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về hoạt động Marketing-Mix tại các doanh nghiệp và các vấn đề liên quan.
- Nghiên cứu tổng quan về Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Đà Nẵng, xem xét tình hình phát triển dựa trên số liệu thực tế qua các năm.
- Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing-Mix đối với dịch vụ Internet tại FPT Telecom – Chi nhánh Đà Nẵng.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing-Mix đối với dịch vụ Internet tại chi nhánh nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng và củng cố vị thế thương hiệu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing-Mix đối với dịch vụ Internet tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Đà Nẵng.
- Phạm vi không gian: Thị trường cung cấp dịch vụ Internet của FPT Telecom – Chi nhánh Đà Nẵng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Đề tài dựa trên các nguyên lý tiếp thị nền tảng của Philip Kotler, phân tích mối quan hệ giữa nhu cầu (Needs), mong muốn (Wants), yêu cầu (Demands), sản phẩm (Product), lợi ích (Benefit), chi phí (Cost), sự thỏa mãn của khách hàng (Customer Satisfaction) và quá trình trao đổi (Exchange).
Khung nghiên cứu vận dụng mô hình Marketing-Mix mở rộng cho lĩnh vực dịch vụ (Marketing 7P), bao gồm:
- Sản phẩm (Product): Các cấp độ cấu thành sản phẩm (cốt lõi, thực tế, tăng cường) và danh mục dịch vụ Internet.
- Giá cả (Price): Phương pháp định giá dựa trên chi phí, định giá theo lợi nhuận mục tiêu, hòa vốn và định giá so sánh với đối thủ cạnh tranh.
- Phân phối (Place): Mạng lưới kênh phân phối, điểm giao dịch và 8 chức năng của kênh (thông tin, cổ động, tiếp xúc, cân đối, thương lượng, phân phối vật phẩm, tài trợ, chia sẻ rủi ro).
- Chiêu thị (Promotion): Quảng cáo, quan hệ công chúng, tài trợ sự kiện, marketing qua điện thoại, tiếp thị trực tiếp và trực tuyến.
- Con người (People): 4 nhóm nhân sự gồm nhóm người liên lạc, nhóm người hoạt động biên, nhóm người tác động và nhóm người độc lập.
- Quy trình (Process): Quy trình cung ứng dịch vụ tiêu chuẩn hóa.
- Bằng chứng vật lý (Physical Evidence): Không gian giao dịch, cơ sở vật chất và trải nghiệm thực tế của khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận phối hợp hai phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Tổng hợp, phân tích lý thuyết Marketing-Mix dịch vụ từ các tài liệu chuyên ngành, tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn để xác định thang đo và xây dựng bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng: Khảo sát ý kiến của khách hàng đang sử dụng dịch vụ Internet FPT tại Đà Nẵng thông qua bảng hỏi trực tuyến (Google Form) và phỏng vấn trực tiếp. Đã phát ra 110 bảng khảo sát, thu về 100 bảng hợp lệ ($n = 100$).
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20. Quy trình phân tích bao gồm kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính để xác định mức độ tác động của các thành tố Marketing-Mix.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động Marketing - Mix tại các doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa tiếp thị, phân biệt giữa marketing truyền thống và marketing hiện đại. Tác giả nhấn mạnh quan điểm chuyển đổi từ việc bán sản phẩm có sẵn sang việc tạo ra khách hàng, xây dựng mối quan hệ dài hạn và duy trì sự trung thành.
Chương này phân tích chi tiết từng biến số của mô hình Marketing-Mix (4P truyền thống và các biến số mở rộng của dịch vụ 7P):
- Chiến lược sản phẩm: Phân loại sản phẩm hữu hình, vô hình và dịch vụ; 3 cấp độ sản phẩm của Philip Kotler (Core - Lợi ích cốt lõi, Actual - Sản phẩm thực tế, Augmented - Sản phẩm tăng cường).
- Chiến lược giá: Xác định giá như một biến số duy nhất tạo ra doanh thu trực tiếp; các nguyên tắc định giá theo chi phí, tỷ suất lợi nhuận mục tiêu, đặt giá ngang bằng, cao hơn hoặc thấp hơn đối thủ cạnh tranh.
- Chiến lược phân phối: Vai trò cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng, phân tích 8 chức năng cốt lõi của kênh phân phối.
- Chiến lược chiêu thị: Phối thức truyền thông tích hợp bao gồm phát tờ rơi, quảng cáo ngoài trời, gọi điện thoại, tài trợ sự kiện và các công cụ trực tuyến.
- Các yếu tố bổ sung (7P): Phân tích vai trò của yếu tố con người qua 4 nhóm vị trí; chuẩn hóa quy trình cung ứng nhằm tiết kiệm chi phí vận hành; vai trò của bằng chứng vật lý trong việc giảm thiểu rủi ro cảm nhận của khách hàng dịch vụ.
Chương 2: Thực trạng Marketing - Mix về dịch vụ Internet của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT - Chi nhánh Đà Nẵng
Chương 2 trình bày tổng quan về FPT Telecom (thành lập pháp nhân ngày 28/07/2005 trên cơ sở Trung tâm FPT Internet thành lập năm 1997) và Chi nhánh Đà Nẵng (hoạt động từ năm 2009). Cơ cấu tổ chức của chi nhánh đứng đầu là Giám đốc chi nhánh, Phó Giám đốc Kỹ thuật, cùng 4 khối/phòng ban chức năng: Phòng Tổng hợp, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Kỹ thuật và Khối Kinh doanh (gồm 7 phòng kinh doanh).
1. Tình hình cơ sở vật chất và hạ tầng:
Chi nhánh quản lý 4 điểm giao dịch chính thức tại Đà Nẵng:
- Trụ sở chính: 182 - 184 Đường 2/9, P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu.
- VPGD 1: 909 Ngô Quyền, P. An Hải Đông, Q. Sơn Trà.
- VPGD 2: 569 Điện Biên Phủ, P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê.
- VPGD 3: 224 Phạm Hùng, X. Hòa Châu, H. Hòa Vang.
Tổng diện tích mặt bằng sử dụng là 275 $\text{m}^2$ (văn phòng 165 $\text{m}^2$, kho bãi 30 $\text{m}^2$, giữ xe 80 $\text{m}^2$). Đơn vị trang bị 129 thiết bị máy móc công nghệ (54 máy tính, 45 điện thoại bàn, 16 điều hòa, 5 tivi, 4 máy photocopy, 2 máy chiếu, 2 máy in, 1 máy fax).
2. Tình hình nhân lực (giai đoạn 2020 - 2022):
Tổng số lao động tăng từ 238 người (2020) lên 259 người (2021) và đạt 300 người vào ngày 31/12/2022.
Bảng 1: Cơ cấu nguồn nhân lực FPT Telecom – Chi nhánh Đà Nẵng (2020 - 2022)
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2020 (Người) |
Năm 2021 (Người) |
Năm 2022 (Người) |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
Chênh lệch 2022/2021 (%) |
| Trình độ học vấn |
|
|
|
|
|
| Đại học |
98 |
106 |
124 |
+8,16% |
+16,98% |
| Cao đẳng - Trung cấp |
96 |
103 |
122 |
+7,29% |
+18,45% |
| Trung học phổ thông |
44 |
50 |
54 |
+13,64% |
+8,00% |
| Độ tuổi |
|
|
|
|
|
| 18 - 25 tuổi |
87 |
94 |
101 |
+8,05% |
+7,45% |
| 25 - 35 tuổi |
98 |
101 |
115 |
+3,06% |
+13,86% |
| 35 - 45 tuổi |
49 |
58 |
71 |
+18,37% |
+22,41% |
| > 45 tuổi |
4 |
6 |
13 |
+50,00% |
+116,67% |
| Giới tính |
|
|
|
|
|
| Nam |
143 |
156 |
186 |
+9,09% |
+19,23% |
| Nữ |
95 |
103 |
114 |
+8,42% |
+10,68% |
| Thâm niên công tác |
|
|
|
|
|
| < 1 năm |
33 |
39 |
65 |
+18,18% |
+66,67% |
| 1 - 3 năm |
84 |
88 |
109 |
+4,76% |
+23,86% |
| 3 - 5 năm |
54 |
60 |
65 |
+11,11% |
+8,33% |
| > 5 năm |
47 |
52 |
61 |
+10,64% |
+17,31% |
| Tổng cộng |
238 |
259 |
300 |
+8,82% |
+15,83% |
3. Tình hình tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh:
Bảng 2: Tình hình tài sản trên Bảng cân đối kế toán (Đơn vị: VNĐ)
| Chỉ tiêu tài sản |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tài sản ngắn hạn |
20.109.535.852 |
12.463.297.087 |
11.646.610.202 |
| - Tiền và tương đương tiền |
376.840.175 |
221.241.509 |
43.461.251 |
| - Đầu tư tài chính ngắn hạn |
4.388.043.183 |
4.142.361.186 |
5.244.308.538 |
| - Hàng tồn kho |
10.330.485.715 |
7.156.489.403 |
5.078.602.842 |
| - Tài sản ngắn hạn khác |
5.014.166.779 |
943.204.989 |
1.280.237.571 |
| Tài sản dài hạn |
15.153.077.341 |
21.833.132.610 |
22.093.397.236 |
| - Tài sản cố định |
11.477.969.381 |
13.263.410.516 |
12.535.867.185 |
| - Tài sản dài hạn khác |
3.675.107.960 |
8.569.722.094 |
9.557.530.051 |
| Tổng cộng tài sản |
35.262.613.193 |
34.296.429.697 |
33.740.007.438 |
Bảng 3: Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022 (Đơn vị: VNĐ)
| Chỉ tiêu kinh doanh |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Doanh thu bán hàng và CCDV |
53.131.550.887 |
64.299.783.969 |
72.817.343.022 |
| Các khoản giảm trừ |
39.347.589 |
60.593.632 |
70.319.848 |
| Doanh thu thuần |
53.092.203.298 |
64.239.190.337 |
72.747.023.174 |
| Giá vốn hàng bán |
42.571.700.143 |
47.370.082.406 |
50.603.542.642 |
| Lợi nhuận gộp |
10.520.503.155 |
16.869.107.931 |
22.143.480.532 |
| Chi phí bán hàng |
4.561.421.517 |
5.716.100.474 |
5.877.844.441 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
6.428.398.678 |
7.518.073.357 |
8.460.991.566 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
(468.607.793) |
3.635.526.784 |
7.805.160.696 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
(467.395.793) |
3.637.216.034 |
7.805.870.196 |
4. Thực trạng các chính sách Marketing-Mix dịch vụ Internet:
- Sản phẩm: FPT Telecom cung cấp đường truyền 100% cáp quang FTTH. Các gói cước cá nhân bao gồm Super80, Super100, Super150 và các gói mới (GIGA, SKY, META); gói doanh nghiệp gồm Super100, Super200, Super300, Super400 và gói SOC (1 Gbps). Hệ sinh thái dịch vụ đi kèm gồm Truyền hình FPT (gói MAXY gần 200 kênh), ứng dụng Foxy, thiết bị FPT Play Box+ 2020 / FPT Play Box S điều khiển giọng nói tiếng Việt không chạm, FPT Camera lưu trữ đám mây Cloud và cổng thanh toán Foxpay (giấy phép số 50/GP-NHNN cấp ngày 02/07/2020).
- Thị trường tiêu thụ: Hạ tầng mạng đã phủ sóng 6 trên 8 quận, huyện tại Đà Nẵng (Hải Châu, Thanh Khê, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Cẩm Lệ, Liên Chiểu). Khách hàng được phân làm 3 nhóm: thường xuyên, không thường xuyên và tiềm năng.
- Giá cước: Triển khai các hình thức thanh toán trả sau từng tháng, trả trước 6 tháng (tặng 1 tháng, miễn/giảm phí hòa mạng) và trả trước 12 tháng (tặng 2 tháng).
- Chiêu thị & Phân phối: Kết hợp các kênh bán hàng trực tiếp, đội ngũ kinh doanh tiếp thị tại địa bàn, quầy giao dịch, biển quảng cáo ngoài trời và tiếp thị số qua mạng xã hội.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing - Mix đối với dịch vụ Internet tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT — Chi nhánh Đà Nẵng
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và mục tiêu kinh doanh, chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Nâng cấp băng thông các gói cước cơ bản đáp ứng nhu cầu tăng cao; tích hợp sâu các gói dịch vụ Combo (Internet + Truyền hình FPT Play + Camera); nâng cao độ ổn định đường truyền quốc tế và đẩy nhanh thời gian khắc phục sự cố kỹ thuật.
- Hoàn thiện chính sách giá: Linh hoạt các mức cước cạnh tranh theo khu vực quận/huyện; bổ sung chính sách ưu đãi cước đối với khách hàng gia hạn hợp đồng dài hạn và khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Hoàn thiện kênh phân phối: Mở rộng độ phủ hạ tầng sang 2 huyện còn lại của Đà Nẵng; tối ưu hóa quy trình tiếp nhận hợp đồng điện tử qua website và ứng dụng di động; nâng cao tính liên kết giữa các điểm giao dịch trực tiếp.
- Hoàn thiện chính sách chiêu thị: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông đa kênh; tăng cường tương tác trực tuyến qua mạng xã hội; tài trợ các sự kiện công nghệ, thể thao và giáo dục tại địa phương để gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm
- Hiệu quả hoạt động kinh doanh: Doanh thu thuần của chi nhánh tăng trưởng liên tục từ 53,09 tỷ đồng (2020) lên 64,24 tỷ đồng (2021, tăng 21,0%) và đạt 72,75 tỷ đồng (2022, tăng 13,24%).
- Chuyển dịch lợi nhuận: Chi nhánh đã đảo ngược kết quả kinh doanh từ mức lỗ sau thuế 467,4 triệu đồng năm 2020 sang mức có lãi 3,64 tỷ đồng năm 2021 và đạt 7,81 tỷ đồng vào năm 2022.
- Quy mô tổ chức và thị trường: Đội ngũ nhân sự tăng lên 300 người với 82% có trình độ từ Cao đẳng trở lên; vùng phủ sóng hạ tầng viễn thông đạt 6/8 quận huyện tại thành phố Đà Nẵng.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Hệ thống hóa toàn diện bức tranh tài chính, nhân sự, cơ sở vật chất và phân phối dịch vụ Internet của FPT Telecom Đà Nẵng trong giai đoạn 3 năm (2020 - 2022).
- Cung cấp mô hình khảo sát định lượng khách hàng thực tế tại địa bàn Đà Nẵng qua công cụ SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy) phục vụ cho công tác quản trị tiếp thị dịch vụ viễn thông.
- Đề xuất các giải pháp Marketing-Mix cụ thể, bám sát các hạn chế nội tại của chi nhánh nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Về cỡ mẫu điều tra: Mẫu khảo sát định lượng dừng lại ở 100 phiếu hợp lệ ($n = 100$), tập trung tại địa bàn thành phố Đà Nẵng, chưa mở rộng ra các địa bàn lân cận thuộc khu vực miền Trung.
- Về phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng tài chính và hoạt động kinh doanh dừng lại ở giai đoạn 2020 - 2022.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các phân khúc khách hàng tổ chức quy mô lớn; theo dõi và đánh giá hiệu quả của các gói cước thế hệ mới (GIGA, SKY, META) triển khai từ năm 2023.
Giá trị tham khảo
Tài liệu có giá trị tham khảo thực tế cho:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing: Nguồn tài liệu mẫu về cấu trúc đề tài chuyên đề/khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu Marketing-Mix trong ngành dịch vụ viễn thông.
- Cán bộ quản trị marketing tại các doanh nghiệp viễn thông: Cung cấp phương pháp phân tích số liệu nhân sự, tài sản, kết quả kinh doanh và cấu trúc gói cước dịch vụ Internet băng rộng tại một thị trường đô thị loại 1.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả sử dụng phương pháp và công cụ xử lý dữ liệu nào trong phần nghiên cứu định lượng?
Tác giả thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi Google Form gửi đến khách hàng sử dụng Internet FPT tại Đà Nẵng (110 phiếu phát ra, 100 phiếu hợp lệ). Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS 20 thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính.
2. Kết quả tài chính của FPT Telecom Đà Nẵng thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2020 - 2022?
Doanh thu thuần tăng từ 53,09 tỷ đồng (2020) lên 64,24 tỷ đồng (2021) và đạt 72,75 tỷ đồng (2022). Lợi nhuận sau thuế chuyển từ mức âm 467,4 triệu đồng (2020) sang mức dương 3,64 tỷ đồng (2021) và đạt 7,81 tỷ đồng (2022).
3. Cơ cấu nhân sự của FPT Telecom Chi nhánh Đà Nẵng tính đến ngày 31/12/2022 có quy mô ra sao?
Tổng nhân sự là 300 người (1 Giám đốc, 3 Phó Giám đốc, 3 Trưởng phòng và 293 nhân viên). Trong đó có 124 người có trình độ Đại học, 122 người trình độ Cao đẳng - Trung cấp, 54 người trình độ THPT; 186 nam và 114 nữ; độ tuổi từ 25 - 35 tuổi chiếm đa số với 115 người.
4. Mạng lưới hạ tầng và văn phòng giao dịch của FPT Telecom tại Đà Nẵng phân bố thế nào?
Đơn vị phủ hạ tầng tại 6/8 quận huyện (Hải Châu, Thanh Khê, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Cẩm Lệ, Liên Chiểu) và vận hành 4 văn phòng giao dịch tại các trục đường chính gồm Đường 2/9 (Hải Châu), Ngô Quyền (Sơn Trà), Điện Biên Phủ (Thanh Khê) và Phạm Hùng (Hòa Vang) với tổng diện tích mặt bằng 275 $\text{m}^2$.
5. Danh mục sản phẩm dịch vụ Internet và hệ sinh thái đi kèm của chi nhánh gồm những gì?
Danh mục gồm dịch vụ cáp quang FTTH với các gói cước Super80 đến Super500, gói SOC (1 Gbps) và các gói mới GIGA, SKY, META; kết hợp dịch vụ Truyền hình FPT (gói MAXY), ứng dụng Foxy, thiết bị FPT Play Box, FPT Camera đám mây và cổng thanh toán Foxpay.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của sinh viên Phan Văn Trung đã hệ thống hóa lý luận Marketing-Mix dịch vụ và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ Internet của FPT Telecom – Chi nhánh Đà Nẵng giai đoạn 2020 - 2022. Báo cáo cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về cơ cấu nhân sự, năng lực tài sản, kết quả kinh doanh và danh mục sản phẩm của chi nhánh. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc nâng cấp chất lượng băng thông, hoàn thiện chính sách giá, tối ưu hóa kênh phân phối và tăng cường hoạt động truyền thông số nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho đơn vị trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.