Tổng quan về luận án
Thị trường bất động sản nhà ở thương mại tại Việt Nam đã trải qua hơn hai thập kỷ phát triển với tốc độ đô thị hóa vượt mức 45% (theo báo cáo của Bộ Xây dựng). Dù được đánh giá là một trong những thị trường sôi động bậc nhất châu Á, các công trình học thuật trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận nhà ở từ góc độ kinh tế vĩ mô, biến động giá, chính sách công và cơ chế tín dụng (Adelino et al., 2018; Goodman & Mayer, 2018). Nghiên cứu của NCS Huỳnh Phước Nghĩa với đề tài "Nghiên cứu tác động trải nghiệm người tiêu dùng đến đa mục tiêu và lựa chọn nhà cung cấp – Tình huống nghiên cứu thị trường nhà ở tại Thành phố Hồ Chí Minh" (UEH, 2022; Hướng dẫn khoa học: PGS.TS Bùi Thanh Tráng; Mã số: 9340121) là công trình tiên phong chuyển dịch lăng kính phân tích sang hành vi trải nghiệm của người mua nhà tại thị trường mới nổi.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm xuất phát từ việc các lý thuyết hành vi tiêu dùng bất động sản truyền thống xem việc mua nhà là một quyết định tài chính thuần lý tính hoặc đơn mục tiêu, bỏ qua bản chất tương tác đa chiều giữa người mua và nhà phát triển dự án (Gibler & Nelson, 1998; Koklic & Vida, 2009). Trong khi đó, các nghiên cứu trải nghiệm tiêu dùng quốc tế (Scussel, 2019; Schmitt & Zarantonello, 2013) lại chủ yếu giới hạn trong ngành dịch vụ ngắn hạn, bán lẻ, lưu trú mà chưa kiểm chứng thực nghiệm trong các giao dịch tài sản có giá trị lớn và chu kỳ tương tác kéo dài từ 18 đến 24 tháng như bất động sản hình thành trong tương lai.
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (RQs) và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- $H_1$: Các thành phần trải nghiệm người tiêu dùng tác động tích cực và trực tiếp đến tập hợp đa mục tiêu của người mua nhà.
- $H_2$: Các thành phần trải nghiệm người tiêu dùng tác động tích cực và trực tiếp đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp (chủ đầu tư).
- $H_3$: Việc theo đuổi tập hợp đa mục tiêu tác động trực tiếp và chi phối quyết định lựa chọn nhà cung cấp.
Khung lý thuyết tích hợp ba trụ cột: Lý thuyết Trải nghiệm người tiêu dùng (Schmitt, 1999; Kim et al., 2011), Lý thuyết Theo đuổi đa mục tiêu (Shah & Kruglanski, 2008; Swait et al., 2018) và Lý thuyết Lựa chọn nhà cung cấp (Penz & Hogg, 2011; Luthra et al., 2017). Nghiên cứu khảo sát 805 mẫu quan sát hợp lệ là khách hàng mua căn hộ chung cư thương mại có giá từ 25 triệu VND/m² tại 14 quận/huyện thuộc TP.HCM trong giai đoạn 2018–2020. Ý nghĩa nghiên cứu đặc biệt cấp thiết khi Chiến lược phát triển nhà ở quốc gia (Quyết định 2127/QĐ-TTg) đặt mục tiêu tăng diện tích sàn bình quân từ 12 m²/người lên 25 m²/người, đòi hỏi quy mô toàn thị trường tăng gấp đôi từ 1,2 tỷ m² lên 2,4 tỷ m² sàn đến năm 2030.
Literature Review và Positioning
Dòng chảy học thuật về trải nghiệm người tiêu dùng khởi nguồn từ quan điểm về giá trị hưởng thụ (hedonic consumption) của Hirschman & Holbrook (1982), tiếp nối bởi tuyên ngôn nền tảng của Pine & Gilmore (1998, 1999) về "Kinh tế trải nghiệm" (Experience Economy), khẳng định trải nghiệm là giá trị kinh tế cao nhất mà doanh nghiệp tạo ra cho khách hàng. Schmitt (1999) và Brakus et al. (2009) mở rộng khái niệm qua các tiếp điểm giác quan, cảm xúc, nhận thức và hành động. Tuy nhiên, các công trình này tồn tại cuộc tranh luận học thuật lớn: một trường phái xem trải nghiệm là chuỗi nhận thức nội tại của khách hàng (Carlson, 1997; Csikszentmihalyi, 2014), trong khi trường phái đối lập nhấn mạnh trải nghiệm là kết quả của các kích thích môi trường vật lý và tương tác do doanh nghiệp chủ động dàn dựng (Berry & Carbone, 2007; Verhoef et al., 2009).
Về lý thuyết mục tiêu, Unsworth & Beck (2014) cùng Dalton & Spiller (2012) chỉ trích các mô hình ra quyết định đơn mục tiêu là phi thực tế, bởi con người luôn vận hành dưới cấu trúc theo đuổi đa mục tiêu (multiple goal pursuit). Swait, Argo & Li (2018) chứng minh rằng hệ thống đa mục tiêu tối ưu hóa hàm lợi ích tiêu dùng. Tuy nhiên, mối liên kết động giữa các tác nhân trải nghiệm do nhà cung cấp thiết kế và sự tái định hình hệ thống đa mục tiêu của người tiêu dùng hầu như bị bỏ ngỏ.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Mô hình của Walls et al. (2011, 2013): Nghiên cứu ngành lưu trú cao cấp tại Hoa Kỳ, chỉ phân định 2 thành phần trải nghiệm cơ bản (môi trường vật lý và tương tác con người). Luận án của Huỳnh Phước Nghĩa vượt lên giới hạn này bằng cách chuẩn hóa cấu trúc 7 thành phần trải nghiệm đa chiều thích ứng với hành vi mua tài sản giá trị cao.
- Nghiên cứu của Koklic & Vida (2009): Khảo sát quy trình mua nhà tại châu Âu nhưng chỉ dừng lại ở các biến số thái độ, tài chính và nhân khẩu học. Luận án định vị rõ nét tại giao điểm chưa từng được khai phá: kiểm chứng cơ chế truyền dẫn từ thiết kế trải nghiệm đến việc kích hoạt đa mục tiêu và định hình tiêu chí lựa chọn chủ đầu tư tại một nền kinh tế chuyển đổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Kinh tế Trải nghiệm của Pine & Gilmore (1998) và Lý thuyết Trải nghiệm của Schmitt (1999) bằng cách chứng minh giá trị trải nghiệm không chỉ giới hạn trong lĩnh vực dịch vụ hay hàng tiêu dùng nhanh, mà còn giữ vai trò chi phối nhận thức trong các giao dịch có độ rủi ro cao.
Về mặt nhận thức luận, nghiên cứu tiếp thu lý thuyết khoa học nhận thức (Cognitive Science) và nhận thức thực thể (Embodied Cognition) từ Brakus (2001), khẳng định các tương tác vật lý và thông tin tại điểm tiếp xúc (touchpoints) làm biến đổi sâu sắc cấu trúc mục tiêu của người mua. Luận án đã thách thức quan điểm kinh tế học cổ điển vốn coi việc mua nhà thuần túy là quá trình tính toán tài chính duy lý (rational choice theory), thay vào đó xác lập mô hình hành vi dựa trên trải nghiệm (experience-driven decision making). Mô hình cấu trúc đề xuất xác lập mối quan hệ phụ thuộc tuyến tính: Trải nghiệm người tiêu dùng $\rightarrow$ Đa mục tiêu $\rightarrow$ Lựa chọn nhà cung cấp.
+-------------------------------------------------------------------+
| TRẢI NGHIỆM NGƯỜI TIÊU DÙNG (7 Chiều) |
| [EXE] Môi trường - [BBE] Lợi ích - [CNE] Thuận tiện |
| [ACE] Tiếp cận - [UTE] Hữu dụng - [ICE] Khuyến khích |
| [TRE] Tin tưởng |
+---------------------------------+---------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG ĐA MỤC TIÊU CỦA NGƯỜI MUA |
| [COG] Tiêu dùng - [EOG] Cảm nhận - [LEG] Học hỏi |
| [PRG] Quy trình - [ABG] Cá nhân - [EVG] Môi trường |
| [SOG] Xã hội |
+---------------------------------+---------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------+
| QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN NHÀ CUNG CẤP (SPS) |
| (Chủ đầu tư: Uy tín, Pháp lý, Năng lực triển khai) |
+-------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Trải nghiệm 7 thành phần của Kim, Cha & Knutson (2011): Điều chỉnh phù hợp với thị trường bất động sản, gồm Môi trường trải nghiệm (EXE), Lợi ích (BBE), Thuận tiện (CNE), Tiếp cận (ACE), Hữu dụng (UTE), Khuyến khích (ICE) và Tin tưởng (TRE).
- Lý thuyết Theo đuổi đa mục tiêu của Shah & Kruglanski (2008): Cụ thể hóa thành 7 chiều mục tiêu người mua nhà theo đuổi: Tiêu dùng (COG), Cảm nhận (EOG), Học hỏi (LEG), Quy trình (PRG), Giá trị cá nhân/tự truyện (ABG), Môi trường (EVG) và Xã hội (SOG).
- Lý thuyết Lựa chọn nhà cung cấp của Penz & Hogg (2011): Đo lường qua các tiêu chí lựa chọn chủ đầu tư dự án (SPS) dựa trên uy tín thương hiệu, năng lực tài chính và tính minh bạch pháp lý.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng đối với người tiêu dùng cá nhân thuộc phân khúc trung lưu tại các đô thị đang phát triển, trực tiếp tham gia giao dịch sản phẩm căn hộ chung cư thương mại hình thành trong tương lai.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận thực chứng (Positivism) kết hợp thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Exploratory sequential mixed-methods design) theo khuyến nghị của Johnson & Onwuegbuzie (2007). Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) kết hợp giữa tổng hợp tài liệu chuyên ngành thứ cấp, nghiên cứu định tính khám phá và nghiên cứu định lượng kiểm định mô hình cấu trúc bậc 2.
Tiêu chí chọn mẫu xác định chặt chẽ: cá nhân trực tiếp đứng tên hoặc giữ vai trò quyết định mua căn hộ chung cư thương mại phân khúc trung cấp có giá từ 25 triệu VND/m² trở lên, thu nhập hộ gia đình đạt từ 200 triệu VND/năm trở lên (chuẩn tầng lớp trung lưu theo định nghĩa OECD).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được tổ chức qua 3 giai đoạn nghiêm ngặt:
- Giai đoạn 1 (Định tính): Tổng kết báo cáo thị trường từ CBRE, Savills và HoREA; thực hiện phỏng vấn chuyên sâu (IDIs) với 8 khách hàng đã mua căn hộ và 4 chuyên viên môi giới bất động sản từ tháng 01/2018 đến tháng 05/2018 nhằm hiệu chỉnh nội hàm các thang đo.
- Giai đoạn 2 (Định lượng sơ bộ - Pilot study): Triển khai từ tháng 03/2019 đến tháng 06/2019 với mẫu thử nghiệm để đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Giai đoạn 3 (Định lượng chính thức - Main survey): Thu thập dữ liệu thực địa từ tháng 08/2019 đến tháng 02/2020 bằng bảng câu hỏi cấu trúc phát trực tiếp và gửi thư. Phân bổ mẫu bao phủ 14 quận/huyện tại TP.HCM (gồm khu vực trung tâm và khu đô thị mở rộng như TP. Thủ Đức), khống chế tỷ lệ số dự án tại mỗi quận không vượt quá 20% tổng dung lượng mẫu để triệt tiêu sai số vị trí.
Phương pháp tam giác giác hóa (Triangulation) được thực thi triệt để trên cả 4 khía cạnh: tam giác hóa nguồn dữ liệu (khách hàng, môi giới, báo cáo chuyên ngành), phương pháp (IDIs, EFA, CFA, SEM), lý thuyết và kiểm định độ tin cậy thang đo với hệ số Cronbach's Alpha đạt chuẩn ($\alpha > 0.70$).
Data và phân tích
Quy mô mẫu khảo sát chính thức đạt 805 quan sát hợp lệ. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS 25.0 và AMOS 20.0. Các kỹ thuật phân tích nâng cao bao gồm:
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) bậc 1, bậc 2 và kiểm định mô hình đo lường tới hạn (measurement model) nhằm thẩm định giá trị hội tụ (Convergent Validity), độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) và phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE).
- Kiểm định giá trị phân biệt (Discriminant Validity) giữa các khái niệm nghiên cứu.
- Mô hình hóa phương trình cấu trúc tuyến tính bậc 2 (Second-Order SEM) để kiểm định các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp.
- Kiểm tra tính vững và ổn định của mô hình ước lượng thông qua kỹ thuật tái chọn mẫu Bootstrap phi tham số với số lượng lặp $N = 2000$.
- Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group Analysis) để đánh giá tính bất biến của mô hình qua các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích SEM bậc 2 từ 805 quan sát thực nghiệm mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
- Cấu trúc trải nghiệm tác động mạnh đến lựa chọn chủ đầu tư: Trải nghiệm hữu dụng ($UTE$), Trải nghiệm tiếp cận ($ACE$) và Trải nghiệm thuận tiện ($CNE$) là ba nhân tố có trọng số tác động trực tiếp lớn nhất và đạt ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$) lên quyết định lựa chọn nhà cung cấp (SPS). Khách hàng ưu tiên quy trình giao dịch minh bạch, sự sẵn sàng của tư vấn viên và giá trị sử dụng công năng căn hộ hơn là các yếu tố quảng bá hình thức.
- Trải nghiệm môi trường và khuyến khích chi phối hệ thống đa mục tiêu: Trải nghiệm môi trường ($EXE$, gồm nhà mẫu, không gian giao dịch, thiết kế kiến trúc) cùng Trải nghiệm khuyến khích ($ICE$, gồm chính sách chiết khấu, hỗ trợ lãi vay) có tác động quyết định đến việc hình thành Mục tiêu tiêu dùng ($COG$) và Mục tiêu giá trị cá nhân ($ABG$).
- Phát hiện phi trực giác về Trải nghiệm tin tưởng: Trải nghiệm tin tưởng ($TRE$) không đứng độc lập mà là kết quả tích lũy từ tính minh bạch pháp lý và chất lượng tương tác của nhân viên tại các điểm tiếp xúc ban đầu.
- Vai trò trung gian của Đa mục tiêu: Nghiên cứu chứng minh thực nghiệm rằng Đa mục tiêu đóng vai trò cầu nối truyền dẫn: trải nghiệm khách hàng nhận được tại điểm bán tái định hình các mục tiêu sở hữu, từ đó dẫn dắt hành vi chọn lựa chủ đầu tư.
- Hiện tượng nâng chuẩn kỳ vọng học hỏi: Trải nghiệm tiếp cận ($ACE$) đa kênh kích hoạt Mục tiêu học hỏi ($LEG$), thúc đẩy người mua nâng cao hiểu biết pháp lý và kỹ thuật xây dựng trước khi chốt giao dịch.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Mở rộng thành công mô hình trải nghiệm của Kim et al. (2011) và lý thuyết đa mục tiêu của Shah & Kruglanski (2008) sang lĩnh vực kinh doanh bất động sản nhà ở tại các thị trường mới nổi.
- Về phương pháp luận: Cung cấp bộ thang đo bậc 2 hoàn chỉnh, đã qua kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ, có khả năng nhân rộng cho các nghiên cứu hành vi mua sắm tài sản cố định giá trị lớn.
- Về ứng dụng thực tiễn: Doanh nghiệp phát triển bất động sản cần chuyển dịch từ chiến lược "tiếp thị tập trung vào dự án" sang "thiết kế hành trình trải nghiệm thương hiệu chủ đầu tư" (developer brand experience). Cần đồng bộ hóa không gian nhà mẫu, tính chuyên nghiệp của đội ngũ tư vấn và nền tảng thông tin số hóa (website, ứng dụng tương tác).
- Về chính sách quản lý: Khuyến nghị các cơ quan quản lý thị trường (Bộ Xây dựng, Sở Xây dựng) chuẩn hóa quy chuẩn công bố thông tin pháp lý dự án, kiểm soát hợp đồng mẫu nhằm giảm thiểu rủi ro tranh chấp tiêu cực vốn chiếm tỷ lệ cao trong báo cáo của HoREA (Công văn số 120/BC-HoREA 2017).
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Giới hạn địa bàn và phân khúc: Dữ liệu thu thập tập trung tại TP.HCM đối với phân khúc căn hộ chung cư thương mại trung cấp ($>25$ triệu VND/m²), chưa mở rộng sang các vùng đô thị vệ tinh hoặc các loại hình nhà ở liên kế, biệt thự và nhà ở xã hội.
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu phản ánh hành vi tại một thời điểm nhất định, chưa theo dõi biến động tâm lý xuyên suốt chu kỳ thanh toán dài hạn 18–24 tháng.
- Biến số bối cảnh vĩ mô: Chưa lượng hóa trực tiếp các cú sốc ngoại sinh như biến động lãi suất tín dụng bất động sản hoặc khủng hoảng dịch bệnh trong mô hình SEM.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) cần:
- Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study) để theo dõi sự biến đổi trải nghiệm từ giai đoạn ký hợp đồng mua bán đến khi nhận bàn giao nhà và cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu.
- Mở rộng phân tích so sánh liên quốc gia giữa các thị trường Đông Nam Á (Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Indonesia).
- Ứng dụng các phương pháp phân tích phi tuyến như QCA (Qualitative Comparative Analysis) hoặc Machine Learning để nhận diện các tổ hợp trải nghiệm dẫn đến quyết định mua.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra những ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Giá trị học thuật: Cung cấp hệ quy chiếu lý thuyết nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về kinh tế bất động sản hành vi, ước tính đóng góp tài liệu tham khảo chất lượng cao cho các công bố quốc tế về thị trường châu Á.
- Chuyển đổi ngành bất động sản: Tác động trực tiếp đến hơn 15.000 doanh nghiệp kinh doanh bất động sản tại TP.HCM, tái cấu trúc hoạt động R&D, chuyển đổi mô hình bán hàng truyền thống sang thiết kế hành trình trải nghiệm khách hàng đa kênh.
- Tác động kinh tế - xã hội: Đóng góp vào việc lành mạnh hóa thị trường nhà ở có quy mô dư nợ tín dụng 280.000 tỷ VND (chiếm 12% toàn hệ thống ngân hàng) và nguồn vốn FDI chiếm 24% toàn thành phố, giảm thiểu tranh chấp giữa người mua và chủ đầu tư, bảo vệ tài sản tích lũy của tầng lớp trung lưu đô thị.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp và bộ thang đo thực nghiệm chuẩn hóa về trải nghiệm khách hàng và đa mục tiêu trong thị trường tài sản giá trị cao.
- Lãnh đạo và nhà quản trị bất động sản (Real Estate Developers): Sở hữu công cụ định lượng để tối ưu hóa ngân sách marketing, thiết kế không gian bán hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh của thương hiệu chủ đầu tư.
- Chuyên viên tư vấn và sàn giao dịch BĐS: Nắm bắt chính xác các động lực đa mục tiêu của khách hàng để xây dựng kịch bản tư vấn và chăm sóc chuyên nghiệp.
- Cơ quan hoạch định chính sách: Có thêm cơ sở khoa học từ dữ liệu người tiêu dùng để hoàn thiện khung pháp lý về quản lý bán nhà ở hình thành trong tương lai.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Trải nghiệm (Pine & Gilmore, 1998; Schmitt, 1999) và Lý thuyết Đa mục tiêu (Shah & Kruglanski, 2008) vào thị trường nhà ở thương mại. Đóng góp nổi bật nhất là chứng minh trải nghiệm không chỉ tạo ra cảm xúc nhất thời mà trực tiếp tái cấu trúc hệ thống đa mục tiêu ($COG, EOG, LEG, PRG, ABG, EVG, SOG$), từ đó quyết định hành vi lựa chọn đối tác dài hạn ($SPS$).
-
Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với các nghiên cứu của Walls et al. (2011) chỉ dùng mô hình 2 nhân tố định tính đơn giản, luận án đã xây dựng quy trình hỗn hợp ba giai đoạn nghiêm ngặt, chuẩn hóa thang đo 7 thành phần trải nghiệm và 7 nhóm đa mục tiêu, kiểm định thông qua mô hình SEM bậc 2 trên mẫu 805 quan sát thực tế kết hợp kiểm tra độ vững Bootstrap $N = 2000$.
-
Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì?
Yếu tố trải nghiệm khuyến khích tài chính ($ICE$, giảm giá, chiết khấu) không chi phối trực tiếp đến việc chọn chủ đầu tư mà tác động gián tiếp thông qua việc thỏa mãn mục tiêu giá trị cá nhân ($ABG$) và mục tiêu tiêu dùng ($COG$). Ngược lại, tính minh bạch trong trải nghiệm tiếp cận ($ACE$) và tính hữu dụng công năng ($UTE$) mới là yếu tố quyết định lựa chọn thương hiệu phát triển dự án.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ hệ thống bảng câu hỏi định tính (IDIs), bảng câu hỏi pilot study, bảng câu hỏi chính thức 805 mẫu cùng hệ thống biến quan sát, tiêu chuẩn làm sạch dữ liệu và ma trận xoay nhân tố EFA/CFA đều được mô tả chi tiết tại phụ lục, đảm bảo khả năng tái lặp nghiên cứu tại các thị trường khác.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Định hướng tập trung nghiên cứu trải nghiệm khách hàng tương tác với công nghệ thực tế ảo/thực tế tăng cường (VR/AR) trong giao dịch bất động sản số, phân tích tác động của các tiêu chuẩn xanh (ESG, Green Building) đến hệ thống mục tiêu môi trường ($EVG$) của thế hệ người mua nhà trẻ tuổi.
Kết luận
- Xác lập thành công mô hình cấu trúc bậc 2 tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Trải nghiệm người tiêu dùng, Theo đuổi đa mục tiêu và Lựa chọn nhà cung cấp.
- Chuẩn hóa và kiểm định bộ thang đo thực nghiệm gồm 7 thành phần trải nghiệm và 7 nhóm đa mục tiêu với độ tin cậy và giá trị hội tụ cao trên cỡ mẫu 805 quan sát tại TP.HCM.
- Chứng minh cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của thiết kế trải nghiệm điểm tiếp xúc lên quyết định lựa chọn chủ đầu tư dự án nhà ở thương mại.
- Đặt nền móng cho trường phái nghiên cứu hành vi kinh tế bất động sản dựa trên trải nghiệm tại các thị trường mới nổi ở châu Á.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: trải nghiệm bất động sản số hóa (PropTech), hành vi tiêu dùng bất động sản xanh bền vững và mô hình hóa trải nghiệm khách hàng xuyên suốt vòng đời sở hữu tài sản.