CHƯƠNG 1 NTHM không chỉ là nơi lưu trữ tiền mặt mà còn là một cầu nối quan trọng giữa người gửi tiền và người vay tiền. Sự hiệu quả trong hoạt động của NHTM có thể có ảnh hưởng lớn đến TTKT của một quốc gia, bằng cách tác động đến lãi suất, việc đầu tư, tiêu dùng và sản xuất. Nắm bắt được tầm quan trọng của việc hiểu rõ về mối liên kết giữa HĐKD ngân hàng thương mại và TTKT, nghiên cứu này cũng có thể đặt ra những thách thức và cơ hội mới, giúp doanh nghiệp và chính phủ tìm ra các cách tiếp cận mới để tối ưu hóa hiệu quả của ngân hàng thương mại đối với nền kinh tế. Tác giả hy vọng nghiên cứu không chỉ là một vấn đề lý thuyết mà còn là một vấn đề thực tiễn, có thể được áp dụng để cải thiện HĐKD và chính sách tài chính trong thực tế.
Do đó đề tài nghiên cứu “Tác động của hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng thương mại đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam” là cần thiết để bổ sung cơ sở lý luận cũng như bằng chứng thực nghiệm về tác động của hiệu quả HĐKD ngân hàng đến TTKT. Nghiên cứu thực hiện trong phạm vi 30 NHTM tại Việt Nam, trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2022, với các phương pháp định tính và định lượng (mô hình hồi quy bình phương bé nhất với dữ liệu bảng). Những đóng góp của nghiên cứu có ý nghĩa cả về mặt lý luận, thực nghiệm và thực tiễn. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU 2.1 Cơ sở lý thuyết hoạt động kinh doanh của NHTM 2.1 Hoạt động kinh doanh của NHTM Sự ra đời và phát triển của NHTM đồng thời phản ánh sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa.
Trên nền tảng của sự bùng nổ của nền kinh tế thị trường trong bối cảnh toàn cầu hóa, NHTM đã trải qua quá trình biến đổi đáng kể. Từ những tổ chức kinh doanh đơn giản và mang tính chất sơ khai ban đầu, NHTM đã phát triển thành những tổ chức hiện đại, những cơ quan tài chính lớn mạnh và đa quốc gia. Theo Nguyễn Đăng Dờn (2012) thì hoạt động của NHTM được xem như HĐKD. Để tiến hành HĐKD này, các NHTM cần phải có vốn và duy trì sự tự chủ về tài chính.
Đặc biệt, mục tiêu tài chính cuối cùng của HĐKD này là đạt được lợi nhuận. Điều này phản ánh xu hướng phổ biến hiện nay trong lĩnh vực này. Theo quan điểm truyền thống về hiệu quả kinh tế của một quá trình, HĐKD của NHTM là biểu hiện của mối quan hệ tương quan giữa kết quả thu được và tổng chi phí bỏ ra để đạt được kết quả đó, từ đó phản ánh chất lượng của HĐKD đó. Lý thuyết trung gian tài chính của Merton (1985) tập trung vào vai trò của các tổ chức tài chính trung gian, nhấn mạnh vai trò của họ như làm cầu nối giữa lĩnh vực tiết kiệm và lĩnh vực đầu tư trong hệ thống kinh tế.
Trong ngữ cảnh cụ thể này, NHTM được xem là một trong những tổ chức tài chính trung gian, thực hiện chức năng huy động vốn từ cá nhân và tổ chức trong nền kinh tế, sau đó chuyển giao vốn này vào việc cho vay hoặc đầu tư vào các tài sản có khả năng sinh lời khác nhau. Đồng thời, NHTM cũng cung cấp một loạt các dịch vụ tài chính, tín dụng và thanh toán cho cả tổ chức và cá nhân trong cùng hệ thống kinh tế. Vai trò của NHTM như một trung gian tài chính được biểu diễn qua chức năng chuyển đổi các nguồn tiết kiệm thành các khoản tín dụng cho cá nhân và tổ chức tham gia vào các hoạt động đầu tư và kinh doanh. Đồng thời, NHTM còn đóng vai trò quan trọng trong thị trường trái phiếu bởi họ tham gia mua và phát hành trái phiếu do chính phủ phát hành để huy động nguồn vốn cho các dự án công cộng.
Vai trò trong lĩnh vực thanh toán của NHTM thể hiện qua việc thực hiện các giao dịch thanh toán tiền giữa các bên mua và bán hàng hóa và dịch vụ thông qua việc phát hành và thanh toán séc cũng như cung cấp hệ thống thanh toán điện tử. 8 Hoạt động kinh doanh ngân hàng hiện đại cũng được nghiên cứu và phát triển dựa trên nhiều lý thuyết mới và cải tiến các lý thuyết cũ, như: - Lý thuyết về Chuyển đổi số trong Ngân hàng (Digital Transformation in Banking): Chuyển đổi số trong ngân hàng không chỉ liên quan đến việc áp dụng công nghệ mới mà còn là việc thay đổi mô hình kinh doanh, văn hóa tổ chức và cách tiếp cận khách hàng (Vial, 2019). - Lý thuyết về Ngân hàng Mở (Open Banking Theory): Ngân hàng mở cho phép các bên thứ ba truy cập vào dữ liệu tài chính của khách hàng thông qua các API (Giao diện lập trình ứng dụng - Application Programming Interface), tạo ra sự cạnh tranh và đổi mới trong ngành ngân hàng (European Banking Authority, 2020). - Lý thuyết về Fintech và Hợp tác Ngân hàng - Công nghệ Tài chính (Fintech and Bank Collaboration Theory): Sự hợp tác giữa các ngân hàng truyền thống và các công ty Fintech nhằm tận dụng công nghệ để cung cấp các dịch vụ tài chính tiên tiến và cải thiện trải nghiệm khách hàng (Philippon, 2016).
- Lý thuyết về Ngân hàng Xanh và Bền vững (Green and Sustainable Banking Theory): Các ngân hàng cam kết thực hiện các hoạt động kinh doanh bền vững, đầu tư vào các dự án xanh và giảm thiểu tác động đến môi trường (Weber, 2019). - Lý thuyết về Trí tuệ nhân tạo và Học máy trong Ngân hàng (AI and Machine Learning in Banking Theory): Trí tuệ nhân tạo và học máy được sử dụng để cải thiện dịch vụ khách hàng, phát hiện gian lận và quản lý rủi ro tín dụng (Brynjolfsson, 2017). - Lý thuyết về Ngân hàng Không chi nhánh (Branchless Banking Theory): Ngân hàng không chi nhánh tập trung vào việc cung cấp dịch vụ thông qua các kênh kỹ thuật số, giảm sự phụ thuộc vào các chi nhánh vật lý (Suri, 2017).2 Hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM Hiệu quả là khả năng đạt được kết quả mong muốn từ các điều kiện ban đầu. Trong bối cảnh của các tổ chức kinh doanh, hiệu quả được đo lường dựa trên khả năng của tổ chức đó trong việc tối ưu hóa doanh số so với chi phí hoạt động (Farrell, 1957).
Nói cách khác, tại các tổ chức kinh doanh, hiệu quả thể hiện qua việc kiểm soát tỷ suất 9 sinh lời và tiết kiệm chi phí. Đây là kết quả của việc kết hợp các yếu tố đầu vào để đạt được đầu ra mong muốn của tổ chức. Ngoài ra, hiệu quả còn là yếu tố quan trọng để tăng tính cạnh tranh của tổ chức so với các đối thủ trong cùng ngành. Rose (2002) cho rằng việc đánh giá hiệu quả HĐKD của NHTM sẽ dựa trên lý thuyết cơ bản của hiệu quả HĐKD trong doanh nghiệp, song đồng thời cũng phải xem xét các đặc điểm đặc thù của NHTM.
Trong phạm vi hẹp, hiệu quả kinh doanh của các NHTM chủ yếu liên quan đến khả năng tạo ra lợi nhuận mà vẫn đảm bảo tính bền vững của hoạt động. Tuy nhiên, khi mở rộng quan điểm, hiệu quả kinh doanh của NHTM không chỉ dừng lại ở việc quan tâm đến lợi nhuận mà còn liên quan đến cấu trúc tài sản và nợ, cũng như sự ổn định trong tăng trưởng lợi nhuận. Trong đó, các nguồn lực chính của NHTM bao gồm lao động, cơ sở vật chất, và tài chính cho các HĐKD như tiếp nhận tiền gửi, cho vay và đầu tư, được coi là cơ sở để xác định hiệu quả và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả HĐKD của NHTM. Quá trình nghiên cứu về hiệu quả hoạt động của ngân hàng đã thu hút sự quan tâm của các nhà quản lý và cổ đông, với sự tập trung đặc biệt vào kết quả của HĐKD.
Butt và cộng sự (2015) đã nhấn mạnh rằng, mặc dù ngân hàng được xem như một doanh nghiệp thương mại với mục tiêu lợi nhuận cuối cùng, nhưng vai trò của chúng trong nền kinh tế là cực kỳ quan trọng. Đặc biệt, hoạt động cho vay và cấp tín dụng không chỉ mang lại lợi nhuận cho ngân hàng mà còn được coi là công cụ quan trọng để thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Bùi Diệu Anh (2013) đã đánh giá rằng, so với các ngành kinh doanh khác, ngành ngân hàng có mức độ tập trung cao. Điều này được chứng minh ở mọi quốc gia trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam.
Một ngân hàng hoạt động không hiệu quả, có khả năng thanh khoản thấp có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến cả tổ chức kinh tế và cộng đồng dân chúng. Trong các nghiên cứu về hiệu quả HĐKD của NHTM, một số tác giả theo hướng tiếp cận sản xuất với quan điểm ngân hàng như là đơn vị sản xuất (Finance, 1965; Shaffer, 1998), một số tác giả theo hướng tiếp cận trung gian ngân hàng như các trung gian tài chính (Casu và Molyneux, 2003; Maudos và Pastor, 2003; Sealey và Lindley, 1977), và một số khác theo hướng tiếp cận hiện đại nhìn nhận ngân hàng đóng vai trò sản xuất và trung gian (Athanassopoulos và Giokas, 2000; Denizer và cộng sự, 2000). 10 Theo Nguyễn Việt Hùng (2008), trong hoạt động của Ngân hàng Thương mại, theo lý thuyết hệ thống, hiệu quả hoạt động có thể được hiểu qua hai khía cạnh như sau: Thứ nhất, là khả năng chuyển đổi các nguồn lực đầu vào thành các sản phẩm hoặc dịch vụ đầu ra một cách hiệu quả, nhằm tối ưu hóa lợi nhuận hoặc giảm thiểu chi phí để nâng cao khả năng cạnh tranh so với các đối thủ trong ngành tài chính. Thứ hai, là xác suất của việc ngân hàng hoạt động một cách ổn định trong thời gian dài.
Theo Nguyễn Phúc Quý Thạnh (2019) hiệu quả hoạt động của NHTM có thể được hiểu theo ba hướng như sau: Thứ nhất, là tối thiểu hóa chi phí, tức là sử dụng ít nhất các yếu tố đầu vào như vốn, cơ sở vật chất, lao động,. để tạo ra đầu ra như trước. Thứ hai, là giữ nguyên đầu vào nhưng tạo ra lượng đầu ra nhiều hơn. Thứ ba là sử dụng nhiều yếu tố đầu vào hơn nhưng lượng đầu ra được tạo ra tăng nhanh hơn so với tốc độ tăng đầu vào.
Tóm lại, các NHTM được xem là đạt hiệu quả khi đạt doanh thu đầu ra lớn nhất thông qua việc sử dụng cùng số lượng nguồn lực đầu vào với các NHTM khác nhưng chi phí sử dụng là thấp nhất. Đo lường hiệu quả và hiệu suất hoạt động kinh doanh của ngân hàng một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ và quy định thay đổi nhanh chóng.