Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Các nhân tố tác động đến động lực làm việc của lao động quản lý tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở khu vực Bắc Trung Bộ" do nghiên cứu sinh Trần Quang Bách thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Ngô Kim Thanh tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2022, Mã số: 9340101_QTK).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong quản trị nhân sự, tạo động lực là nội dung cơ bản nhằm nâng cao hiệu suất làm việc của tổ chức. Lao động quản lý giữ trách nhiệm định hướng và đưa ra các quyết định điều hành, trong đó đội ngũ quản lý cấp trung (trưởng, phó phòng ban) đóng vai trò trung gian kết nối giữa quản trị cấp cao và nhân viên cấp cơ sở. Tại Việt Nam, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm tỷ lệ lớn, đóng góp vào việc tạo việc làm và tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, tại khu vực Bắc Trung Bộ, nhiều DNNVV có quy mô hoạt động hạn chế, phương thức quản lý còn mang tính áp đặt, rập khuôn, chất lượng và động lực làm việc của đội ngũ quản lý cấp trung còn nhiều bất cập.
Về mặt học thuật, phần lớn các công trình trong và ngoài nước tập trung vào các yếu tố như chế độ đãi ngộ, phong cách lãnh đạo, môi trường làm việc hoặc văn hóa tổ chức. Khía cạnh năng lực cảm xúc (EI) chủ yếu được xem xét ở việc xây dựng thang đo hoặc tác động gián tiếp thông qua các biến trung gian, rất ít nghiên cứu kiểm định tác động trực tiếp của từng thành tố năng lực cảm xúc và đặc điểm công việc đến động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung, đặc biệt là trong bối cảnh DNNVV tại địa bàn Bắc Trung Bộ. Đồng thời, sự khác biệt về năng lực cảm xúc theo các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thâm niên công tác) của đối tượng này cũng chưa được kiểm chứng đầy đủ.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của các nhân tố đặc điểm công việc và năng lực cảm xúc (nhận biết cảm xúc, sử dụng cảm xúc, thấu hiểu cảm xúc, kiểm soát cảm xúc) đến động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở khu vực Bắc Trung Bộ.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xây dựng mô hình nghiên cứu bao gồm các nhân tố tác động đến động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung tại các DNNVV khu vực Bắc Trung Bộ.
- Kiểm định mô hình nghiên cứu đã đề xuất với dữ liệu thu thập từ các nhà quản lý và người lao động tại các DNNVV ở khu vực Bắc Trung Bộ.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị đối với nhà quản lý cấp trung, các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở khu vực Bắc Trung Bộ, các nhà hoạch định chính sách và định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Câu hỏi nghiên cứu
- Tạo động lực cho nhà quản lý cấp trung được đo lường thông qua các tiêu chí nào?
- Có những nhân tố nào tác động đến động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung?
- Các nhân tố Đặc điểm công việc và Năng lực cảm xúc (nhận biết cảm xúc, sử dụng cảm xúc, thấu hiểu cảm xúc, kiểm soát cảm xúc) tác động như thế nào đến động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung?
- Có sự khác biệt hay không về năng lực cảm xúc của nhà quản lý cấp trung theo tuổi, giới tính và thâm niên công tác?
Giả thuyết nghiên cứu
- H1: Đặc điểm công việc tác động thuận chiều đến động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung tại các DNNVV ở khu vực Bắc Trung Bộ.
- H2: Năng lực nhận biết cảm xúc tác động thuận chiều đến động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung tại các DNNVV ở khu vực Bắc Trung Bộ.
- H3: Năng lực sử dụng cảm xúc tác động thuận chiều đến động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung tại các DNNVV ở khu vực Bắc Trung Bộ.
- H4: Năng lực thấu hiểu cảm xúc tác động thuận chiều đến động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung tại các DNNVV ở khu vực Bắc Trung Bộ.
- H5: Năng lực kiểm soát (quản lý) cảm xúc tác động thuận chiều đến động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung tại các DNNVV ở khu vực Bắc Trung Bộ.
- Bên cạnh đó là các giả thuyết kiểm định sự khác biệt về năng lực cảm xúc theo các biến nhân khẩu học: giới tính, nhóm tuổi và thâm niên công tác.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung tại các DNNVV ở khu vực Bắc Trung Bộ dưới góc nhìn lý thuyết đặc điểm công việc của Hackman và Oldham (1980) và lý thuyết thang đo EI của Mayer và Salovey (1997).
- Phạm vi nội dung: Động lực làm việc và các nhân tố: đặc điểm công việc, nhận biết cảm xúc, sử dụng cảm xúc, thấu hiểu cảm xúc, kiểm soát cảm xúc.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại khu vực Bắc Trung Bộ.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu giai đoạn 2016–2020 và đề xuất giải pháp cho các năm tiếp theo.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng thuật hệ thống nghiên cứu quốc tế và trong nước xoay quanh động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung và các nhóm nhân tố tác động.
| Nhóm nhân tố tác động |
Tác giả và năm công bố |
| Động lực nội tại, nhận thức, tình cảm, kỳ vọng |
Kinman (2001); Vroom (1964) |
| Lãnh đạo, sự tham gia ra quyết định, hỗ trợ giám sát |
Cianci & Bierstaker (2009); McCrie (2016); Daft (1997); Burns (1978); Argyris (1976); Maslow (1954); Buble và cộng sự (2014); House & Spangler (1991); Arshad và cộng sự (2016) |
| Chế độ thù lao, trả công, sự công bằng, trạng thái tâm lý |
Stringer & Didham (2011); Chiu (1999); Michael và cộng sự (2000); Li & Roloff (2007); Fiol và cộng sự (1999); Ngô Mỹ Trân và cộng sự (2019) |
| Văn hóa tổ chức, sự gắn kết, khả năng thích ứng |
Gatakaa (2013); Henrich (2004); Mohammad (2011); Sherwood (2015); Jaques (1952); Gallups (2009); Cao Văn Trường (2018); Phạm Bảo Dương (2012); Trần Đăng Khoa (2016); Huỳnh Thị Thu Sương (2017); Võ Hữu Hòa (2017); Cao Thị Thanh & Trần Quang Hưng (2018) |
| Đặc điểm công việc (Job Characteristics) |
Hackman & Oldham (1974, 1975, 1976, 1980); Lawler & Hall (1970); George (1981); Baker (1979, 1981); Hall và cộng sự (1981); Carpenter (1989); George & Jones (1996); Oldham (1976); Holtom và cộng sự (2008); Arshadi & Shahbazi (2013); McKnight & Kashdan (2009); Slattery và cộng sự (2010); Schaufeli & Bakker (2004) |
| Năng lực cảm xúc (Emotional Intelligence - EI) |
Mayer & Salovey (1997); Mayer và cộng sự (1990); Cooper (1996); Goleman (1998, 2000); Hackman & Lawler (1971); Zhou & George (2003); Marlove (1986); Abraham (2000); Slaski & Cartwright (2002); Mujtaba (2008); Kaifi (2020); Daus & Ashkanasy (2005); Kafetsios & Zampetakis (2008); Sy và cộng sự (2006); Guleryuz và cộng sự (2008); Cavallo & Brienza (2002); Nguyễn Thị Thanh Tâm (2012); Nguyễn Ngọc Quỳnh Dao (2013) |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Thiếu kiểm định tác động trực tiếp của năng lực cảm xúc: Hầu hết các tài liệu trước đây chỉ dừng lại ở việc kiểm định thang đo cảm xúc hoặc xem xét năng lực cảm xúc tác động gián tiếp qua các biến trung gian (sự hài lòng, cam kết), thiếu vắng mô hình kiểm định tác động trực tiếp của từng thành tố năng lực cảm xúc đến động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung.
- Thiếu mô hình tích hợp giữa đặc điểm công việc và năng lực cảm xúc: Rất ít công trình kết hợp đồng thời mô hình đặc điểm công việc của Hackman & Oldham (1980) và cấu trúc 4 nhánh năng lực cảm xúc của Mayer & Salovey (1997) để giải thích động lực làm việc của cấp quản lý trung gian.
- Chưa làm rõ sự khác biệt nhân khẩu học về năng lực cảm xúc: Mối quan hệ giữa năng lực cảm xúc của nhà quản lý cấp trung với giới tính, độ tuổi và thâm niên công tác còn nhiều kết quả trái chiều và chưa được kiểm chứng cụ thể tại các doanh nghiệp địa phương.
- Khoảng trống bối cảnh thực tiễn: Chưa có nghiên cứu chuyên sâu về động lực làm việc của lao động quản lý cấp trung tại khối DNNVV trên địa bàn khu vực Bắc Trung Bộ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án kế thừa và phát triển khung phân tích dựa trên hai lý thuyết nền tảng chính:
- Lý thuyết đặc điểm công việc của Hackman và Oldham (1980): Động lực nội tại của người lao động được thúc đẩy bởi 5 khía cạnh cốt lõi của công việc:
- Sự đa dạng kỹ năng (Skill variety): Mức độ công việc đòi hỏi người lao động sử dụng nhiều kỹ năng và tài năng khác nhau.
- Nhiệm vụ rõ ràng / Nhận dạng nhiệm vụ (Task identity): Mức độ công việc yêu cầu hoàn thành một phần việc trọn vẹn, có thể nhận biết từ đầu đến cuối.
- Ý nghĩa / Tầm quan trọng của nhiệm vụ (Task significance): Mức độ ảnh hưởng và tầm quan trọng của công việc đối với người khác và tổ chức.
- Quyền tự chủ (Autonomy): Mức độ độc lập, tự do và quyền quyết định trong việc lên kế hoạch và thực hiện công việc.
- Sự phản hồi (Feedback): Mức độ người lao động nhận được thông tin phản hồi trực tiếp, rõ ràng về kết quả thực hiện công việc.
- Lý thuyết về thang đo năng lực cảm xúc của Mayer và Salovey (1997): Mô hình cấu trúc tâm lý gồm 4 nhánh năng lực:
- Nhận biết cảm xúc: Khả năng nhận diện, giải mã cảm xúc của bản thân và người khác qua nét mặt, cử chỉ, hành vi.
- Sử dụng cảm xúc: Khả năng vận dụng cảm xúc để hỗ trợ quá trình phán đoán, tư duy và giải quyết nhiệm vụ.
- Thấu hiểu cảm xúc: Khả năng hiểu ngôn ngữ, nguyên nhân và tiến trình phát triển, chuyển đổi của các trạng thái cảm xúc.
- Kiểm soát (quản lý) cảm xúc: Khả năng tự điều tiết, làm chủ cảm xúc cá nhân và điều phối cảm xúc trong các mối quan hệ nhằm hướng đến mục tiêu công việc.
- Các lý thuyết bổ trợ: Tháp nhu cầu của Maslow (1943), Lý thuyết hai yếu tố của Herzberg (1959, 1968), Lý thuyết tăng cường tích cực của Skinner (1968), Lý thuyết công bằng của Adams và Lý thuyết kỳ vọng của Vroom (1964).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia và nhà quản lý tại các DNNVV khu vực Bắc Trung Bộ nhằm đánh giá sự phù hợp của mô hình lý thuyết, sàng lọc và hiệu chỉnh các thang đo, bổ sung biến quan sát phù hợp với bối cảnh thực tiễn địa phương.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc Likert 5 điểm, phân bổ đến đối tượng khảo sát là các nhà quản lý cấp trung và người lao động tại các DNNVV thuộc khu vực Bắc Trung Bộ.
Kỹ thuật phân tích và công cụ xử lý dữ liệu
Dữ liệu thu thập được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS và AMOS thông qua các bước:
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi Alpha $\ge$ 0,6).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp trích nhân tố và phép xoay Varimax cho cả nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (loại các quan sát có hệ số tải nhân tố Factor Loading < 0,5).
- Kiểm định hệ số tương quan Pearson nhằm đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa các biến và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
- Phân tích hồi quy bội (Multiple Linear Regression) nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến biến phụ thuộc Động lực làm việc.
- Kiểm định Independent Samples T-test và Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) để đánh giá sự khác biệt về năng lực cảm xúc theo giới tính, nhóm tuổi và thâm niên công tác.
- Thống kê mô tả các giá trị trung bình, tần số, độ lệch chuẩn của các biến quan sát và biến tổng hợp.
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Số liệu niên giám thống kê, các báo cáo phát triển DNNVV từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tỉnh ủy, UBND và Sở Kế hoạch - Đầu tư các tỉnh khu vực Bắc Trung Bộ.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phỏng vấn chuyên gia và bảng hỏi điều tra từ mẫu khảo sát nhà quản lý cấp trung tại các DNNVV trên địa bàn các tỉnh Bắc Trung Bộ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan và khoảng trống nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học về vai trò của nhà quản lý cấp trung trong tổ chức doanh nghiệp (Delmestri & Walgenbach, 2005; Floyd & Wooldridge, 1997; Stewart, 1994). Tác giả tổng thuật các nhóm nhân tố chi phối động lực làm việc:
- Nhóm yếu tố tổ chức và phong cách lãnh đạo: Burns (1978), Daft (1997), Buble và cộng sự (2014), McCrie (2016).
- Nhóm yếu tố chế độ đãi ngộ và môi trường: Stringer & Didham (2011), Chiu (1999), Cao Văn Trường (2018), Ngô Mỹ Trân và cộng sự (2019).
- Nhóm yếu tố đặc điểm công việc: Hackman & Oldham (1976, 1980), George (1981), Baker (1981).
- Nhóm yếu tố năng lực cảm xúc: Mayer & Salovey (1997), Goleman (1998), Cooper (1996), Slaski & Cartwright (2002), Nguyễn Thị Thanh Tâm (2012).
Từ Bảng tổng hợp 1.1, chương này chỉ ra 4 khoảng trống nghiên cứu cơ bản về sự thiếu hụt các mô hình kiểm định tác động trực tiếp của các thành tố EI, sự cần thiết kết hợp mô hình đặc điểm công việc và EI, việc kiểm tra các biến nhân khẩu học và sự thiếu vắng dữ liệu thực nghiệm tại khu vực Bắc Trung Bộ.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 làm rõ bản chất lý luận về lao động quản lý, phân loại lao động quản lý theo chức năng (kỹ thuật, kinh tế, hành chính) và theo cấp bậc quản trị (cấp cao, cấp trung, cấp cơ sở). Khẳng định vai trò của nhà quản lý cấp trung gồm: đại diện bộ phận, lãnh đạo dẫn dắt, cầu nối thông tin hai chiều và ra quyết định tác nghiệp.
Tác giả trình bày chi tiết các lý thuyết động lực cổ điển (Maslow, Herzberg, Skinner, Adams, Vroom) và đi sâu vào hai lý thuyết cốt lõi:
- Lý thuyết đặc điểm công việc (Hackman & Oldham, 1980): Gồm 5 đặc trưng: đa dạng kỹ năng, nhiệm vụ rõ ràng, ý nghĩa nhiệm vụ, quyền tự chủ và phản hồi.
- Lý thuyết năng lực cảm xúc (Mayer & Salovey, 1997): Gồm 4 nhánh năng lực: nhận biết, sử dụng, thấu hiểu và quản lý cảm xúc.
Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng Hình 2.1 (Mô hình nghiên cứu) và thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu chính ($H_1$ đến $H_5$) cùng các giả thuyết kiểm định khác biệt nhân khẩu học.
Chương 3: Bối cảnh và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày bối cảnh kinh tế - xã hội và thực trạng DNNVV tại khu vực Bắc Trung Bộ qua Bảng 3.1 (phân loại quy mô lao động), Bảng 3.2 (chỉ tiêu sản xuất kinh doanh) và Bảng 3.3 (cơ cấu trình độ chuyên môn của nhà quản lý cấp trung). Thực trạng cho thấy tỷ lệ quản lý có trình độ chuyên môn cao còn thấp, cung cách làm việc còn thiếu tính chủ động.
Tác giả chi tiết hóa thiết kế nghiên cứu thông qua Hình 3.2 (Quy trình nghiên cứu):
- Xây dựng hệ thống thang đo: Bảng 3.4 (Thang đo biến phụ thuộc Động lực làm việc) và Bảng 3.5 (Thang đo các biến độc lập).
- Trình bày kết quả nghiên cứu định tính tại Bảng 3.6 (Đặc điểm mẫu phỏng vấn) và Bảng 3.7 (Tổng hợp kết quả điều chỉnh thang đo sau phỏng vấn).
- Xác định cỡ mẫu, quy trình lấy mẫu và cơ cấu mẫu tại Bảng 3.8 và Bảng 3.9 (Phân bố mẫu điều tra theo địa bàn, ngành nghề, loại hình doanh nghiệp).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 tập trung vào phân tích thống kê và kiểm định các giả thuyết mô hình:
- Đánh giá độ tin cậy thang đo (Bảng 4.1 đến Bảng 4.7): Kiểm định Cronbach's Alpha cho các thang đo: Đặc điểm công việc, Nhận biết cảm xúc, Sử dụng cảm xúc, Thấu hiểu cảm xúc, Kiểm soát cảm xúc và Động lực làm việc. Kết quả các thang đo đều đạt độ tin cậy theo quy chuẩn học thuật.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (Bảng 4.8, 4.9, 4.10): Kiểm định KMO và Bartlett cho thấy dữ liệu thích hợp để phân tích nhân tố. Phân tích trích xuất đúng các nhóm nhân tố độc lập và nhân tố phụ thuộc với hệ số tải nhân tố đạt yêu cầu.
- Phân tích tương quan Pearson (Bảng 4.11): Xác định các mối tương quan thuận chiều giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc, kiểm tra sơ bộ hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.
- Phân tích hồi quy bội (Bảng 4.12): Mô hình hồi quy đạt mức ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), xác nhận các nhân tố Đặc điểm công việc, Nhận biết cảm xúc, Sử dụng cảm xúc, Thấu hiểu cảm xúc, Kiểm soát cảm xúc đều có tác động thuận chiều, có ý nghĩa thống kê đến Động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung.
- Kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học (Bảng 4.13 đến Bảng 4.17):
- Kiểm định T-Test (Bảng 4.13): Đánh giá sự khác biệt về năng lực cảm xúc theo giới tính.
- Kiểm định ANOVA (Bảng 4.14, 4.15): Chỉ ra có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về năng lực cảm xúc theo các nhóm tuổi của nhà quản lý.
- Kiểm định ANOVA (Bảng 4.16, 4.17): Chỉ ra có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về năng lực cảm xúc theo các nhóm thâm niên công tác.
- Thống kê mô tả (Bảng 4.18): Đánh giá mức độ cảm nhận thực tế của các nhà quản lý cấp trung đối với từng nhóm biến trong mô hình.
Chương 5: Thảo luận và một số đề xuất
Chương 5 tóm lược các kết quả định lượng thu được từ Chương 4 và so sánh, đối chiếu với các công trình nghiên cứu trước đây. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống kiến nghị, giải pháp thực tiễn tập trung vào hai nhóm:
- Giải pháp đối với đặc điểm công việc: Thiết kế lại công việc, tăng cường phân cấp ủy quyền, tạo quyền tự chủ, tăng tính đa dạng và ý nghĩa của nhiệm vụ, hoàn thiện cơ chế phản hồi kết quả công việc.
- Giải pháp nâng cao năng lực cảm xúc: Tổ chức đào tạo và bồi dưỡng các kỹ năng tự nhận thức, thấu hiểu nhân viên, làm chủ cảm xúc trong giải quyết xung đột và sử dụng cảm xúc tích cực để tạo động lực cho cấp dưới.
Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế về phạm vi không gian, thời gian và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Chứng minh sự phù hợp và tính tương thích của việc tích hợp lý thuyết đặc điểm công việc của Hackman và Oldham (1980) cùng lý thuyết thang đo năng lực cảm xúc của Mayer và Salovey (1997) trong việc giải thích động lực làm việc của đội ngũ quản lý cấp trung.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu tác động trực tiếp của các nhân tố: Đặc điểm công việc và 4 thành tố Năng lực cảm xúc (Nhận biết cảm xúc, Sử dụng cảm xúc, Thấu hiểu cảm xúc, Kiểm soát cảm xúc) đối với động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung trong bối cảnh các DNNVV.
- Xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về năng lực cảm xúc của nhà quản lý cấp trung theo nhóm tuổi và thâm niên công tác, bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào khoảng trống nghiên cứu nhân khẩu học trong quản trị nhân sự.
Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị
- Phản ánh thực trạng công tác quản lý, sử dụng lao động và các chính sách tạo động lực cho đội ngũ quản lý cấp trung tại các DNNVV khu vực Bắc Trung Bộ.
- Giúp lãnh đạo các DNNVV nhận diện rõ mức độ tác động của bản chất công việc và các khía cạnh trí tuệ cảm xúc đối với năng suất và sự gắn bó của cán bộ quản lý cấp trung.
- Đề xuất các giải pháp khả thi cho doanh nghiệp:
- Hoàn thiện thiết kế công việc: Xây dựng bản mô tả công việc rõ ràng, giao quyền tự chủ đi đôi với trách nhiệm, thiết lập kênh phản hồi thông tin đa chiều.
- Nâng cao năng lực cảm xúc cho cán bộ quản lý: Lồng ghép các chương trình đào tạo kỹ năng thấu hiểu tâm lý, kiểm soát xung đột, điều chỉnh cảm xúc cá nhân nhằm nâng cao hiệu quả lãnh đạo và duy trì sự đoàn kết nội bộ.
- Kiến nghị chính sách: Đề xuất các cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương tăng cường các chương trình hỗ trợ đào tạo quản trị doanh nghiệp cho khối DNNVV trên địa bàn Bắc Trung Bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát tại các DNNVV thuộc khu vực Bắc Trung Bộ, do đó tính khái quát hóa kết quả cho các loại hình doanh nghiệp quy mô lớn hoặc các vùng kinh tế khác có thể chịu những giới hạn nhất định.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập trong giai đoạn 2016–2020, phản ánh bối cảnh kinh tế - xã hội của giai đoạn này.
- Mô hình nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung vào hai nhóm biến chính là đặc điểm công việc và năng lực cảm xúc, chưa bao hàm toàn bộ các nhân tố bên ngoài khác như văn hóa vùng miền đặc thù hay các biến số vĩ mô.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu sang các vùng kinh tế khác (Đồng bằng sông Hồng, Đông Nam Bộ, Tây Nguyên) để so sánh đối chiếu.
- Nghiên cứu mở rộng đối tượng khảo sát sang các loại hình doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) hoặc doanh nghiệp nhà nước.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như văn hóa doanh nghiệp, phong cách lãnh đạo của cấp trên, sự thỏa mãn công việc) để hoàn thiện sâu hơn mô hình giải thích động lực làm việc của nhà quản lý.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực: Tham khảo khung phân tích kết hợp giữa lý thuyết đặc điểm công việc và lý thuyết năng lực cảm xúc; quy trình thiết kế thang đo kết hợp định tính và định lượng; các kỹ thuật xử lý dữ liệu qua SPSS/AMOS.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy, tình huống nghiên cứu trong các học phần Quản trị nhân sự, Hành vi tổ chức và Kỹ năng quản trị.
- Ban lãnh đạo và nhà quản lý tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa: Tham khảo các giải pháp thiết kế công việc và các phương pháp rèn luyện, nâng cao năng lực cảm xúc để xây dựng chính sách tạo động lực cho cán bộ quản lý cấp trung.
- Các nhà hoạch định chính sách địa phương và Hiệp hội doanh nghiệp: Tham khảo cơ sở thực tiễn để xây dựng các chương trình bồi dưỡng năng lực quản trị doanh nghiệp phù hợp với đặc thù khu vực Bắc Trung Bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Luận án sử dụng hai lý thuyết cốt lõi: Lý thuyết đặc điểm công việc của Hackman và Oldham (1980) (bao gồm 5 khía cạnh: sự đa dạng kỹ năng, nhiệm vụ rõ ràng, ý nghĩa nhiệm vụ, quyền tự chủ, sự phản hồi) và Lý thuyết thang đo năng lực cảm xúc (EI) của Mayer và Salovey (1997) (gồm 4 nhánh: nhận biết cảm xúc, sử dụng cảm xúc, thấu hiểu cảm xúc, kiểm soát cảm xúc).
2. Phương pháp nghiên cứu định tính trong luận án được thực hiện nhằm mục đích gì?
Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia và nhà quản lý nhằm tìm hiểu thực trạng, sàng lọc và điều chỉnh các biến quan sát trong thang đo, đảm bảo các chỉ báo phản ánh đúng bối cảnh của các DNNVV tại khu vực Bắc Trung Bộ trước khi triển khai điều tra định lượng chính thức.
3. Các biến độc lập nào đã được kiểm định trong mô hình hồi quy của luận án?
Mô hình hồi quy kiểm định 5 biến độc lập: (1) Đặc điểm công việc, (2) Nhận biết cảm xúc, (3) Sử dụng cảm xúc, (4) Thấu hiểu cảm xúc, (5) Kiểm soát (quản lý) cảm xúc; tác động đến biến phụ thuộc là Động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung.
4. Kết quả kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học về năng lực cảm xúc cho thấy điều gì?
Luận án chỉ ra có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về năng lực cảm xúc của nhà quản lý cấp trung tại các DNNVV khu vực Bắc Trung Bộ theo nhóm tuổi và thâm niên công tác, đồng thời đánh giá sự khác biệt theo biến giới tính qua kiểm định T-Test.
5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp thực tiễn trọng tâm nào?
Tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp chính: nhóm giải pháp hoàn thiện đặc điểm công việc (tăng tính tự chủ, đa dạng hóa kỹ năng, tăng cường phản hồi) và nhóm giải pháp nâng cao 4 thành tố năng lực cảm xúc của nhà quản lý cấp trung thông qua đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng tự nhận thức, thấu hiểu và điều tiết cảm xúc trong quản trị điều hành.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Quang Bách đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thực nghiệm thành công mô hình các nhân tố tác động đến động lực làm việc của nhà quản lý cấp trung tại các DNNVV ở khu vực Bắc Trung Bộ. Kết quả nghiên cứu xác nhận đặc điểm công việc cùng bốn thành tố của năng lực cảm xúc (nhận biết, sử dụng, thấu hiểu, kiểm soát cảm xúc) đều có tác động thuận chiều đến động lực làm việc, đồng thời chỉ ra sự khác biệt về năng lực cảm xúc theo nhóm tuổi và thâm niên công tác. Công trình cung cấp các hàm ý quản trị thiết thực cho lãnh đạo DNNVV trong việc thiết kế công việc và bồi dưỡng năng lực cảm xúc cho đội ngũ quản lý trung gian, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho nghiên cứu quản trị kinh doanh tại Việt Nam.