Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Năng suất lao động (NSLĐ) là chỉ báo then chốt phản ánh năng lực cạnh tranh của từng doanh nghiệp cũng như của toàn bộ nền kinh tế trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế. Tại Việt Nam, sau hơn 30 năm đổi mới, tốc độ tăng trưởng NSLĐ đã có những chuyển biến qua từng giai đoạn: đạt khoảng 5,9%/năm (1991–1997), giảm xuống 4,4%/năm (2001–2007), đạt 3,5%/năm sau khi gia nhập WTO (2008–2011), đạt 4,35%/năm (2011–2015) và ghi nhận 5,77%/năm (2016–2018). Mặc dù tốc độ tăng trưởng được cải thiện, mức NSLĐ tuyệt đối của Việt Nam vẫn ở mức thấp so với khu vực và khoảng cách chênh lệch có xu hướng gia tăng, đặt ra áp lực lớn trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0.
Phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu dừng lại ở mức độ mô tả thực trạng chung của nền kinh tế hoặc xem xét riêng lẻ từng nhân tố tác động (như dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI) mà chưa đánh giá một cách tổng thể trên khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) – khu vực chiếm trên 95% tổng số doanh nghiệp đăng ký. Từ thực tiễn đó, khóa luận tập trung giải quyết các nội dung sau:
- Câu hỏi nghiên cứu tổng quát: Các nhân tố nào ảnh hưởng đến năng suất lao động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam?
- Mục đích nghiên cứu: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước; phân tích thực trạng hoạt động và NSLĐ của DNNVV; thiết lập mô hình kinh tế lượng nhằm lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố đến NSLĐ của DNNVV; từ đó đề xuất các kết luận và kiến nghị.
- Đối tượng nghiên cứu: Doanh nghiệp nhỏ và vừa, năng suất lao động và các nhân tố ảnh hưởng đến NSLĐ của DNNVV tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Tập trung vào các yếu tố kinh tế tác động đến NSLĐ của DNNVV tại Việt Nam, không đi sâu vào các yếu tố môi trường và xã hội.
- Về thời gian: Phân tích thống kê mô tả tình hình hoạt động của DNNVV dựa trên Báo cáo thường niên doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2009–2015. Phân tích thực trạng NSLĐ và ước lượng mô hình kinh tế lượng sử dụng bộ số liệu điều tra giai đoạn 2010–2014 của Viện Năng suất Việt Nam (VNS), trong đó mô hình hồi quy tập trung vào mẫu điều tra năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cách tiếp cận đo lường
Khóa luận tổng hợp các quan điểm lý thuyết nền tảng về năng suất lao động:
- Theo C. Mác, NSLĐ là sức sản xuất của lao động cụ thể có ích, biểu hiện qua khối lượng sản phẩm tạo ra trong một đơn vị thời gian hoặc hao phí thời gian để sản xuất một đơn vị sản phẩm.
- Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2001), NSLĐ là tỷ lệ giữa lượng đầu ra (tính bằng GDP hoặc tổng giá trị gia tăng - GVA) trên lượng đầu vào lao động (số người làm việc, lực lượng lao động hoặc giờ công).
- Công thức đo lường tổng quát:
$$\text{Năng suất lao động} = \frac{\text{Đầu ra}}{\text{Đầu vào lao động}}$$
Trong đó, tử số có thể đo bằng: đầu ra hiện vật (áp dụng cho sản phẩm đồng nhất), tổng sản lượng/doanh thu, hoặc giá trị gia tăng (GVA - theo Griliches và Ringstad, 1971). Giá trị danh nghĩa được đưa về giá trị thực thông qua chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Mẫu số được xác định bằng số lượng lao động hoặc tổng số giờ làm việc.
Các nhóm nhân tố lý thuyết quyết định NSLĐ của doanh nghiệp được phân loại gồm:
- Đặc tính doanh nghiệp: Vốn vật chất (tài sản cố định), hoạt động đổi mới sáng tạo, quy mô doanh nghiệp, định hướng xuất khẩu, loại hình sở hữu, tuổi doanh nghiệp (số năm hoạt động), tri thức công nghệ.
- Chất lượng lao động: Vốn nhân lực (trình độ học vấn, đào tạo nghề, kỹ năng theo lý thuyết của Schultz 1961, Becker 1964, Mincer 1974).
- Môi trường vĩ mô: Sự ổn định kinh tế vĩ mô, lạm phát, tỷ giá, thể chế và môi trường kinh doanh.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:
- Phương pháp định tính: Vận dụng phương pháp luận duy vật lịch sử, phương pháp phân tích, tổng hợp từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (như nghiên cứu của Wagner 2007; Jamal Bouoiyour 2004; Papadogonas & Voulgaris 2005; Brian Micallef 2016; Huergo & Jordi 2004; CIEM 2017; Phạm Thị Bích Ngọc & Nguyễn Hữu Văn Phước 2017; Hoàng Văn Thanh & Phạm Thiên Hoàng 2010; Souksavanh Vixathep 2016).
- Phương pháp định lượng: Ứng dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) để ước lượng mô hình hồi quy cắt ngang dựa trên khung mô hình của Papadogonas và Voulgaris (2005).
- Nguồn dữ liệu:
- Bộ dữ liệu Điều tra doanh nghiệp giai đoạn 2010–2014 của Viện Năng suất Việt Nam (VNS), mẫu sạch phục vụ hồi quy năm 2014 gồm 998 doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Báo cáo thường niên doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2009–2015 do Tổng cục Thống kê và Cục Quản lý đăng ký kinh doanh (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) công bố.
- Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) giai đoạn 2009–2015 do Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) cung cấp (chọn năm gốc 2009 = 100, CPI năm 2014 = 156).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan lý thuyết về các nhân tố quyết định năng suất lao động
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, phương pháp đo lường và đơn vị phân tích NSLĐ (cá nhân, doanh nghiệp, ngành và quốc gia). Chương này phân tích chi tiết cơ chế tác động của các nhân tố thuộc về đặc tính doanh nghiệp và vốn nhân lực đến năng suất.
Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước:
- Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra tác động hai chiều hoặc tích cực của xuất khẩu (Wagner, 2007), vai trò vượt trội của vốn cố định trên mỗi lao động (Papadogonas và Voulgaris, 2005 tại Hy Lạp), tác động của đào tạo và vốn con người (Thomas Zwick, 2006 tại Đức; Aggrey và cộng sự, 2010 tại Đông Phi), và lợi thế năng suất của khu vực tư nhân so với khu vực nhà nước (Ehrlich và cộng sự, 1994).
- Các nghiên cứu tại Việt Nam nhấn mạnh sự hạn chế trong hấp thụ công nghệ từ FDI (Hoàng Văn Thanh và Phạm Thiên Hoàng, 2010; Phạm Xuân Kiên, 2008), tác động của đổi mới quy trình (Phạm Đình Long và Hồ Thị Mai Anh, 2017), cũng như thực trạng thiếu hụt lao động qua đào tạo kỹ năng nghề (CIEM, 2017).
Chương 2: Thực trạng năng suất lao động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam giai đoạn 2009–2015
Chương 2 làm rõ tiêu chí xác định DNNVV theo Điều 6 Nghị định của Chính phủ (phân theo số lao động tham gia BHXH, tổng doanh thu hoặc tổng nguồn vốn trong từng lĩnh vực nông - lâm - thủy sản, công nghiệp - xây dựng, và thương mại - dịch vụ).
1. Bức tranh hoạt động của DNNVV giai đoạn 2009–2015 (Số liệu TCTK & Cục ĐKKD)
- Số lượng doanh nghiệp: Tổng số doanh nghiệp đăng ký thành lập mới đạt gần 568 nghìn. Số doanh nghiệp đang hoạt động tăng 1,8 lần từ 237 nghìn (2009) lên khoảng 436 nghìn (2015), tốc độ tăng bình quân 12,41%/năm. Số doanh nghiệp ngừng hoạt động có xu hướng tăng, đạt hơn 80 nghìn doanh nghiệp vào năm 2015.
- Quy mô lao động: Tổng số lao động trong khu vực doanh nghiệp tăng từ 8,7 triệu người (2009) lên 12,8 triệu người (2015), tăng bình quân 7,4%/năm. Lao động bình quân trên một doanh nghiệp giảm xuống mức 29 người vào năm 2015. Tính đến năm 2014, cơ cấu theo quy mô lao động gồm: 71,5% siêu nhỏ, 24,61% nhỏ, 1,82% vừa và 2,07% lớn. Doanh nghiệp ngoài nhà nước chiếm 99% số doanh nghiệp siêu nhỏ.
- Quy mô nguồn vốn: Tổng nguồn vốn toàn khu vực doanh nghiệp tăng 2,7 lần, từ 8,8 triệu tỷ đồng (2009) lên 23,9 triệu tỷ đồng (2015), tăng trưởng bình quân 22,2%/năm. Nguồn vốn bình quân mỗi doanh nghiệp đạt 55 tỷ đồng năm 2015. Doanh nghiệp nhà nước có quy mô vốn bình quân cao nhất (2.666 tỷ đồng/doanh nghiệp), gấp 7 lần doanh nghiệp FDI (372 tỷ đồng) và gấp 98 lần doanh nghiệp ngoài nhà nước (27 tỷ đồng).
- Cơ cấu và kết quả kinh doanh: Công ty TNHH và Công ty Cổ phần chiếm tỷ trọng áp đảo. Về sở hữu, doanh nghiệp ngoài nhà nước chiếm 96,6%, FDI chiếm 2,72%, doanh nghiệp nhà nước chiếm 0,68%. Doanh thu toàn ngành tăng từ 5,8 triệu tỷ đồng (2009) lên 15,5 triệu tỷ đồng (2015), tăng bình quân 20,5%/năm. Tỷ lệ doanh nghiệp kinh doanh thua lỗ duy trì ở mức cao, đạt 45,4% vào năm 2014, trong đó khu vực FDI có tỷ lệ thua lỗ cao nhất (>44%).
2. Thực trạng năng suất lao động từ mẫu khảo sát Viện Năng suất Việt Nam (2010–2014)
Các chỉ tiêu thống kê mô tả từ tập dữ liệu khảo sát DNNVV của Viện Năng suất Việt Nam phản ánh:
- Biến động NSLĐ: Tính theo doanh thu thực trên một lao động, NSLĐ bình quân giảm từ 937,07 triệu đồng/lao động (2010), đạt đỉnh 1.008,66 triệu đồng/lao động (2011), sau đó giảm dần xuống còn 614 triệu đồng/lao động (2014).
- Đặc tính sản xuất:
- Tổng tài sản bình quân giảm từ 125.243,5 triệu đồng (2010) xuống 124.742,5 triệu đồng (2014).
- Tỷ lệ doanh nghiệp tham gia xuất khẩu dao động quanh mức 59,65% (2010) đến 60,20% (2014).
- Thu nhập bình quân một lao động giảm từ 90,74 triệu đồng/năm (2011) xuống 63 triệu đồng/năm (2014).
- 67,79% doanh nghiệp phản ánh gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn.
- Chỉ có 37,97% doanh nghiệp thực sự quan tâm đến hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), trong khi 62,03% không quan tâm hoặc giữ thái độ trung lập.
- Tỷ lệ lao động có kỹ năng (từ cao đẳng trở lên) duy trì ở mức thấp, khoảng 17,17% - 17,44%.
- Tỷ lệ lao động trực tiếp chiếm tỷ trọng rất cao, xấp xỉ 79,18% - 79,92%.
| Chỉ tiêu khảo sát (VNS) |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
| NSLĐ bình quân (triệu đồng/lao động) |
937,07 |
1.008,66 |
- |
- |
614,00 |
| Tổng tài sản bình quân (triệu đồng) |
125.243,5 |
133.624,1 |
- |
- |
124.742,5 |
| Tỷ lệ doanh nghiệp xuất khẩu (%) |
59,65 |
60,67 |
60,11 |
60,76 |
60,20 |
| Thu nhập bình quân/lao động (triệu đồng/năm) |
- |
90,74 |
- |
59,00 |
63,00 |
| Tỷ lệ lao động có kỹ năng (trên CĐ) |
0,1723 |
0,1745 |
- |
0,1653 |
0,1717 |
| Tỷ lệ lao động trực tiếp |
- |
0,7992 |
- |
- |
0,7919 |
Chương 3: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam
Chương 3 thiết lập mô hình hồi quy kinh tế lượng dựa trên mẫu 998 doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2014:
1. Quy cách mô hình
$$\ln(NSLĐ_i) = \beta_0 + \beta_1 \ln(TSLĐ_i) + \beta_2 \ln(TS_i) + \beta_3 \ln(ChiLD_i) + \beta_4 D_1 + \beta_5 D_2 + \beta_6 D_3 + \beta_7 LDkn_i + \beta_8 LDtt_i + u_i$$
Định nghĩa các biến trong mô hình:
- $\ln(NSLĐ)$: Logarit tự nhiên của NSLĐ thực (Tổng doanh thu thuần thực tế / Tổng số lao động; giá trị thực tính theo CPI 2014 = 156). Giá trị trung bình của biến là 5,223775 ($N = 998$).
- $\ln(TSLĐ)$: Logarit tự nhiên của tài sản cố định thực trên một lao động (dấu kỳ vọng: $+$).
- $\ln(TS)$: Logarit tự nhiên của tổng tài sản thực - đại diện quy mô doanh nghiệp (dấu kỳ vọng: $+$).
- $\ln(ChiLD)$: Logarit tự nhiên của tổng chi phí bình quân cho một lao động (dấu kỳ vọng: $+$).
- $D_1$: Biến giả định hướng xuất khẩu ($1 = \text{Có xuất khẩu}$, $0 = \text{Không xuất khẩu}$; dấu kỳ vọng: $+$).
- $D_2$: Biến giả khó khăn tiếp cận vốn ($1 = \text{Gặp khó khăn}$, $0 = \text{Thuận lợi}$; dấu kỳ vọng: $-$).
- $D_3$: Biến giả mức độ quan tâm R&D ($1 = \text{Có quan tâm}$, $0 = \text{Không}$; dấu kỳ vọng: $+$).
- $LDkn$: Tỷ lệ lao động có kỹ năng (từ cao đẳng trở lên) trên tổng số lao động (dấu kỳ vọng: $+$).
- $LDtt$: Tỷ lệ lao động trực tiếp trên tổng số lao động (dấu kỳ vọng: $-$).
2. Kết quả ước lượng OLS
Kết quả ước lượng mô hình với số quan sát $N = 998$, kiểm định $F(8, 989) = 252,17$, sai số chuẩn hồi quy $\text{Root MSE} = 0,84907$:
- Các biến có ý nghĩa thống kê ở mức 5%: $\ln(TSLĐ)$, $\ln(ChiLD)$, $D_1$, và $LDtt$.
- Các biến không có ý nghĩa thống kê ở mức 5%: $\ln(TS)$, $D_2$, $D_3$, và $LDkn$.
Ý nghĩa kinh tế của các hệ số ước lượng:
- Hệ số hồi quy của tài sản cố định trên mỗi lao động đạt giá trị dương (hệ số co giãn ước lượng là 0,6395), cho thấy khi trang bị tài sản cố định bình quân tăng 1% thì NSLĐ của doanh nghiệp tăng khoảng 0,6395%. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Papadogonas và Voulgaris (2005).
- Hệ số chi phí bình quân cho một lao động đạt 0,4677, nghĩa là khi chi trả thu nhập cho người lao động tăng 1% thì NSLĐ tăng thêm 0,4677%. Điều này phù hợp với lý thuyết tiền lương hiệu quả.
- Hoạt động xuất khẩu ($D_1$) tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê tới NSLĐ, khẳng định các doanh nghiệp tham gia xuất khẩu đạt năng suất cao hơn nhờ áp lực cạnh tranh quốc tế và hiệu quả kinh tế theo quy mô.
- Tỷ lệ lao động trực tiếp ($LDtt$) mang hệ số âm, thể hiện các doanh nghiệp sử dụng tỷ trọng lao động giản đơn, thâm dụng lao động chân tay cao có mức NSLĐ thấp hơn.
Chương 4: Kết luận và kiến nghị
Từ kết quả ước lượng thực nghiệm và phân tích thực trạng, tác giả rút ra các kết luận chính và xây dựng hệ thống kiến nghị nhằm nâng cao NSLĐ cho khu vực DNNVV tại Việt Nam:
- Đầu tư nâng cấp vốn vật chất: Khuyến khích doanh nghiệp gia tăng tỷ lệ trang bị tài sản cố định, đổi mới máy móc, dây chuyền công nghệ trên mỗi lao động thay vì chỉ mở rộng quy mô lao động giản đơn.
- Cải thiện chính sách tiền lương và đãi ngộ: Áp dụng cơ chế trả lương hiệu quả, gắn kết quả thu nhập với năng suất làm việc để kích thích động lực cống hiến của người lao động.
- Thúc đẩy định hướng xuất khẩu: Hỗ trợ DNNVV tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, tìm kiếm thị trường xuất khẩu nhằm tận dụng lợi thế quy mô và tiếp thu công nghệ quốc tế.
- Giảm tỷ trọng lao động thủ công thuần túy: Từng bước tự động hóa các khâu sản xuất, hạn chế sự phụ thuộc vào lao động giản đơn, chuyển dịch cơ cấu nhân sự sang các vị trí có hàm lượng kỹ thuật cao hơn.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa thực trạng DNNVV: Tổng hợp bức tranh tăng trưởng của khối doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2009–2015 với các mốc số liệu cụ thể về tốc độ tăng trưởng doanh nghiệp (12,41%/năm), nguồn vốn (22,2%/năm), doanh thu (20,5%/năm), tỷ lệ thua lỗ (38,7% giai đoạn 2011–2014) và sự suy giảm quy mô lao động bình quân (còn 29 người/doanh nghiệp năm 2015).
- Lượng hóa các nhân tố tác động tới NSLĐ: Ứng dụng mô hình kinh tế lượng OLS trên tập dữ liệu 998 DNNVV năm 2014, chứng minh bằng thực nghiệm rằng tài sản cố định trên mỗi lao động ($\beta \approx 0,6395$) và thu nhập bình quân của người lao động ($\beta \approx 0,4677$) là hai nhân tố thúc đẩy mạnh nhất đến năng suất lao động của doanh nghiệp; hoạt động xuất khẩu tạo ra tác động tích cực, trong khi tỷ lệ thâm dụng lao động trực tiếp làm suy giảm NSLĐ.
- Đóng góp học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm ở cấp độ vi mô (doanh nghiệp) tại Việt Nam, khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước vốn chỉ dừng lại ở phân tích định tính hoặc phân tích các yếu tố riêng lẻ ở cấp độ vĩ mô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Dữ liệu nghiên cứu mô hình: Mô hình định lượng mới chỉ thực hiện ước lượng hồi quy cắt ngang cho năm 2014 trên cỡ mẫu 998 doanh nghiệp do hạn chế về cấu trúc dữ liệu khảo sát, chưa khai thác được mô hình dữ liệu bảng (Panel Data) để kiểm soát triệt để các yếu tố không quan sát được thay đổi theo thời gian.
- Cơ cấu mẫu khảo sát: Trong mẫu số liệu của Viện Năng suất Việt Nam, tỷ trọng doanh nghiệp FDI chiếm tới 33,78%, cao hơn nhiều so với tỷ trọng thực tế của khối FDI trong toàn bộ nền kinh tế (khoảng 2,72%), điều này có thể tạo ra độ lệch nhất định khi khái quát hóa cho toàn bộ khối DNNVV trong nước.
- Phạm vi biến số: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các biến số kinh tế tài chính và đặc tính cơ bản của doanh nghiệp, chưa đưa vào các biến số về môi trường thể chế, trách nhiệm xã hội và môi trường sinh thái.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế học, Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về phương pháp luận nghiên cứu năng suất lao động và kỹ thuật xây dựng mô hình hồi quy OLS trên dữ liệu khảo sát doanh nghiệp vi mô.
- Người nghiên cứu đề tài về doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam có thể tham khảo cách thức chuyển đổi các chỉ tiêu tài chính danh nghĩa sang giá trị thực thông qua chỉ số giá CPI, cũng như quy trình phân tích thực trạng dựa trên các nguồn số liệu thống kê chính thức (TCTK, Bộ KH&ĐT, VNS).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức nào để đo lường năng suất lao động trong mô hình định lượng?
Trong mô hình hồi quy định lượng năm 2014, năng suất lao động ($NSLĐ$) được đo lường bằng tỷ lệ giữa Tổng doanh thu thực tế (đã điều chỉnh theo chỉ số giá tiêu dùng CPI năm 2014 = 156 với năm gốc 2009 = 100) chia cho Tổng số lao động của doanh nghiệp:
$$NSLĐ = \frac{\text{Tổng doanh thu thuần} \times 100 / \text{CPI}}{\text{Tổng số lao động}}$$
2. Dữ liệu sử dụng trong khóa luận được thu thập từ những nguồn nào?
Khóa luận sử dụng hai nguồn dữ liệu thứ cấp chính:
- Số liệu Báo cáo thường niên doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2009–2015 (do Tổng cục Thống kê và Cục Quản lý đăng ký kinh doanh - Bộ Kế hoạch và Đầu tư phát hành) để phân tích thực trạng hoạt động của DNNVV.
- Bộ số liệu Điều tra doanh nghiệp giai đoạn 2010–2014 của Viện Năng suất Việt Nam (VNS), trích xuất mẫu 998 doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2014 để chạy mô hình hồi quy OLS.
3. Biến độc lập nào có tác động cùng chiều mạnh nhất đến năng suất lao động trong kết quả hồi quy OLS?
Tài sản cố định trên mỗi lao động ($\ln(TSLĐ)$) là biến có tác động cùng chiều mạnh nhất với hệ số co giãn ước lượng đạt 0,6395 (có ý nghĩa thống kê ở mức 5%), nghĩa là khi tài sản cố định bình quân trên một lao động tăng 1% thì NSLĐ của doanh nghiệp tăng tương ứng khoảng 0,6395%.
4. Tỷ lệ doanh nghiệp gặp khó khăn về vốn và mức độ quan tâm đến R&D trong khảo sát của VNS ra sao?
Theo kết quả thống kê mô tả từ bộ dữ liệu của Viện Năng suất Việt Nam giai đoạn 2010–2014:
- Có tới 67,79% doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn.
- Chỉ có 37,97% doanh nghiệp đánh giá là có coi trọng hoạt động nghiên cứu - phát triển (R&D) và đổi mới sáng tạo, trong khi 62,03% doanh nghiệp còn lại không quan tâm hoặc có thái độ trung lập.
5. Kết quả kiểm định hồi quy cho thấy các biến nào không có ý nghĩa thống kê ở mức 5%?
Các biến không đạt ý nghĩa thống kê ở mức 5% trong mô hình OLS gồm: Tổng tài sản - quy mô doanh nghiệp ($\ln(TS)$), Khó khăn trong tiếp cận vốn ($D_2$), Mức độ quan tâm đến hoạt động đổi mới sáng tạo ($D_3$), và Tỷ lệ lao động có kỹ năng ($LDkn$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Thoa đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng suất lao động và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động cùng năng suất của khối doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam giai đoạn 2009–2015. Kết quả hồi quy mô hình OLS trên mẫu 998 DNNVV năm 2014 chứng minh vốn vật chất trên mỗi lao động, thu nhập người lao động và định hướng xuất khẩu là những yếu tố then chốt thúc đẩy năng suất, trong khi sự phụ thuộc vào lao động trực tiếp giản đơn mang lại tác động tiêu cực. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp luận cứ cụ thể cho các nhà quản trị doanh nghiệp và cơ quan hoạch định chính sách trong việc nâng cấp công nghệ, hoàn thiện chính sách tiền lương và mở rộng thị trường quốc tế nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho khu vực DNNVV.