Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong những năm gần đây, thị trường bán lẻ Việt Nam ghi nhận sự thay đổi rõ rệt trong hành vi mua sắm của người tiêu dùng, đặc biệt sau đại dịch Covid-19. Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm và nguồn gốc xuất xứ hàng hóa ngày càng được quan tâm hàng đầu. Báo cáo của Nielsen cho thấy người tiêu dùng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn để tiếp cận các sản phẩm đảm bảo chất lượng, tạo động lực chuyển dịch phương thức mua sắm từ chợ truyền thống sang các kênh bán lẻ hiện đại như siêu thị, siêu thị mini và cửa hàng tiện lợi.
Thị trường bán lẻ chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các thương hiệu lớn như Bách Hóa Xanh, Co.op Smile, WinMart+, Satrafoods, Co.op Food, Circle K, GS25, Family Mart và 7-Eleven. Trong đó, hệ thống siêu thị mini WinMart+ thuộc Tập đoàn Masan giữ vị trí dẫn đầu về quy mô với hơn 3.500 điểm bán trên toàn quốc, chuyên cung cấp các mặt hàng nông sản sạch, thực phẩm tươi sống, hàng tiêu dùng và các nhãn hàng riêng có giá thấp hơn thị trường từ 10% đến 20%. Mặc dù sở hữu mạng lưới rộng lớn, chuỗi WinMart+ vẫn đối mặt với nhiều thách thức về doanh thu và tối ưu hóa lợi nhuận.
Tại khu vực Thành phố Thủ Đức, nơi tập trung nhiều trường đại học lớn như Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (HUB), sinh viên trở thành phân khúc khách hàng tiềm năng với nhu cầu tiêu dùng thực phẩm và nhu yếu phẩm hàng ngày rất lớn. Nhằm xây dựng mối quan hệ khách hàng dài hạn và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc nghiên cứu các nhân tố cấu thành sự hài lòng của nhóm khách hàng sinh viên tại WinMart+ là yêu cầu cấp thiết về mặt thực tiễn quản trị.
2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác lập hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố và đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng đến sự hài lòng của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh khi mua hàng tại hệ thống siêu thị mini WinMart+ trên địa bàn TP. Thủ Đức, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh khi mua sắm tại WinMart+ TP. Thủ Đức.
- Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng của đối tượng khảo sát.
- Đề xuất các hàm ý quản trị giúp chuỗi siêu thị mini WinMart+ nâng cao chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của khách hàng sinh viên.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh khi mua hàng tại hệ thống siêu thị mini WinMart+ trên địa bàn TP. Thủ Đức?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đó như thế nào đối với sự hài lòng của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh?
- Những hàm ý quản trị cụ thể nào cần được đề xuất để nâng cao sự hài lòng của nhóm khách hàng này?
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại siêu thị mini.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đã và đang thực hiện mua sắm tại hệ thống WinMart+ trên địa bàn TP. Thủ Đức.
- Phạm vi không gian: Hệ thống các cửa hàng siêu thị mini WinMart+ phân bố trên địa bàn Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu được triển khai từ tháng 02/2024 đến tháng 04/2024 (xây dựng bảng hỏi vào đầu tháng 02/2024, thu thập dữ liệu khảo sát từ tháng 03/2024 đến tháng 04/2024 và tiến hành phân tích dữ liệu trên SPSS vào cuối tháng 04/2024).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
1. Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng:
- Chất lượng dịch vụ: Quan điểm của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988), Gronroos (1983, 2007), Lewis và cộng sự (1983), Brady và Cronin (2001) định nghĩa chất lượng dịch vụ là mức độ sai lệch giữa kỳ vọng của khách hàng trước khi sử dụng và cảm nhận thực tế sau khi trải nghiệm dịch vụ.
- Sự hài lòng của khách hàng: Quan điểm của Oliver (1980), Swan và Combs (1976), Kotler (2000), Zeithaml và Bitner (2000) xác nhận sự hài lòng là phản ứng đánh giá tích cực hoặc tiêu cực dựa trên việc so sánh kết quả nhận được so với kỳ vọng ban đầu; trong đó chất lượng dịch vụ đóng vai trò là tiền tố (nguyên nhân) dẫn đến sự hài lòng (kết quả).
Về mô hình đo lường, tác giả tổng hợp ba mô hình lý thuyết chính trong lĩnh vực bán lẻ và dịch vụ:
- Mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988): 5 thành phần gồm Tính hữu hình, Độ tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm.
- Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Đo lường hiệu suất thực tế của dịch vụ để khắc phục hạn chế về việc đo lường kỳ vọng của SERVQUAL.
- Mô hình RSQS - Retail Service Quality Scale (Dabholkar và cộng sự, 1996): Mô hình chuyên biệt cho ngành bán lẻ gồm 5 khía cạnh: Yếu tố hữu hình (Physical aspects), Độ tin cậy (Reliability), Tương tác cá nhân (Personal interaction), Giải quyết vấn đề (Problem-solving) và Chính sách (Policy).
Dựa trên việc lược khảo các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Biesok và cộng sự, 2018; Asare & Ming, 2016; Ogiemwonyi và cộng sự, 2020; Lê Thị Nương, 2022; Nguyễn Thị Thu Hà, 2021; Phạm Hùng Cường và cộng sự, 2021; Trần Hán Sanh, 2023), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:
- Biến độc lập: Độ tin cậy (DTC), Cơ sở vật chất (CSVC), Giải quyết vấn đề (GQVD), Năng lực phục vụ (NLPV), Chính sách hoạt động (CSHD).
- Biến phụ thuộc: Sự hài lòng của sinh viên (SHL).
Mô hình hồi quy đa biến có dạng tổng quát:
$$\text{SHL} = f(\text{DTC}, \text{CSVC}, \text{GQVD}, \text{NLPV}, \text{CSHD})$$
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua tổng quan tài liệu và kỹ thuật phỏng vấn chuyên gia (các nhà quản lý đang công tác tại hệ thống WinMart+) nhằm khám phá, hiệu chỉnh và bổ sung các biến quan sát để thiết lập thang đo phù hợp với bối cảnh siêu thị mini và đối tượng sinh viên.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1 = "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5 = "Hoàn toàn đồng ý").
- Cỡ mẫu lý thuyết: Dựa trên nguyên tắc Bollen (1989), kích thước mẫu tối thiểu $n \ge 5 \times 2i$ (với $i = 24$ biến quan sát), yêu cầu cỡ mẫu đạt tối thiểu $5 \times 2 \times 24 = 240$ quan sát.
- Mẫu thực tế: Thu về 269 phiếu khảo sát thông qua Google Form và email; sau khi sàng lọc, loại bỏ 15 phiếu không hợp lệ (thông tin không đầy đủ, chọn một đáp án cố định, trả lời "không mua"), còn lại 254 mẫu hợp lệ đưa vào phân tích.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi $\alpha \ge 0.6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\text{Corrected Item-Total Correlation} > 0.3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các điều kiện: $0.5 < \text{KMO} < 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0.05$, hệ số tải nhân tố $(\text{Factor Loading}) > 0.5$, điểm dừng $\text{Eigenvalue} > 1$.
- Phân tích hệ số tương quan Pearson ($r$).
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định độ phù hợp mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA ($F$-test, $\text{Sig.} < 0.05$), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai ($\text{VIF} < 10$) và tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của thị trường bán lẻ hiện đại tại Việt Nam và áp lực cạnh tranh của WinMart+. Chương này công bố mục tiêu nghiên cứu tổng quát và cụ thể, thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu định hướng, giới hạn phạm vi nghiên cứu tại TP. Thủ Đức đối với sinh viên HUB trong giai đoạn đầu năm 2024. Đồng thời, tác giả khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung hệ thống thang đo chất lượng dịch vụ bán lẻ cho nhóm khách hàng trẻ và đóng góp thực tiễn cho công tác quản trị tại chuỗi WinMart+.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và sự thỏa mãn của khách hàng. Tác giả tiến hành lược khảo chi tiết 7 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước để tìm ra khoảng trống nghiên cứu: chưa có nghiên cứu chuyên sâu về mức độ hài lòng của phân khúc sinh viên đại học đối với chuỗi WinMart+.
| Nghiên cứu |
Độ tin cậy |
Cơ sở vật chất |
Năng lực phục vụ |
Giá cả sản phẩm |
Chính sách hoạt động |
Sự đảm bảo |
Sự đồng cảm |
Giải quyết vấn đề |
| Biesok và cộng sự (2018) |
x |
|
x |
x |
|
|
x |
|
| Asare và Ming (2016) |
x |
x |
|
|
x |
|
|
x |
| Ogiemwonyi và cộng sự (2020) |
x |
x |
|
|
|
x |
x |
|
| Lê Thị Nương (2022) |
x |
x |
x |
x |
|
|
x |
|
| Nguyễn Thị Thu Hà (2021) |
x |
x |
|
|
x |
|
|
x |
| Phạm Hùng Cường và cộng sự (2021) |
x |
|
x |
x |
x |
|
|
|
| Trần Hán Sanh (2023) |
x |
x |
x |
|
|
|
|
|
| Tổng cộng xuất hiện |
7 |
5 |
4 |
3 |
3 |
1 |
3 |
2 |
Dựa trên sự tổng hợp này, tác giả thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5 tương ứng với 5 nhân tố độc lập (Độ tin cậy, Cơ sở vật chất, Giải quyết vấn đề, Năng lực phục vụ, Chính sách hoạt động) đều có tác động cùng chiều đến Sự hài lòng của sinh viên.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hai bước từ nghiên cứu định tính (tham vấn chuyên gia quản lý chuỗi) sang nghiên cứu định lượng (khảo sát mẫu $n=254$). Hệ thống thang đo nghiên cứu bao gồm 24 biến quan sát được mã hóa cụ thể:
| Mã biến |
Tên biến quan sát / Nội dung |
Nguồn kế thừa |
| Độ tin cậy (DTC) |
|
Nguyễn Thị Thu Hà (2021); Ogiemwonyi và cộng sự (2020); Trần Hán Sanh (2023) |
| DTC1 |
WinMart+ luôn có đầy đủ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu |
|
| DTC2 |
WinMart+ cam kết cung cấp hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và an toàn |
|
| DTC3 |
WinMart+ cung cấp đa dạng sản phẩm |
|
| DTC4 |
WinMart+ đảm bảo sự chính xác trong mọi giao dịch |
|
| Cơ sở vật chất (CSVC) |
|
Asare và Ming (2016); Ogiemwonyi và cộng sự (2020); Nguyễn Thị Thu Hà (2021); Trần Hán Sanh (2023) |
| CSVC1 |
WinMart+ được trang bị các thiết bị hiện đại |
|
| CSVC2 |
WinMart+ có chỗ đậu xe rộng rãi |
|
| CSVC3 |
Mặt bằng WinMart+ có vị trí thuận tiện |
|
| CSVC4 |
WinMart+ có quầy kệ trang trí thu hút |
|
| CSVC5 |
Phương thức thanh toán tại WinMart+ nhanh chóng và thuận tiện |
|
| Giải quyết vấn đề (GQVD) |
|
Nguyễn Thị Thu Hà (2021); Trần Hán Sanh (2023) |
| GQVD1 |
WinMart+ chấp nhận đổi trả hàng hóa |
|
| GQVD2 |
WinMart+ xử lý nhanh chóng mọi khiếu nại và yêu cầu |
|
| GQVD3 |
WinMart+ thể hiện sự tận tình trong việc giải quyết mọi khiếu nại |
|
| Năng lực phục vụ (NLPV) |
|
Biesok và cộng sự (2018); Asare và Ming (2016); Nguyễn Thị Thu Hà (2021); Trần Hán Sanh (2023) |
| NLPV1 |
Nhân viên WinMart+ luôn thể hiện lịch sự |
|
| NLPV2 |
Nhân viên WinMart+ luôn sẵn sàng hỗ trợ |
|
| NLPV3 |
Nhân viên WinMart+ luôn nhiệt tình giải đáp thắc mắc |
|
| NLPV4 |
Nhân viên WinMart+ luôn có mặt khi khách hàng có nhu cầu |
|
| Chính sách hoạt động (CSHD) |
|
Asare và Ming (2016); Nguyễn Thị Thu Hà (2021); Phạm Hùng Cường và cộng sự (2021) |
| CSHĐ1 |
Thời gian hoạt động của WinMart+ tiện lợi |
|
| CSHĐ2 |
WinMart+ thực hiện chương trình khuyến mãi hấp dẫn |
|
| CSHĐ3 |
WinMart+ có chính sách chăm sóc khách hàng |
|
| CSHĐ4 |
WinMart+ có chính sách giá cả hợp lý |
|
| Sự hài lòng (SHL) |
|
Biesok và cộng sự (2018); Asare và Ming (2016); Ogiemwonyi và cộng sự (2020); Nguyễn Thị Thu Hà (2021); Trần Hán Sanh (2023) |
| SLH1 |
Hài lòng với dịch vụ tại siêu thị mini WinMart+ |
|
| SLH2 |
WinMart+ đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng |
|
| SLH3 |
Sẽ giới thiệu người thân đến WinMart+ mua hàng |
|
| SLH4 |
WinMart+ là sự ưu tiên lựa chọn khi mua sắm |
|
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày tổng quan về hệ thống WinMart+ (thuộc Masan Group, hơn 3.500 điểm bán) và kết quả phân tích thống kê từ bộ dữ liệu $n = 254$:
Thống kê nhân khẩu học mẫu khảo sát:
- Giới tính: 85 sinh viên Nam (chiếm 33.5%), 169 sinh viên Nữ (chiếm 66.8%).
- Năm học: Năm nhất có 9 sinh viên (3.5%), Năm hai có 39 sinh viên (15.4%), Năm ba có 105 sinh viên (41.3%), Năm bốn có 101 sinh viên (39.8%).
- Chi tiêu hàng tháng: Dưới 2 triệu đồng có 24 sinh viên (9.4%); Từ 2 đến dưới 4 triệu đồng có 101 sinh viên (39.8%); Từ 4 đến dưới 6 triệu đồng có 91 sinh viên (35.8%); Trên 6 triệu đồng có 38 sinh viên (15.0%).
Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy cao, vượt qua ngưỡng tiêu chuẩn 0.6 và hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến quan sát đều $> 0.3$:
- Thang đo Độ tin cậy (DTC): $\alpha = 0.776$ (biến DTC3 có tương quan biến tổng nhỏ nhất nhưng vẫn đạt yêu cầu).
- Thang đo Cơ sở vật chất (CSVC): $\alpha = 0.892$ (biến CSVC1 đạt tương quan biến tổng nhỏ nhất).
- Thang đo Giải quyết vấn đề (GQVD): $\alpha = 0.867$ (biến GQVD3 đạt tương quan biến tổng nhỏ nhất).
- Thang đo Năng lực phục vụ (NLPV): $\alpha = 0.888$ (biến NLPV4 đạt tương quan biến tổng nhỏ nhất).
- Thang đo Chính sách hoạt động (CSHD): $\alpha = 0.870$ (biến CSHD4 đạt tương quan biến tổng nhỏ nhất).
- Thang đo Sự hài lòng (SHL): $\alpha = 0.926$.
Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện nghiên cứu, chỉ ra rằng cả 5 yếu tố trong mô hình đều có ý nghĩa thực tiễn đối với sự hài lòng của sinh viên HUB. Tác giả xây dựng các hàm ý quản trị tập trung vào 4 nhóm giải pháp trọng tâm: cải thiện cơ sở vật chất và mặt bằng, nâng cao năng lực và thái độ phục vụ của nhân viên, tối ưu hóa chính sách hoạt động (khuyến mãi, giá cả) và hoàn thiện quy trình xử lý khiếu nại, đổi trả hàng hóa.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chính từ dữ liệu thực nghiệm
- Xác lập và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng sinh viên tại chuỗi WinMart+ TP. Thủ Đức với 5 nhóm yếu tố: Độ tin cậy ($\alpha = 0.776$), Cơ sở vật chất ($\alpha = 0.892$), Giải quyết vấn đề ($\alpha = 0.867$), Năng lực phục vụ ($\alpha = 0.888$), Chính sách hoạt động ($\alpha = 0.870$) và biến phụ thuộc Sự hài lòng ($\alpha = 0.926$).
- Toàn bộ 24 biến quan sát đều thỏa mãn điều kiện phân tích định lượng với hệ số tương quan biến - tổng $> 0.3$.
- Mẫu khảo sát phản ánh đặc trưng tiêu dùng của sinh viên: phần lớn đối tượng là sinh viên năm 3 và năm 4 (chiếm 81.1%), sinh viên nữ chiếm đa số (66.8%) và mức chi tiêu hàng tháng tập trung phổ biến ở mức từ 2 đến dưới 6 triệu đồng (chiếm 75.6%).
2. Hàm ý quản trị đề xuất
Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị cụ thể cho ban quản lý hệ thống WinMart+:
- Về Cơ sở vật chất: Tối ưu hóa không gian trưng bày, bố trí quầy kệ khoa học giúp sinh viên dễ dàng tìm kiếm hàng hóa; nâng cấp hệ thống thanh toán nhanh, tích hợp thanh toán không tiền mặt (ví điện tử, thẻ ngân hàng); mở rộng và sắp xếp khu vực để xe thuận tiện tại các điểm bán gần trường học.
- Về Năng lực phục vụ: Thường xuyên đào tạo kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử lịch sự và sự sẵn sàng hỗ trợ khách hàng cho nhân viên; điều phối đủ nhân sự vào các khung giờ cao điểm mua sắm của sinh viên.
- Về Chính sách hoạt động: Thiết kế các chương trình khuyến mãi, giảm giá và tích lũy điểm thưởng phù hợp với ngân sách sinh viên; duy trì chính sách bình ổn giá đối với các nhóm hàng thực phẩm thiết yếu.
- Về Giải quyết vấn đề: Xây dựng quy trình tiếp nhận, xử lý khiếu nại minh bạch và linh hoạt; đơn giản hóa thủ tục đổi trả hàng hóa, đảm bảo quyền lợi cho khách hàng khi phát sinh sự cố về sản phẩm.
3. Đóng góp khoa học và thực tiễn
- Đóng góp khoa học: Kế thừa và kiểm chứng tính thích ứng của mô hình RSQS và SERVQUAL trong bối cảnh phân khúc khách hàng thế hệ trẻ (sinh viên đại học) tại thị trường bán lẻ hiện đại Việt Nam.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế về nhận thức dịch vụ của sinh viên HUB, cung cấp cơ sở dữ liệu giúp ban quản trị chuỗi siêu thị mini WinMart+ nâng cao chất lượng vận hành và gia tăng thị phần tại TP. Thủ Đức.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
1. Hạn chế của nghiên cứu
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên với quy mô mẫu dừng ở mức 254 quan sát, làm hạn chế phần nào tính khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên trên các địa bàn khác.
- Phạm vi không gian và đối tượng: Dữ liệu chỉ thu thập tập trung trên sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh tại khu vực TP. Thủ Đức, chưa mở rộng sang các trường đại học khác hoặc các nhóm đối tượng khách hàng khác (nhân viên văn phòng, cư dân địa phương).
- Phạm vi thương hiệu: Khóa luận chỉ xem xét duy nhất hệ thống chuỗi WinMart+, chưa thực hiện so sánh đối chứng với các chuỗi siêu thị mini đối thủ trên cùng địa bàn như Bách Hóa Xanh, Co.op Food, Satrafoods.
2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) để tăng tính đại diện thống kê.
- Mở rộng phạm vi địa bàn ra toàn TP. Hồ Chí Minh và đa dạng hóa đối tượng khảo sát sang nhiều nhóm trường đại học khác nhau.
- Triển khai các nghiên cứu so sánh đa nhóm giữa WinMart+ và các chuỗi bán lẻ tiện ích khác nhằm làm rõ lợi thế cạnh tranh tương đối của từng thương hiệu.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình thực hiện nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh: từ tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình kế thừa RSQS, thiết kế bảng hỏi Likert 5 điểm, mã hóa biến số đến quy trình xử lý dữ liệu thực nghiệm bằng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy).
- Đối với các nhà quản trị chuỗi bán lẻ (WinMart+ và các đối thủ cạnh tranh): Cung cấp các thông tin thực tế về hành vi tiêu dùng, mức chi tiêu và mức độ kỳ vọng của phân khúc khách hàng sinh viên đại học đối với 5 khía cạnh dịch vụ cốt lõi, hỗ trợ trực tiếp cho việc ra quyết định điều chỉnh chính sách giá, khuyến mãi, bố trí mặt bằng và quản lý chất lượng phục vụ của nhân viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Cỡ mẫu khảo sát chính thức của khóa luận là bao nhiêu và được thu thập từ đối tượng nào?
Khóa luận thu thập được 269 phiếu khảo sát; sau khi loại bỏ 15 phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu chính thức đưa vào phân tích xử lý dữ liệu là 254 mẫu. Đối tượng khảo sát là sinh viên hiện đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (HUB) đã và đang mua hàng tại các siêu thị mini WinMart+ trên địa bàn TP. Thủ Đức.
2. Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát (giới tính, năm học, chi tiêu) được phân bổ như thế nào?
Dữ liệu khảo sát từ 254 sinh viên ghi nhận:
- Giới tính: 85 sinh viên Nam (33.5%) và 169 sinh viên Nữ (66.8%).
- Năm học: Năm nhất có 9 sinh viên (3.5%), Năm hai có 39 sinh viên (15.4%), Năm ba có 105 sinh viên (41.3%), Năm bốn có 101 sinh viên (39.8%).
- Chi tiêu hàng tháng: Dưới 2 triệu đồng có 24 sinh viên (9.4%), từ 2 đến dưới 4 triệu đồng có 101 sinh viên (39.8%), từ 4 đến dưới 6 triệu đồng có 91 sinh viên (35.8%), trên 6 triệu đồng có 38 sinh viên (15.0%).
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những biến độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập được đo lường qua 20 biến quan sát:
- Độ tin cậy (DTC): 4 biến quan sát (DTC1 - DTC4).
- Cơ sở vật chất (CSVC): 5 biến quan sát (CSVC1 - CSVC5).
- Giải quyết vấn đề (GQVD): 3 biến quan sát (GQVD1 - GQVD3).
- Năng lực phục vụ (NLPV): 4 biến quan sát (NLPV1 - NLPV4).
- Chính sách hoạt động (CSHD): 4 biến quan sát (CSHD1 - CSHD4).
Biến phụ thuộc là Sự hài lòng (SHL) được đo lường qua 4 biến quan sát (SLH1 - SLH4).
4. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho các thang đo trong nghiên cứu đạt giá trị bao nhiêu?
Theo kết quả phân tích trong Bảng 4.2 của văn bản, hệ số Cronbach's Alpha của tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy rất cao:
- Thang đo Sự hài lòng (SHL): $\alpha = 0.926$
- Thang đo Cơ sở vật chất (CSVC): $\alpha = 0.892$
- Thang đo Năng lực phục vụ (NLPV): $\alpha = 0.888$
- Thang đo Chính sách hoạt động (CSHD): $\alpha = 0.870$
- Thang đo Giải quyết vấn đề (GQVD): $\alpha = 0.867$
- Thang đo Độ tin cậy (DTC): $\alpha = 0.776$
Toàn bộ các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0.3, đáp ứng đầy đủ điều kiện để thực hiện các bước phân tích EFA và hồi quy tiếp theo.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Cẩm Yến đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định và đo lường 5 nhóm yếu tố tác động đến sự hài lòng của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh khi mua sắm tại hệ thống WinMart+ TP. Thủ Đức. Bằng quy trình kết hợp định tính và định lượng chặt chẽ trên mẫu khảo sát 254 sinh viên, tác giả đã kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ của hệ thống thang đo kế thừa từ các mô hình RSQS và SERVQUAL. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm xác đáng để đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực về mặt bằng, nhân lực, chính sách khuyến mãi và quy trình xử lý khiếu nại cho hệ thống bán lẻ WinMart+. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh và các nhà quản lý chuỗi siêu thị mini hiện nay.