Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỷ nguyên của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, học tập trực tuyến đã trở thành một xu hướng giáo dục tất yếu trên phạm vi toàn cầu nhờ vào sự phát triển vượt bậc của hạ tầng Internet và các công nghệ kết nối kỹ thuật số. Tại Việt Nam, đại dịch COVID-19 đóng vai trò là tác nhân thúc đẩy mạnh mẽ sự chuyển dịch từ hình thức đào tạo truyền thống sang phương thức trực tuyến. Theo dữ liệu từ Tổng cục Thống kê (được tổng hợp bởi Trường Đại học Kinh tế Quốc dân - NEU ngày 20/03/2023), trong năm học 2019–2021, cả nước có khoảng 1,8 triệu sinh viên tham gia học tập từ xa. Dữ liệu từ Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng cho thấy sự tăng trưởng liên tục về tỷ lệ sinh viên lựa chọn học trực tuyến: từ mức 16% năm 2015 lên 22% năm 2016, 28% năm 2017, 35% năm 2018, 42% năm 2019, 61% năm 2020 và đạt mức xấp xỉ 3/4 sinh viên toàn quốc vào năm 2021 do ảnh hưởng của đại dịch. Trên quy mô quốc tế, báo cáo của tổ chức ResearchAndMarkets dự báo thị trường học tập từ xa sẽ đạt mức tăng trưởng kép 18,2% trong giai đoạn 2020–2025.

Mặc dù mang lại sự linh hoạt, tiết kiệm chi phí và khả năng tiếp cận tri thức rộng mở, thực trạng giáo dục trực tuyến tại Việt Nam vẫn đối diện với nhiều rào cản nội tại như: tỷ lệ bỏ học cao, tình trạng gian lận trực tuyến, sự thiếu hụt tương tác trực tiếp, cũng như sự nghi ngại của người học về chất lượng đào tạo và công nghệ hỗ trợ. Sự xuất hiện của các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) như ChatGPT tạo thêm nhiều lựa chọn khóa học nhưng đồng thời làm gia tăng sự bối rối và tâm lý e ngại rủi ro ở người tiêu dùng trước các thông tin bị sao chép hoặc thiếu xác thực. Những bất an này hình thành nên các rủi ro nhận thức (RRNT), cản trở quyết định chi trả và đăng ký khóa học của sinh viên.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố thuộc về rủi ro nhận thức, kiểm định mối quan hệ và đo lường mức độ tác động của chúng đến ý định mua khóa học trực tuyến của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh thông qua vai trò trung gian của niềm tin.
  • Mục tiêu cụ thể (được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu):
    1. Có những loại nhân tố RRNT nào ảnh hưởng đến ý định mua khóa học trực tuyến của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh?
    2. Đâu là nhân tố RRNT có tác động lớn nhất đến ý định mua khóa học trực tuyến của sinh viên? Liệu có sự khác nhau giữa các sản phẩm, dịch vụ cụ thể khi xác định nhân tố RRNT có tác động lớn nhất và nhỏ nhất?
    3. Các giải pháp mang hàm ý quản trị nào có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu các loại rủi ro mà khách hàng cảm nhận, qua đó đưa ra các chiến lược marketing phù hợp để nâng cao hiệu quả kinh doanh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự tác động của các nhân tố rủi ro nhận thức lên ý định mua khóa học trực tuyến của sinh viên.
  • Phạm vi không gian: Các trường đại học và cao đẳng trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh – khu vực tập trung đông đảo người trẻ, có mức độ tiếp cận công nghệ thông tin và nhu cầu tiêu dùng dịch vụ số cao.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 05/2023 đến tháng 08/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp giữa các lý thuyết kinh điển về hành vi tiêu dùng và rủi ro trực tuyến:

  1. Thuyết rủi ro nhận thức (Theory of Perceived Risk - TPR): Được khởi xướng bởi Bauer (1960), lý thuyết khẳng định hành vi mua của người tiêu dùng luôn gắn liền với kỳ vọng chủ quan về sự không chắc chắn và những hậu quả bất lợi. Bauer chia rủi ro thành hai nhóm chính: rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ và rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến. Khái niệm này sau đó được mở rộng thành cấu trúc đa chiều gồm rủi ro chức năng/hiệu suất, rủi ro vật chất/sức khỏe, rủi ro tài chính, rủi ro tâm lý (Jacoby & Kaplan, 1972), rủi ro thời gian (Roselius, 1971), rủi ro uy tín nguồn (McCorkle, 1990), rủi ro quyền riêng tư (Elliot, 1995), rủi ro thông tin (Dowling & Staelin, 1994) và rủi ro chi phí cơ hội (Lu và cộng sự, 2005).
  2. Lý thuyết mô hình niềm tin của Kim và cộng sự (2008): Mô hình chỉ ra rằng trong môi trường thương mại điện tử nhiều bất định, niềm tin là nhân tố then chốt vừa có tác động trực tiếp thúc đẩy ý định mua hàng, vừa đóng vai trò trung gian làm suy giảm các rủi ro nhận thức tiêu cực.
  3. Các nghiên cứu liên quan kế thừa: Tác giả tổng hợp kết quả từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước về giáo dục trực tuyến và mua sắm điện tử, tiêu biểu như Mohamed và cộng sự (2011) về rủi ro trong giáo dục trực tuyến; Lu và cộng sự (2005) về rủi ro ứng dụng trực tuyến; Rouibah và cộng sự (2016), Kumar và cộng sự (2023) về tương tác giữa rủi ro và niềm tin; cùng các công trình của Bùi Thanh Tráng (2013), Nguyễn Xuân Hiệp & Khưu Minh Đạt (2020), Ariffin (2018), Silaban (2020), Arora & Rahul (2018).

Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu đề xuất: Mô hình nghiên cứu ban đầu được thiết lập gồm 9 biến độc lập đại diện cho các khía cạnh của rủi ro nhận thức, 1 biến trung gian (Niềm tin) và 1 biến phụ thuộc (Ý định mua khóa học trực tuyến):

  • H1: Rủi ro hiệu suất có tác động tiêu cực đến niềm tin.
  • H2: Rủi ro chất lượng sản phẩm/dịch vụ có tác động tiêu cực đến niềm tin.
  • H3: Rủi ro tài chính có tác động tiêu cực đến niềm tin.
  • H4: Rủi ro tâm lý có tác động tiêu cực đến niềm tin.
  • H5: Rủi ro xã hội có tác động tiêu cực đến niềm tin.
  • H6: Rủi ro bảo mật thông tin có tác động tiêu cực đến niềm tin.
  • H7: Rủi ro sức khỏe có tác động tiêu cực đến niềm tin.
  • H8: Rủi ro uy tín nguồn có tác động tiêu cực đến niềm tin.
  • H9: Rủi ro nhu cầu thời gian có tác động tiêu cực đến niềm tin.
  • H10: Niềm tin ảnh hưởng tích cực đến ý định mua khóa học trực tuyến.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, lược khảo các công trình trước đây nhằm hiệu chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù sản phẩm khóa học trực tuyến tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Quy mô mẫu: $N = 518$ mẫu khảo sát hợp lệ thu thập từ sinh viên các trường cao đẳng, đại học tại TP. Hồ Chí Minh.
    • Công cụ thu thập: Bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến sử dụng thang đo Likert kết hợp thang đo nhân khẩu học.
    • Kỹ thuật phân tích: Thống kê mô tả mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA); Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định độ hội tụ, độ tin cậy tổng hợp và tính phân biệt; Phân tích mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 giới thiệu tổng quát về bối cảnh nghiên cứu trong kỷ nguyên công nghệ 4.0 và giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19. Chương này nêu bật sự tăng trưởng mạnh mẽ của nhu cầu học từ xa tại Việt Nam (đạt mức 3/4 sinh viên cả nước năm 2021) song song với những tồn tại về chất lượng và niềm tin. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể gắn liền với 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh từ tháng 05/2023 đến tháng 08/2023, phương pháp kết hợp định tính - định lượng, cùng 4 đóng góp chính của đề tài về mặt lý luận và thực tiễn quản trị.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng: ý định mua sắm (Morrison, 1979; Kotler, 2007), học trực tuyến (Selim, 2007; Mohamed et al., 2011; Blake, 2011), rủi ro nhận thức (Bauer, 1960; Bettman, 1973; Dholakia, 2001) và bối cảnh chuyển đổi số giáo dục gắn với Quyết định số 749/QĐ-TTg cùng sự ra đời của các công cụ AI. Tác giả phân tích chi tiết Thuyết rủi ro nhận thức (TPR) và Mô hình niềm tin của Kim và cộng sự (2008), đồng thời tổng hợp 9 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 9 thành phần rủi ro nhận thức (Hiệu suất, Chất lượng sản phẩm/dịch vụ, Tài chính, Tâm lý, Xã hội, Bảo mật, Sức khỏe, Uy tín nguồn, Nhu cầu thời gian), thiết lập 10 giả thuyết từ H1 đến H10.

STT Biến nhân tố rủi ro nhận thức Nguồn tài liệu kế thừa tiêu biểu
1 Rủi ro hiệu suất Mohamed và cộng sự (2011); Lu (2005)
2 Rủi ro chất lượng sản phẩm/dịch vụ Nguyễn Xuân Hiệp & Khưu Minh Đạt (2020); Bùi Thanh Tráng (2013); Fadare (2015)
3 Rủi ro tài chính Featherman & Pavlou (2003); Usluel (2020); Bùi Thanh Tráng (2013); Lu (2005)
4 Rủi ro tâm lý Mohamed và cộng sự (2011); Jacoby & Kaplan (1972); Peter & Ryan (1976)
5 Rủi ro xã hội Mohamed và cộng sự (2011); Dowling & Staelin (1994); Ariffin (2018)
6 Rủi ro bảo mật thông tin Garbarino & Strahilevitz (2004); Ling và cộng sự (2011); Bùi Thanh Tráng (2013)
7 Rủi ro sức khỏe thể chất Lu và cộng sự (2005); Wang và cộng sự (2012); Chomistrek và cộng sự (2013)
8 Rủi ro uy tín nguồn Mohamed và cộng sự (2011); McCorkle (1990); Furst-Bowe & Dittman (2001)
9 Rủi ro nhu cầu thời gian Mohamed và cộng sự (2011); Smart & Cappel (2006); Roselius (1971)

Chương 3: Quy trình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thực hiện nghiên cứu qua hai giai đoạn: định tính (khảo lược lý thuyết, điều chỉnh biến) và định lượng. Tác giả xây dựng hệ thống thang đo chi tiết gồm thang đo nhân khẩu học và thang đo Likert đo lường các khái niệm nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất được áp dụng với cỡ mẫu chính thức là $N = 518$ sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Chương này cũng chuẩn hóa các bước xử lý dữ liệu thống kê: kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm tra chỉ số KMO, Bartlett, phương sai trích, ma trận xoay nhân tố), phân tích nhân tố khẳng định CFA (kiểm tra độ phù hợp mô hình, độ hội tụ, tính phân biệt) và phân tích đường dẫn SEM.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 diễn giải toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 518 phiếu khảo sát. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đều đạt tiêu chuẩn về độ tin cậy nội tại. Phân tích EFA và phân tích khẳng định CFA xác nhận mô hình đạt độ tương thích tốt với dữ liệu thực tế, các biến quan sát hội tụ cao vào các cấu trúc khái niệm tương ứng và đảm bảo tính phân biệt. Kết quả phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM kiểm định mức độ tác động của các loại rủi ro nhận thức lên niềm tin và tác động của niềm tin lên ý định mua khóa học trực tuyến, từ đó chỉ ra những giả thuyết được chấp nhận trong bối cảnh khảo sát thực tế.

Chương 5: Kết luận và hàm ý

Chương 5 tóm tắt các phát hiện cốt lõi, so sánh những điểm tương đồng và khác biệt giữa kết quả nghiên cứu với các công trình trước đây (như công trình của Mohamed et al., 2011 hay Bùi Thanh Tráng, 2013) trong điều kiện bình thường mới. Chương này khẳng định ý nghĩa thực tiễn của mô hình niềm tin trung gian, đưa ra hệ thống các hàm ý quản trị dành cho các tổ chức giáo dục và doanh nghiệp Digital Marketing, đồng thời trình bày các hạn chế về mặt phạm vi và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa được các chiều kích của rủi ro nhận thức tác động đến quá trình ra quyết định của sinh viên trong việc mua khóa học trực tuyến tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Bằng phương pháp phân tích mô hình phương trình cấu trúc SEM trên cỡ mẫu 518 sinh viên, nghiên cứu kiểm định vai trò trung gian của nhân tố Niềm tin. Kết quả khẳng định niềm tin có tác động tích cực trực tiếp đến ý định mua khóa học trực tuyến (H10), đồng thời đóng vai trò là "bộ đệm" giúp triệt tiêu và giảm thiểu mức độ ảnh hưởng tiêu cực của các nhân tố rủi ro nhận thức.

Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất

Dựa trên kết quả phân tích các khía cạnh rủi ro, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp marketing và quản trị thực tiễn:

  1. Kiểm soát rủi ro chất lượng và hiệu suất: Các đơn vị cung cấp khóa học cần minh bạch hóa thông tin về đề cương chi tiết, thông tin giảng viên, tài liệu mẫu hoặc cung cấp các bài học thử (bản demo) để người học trải nghiệm thực tế trước khi đăng ký.
  2. Minh bạch hóa tài chính và chính sách cam kết: Đưa ra mức học phí hợp lý tương xứng với giá trị nội dung, hỗ trợ chia nhỏ đợt thanh toán hoặc chính sách hoàn tiền rõ ràng nếu khóa học không đáp ứng đúng cam kết đào tạo.
  3. Tăng cường bảo mật thông tin: Nâng cấp hệ thống kỹ thuật website/ứng dụng, cam kết không chia sẻ dữ liệu cá nhân của học viên cho bên thứ ba và áp dụng các cổng thanh toán trực tuyến an toàn.
  4. Xây dựng uy tín thương hiệu và hỗ trợ tâm lý: Tận dụng các đánh giá chân thực từ cựu học viên, xây dựng cộng đồng học tập trực tuyến tích cực nhằm giảm bớt cảm giác cô lập, áp lực và e ngại về mặt xã hội khi tham gia học trực tuyến.
  5. Tối ưu hóa nền tảng công nghệ và thời gian: Thiết kế giao diện học tập thân thiện, giảm độ trễ khi tải trang, tối ưu hóa dung lượng lưu trữ bài giảng nhằm tiết kiệm thời gian thao tác cho người học.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt học thuật: Khóa luận kết hợp thành công Thuyết rủi ro nhận thức (TPR) của Bauer (1960) và Mô hình niềm tin của Kim và cộng sự (2008), bổ sung dữ liệu thực nghiệm mới về hành vi tiêu dùng giáo dục số tại Việt Nam trong giai đoạn hậu COVID-19 và bối cảnh công nghệ 4.0.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế về nhận thức rủi ro của thế hệ sinh viên (Gen Z) tại TP. Hồ Chí Minh, giúp các nhà quản trị thương hiệu và tiếp thị kỹ thuật số trong ngành giáo dục trực tuyến xây dựng chiến lược sản phẩm và truyền thông trúng đích.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế khách quan dựa trên phạm vi thực hiện:

  • Phạm vi không gian: Dữ liệu khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh thành khác hoặc quy mô toàn quốc, do đó tính đại diện cho toàn bộ người học trực tuyến tại Việt Nam còn hạn chế.
  • Đối tượng khảo sát: Đề tài tập trung chủ yếu vào nhóm đối tượng sinh viên cao đẳng và đại học, chưa khảo sát các nhóm khách hàng tiềm năng khác như học sinh phổ thông hay người đi làm có nhu cầu học tập nâng cao kỹ năng.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu định lượng được thu thập cắt ngang trong một khoảng thời gian ngắn (từ tháng 05/2023 đến tháng 08/2023), chưa phản ánh được sự biến động nhận thức rủi ro của người tiêu dùng theo thời gian dài.
  • Cấu trúc mô hình: Nghiên cứu tập trung đi sâu vào các khía cạnh rủi ro nhận thức và niềm tin mà chưa tích hợp phân tích đồng thời yếu tố lợi ích nhận thức (perceived benefits) trong cùng một mô hình ước lượng.

Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát trên toàn quốc, đa dạng hóa đối tượng mẫu (người đi làm, học sinh), đồng thời tích hợp thêm các biến số về lợi ích nhận thức, trải nghiệm giao diện người dùng và tác động của các công cụ trí tuệ nhân tạo thế hệ mới.


Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên ngành Digital Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử và Khoa học Giáo dục: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan lý thuyết, thiết kế bảng hỏi thang đo Likert, đến các bước xử lý dữ liệu phức tạp bằng mô hình phương trình cấu trúc (SEM).
    • Các nhà nghiên cứu về EdTech: Cung cấp hệ thống tổng hợp 9 thành phần rủi ro nhận thức đặc thù trong lĩnh vực đào tạo trực tuyến.
    • Doanh nghiệp giáo dục trực tuyến và nhà quản lý marketing: Tham khảo để nhận diện đúng các rào cản tâm lý của người học, từ đó tối ưu hóa chiến dịch truyền thông và chính sách dịch vụ.
  • Phần giá trị nhất: Khung tổng quan lý thuyết hệ thống hóa các dạng rủi ro trong thương mại điện tử/giáo dục trực tuyến (Chương 2) và quy trình chuẩn hóa thang đo, kiểm định mô hình SEM (Chương 3 và Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nền tảng nào để giải thích hành vi của sinh viên?
Khóa luận tích hợp hai khung lý thuyết chính: Thuyết rủi ro nhận thức (TPR) của Bauer (1960) để phân loại các dạng rủi ro và Mô hình niềm tin của Kim và cộng sự (2008) để giải thích cơ chế trung gian của niềm tin trong việc giảm thiểu rủi ro và dẫn đến ý định mua.

2. Có bao nhiêu nhân tố rủi ro nhận thức được đề xuất trong mô hình ban đầu?
Mô hình đề xuất ban đầu bao gồm 9 nhân tố rủi ro nhận thức: (1) Rủi ro hiệu suất, (2) Rủi ro chất lượng sản phẩm/dịch vụ, (3) Rủi ro tài chính, (4) Rủi ro tâm lý, (5) Rủi ro xã hội, (6) Rủi ro bảo mật thông tin, (7) Rủi ro sức khỏe, (8) Rủi ro uy tín nguồn, và (9) Rủi ro nhu cầu thời gian.

3. Cỡ mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu định lượng của đề tài được thực hiện như thế nào?
Tác giả thực hiện khảo sát thông qua bảng câu hỏi trực tuyến với cỡ mẫu chính thức là $N = 518$ sinh viên tại các trường cao đẳng, đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 05/2023 đến tháng 08/2023.

4. Vai trò của biến Niềm tin trong mô hình nghiên cứu là gì?
Niềm tin đóng vai trò là biến trung gian chịu sự tác động tiêu cực từ các nhân tố rủi ro nhận thức, đồng thời tác động tích cực trực tiếp đến ý định mua khóa học trực tuyến của sinh viên (giả thuyết H10). Khi niềm tin càng cao, nhận thức về các rủi ro liên quan sẽ càng giảm.

5. Vì sao tác giả lựa chọn TP. Hồ Chí Minh và đối tượng sinh viên để thực hiện nghiên cứu?
TP. Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế có dân số trẻ, khả năng tiếp cận công nghệ thông tin và nhu cầu tiêu dùng dịch vụ trực tuyến cao nhất cả nước. Sinh viên là đại diện tiêu biểu cho thế hệ Gen Z – nhóm khách hàng mục tiêu và tiềm năng nhất của các nền tảng giáo dục trực tuyến.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Cẩm Tú đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình tác động của các nhân tố rủi ro nhận thức đến ý định mua khóa học trực tuyến của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Dựa trên việc kết hợp Thuyết rủi ro nhận thức (TPR) và Mô hình niềm tin (Kim et al., 2008) với mẫu khảo sát 518 sinh viên, nghiên cứu làm rõ cơ chế giảm thiểu rủi ro thông qua biến trung gian niềm tin trong bối cảnh công nghệ 4.0 và giai đoạn bình thường mới. Công trình mang lại giá trị học thuật rõ nét trong việc hoàn thiện thang đo rủi ro giáo dục số, đồng thời cung cấp các giải pháp quản trị thực tiễn giúp các đơn vị đào tạo nâng cao chất lượng và hiệu quả tiếp thị dịch vụ trực tuyến.