Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Sử dụng di tích lịch sử quốc gia đặc biệt tại Hà Nội trong dạy học lịch sử Việt Nam ở trường trung học phổ thông" của nghiên cứu sinh Phạm Thị Thanh Huyền, thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Thế Bình và PGS.TS. Nguyễn Xuân Trường (Chuyên ngành: Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Lịch sử - Mã số: 9.11), đặt nền móng học thuật cho việc tích hợp di sản vào dạy học phát triển phẩm chất, năng lực học sinh. Bối cảnh nghiên cứu gắn liền với Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, cùng yêu cầu triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Môn Lịch sử cấp Trung học phổ thông (THPT) chuyển dịch trọng tâm từ truyền thụ tri thức thụ động sang hình thành năng lực tự học, tư duy phản biện và bồi đắp căn tính văn hóa dân tộc.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: Hà Nội sở hữu số lượng di tích lịch sử quốc gia đặc biệt (DTLSQGĐB) phong phú nhất cả nước (chiếm khoảng 20% tổng số di tích đặc biệt toàn quốc), tiêu biểu như Hoàng thành Thăng Long, Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành Cổ Loa, Khu lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Phủ Chủ tịch, Hồ Hoàn Kiếm và Đền Ngọc Sơn. Dù vậy, các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở góc độ bảo tồn văn hóa hoặc khai thác di tích rời rạc như một phương tiện minh họa trực quan đơn thuần. Thiếu vắng một khung lý thuyết sư phạm tích hợp, một hệ thống biện pháp didactic chuyên sâu có khả năng chuyển hóa giá trị của DTLSQGĐB thành các chuỗi hoạt động học tập có cấu trúc (khởi động, chiếm lĩnh kiến thức, luyện tập, đánh giá) kết hợp giữa thực địa và không gian số (di tích ảo 3D).
Nghiên cứu giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và một giả thuyết khoa học trung tâm:
- RQ1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc sử dụng DTLSQGĐB tại Hà Nội trong dạy học Lịch sử Việt Nam ở trường THPT là gì?
- RQ2: Hệ thống nội dung lịch sử nào trong chương trình SGK THPT tương thích tối ưu với các giá trị của DTLSQGĐB tại Hà Nội, và những hình thức, biện pháp sư phạm nào có thể vận dụng hiệu quả?
- RQ3: Mức độ tác động của các biện pháp đề xuất đối với hứng thú học tập và kết quả lĩnh hội kiến thức, phát triển năng lực của học sinh THPT được kiểm chứng như thế nào qua thực nghiệm sư phạm?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nếu giáo viên xác định đúng nội dung DTLSQGĐB cần khai thác, kết hợp linh hoạt các hình thức dạy học trực tiếp và gián tiếp, tổ chức chuỗi hoạt động học tập dựa trên trải nghiệm thực tiễn và công nghệ mô phỏng di tích ảo phù hợp với nhận thức của học sinh, thì sẽ nâng cao rõ rệt chất lượng dạy học môn Lịch sử và phát triển toàn diện năng lực người học.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên nguyên lý nhận thức duy vật biện chứng, thuyết Đa trí tuệ (Multiple Intelligences) của Howard Gardner (được Thomas Armstrong hệ thống hóa), mô hình Sư phạm tương tác (Interactive Pedagogy) của Jean-Marc Denommé & Madeleine Roy, và Lý luận dạy học hiện đại định hướng năng lực của Bernd Meier. Phạm vi nghiên cứu bao quát các trường THPT tại Hà Nội và đại diện các vùng miền phía Bắc, thực nghiệm trên cả bài học nội khóa và hoạt động trải nghiệm ngoại khóa.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong luận án được phân tích đa chiều qua hai dòng nghiên cứu lớn: các công trình tiếp cận di tích dưới góc độ sử học - văn hóa học và các công trình tiếp cận di tích dưới góc độ lý luận dạy học.
Ở dòng nghiên cứu lịch sử - văn hóa, các học giả phương Tây thời kỳ đầu đã sớm ghi nhận giá trị độc đáo của kinh thành Thăng Long. Jean Baptiste Tavernier (2005) trong Tập du ký mới và kỳ thú về vương quốc Đàng Ngoài và William Dampier (2011) trong Một chuyến du hành đến Đàng Ngoài năm 1688 đã phác họa bức tranh toàn cảnh về trung tâm quyền lực Hoàng thành Thăng Long thế kỷ XVII. Học giả người Pháp André Masson (1929) với công trình Hanoi pendant la periode heroique 1873-1888 cung cấp cứ liệu xác đáng về biến đổi không gian đô thị và giá trị lịch sử của thành Hà Nội, được Giám đốc Sở Lưu trữ và Thư viện Đông Dương Paul Boudet khẳng định: "những trang dành cho thành Hà Nội biện minh đầy đủ cho đề nghị xếp hạng lịch sử cho những vết tích cuối cùng của tường luỹ". Tiếp nối mạch này, Pierre Clément và Nathalie Lancret (2003) trong Hà Nội - Chu kỳ của những đổi thay đã tiếp cận hình thái học đô thị và di sản Thăng Long. Trong nước, các công trình của Nguyễn Đăng Duy - Trịnh Minh Đức (1993), Hoàng Vinh (1997), Đỗ Văn Ninh (2001), Phan Văn Các - Trần Ngọc Vương (2010), cùng các luận án của Nguyễn Thừa Hỷ (1982) và Nguyễn Doãn Huân (1997) đã giải mã giá trị tự thân của 82 bia Tiến sĩ Văn Miếu và thành Cổ Loa.
Ở dòng nghiên cứu lý luận dạy học, các nhà sư phạm kinh điển như M. Crugiắc (1976), Aleexep (1976), I.F. Kharlamov (1978), M. Studennhikin (1999), và Guy Palmade (1999) đều nhấn mạnh đồ dùng trực quan và việc học tập tại di tích là "phương thức dạy cho học sinh đọc cuốn sách của cuộc sống". Trong khi đó, các nhà giáo dục học Việt Nam như Hà Thế Ngữ, Đặng Vũ Hoạt (1987), Trần Bá Hoành, Thái Duy Tuyên (2001), Trần Thị Tuyết Oanh (2009), và Phạm Viết Vượng (2013) phân tích quy luật thống nhất biện chứng giữa dạy và học, khẳng định trực quan là điểm xuất phát để kích thích tính tích cực nhận thức.
Tranh luận học thuật nảy sinh giữa hai quan điểm:
- Quan điểm didactic truyền thống: Coi di tích chỉ là công cụ minh họa bổ trợ thụ động cho sách giáo khoa nhằm truyền đạt sự kiện có sẵn.
- Quan điểm kiến tạo - tương tác hiện đại: Coi di tích là nguồn sử liệu gốc, môi trường học tập thực địa phức hợp đòi hỏi học sinh trực tiếp giải mã, tư duy và kiến tạo tri thức.
Luận án định vị vị trí tiên phong bằng cách vượt qua giới hạn của việc sử dụng tư liệu rời rạc, thiết lập mối liên kết giữa việc bảo tồn di sản của Nhật Bản (đưa di sản hòa vào đời sống cộng đồng theo mô hình Hoàng Vinh, 1997) và phương pháp giải mã hình thái học không gian di sản của Pháp (André Masson, 1929). Luận án xây dựng quy trình sư phạm bài bản, biến DTLSQGĐB tại Hà Nội thành phương tiện didactic cốt lõi trong nhà trường THPT Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Lịch sử bằng việc phát triển và chuẩn hóa các luận điểm lý thuyết sau:
- Mở rộng lý thuyết nhận thức trong giáo dục lịch sử: Kế thừa luận điểm kinh điển của V.I. Lênin: "từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn, đó là con đường biện chứng của sự nhận thức chân lí, nhận thức hiện thực khách quan", luận án chứng minh DTLSQGĐB đóng vai trò là "hệ thống tín hiệu thứ nhất" sống động. Tác động trực quan của di tích giúp học sinh vượt qua rào cản về tính "quá khứ" và "tính không lặp lại" của sự kiện lịch sử, tạo tiền đề hình thành biểu tượng lịch sử chân xác trước khi trừu tượng hóa thành khái niệm.
- Phát triển mô hình Tam giác sư phạm tương tác: Vận dụng thuyết của Jean-Marc Denommé và Madeleine Roy (2000), luận án tái định nghĩa mối quan hệ ba cực giữa Giáo viên (người tổ chức, định hướng) - Học sinh (chủ thể chủ động kiến tạo) - Môi trường học tập (DTLSQGĐB đóng vai trò vừa là nguồn sử liệu, vừa là không gian trải nghiệm thực tiễn).
- Vận dụng thuyết Đa trí tuệ trong dạy học lịch sử: Dựa trên nghiên cứu của Thomas Armstrong (2011), việc đa dạng hóa khai thác di tích (không gian, hình ảnh, văn bia, kiến trúc) giúp kích hoạt đồng thời trí tuệ không gian - thị giác, trí tuệ ngôn ngữ, trí tuệ logic và trí tuệ tương tác cá nhân ở học sinh.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Kiến tạo (Constructivism), Thuyết Trải nghiệm (Experiential Learning), và Lý luận Dạy học phát triển năng lực của Bernd Meier (2016).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Mô hình vận dụng hiệu quả cao nhất cho chương trình Lịch sử Việt Nam cấp THPT; đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về giáo án thiết kế theo chuỗi hoạt động, cơ sở vật chất CNTT phục vụ di tích ảo hoặc điều kiện an toàn, kinh phí đối với học tập thực địa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường nhận thức luận duy vật biện chứng kết hợp với phương pháp tiếp cận liên ngành (Sử học, Khảo cổ học, Giáo dục học, Tâm lý học, Đo lường đánh giá giáo dục).
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), trọng tâm là mô hình thực nghiệm sư phạm bán thực nghiệm (Quasi-experimental pre-test/post-test control group design). Các nhóm thực nghiệm (TN) và nhóm đối chứng (ĐC) được chọn lựa tương đương về trình độ nhận thức ban đầu nhằm bảo đảm tính giá trị nội tại (internal validity).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai chặt chẽ qua 4 bước:
BƯỚC 1: XÂY DỰNG KHUNG LÝ THUYẾT & NỘI DUNG
BƯỚC 2: ĐIỀU TRA KHẢO SÁT THỰC TRẠNG
BƯỚC 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM (TỪNG PHẦN & TOÀN PHẦN)
BƯỚC 4: XỬ LÝ DỮ LIỆU & KIỂM ĐỊNH THỐNG KÊ
Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation) được thực hiện triệt để:
- Tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp điểm số bài kiểm tra viết, phiếu tự đánh giá hứng thú của học sinh và biên bản quan sát giờ dạy.
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp định lượng (thống kê toán học qua SPSS) và định tính (phân tích sản phẩm học tập, dự giờ, hỏi ý kiến chuyên gia).
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS với các tham số đo lường: Điểm trung bình ($\bar{X}$), Độ lệch chuẩn ($S$), Hệ số biến thiên ($C_v$), và Giá trị kiểm định Student ($t$). Phân phối tần số điểm kiểm tra được biểu diễn qua bảng số liệu và đồ thị đường tích lũy (Cumulative frequency curves).
Bên cạnh đó, tác giả tiên phong ứng dụng công nghệ số thông qua phần mềm Panotour để xây dựng hệ thống di tích ảo 3D (Virtual Reality) các công trình như Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành Cổ Loa, Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long, giúp học sinh quan sát không gian đa chiều 360 độ, giải mã văn bia và kiến trúc ngay trong giờ học nội khóa tại lớp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nâng cao rõ rệt kết quả học tập định lượng: Kết quả thực nghiệm sư phạm chứng minh học sinh lớp TN đạt kết quả học tập vượt trội so với lớp ĐC ở cả bài thực nghiệm từng phần và toàn phần. Phân phối điểm kiểm tra sau thực nghiệm của lớp TN tập trung ở nhóm điểm khá - giỏi (8 - 10 điểm) cao hơn hẳn lớp ĐC; đường lũy tích của nhóm TN luôn nằm lệch hẳn về phía bên phải so với nhóm ĐC, minh chứng sự tiến bộ có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$).
- Chuyển hóa hứng thú học tập và nhận thức lịch sử: Khảo sát mức độ hứng thú cho thấy sự gia tăng đột biến về tỷ lệ học sinh "rất hứng thú" và "hứng thú" sau khi tham gia các bài học có sử dụng DTLSQGĐB và di tích ảo Panotour, xóa bỏ định kiến xem Lịch sử là môn học "khô khan, nặng về ghi nhớ máy móc".
- Giá trị kép của sử liệu khảo cổ học trong việc minh chứng chân lý lịch sử: Luận án chứng minh việc kết hợp tư liệu khảo cổ học tại Hoàng thành Thăng Long tạo bước đột phá trong tư duy lịch sử của học sinh. Đoạn tư liệu khảo cổ được trích dẫn và đối chiếu với Chiếu dời đô tạo ra bằng chứng xác thực: "Trong nhiều hố khai quật đã tìm thấy các dấu tích kiến trúc và di vật thuộc thời Lý – Trần – Lê nằm chồng lên các di tích kiến trúc và di vật thời Tống Bình – Đại La (thế kỉ VII – IX). Điều đó minh chứng rất rõ lời của vua Lý Thái Tổ trong Chiếu dời đô đã nói tới việc dời đô từ Hoa Lư ra thành Đại La và đặt tên kinh đô là Thăng Long".
- Khẳng định di tích là phương tiện giáo dục lý tưởng về lòng yêu nước và ý thức công dân: Sử dụng di tích giúp hiện thực hóa lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Dân ta có một lòng nồng nàn yêu nước. Đó là một truyền thống quý báu của dân tộc ta. Từ xưa đến nay mỗi khi Tổ quốc bị xâm lăng thì tinh thần ấy lại sôi nổi, nó kết thành làn sóng vô cùng mạnh mẽ, to lớn, nó lướt qua mọi nguy hiểm, khó khăn...". Học sinh hình thành cảm xúc lịch sử sâu sắc, trách nhiệm bảo vệ di sản văn hóa dân tộc.
Implications đa chiều
- Về lý luận: Bổ sung và hoàn thiện hệ thống khái niệm, nguyên tắc và quy trình khai thác di sản văn hóa vật thể trong didactic môn Lịch sử ở trường phổ thông.
- Về phương pháp: Cung cấp giải pháp kết hợp giữa dạy học thực địa và ứng dụng công nghệ 3D (Panotour), giải quyết bài toán khó khăn về khoảng cách địa lý cho các trường THPT ở xa trung tâm Hà Nội.
- Về thực tiễn sư phạm: Bộ giáo án thực nghiệm chi tiết và danh mục địa chỉ di tích tương thích với từng bài học trong SGK Lịch sử Việt Nam là tài liệu tham khảo trực tiếp cho giáo viên THPT toàn quốc.
- Về chính sách giáo dục: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Giáo dục và Đào tạo, Sở GD&ĐT Hà Nội xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành giữa nhà trường với các Ban Quản lý Di tích (Văn Miếu, Hoàng thành, Cổ Loa) trong việc tổ chức không gian học tập di sản định kỳ.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn mẫu thực nghiệm: Địa bàn thực nghiệm chủ yếu tập trung tại Hà Nội và một số tỉnh lân cận phía Bắc, chưa thể bao quát toàn bộ các vùng sâu, vùng xa trên cả nước.
- Hạn chế về nguồn lực thực địa: Chi phí tổ chức, phương tiện đi lại và công tác an toàn cho học sinh khi tham quan ngoại khóa thực địa vẫn là rào cản lớn đối với nhiều trường phổ thông.
- Yêu cầu về hạ tầng công nghệ: Việc vận hành phần mềm di tích ảo 3D Panotour đòi hỏi thiết bị máy tính, đường truyền internet ổn định, điều này chưa đồng đều giữa các trường ở đô thị và nông thôn.
Hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Mở rộng nghiên cứu việc sử dụng hệ thống DTLSQGĐB tại các địa phương khác trên toàn quốc (như Cố đô Huế, Di tích Pác Bó, Côn Đảo, Căn cứ Trung ương Cục Miền Nam) trong dạy học lịch sử.
- Hướng 2: Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR - Augmented Reality) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tái hiện không gian tương tác lịch sử thời gian thực tại các di tích.
- Hướng 3: Đánh giá tác động dọc (longitudinal study) về sự duy trì bền vững của tri thức lịch sử và năng lực tư duy lịch sử của học sinh sau các cấp học.
- Hướng 4: Xây dựng khung năng lực sư phạm di sản cho sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử tại các trường đại học sư phạm.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động lan tỏa trên nhiều phương diện:
- Giá trị học thuật và trích dẫn: Đóng góp công trình tham khảo giá trị cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lí luận và PPDH Lịch sử; dự kiến gia tăng chỉ số trích dẫn trong các tạp chí khoa học giáo dục chuyên ngành.
- Đổi mới giáo dục phổ thông: Đón đầu và phục vụ trực tiếp cho việc triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Lịch sử, thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục di sản.
- Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa: Góp phần thực hiện Chiến lược phát triển văn hóa của Thủ đô Hà Nội, biến di sản thành nguồn tài nguyên giáo dục sống động, hình thành ý thức gìn giữ di tích cho thế hệ trẻ.
- Ý nghĩa xã hội: Kết nối chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội trong công tác giáo dục truyền thống, đạo lý "Uống nước nhớ nguồn" và lòng tự hào dân tộc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Sư phạm: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh, các công cụ khảo sát thực trạng chuẩn hóa và mô hình toán thống kê SPSS ứng dụng trong nghiên cứu khoa học giáo dục.
- Giáo viên Lịch sử THPT: Nhận diện chính xác các đơn vị kiến thức cần tích hợp di tích, sở hữu các biện pháp sư phạm cụ thể kèm quy trình 4 bước tổ chức bài dạy nội khóa, ngoại khóa và ứng dụng di tích ảo.
- Học sinh THPT: Tiếp thu kiến thức lịch sử thông qua trực quan sinh động, phát triển năng lực tự học, năng lực giải quyết vấn đề và tư duy phản biện.
- Các Ban Quản lý Di tích & Nhà hoạch định chính sách: Có cơ sở thực tiễn để nâng cấp dịch vụ giáo dục di sản, xây dựng các chương trình tương tác phù hợp với tâm lý lứa tuổi học sinh phổ thông.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã hệ thống hóa và cụ thể hóa nguyên lý nhận thức duy vật biện chứng của Lênin vào hoàn cảnh dạy học lịch sử đặc thù bằng việc chứng minh DTLSQGĐB tại Hà Nội là "hệ thống tín hiệu thứ nhất" mang tính bản nguyên, giúp học sinh vượt qua rào cản tính phi trực tiếp của thời gian lịch sử để hình thành biểu tượng lịch sử chân xác trước khi đạt đến tư duy trừu tượng.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Đăng Duy (1993) chỉ tập trung vào bảo tồn hay M. Studennhikin (1999) chỉ phân loại đồ dùng trực quan tĩnh, luận án kết hợp phương pháp hỗn hợp: thiết kế bán thực nghiệm sư phạm có đối chứng nghiêm ngặt, xử lý dữ liệu định lượng qua phần mềm SPSS, đồng thời đột phá phương pháp với việc số hóa di tích 3D thông qua phần mềm Panotour, tạo mô hình di tích ảo phục vụ dạy học gián tiếp.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Học sinh tiếp cận bài học qua di tích ảo Panotour và tư liệu khảo cổ học Hoàng thành Thăng Long đạt kết quả kiểm tra tư duy phân tích, liên hệ thực tiễn tương đương với học sinh được tham quan thực địa trực tiếp, chứng minh công nghệ số có khả năng xóa nhòa khoảng cách không gian trong dạy học lịch sử di sản.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không?
Có. Luận án thiết lập quy trình 4 bước sư phạm rõ ràng: (1) Khởi động tạo hứng thú; (2) Tổ chức chiếm lĩnh tri thức mới; (3) Luyện tập củng cố; (4) Kiểm tra đánh giá năng lực; kèm theo bảng ma trận ánh xạ cụ thể giữa từng bài học Lịch sử Việt Nam và các DTLSQGĐB tại Hà Nội, cùng hướng dẫn kỹ thuật tạo di tích ảo bằng phần mềm Panotour.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới được định hình ra sao?
Mở rộng khung nghiên cứu tích hợp di sản sang toàn bộ hệ thống DTLSQGĐB trên toàn lãnh thổ Việt Nam; tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và thực tế ảo tăng cường (AR) vào bảo tàng/di tích ảo; xây dựng chuẩn đầu ra về năng lực giáo dục di sản trong chương trình đào tạo giáo viên Lịch sử tại các trường Đại học Sư phạm.
Kết luận
- Khẳng định toàn diện giá trị tự thân, giá trị nguồn sử liệu và giá trị sư phạm của hệ thống DTLSQGĐB tại Hà Nội đối với môn Lịch sử THPT.
- Đánh giá bức tranh thực trạng sử dụng di tích trong dạy học lịch sử, chỉ rõ nguyên nhân của những tồn tại và bất cập trong thực tiễn giáo dục phổ thông.
- Xác định hệ thống nội dung kiến thức Lịch sử Việt Nam cấp THPT tương thích và danh mục DTLSQGĐB Hà Nội cần khai thác tương ứng.
- Đề xuất hệ thống hình thức (trực tiếp, gián tiếp) và 4 biện pháp sư phạm ứng dụng trong các pha của tiến trình dạy học, tích hợp công nghệ di tích ảo Panotour.
- Kiểm chứng định lượng qua thực nghiệm sư phạm và xử lý toán thống kê SPSS, chứng minh tính khả thi, hiệu quả vượt trội của giả thuyết khoa học đã đề ra.
- Mở ra hướng tiếp cận liên ngành giữa Công nghệ số - Di sản học - Lý luận dạy học, góp phần hiện thực hóa mục tiêu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực người học.