Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Những từ chỉ y phục của người Nga và người Việt xét từ góc độ đối chiếu" của tác giả Phạm Thị Hồng, bảo vệ năm 2008 tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Nga (mã số: 62.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của cán bộ hướng dẫn 1: Nguyễn Thị Hoài Nhân và cán bộ hướng dẫn 2: Nguyễn Quý Mão.

Trang phục là thành tố thiết yếu trong đời sống vật chất và văn hóa tinh thần của mỗi dân tộc. Tên gọi y phục không chỉ đảm nhiệm chức năng định danh sự vật mà còn phản ánh phương thức tư duy, điều kiện tự nhiên, tập quán sinh hoạt và tiến trình lịch sử của cộng đồng ngôn ngữ. Tiếng Nga và tiếng Việt thuộc hai loại hình ngôn ngữ khác biệt: tiếng Nga là ngôn ngữ hòa kết tổng hợp tính thuộc ngữ tộc Slav (ngữ hệ Ấn – Âu), trong khi tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập (ngữ hệ Nam Á). Đồng thời, văn hóa Nga thuộc khu vực xứ lạnh phương Tây, còn văn hóa Việt Nam gắn liền với nền nông nghiệp lúa nước xứ nóng cận nhiệt đới phương Đông. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là việc thiếu vắng một công trình đối chiếu có hệ thống nhóm từ vựng – ngữ nghĩa chỉ y phục giữa hai ngôn ngữ khác loại hình này dưới góc độ lý thuyết định danh và ngôn ngữ học văn hóa.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án gồm ba nhiệm vụ:

  1. Xác lập danh mục và mô tả hệ thống nhóm từ vựng – ngữ nghĩa chỉ y phục trong tiếng Nga và tiếng Việt dựa trên các nguồn từ điển chuẩn thức.
  2. Phân loại cấu trúc định danh, cơ chế tạo từ và các tầng nghĩa của nhóm từ chỉ y phục trong hai ngôn ngữ.
  3. Đối chiếu ngôn ngữ – văn hóa nhằm làm rõ những nét tương đồng và dị biệt trong bức tranh ngôn ngữ về thế giới của người Nga và người Việt qua tên gọi trang phục.

Câu hỏi nghiên cứu của luận án:

  1. Nhóm từ vựng – ngữ nghĩa chỉ y phục trong tiếng Nga và tiếng Việt gồm những đơn vị nào và có quy mô số lượng ra sao trong từ điển học?
  2. Các phương thức định danh trực tiếp và gián tiếp (chuyển nghĩa qua ẩn dụ, hoán dụ) đối với tên gọi y phục được biểu hiện như thế nào ở hai ngôn ngữ?
  3. Sự khác biệt về loại hình ngôn ngữ, điều kiện tự nhiên và môi trường xã hội chi phối như thế nào tới đặc trưng định danh y phục của người Nga và người Việt?

Đối tượng nghiên cứu là nhóm từ vựng – ngữ nghĩa (лексико-семантическая группа – ЛСГ) chỉ y phục trong tiếng Nga và tiếng Việt. Phạm vi khảo sát tập trung vào 194 tên gọi y phục tiếng Nga và 225 tên gọi y phục tiếng Việt được trích xuất từ các từ điển tường giải chuẩn mực, cùng các tác phẩm văn học, ca dao minh họa cho hoạt động hành chức của từ ngữ y phục.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan, tác giả điểm lại các cơ sở lý luận nền tảng chi phối hướng tiếp cận của đề tài:

  • Giả thuyết tính tương đối ngôn ngữ của Edward Sapir và Benjamin Lee Whorf (Сепир, Уорф), khẳng định mối liên hệ biện chứng giữa cấu trúc ngôn ngữ và phương thức tri nhận thế giới của người bản ngữ.
  • Lý thuyết định danh và bản chất ngữ nghĩa của từ của L. A. Novikov (Новиков Л. А., 1982), nhấn mạnh từ không đơn thuần là tên gọi phản ánh một lát cắt hiện thực khách quan mà còn chứa đựng chiều sâu ngữ nghĩa phản ánh đời sống con người.
  • Lý thuyết về trường từ vựng và nhóm từ vựng – ngữ nghĩa của P. N. Denisov (Денисов П. Н., 1980), chỉ rõ nghĩa từ vựng thường là khái niệm đời thường ("житейское понятие") gắn liền với các yếu tố lịch sử, văn hóa và cảm xúc, đồng thời xác lập mô hình tổ chức từ ngữ thành các nhóm từ vựng – ngữ nghĩa (ЛСГ).
  • Lý thuyết về từ điểm tựa hay từ cơ sở (опорное слово) của Brent Berlin và Paul Kay, được GS. Đỗ Hữu Châu (1987) diễn giải trong công trình "Cơ sở từ vựng ngữ nghĩa", phân tích tầng bậc định danh qua trường từ ngữ chỉ màu sắc (chẳng hạn từ "xanh" là từ cơ sở, còn "lục" là từ bộ phận có phạm vi biểu đạt hẹp hơn).
  • Hệ thống từ điển chuẩn thức được kế thừa gồm: "Словарь русского языка" của S. I. Ozhegov (Ожегов С., 2002); "Từ điển tiếng Việt" của Viện Ngôn ngữ học (2002); và "Từ điển từ và ngữ tiếng Việt" của Nguyễn Lân (2000).

Vị trí của luận án được xác lập tại điểm giao thoa giữa từ vựng học đối chiếu và ngôn ngữ học văn hóa (лингвокультурология). Thay vì khảo sát nội bộ từng ngôn ngữ, công trình đặt nhóm từ y phục tiếng Nga và tiếng Việt lên hệ quy chiếu so sánh song song để làm rõ bản chất loại hình và đặc trưng tri nhận tộc người.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên các khái niệm ngôn ngữ học:

  • Từ như một đơn vị định danh (слово как номинативная единица языка) và từ mang thông tin văn hóa – dân tộc (носитель национально-культурной информации). Luận án xác định bất kỳ từ nào cũng có hai bình diện: hình thức (vỏ ngữ âm/vật chất) và ý nghĩa (nội dung phi vật chất), đồng thời tham gia vào ba mối quan hệ: quan hệ với sự vật hiện thực khách quan, quan hệ với các từ khác trong hệ thống ngôn ngữ, và quan hệ với chủ thể nhận thức.
  • Phương thức định danh: Phân biệt định danh trực tiếp (dựa vào dấu hiệu bản chất hoặc dấu hiệu hình thức bề ngoài) và định danh gián tiếp (косвенная номинация) thông qua cơ chế chuyển nghĩa liên tưởng – ngữ nghĩa, cụ thể là ẩn dụ (метафора) và hoán dụ (метонимия).
  • Khái niệm nhóm từ vựng – ngữ nghĩa (ЛСГ) theo quan điểm của P. N. Denisov, coi đây là tiểu hệ thống từ vựng phản ánh một mảng hiện thực xác định.
  • Đặc trưng loại hình học: Tiếng Nga là ngôn ngữ biến hình tổng hợp tính (флективный синтетический) với hệ thống phụ tố cấu tạo từ phong phú, có hiện tượng hòa kết ngữ tố và đồng âm phụ tố. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập (изолирующий), từ không biến đổi hình thái, ranh giới hình vị thường trùng với âm tiết.

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:

  • Phương pháp miêu tả ngôn ngữ học: Thống kê, phân loại và phân tích thành tố nghĩa của các đơn vị từ ngữ.
  • Phương pháp so sánh – đối chiếu (сопоставительный метод): Đối chiếu cấu trúc hình thái, mô hình định danh và ngữ nghĩa giữa hai ngôn ngữ nhằm tìm ra nét tương đồng và dị biệt.
  • Phương pháp phân tích ngôn ngữ – văn hóa (лингвокультурологический анализ): Giải mã các tầng nghĩa văn hóa, biểu tượng tộc người qua ngữ liệu thực tế.

Nguồn tư liệu khảo sát gồm:

  • Tiếng Nga: 194 từ chỉ tên gọi y phục trích từ "Словарь русского языка" của S. I. Ozhegov (2002).
  • Tiếng Việt: 225 từ chỉ tên gọi y phục trích từ "Từ điển tiếng Việt" (Viện Ngôn ngữ học, 2002) và "Từ điển từ và ngữ tiếng Việt" (Nguyễn Lân, 2000).
  • Ngữ liệu minh họa trích từ tác phẩm văn xuôi của Yuriy Nagibin (Ю. Нагибин), thơ Nguyễn Trọng Tạo (2006) và ca dao dân ca Việt Nam trong tuyển tập của Kiều Văn (2005).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Từ như một đơn vị định danh của ngôn ngữ và như một chất mang thông tin văn hóa - dân tộc (Слово как номинативная единица языка и как носитель национально-культурной информации)

Chương 1 triển khai từ trang 18 đến trang 47, tập trung giải quyết mối quan hệ giữa từ, định danh và văn hóa. Tác giả luận giải rằng khi định danh sự vật, chủ thể nhận thức không thể phản ánh đồng thời tất cả các thuộc tính mà chỉ chọn lọc một số dấu hiệu tiêu biểu. Do đó, dấu hiệu được chọn làm căn cứ định danh thường phản ánh góc nhìn và truyền thống văn hóa của từng dân tộc.

Tại tiểu mục "1. Vấn đề nhóm từ vựng – ngữ nghĩa «Y phục» trong tiếng Nga đối chiếu với tiếng Việt" (trang 43), tác giả so sánh cơ chế định danh trên nền tảng loại hình:

  • Tiếng Nga là ngôn ngữ hòa kết, sử dụng rộng rãi phương thức cấu tạo từ bằng phụ tố (tiền tố, hậu tố) để tạo nên các tên gọi y phục phái sinh từ động từ hoặc danh từ khác, như: "безрукавка" (áo không tay), "телогрейка" (áo làm ấm thân), "ветровка" (áo chắn gió), "дублёнка" (áo da cừu).
  • Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, các từ mang tính độc lập hình thái, chủ yếu định danh thông qua cấu trúc tổ hợp từ ghép hoặc cụm từ định danh với từ trung tâm kết hợp với các định tố miêu tả hình dáng, công năng hoặc chất liệu: "khăn mỏ quạ" (khăn vuông phụ nữ thắt hình nhọn trước trán), "nón lá" (nón lợp bằng lá che mưa nắng trên đồng ruộng).

Chương 1 phân tích cơ chế chuyển nghĩa gián tiếp của từ chỉ y phục qua ngữ liệu văn học:

  • Ẩn dụ: Tác giả dẫn chứng bài thơ "Cỏ may trên sân thượng" của Nguyễn Trọng Tạo (2006), trong đó từ "áo" được dùng ẩn dụ để miêu tả không gian làng quê: "Cỏ may khâu áo làng quê Cớ chi gió thổi bay về trời cao."
  • Hoán dụ: Dẫn chứng trong tác phẩm của Yuriy Nagibin, tác giả dùng hàng loạt từ ngữ chỉ mũ và trang phục để hoán dụ thay cho đối tượng học sinh đang đi tới trường: "капоры", "платочки", "картуз", "шапочки", "ушанки", "башлыки". Trong ca dao Việt Nam (Kiều Văn, 2005), từ "khăn" được dùng hoán dụ cho người phụ nữ nhớ thương người yêu: "Khăn thương nhớ ai mà khăn rơi xuống đất Khăn thương nhớ ai mà khăn vắt lên vai Khăn thương nhớ ai mà khăn chùi nước mắt."

Chương 2: Phân loại các từ chỉ tên gọi y phục của người Nga và người Việt (Классификация слов-названий русской и вьетнамской одежды)

Chương 2 triển khai từ trang 49, thực hiện phân loại hệ thống 194 từ tiếng Nga và 225 từ tiếng Việt. Vận dụng quan điểm của Brent Berlin và Paul Kay về từ điểm tựa (опорное слово, trang 51), luận án phân xuất các bậc định danh từ từ cơ sở đến các danh xưng cụ thể.

Các nhóm danh từ chỉ y phục được tác giả phân loại và đối chiếu qua hệ thống tư liệu:

Ngôn ngữ Nguồn từ điển khảo sát Số lượng từ Các đơn vị tiêu biểu
Tiếng Nga Словарь русского языка (Ожегов С., 2002) 194 безрукавка, бекеша, блуза, блузка, блузка-джемпер, блузка-топ, ватник, ветровка, джемпер, туники, дождевик, жакет, дублёнка, кожан, кожанка, кофта, куртка, макинтош, матроска, мундир, накидка, пальто, пелерина, пиджак, плащ, полушубок, телогрейка, тужурка, френч, шуба...
Tiếng Việt Từ điển tiếng Việt (Viện Ngôn ngữ học, 2002); Từ điển từ và ngữ tiếng Việt (Nguyễn Lân, 2000) 225 áo, áo sơ mi, áo sơ mi cộc tay, áo bay, áo bà ba, áo cánh, áo lương, áo bò, áo pi-gia-ma, áo khoác, áo gió, áo mưa, áo bông, áo blu-dông, áo trấn thủ, áo bành tô, áo ba đờ xuy, áo đại cán, áo da, áo vét nữ, áo vestông, áo len, áo săng đay, áo lót, áo phông, áo pun, áo thun, áo cà sa, áo choàng, áo chẽn, áo dài, áo chống nắng, áo the, áo đũi, quần, quần tây, quần lĩnh, quần thoa...

Luận án thống kê yếu tố vay mượn qua "Таблица 1: Количество слов-названий одежды, заимствованных в русском и вьетнамском языках" (Bảng 1: Số lượng từ chỉ tên gọi y phục được vay mượn trong tiếng Nga và tiếng Việt, trang 92). Kết quả cho thấy cả hai ngôn ngữ đều tiếp nhận số lượng đáng kể các từ gốc ngoại lai (chủ yếu từ tiếng Pháp, Anh, Đức):

  • Tiếng Nga mượn các danh từ: блуза, джемпер, жакет, макинтош, мундир, пальто, пиджак, туники, френч.
  • Tiếng Việt mượn và Việt hóa các danh từ: áo sơ mi, áo vét, áo vestông, áo ba đờ xuy, áo bành tô, áo blu-dông, áo pi-gia-ma, quần tây.

Tại trang 114, tác giả xây dựng "Таблица 9: Иллюстративные примеры со словами с широким значением во вьетнамском языке" (Bảng 9: Các ví dụ minh họa với những từ có nghĩa rộng trong tiếng Việt). Bảng này phân tích năng lực kết hợp định danh của các từ có nghĩa rộng như "áo" và "quần" khi kết hợp với định tố chỉ chất liệu (áo len, áo da, áo the, áo đũi, quần lĩnh, quần thoa), chỉ công năng (áo mưa, áo gió, áo chống nắng, áo lót, áo trấn thủ) hoặc chỉ kiểu dáng (áo cánh, áo dài, áo chẽn, áo bà ba).

Chương 3: Đối chiếu ngôn ngữ - văn hóa các từ gọi tên y phục Nga và Việt (Лингвокультурологическое сопоставление слов-названий русской и вьетнамской одежды)

Chương 3 triển khai từ trang 116 đến trang 162, thực hiện so sánh ngôn ngữ – văn hóa giữa hai hệ thống tên gọi:

  • Tác động của điều kiện tự nhiên và khí hậu: Nước Nga có mùa đông băng giá, khí hậu hàn đới và ôn đới lục địa, hình thành lớp từ vựng định danh trang phục giữ ấm phong phú về chất liệu lông, dạ dày: "шуба" (áo lông), "полушубок" (áo lông ngắn), "дублёнка" (áo khoác da cừu lộn lông), "ватник" (áo bông chần), "телогрейка" (áo chần bông giữ ấm thân), "шапка-ушанка" (mũ len bịt tai). Ngược lại, Việt Nam với khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, sông nước và đồng ruộng lúa nước sản sinh hệ thống trang phục mỏng, thoáng mát và tiện lao động: "áo cánh", "áo bà ba", "áo tơi" (che mưa nắng kết bằng lá), "nón lá", "khăn rằn".
  • Tầng nghĩa văn hóa và thẩm mỹ truyền thống: Trong tiếng Việt, tên gọi y phục gắn chặt với hình tượng người phụ nữ và sinh hoạt lễ hội dân gian: "áo dài", "nón bài thơ", "nón thúng quai thao", "yếm đỏ/yếm đào". Tác giả dẫn chứng hình ảnh chiếc yếm trong thơ ca: "Dưới mặt đất chói lòa yếm đỏ / Trên bầu trời rạng tỏ mây xanh", hay tục trao đổi trang phục làm vật đính ước tình cảm trong ca dao: "Yêu nhau cởi áo trao nhau Về nhà dối mẹ qua cầu gió bay."
  • Phản ánh biến chuyển lịch sử – xã hội: Tên gọi y phục phản ánh các giai đoạn lịch sử tại Việt Nam với sự xuất hiện của các trang phục thời chiến và thời kỳ bao cấp như "áo trấn thủ", "áo đại cán", "áo bay".

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học (trang 15):

  • Về mặt lý luận: Lần đầu tiên nghiên cứu đối chiếu một cách toàn diện nhóm từ vựng – ngữ nghĩa chỉ y phục giữa tiếng Nga và tiếng Việt; làm sáng tỏ sự tương tác giữa loại hình học ngôn ngữ và ngôn ngữ học văn hóa trong việc giải mã các đơn vị định danh trang phục.
  • Về mặt thực tiễn:
    1. Xây dựng danh mục tường minh gồm 194 từ chỉ y phục tiếng Nga và 225 từ chỉ y phục tiếng Việt, phân loại chi tiết theo đặc điểm cấu tạo và trường nghĩa.
    2. Xác định các lớp từ mượn trong trang phục của hai ngôn ngữ qua thống kê số liệu tại Bảng 1.
    3. Phân xuất các đơn vị từ vựng mang tính đặc thù văn hóa cao (từ ngữ bất tương đương) như: nón lá, áo tơi, khăn mỏ quạ, áo bà ba, áo tứ thân trong tiếng Việt; шуба, дублёнка, ватник, телогрейка trong tiếng Nga.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất:

  • Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào việc giảng dạy tiếng Nga cho sinh viên Việt Nam chuyên ngành ngữ văn, đặc biệt trong các học phần từ vựng học tiếng Nga và lý thuyết về các nhóm từ vựng – ngữ nghĩa.
  • Cung cấp cơ sở ngôn ngữ học nhằm khắc phục rào cản ngôn ngữ và lỗi chuyển di văn hóa khi sử dụng từ ngữ chỉ sự vật, hiện tượng trong quá trình giao tiếp tiếng Nga.
  • Đóng góp nguồn ngữ liệu tham khảo cho công tác biên soạn từ điển đối chiếu song ngữ Nga – Việt và hỗ trợ dịch thuật văn học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi ngữ liệu chủ yếu dựa trên các cuốn từ điển xuất bản giai đoạn trước năm 2002 (S. I. Ozhegov 2002; Viện Ngôn ngữ học 2002; Nguyễn Lân 2000), chưa khảo sát biến thể phương ngữ sâu rộng ở các vùng miền của hai quốc gia.
  • Chưa bao quát được các thuật ngữ thời trang quốc tế và từ ngữ chỉ y phục mới xuất hiện trong đời sống đô thị hiện đại sau thời điểm khảo sát.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Khảo sát sự biến đổi và tiếp nhận của nhóm từ ngữ chỉ y phục trong ngôn ngữ truyền thông đại chúng và báo chí thời trang đương đại.
  • Mở rộng nghiên cứu đối chiếu tên gọi trang phục truyền thống của các dân tộc thiểu số tại Nga và Việt Nam dưới góc độ dân tộc học ngôn ngữ.

Giá trị tham khảo

Luận án cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Ngôn ngữ Nga, Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu và Ngôn ngữ học văn hóa: Giá trị nằm ở khung phân tích kết hợp giữa lý thuyết định danh và ngôn ngữ học văn hóa.
  • Người làm công tác dịch thuật hai chiều Nga – Việt: Nguồn tham khảo trực tiếp đối với các đơn vị từ ngữ bất tương đương chỉ trang phục dân tộc và các biến thể y phục truyền thống.
  • Các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian và dân tộc học: Các dẫn chứng ca dao, tác phẩm văn học minh họa cho cơ chế hoán dụ và ẩn dụ y phục ở Chương 1 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn từ điển chính được luận án sử dụng để thống kê tên gọi y phục là gì? Tác giả khảo sát 194 từ tiếng Nga từ cuốn "Словарь русского языка" của S. I. Ozhegov (2002); và 225 từ tiếng Việt từ hai nguồn: "Từ điển tiếng Việt" của Viện Ngôn ngữ học (2002) cùng "Từ điển từ và ngữ tiếng Việt" của Nguyễn Lân (2000).

2. Điểm khác biệt về mặt cấu tạo từ giữa nhóm từ chỉ y phục tiếng Nga và tiếng Việt trong luận án là gì? Tiếng Nga (hòa kết tổng hợp tính) chủ yếu sử dụng phương thức phái sinh bằng phụ tố (tiền tố, hậu tố) để định danh y phục ("безрукавка", "телогрейка", "ветровка"). Tiếng Việt (đơn lập) chủ yếu sử dụng phương thức ghép từ với từ trung tâm mang nghĩa rộng ("áo", "quần") kết hợp với các định tố miêu tả công năng, chất liệu hoặc kiểu dáng ("áo mưa", "áo len", "áo bà ba").

3. Brent Berlin và Paul Kay đóng góp khung lý thuyết nào cho việc phân loại trong luận án? Luận án tiếp thu lý thuyết của Brent Berlin và Paul Kay về từ điểm tựa hay từ cơ sở (опорное слово), được GS. Đỗ Hữu Châu (1987) trình bày trong "Cơ sở từ vựng ngữ nghĩa", để phân cấp hệ thống tên gọi từ các từ cơ sở mang nghĩa khái quát đến các từ phái sinh biểu thị chủng loại cụ thể.

4. Bảng 1 và Bảng 9 trong luận án phản ánh các nội dung gì? Bảng 1 (trang 92) thống kê số lượng và tỷ lệ từ chỉ tên gọi y phục được vay mượn trong tiếng Nga và tiếng Việt từ các ngôn ngữ châu Âu. Bảng 9 (trang 114) cung cấp các ví dụ minh họa cho nhóm từ có nghĩa rộng trong tiếng Việt (như "áo", "quần") kết hợp với các định tố ngữ nghĩa khác nhau.

5. Luận án phân tích cơ chế chuyển nghĩa nào của từ chỉ y phục qua các tác phẩm văn học? Luận án phân tích cơ chế ẩn dụ qua bài thơ "Cỏ may trên sân thượng" của Nguyễn Trọng Tạo ("Cỏ may khâu áo làng quê..."), và cơ chế hoán dụ qua truyện ngắn của Yuriy Nagibin (dùng tên mũ áo như "капоры", "ушанки" để chỉ học sinh) cùng ca dao Việt Nam (dùng từ "khăn" để chỉ người phụ nữ nhớ thương người yêu).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Phạm Thị Hồng là công trình nghiên cứu hệ thống nhóm từ vựng – ngữ nghĩa chỉ y phục của người Nga và người Việt trên bình diện đối chiếu ngôn ngữ và văn hóa. Bằng việc phân loại 194 từ tiếng Nga và 225 từ tiếng Việt, tác giả đã làm rõ sự chi phối của loại hình ngôn ngữ hòa kết và đơn lập lên phương thức định danh, đồng thời giải mã mối quan hệ giữa điều kiện khí hậu, phương thức sản xuất và tâm thức thẩm mỹ của hai dân tộc. Kết quả nghiên cứu đáp ứng yêu cầu học thuật về lý luận ngôn ngữ học đối chiếu và cung cấp nguồn tư liệu xác thực phục vụ đào tạo ngữ văn Nga và dịch thuật tại Việt Nam.