Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tiên lượng cuộc đẻ là quá trình đánh giá toàn diện của thầy thuốc nhằm dự đoán tiến trình chuyển dạ diễn ra bình thường hay khó khăn, từ đó xác định phương thức can thiệp tối ưu nhằm đảm bảo an toàn cho mẹ và con, phòng ngừa các tai biến sản khoa. Việc nhận diện sớm những sản phụ có nguy cơ cao đối mặt với tình trạng bệnh nặng ở mẹ (Severe Maternal Morbidity - SMM) và tử vong có vai trò then chốt trong công tác chăm sóc sản khoa. Thống kê của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) cho thấy tỷ lệ SMM đã tăng gần 200% trong giai đoạn 1993–2014 (từ 49,5 lên 144,0 trên 10.000 ca nhập viện chuyển dạ). Tại châu Á, gánh nặng SMM vẫn ở mức cao (khoảng 120 ca/1.000 ca sinh tại Ấn Độ).

Trong thực hành lâm sàng hiện nay, hệ thống phân loại sức khỏe thể chất của Hiệp hội Bác sĩ Gây mê Hoa Kỳ (ASA Physical Status Classification System - ASAPS) được sử dụng phổ biến trong quy trình khám tiền mê trước phẫu thuật, thủ thuật. Tuy nhiên, thang điểm ASA chủ yếu đánh giá bệnh lý nội khoa mạn tính toàn thân và các yếu tố nguy cơ chung (BMI, hút thuốc lá), còn hạn chế về tính đặc hiệu đối với các biến đổi sinh lý thai kỳ và các yếu tố nguy cơ sản khoa đặc thù (tuổi mẹ, sẹo mổ đẻ cũ, đa thai, rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật). Để khắc phục hạn chế này, Bateman và cộng sự (2013, 2019) đã phát triển Chỉ số bệnh tật sản khoa (Obstetric Comorbidity Index - OBCMI) nhằm lượng hóa 20 yếu tố bệnh lý và nguy cơ sản khoa thành điểm số cụ thể để sàng lọc nguy cơ SMM. Tại Việt Nam, trước thời điểm nghiên cứu chưa có công trình nào đánh giá hiệu quả của thang điểm OBCMI.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai nội dung:

  1. Mô tả tình trạng bệnh nặng của sản phụ (SMM) sinh tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội năm 2021.
  2. So sánh kết quả phân loại sức khỏe sản phụ của hệ thống phân loại ASA và chỉ số bệnh tật sản khoa OBCMI trong khám trước phẫu thuật thủ thuật tại thời điểm sinh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Toàn bộ sản phụ nặng và/hoặc có tai biến cuộc đẻ cần được rút kinh nghiệm chuyên môn đáp ứng đủ tiêu chuẩn lựa chọn.
  • Địa điểm: Khoa Hồi sức tích cực – Chống độc và Giảm đau, Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Thu thập số liệu hồi cứu từ tháng 11/2021 đến tháng 08/2022 trên hồ sơ bệnh án của các sản phụ sinh trong toàn bộ năm 2021 (từ 01/01/2021 đến 31/12/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các khung lý thuyết, khái niệm và tiêu chuẩn chuyên môn đã được công nhận trong và ngoài nước:

  • Khái niệm tình trạng bệnh nặng ở mẹ (SMM) theo khuyến cáo năm 2016 của Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) và Hiệp hội Y học Bà mẹ Thai nhi (SMFM), danh mục 21 tiêu chí phân loại bệnh tật quốc tế ICD-9/ICD-10 của CDC Hoa Kỳ, định nghĩa ca bệnh nặng đe dọa tính mạng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
  • Hướng dẫn chẩn đoán, xử trí cấp cứu tai biến sản khoa theo Quyết định số 5231/QĐ-BYT của Bộ Y tế Việt Nam.
  • Hệ thống phân loại sức khỏe thể chất ASA (bản cập nhật năm 2020) gồm 6 mức độ (từ ASA 1 đến ASA 6).
  • Thang điểm Chỉ số bệnh tật sản khoa OBCMI (gồm tuổi mẹ và 20 tình trạng bệnh lý/nguy cơ sản khoa được gán trọng số điểm tương ứng; ngưỡng điểm cảnh báo nguy cơ cao là OBCMI > 6 điểm).
  • Thang điểm đánh giá tình trạng trẻ sơ sinh: Chỉ số Apgar (đánh giá tuần hoàn, hô hấp, trương lực cơ, cử động, màu da tại phút thứ 1 và phút thứ 5; phân loại < 4 điểm: ngạt nặng, 4–7 điểm: ngạt nhẹ, ≥ 8 điểm: bình thường) và thang điểm Silverman đánh giá suy hô hấp sơ sinh.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu, mô tả cắt ngang.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện toàn bộ sản phụ nặng và tai biến cần rút kinh nghiệm chuyên môn trong năm 2021 tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội. Trong tổng số 33.796 ca đẻ năm 2021, có 162 sản phụ đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ đưa vào phân tích.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Sản phụ mang thai từ 21 tuần 0 ngày trở lên, trọng lượng thai > 500 g; đã được khám tiền mê và phân loại ASA; sinh tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội; có chẩn đoán/diễn biến nặng của bệnh lý cấp/mạn tính hoặc bệnh lý thai kỳ (rau tiền đạo, rau cài răng lược, tiền sản giật...), hoặc xuất hiện tai biến sản khoa (theo Quyết định 5231/QĐ-BYT), hoặc có SMM (theo ICD-9, ICD-10, ACOG/SMFM 2016), hoặc con xuất hiện tai biến trong/sau đẻ.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Sản phụ sinh tại viện nhưng không được khám tiền mê trước chuyển dạ, hoặc sản phụ không sinh tại viện.
  • Nguồn dữ liệu: Hồ sơ bệnh án điện tử tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội, thu thập thông qua phiếu thu thập số liệu gồm 3 nhóm thông tin chính (thông tin chung, tiền sử bệnh và yếu tố nguy cơ theo OBCMI, tình trạng nặng trong/sau đẻ và sức khỏe sơ sinh).
  • Quản lý và xử lý số liệu: Nhập liệu bằng Microsoft Excel 2016, phân tích thống kê trên phần mềm SPSS phiên bản 26. Sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn), kiểm định Chi bình phương ($\chi^2$), kiểm định chính xác của Fisher, tính tỷ số chênh (Odds Ratio - OR) và khoảng tin cậy 95% (95% CI) để phân tích mối liên quan; mức ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$.
  • Vấn đề đạo đức: Nghiên cứu đã được Hội đồng Đạo đức Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội thông qua theo Quyết định cấp mã số CS/PSHN/DC/21/08 ngày 13/05/2021.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa các kiến thức cơ bản về tiên lượng cuộc đẻ và phân nhóm các yếu tố nguy cơ: yếu tố có sẵn từ trước (yếu tố từ mẹ, từ thai, từ phần phụ của thai) và yếu tố phát sinh trong chuyển dạ (toàn thân mẹ, cơn co tử cung, sự xóa mở cổ tử cung, các tai biến như rau tiền đạo, rau bong non, dọa vỡ/vỡ tử cung, sa dây rau, sa chi).

Tác giả đi sâu phân tích khái niệm, tiêu chí đánh giá và thực trạng SMM trên thế giới và trong khu vực:

  • Các nguyên nhân hàng đầu dẫn đến SMM gồm chảy máu sau đẻ và rối loạn tăng huyết áp thai kỳ.
  • Thống kê của CDC Hoa Kỳ chỉ ra các nguyên nhân SMM gia tăng trên 50% trong giai đoạn 1993–2014 gồm truyền máu (tăng 399,0%), suy thận cấp (300,0%), ARDS (205,0%), sốc (173,0%), đặt nội khí quản/mở khí quản (93,0%), nhiễm khuẩn huyết (75,0%), cắt tử cung (55,0%).
  • Tổng quan hệ thống phân loại thể chất ASA (từ ASA 1 đến ASA 6) và quy trình khám tiền mê tại Việt Nam, nêu rõ tính ứng dụng nhanh nhưng hạn chế của thang điểm ASA đối với sản khoa do chưa bao quát các yếu tố đặc thù thai kỳ.
  • Giới thiệu chỉ số OBCMI do Bateman phát triển (2013, 2019) bao gồm tuổi mẹ và 20 tình trạng bệnh lý, lượng hóa thành điểm số (mỗi điểm tăng thêm làm tăng 37,0% nguy cơ SMM), ngưỡng cảnh báo là > 6 điểm.
  • Điểm qua các nghiên cứu quốc tế về OBCMI (Bateman 2019, Bliddal 2021, Stephanie 2022, Ranjit 2020, Desmond Sutton 2021) và thực trạng nghiên cứu khám tiền mê tại Việt Nam (chủ yếu tập trung vào kỹ thuật, thuốc gây mê; chưa có công trình nào đánh giá thang điểm OBCMI).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội:

  • Xác định địa điểm (Khoa Hồi sức tích cực – Chống độc và Giảm đau), thời gian thu thập dữ liệu (11/2021 – 08/2022) và khung thời gian lấy mẫu hồ sơ bệnh án (năm 2021).
  • Trình bày cụ thể 2 nhóm tiêu chuẩn lựa chọn và 2 tiêu chuẩn loại trừ.
  • Chi tiết hóa cỡ mẫu nghiên cứu: trong năm 2021 có 33.796 ca đẻ, thu thập được 162 sản phụ nặng/tai biến cần rút kinh nghiệm chuyên môn.
  • Xây dựng bảng phân loại biến số nghiên cứu gồm 3 phần: Phần A1 (thông tin chung, cân nặng, chiều cao, BMI, phân loại ASA, tuổi thai, PARA, phương pháp vô cảm, phương pháp sinh), Phần A2 (đánh giá 20 yếu tố nguy cơ theo thang OBCMI), Phần A3 (tổng lượng máu mất, các chế phẩm máu truyền, dấu hiệu sinh tồn, các biến chứng SMM, sức khỏe sơ sinh và điểm Apgar).
  • Thiết lập quy chuẩn đánh giá: Nhóm nguy cơ cao theo ASA là ASA ≥ 3; nhóm nguy cơ cao theo OBCMI là OBCMI > 6 điểm.
  • Trình bày công cụ phần mềm (Excel 2016, SPSS 26) và các phép kiểm định thống kê toán học tương ứng cho từng loại biến số.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và Bàn luận

Chương 3 công bố toàn bộ dữ liệu định lượng thu được từ 162 trường hợp và đối chiếu với các y văn quốc tế:

  1. Đặc điểm chung của nhóm sản phụ nghiên cứu ($n = 162$):
  • Tuổi mẹ trung bình: $32,9 \pm 5,0$ năm.
  • Tỷ lệ sinh con lần 1 thấp: 18,5% (30 ca); đa số là sinh con lần 2 trở lên.
  • Tỷ lệ mổ lấy thai: 81,5% (132 ca).
  • Lượng máu mất trung bình: $1183,7 \pm 943,9$ mL.
  • Thời gian nằm viện trung bình: $7,4 \pm 6,0$ ngày.
  • Tỷ lệ con nhẹ cân (< 2500 g): 47,3% (79 ca); đẻ non < 37 tuần: 44,9% (75 ca).
  • Phương pháp vô cảm: Gây mê nội khí quản chiếm 49,5% (80 ca), gây tê tủy sống chiếm 32,1% (52 ca), giảm đau ngoài màng cứng chiếm 16,0% (26 ca), gây mê tĩnh mạch chiếm 1,2% (2 ca), không giảm đau chiếm 1,2% (2 ca).
  1. Các yếu tố nguy cơ và bệnh đi kèm của mẹ:
  • Tiền sử mổ lấy thai: 55,6% (90 ca); tiền sử phẫu thuật phụ khoa: 3,1% (5 ca).
  • Bất thường bánh rau: Rau tiền đạo/rau cài răng lược chiếm 42,6% (69 ca); rau bong non chiếm 7,4% (12 ca); mạch máu tiền đạo chiếm 0,6% (1 ca).
  • Rối loạn tăng huyết áp: Tiền sản giật nặng/hội chứng HELLP chiếm 9,9% (16 ca); tiền sản giật/tăng huyết áp thai kỳ chiếm 2,5% (4 ca); sản giật chiếm 0,6% (1 ca).
  • Đái tháo đường thai kỳ: Điều trị insulin chiếm 6,2% (10 ca); điều chỉnh chế độ ăn chiếm 6,8% (11 ca).
  • Bệnh nội khoa mạn tính: Tuyến giáp (2,5%), tiêu hóa (2,5%), bệnh về máu (1,8%), thần kinh (1,8%), van tim (1,2%), hen (1,2%), lupus (0,6%), HIV/AIDS (0,6%), tâm thần (0,6%), u xơ tử cung (1,9%).
  1. Phân tích đơn biến mối liên quan với SMM:
Yếu tố tiên lượng từ mẹ Có SMM ($n$) Không có SMM ($n$) OR 95% CI Giá trị $p$
Tuổi mẹ (< 35 tuổi so với $\ge$ 35 tuổi) 60 / 53 41 / 8 4,53 1,95 – 10,52 < 0,001
Sẹo mổ cũ tử cung (Không so với Có) 40 / 73 27 / 22 2,24 1,13 – 4,43 0,019
Bệnh lý tăng huyết áp thai kỳ (Không so với Có) 94 / 19 47 / 2 4,75 1,06 – 21,26 0,027
Bệnh mạn tính khác (Không so với Có) 95 / 18 48 / 1 9,10 1,18 – 70,18 0,012
Bệnh lý bánh rau (Không so với Có) 53 / 60 28 / 21 1,51 0,77 – 2,97 0,231
Đái tháo đường thai kỳ (Không / Chế độ ăn / Insulin) 99 / 6 / 8 42 / 5 / 2 — — 0,424
  1. Đặc điểm SMM và tai biến sơ sinh:
  • Có 113 ca (69,8% nhóm nghiên cứu, chiếm 0,33% tổng số ca đẻ toàn viện) xuất hiện SMM; không có ca tử vong mẹ (0,0%).
  • Cơ cấu SMM: Băng huyết/chảy máu chiếm 53,1% (86 ca); tổn thương tử cung/phần phụ chiếm 17,9% (29 ca); tổn thương bàng quang chiếm 12,3% (20 ca); nằm ICU chiếm 19,1% (31 ca); sốc chiếm 14,8% (24 ca); biến chứng tăng huyết áp/thần kinh chiếm 11,7% (19 ca); suy thận cấp chiếm 6,8% (11 ca); biến chứng hô hấp/thở máy qua NKQ chiếm 4,3% (7 ca); ARDS chiếm 1,9% (3 ca); tổn thương tạng ổ bụng chiếm 2,5% (4 ca); nhiễm khuẩn huyết chiếm 2,5% (4 ca); biến chứng gây mê/giảm đau chiếm 1,2% (2 ca); biến chứng tim mạch chiếm 0,6% (1 ca). Có 71 sản phụ (43,8%) mắc đồng thời từ 2 tình trạng SMM trở lên.
  • Tai biến sơ sinh ($n = 167$ trẻ, gồm 5 ca song thai): Ngạt/suy hô hấp/HIE chiếm 29,3% (49 trẻ); nằm NICU chiếm 29,3% (49 trẻ); Apgar 5 phút < 7 chiếm 24,6% (41 trẻ); chấn thương chuyển dạ (gãy xương đòn, xương đùi) chiếm 8,2% (12 trẻ); dị tật thai chiếm 1,8% (3 trẻ); tử vong sơ sinh chiếm 9,6% (16 trẻ, gồm 7 ca thai chết lưu và 9 ca tử vong trong 7 ngày đầu sau sinh).
  1. So sánh kết quả phân loại ASA và OBCMI:
  • Phân loại ASA: 88,9% (144 ca) sản phụ được xếp nhóm ASA 2; chỉ có 11,1% (18 ca) được xếp nhóm ASA 3; không có ca nào thuộc nhóm ASA 4, ASA 5 hay ASA 6. Ở nhóm ASA 3, tỷ lệ có SMM là 88,9%.
  • Thang điểm OBCMI: Dải điểm trải rộng từ 0 đến 14 điểm (phổ biến là 5 điểm). Nhóm điểm OBCMI > 6 chiếm 19,1% (31 ca); có 16,7% ca có OBCMI = 0. Tỷ lệ xuất hiện SMM tăng tiến theo điểm số: 40,7% ở mức OBCMI = 0, tăng lên > 70,0% khi OBCMI $\ge 1$, và đạt 100,0% ở các mức điểm OBCMI $\ge 9$.
Chỉ số / Đặc điểm so sánh Nhóm ASA 3 ($n = 18$) Nhóm OBCMI > 6 ($n = 31$)
Số ca có biến chứng chảy máu 10 19
Số ca có biến chứng tăng huyết áp/thần kinh 8 10
Số ca biến chứng phẫu thuật/ổ bụng 8 19
Số ca nằm ICU 7 8
Số ca mắc $\ge$ 2 tình trạng SMM 9 18
Số ca có tuổi mẹ $\ge$ 35 7 21
Số ca có sẹo mổ cũ tử cung 10 21
Số ca có bệnh lý bánh rau 8 15
Số ca có tăng huyết áp thai kỳ 10 17
Số ca đái tháo đường thai kỳ tiêm Insulin 5 6
Số ca mắc bệnh mạn tính 3 3

Phân tích cho thấy thang điểm ASA bỏ sót nhiều yếu tố nguy cơ sản khoa đặc trưng (tuổi mẹ $\ge 35$, sẹo mổ cũ, bất thường bánh rau), dẫn đến đa số sản phụ nặng bị xếp vào nhóm nguy cơ thấp (ASA 2 chiếm 88,9%). Trong khi đó, thang điểm OBCMI bao quát và phát hiện các trường hợp có nguy cơ cao đối mặt với SMM và đa biến chứng sản khoa vượt trội hơn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác định tỷ lệ sản phụ nặng/tai biến cần rút kinh nghiệm chuyên môn tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội năm 2021 là 0,48% (162/33.796 ca đẻ); tỷ lệ sản phụ xuất hiện SMM là 0,33% (113 ca).
  • Làm rõ cơ cấu nguyên nhân hàng đầu gây SMM là chảy máu/băng huyết (53,1%), tổn thương phẫu thuật/ổ bụng (32,7%), nằm ICU (19,1%), sốc (14,8%), tăng huyết áp/thần kinh (11,7%).
  • Xác định các yếu tố nguy cơ độc lập làm tăng nguy cơ SMM: tuổi mẹ $\ge 35$ (OR = 4,53; $p < 0,001$), bệnh tăng huyết áp thai kỳ (OR = 4,75; $p = 0,027$), sẹo mổ cũ tử cung (OR = 2,24; $p = 0,019$), bệnh lý mạn tính (OR = 9,10; $p = 0,012$).
  • Chứng minh tính hạn chế của hệ thống phân loại ASA trong sản khoa khi xếp tới 88,9% sản phụ có tai biến vào mức ASA 2, bỏ sót các nguy cơ đặc thù thai sản. Ngược lại, điểm OBCMI phản ánh độ dốc nguy cơ rõ rệt (tỷ lệ SMM đạt 100% khi OBCMI $\ge 9$), và nhóm OBCMI > 6 điểm bao quát số ca SMM, đa biến chứng và bệnh lý thai kỳ tốt hơn nhóm ASA 3.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả:

  • Bổ sung chỉ số bệnh tật sản khoa OBCMI vào quy trình khám trước phẫu thuật thủ thuật (khám tiền mê) tại các cơ sở sản khoa bên cạnh hệ thống ASA.
  • Thiết lập quy trình cảnh báo và theo dõi đặc biệt đối với các sản phụ có điểm OBCMI > 6 điểm để chủ động chuẩn bị nhân lực, phương tiện hồi sức và chế phẩm máu trước cuộc đẻ.

Đóng góp mới của đề tài:

  • Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam tiến hành khảo sát và đánh giá hiệu quả tiên lượng của thang điểm OBCMI trên sản phụ Việt Nam.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm lâm sàng đầu tiên về việc so sánh đối đầu giữa hai công cụ phân loại ASA và OBCMI trong bối cảnh thực tế tại một bệnh viện chuyên khoa sản tuyến cuối.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế chính:

  • Thiết kế nghiên cứu hồi cứu phụ thuộc vào chất lượng ghi chép thông tin trên hồ sơ bệnh án điện tử, có thể dẫn đến thiếu hụt một số chỉ số chi tiết.
  • Cỡ mẫu được chọn từ nhóm sản phụ nặng và có tai biến cần rút kinh nghiệm chuyên môn (162 ca) tại một bệnh viện chuyên khoa tuyến cuối, chưa đại diện cho toàn bộ quần thể sản phụ sinh thường không có biến chứng trong cộng đồng.
  • Thang điểm OBCMI ban đầu được xây dựng trên hệ thống mã bệnh ICD-9 của Hoa Kỳ và chủng tộc da trắng, do đó cần thêm các hiệu chỉnh dịch tễ khi áp dụng rộng rãi tại Việt Nam.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiến hành các nghiên cứu tiến cứu với cỡ mẫu lớn trên toàn bộ quần thể sản phụ nhập viện sinh để đánh giá chính xác độ nhạy, độ đặc hiệu và giá trị tiên đoán của điểm cắt OBCMI.
  • Nghiên cứu đa trung tâm tại nhiều tuyến bệnh viện khác nhau nhằm hoàn thiện bảng kiểm điểm nguy cơ sản khoa phù hợp với điều kiện y tế Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Bác sĩ chuyên ngành Gây mê hồi sức và Bác sĩ Sản phụ khoa tại các bệnh viện có khoa sản: Tham khảo biểu đồ phân tầng nguy cơ, cách phối hợp lượng hóa điểm OBCMI trong khám tiền mê và tiên lượng chuyển dạ.
  • Học viên cao học, bác sĩ nội trú, sinh viên y đa khoa: Tham khảo phương pháp nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang, cách thu thập và phân tích biến số sản khoa, cách xử lý số liệu bằng SPSS trong dịch tễ học lâm sàng.
  • Các nhà quản lý y tế và hội đồng chuyên môn bệnh viện: Tham khảo số liệu thực tế về cơ cấu SMM và tai biến sơ sinh tại bệnh viện tuyến cuối để xây dựng quy trình kiểm soát rủi ro và nâng cấp phiếu khám tiền phẫu thuật thủ thuật sản khoa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ xuất hiện tình trạng bệnh nặng ở mẹ (SMM) trong nhóm nghiên cứu và trên tổng số ca đẻ tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội năm 2021 là bao nhiêu?
Trong năm 2021, tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội có 113 ca ghi nhận tình trạng bệnh nặng ở mẹ (SMM), chiếm tỷ lệ 69,8% trong nhóm 162 sản phụ nặng/tai biến cần rút kinh nghiệm chuyên môn và chiếm 0,33% trên tổng số 33.796 ca đẻ toàn viện. Toàn bộ 162 trường hợp nghiên cứu không có ca tử vong mẹ nào (tỷ lệ tử vong mẹ 0,0%).

2. Những yếu tố nguy cơ nào từ mẹ có mối liên quan có ý nghĩa thống kê làm tăng tỷ lệ SMM?
Phân tích đơn biến chỉ ra 4 yếu tố nguy cơ làm tăng rõ rệt tỷ lệ SMM với $p < 0,05$: Tuổi mẹ $\ge 35$ tuổi (OR = 4,53; 95% CI 1,95–10,52; $p < 0,001$), bệnh lý tăng huyết áp thai kỳ (OR = 4,75; 95% CI 1,06–21,26; $p = 0,027$), sẹo mổ cũ tử cung (OR = 2,24; 95% CI 1,13–4,43; $p = 0,019$) và bệnh mạn tính khác (OR = 9,10; 95% CI 1,18–70,18; $p = 0,012$). Bệnh lý bánh rau và đái tháo đường thai kỳ chưa thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ SMM trong mẫu nghiên cứu này.

3. Vì sao hệ thống phân loại thể chất ASA lại bộc lộ hạn chế khi dùng để tiên lượng cuộc đẻ?
Hệ thống ASA chủ yếu đánh giá tình trạng bệnh lý nội khoa mạn tính toàn thân mà không tính đến các yếu tố nguy cơ đặc thù của thai kỳ. Trong nghiên cứu, có tới 88,9% (144/162) sản phụ có tai biến nặng vẫn bị phân loại ở mức ASA 2 (bệnh nhẹ không ảnh hưởng sinh hoạt), chỉ có 11,1% xếp mức ASA 3 và không có ca nào thuộc ASA 4, 5, 6; do đó bỏ sót các sản phụ có nguy cơ cao xuất phát từ sẹo mổ cũ, rau tiền đạo, tuổi mẹ cao hoặc đa thai.

4. Điểm số OBCMI phân bố như thế nào và khả năng tiên lượng SMM ra sao?
Dải điểm OBCMI của sản phụ dao động từ 0 đến 14 điểm (phổ biến ở mức 5 điểm); nhóm có điểm OBCMI > 6 chiếm 19,1%. Tỷ lệ SMM tăng dần theo điểm số: 40,7% ở nhóm OBCMI = 0, trên 70,0% ở nhóm OBCMI $\ge 1$ và đạt 100,0% ở nhóm OBCMI $\ge 9$. So với nhóm ASA 3, nhóm có điểm OBCMI > 6 bao quát số ca chảy máu, biến chứng phẫu thuật/ổ bụng và số ca mắc $\ge 2$ tình trạng SMM cao hơn gần gấp 2 lần.

5. Các tai biến sơ sinh phổ biến nhất được ghi nhận trong nghiên cứu là gì?
Trên tổng số 167 trẻ sơ sinh (từ 162 sản phụ, có 5 ca song thai), các tai biến hàng đầu gồm: ngạt/suy hô hấp/HIE chiếm 29,3% (49 trẻ), nằm điều trị tại NICU chiếm 29,3% (49 trẻ), chỉ số Apgar 5 phút < 7 điểm chiếm 24,6% (41 trẻ), tử vong sơ sinh chiếm 9,6% (16 trẻ, gồm 7 ca lưu và 9 ca tử vong trong 7 ngày đầu) và chấn thương khi sinh (gãy xương đòn, xương đùi) chiếm 8,2% (12 trẻ).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dư Thị Ngọc Hà đã phân tích thực trạng 162 ca tai biến và bệnh nặng ở sản phụ trong tổng số 33.796 ca sinh tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội năm 2021, ghi nhận tỷ lệ SMM là 0,33% với nguyên nhân chủ yếu là chảy máu và biến chứng phẫu thuật. Nghiên cứu đã chứng minh các yếu tố tuổi mẹ $\ge 35$, sẹo mổ cũ, tăng huyết áp thai kỳ và bệnh mạn tính làm gia tăng rõ rệt nguy cơ SMM. Kết quả so sánh đối đầu khẳng định chỉ số bệnh tật sản khoa OBCMI có ưu thế vượt trội so với hệ thống phân loại ASA truyền thống trong việc nhận diện toàn diện các yếu tố nguy cơ thai sản, đặt nền móng thực nghiệm quan trọng cho việc ứng dụng OBCMI vào quy trình khám tiền mê sản khoa tại Việt Nam.