Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tài liệu lưu trữ là vật mang tin phản ánh các hoạt động, sự kiện và tiến trình phát triển của xã hội, giữ vai trò thiết yếu đối với công tác nghiên cứu lịch sử, chính trị, kinh tế, văn hóa và phục vụ điều hành của các cơ quan, doanh nghiệp. Trong bối cảnh công nghệ kỹ thuật số và công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, việc chuyển đổi tài liệu truyền thống sang môi trường số đã trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm bảo quản lâu dài bản gốc và nâng cao hiệu quả khai thác thông tin. Tại Việt Nam, nhu cầu số hóa tài liệu ngày càng gia tăng ở cả khối cơ quan nhà nước lẫn khối doanh nghiệp, dẫn đến sự hình thành và phát triển của các đơn vị chuyên cung ứng dịch vụ công nghệ và giải pháp lưu trữ số.

Khóa luận tốt nghiệp "Số hoá tài liệu lưu trữ tại Công ty Cổ phần EcoIT" của tác giả Trần Anh Đạo Diễn (ngành Văn thư - Lưu trữ, Trường Đại học Nội vụ Hà Nội, năm 2022) được thực hiện nhằm nghiên cứu thực tiễn quy trình số hóa tài liệu tại một doanh nghiệp công nghệ thông tin. Điểm khác biệt của đề tài nằm ở đối tượng khảo sát: trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các cơ quan nhà nước (như Trung tâm Lưu trữ Quốc gia, Kho Lưu trữ Trung ương Đảng, Ủy ban Dân tộc, Phòng Tài nguyên và Môi trường cấp quận, Ủy ban nhân dân cấp quận), khóa luận này đi sâu vào quy trình kỹ thuật và vận hành dịch vụ số hóa tại môi trường doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin và công nghệ kỹ thuật hiện đại vào quy trình nghiệp vụ số hóa tài liệu lưu trữ.
  2. Nêu rõ đặc điểm của tài liệu lưu trữ dạng số hóa, làm rõ các nguyên tắc, yêu cầu kỹ thuật và hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật liên quan.
  3. Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng số hóa tài liệu lưu trữ đối với các tổ chức và doanh nghiệp.

Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả xác định ba nhiệm vụ trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về số hóa tài liệu lưu trữ, hệ thống văn bản quy định pháp lý và vai trò của số hóa đối với tổ chức, doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng số hóa tài liệu lưu trữ tại Công ty Cổ phần EcoIT (tình hình thực tế, đặc điểm tài liệu, các bước trong quy trình xử lý, đánh giá ưu điểm và hạn chế).
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác số hóa tài liệu lưu trữ tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác số hóa tài liệu lưu trữ tại Công ty Cổ phần EcoIT.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khối hồ sơ, tài liệu thuộc Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội (MB) giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2020 được xử lý số hóa tại Công ty Cổ phần EcoIT.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc chuẩn hóa các khái niệm chuyên ngành văn thư - lưu trữ và công nghệ thông tin từ các nguồn chuẩn mực trong nước và quốc tế:

  • Tài liệu và Tài liệu lưu trữ: Trích dẫn định nghĩa theo Luật Lưu trữ năm 2011, Từ điển "Thuật ngữ lưu trữ" (1988) của Hội đồng Lưu trữ Quốc tế (ICA) và Tiêu chuẩn ISO 15489 về quản trị tài liệu.
  • Tài liệu điện tử và Tài liệu lưu trữ điện tử: Khái niệm theo Luật Công nghệ thông tin năm 2006, Luật Liên bang Nga, quy định của Cục Lưu trữ Quốc gia Hoa Kỳ (NARA) và Luật Lưu trữ năm 2011.
  • Số hóa tài liệu lưu trữ: Khái niệm của Hội đồng Lưu trữ Canada (2002), định nghĩa của TS. Dương Văn Khảm trong Từ điển tra cứu nghiệp vụ quản trị văn phòng và văn thư lưu trữ Việt Nam, và các quy chuẩn chuyển đổi tín hiệu từ dạng tương tự (Analog) sang dạng số (Digital).

Tác giả phân tích mục đích và ý nghĩa của việc số hóa tài liệu qua các khía cạnh: kéo dài tuổi thọ và bảo quản an toàn tài liệu gốc; đồng nhất hình thức quản lý; tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác và chia sẻ dữ liệu đa nền tảng; tiết kiệm không gian kho tàng; bảo đảm tính toàn vẹn của thông tin; thúc đẩy hiện đại hóa cơ sở hạ tầng; nâng cao độ bảo mật và chuẩn hóa trình độ nghiệp vụ của đội ngũ cán bộ lưu trữ.

Hệ thống cơ sở pháp lý được trích dẫn và sử dụng trong đề tài gồm có:

  • Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11 ngày 29/06/2006.
  • Luật Lưu trữ số 01/2011/QH13 ngày 11/11/2011 (đặc biệt là Khoản 3 Điều 3 và Điều 13).
  • Nghị định số 64/2007/NĐ-CP ngày 10/04/2007 về ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước.
  • Nghị định số 01/2013/NĐ-CP ngày 03/01/2013 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Lưu trữ (Khoản 1, 2 Điều 5 Chương II).
  • Quyết định số 175/QĐ-VTLTNN ngày 21/10/2011 của Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước về quy trình chuyển đổi dữ liệu số hóa sang phim bảo hiểm.
  • Quyết định số 176/QĐ-VTLTNN ngày 21/10/2011 của Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước về quy trình số hóa tài liệu lưu trữ lập bản sao bảo hiểm và bản sao sử dụng.
  • Quyết định số 310/QĐ-VTLTNN ngày 21/11/2012 ban hành Quy trình tạo lập cơ sở dữ liệu tài liệu lưu trữ.
  • Thông tư số 04/2014/TT-BNV ngày 23/06/2014 của Bộ Nội vụ quy định định mức kinh tế - kỹ thuật tạo lập cơ sở dữ liệu tài liệu lưu trữ.
  • Hướng dẫn số 168/HD-VTLTNN ngày 10/03/2010 về xây dựng cơ sở dữ liệu lưu trữ.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận bao gồm:

  • Phương pháp khảo sát thực tế: Tác giả trực tiếp tham gia quá trình thực tập, quan sát các công đoạn chỉnh lý, quét tài liệu và kiểm soát dữ liệu tại kho thực hiện dự án của Công ty Cổ phần EcoIT.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Thu thập tài liệu quy chuẩn, phân loại nhóm thông tin, tổng hợp quy trình vận hành và xử lý hồ sơ thực tế.
  • Phương pháp hệ thống và thống kê: Sắp xếp các bước nghiệp vụ theo trình tự logic, hệ thống hóa danh mục tài liệu và thông số kiểm thử chất lượng.

Nguồn dữ liệu thực tế phục vụ nghiên cứu là toàn bộ hồ sơ nghiệp vụ ngân hàng của Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) giai đoạn 2005–2020 do Công ty Cổ phần EcoIT thực hiện xử lý.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở khoa học về số hoá tài liệu lưu trữ

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận, căn cứ pháp lý và cơ sở thực tiễn của doanh nghiệp thực hiện số hóa:

  • Làm rõ bản chất kỹ thuật của việc chuyển đổi tài liệu từ dạng vật lý sang dạng số (PDF hai lớp, dữ liệu có thể tìm kiếm toàn văn).
  • Trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần EcoIT: Thành lập ngày 29/04/2010, mã số doanh nghiệp 0104613963, đại diện pháp luật là ông Nguyễn Đình Hải; trụ sở chính tại Imperia Garden, 203 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội; văn phòng 2 tại Đống Đa, Hà Nội và chi nhánh tại Hải Châu, Đà Nẵng. Doanh nghiệp đã được cấp chứng chỉ hệ thống quản lý an toàn thông tin ISO/IEC 27001:2013.
  • Giới thiệu hệ sinh thái giải pháp công nghệ của EcoIT: Hệ thống quản trị tài liệu EcoECM, phần mềm hóa đơn điện tử ECO-INVOICE, phần mềm nhận dạng ký tự quang học và bóc tách dữ liệu EcoOCR, cổng thông tin điện tử EcoPORTAL, phần mềm dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 EcoGOV, hệ thống thư điện tử EcoMail và phần mềm quản lý văn bản điều hành tác nghiệp EcoOFFICE.
  • Cơ cấu tổ chức của công ty gồm Hội đồng Quản trị, Ban Giám đốc, Trung tâm Kinh doanh, Trung tâm Sản xuất (03 phòng), Trung tâm Chuyển giao Công nghệ (04 phòng) và Khối Văn phòng (03 phòng).

Chương 2. Thực trạng số hoá tài liệu lưu trữ tại Công ty cổ phần EcoIT

Chương 2 tập trung khảo sát chi tiết khối tài liệu Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) giai đoạn 2005–2020 và quy trình công nghệ 12 bước đang áp dụng tại EcoIT:

  • Đặc điểm và thành phần tài liệu: Bao gồm chứng từ sàn giao dịch (thu mua ngoại tệ, mua bán vàng miếng, chi lương, thu cước dịch vụ, nộp/rút tiền mặt, chuyển tiền...), sổ sách kho quỹ (biên bản kiểm kê, sổ theo dõi tiền giả, sổ theo dõi ra vào kho tiền, sổ mượn/xuất nhập tài sản đảm bảo...), chứng từ tín dụng (hồ sơ vay vốn, đề nghị bảo lãnh, giấy nhận nợ, hợp đồng mua bán ngoại tệ...), chứng từ về nợ và sổ tiết kiệm. Tài liệu chủ yếu ở khổ giấy A4 và A3, đa phần có chữ ký tươi và dấu đỏ xác nhận pháp lý.
  • Quy chuẩn phân loại vật lý: Tài liệu được chia thành bản gốc (kẹp sơ mi, đánh ký hiệu G), bản photo/chỉ có chữ ký nội bộ MB (kẹp sơ mi, đánh ký hiệu P), tài liệu trùng/thừa/nháp cần loại bỏ (kẹp sơ mi, đánh ký hiệu T).
  • Nhân lực thực hiện: Tại kho lưu trữ của dự án có 02 nhân sự trình độ đại học chuyên ngành Lưu trữ học, 03 nhân sự trình độ đại học chuyên ngành khác, cùng lực lượng cộng tác viên nhập liệu và quét tài liệu.
  • Quy trình kỹ thuật 12 bước số hóa và chỉnh lý:
    1. Giao nhận thùng hồ sơ (nguyên niêm phong, kiểm đếm số lượng, lập biên bản).
    2. Vận chuyển tài liệu về địa điểm chỉnh lý.
    3. Phân loại hồ sơ theo yêu cầu nghiệp vụ (tách nhóm, phân loại G, P, T, sắp xếp trật tự, xử lý ngoại lệ qua 3 bên: Nhóm thường trực dự án, Đơn vị nghiệp vụ, Hội đồng thẩm định).
    4. Scan tài liệu (chuẩn bị: tháo quyển, bóc ghim, tách tờ, làm phẳng giấy; lựa chọn máy quét cuộn Sheet-feed đối với giấy tốt hoặc máy quét phẳng Flatbed đối với giấy mỏng, giòn, rách).
    5. Lọc các tài liệu loại bỏ theo 08 nguyên tắc quy định của MB.
    6. Đánh số tờ tài liệu (đánh số thứ tự từ 1 đến hết cho từng tập gốc và photo).
    7. Biên mục thông tin hồ sơ và xác định thời hạn lưu trữ trên phần mềm thi công.
    8. Hệ thống hóa hồ sơ đã chỉnh lý theo quy định nghiệp vụ.
    9. Đánh số chính thức vào thùng hồ sơ.
    10. In thông tin biên mục hồ sơ và dán mã QRCode lên thùng tài liệu (cấu trúc mã: VNxxx.zzzz).
    11. Giao nhận thùng hồ sơ sau chỉnh lý.
    12. Kết thúc chỉnh lý (lập hồ sơ phông, viết báo cáo tổng kết, nghiệm thu).
  • Yêu cầu kỹ thuật quét và kiểm tra: Định dạng đầu ra là PDF hai lớp (phiên bản 1.4 trở lên), ảnh màu, độ phân giải tối thiểu 200 dpi, kích thước tỷ lệ 1:1 hoặc A3/A4. Quy trình kiểm tra chất lượng file quét được tổ chức độc lập qua 2 vòng: Vòng 1 kiểm tra xác suất 100% khối lượng; Vòng 2 kiểm tra xác suất 30% khối lượng.
  • Tạo siêu dữ liệu kết nối (Metadata): Thiết lập các trường dữ liệu cấp II phục vụ quản trị, tìm kiếm và tích hợp với hệ thống Core Banking của đối tác.

Chương 3. Một số giải pháp nâng cao chất lượng số hoá tài liệu lưu trữ tại Công ty cổ phần EcoIT

Dựa trên kết quả khảo sát thực tế, tác giả đánh giá các mặt mạnh (quy trình khép kín, ứng dụng phần mềm chuyên dụng, kiểm định chất lượng chặt chẽ) cùng những tồn tại (tỷ lệ nhân sự có chuyên môn sâu về văn thư - lưu trữ còn thấp, trang thiết bị cần đồng bộ hơn) và đề xuất 6 nhóm giải pháp:

  1. Tăng cường hoạt động lãnh đạo, chỉ đạo trong việc lập kế hoạch và giám sát từng khâu số hóa tài liệu.
  2. Xây dựng và ban hành đồng bộ hệ thống văn bản quy định, hướng dẫn nghiệp vụ chuẩn hóa nội bộ.
  3. Nâng cao chất lượng công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên môn về lưu trữ học và công nghệ xử lý dữ liệu cho nhân viên và cộng tác viên.
  4. Nâng cấp cơ sở vật chất, đầu tư trang thiết bị công nghệ hiện đại (máy quét chuyên dụng tốc độ cao, máy chủ lưu trữ dung lượng lớn).
  5. Xây dựng và nâng cao văn hóa công sở, tính kỷ luật và tinh thần bảo mật thông tin trong doanh nghiệp.
  6. Xác lập tiêu chí và mục tiêu đánh giá thực hiện công việc (KPI) rõ ràng cho từng vị trí trong dây chuyền số hóa.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và chuẩn hóa các thông số kỹ thuật cùng quy chuẩn vận hành áp dụng trong dự án số hóa tài liệu thực tế tại doanh nghiệp:

Hạng mục quy chuẩn Nội dung và thông số kỹ thuật áp dụng
Định dạng tệp xuất bản PDF hai lớp (PDF searchable), phiên bản từ 1.4 trở lên
Chế độ màu và độ phân giải Ảnh màu (Color), độ phân giải tối thiểu 200 dpi
Khổ giấy xử lý Khổ A4, A3, quét theo tỷ lệ 1:1 hoặc tự động
Thiết bị quét sử dụng Máy quét cuộn (Sheet-feed) và máy quét phẳng (Flatbed)
Phân loại ký hiệu vật lý Bản gốc: Ký hiệu G; Bản photo: Ký hiệu P; Bản loại bỏ: Ký hiệu T
Quy trình kiểm soát chất lượng Vòng 1: Kiểm tra 100% sản phẩm; Vòng 2: Kiểm tra xác suất 30%
Nhận diện và đóng gói thùng Mã QRCode theo cấu trúc VNxxx.zzzz dán 02 vị trí kèm phiếu biên mục

Về mặt đóng góp:

  • Khóa luận cung cấp một mô tả chi tiết, mang tính thực chứng về quy trình dịch vụ số hóa tài liệu tài chính - ngân hàng tại một doanh nghiệp công nghệ thông tin tại Việt Nam.
  • Đề tài làm rõ mô hình phối hợp 3 bên (Nhóm thường trực dự án, Đơn vị nghiệp vụ sở hữu hồ sơ và Hội đồng thẩm định) trong việc xử lý các hồ sơ ngoại lệ phát sinh trong quá trình số hóa.
  • Hệ thống hóa các giải pháp kết hợp giữa chuyên môn lưu trữ truyền thống và công nghệ phần mềm nhằm giải quyết bài toán quản trị thông tin quy mô lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do hạn chế về thời gian thực tập, ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và phạm vi tiếp cận của sinh viên, nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát trên khối tài liệu của Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) giai đoạn 2005–2020 tại Công ty Cổ phần EcoIT; chưa so sánh đối chiếu quy trình này với các mô hình số hóa ở các doanh nghiệp dịch vụ CNTT khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát quy trình số hóa đối với các loại hình tài liệu chuyên ngành phức tạp hơn (như hồ sơ y bạ, bản vẽ thiết kế kỹ thuật, hồ sơ địa chính); nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ nhận dạng ký tự quang học (OCR) nâng cao trong việc tự động hóa khâu bóc tách dữ liệu và trích xuất siêu dữ liệu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành: Văn thư - Lưu trữ, Lưu trữ học, Quản trị văn phòng và Khoa học Thông tin - Thư viện có thể tham khảo cấu trúc bài khóa luận khảo sát thực tiễn tại doanh nghiệp, cách thức hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật và phương pháp mô tả quy trình nghiệp vụ số hóa.
  • Cán bộ nghiệp vụ và kỹ thuật viên: Những người trực tiếp thực hiện các dự án số hóa tài liệu lưu trữ tại cơ quan, tổ chức, ngân hàng thương mại hoặc các doanh nghiệp cung cấp giải pháp công nghệ thông tin, đặc biệt là tài liệu hướng dẫn phân loại hồ sơ, quy chuẩn kỹ thuật scan và kiểm thử chất lượng 2 vòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng và phạm vi tài liệu cụ thể được khảo sát số hóa trong khóa luận là gì?
Khóa luận khảo sát quy trình số hóa tại Công ty Cổ phần EcoIT, thực hiện trên nguồn tài liệu thực tế của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội (MB) phát sinh trong giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2020, bao gồm chứng từ giao dịch, sổ sách kho quỹ, hồ sơ tín dụng, hồ sơ kế toán và chứng từ nợ.

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật đầu ra của tệp tin scan trong dự án được quy định như thế nào?
Tệp tin scan phải đảm bảo định dạng PDF phiên bản 1.4 trở lên, định dạng PDF hai lớp, hiển thị ảnh màu, độ phân giải quét tối thiểu đạt 200 dpi, kích thước khổ A3, A4 hoặc theo tỷ lệ thực tế 1:1, nội dung rõ nét và trung thực so với tài liệu gốc.

3. Quy trình kiểm tra chất lượng dữ liệu số hóa tại EcoIT gồm mấy vòng và tỷ lệ kiểm tra ra sao?
Khâu kiểm tra chất lượng dữ liệu được thực hiện độc lập qua 2 vòng: Vòng 1 kiểm tra xác suất 100% khối lượng sản phẩm quét (cả bản cứng và bản mềm); Vòng 2 kiểm tra xác suất 30% tổng khối lượng đã hoàn thành sau vòng 1 trước khi chuyển sang các bước hoàn thiện tiếp theo.

4. Cơ cấu nhân sự làm việc tại kho số hóa của EcoIT trong thời điểm khảo sát gồm những ai?
Tại kho lưu trữ của công ty, nhân sự phụ trách công tác số hóa và bảo quản gồm 02 người có trình độ đại học chuyên ngành Lưu trữ học, 03 người có trình độ đại học tốt nghiệp các chuyên ngành khác, cùng với lực lượng cộng tác viên làm việc dưới sự hướng dẫn của nhân viên chính thức.

5. Nguyên tắc phân loại vật lý tài liệu trước khi scan được gắn ký hiệu như thế nào?
Tài liệu được phân loại và kẹp sơ mi theo 3 nhóm ký hiệu: Bản gốc (hồ sơ có dấu hoặc chữ ký của khách hàng) đánh ký hiệu G; Bản photo (hồ sơ không có dấu/chữ ký khách hàng hoặc chỉ có chữ ký MB) đánh ký hiệu P; Tài liệu trùng, thừa, bản nháp loại bỏ đánh ký hiệu T.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Anh Đạo Diễn đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học, cơ sở pháp lý và mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật 12 bước số hóa tài liệu lưu trữ tại Công ty Cổ phần EcoIT. Thông qua việc phân tích thực tế dự án xử lý hồ sơ Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) giai đoạn 2005–2020, đề tài phản ánh trung thực cách thức tổ chức phân loại, scan chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng dữ liệu tại doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp do tác giả đề xuất mang tính ứng dụng cao, góp phần hoàn thiện nghiệp vụ và nâng cao hiệu quả quản trị tài liệu số hóa trong thực tiễn.