Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán quản lý hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Phần mềm Quản trị Doanh nghiệp (Cybersoft) — một đơn vị hoạt động trên 15 năm trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp phần mềm kế toán, giải pháp quản trị tổng thể doanh nghiệp (ERP). Doanh nghiệp sở hữu tệp khách hàng hơn 2.000 đơn vị trên toàn quốc và từng nhiều năm nhận giải thưởng Sao Khuê của Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ CNTT Việt Nam (VINASA). Cùng với sự mở rộng quy mô kinh doanh và gia tăng số lượng giao dịch, phương thức quản lý bán hàng thủ công dựa trên sổ sách, văn bản Word và bảng tính Excel bộc lộ nhiều điểm nghẽn: tốc độ xử lý dữ liệu chậm, tính chính xác suy giảm, thiếu đồng bộ thông tin giữa các phòng ban và tiềm ẩn rủi ro về an toàn dữ liệu. Việc xây dựng một hệ thống thông tin quản lý bán hàng chuyên biệt nhằm tự động hóa quy trình từ khâu tiếp nhận đơn đặt hàng, xuất hóa đơn đến kết xuất báo cáo thống kê trở thành yêu cầu cấp thiết của doanh nghiệp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý bán hàng cho Công ty Cổ phần Phần mềm Quản trị Doanh nghiệp Cybersoft nhằm tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và nâng cao hiệu quả điều hành.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hệ thống thông tin, hệ thống thông tin quản lý bán hàng và các phương pháp phân tích, thiết kế hệ thống thông tin.
- Nghiên cứu quy trình nghiệp vụ bán hàng thực tế tại Công ty Cybersoft, thu thập dữ liệu và xây dựng tài liệu đặc tả yêu cầu hệ thống.
- Thực hiện phân tích, thiết kế hệ thống thông tin quản lý bán hàng theo phương pháp hướng đối tượng, bao gồm thiết kế các mô hình UML, cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ và hệ thống giao diện người dùng.
- Đánh giá tính khả thi của mô hình và đề xuất các giải pháp hoàn thiện, mở rộng hệ thống có khả năng tùy biến để áp dụng cho Cybersoft cũng như các doanh nghiệp vừa và nhỏ có mô hình tương tự.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thông tin quản lý bán hàng tại Công ty Cổ phần Phần mềm Quản trị Doanh nghiệp Cybersoft.
- Phạm vi không gian: Mô hình quản lý và quy trình nghiệp vụ bán hàng tại văn phòng chính của Công ty Cybersoft (Số 25 Vũ Ngọc Phan, Quận Đống Đa, TP. Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và ứng dụng công nghệ thông tin thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2015 – 2017; dữ liệu điều tra sơ cấp được thực hiện thông qua phiếu khảo sát và phỏng vấn vào tháng 9/2018.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các phân hệ nghiệp vụ cốt lõi gồm quản lý danh mục dùng chung (khách hàng, kho, hàng hóa), quản lý quy trình bán hàng (đơn đặt hàng, hóa đơn bán hàng) và phân hệ báo cáo thống kê doanh thu bán hàng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các khái niệm kinh điển về hệ thống thông tin quản lý (Management Information Systems - MIS), chu kỳ phát triển hệ thống (System Development Life Cycle - SDLC) gồm các giai đoạn: Khảo sát và lập kế hoạch, Phân tích hệ thống, Thiết kế hệ thống, Lập trình, Kiểm thử và Bảo trì. Đề tài áp dụng phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD) bằng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML (Unified Modeling Language), so sánh đối chiếu với phương pháp hướng cấu trúc truyền thống (Top-Down) để làm rõ tính ưu việt về khả năng tái sử dụng mã nguồn, tính đóng gói, kế thừa và khả năng mở rộng.
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu được tiến hành kết hợp:
- Nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Kế thừa các giáo trình, tài liệu chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế của Trường Đại học Thương Mại; báo cáo tài chính thường niên giai đoạn 2015 – 2017 của Công ty Cybersoft; tài liệu kỹ thuật về các hệ thống ERP và phần mềm tài chính CyberAccounting.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phương pháp quan sát thực địa, phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và phát phiếu điều tra khảo sát với mẫu khảo sát gồm 5 nhân sự chủ chốt thuộc các phòng ban nghiệp vụ và kỹ thuật tại công ty trong tháng 9/2018.
- Phương pháp xử lý và mô hình hóa: Sử dụng công cụ Microsoft Excel để xử lý, thống kê số liệu khảo sát; sử dụng phần mềm vẽ sơ đồ UML để xây dựng các biểu đồ tương tác; sử dụng công cụ Visual Studio 2010 (ngôn ngữ lập trình VB.NET), bộ điều khiển giao diện DevExpress và hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2008 R2 để thiết kế mô hình dữ liệu và giao diện ứng dụng.
Tác giả đã tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan trước đó để xác định khoảng trống nghiên cứu:
| Tên đề tài / Công trình |
Tác giả / Đơn vị |
Phương pháp & Công nghệ |
Ưu điểm & Hạn chế được rút ra |
| Phân tích và thiết kế hệ thống quản lí doanh thu bán hàng tại Công ty TNHH xúc tiến các giải pháp thương mại điện tử Ecopro |
Nguyễn Ngân (Đại học Thương Mại) |
Phân tích quản lý doanh thu, CSDL Microsoft Access |
Nêu rõ chức năng doanh thu nhưng công cụ Access hạn chế về bảo mật và khả năng mở rộng quy mô dữ liệu. |
| Phân tích thiết kế hệ thống quản lí việc mua bán hàng của siêu thị |
Nhóm sinh viên Viện CNTT&TT (ĐHBK Hà Nội) |
Phương pháp hướng đối tượng |
Mô hình hóa quy trình tốt nhưng mối liên kết giữa phân tích và thiết kế CSDL chưa chặt chẽ. |
| Phân tích thiết kế và xây dựng hệ thống quản lí bán hàng cho Công ty TNHH TM & DV Vĩnh Cường |
Đỗ Thị Nhàn (Đại học Công nghiệp Hà Nội) |
Phương pháp hướng chức năng (Top-Down) |
Cấu trúc dễ hiểu nhưng khả năng tái sử dụng kém, khó theo dõi chuyển đổi trạng thái và khó bảo trì. |
| Sale and Inventory System using Barcode reader Lan base (Gadgets shop) (2015) |
Angelito Tan |
VB.NET, SQL Server 2008, Barcode |
Ứng dụng quản lý kho và bán hàng qua mạng LAN hiệu quả nhưng chỉ phù hợp cho quy mô cửa hàng nhỏ lẻ. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích, thiết kế hệ thống thông tin quản lí bán hàng
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng: thông tin, hệ thống thông tin doanh nghiệp và hệ thống thông tin quản lý. Tác giả phân tích chi tiết 5 thành phần cốt lõi của một hệ thống thông tin bao gồm: con người, phần cứng, phần mềm, mạng truyền thông và cơ sở dữ liệu; đồng thời làm rõ 4 vai trò chiến lược của HTTT trong việc kích hoạt quyết định quản trị, làm cầu nối trung gian, nâng cao năng suất và duy trì quan hệ khách hàng.
Nội dung chương đi sâu vào lý thuyết quản lý bán hàng và cấu trúc một phân hệ quản lý bán hàng chuẩn gồm: quản lý thông tin hàng hóa, quản lý khách hàng, quản lý kho, quản lý đơn đặt hàng, hóa đơn bán hàng và báo cáo thống kê. Tác giả so sánh chi tiết phương pháp phân tích hướng cấu trúc và phương pháp hướng đối tượng, khẳng định tính phù hợp của hướng đối tượng đối với các doanh nghiệp quy mô lớn nhờ tính module hóa, đóng gói và dễ nâng cấp. Đồng thời, chương 1 giới thiệu chi tiết 7 loại biểu đồ UML chính (Use case, Class, State, Sequence, Activity, Component, Deployment) cùng tổng quan công nghệ Microsoft Visual Studio, bộ công cụ DevExpress và hệ quản trị CSDL SQL Server 2008 R2.
Chương 2: Phân tích đánh giá thực trạng hệ thống thông tin quản lí bán hàng tại Công ty Cổ phần Phần mềm Quản trị Doanh nghiệp Cybersoft
Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh của Cybersoft. Bộ máy công ty được phân định thành 7 phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh và Phát triển thị trường (CSD), Phòng Nghiệp vụ (CEB), Phòng Quản trị tài chính (CAD), Phòng Tài chính kế toán (CFD), Phòng Giải pháp doanh nghiệp (CSB), Phòng Bảo hành và Hỗ trợ khách hàng (CSC), Phòng Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm (CRD). Công ty cung cấp 5 nhóm dịch vụ chính: tư vấn thiết kế & mã hóa thông tin, triển khai phần mềm, tư vấn quy trình, bảo hành - hỗ trợ và bảo trì hệ thống.
Tác giả tổng hợp dữ liệu kết quả kinh doanh giai đoạn 2015 – 2017 cho thấy doanh thu tăng trưởng liên tục, đạt đỉnh vào năm 2017 với hơn 345 tỷ đồng:
| Chỉ tiêu |
Năm 2015 (VNĐ) |
Năm 2016 (VNĐ) |
Năm 2017 (VNĐ) |
| Tổng tài sản |
77.908.000.000 |
Đang cập nhật theo bảng |
Đang cập nhật theo bảng |
| Lợi nhuận trước thuế |
5.763.000.000 |
Đang cập nhật theo bảng |
Đang cập nhật theo bảng |
| Lợi nhuận sau thuế |
4.898.000.000 |
Đang cập nhật theo bảng |
Đang cập nhật theo bảng |
| Tổng doanh thu |
~ 199 tỷ đồng |
~ 223 tỷ đồng |
> 345 tỷ đồng |
(Nguồn: Báo cáo tài chính thường niên giai đoạn 2015 – 2017 của Công ty Cybersoft)
Khảo sát hiện trạng hạ tầng CNTT tại trụ sở Hà Nội ghi nhận hệ thống gồm 1 máy chủ IBM System x3650 - M3 (Xeon 4C E5620 80W, 2.40GHz/1066MHz/12MB), 20 máy tính để bàn (Acer, LG), 25 máy tính xách tay, 2 máy in (HP LaserJet 1319NF và Epson in phun màu), cùng 9 camera quan sát Hikvision Tvi Hik-HD95H8T. Hệ thống mạng nội bộ kết nối qua LAN, Wifi và Internet. Công ty có trên 50 nhân sự tại Hà Nội, trong đó 70% thuộc khối CNTT và 100% có trình độ đại học.
Kết quả điều tra thực trạng qua 5 phiếu khảo sát chuyên gia/nhân viên công ty (tháng 9/2018) ghi nhận:
- Mức độ thỏa dụng trang thiết bị CNTT: 2/5 phiếu đánh giá Rất tốt (40%), 3/5 phiếu đánh giá Đủ đáp ứng (60%), 0% Chưa tốt.
- Mức độ quan tâm xây dựng HTTT bán hàng mới: 4/5 phiếu chọn Rất quan tâm (80%), 1/5 phiếu chọn Quan tâm (20%).
- Nền tảng công nghệ ưu tiên: 100% chọn CSDL SQL Server 2008 R2; 100% chọn môi trường Windows; 80% (4/5 phiếu) chọn ngôn ngữ lập trình VB.NET (20% chọn C#).
Qua phân tích quy trình bán hàng thực tế do phòng CSD đảm nhiệm, tác giả chỉ ra các điểm yếu nghiêm trọng: dữ liệu khách hàng lưu rời rạc trên Word/Excel, thiếu sự đồng bộ với phòng kế toán (CFD), tra cứu hồ sơ thủ công theo mã thời gian, nguy cơ mất mát dữ liệu và không thể tự động sao lưu dự phòng.
Chương 3: Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lí bán hàng tại Công ty Cổ phần Phần mềm Quản trị Doanh nghiệp Cybersoft
Chương 3 trình bày toàn bộ giải pháp thiết kế hệ thống theo định hướng tích hợp vào bộ giải pháp Cyber Enterprise 9.0 giai đoạn 2018 – 2020. Tác giả tiến hành đặt bài toán, phân tích yêu cầu chức năng (quản lý danh mục, quản lý bán hàng, báo cáo thống kê, xác thực đăng nhập) và yêu cầu phi chức năng (bảo mật phân quyền, kiểm soát lỗi đăng nhập, chuẩn hóa mã chứng từ, giao diện Windows Form thân thiện).
Hệ thống được mô hình hóa chi tiết thông qua các biểu đồ UML:
- Biểu đồ Use case: Xây dựng biểu đồ tổng quát và 3 biểu đồ chi tiết kèm kịch bản tường minh cho các Use case: Quản lý danh mục khách hàng, Quản lý danh mục kho, Quản lý danh mục hàng hóa, Quản lý đơn đặt hàng, Quản lý hóa đơn bán hàng và Báo cáo thống kê.
- Biểu đồ lớp (Class Diagram) & CSDL: Thiết kế cấu trúc tĩnh gồm 8 lớp thực thể chính.
- Biểu đồ tương tác và hành vi: Thiết kế các biểu đồ trạng thái (Đăng nhập, Thêm/Sửa/Xóa hàng hóa, Trạng thái lớp hóa đơn, Báo cáo), biểu đồ tuần tự (Tạo mới hóa đơn bán hàng, Cập nhật thông tin hóa đơn, Tạo mới phiếu đặt hàng) và biểu đồ hoạt động của các phân hệ.
- Biểu đồ thành phần và triển khai: Mô hình hóa kiến trúc phân tán giữa Client và Database Server thông qua giao thức TCP/IP.
Thiết kế và triển khai hệ thống
1. Cấu trúc mô hình dữ liệu quan hệ (Cơ sở dữ liệu)
Hệ thống quản lý bán hàng được thiết kế gồm 8 bảng dữ liệu quan hệ chính trên nền SQL Server 2008 R2, chuẩn hóa để loại bỏ dư thừa dữ liệu:
| Tên bảng / Lớp |
Các trường dữ liệu (Thuộc tính) |
Ý nghĩa nghiệp vụ |
KHACH_HANG |
ma_kh (PK), ten_kh, ma_so_thue, dia_chi, dien_thoai, fax, email, ten_khVAT, ac_ti |
Quản lý thông tin định danh và pháp lý của khách hàng |
KHO |
ma_kho (PK), ten_kho, ten_kho2, vtri, nh_kho1, nh_kho2 |
Quản lý hệ thống kho hàng và phân loại vùng miền |
HANG_HOA |
ma_hang (PK), ten_hang_hoa, dvt, ma_kho (FK), gia1, gia2 |
Quản lý danh mục sản phẩm, đơn vị tính và khung giá bán |
CTKHO |
ma_hang_hoa (PK, FK), ma_kho (PK, FK), so_ton, gia_tri_ton |
Theo dõi số lượng tồn kho và giá trị tồn theo từng kho |
DON_HANG |
ma_don_hang (PK), ma_ct, ngay_ct, ma_khach (FK), t_so_luong, t_tien |
Quản lý thông tin chung của đơn đặt hàng |
CTDON_HANG |
ma_don_hang (PK, FK), ma_phu, ma_hang (FK), so_luong, gia2, tien2 |
Chi tiết các mặt hàng, số lượng và thành tiền trong đơn hàng |
HOA_DON |
so_hoa_don (PK), ma_ct, ma_kh (FK), ong_ba, dia_chi, dien_giai, t_so_luong, t_tien, ngay_ct, han_tt |
Quản lý hóa đơn bán hàng và theo dõi công nợ thanh toán |
CTHOA_DON |
so_hoa_don (PK, FK), so_tt, ma_hang (FK), ton, gia2, tien2, chiet_khau |
Chi tiết các mặt hàng xuất bán, đơn giá, chiết khấu và thuế |
2. Thiết kế kiến trúc và giao diện phần mềm
- Môi trường thực thi: Ứng dụng Desktop chạy trên hệ điều hành Windows (từ Windows XP trở lên), phát triển bằng Visual Studio 2010 (ngôn ngữ VB.NET), sử dụng thư viện điều khiển DevExpress để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
- Kiến trúc xử lý dữ liệu: Xây dựng kho thủ tục lưu trữ (Stored Procedures) dùng chung trên SQL Server 2008 R2, dữ liệu được truyền nhận giữa giao diện máy trạm (Client) và máy chủ CSDL thông qua các hàm gọi thủ tục viết bằng VB.NET.
- Hệ thống màn hình chức năng: Thiết kế hoàn chỉnh các giao diện tương tác:
- Màn hình đăng nhập hệ thống và màn hình chờ xác thực.
- Màn hình trang chủ phân quyền chức năng.
- Màn hình cập nhật danh mục khách hàng, hàng hóa, kho bãi.
- Giao diện lập "Đơn đặt hàng" và lập "Hóa đơn bán hàng".
- Màn hình tra cứu "Tìm kiếm chứng từ" và giao diện "Điều kiện lọc báo cáo".
- Báo cáo đầu ra "Bảng kê hóa đơn bán hàng" cùng hệ thống hộp thoại cảnh báo lỗi, thông báo cập nhật thành công và thoát chương trình.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
1. Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đề ra với các kết quả cụ thể:
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về phân tích thiết kế hệ thống thông tin theo phương pháp hướng đối tượng, làm rõ các bước chuyển đổi từ mô hình Use case sang mô hình phân tích tĩnh (Class Diagram) và mô hình tương tác động (Sequence, Activity, State Diagrams).
- Khảo sát, phản ánh chính xác thực trạng hạ tầng phần cứng (1 server IBM, 20 PC, 25 laptop, 9 camera), cơ cấu 7 phòng ban và quy trình bán hàng thủ công tại Công ty Cybersoft; chỉ ra nguyên nhân dẫn đến sự chậm trễ và sai lệch thông tin trong giai đoạn công ty đạt doanh thu hơn 345 tỷ đồng (2017).
- Xây dựng hoàn chỉnh hồ sơ đặc tả phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý bán hàng gồm 8 thực thể CSDL chuẩn hóa, kịch bản chi tiết cho 6 Use case cốt lõi và hệ thống giao diện chuẩn hóa trên Windows Form bằng DevExpress và VB.NET.
2. Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Đối với Công ty Cybersoft: Cần sớm đưa phân hệ quản lý bán hàng vào thử nghiệm thực tế; tổ chức đào tạo nghiệp vụ sử dụng phần mềm cho nhân viên phòng Kinh doanh (CSD) và phòng Kế toán (CFD); thành lập bộ phận chuyên trách về quản trị mạng và an toàn thông tin để thực hiện cơ chế sao lưu (backup) tự động hàng ngày.
- Định hướng tích hợp: Tiếp tục hoàn thiện phân hệ bán hàng để tích hợp đồng bộ vào giải pháp quản trị tổng thể doanh nghiệp Cyber Enterprise 9.0 giai đoạn 2018 – 2020.
3. Đóng góp so với các nghiên cứu trước
So với các đề tài trước đây sử dụng CSDL Microsoft Access (như nghiên cứu của Nguyễn Ngân tại Ecopro) hoặc phương pháp hướng chức năng khó bảo trì (như đề tài của Đỗ Thị Nhàn tại Công ty Vĩnh Cường), khóa luận này áp dụng quy trình phân tích hướng đối tượng UML chặt chẽ, lựa chọn hệ quản trị CSDL quan hệ SQL Server 2008 R2 có khả năng bảo mật, phân quyền và mở rộng cao, gắn liền với bài toán đặc thù của một công ty sản xuất phần mềm quản trị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế của đề tài: Do giới hạn về thời gian thực tập và nguồn lực, khóa luận mới chỉ tập trung phân tích thiết kế chi tiết cho một số phân hệ cốt lõi (danh mục, đơn đặt hàng, hóa đơn bán hàng, báo cáo cơ bản) mà chưa bao quát toàn bộ các nghiệp vụ sâu hơn như quản lý hạn mức công nợ chi tiết theo từng hợp đồng phức tạp hay quy trình đổi trả hàng. Mẫu khảo sát thực nghiệm còn nhỏ (n = 5 phiếu phỏng vấn). Hệ thống mới dừng lại ở mức thiết kế chi tiết trên nền tảng Windows Form (Desktop Application) cục bộ qua mạng LAN, chưa phát triển giao diện Web hay Mobile App.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Hoàn thiện mã nguồn toàn diện cho toàn bộ các chức năng; tiến hành kiểm thử phần mềm đa môi trường (Test Plan, Test Description); nâng cấp hệ thống sang kiến trúc Web-based hoặc Cloud ERP để nhân viên kinh doanh có thể truy cập từ xa; nghiên cứu tích hợp thêm các giải pháp chữ ký số và hóa đơn điện tử theo quy chuẩn mới.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử, Công nghệ thông tin: Tham khảo quy trình phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng chuẩn mực bằng UML, cách xây dựng kịch bản Use case và kỹ thuật ánh xạ từ biểu đồ phân tích sang lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ SQL Server.
- Người làm đề tài tốt nghiệp về đề tài Quản lý bán hàng / Quản trị doanh nghiệp: Tham khảo cấu trúc bảng dữ liệu nghiệp vụ chuẩn (
KHACH_HANG, DON_HANG, HOA_DON, KHO, HANG_HOA) và hệ thống câu hỏi, biểu mẫu điều tra khảo sát thực trạng CNTT tại doanh nghiệp.
- Nhà quản trị và chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA) tại các doanh nghiệp phần mềm vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình quy trình bán hàng, phương thức quản lý chứng từ và phương án thiết kế giao diện tương tác hỗ trợ công tác quản lý kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận lựa chọn phương pháp phân tích thiết kế nào và tại sao?
Khóa luận sử dụng phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng (OOAD) kết hợp ngôn ngữ mô hình hóa UML. Phương pháp này được lựa chọn vì Cybersoft là doanh nghiệp phần mềm có quy mô lớn, sản phẩm phức tạp; hướng đối tượng cho phép đóng gói dữ liệu, hỗ trợ kế thừa, giảm thiểu trùng lặp mã nguồn, mô tả sát thực tế hành vi hệ thống và giúp việc bảo trì, mở rộng hệ thống sau này dễ dàng hơn so với phương pháp hướng chức năng.
2. Công nghệ và công cụ lập trình nào được đề xuất để xây dựng phần mềm?
Hệ thống được thiết kế trên môi trường Microsoft Visual Studio 2010 sử dụng ngôn ngữ lập trình VB.NET, kết hợp bộ điều khiển giao diện DevExpress (Windows Forms) và hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2008 R2. Lựa chọn này dựa trên kết quả khảo sát thực tế tại Cybersoft (80% nhân sự ủng hộ VB.NET và 100% chọn SQL Server 2008 R2 để tương thích với hạ tầng phần cứng sẵn có).
3. Cơ sở dữ liệu của hệ thống quản lý bán hàng gồm những bảng chính nào?
Cơ sở dữ liệu gồm 8 bảng quan hệ: KHACH_HANG (thông tin khách hàng), KHO (thông tin kho hàng), HANG_HOA (danh mục hàng hóa và đơn giá), CTKHO (chi tiết tồn kho), DON_HANG (thông tin chung đơn đặt hàng), CTDON_HANG (chi tiết mặt hàng đặt mua), HOA_DON (thông tin chứng từ hóa đơn bán) và CTHOA_DON (chi tiết hàng hóa xuất bán, thành tiền và chiết khấu).
4. Khảo sát thực tế tại Công ty Cybersoft (tháng 9/2018) cho thấy thực trạng CNTT như thế nào?
Công ty có 1 máy chủ IBM System x3650 - M3, 20 máy tính để bàn, 25 laptop và 9 camera Hikvision. Khảo sát 5 cán bộ nhân viên cho thấy: 40% đánh giá thiết bị rất tốt, 60% đánh giá đủ đáp ứng; 80% thể hiện mức độ rất quan tâm đến việc xây dựng hệ thống thông tin quản lý bán hàng mới do quy trình hiện tại dùng Word/Excel bộc lộ nhiều điểm nghẽn về tốc độ và bảo mật.
5. Điểm khác biệt chính giữa hệ thống mới được thiết kế và quy trình cũ tại Cybersoft là gì?
Quy trình cũ thực hiện thủ công, lưu trữ thông tin rời rạc trên file Word/Excel và sổ sách giấy tờ, việc tra cứu theo thời gian giao dịch chậm chạp và dữ liệu giữa phòng Kinh doanh và Kế toán không đồng bộ. Hệ thống mới tự động hóa toàn bộ quy trình từ tạo đơn hàng, chuyển tiếp thông tin xuất hóa đơn, kiểm tra tồn kho tập trung trên CSDL SQL Server, phân quyền người dùng và kết xuất báo cáo thống kê tự động.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Thu Uyên đã giải quyết trọn vẹn bài toán phân tích, thiết kế hệ thống thông tin quản lý bán hàng cho Công ty Cổ phần Phần mềm Quản trị Doanh nghiệp Cybersoft. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận hướng đối tượng UML và dữ liệu khảo sát thực tế tại doanh nghiệp, đề tài đã xây dựng thành công tài liệu đặc tả hệ thống, lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ 8 bảng và hệ thống giao diện phần mềm hoàn chỉnh trên nền tảng VB.NET và SQL Server 2008 R2. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần tháo gỡ các bất cập trong quản lý bán hàng thủ công tại Cybersoft mà còn là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng cao cho các đề tài phân tích thiết kế hệ thống thông tin doanh nghiệp.