Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam không ngừng mở rộng quy mô, nâng cao sản lượng để khẳng định vị thế trên chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, giai đoạn năm 2020 chứng kiến tác động phức tạp của đại dịch Covid-19, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuỗi cung ứng nguyên vật liệu, hoạt động sản xuất, việc làm và giao thương xuất khẩu. Trước áp lực tài chính và biến động thị trường, yêu cầu cấp thiết đặt ra cho các doanh nghiệp là phải cắt giảm chi phí do lãng phí, hạ giá thành đơn vị sản phẩm, nâng cao năng suất và chuẩn hóa hệ thống sản xuất.
Công ty TNHH ScanCom Việt Nam – Chi nhánh Long Giang là đơn vị chuyên sản xuất các sản phẩm nội ngoại thất bằng kim loại nhôm xuất khẩu. Qua quá trình khảo sát thực tế tại xưởng A của nhà máy, hoạt động sản xuất dòng sản phẩm ghế nhôm Portal carver bộc lộ một số hạn chế vận hành: xảy ra hiện tượng dừng máy làm gián đoạn dây chuyền, chậm trễ trong công tác giao nhận bán thành phẩm gây tắc nghẽn giữa các phân xưởng, thời gian chuẩn bị bị rút ngắn khi khách hàng thay đổi kế hoạch xem mẫu đột xuất. Từ thực tiễn đó, đề tài "Quy trình sản xuất ghế nhôm Portal carver tại xưởng A của Công ty Trách nhiệm hữu hạn ScanCom Việt Nam – Chi nhánh Long Giang" được thực hiện nhằm phân tích có hệ thống quy trình sản xuất và đưa ra các biện pháp khắc phục điểm nghẽn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 2 nội dung chính:
- Phân tích thực trạng quy trình sản xuất dòng ghế nhôm Portal carver tại xưởng A của Công ty TNHH ScanCom Việt Nam – Chi nhánh Long Giang.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và tổ chức sản xuất nhằm hoàn thiện quy trình gia công, giảm thiểu thời gian dừng máy và nâng cao hiệu quả luân chuyển bán thành phẩm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất ghế nhôm Portal carver tại xưởng A.
- Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các bước công nghệ, thông số kỹ thuật, cách thức bố trí mặt bằng, các yếu tố ảnh hưởng và hạn chế trong quy trình sản xuất ghế nhôm tại xưởng A, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện.
- Phạm vi không gian: Xưởng A thuộc Công ty TNHH ScanCom Việt Nam – Chi nhánh Long Giang (KCN Long Giang, xã Tân Lập 1, huyện Tân Phước, tỉnh Tiền Giang).
- Phạm vi thời gian: Số liệu kết quả hoạt động kinh doanh thu thập trong giai đoạn 2017 – 2019; dữ liệu mô tả quy trình và thông số sản xuất được ghi nhận từ ngày 01/01/2019 đến ngày 07/08/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các tài liệu chuyên ngành về quản trị sản xuất và quản lý chất lượng:
- Khung lý thuyết sản xuất và quy trình sản xuất: Tiếp cận các khái niệm chuyển đổi yếu tố đầu vào thành đầu ra của Phạm Huy Tuân & Nguyễn Phi Trung (2016), Nguyễn Thị Minh An (2013), Nguyễn Văn Tuấn (2018); phân loại 3 bậc sản xuất và 9 đặc điểm của sản xuất hiện đại theo Nguyễn Văn Duyệt & Trương Chí Tuyến (2009); định nghĩa quy trình công nghệ và hoạt động đơn vị của Mikell P. Groover (2011), Jacobs & Chase (2015), Nguyễn Thị Thu Hằng & Đường Võ Hùng (2017); mô hình các chức năng sản xuất (gia công, lắp ráp, dự trữ/cung cấp NVL, kiểm tra/sửa chữa, kiểm soát) của Trương Đoàn Thể (2007); các yêu cầu về tính chuyên môn hóa, cân đối, nhịp nhàng, liên tục theo Nguyễn Thanh Liêm và cộng sự (2006); các nhân tố ảnh hưởng quy trình sản xuất theo Trương Đức Lực & Nguyễn Đình Trung (2013).
- Công cụ quản lý chất lượng và cải tiến:
- Biểu đồ Pareto: Ứng dụng quy tắc 80/20 theo tài liệu của Đỗ Công Nông và cộng sự (2010), Trương Ngọc Thuyên (2002), Tạ Kiều An và cộng sự (2010) để phân loại, xếp hạng thứ tự ưu tiên xử lý các sự cố dừng máy và khuyết tật.
- Phương pháp 5S: Khung quản trị hiện trường Nhật Bản (Seiri - Sàng lọc, Seiton - Sắp xếp, Seiso - Sạch sẽ, Seiketsu - Săn sóc, Shitsuke - Sẵn sàng) dựa trên tài liệu của Masaaki Imai (2013) và Chương trình quốc gia Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hóa của doanh nghiệp Việt Nam (2020).
- Biểu đồ nhân quả (Biểu đồ xương cá - Ishikawa): Kỹ thuật phân tích nguyên nhân gốc rễ theo mô hình 4M (Men, Machines, Material, Methods) kết hợp phương pháp Brainstorming và kỹ thuật 5-Why theo hướng dẫn của Nguyễn Đình Phan & Đặng Ngọc Sự (2012).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Khảo sát trực tiếp tại hiện trường xưởng A, ghi nhận quy trình thao tác của công nhân, dòng di chuyển của phôi và bán thành phẩm qua từng máy, thời gian dừng máy và cách thức lưu trữ chi tiết trên pallet.
- Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Tổng hợp hồ sơ kỹ thuật, bản vẽ kết cấu ghế, dữ liệu dừng máy, báo cáo kế hoạch và nhân sự được cung cấp bởi các phòng ban chức năng: phòng Kế toán, phòng Kinh doanh, phòng Nhân sự, phòng Sản xuất và phòng Bảo trì.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng quan giáo trình, sách chuyên khảo và các công trình nghiên cứu quản trị sản xuất liên quan.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng bảng biểu, biểu đồ thống kê để lượng hóa thực trạng, đối chiếu giữa tiêu chuẩn lý thuyết và vận hành thực tế tại nhà máy.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty Trách nhiệm hữu hạn ScanCom Việt Nam
Chương 1 giới thiệu lịch sử phát triển, năng lực sản xuất và cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp:
- Tập đoàn ScanCom International A/S: Thành lập ngày 01/04/1995 tại Đan Mạch bởi ông Bojes Bendtzen, chuyên sản xuất bàn ghế ngoài trời. Doanh nghiệp mở rộng quy mô toàn cầu với các chứng nhận tiêu chuẩn: FSC về gỗ hợp pháp (2000), giải thưởng "Gift to the Earth" (2001), ISO 9001, SA 8000 (tại Indonesia, Brazil), OHSAS 18001 (tại Việt Nam năm 2014) và chứng chỉ tuân thủ BSCI từ năm 2008. ScanCom thành lập nhà máy tại KCN Sóng Thần 1 (Bình Dương) năm 2004 với 4 xưởng sản xuất và diện tích trên 140.000 m². Doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội thông qua chương trình tuyển dụng 20–30 lao động trẻ (15 đến dưới 18 tuổi), bảo đảm hợp đồng với người giám hộ và mức lương bình đẳng.
- Kết quả kinh doanh ScanCom Việt Nam (2017 – 2019): Nguồn thu chủ lực đến từ hoạt động sản xuất kinh doanh với thị trường chính là EU và APJP (khách hàng tiêu biểu: IKEA Supply AG, JYSK Nordic, Lifestyle Garden, Bettenwelt GmbH & Co. KG...).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2017 (USD) |
Năm 2018 (USD) |
Năm 2019 (USD) |
Tốc độ tăng 2018/2017 (%) |
Tốc độ tăng 2019/2018 (%) |
| Doanh thu thuần |
110.725.000 |
119.583.000 |
131.541.300 |
108 |
110 |
| Giá vốn hàng bán |
80.608.000 |
91.893.120 |
92.812.051 |
114 |
101 |
| Chi phí bán hàng |
10.672.000 |
9.177.920 |
10.003.933 |
86 |
109 |
| Chi phí quản lý |
5.254.000 |
4.938.760 |
5.086.923 |
94 |
103 |
| Lợi nhuận trước thuế |
11.325.000 |
14.496.000 |
22.903.680 |
128 |
158 |
| Lợi nhuận sau thuế |
11.889.000 |
15.099.030 |
23.856.467 |
127 |
158 |
- Chi nhánh Long Giang: Thành lập năm 2019 tại KCN Long Giang (Tiền Giang), diện tích 10.000 m², vốn đầu tư 30.000 USD, chuyên sản xuất nội ngoại thất kim loại nhôm. Nhà máy phân chia thành 2 xưởng chính:
- Xưởng A: Gồm khu vực Đùn nhôm (AE), khu vực Cắt (SF01) và khu vực Gia công cơ khí - Lắp ráp (SF02: ép, uốn, dập, mài, khoan, phay, ráp).
- Xưởng B: Gồm khu vực Hàn mài (SF03), khu vực Sơn tĩnh điện & Ủ nhiệt (SF04), và khu vực Đóng gói (SF05).
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về quy trình sản xuất trong doanh nghiệp
Chương 2 thiết lập nền tảng lý thuyết phục vụ phân tích quy trình sản xuất:
- Khái quát bản chất sản xuất là quá trình kết hợp các yếu tố đầu vào (nhân lực, máy móc, nguyên vật liệu, năng lượng, thông tin) qua các bước biến đổi có trật tự để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh đáp ứng nhu cầu thị trường.
- Phân tích 9 đặc trưng của sản xuất hiện đại, nhấn mạnh vai trò của kế hoạch hóa, tự động hóa, cơ khí hóa, tính linh hoạt của hệ thống, kiểm soát chi phí và chuyên môn hóa.
- Làm rõ cấu trúc quy trình sản xuất bao gồm sản xuất chính (trực tiếp biến đổi kích thước, hình dạng, cơ tính) và sản xuất phụ (bảo trì, vận chuyển, kiểm tra chất lượng); nhận diện 5 chức năng cơ bản theo sơ đồ chuỗi giá trị và 4 yêu cầu cốt lõi (chuyên môn hóa, cân đối, nhịp nhàng, liên tục).
- Trình bày quy trình 5 bước xây dựng biểu đồ Pareto để sàng lọc khuyết tật trọng điểm và quy trình 5 bước xây dựng biểu đồ xương cá (Ishikawa) kết hợp công cụ 5-Why để truy tìm nguyên nhân gốc rễ theo 4 nhóm yếu tố 4M.
- Trình bày nội dung và lợi ích triển khai phương pháp 5S tại hiện trường sản xuất.
Chương 3: Thực trạng quy trình sản xuất ghế nhôm Portal carver tại xưởng A Công ty TNHH ScanCom Việt Nam – Chi nhánh Long Giang
Chương 3 trình bày chi tiết kết cấu sản phẩm và các bước công nghệ tại xưởng A:
- Cấu tạo sản phẩm ghế Portal carver: Gồm 5 cụm chi tiết chính:
- Tay vịn: Chi tiết mua ngoài (CTMN), dùng chung cho cả bên trái và bên phải.
- Mê lưng (tựa lưng): Chi tiết mua ngoài.
- Mê ngồi: Chi tiết mua ngoài.
- Chân sau: Tự sản xuất tại xưởng A từ nhôm profile 356 (dùng chung cho 2 bên).
- Chân trước: Tự sản xuất tại xưởng A từ nhôm profile 356 (phân biệt chân trái và chân phải, kích thước cắt ban đầu là 616 mm).
| Khu vực sản xuất |
Thiết bị / Công đoạn chính |
Nội dung công nghệ và yêu cầu kỹ thuật |
| Khu vực AE (Đùn nhôm) |
• Ngâm tẩy hóa chất • Lò thấm NH₃ • Máy đùn trục ngang • Dàn kéo căng • Máy cắt đùn tự động |
• Khuôn đùn profile 356 ngâm dung dịch NaOH trong 8 giờ để loại bỏ nhôm thừa, làm nguội bằng bắn cát và đánh bóng, thấm lò ủ NH₃ ở nhiệt độ 500°C trong 16 giờ. • Phôi billet nhôm (quy cách 7 billet/bó) cắt theo chiều dài định mức, gia nhiệt tại lò ủ phôi đạt 500°C. • Duy trì kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt ở 3 vị trí: nhiệt độ billet, nhiệt độ container, nhiệt độ khuôn trong khoảng 470°C – 500°C. • Làm nguội tự nhiên thanh profile sau đùn, kéo thẳng với độ giãn dài khống chế không vượt quá 0,5% tổng chiều dài. • Cắt tự động, xếp pallet, bọc màng co và dán tem đóng dấu kiểm tra "QC passed". |
| Khu vực SF01 (Cắt) |
• Dưỡng kiểm tra kích thước • Máy cắt nhôm 2 đầu • Hệ thống xịt khí nén |
• Tiếp nhận profile 356 từ AE. • Công nhân đo kiểm định kích thước bằng dưỡng chuyên dùng trước khi vận hành. • Cắt đồng thời 2 đầu thanh nhôm theo thông số kỹ thuật đơn hàng (chân trước cắt chuẩn 616 mm). • Dùng khí nén làm sạch toàn bộ mạt vụn nhôm và bụi bẩn bám dính trước khi chuyển sang SF02. |
| Khu vực SF02 (Gia công cơ khí & Lắp ráp) |
• Máy dập kết hợp khoan • Máy mài bavia • Máy taro, súng rút rivet • Đồ gá và bàn ép keo • Máy nhám rung |
• Dập định hình và khoan lỗ trên chân trước nhôm trong cùng 1 lần gá đặt. • Mài sạch bavia trên các CTMN (tay vịn, mê lưng, mê ngồi). • Khoan lỗ và taro ren các vị trí liên kết trên CTMN. • Bắn định vị Rivet bằng súng rút chuyên dụng. • Bơm keo liên kết và ép cụm mê lưng trên đồ gá chuyên dụng. • Ráp tổng thể: đặt mê ngồi lên đồ gá → ráp cụm mê lưng vào mê ngồi → ráp cụm tay vịn vào mê lưng → ráp chân trước và chân sau. • Xử lý hoàn thiện sau ráp: mài sạch keo thừa tại các mối nối và mài vết trầy xước bề mặt bằng máy nhám rung cầm tay. • Xếp khung ghế hoàn chỉnh lên pallet theo quy cách chuyển sang khu vực SF04 (xưởng B) để ủ nhiệt và sơn tĩnh điện. |
- Đánh giá các điểm nghẽn và hạn chế tại xưởng A:
- Tình trạng dừng máy: Dữ liệu tháng 6/2021 ghi nhận thời gian dừng máy tại các khâu gia công còn cao do hư hỏng dao cắt, kẹt phôi, sự cố kỹ thuật và thiếu hụt nguyên vật liệu đột xuất.
- Quản lý lao động: Tỷ lệ công nhân nghỉ việc không phép tại khu vực SF01 và SF02 gây thiếu hụt nhân sự cục bộ trên chuyền lắp ráp.
- Hiện trường sản xuất: Vụn nhôm rơi vãi nhiều xung quanh khu vực máy cắt SF01 làm tăng nguy cơ trầy xước bề mặt bán thành phẩm; nhiều chi tiết kích cỡ khác nhau bị xếp lẫn lộn trên cùng một pallet gây khó khăn cho việc kiểm đếm và cấp phát.
- Chậm trễ giao nhận bán thành phẩm: Việc chuyển khung ghế từ SF02 (xưởng A) sang khu vực SF04 (xưởng B) để ủ nhiệt thường xuyên bị ách tắc do phụ thuộc vào phương tiện xe nâng dùng chung của toàn nhà máy và thiếu biểu mẫu kiểm soát thời gian chuyển giao.
Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình sản xuất ghế nhôm Portal carver tại xưởng A của Công ty TNHH ScanCom Việt Nam – Chi nhánh Long Giang
Chương 4 đưa ra các biện pháp giải quyết các tồn tại đã nhận diện ở Chương 3:
- Giải pháp cải thiện tình trạng dừng máy:
- Áp dụng biểu đồ nhân quả (xương cá) phân tích toàn diện 4 yếu tố gây dừng máy: Con người (thao tác lỗi, nghỉ không phép), Thiết bị (mòn dao cắt, lệch dưỡng, không bảo trì định kỳ), Nguyên vật liệu (kích thước profile không đồng đều, phôi có bavia), Phương pháp (thiếu chuẩn hóa thao tác gá đặt).
- Triển khai kế hoạch bảo trì phòng ngừa định kỳ, kiểm tra độ mòn lưỡi cưa máy cắt 2 đầu và hiệu chuẩn dưỡng đo hàng ngày.
- Thực hiện nghiêm ngặt 5S tại khu vực máy cắt SF01: lắp đặt hệ thống/màn chắn gom vụn nhôm, định kỳ hút sạch mạt nhôm, phân loại pallet riêng biệt cho từng mã chi tiết.
- Giải pháp khắc phục chậm trễ khi luân chuyển BTP gửi ủ nhiệt sang xưởng B:
- Áp dụng "Phiếu gửi ủ nhiệt": Thiết lập quy trình bàn giao bán thành phẩm chặt chẽ giữa quản lý xưởng A và bộ phận ủ nhiệt xưởng B. Phiếu thể hiện rõ mã hàng, số lượng chi tiết giao, thời gian xuất xưởng A, thời gian vào lò ủ SF04, thời gian hoàn thành và chữ ký xác nhận của hai bên để loại bỏ thời gian chờ đợi lãng phí.
- Bổ sung phương tiện nâng hạ: Đề xuất phương án thuê xe nâng hàng (dòng xe nâng Toyota có giấy kiểm định chất lượng an toàn) phục vụ riêng cho tuyến vận chuyển liên xưởng A – B, chủ động tiến độ di chuyển BTP mà không làm gián đoạn chu kỳ sản xuất.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu và thực tiễn vận hành tại doanh nghiệp:
- Hệ thống hóa và vẽ chi tiết sơ đồ dòng chảy quy trình sản xuất sản phẩm ghế nhôm Portal carver qua 4 phân xưởng liên kết: AE (Đùn nhôm) → SF01 (Cắt) → SF02 (Gia công & Lắp ráp) → SF04 (Ủ nhiệt tại xưởng B).
- Lượng hóa các thông số kỹ thuật vận hành chuẩn cho từng công đoạn: chế độ nhiệt luyện khuôn đùn (500°C trong 16 giờ với NH₃), ngâm NaOH 8 giờ, nhiệt độ đùn ép 470°C – 500°C, giới hạn kéo giãn profile không quá 0,5%, kích thước phôi chân trước 616 mm.
- Phân loại rõ ràng nguồn gốc cấu thành của 5 chi tiết ghế Portal carver (3 chi tiết CTMN: tay vịn, mê lưng, mê ngồi; 2 chi tiết tự sản xuất từ profile 356: chân trước và chân sau).
- Đóng góp bộ công cụ quản lý hiện trường gồm: biểu đồ xương cá nhận diện nguyên nhân dừng máy, biểu mẫu Phiếu gửi ủ nhiệt BTP liên xưởng và đề xuất định mức trang bị xe nâng Toyota phục vụ vận tải nội bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát của đề tài giới hạn tại phạm vi xưởng A thuộc Chi nhánh Long Giang (Tiền Giang) và chỉ tập trung phân tích đơn lẻ trên dòng sản phẩm ghế nhôm Portal carver; chưa mở rộng đánh giá toàn diện sang các sản phẩm ngoại thất kết hợp gỗ, sợi petan, thép hay các phân xưởng hoàn thiện thuộc xưởng B (SF03, SF05). Dữ liệu phân tích thực trạng chủ yếu phản ánh giai đoạn trước tháng 08/2021.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu áp dụng các công cụ Lean Manufacturing chuyên sâu (như Sơ đồ chuỗi giá trị - VSM, Cân bằng chuyền - Line Balancing, Chuyển đổi nhanh - SMED) cho toàn bộ các dòng sản phẩm nhôm tại nhà máy; tính toán chi tiết chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis) khi đầu tư tự động hóa khâu cấp phôi và robot hàn mài.
Giá trị tham khảo
Báo cáo tốt nghiệp có giá trị tham khảo ứng dụng thực tiễn:
- Đối với sinh viên và người làm nghiên cứu: Cung cấp tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp phân tích quy trình công nghệ gia công cơ khí - định hình nhôm cho sinh viên các ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật công nghiệp, Quản trị sản xuất và Cơ khí chế tạo.
- Đối với doanh nghiệp sản xuất đồ nội thất kim loại: Cung cấp tài liệu mô tả chi tiết các bước công nghệ đùn nhôm (AE), xử lý bề mặt khuôn, kiểm soát nhiệt độ ép đùn, kỹ thuật khoan dập đồng thời và phương pháp kiểm soát bán thành phẩm chuyển tiếp giữa các phân xưởng độc lập.
Câu hỏi thường gặp
1. Ghế nhôm Portal carver gồm những chi tiết cấu thành nào và tỷ lệ tự sản xuất/mua ngoài ra sao?
Ghế nhôm Portal carver được cấu thành từ 5 chi tiết chính. Trong đó, 3 chi tiết là linh kiện mua ngoài (CTMN) gồm: tay vịn (dùng chung trái/phải), mê lưng (tựa lưng) và mê ngồi; 2 chi tiết được sản xuất trực tiếp tại xưởng A từ nhôm profile 356 gồm: chân sau (dùng chung) và chân trước (phân biệt chân trái/phải, kích thước phôi cắt ban đầu là 616 mm).
2. Các thông số nhiệt độ nghiêm ngặt cần duy trì trong công đoạn đùn nhôm (khu vực AE) là bao nhiêu?
Để nhôm đùn ra đạt đúng tiêu chuẩn quy cách kỹ thuật, hệ thống phải duy trì đồng thời mức nhiệt độ từ 470°C đến 500°C tại 3 vị trí: nhiệt độ phôi billet nhôm, nhiệt độ vỏ container và nhiệt độ khuôn đùn. Phôi billet trước khi đùn được nung nóng chảy trong lò ủ ở 500°C.
3. Quy trình chuẩn bị và xử lý khuôn đùn profile 356 diễn ra qua các bước kỹ thuật nào?
Khuôn sau khi đùn được ngâm trong dung dịch NaOH suốt 8 giờ để tẩy sạch phần nhôm bám sót, sau đó làm nguội bằng phương pháp bắn cát và đánh bóng bề mặt. Tiếp theo, khuôn được đưa vào lò ủ thấm khí NH₃ ở nhiệt độ 500°C trong 16 giờ để gia tăng độ cứng bề mặt trước khi lắp ráp đưa lên kệ chờ sản xuất.
4. Khâu gia công chân trước tại khu vực SF02 có đặc điểm gì nổi bật về mặt công nghệ?
Chi tiết chân trước (sau khi cắt đạt chiều dài 616 mm ở SF01) được đưa vào máy dập kết hợp khoan chuyên dụng để thực hiện đồng thời hai thao tác: ép định hình và khoan lỗ liên kết trong cùng một lần gá đặt gia công, giúp đảm bảo độ chính xác vị trí lỗ và rút ngắn thời gian thao tác.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp cụ thể nào để khắc phục tình trạng chậm trễ trong khâu gửi bán thành phẩm sang xưởng B ủ nhiệt?
Tác giả đề xuất áp dụng "Phiếu gửi ủ nhiệt" để chuẩn hóa việc giao nhận, theo dõi chính xác số lượng và mốc thời gian luân chuyển giữa xưởng A và xưởng B (khu vực SF04); đồng thời đề xuất phương án thuê xe nâng hàng chuyên dụng (dòng Toyota có giấy kiểm định chất lượng) nhằm chủ động vận chuyển liên xưởng, không phụ thuộc vào xe nâng chung của nhà máy.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Diệu Lan Tường đã phản ánh chi tiết toàn bộ chu trình sản xuất ghế nhôm Portal carver tại xưởng A của Công ty TNHH ScanCom Việt Nam – Chi nhánh Long Giang, trải dài từ công đoạn chuẩn bị khuôn/billet đùn nhôm (AE), cắt định hình (SF01) đến gia công, lắp ráp hoàn thiện (SF02). Bằng việc kết hợp các công cụ quản lý chất lượng như Pareto, 5S và biểu đồ xương cá, đề tài đã chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến dừng máy, mạt vụn nhôm tồn đọng và ách tắc luân chuyển bán thành phẩm sang xưởng B. Các giải pháp đề xuất về biểu mẫu kiểm soát ủ nhiệt, bổ sung xe nâng Toyota và chuẩn hóa bảo trì hiện trường có tính ứng dụng cao, hỗ trợ thiết thực cho công tác nâng cao năng suất tại nhà máy.