Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành kinh doanh lưu trú và khách sạn đóng vai trò quan trọng đối với sự tăng trưởng chung của ngành du lịch Việt Nam. Trong hoạt động kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhân lực là yếu tố cốt lõi, trong đó nhân viên lễ tân được xác định là "bộ mặt" và "trung tâm thần kinh" của cơ sở lưu trú. Bộ phận lễ tân là đầu mối đầu tiên và cuối cùng tiếp xúc với khách, đại diện cho hình ảnh khách sạn, trực tiếp bán sản phẩm dịch vụ, nắm bắt thị hiếu, xử lý phàn nàn và tạo dựng ấn tượng ban đầu quyết định đến đánh giá của khách hàng. Do dịch vụ khách sạn mang tính ứng biến và không có tiêu chuẩn tuyệt đối, việc chuẩn hóa và nâng cao chất lượng quy trình phục vụ tại tiền sảnh là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Khách sạn Đông Á Plaza (Thái Nguyên) trực thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Khách sạn Đông Á, thành lập giữa năm 2014, đạt tiêu chuẩn 4 sao với quy mô 142 phòng nghỉ. Nằm tại vị trí trung tâm tỉnh Thái Nguyên – đầu mối giao thông khu vực Trung du miền núi phía Bắc và là nơi có các dự án kinh tế, công nghiệp lớn (như Núi Pháo Vica, Samsung, Nhà máy nhiệt điện An Khánh), khách sạn đón lượng lớn khách công vụ, khách du lịch nội địa và khách quốc tế (chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc). Dù vận hành ổn định, hoạt động của bộ phận lễ tân tại đây vẫn bộc lộ những hạn chế trong các khâu tác nghiệp, đòi hỏi phải được đánh giá khách quan để tìm ra giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là nghiên cứu, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quy trình phục vụ của bộ phận lễ tân tại khách sạn Đông Á Plaza (Thái Nguyên), góp phần nâng cao chất lượng phục vụ của cơ sở lưu trú. Để đạt được mục tiêu này, đề tài triển khai hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình phục vụ của bộ phận lễ tân tại khách sạn.
  2. Lựa chọn khách sạn Đông Á Plaza (Thái Nguyên) làm đối tượng nghiên cứu, phân tích thực trạng quy trình phục vụ của bộ phận lễ tân trong khoảng thời gian từ ngày 11/02/2019 đến ngày 07/04/2019, từ đó đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Đối tượng nghiên cứu là quy trình phục vụ của bộ phận lễ tân tại khách sạn Đông Á Plaza (Thái Nguyên). Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn tại khách sạn Đông Á Plaza (số 668 đường Phan Đình Phùng, tổ 11, phường Đồng Quang, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên). Phạm vi thời gian nghiên cứu thực trạng diễn ra từ ngày 11/02/2019 đến ngày 07/04/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên hệ thống khái niệm chuyên ngành lưu trú và các văn bản quản lý nhà nước. Tác giả viện dẫn Thông tư số 01/2002/TT-TCDL ngày 27/4/2001 của Tổng cục Du lịch hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NĐ-CP và Thông tư 88/2008/TT-BVHTTDL để định danh khách sạn là công trình kiến trúc độc lập, có quy mô từ 10 buồng ngủ trở lên, đáp ứng các tiêu chuẩn cơ sở vật chất, trang thiết bị và dịch vụ phục vụ khách du lịch. Kinh doanh khách sạn được phân tích theo cả nghĩa rộng (cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống và dịch vụ bổ sung) và nghĩa hẹp (chỉ dịch vụ lưu trú). Về mặt học thuật, đề tài kế thừa các nghiên cứu quản trị nhân lực và vận hành khách sạn của John M. Ivancevich (2009), Marc Effron và cộng sự (2003), Boella và Steven Goss-Turner (2005), Lưu Trọng Tuấn, Nguyễn Văn Mạnh và Hoàng Thị Lan Hương (Giáo trình Quản trị kinh doanh khách sạn), cùng Giáo trình Thực hành nghiệp vụ lễ tân (NXB Hà Nội, 2007) và Giáo trình Phục vụ trong Khách sạn - Nhà hàng (NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2007).

Quy trình phục vụ của bộ phận lễ tân được tiếp cận theo mô hình chu trình khách gồm 4 giai đoạn gắn liền với hoạt động tài khoản và tác nghiệp tiền sảnh:

  • Giai đoạn trước khi khách đến (nhận đặt buồng);
  • Giai đoạn khách đến (đón tiếp, làm thủ tục đăng ký nhận buồng, mở tài khoản);
  • Giai đoạn khách lưu trú (phục vụ khách, theo dõi và tổng hợp chi phí, kiểm toán ban đêm);
  • Giai đoạn khách thanh toán và trả buồng (làm thủ tục thanh toán, thu hồi phòng, tiễn khách).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp nghiên cứu thực địa, thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát qua bảng hỏi theo 6 bước (chọn mẫu nhân viên lễ tân và khách hàng, thiết kế phiếu, phát phiếu tại quầy và khách lưu trú, thu phiếu kiểm tra tính hợp lệ, tổng hợp vào bảng thống kê, phân tích và rút ra kết luận).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận hồ sơ, báo cáo nội bộ do khách sạn Đông Á Plaza cung cấp và tài liệu công bố công khai về cơ cấu nhân sự, cơ cấu buồng phòng, bảng giá dịch vụ và kết quả kinh doanh.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, tính tỷ lệ phần trăm đối với dữ liệu sơ cấp; áp dụng phương pháp phân tích, tổng hợp logic đối với dữ liệu thứ cấp nhằm đánh giá thực trạng hoạt động.
  • Phương pháp nghiên cứu thực địa: Trực tiếp quan sát, ghi nhận thực tế quy trình làm việc tại sảnh khách sạn trong thời gian thực tập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của đề tài

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa về khách sạn, phân loại kinh doanh khách sạn và xác lập vị trí của bộ phận lễ tân. Tác giả làm rõ 6 chức năng cơ bản của lễ tân gồm: đón tiếp, quảng cáo và bán phòng, thông tin, phục vụ, thanh toán và tham mưu cho ban giám đốc. Nhân viên lễ tân phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về kỹ năng chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp ("khách hàng không bao giờ sai"), ngoại hình và đặc biệt là trình độ ngoại ngữ (khách sạn 4 sao yêu cầu nhân viên phải thông thạo tiếng Anh và biết thêm một ngoại ngữ thứ hai đạt trình độ C trở lên). Chương này cũng phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa lễ tân với 7 bộ phận: buồng phòng, kỹ thuật - bảo dưỡng, kế toán, an ninh, kinh doanh tiếp thị, các bộ phận dịch vụ bổ sung và quản lý nhân sự.

Quy trình nghiệp vụ của bộ phận lễ tân được phân tách thành các giai đoạn cụ thể:

  • Nhận đặt buồng: Phân loại theo nguồn khách (trực tiếp, trung gian qua hãng lữ hành/hàng không, hệ thống đặt phòng trung tâm), phương thức phân bổ phòng (Allotment, Free Sale), và hình thức đặt phòng (có bảo đảm bằng tiền đặt cọc/thẻ tín dụng hoặc không bảo đảm).
  • Đón tiếp và làm thủ tục đăng ký: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký khách, thực hiện quy trình kỹ thuật 8 bước: chào đón khách; xác định việc đặt phòng trước; làm thủ tục đăng ký (mượn giấy tờ tùy thân, lấy chữ ký); xác định phương thức thanh toán (tiền mặt đặt cọc 150%, thẻ tín dụng, hoặc công ty thanh toán); bố trí phòng và bàn giao chìa khóa; giới thiệu thông tin và dịch vụ khách sạn; bàn giao khách cho nhân viên hành lý đưa lên phòng; hoàn tất hồ sơ và đăng ký tạm trú.
  • Phục vụ trong thời gian lưu trú: Giao nhận chìa khóa, cung cấp thông tin du lịch - hành chính, bảo quản tư trang trong két an toàn, dịch vụ điện thoại, báo thức, xử lý yêu cầu đổi phòng. Đề tài chuẩn hóa quy trình giải quyết phàn nàn theo 8 bước: chào khách; lắng nghe và ghi chép; biểu lộ sự đồng cảm; xin lỗi khách; xác nhận lại phàn nàn; giải quyết vấn đề (đưa ra tối thiểu 2 phương án); kiểm tra sự hài lòng; báo cáo và ghi sổ giao ca.
  • Thanh toán và tiễn khách: Chuẩn bị chứng từ, kiểm tra tiền đặt cọc. Trình tự thanh toán khách lẻ và khách đoàn đều gồm 4 bước (tiếp nhận yêu cầu; thực hiện thủ tục thanh toán và in hóa đơn; kết thúc thanh toán, nhận lại chìa khóa, tiễn khách; các công việc sau thanh toán gồm đổi trạng thái phòng và chuyển chứng từ cho kế toán).

Chương 2: Thực trạng quy trình phục vụ của bộ phận lễ tân tại khách sạn Đông Á Plaza (Thái Nguyên)

Chương 2 mô tả chi tiết cơ sở thực tập và phân tích dữ liệu thực trạng. Khách sạn Đông Á Plaza tọa lạc tại 668 Phan Đình Phùng, TP. Thái Nguyên, tổng diện tích gần 5.142,7 m2, kết cấu gồm 6 tầng nổi và 1 tầng hầm. Cơ sở vật chất phục vụ lưu trú gồm 142 buồng phòng được bố trí ở 3 tầng, phân chia theo 5 hạng phòng với giá niêm yết cụ thể:

Hạng phòng Số lượng (Phòng) Giá niêm yết (VNĐ)
Phòng thượng hạng 1 5.000.000
Phòng VIP 27 1.000.000
Phòng tiêu chuẩn 101 750.000
Phòng gia đình 7 1.000.000
Phòng VIP 2 6 950.000
Tổng cộng 142 --

Khu vực dịch vụ gồm nhà hàng ASEAN tại tầng 2 (sức chứa 1000 khách, phục vụ ăn uống và room service), nhà hàng buffet tầng 6, quầy bar 24/24, hội trường tầng 5 (400 chỗ), và khu vực tắm hơi - massage trị liệu bằng lá thuốc cổ truyền với bảng giá dịch vụ niêm yết:

Tên dịch vụ Thời lượng (Phút) Đơn giá (VNĐ)
Chăm sóc da mặt (Facial Care) 90 300.000
Mát-xa thư giãn toàn thân VIP (Relaxing Body Massage VIP) 90 400.000
Mát-xa thư giãn toàn thân thường (Relaxing Body Massage Thường) 90 250.000
Mát-xa lưng, vai hoặc chân (Back & Shoulder or Foot Massage) 60 150.000

Về tổ chức bộ máy, khách sạn hoạt động dưới sự điều hành của Giám đốc, Phó Giám đốc và các khối nghiệp vụ chuyên môn. Dữ liệu từ phòng nhân sự ghi nhận tổng lực lượng lao động tại cơ sở gồm 70 người, có cơ cấu độ tuổi, giới tính và học vấn như sau:

Chỉ tiêu phân loại Nhóm phân loại Số lượng (Người) Tỷ trọng (%)
Giới tính Nam 29 41,43%
Nữ 41 58,57%
Độ tuổi 18 - 29 tuổi 21 30,00%
30 - 44 tuổi 27 38,57%
45 - 60 tuổi 22 31,43%
Trình độ học vấn Đại học 9 12,86%
Cao đẳng 7 10,00%
Trung cấp 7 10,00%
Sơ cấp nghề 8 11,43%
Trung học phổ thông (THPT) 39 55,71%
Tổng cộng 70 100%

Riêng bộ phận tiền sảnh có 5 nhân viên (2 nam, 3 nữ; 2 người trong độ tuổi 18-29 và 3 người trong độ tuổi 30-44). Về học vấn, tiền sảnh có chất lượng vượt trội so với mặt bằng chung của khách sạn: 4 cử nhân đại học (chiếm 80%) và 1 người trình độ cao đẳng (chiếm 20%). Tác giả phân tích quy trình tác nghiệp thực tế của 5 nhân viên tiền sảnh trong các công tác check-in, check-out, phối hợp với buồng phòng, xử lý thông tin trên phần mềm và thái độ phục vụ khách hàng. Đánh giá chung cho thấy bộ phận lễ tân duy trì được thái độ niềm nở, trang phục chuẩn mực, nhưng chất lượng toàn diện của khách sạn vẫn gặp áp lực lớn do tỷ lệ lao động phổ thông tốt nghiệp THPT chiếm tới 55,71%, một số bộ phận kỹ năng nghề chưa cao và việc phối hợp liên bộ phận đôi lúc chưa đồng bộ.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quy trình phục vụ của bộ phận lễ tân tại khách sạn Đông Á Plaza (Thái Nguyên)

Trên cơ sở đánh giá thực trạng và xu hướng phát triển du lịch, mở rộng khách sạn tại tỉnh Thái Nguyên, chương 3 đề xuất các định hướng cụ thể:

  • Nhóm giải pháp nội bộ:
    1. Tổ chức các lớp bồi dưỡng, đào tạo nghiệp vụ chuyên môn và nâng cao trình độ ngoại ngữ (chú trọng tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn phục vụ khách công vụ dự án công nghiệp).
    2. Trau dồi phẩm chất nghề nghiệp, kỹ năng giao tiếp và chuẩn hóa phong cách ứng xử giải quyết sự cố với khách.
    3. Hoàn thiện và tinh gọn các bước trong quy trình phục vụ từ đặt phòng, làm thủ tục check-in đến check-out.
    4. Nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị máy tính, phần mềm quản lý và diện mạo khu vực tiền sảnh.
    5. Tăng cường phối hợp thông tin giữa lễ tân với bộ phận buồng phòng, kế toán, nhà hàng và bảo vệ.
    6. Mở rộng liên kết, ký kết hợp tác bán phòng với các hãng lữ hành, đại lý du lịch và các công ty liên doanh trên địa bàn.
    7. Nâng cao tiêu chuẩn và chất lượng tuyển dụng đầu vào đối với nhân viên bộ phận lễ tân.
  • Nhóm kiến nghị vĩ mô:
    • Kiến nghị Tổng cục Du lịch định hướng, hỗ trợ công tác quảng bá điểm đến và chuẩn hóa khung nghiệp vụ.
    • Kiến nghị Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thái Nguyên tăng cường mở các lớp đào tạo nghiệp vụ lưu trú địa phương và hỗ trợ xúc tiến du lịch trên địa bàn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể phản ánh từ văn bản:

  • Lập hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết về cơ cấu buồng phòng (142 phòng), bảng giá các dịch vụ bổ sung tiêu biểu (dịch vụ massage từ 150.000 đến 400.000 VNĐ), và cơ cấu đội ngũ nhân sự toàn khách sạn (70 người).
  • Chỉ rõ thực trạng nhân sự: Lao động nữ chiếm đa số (58,57%); nhóm tuổi 30-44 chiếm tỷ trọng lớn nhất (38,57%); trình độ học vấn toàn khách sạn còn thấp khi lao động tốt nghiệp THPT chiếm 55,71%, trong khi trình độ đại học chỉ đạt 12,86%. Ngược lại, bộ phận tiền sảnh (5 người) có trình độ học vấn cao nhất với 80% tốt nghiệp đại học.
  • Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp quản trị nội bộ tập trung vào đào tạo, liên kết, hoàn thiện quy trình, và 2 nhóm kiến nghị dành cho cơ quan quản lý nhà nước về du lịch.
  • Đóng góp: Đề tài là công trình nghiên cứu độc lập đầu tiên phân tích chuyên sâu về quy trình tác nghiệp của bộ phận lễ tân tại Khách sạn Đông Á Plaza (Thái Nguyên), cung cấp cứ liệu thực tế phục vụ trực tiếp cho hoạt động điều hành và đào tạo của doanh nghiệp thực tập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế được xác định theo phạm vi và nhìn nhận của tác giả:

  • Phạm vi thời gian nghiên cứu thực trạng tương đối ngắn, chỉ tập trung trong 2 tháng thực tập (từ ngày 11/02/2019 đến ngày 07/04/2019), chưa phản ánh được biến động hoạt động kinh doanh lưu trú theo mùa vụ trong toàn bộ chu kỳ năm.
  • Không gian khảo sát chỉ thực hiện đơn lẻ tại Khách sạn Đông Á Plaza, chưa có điều kiện khảo sát đối chứng với các khách sạn 4 sao khác tại khu vực miền núi phía Bắc.
  • Hướng mở tiếp theo: Cần mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu qua các mùa vụ du lịch, đánh giá sâu hơn mối quan hệ định lượng giữa mức độ hài lòng của khách hàng đối với quy trình lễ tân và doanh thu dịch vụ lưu trú.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Khách sạn - Nhà hàng làm tư liệu học tập về cơ sở lý thuyết tiền sảnh, sơ đồ chu trình phục vụ khách và kỹ thuật check-in, check-out, giải quyết phàn nàn.
  • Người làm đề tài khóa luận, nghiên cứu ứng dụng về quản trị buồng phòng và tiền sảnh tham khảo phương pháp khảo sát thực địa tại một doanh nghiệp lưu trú cụ thể.
  • Bộ phận quản lý khách sạn Đông Á Plaza sử dụng các khuyến nghị về quy trình và đào tạo ngoại ngữ để chuẩn hóa hoạt động đón tiếp.

Câu hỏi thường gặp

Khách sạn Đông Á Plaza được xếp hạng mấy sao và có cơ cấu buồng phòng như thế nào?
Khách sạn Đông Á Plaza được xếp hạng 4 sao, đưa vào hoạt động từ giữa năm 2014, gồm 6 tầng nổi và 1 tầng hầm với tổng diện tích gần 5.142,7 m2. Khách sạn có 142 buồng phòng, phân thành 5 hạng: 1 phòng thượng hạng (5.000.000 VNĐ), 27 phòng VIP (1.000.000 VNĐ), 101 phòng tiêu chuẩn (750.000 VNĐ), 7 phòng gia đình (1.000.000 VNĐ) và 6 phòng VIP 2 (950.000 VNĐ).

Cơ cấu lao động của bộ phận tiền sảnh có đặc thù gì so với mặt bằng chung toàn khách sạn?
Toàn khách sạn có 70 nhân sự, trong đó lao động tốt nghiệp THPT chiếm tới 55,71% (39 người), đại học chiếm 12,86% (9 người). Trong khi đó, bộ phận tiền sảnh gồm 5 nhân sự (2 nam, 3 nữ) đều có trình độ chuyên môn cao: 4 người có trình độ đại học (80%) và 1 người có trình độ cao đẳng (20%), không có lao động phổ thông.

Quy trình kỹ thuật đón tiếp và làm thủ tục đăng ký nhận phòng tại lễ tân gồm những bước nào?
Quy trình gồm 8 bước kỹ thuật: (1) Chào đón khách; (2) Xác định việc đặt phòng trước của khách; (3) Làm thủ tục đăng ký khách sạn; (4) Xác định phương thức thanh toán; (5) Bố trí phòng và giao chìa khóa cho khách; (6) Giới thiệu thông tin và các dịch vụ trong khách sạn; (7) Đưa khách lên phòng và bàn giao cho khách (do bellman thực hiện); (8) Hoàn tất hồ sơ và cập nhật thông tin lên hệ thống.

Quy trình giải quyết phàn nàn của khách hàng tại khách sạn gồm những bước nào?
Quy trình xử lý phàn nàn chuẩn gồm 8 bước: (1) Chào khách; (2) Lắng nghe và ghi chép cẩn thận; (3) Biểu lộ sự đồng cảm với khách; (4) Xin lỗi khách; (5) Xác nhận lại nội dung phàn nàn; (6) Giải quyết vấn đề (đưa ra tối thiểu 2 phương án giải quyết kèm thời hạn); (7) Kiểm tra sự hài lòng của khách và cảm ơn; (8) Báo cáo cấp trên và ghi chép vào sổ giao ca.

Nghiên cứu thực trạng tại khách sạn Đông Á Plaza được tác giả thực hiện trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu thực trạng quy trình phục vụ của bộ phận lễ tân tại khách sạn được tác giả thực hiện trong khoảng thời gian từ ngày 11/02/2019 đến ngày 07/04/2019.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thu Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị tiền sảnh và quy trình phục vụ của bộ phận lễ tân trong khách sạn. Bằng các phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp, thứ cấp và nghiên cứu thực địa từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2019, tác giả đã làm rõ thực trạng tổ chức bộ máy, cơ cấu nhân sự và các khâu tác nghiệp tại khách sạn Đông Á Plaza (Thái Nguyên). Kết quả nghiên cứu chỉ ra những ưu điểm cũng như điểm nghẽn về trình độ lao động chung, từ đó đưa ra 7 nhóm giải pháp nội bộ và các kiến nghị quản lý nhà nước có giá trị ứng dụng thực tiễn cho cơ sở thực tập.