Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất nhập khẩu giữ vị trí then chốt trong công cuộc phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế của Việt Nam, đặc biệt từ khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Hoạt động này gắn liền hữu cơ với dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế, trong đó phương thức vận tải hàng hóa bằng đường biển đóng vai trò chủ lực nhờ lợi thế bờ biển dài 3.260 km, hệ thống sông ngòi lớn (sông Hồng, sông Thái Bình, sông Đồng Nai, sông Cửu Long) cùng các vịnh tự nhiên kín gió (Vũng Tàu, Hạ Long, Cam Ranh), nằm trên tuyến hàng hải huyết mạch nối liền Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

Cùng với sự gia tăng về quy mô thương mại, nhu cầu vận chuyển hàng hóa nguyên container (FCL - Full Container Load) ngày càng mở rộng, thúc đẩy sự hình thành của nhiều doanh nghiệp giao nhận (freight forwarder) và đại lý hãng tàu. Công ty TNHH Melody Logistics – Chi nhánh Đà Nẵng là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực này nhưng đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics đa quốc gia lẫn các đối thủ nội địa. Do đó, việc chuẩn hóa và hoàn thiện quy trình giao nhận xuất khẩu FCL bằng đường biển là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Đề tài xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về quy trình xuất khẩu hàng hóa nguyên container bằng đường biển của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và giao nhận.
  2. Phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Melody Logistics – Chi nhánh Đà Nẵng giai đoạn 2018 – 2022.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng xuất khẩu FCL bằng đường biển cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển của Công ty TNHH Melody Logistics.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Melody Logistics, tập trung nghiên cứu thực tế tại Chi nhánh Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại đơn vị trong giai đoạn từ năm 2018 đến tháng 9 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuẩn hóa của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam:

  • Khái niệm giao nhận và dịch vụ giao nhận: Dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding Service) theo Quy tắc mẫu của FIATA bao gồm mọi dịch vụ liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói, phân phối hàng hóa và các dịch vụ tư vấn hải quan, tài chính, bảo hiểm, thanh toán. Theo Luật Thương mại, người giao nhận là thương nhân có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa.
  • Phương thức giao nhận nguyên container (FCL): Hàng FCL (Full Container Load) là phương thức người gửi hàng chịu trách nhiệm đóng hàng vào container, niêm phong kẹp chì (seal), và người nhận hàng chịu trách nhiệm dỡ hàng ra khỏi container tại nơi đến đối với các lô hàng đồng nhất, đủ khối lượng đóng trọn vẹn container.
  • Văn bản pháp luật và điều ước quốc tế: Nghiên cứu viện dẫn Công ước Vienne 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế; Công ước Brussels 1924 (Quy tắc Hague) về vận đơn đường biển; Nghị định thư Visby 1968; Công ước Liên Hợp Quốc về chuyên chở hàng hóa bằng đường biển 1978 (Quy tắc Hamburg); Bộ luật Hàng hải Việt Nam 1990; Luật Hải quan; Luật Thương mại 2005; Nghị định 140/2007/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics và giới hạn trách nhiệm của thương nhân logistics.
  • Hệ thống chứng từ vận tải và xuất nhập khẩu: Khóa luận làm rõ chức năng của vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L gồm House B/L và Master B/L), phiếu đóng gói (Packing List), chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin - C/O), hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), chứng thư giám định kỹ thuật (Inspection Certificate), lệnh cấp container rỗng (Booking Confirmation), tờ khai hải quan (Customs Declaration) và giấy đòi nợ (Debit Note).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ giáo trình chuyên ngành (Giáo trình Xuất nhập khẩu 2, Giáo trình Vận tải và bảo hiểm trong thương mại quốc tế), các báo cáo tài chính, báo cáo tổ chức bộ máy, cơ cấu nguồn vốn, tài sản, hồ sơ chứng từ thực tế của Melody Logistics Đà Nẵng giai đoạn 2018 – 2022, thông tin từ website chính thức của công ty và các số liệu ngành logistics từ Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Viện Nghiên cứu Kinh tế và Phát triển. Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn trực tiếp, phỏng vấn qua điện thoại cán bộ quản lý và nhân viên tại đơn vị, kết hợp ghi âm và chụp hình hồ sơ nghiệp vụ.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp các chỉ tiêu sản lượng hàng hóa, doanh thu, chi phí, lợi nhuận; phương pháp so sánh đối chiếu thực tế thực hiện với quy trình chuẩn; phương pháp chuyên gia thông qua việc xin ý kiến định hướng từ giảng viên hướng dẫn và các chuyên viên nghiệp vụ tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên Container bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về giao nhận vận tải đường biển. Tác giả phân tích các đặc điểm của dịch vụ giao nhận: tính vô hình, tính thụ động phụ thuộc vào nhu cầu chủ hàng và quy định pháp luật của các quốc gia, tính thời vụ gắn liền với mùa vụ xuất nhập khẩu. Nghiên cứu phân tích các yêu cầu cốt lõi trong giao nhận gồm: tốc độ nhanh gọn, độ chính xác và an toàn hàng hóa, đảm bảo chất lượng và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Tác giả làm rõ các vai trò đa dạng của người giao nhận trong chuỗi cung ứng hiện đại (thường được ví như "kiến trúc sư vận tải"):

  • Môi giới hải quan (Customs Broker) và người giao nhận tại biên giới (Frontier Forwarder).
  • Đại lý ủy thác (Agent) thay mặt chủ hàng thực hiện các thủ tục theo hợp đồng để hưởng hoa hồng.
  • Người lo liệu chuyển tải và tiếp gửi hàng hóa (Transshipment and On-Carriage).
  • Người cung cấp dịch vụ lưu kho và phân phối (Warehousing).
  • Người gom hàng lẻ thành hàng nguyên container (Cargo Consolidator).
  • Người chuyên chở thực tế hoặc người chuyên chở theo hợp đồng (Carrier/Performing Carrier).
  • Người kinh doanh vận tải đa phương thức (Multimodal Transport Operator - MTO/CTO) cung cấp dịch vụ vận tải "từ cửa đến cửa" (Door-to-Door).

Chương 1 cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động giao nhận bao gồm nhân tố vi mô (môi trường ngành, áp lực cạnh tranh), vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, lãi suất, tỷ giá, lạm phát), khách quan (khung pháp lý, chính trị - xã hội, tiến bộ công nghệ tin học EDI, thời tiết hàng hải, đặc tính lý hóa của hàng hóa) và chủ quan (cơ sở hạ tầng kho bãi, quy mô vốn đầu tư, trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự điều hành).

Về cơ sở thực tiễn, chương này dẫn chứng các dữ liệu về thực trạng ngành logistics Việt Nam:

Chỉ tiêu khảo sát ngành Logistics Giá trị / Tỷ lệ ghi nhận Nguồn dẫn trong văn bản
Tỷ lệ doanh nghiệp logistics nước ngoài tại Việt Nam 3% – 4% tổng số doanh nghiệp Nghiên cứu tổng quan thực tiễn
Thị phần hàng hóa xuất nhập khẩu do doanh nghiệp ngoại xử lý Hơn 80% (chiếm lĩnh tới 75% thị trường) Nghiên cứu tổng quan thực tiễn
Mức độ đáp ứng nhu cầu thị trường của doanh nghiệp nội địa 25% nhu cầu thị trường Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics (VLA)
Tỷ lệ vốn bình quân của doanh nghiệp logistics nội địa 6 – 7 tỷ đồng / doanh nghiệp Nghiên cứu tổng quan thực tiễn
Tỷ lệ ý kiến cho rằng doanh nghiệp nội thiếu liên kết hợp tác 69,28% Viện Nghiên cứu Kinh tế và Phát triển
Tỷ lệ ý kiến cho rằng thiếu đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp 54,70% Viện Nghiên cứu Kinh tế và Phát triển
Tỷ lệ lao động logistics Việt Nam chỉ đào tạo qua công việc 80,26% Viện Nghiên cứu Kinh tế và Phát triển

Chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu quốc tế tiêu biểu (Pierre A. David & Richard D. Stewart, 2006; Donald F. Wood và cộng sự, 2002; Kent Gourdin, 2006; Benjamin S. Prentice Hall, 2003; John Langford, 2006; James Jones, 2006; Angelisa Elisabeth Gillyard, 2003; Katrina P. Savitskie, 2003) và các công trình trong nước (Vũ Thị Quế Anh, 2014; Đinh Lê Hải Hà, 2012; Trịnh Thị Thu Hương, 2010; Lê Tố Hoa, 2012; Trần Sĩ Lâm, 2012; Nguyễn Thị Thu Hà & Từ Quang Phương, 2012; Nguyễn Quốc Luật & Nguyễn Thị Bích Ngọc, 2013; Thái Anh Tuấn, 2014; Đặng Đình Đào, 2003, 2006, 2009; Đoàn Thị Hồng Vân, 2010; Nguyễn Như Tiến, 2009; Khảo sát SCM, 2008).

Chương 2: Phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên Container bằng đường biển tại Công ty TNHH Melody Logistics – Chi nhánh Đà Nẵng

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Melody Logistics (Melody Logistics Transportation Company Limited). Công ty được thành lập theo Giấy phép kinh doanh số 0309499306 cấp ngày 08/10/2009, chính thức đi vào hoạt động ngày 01/12/2009, trụ sở chính tại Tòa nhà MELODY, số 01 Nguyễn Văn Đậu, Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh do ông Trần Quang Bửu làm Giám đốc kiêm người đại diện pháp luật. Khẩu hiệu hoạt động của công ty là "Your Kargo Our Mission". Công ty thiết lập mạng lưới đại lý tại hơn 150 quốc gia, mở các chi nhánh tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Đồng Nai, Bình Dương, Cần Thơ.

Các dịch vụ kinh doanh cốt lõi của công ty bao gồm:

  • Người kinh doanh vận tải không sở hữu tàu (NVOCC): Cung cấp giải pháp vận tải biển, hợp tác chiến lược với các hãng tàu lớn, tập trung các tuyến Đông Nam Á, Ấn Độ, Trung Quốc, Trung Đông xuất phát từ cảng TP.HCM, Hải Phòng, Đà Nẵng.
  • Vận chuyển đường biển: Hợp đồng dịch vụ với các hãng tàu quốc tế uy tín (APL, CMA-CGM, OOCL, ZIM, CK LINE, PIL, WAN HAI, YML, MSC), cung ứng dịch vụ FCL, LCL và Door-to-Door.
  • Vận chuyển hàng không: Đạt chuẩn Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), vận chuyển hàng mau hỏng, hàng nguy hiểm qua các hãng hàng không đối tác (Malaysia Airlines - MH, Turkish Airlines - TK, Vietnam Airlines - VN, Cathay Pacific - CX, Singapore Airlines - SQ) từ Tân Sơn Nhất (SGN), Nội Bài (HAN), Đà Nẵng (DAD).
  • Vận chuyển hàng lẻ (Consolidation): Khai thác dịch vụ gom hàng lẻ từ các trung tâm kinh tế Việt Nam đi châu Á, EU, Hoa Kỳ.

Nghiên cứu theo dõi kết quả kinh doanh thông qua Bảng 2.1 (Sản lượng hoạt động kinh doanh của công ty từ năm 2018 đến tháng 9/2022) và Bảng 2.2 (Doanh thu, chi phí và lợi nhuận của Công ty TNHH Melody Logistics – Chi nhánh Đà Nẵng từ năm 2018 đến tháng 9/2022).

Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Chi nhánh Đà Nẵng được triển khai qua 8 bước nghiệp vụ liên hoàn:

  1. Thu thập thông tin và tìm kiếm khách hàng: Tiếp cận chủ hàng xuất khẩu, khảo sát nhu cầu loại hàng, khối lượng, tuyến đường, thời gian giao hàng.
  2. Đàm phán và ký kết hợp đồng: Thống nhất điều khoản dịch vụ, giá cước, phụ phí và trách nhiệm pháp lý giữa hai bên.
  3. Đặt chỗ với hãng tàu (Booking): Liên hệ hãng tàu phù hợp với yêu cầu của lô hàng để lấy lệnh cấp container rỗng (Booking Confirmation).
  4. Nhận chứng từ và các thông tin cần thiết từ nhà xuất khẩu: Tiếp nhận chi tiết hàng hóa, hóa đơn, bảng kê đóng gói để đối chiếu.
  5. Chuẩn bị hàng hóa để giao cho người vận tải: Phối hợp lấy vỏ container từ bãi container yard (CY), vận chuyển về kho chủ hàng đóng hàng, kiểm tra chằng buộc, bấm seal (niêm chì) và vận chuyển hạ bãi tại cảng xuất.
  6. Hợp đồng lưu khoang: Xác nhận chỗ xếp container trên tàu với hãng vận chuyển theo lịch trình đã định.
  7. Chuẩn bị chứng từ hàng hóa: Lập House Bill of Lading (HBL), lấy Master Bill of Lading (MBL), hỗ trợ xin cấp C/O, chứng thư kiểm định chất lượng nếu có yêu cầu.
  8. Thông quan hàng xuất khẩu: Khai báo tờ khai hải quan điện tử, nộp hồ sơ, phối hợp kiểm hóa (nếu luồng vàng/đỏ) và làm thủ tục thanh lý tờ khai để hàng được xếp lên tàu.

Đánh giá thực trạng tại chi nhánh cho thấy công ty có thuận lợi về uy tín thương hiệu, mạng lưới đại lý quốc tế rộng, quan hệ tốt với hãng tàu và cảng Đà Nẵng. Tuy nhiên, doanh nghiệp còn gặp khó khăn do sự biến động giá cước tàu biển, quy trình chứng từ đôi lúc phát sinh sai sót cục bộ, phụ thuộc vào tiến độ xếp dỡ của cảng và áp lực cạnh tranh gay gắt về giá từ các forwarder khác.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận xuất khẩu hàng hóa nguyên Container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Melody Logistics

Căn cứ vào định hướng phát triển ngành logistics đến năm 2025 và mục tiêu hoạt động của công ty giai đoạn 2018 – 2022, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao chất lượng dịch vụ: Chuẩn hóa từng khâu tác nghiệp từ tư vấn, nhận booking, đóng hàng đến giao hàng; rút ngắn thời gian xử lý thủ tục và cập nhật liên tục thông tin lộ trình lô hàng cho khách hàng.
  2. Duy trì mức giá của dịch vụ phù hợp so với đối thủ cạnh tranh: Đàm phán các hợp đồng khung số lượng lớn với các hãng tàu để có giá cước ưu đãi, xây dựng chính sách giá linh hoạt theo từng phân khúc khách hàng và khối lượng vận chuyển.
  3. Xây dựng, nâng cao uy tín cho thương hiệu: Đẩy mạnh hoạt động marketing, nâng cao tính chuyên nghiệp trong giao tiếp, đồng bộ hóa nhận diện thương hiệu theo phương châm "Your Kargo Our Mission".
  4. Tìm nguồn hàng và tăng cường khả năng tự tìm kiếm khách hàng: Mở rộng hoạt động tiếp thị trực tiếp đến các khu công nghiệp, doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu tại khu vực miền Trung (Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi), hạn chế phụ thuộc vào nguồn hàng chỉ định từ đại lý.
  5. Hoàn thiện khâu chuẩn bị chứng từ và thông quan hàng hóa: Thiết lập quy trình kiểm tra chéo thông tin chứng từ (B/L, Invoice, Packing List, C/O) trước khi truyền tờ khai hải quan điện tử để giảm thiểu sai sót, nâng cao tỷ lệ thông quan luồng xanh.
  6. Phát triển và nâng cao nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ định kỳ về thủ tục hải quan mới, kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ và kỹ năng giải quyết khiếu nại tổn thất hàng hải cho nhân viên kinh doanh và hiện trường.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Kết quả thực tiễn: Mô tả chi tiết 8 bước tác nghiệp trong quy trình giao nhận hàng FCL đường biển tại Melody Logistics Đà Nẵng, phân tích các chỉ tiêu sản lượng, tài chính qua Bảng 2.1 và Bảng 2.2 giai đoạn 2018 – 9/2022, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn nghiệp vụ trong thực tế giao nhận đường biển tại khu vực cảng Đà Nẵng.
  • Hệ thống giải pháp và kiến nghị 3 cấp:
    • Đối với ban ngành và Nhà nước: Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý về logistics, đơn giản hóa thủ tục hải quan điện tử, đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối liên vùng tại miền Trung.
    • Đối với Cảng vụ: Nâng cao năng suất xếp dỡ, hiện đại hóa trang thiết bị nâng hạ tại bãi container, tối ưu hóa quy trình thủ tục giao nhận tại cổng cảng để giảm thiểu thời gian chờ đợi của phương tiện vận tải.
    • Đối với Công ty Melody Logistics: Ứng dụng giải pháp 6 nhóm bao gồm tối ưu hóa chi phí, đào tạo nhân sự, kiểm soát chứng từ và mở rộng thị trường khách hàng xuất khẩu trực tiếp.
  • Đóng góp học thuật: Đóng góp tài liệu khảo cứu thực tế về hoạt động của mô hình NVOCC và giao nhận FCL tại thị trường logistics Đà Nẵng trong bối cảnh hồi phục kinh tế sau giai đoạn 2020 – 2021.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế do điều kiện thực hiện:

  • Hạn chế: Thời gian thực tập và kinh nghiệm thực tế của tác giả còn hạn chế; nguồn số liệu hoạt động kinh doanh năm 2022 tại thời điểm hoàn thành khóa luận mới thu thập đến hết tháng 9/2022; phạm vi khảo sát thực tế khu biệt tại một chi nhánh doanh nghiệp (Melody Logistics Đà Nẵng).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận hàng FCL kết hợp vận tải đa phương thức (đường biển - đường bộ - đường sắt) trên toàn bộ mạng lưới chi nhánh của công ty; phân tích chuỗi số liệu tài chính trọn vẹn qua các năm tiếp theo để đánh giá sâu hơn tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng làm tài liệu tham khảo khi nghiên cứu đề tài khóa luận về quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.
  • Nhân sự thực hành nghề logistics: Nhân viên chứng từ (Doc), nhân viên hiện trường (Ops), nhân viên kinh doanh cước (Sales Forwarder) tại các công ty logistics, forwarder, đại lý hãng tàu tham khảo cấu trúc chứng từ thực tế, quy trình khai báo hải quan và các bước phối hợp với cảng biển và hãng tàu.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Sơ đồ quy trình 8 bước giao nhận FCL (Hình 2.3), phân định trách nhiệm nghĩa vụ các bên trong dịch vụ FCL và hệ thống chứng từ mẫu tại Chương 1 và Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân định trách nhiệm của người gửi hàng và người chở hàng trong dịch vụ FCL như thế nào?
Theo nội dung khóa luận, người gửi hàng FCL có trách nhiệm đóng hàng vào container, bảo đảm chằng buộc, bấm niêm chì (seal), lập chi tiết gửi hàng làm vận đơn, đổi lệnh, hạ container tại cảng xuất và thanh toán phí bốc dỡ/phụ phí xếp dỡ (THC). Người chở hàng có trách nhiệm cấp vỏ container rỗng và seal, tiếp nhận nguyên container đã niêm phong tại bãi container (CY) cảng xếp, bốc xếp lên tàu, vận chuyển an toàn đến cảng đích, dỡ về bãi CY cảng đích và phát hành lệnh giao hàng (D/O) cho người nhận hợp pháp.

2. Khảo sát thực trạng ngành logistics Việt Nam trong văn bản nêu ra những con số nào về nhân lực và thị phần?
Văn bản dẫn số liệu: các công ty nước ngoài chỉ chiếm 3% – 4% số lượng nhưng xử lý hơn 80% lượng hàng xuất nhập khẩu và chiếm 75% thị trường; các doanh nghiệp nội địa chỉ đáp ứng 25% nhu cầu. Về mặt nhân lực và liên kết, có 69,28% ý kiến nhận định doanh nghiệp nội thiếu liên kết hợp tác, 54,7% nhận định thiếu nhân viên chuyên nghiệp và 80,26% lao động logistics chỉ được đào tạo qua công việc.

3. Công ty TNHH Melody Logistics được thành lập khi nào và có cơ cấu mạng lưới ra sao?
Công ty TNHH Melody Logistics được thành lập theo giấy phép kinh doanh số 0309499306 cấp ngày 08/10/2009, chính thức hoạt động từ ngày 01/12/2009. Công ty có trụ sở chính tại số 01 Nguyễn Văn Đậu, Q. Phú Nhuận, TP.HCM, phát triển hệ thống chi nhánh tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Đồng Nai, Bình Dương, Cần Thơ cùng mạng lưới đại lý trên 150 quốc gia.

4. Quy trình giao nhận hàng FCL xuất khẩu bằng đường biển tại Melody Logistics Đà Nẵng gồm các bước nào?
Quy trình gồm 8 bước nghiệp vụ: (1) Thu thập thông tin và tìm kiếm khách hàng, (2) Đàm phán và ký kết hợp đồng, (3) Đặt chỗ với hãng tàu (Booking), (4) Nhận chứng từ và thông tin từ nhà xuất khẩu, (5) Chuẩn bị hàng hóa giao cho người vận tải, (6) Hợp đồng lưu khoang, (7) Chuẩn bị chứng từ hàng hóa, (8) Thông quan hàng xuất khẩu.

5. Những hãng tàu biển quốc tế nào được công ty Melody Logistics ký hợp đồng dịch vụ trực tiếp?
Theo khóa luận, Melody Logistics ký hợp đồng dịch vụ với các hãng tàu quốc tế gồm: APL, CMA-CGM, OOCL, ZIM, CK LINE, PIL, WAN HAI, YML và MSC.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Bích Hạnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải biển và quy trình xuất khẩu nguyên container (FCL). Thông qua việc phân tích thực tế hoạt động kinh doanh và quy trình 8 bước nghiệp vụ tại Công ty TNHH Melody Logistics – Chi nhánh Đà Nẵng giai đoạn 2018 – 2022, tác giả đã chỉ rõ các ưu thế cùng những hạn chế phát sinh trong khâu chứng từ, kiểm soát chi phí và tìm kiếm khách hàng. Trên cơ sở đó, đề tài đưa ra 6 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cao cùng hệ thống kiến nghị đồng bộ đối với cơ quan quản lý, cảng vụ và nội bộ doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển.