Tác Động Của Biện Pháp Phi Thuế Quan Đến Xuất Khẩu Hàng Hóa Của Việt Nam

Chuyên khảo phân tích Tác động của biện pháp phi thuế quan tới xuất khẩu hàng hóa của việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Học viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học

2019

73
26
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC BIỆN PHÁP PHI THUẾ QUAN TỚI XUẤT KHẨU HÀNG HÓA CỦA VIỆT NAM

1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BIỆN PHÁP PHI THUẾ QUAN

1.1.1. Khái niệm biện pháp phi thuế quan

1.1.2. Phân loại các biện pháp phi thuế quan

1.1.2.1. Phân loại các biện pháp phi thuế quan theo các nhóm công cụ áp dụng cho hoạt động xuất nhập khẩu
1.1.2.2. Phân loại các biện pháp phi thuế quan theo mục đích sử dụng
1.1.2.3. Phân loại biện pháp phi thuế quan theo địa điểm áp dụng

1.2. THỰC TRẠNG SỬ DỤNG BIỆN PHÁP PHI THUẾ QUAN TRÊN THẾ GIỚI

1.2.1. Thực trạng áp dụng các biện pháp phi thuế quan trên thế giới

1.2.2. Thực trạng các biện pháp phi thuế quan sử dụng ở các nước

1.2.3. Thực trạng các biện pháp phi thuế quan chia theo khu vực sản xuất/ngành hàng

1.2.4. Thực trạng các biện pháp phi thuế quan theo loại hình áp dụng

1.2.5. Thực trạng áp dụng các biện pháp phi thuế quan theo các Hiệp định thương mại

1.2.6. Thực trạng các biện pháp phi thuế quan theo nhóm nước sử dụng

1.3. CÁC RÀO CẢN PHI THUẾ QUAN TÁC ĐỘNG LÊN HÀNG XUẤT KHẨU VIỆT NAM

1.3.1. Đôi nét về kinh tế Việt Nam

1.3.2. Thực trạng xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2007-2017

1.3.2.1. Kim ngạch xuất khẩu theo ngành hàng
1.3.2.2. Kim ngạch xuất khẩu theo thị trường

1.3.3. Các biện pháp phi thuế quan trên thế giới tác động tới hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam

1.3.3.1. Luật hiện đại hóa an toàn thực phẩm của Mỹ
1.3.3.2. Quy định của EU
1.3.3.3. Quy định của một số Hiệp hội, ngành hàng nước ngoài khác
1.3.3.4. Quy định tại một số quốc gia ASEAN

2. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC BIỆN PHÁP PHI THUẾ QUAN ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM

2.1. CÁC CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG BIỆN PHÁP PHI THUẾ QUAN

2.2. MÔ TẢ DỮ LIỆU VÀ MÔ HÌNH

2.2.1. Mô tả dữ liệu

2.2.2. Mô tả mô hình

2.3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.4. KẾT LUẬN

3. CHƯƠNG 3: KIẾN NGHỊ GIẢI PHÁP NHẰM THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM

3.1. XU HƯỚNG VÀ MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG HÓA CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030

3.2. KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP NHẰM GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC CỦA CÁC BIỆN PHÁP PHI THUẾ QUAN ĐẾN XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM

3.2.1. Nâng cao nhận thức và phổ biến thông tin đến các doanh nghiệp về các rào cản phi thuế quan

3.2.2. Hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc áp dụng các hệ thống tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và các tiêu chuẩn xã hội

3.2.3. Nâng cao hiệu lực quản lý Nhà nước về các vấn đề liên quan đến sở hữu trí tuệ và hỗ trợ các doanh nghiệp vượt qua các rào cản về sở hữu trí tuệ. Hỗ trợ và khuyến khích các doanh nghiệp sử dụng nhãn mác sinh thái để đối phó và vượt qua các rào cản môi trường

3.2.5. Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực

3.2.6. Nâng cao hiệu quả của hệ thống đại diện thương mại

3.3. KHUYẾN NGHỊ CÁC GIẢI PHÁP BỔ TRỢ NHẰM TĂNG CƯỜNG XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM

Kết luận

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Biện Pháp Phi Thuế Quan Cách Hiểu Đúng Nhất

Các biện pháp phi thuế quan (NTMs) ngày càng trở nên quan trọng trong thương mại quốc tế. Không chỉ là những rào cản vô hình, NTMs ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng cạnh tranh và xuất khẩu của các quốc gia, đặc biệt là Việt Nam. Để đánh giá tác động của NTMs, chúng ta cần hiểu rõ bản chất, phân loại và thực trạng sử dụng của chúng trên thế giới. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, giúp doanh nghiệp Việt Nam nhận diện và ứng phó hiệu quả với những thách thức mà NTMs đặt ra. Việc nắm bắt các quy địnhtiêu chuẩn quốc tế là chìa khóa để vượt qua những rào cản này và thúc đẩy xuất khẩu bền vững.

1.1. Khái niệm biện pháp phi thuế quan Định nghĩa chính xác

Theo định nghĩa của UNCTAD, các biện pháp phi thuế quan là những chính sách, quy định của chính phủ, ngoại trừ thuế quan, có thể gây ra những tác động kinh tế đến thương mại quốc tế. Những biện pháp này có thể bao gồm các quy định về kiểm dịch động thực vật (SPS), hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT), hạn ngạch, giấy phép, quy tắc xuất xứ và nhiều hình thức khác. Sự đa dạng của NTMs đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cập nhật thông tin và có chiến lược ứng phó linh hoạt. Ví dụ, một quy định mới về an toàn thực phẩm có thể trở thành một rào cản lớn đối với xuất khẩu nông sản của Việt Nam.

1.2. Phân loại biện pháp phi thuế quan Các nhóm công cụ chủ yếu

Có nhiều cách để phân loại NTMs, tùy thuộc vào mục đích phân tích. Một cách phổ biến là phân loại theo các nhóm công cụ áp dụng cho hoạt động xuất nhập khẩu, bao gồm các biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS), hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT), các biện pháp kiểm soát số lượng, các biện pháp tài chính và các biện pháp khác. Phân loại theo mục đích sử dụng, NTMs có thể nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, bảo vệ môi trường, đảm bảo an ninh quốc gia hoặc hỗ trợ các ngành công nghiệp trong nước. Phân loại theo địa điểm áp dụng, NTMs có thể được áp dụng tại biên giới hoặc trong nội địa. Việc hiểu rõ các loại NTMs giúp doanh nghiệp xác định được những rủi ro tiềm ẩn và xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả.

II. Thực Trạng Sử Dụng Biện Pháp Phi Thuế Quan Trên Thế Giới Phân Tích

Việc sử dụng các biện pháp phi thuế quan đang gia tăng trên toàn cầu. Các nước phát triển thường sử dụng NTMs để bảo vệ thị trường nội địa và duy trì lợi thế cạnh tranh. Trong khi đó, các nước đang phát triển cũng ngày càng sử dụng NTMs để bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, việc sử dụng NTMs quá mức có thể gây ra những tác động tiêu cực đến thương mại quốc tế, làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực và cản trở tăng trưởng kinh tế. Cần có sự cân bằng giữa việc bảo vệ lợi ích quốc gia và thúc đẩy thương mại tự do, công bằng.

2.1. Thực trạng áp dụng biện pháp phi thuế quan theo khu vực ngành

Tỷ lệ bao phủ NTMs khác nhau giữa các khu vực và ngành hàng. Các nước phát triển thường sử dụng nhiều NTMs hơn các nước đang phát triển. Các ngành công nghiệp thực phẩm, nông nghiệp và ô tô thường chịu nhiều NTMs hơn các ngành khác. Điều này phản ánh sự quan tâm của các chính phủ đến việc bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, an toàn thực phẩm và môi trường. Ví dụ, EU nổi tiếng với các quy định nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn môi trường, gây ra không ít khó khăn cho các nhà xuất khẩu Việt Nam. Số liệu từ tài liệu gốc cho thấy sự khác biệt đáng kể về mức độ sử dụng SPS và TBT giữa các khu vực trên thế giới.

2.2. Thực trạng biện pháp phi thuế quan theo hiệp định thương mại

Các hiệp định thương mại tự do (FTA) thường bao gồm các điều khoản về việc giảm thiểu hoặc loại bỏ các hàng rào phi thuế quan. Tuy nhiên, ngay cả trong các FTA, các nước vẫn có thể áp dụng NTMs để bảo vệ lợi ích quốc gia. Việc đàm phán và thực thi các điều khoản về NTMs trong các FTA là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự hợp tác và thiện chí của tất cả các bên. Việt Nam cần chủ động tham gia vào các cuộc đàm phán thương mại để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp và đảm bảo khả năng tiếp cận thị trường một cách công bằng.

III. Rào Cản Phi Thuế Quan Tác Động Đến Hàng Xuất Khẩu Việt Nam Giải Pháp

Các hàng rào phi thuế quan tạo ra nhiều thách thức cho hàng xuất khẩu của Việt Nam. Các quy định khắt khe về chất lượng, an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường có thể làm tăng chi phí sản xuất, giảm khả năng cạnh tranh và hạn chế khả năng tiếp cận thị trường. Để vượt qua những thách thức này, doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và xây dựng thương hiệu mạnh. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ từ phía chính phủ trong việc cung cấp thông tin, đào tạo kỹ năng và đàm phán thương mại.

3.1. Các quy định của Mỹ và EU Yêu cầu cụ thể cho hàng Việt

Mỹ và EU là hai thị trường xuất khẩu quan trọng của Việt Nam, nhưng cũng là những thị trường có nhiều hàng rào phi thuế quan nhất. Luật hiện đại hóa an toàn thực phẩm của Mỹ (FSMA) và các quy định của EU về an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn môi trường và lao động đặt ra những yêu cầu khắt khe đối với hàng hóa nhập khẩu. Doanh nghiệp Việt Nam cần nắm vững các quy định này và tuân thủ một cách nghiêm ngặt để tránh bị từ chối nhập khẩu hoặc bị phạt. Ví dụ, các quy định về dư lượng thuốc trừ sâu trong nông sản là một trong những thách thức lớn đối với các nhà xuất khẩu Việt Nam.

3.2. Quy định tại các quốc gia ASEAN Cơ hội và thách thức

Các quốc gia ASEAN cũng áp dụng nhiều biện pháp phi thuế quan để bảo vệ thị trường nội địa. Tuy nhiên, các quy định này thường ít khắt khe hơn so với các nước phát triển. ASEAN cũng là một thị trường tiềm năng cho hàng xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt là các sản phẩm nông nghiệp và hàng tiêu dùng. Doanh nghiệp Việt Nam cần tận dụng các cơ hội này bằng cách cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm chi phí sản xuất và xây dựng mạng lưới phân phối hiệu quả. Bảng 1.4 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin chi tiết về các biện pháp phi thuế quan tại Singapore, một trong những thị trường quan trọng của ASEAN.

IV. Đánh Giá Tác Động Biện Pháp Phi Thuế Quan Đến Xuất Khẩu Nghiên Cứu

Việc đánh giá tác động của các biện pháp phi thuế quan đến xuất khẩu là một nhiệm vụ phức tạp. Các nghiên cứu đã sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để đo lường tác động này, bao gồm phân tích định tính, phân tích định lượng và mô hình hóa kinh tế. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng NTMs có thể có tác động tiêu cực đến xuất khẩu, làm giảm quy mô thương mại và tăng chi phí giao dịch. Tuy nhiên, tác động của NTMs có thể khác nhau tùy thuộc vào loại sản phẩm, thị trường và quốc gia. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về tác động của NTMs và tìm ra những giải pháp phù hợp.

4.1. Mô tả dữ liệu và mô hình sử dụng trong nghiên cứu

Các nghiên cứu thường sử dụng dữ liệu thương mại từ các tổ chức quốc tế như UNCTAD, WTO và Ngân hàng Thế giới để đánh giá tác động của NTMs. Mô hình trọng lực là một trong những mô hình phổ biến nhất được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa thương mại và các yếu tố như khoảng cách địa lý, quy mô kinh tế và các hàng rào phi thuế quan. Dữ liệu về NTMs thường được thu thập từ các thông báo của các chính phủ và các tổ chức quốc tế. Bảng 2.1 và 2.2 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin chi tiết về dữ liệu và thống kê mô tả được sử dụng trong nghiên cứu.

4.2. Kết quả nghiên cứu Tác động của NTM đến xuất khẩu Việt Nam

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các biện pháp phi thuế quan có tác động tiêu cực đến xuất khẩu của Việt Nam. Cụ thể, các NTMs làm giảm quy mô thương mại và tăng chi phí giao dịch. Tuy nhiên, tác động của NTMs có thể khác nhau tùy thuộc vào loại sản phẩm và thị trường. Ví dụ, các quy định về an toàn thực phẩm có thể có tác động lớn hơn đến xuất khẩu nông sản so với các sản phẩm công nghiệp. Bảng 2.4 trong tài liệu gốc trình bày chi tiết về tác động của NTMs đối với xuất khẩu của Việt Nam, cho thấy mức độ ảnh hưởng và các biện pháp cần thiết để giảm thiểu tác động tiêu cực.

V. Giải Pháp Thúc Đẩy Xuất Khẩu Việt Nam Giảm Tác Động NTQ

Để giảm thiểu tác động tiêu cực của các biện pháp phi thuế quan và thúc đẩy xuất khẩu, Việt Nam cần thực hiện một loạt các giải pháp đồng bộ. Cần nâng cao nhận thức của doanh nghiệp về các NTMs, hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ, đầu tư vào cơ sở hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực. Đồng thời, cần tăng cường đàm phán thương mại để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp và đảm bảo khả năng tiếp cận thị trường một cách công bằng. Sự hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội là chìa khóa để vượt qua những thách thức mà NTMs đặt ra.

5.1. Nâng cao nhận thức và phổ biến thông tin về rào cản NTQ

Doanh nghiệp cần được cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời về các hàng rào phi thuế quan mà họ phải đối mặt. Chính phủ và các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp cần tổ chức các hội thảo, khóa đào tạo và cung cấp tài liệu hướng dẫn để giúp doanh nghiệp hiểu rõ các quy định và tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống thông tin trực tuyến để doanh nghiệp có thể dễ dàng truy cập và cập nhật thông tin về NTMs. Việc nâng cao nhận thức giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa rủi ro và xây dựng chiến lược ứng phó hiệu quả.

5.2. Hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế

Việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như ISO, HACCP, GlobalGAP giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu của thị trường và vượt qua các hàng rào phi thuế quan. Chính phủ cần hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình áp dụng các tiêu chuẩn này thông qua các chương trình tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ tài chính và chứng nhận. Đồng thời, cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ và trang thiết bị hiện đại để nâng cao năng lực sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

5.3. Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực

Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải, kho bãi và logistics đóng vai trò quan trọng trong việc giảm chi phí giao dịch và nâng cao khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu. Chính phủ cần đầu tư vào việc nâng cấp cơ sở hạ tầng, đặc biệt là ở các vùng sản xuất nông nghiệp và các khu công nghiệp. Đồng thời, cần phát triển nguồn nhân lực có kỹ năng và kiến thức về thương mại quốc tế, tiêu chuẩn chất lượng và quản lý chuỗi cung ứng. Việc có đội ngũ nhân lực chất lượng cao giúp doanh nghiệp chủ động thích ứng với những thay đổi của thị trường và vượt qua các rào cản phi thuế quan.

VI. Xu Hướng Phát Triển Xuất Khẩu Việt Nam Vượt Rào Cản NTQ

Việc phát triển xuất khẩu bền vững đòi hỏi Việt Nam phải chủ động đối phó với những thách thức do các biện pháp phi thuế quan đặt ra. Cần xây dựng một chiến lược xuất khẩu dài hạn, tập trung vào các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, thân thiện với môi trường và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế để giảm thiểu các hàng rào phi thuế quan và thúc đẩy thương mại tự do, công bằng. Sự sáng tạo, đổi mới và khả năng thích ứng là những yếu tố quan trọng để Việt Nam thành công trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng cạnh tranh.

6.1. Khuyến nghị giải pháp bổ trợ tăng cường xuất khẩu Việt Nam

Để tăng cường xuất khẩu, Việt Nam cần đa dạng hóa thị trường và sản phẩm, tìm kiếm các thị trường mới và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra những sản phẩm độc đáo và cạnh tranh. Đồng thời, cần xây dựng thương hiệu quốc gia và quảng bá hình ảnh Việt Nam là một đối tác thương mại tin cậy và có trách nhiệm. Số liệu và thông tin trong tài liệu gốc có thể cung cấp thêm các gợi ý về các giải pháp bổ trợ phù hợp với từng ngành hàng và thị trường.

6.2. Kết luận Vai trò của NTQ trong tương lai thương mại

Các biện pháp phi thuế quan sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế trong tương lai. Việt Nam cần chủ động thích ứng với những thay đổi của thị trường và xây dựng một chiến lược xuất khẩu linh hoạt và bền vững. Việc hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội là chìa khóa để vượt qua những thách thức mà NTMs đặt ra và khai thác tối đa tiềm năng xuất khẩu của Việt Nam. Những bài học kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển và các đối tác thương mại có thể giúp Việt Nam định hướng và thực hiện các chính sách thương mại hiệu quả.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC BIỆN PHÁP PHI THUẾ QUAN TỚI XUẤT KHẨU HÀNG HÓA CỦA VIỆT NAM 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BIỆN PHÁP PHI THUẾ QUAN 1. Khái niệm biện pháp phi thuế quan Đã từ lâu, khi đề cập tới khái niệm biện pháp phi thuế quan, các nhà kinh tế đều hiểu là “những biện pháp hạn chế xuất khẩu từ nước ngoài và những biện pháp có tác động tương tự”. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong nội dung của Hiệp định chung về thuế quan và mậu dịch (GATT) và các văn bản của Hội nghị Liên Hiệp quốc về thương mại và phát triển (UNCTAD).

Nhưng trong các giáo trình thì vẫn gọi các biện pháp phi thuế quan là hàng rào (barriers) hoặc sự bóp méo thương mại (distortion). Các nhà kinh tế, các nhà làm luật đôi khi sử dụng chung một thuật ngữ cho các khái niệm khác nhau, hoặc sử dụng các thuật ngữ khác nhau cho cùng một khái niệm. Thuật ngữ “Biện pháp” (tiếng Anh là Measure) thường được hiểu là các hành động hoặc phi hành động của khu vực tư nhân hoặc chính phủ, trong khi thuật ngữ “quy định” (tiếng Anh là Regulation) chỉ được hiểu là hành động của Chính phủ. Với cách tiếp cận như vậy, theo nghĩa rộng, các biện pháp phi thuế quan là các biện pháp chính sách, không phải là biện pháp thuế quan, liên quan tới chi phí thương mại từ quá trình sản xuất cho tới người tiêu dùng cuối cùng.

Theo UNCTAD (2010), “Biện pháp phi thuế quan là các biện pháp chính sách, không phải là biện pháp thuế quan thông thường, có khả năng ảnh hưởng kinh tế tới thương mại hàng hóa, làm thay đổi khối lượng giao dịch hoặc/và giá hàng hóa”. Như vậy, “biện pháp phi thuế quan” được hiểu là các biện pháp thuộc về chính sách của Chính phủ mà không phải là các quy định liên quan tới thuế quan, có ảnh hưởng tới thương mại hàng hóa. Tuy các biện pháp phi thuế quan không áp dụng cho thương mại dịch vụ, song hiện nay, một số biện pháp dịch vụ mà Chính phủ các nước sử dụng để điều chỉnh thương mại dịch vụ cũng có tác động giống như biện pháp phi thuế quan, nhưng tên gọi sẽ khác đi. Phân loại các biện pháp phi thuế quan 1.

Phân loại các biện pháp phi thuế quan theo các nhóm công cụ áp dụng cho hoạt động xuất nhập khẩu Thông thường các biện pháp phi thuế quan sẽ được chia thành 3 nhóm công cụ: Nhóm thứ nhất là các công cụ áp dụng cho hàng nhập khẩu. Nhóm thứ hai là công cụ áp dụng cho hàng xuất khẩu. Nhóm công cụ thứ ba thông thường được áp dụng ở trong nước, gọi là nhóm công cụ quy định ở trong nước (behind - the - border measures) như các quy định liên quan tới sức khỏe, tiêu chuẩn về sản phẩm, tiêu chuẩn môi trường, thuế và phí áp dụng nội địa và các loại hình trợ cấp trong nước… Hội nghị của Liên Hiệp quốc về thương mại và phát triển (UNCTAD) lần đầu tiên phân loại các biện pháp phi thuế quan theo các tiếp cận trên. Theo phân loại của UNCTAD (2010), các biện pháp phi thuế quan được chia theo các nhánh hình cây, được gọi là chương (Chapter), phụ thuộc vào phạm vi áp dụng và mục tiêu điều chỉnh của các biện pháp.

Mỗi chương được đánh theo chữ cái từ A tới P. Sau đó mỗi chương lại được chia thành các nhánh phụ/bộ phận nhỏ bên trong, theo mục tiêu điều chỉnh của từng biện pháp tác động tới thương mại quốc tế. Tùy thuộc vào số lượng của các biện pháp trong từng nhánh phụ mà mỗi biện pháp được đánh số thứ tự tới 3 chữ số, tương tự như cách phân chia Mã Hải quan (Harmonization System - HS) cho hàng hóa. Các chương phản ánh quy định của từng quốc gia đối với hoạt động nhập khẩu từ chương A tới O, trừ chương P là quy định của nước xuất khẩu (Bảng 1.

Đây cũng là cách phân loại các cơ quan hoạch định chính sách, các nhà quản lý thương mại quốc tế của một quốc gia tuân thủ theo.1 ta thấy: Chương A là các biện pháp về kiểm dịch động thực vật, thường được gọi là các biện pháp SPS, bao gồm các quy định, điều kiện, yêu cầu bắt buộc nhằm: (i) bảo đảm an toàn thực phẩm như rủi ro từ chất phụ gia, độc tố, dịch bệnh phát tán từ động thực vật; (ii) bảo vệ con người, vật nuôi, động thực vật khỏi các dịch bệnh có nguồn gốc từ động thực vật; (iii) quy trình đánh giá sự phù hợp đảm bảo an toàn thực phẩm như giấy chứng nhận, kiểm tra và thanh tra… Chương B là các hàng rào kỹ thuật đối với thương mại, còn gọi tắt là TBT, trình bày các biện pháp như nhãn mác, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn kỹ thuật, yêu cầu chất lượng hàng hóa và các biện pháp nhằm mục đích bảo vệ môi trường. Chương 12 B cũng quy định các biện pháp đánh giá sự phù hợp lien quan tới yêu cầu kỹ thuật như các giấy chứng nhận, kiểm tra và thanh tra. Chương C là các biện pháp kiểm tra trước khi giao hàng và các thủ tục hải quan khác.1: Phân loại các biện pháp phi thuế quan theo UNCTAD Các biện Tên nhóm biện Tên biện pháp (Tiếng Anh) Tên biện pháp (Tiếng Việt) pháp áp pháp dụng Technical A Sanitory and Phytosanitory A Biện pháp kiểm dịch động thực vật cho hoạt Measures (Các B Technical Barriers to Trade B Hàng rào kỹ thuật đối với thương động biện pháp kỹ mại nhập thuật) C Pre - shipment inspection and other C Kiểm tra trước khi giao hàng khẩu formalities Non - Technical D Contigent Trade - Protective D Các biện pháp phòng vệ thương mại Measures (Các Measures biện pháp kỹ E Non - Automatic Licensing, Quotas, E Giấy phép nhập khẩu không tự động, thuật) Prohibitions, and Quantity Control hạn ngạch nhập khẩu, cấm nhập khẩu Measures other than for SPS and TBT và các biện pháp kiểm soát số lượng reasons khác ngoài biện pháp SPS và TBT F Price control measures, including F Các biện pháp kiểm soát giá như additional taxes and charges thuế, phí bổ sung G Finance measures G Các biện pháp tài chính H Measures affecting competition H Các biện pháp ảnh hưởng tới khả năng cạnh tranh I Trade - Related Investment measures I Các biện pháp đầu tư liên quan tới thương mại J Distribution Restrictions J Các biện pháp hạn chế phân phối sản phẩm K Restrictions on Post - Sale services K Các biện pháp hạn chế dịch vụ hậu mãi L Subsidies (Excluding export L Các quy định về trợ cấp (Trừ biện subsidies under P7) pháp trợ cấp xuất khẩu quy định tại khoản 7 của chương P) M Government Procurement M Các biện pháp hạn chế đấu thầu Restrictions mua sắm Chính phủ N Intellectual Property N Các biện pháp về Quyền sở hữu trí tuệ O Rules of origin O Các quy định về xuất xứ hàng hóa Exports (Các P Export - Related Measures P Các biện pháp hạn chế xuất khẩu biện pháp áp dụng cho XK) (Nguồn: UNCTAD, 2010) Chương D là nhóm biện pháp áp dụng trong tình trạng khẩn cấp, đặc biệt là ứng phó trước tác động nghiêm trọng của hoạt động nhập khẩu đối với thị trường trong nước, và ứng phó với các biện pháp cạnh tranh không lành mạnh từ các nhà xuất khẩu 13 nước ngoài. Chương D chia thành các biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ.

Chương E là các biện pháp truyền thống được sử dụng trong thương mại quốc tế, được coi là các biện pháp tương đối “khắc nghiệt”. Chương E bao gồm các biện pháp như giấy phép xuất khẩu, hạn ngạch, và các biện pháp kiểm soát số lượng khác như hạn ngạch thuế quan. Chương F gồm các biện pháp liên quan tới giá như kiểm soát giá trực tiếp, ảnh hưởng tới giá hàng hóa nhập khẩu, hỗ trợ giá hàng hóa trong nước nếu giá hàng hóa nhập khẩu thấp hơn, hoặc ổn định giá hàng hóa nội địa do sự thay đổi giá hàng hóa ở thị trường trong nước hoặc nước ngoài. Do đó các biện pháp chương F còn được gọi là biện pháp bán thuế (Para - tariff) vì ít nhiều đều ảnh hưởng tới giá hàng hóa nhập khẩu.

Chương G là các biện pháp tài chính như các biện pháp hạn chế thanh toán hàng nhập khẩu, yêu cầu cấp phép khi mua ngoại tệ thanh toán hàng nhập khẩu… Chương H là các biện pháp ảnh hưởng tới khả năng cạnh tranh và hạn chế độc quyền, các ưu đãi, lợi thế cho một nhóm chủ thể trong nền kinh tế như các quy định về doanh nghiệp nhà nước, độc quyền phân phối hàng nhập khẩu hoặc độc quyền cung cấp dịch vụ. Chương I là các biện pháp liên quan tới hoạt động đầu tư nước ngoài như các biện pháp nhằm hạn chế hoạt động đầu tư với quy định về hàm lượng nội địa hóa hoặc các quy định yêu cầu nhà đầu tư nước ngoài phải đảm bảo xuất khẩu để hỗ trợ cho nhập khẩu. Chương J và K bao gồm các biện pháp hạn chế việc tiếp cận thị trường của sản phẩm nhập khẩu. Đây vẫn được coi là biện pháp phi thuế quan, bởi nó ảnh hưởng tới quyết định hàng hóa có được nhập khẩu hay không.

Chương J đề cập tới các biện pháp hạn chế phân phối hàng hóa trong nước nhập khẩu ví dụ như hệ thống giấy phép bổ sung hoặc các yêu cầu phải có chứng chỉ. Chương K bao gồm các biện pháp hạn chế dịch vụ hậu mãi của nhà xuất khẩu ở nước nhập khẩu. Mặc dầu quốc gia vẫn cho phép hàng hóa nhập khẩu vào trong nước, nhưng những quy định về biện pháp phi thuế quan của chương J và K sẽ hạn chế việc lưu thông hàng hóa hay phân phối hàng hóa ở nước nhập khẩu. 14 Chương L, M, N và O là các biện pháp áp dụng trong quốc gia nhập khẩu.

Chương L mô tả các biện pháp trợ cấp tài chính của chính phủ cho các nhà sản xuất trong nước. Chương M chỉ ra các quy định hạn chế trong đấu thầu mua sắm công, trong đó hạn chế các nhà thầu nước ngoài và giành ưu đãi cho các nhà thầu trong nước. Chương N tập trung các biện pháp về quyền sở hữu trí tuệ, các quy định pháp lý điều chỉnh quyền sở hữu trí tuệ. Chương O là nhóm các biện pháp hạn chế nhập khẩu dựa vào xuất xứ hàng hóa, nhất là đầu vào cho nhập khẩu.

Chương cuối cùng với tên gọi P là các biện pháp nước xuất khẩu đặt ra để hạn chế xuất khẩu hàng hóa. Ví dụ như: thuế xuất khẩu, giấy phép xuất khẩu, hạn ngạch xuất khẩu, các quy định về cấm xuất khẩu… 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Biện Pháp Phi Thuế Quan Đến Xuất Khẩu Hàng Hóa Của Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các biện pháp phi thuế quan ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam. Tác giả phân tích các chính sách và quy định hiện hành, đồng thời chỉ ra những lợi ích và thách thức mà các doanh nghiệp xuất khẩu phải đối mặt. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh xuất khẩu hiện tại mà còn đưa ra những khuyến nghị thiết thực để cải thiện hiệu quả xuất khẩu.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Chuyên đề tốt nghiệp phân tích biến động và các nhân tố tác động tới tình hình xuất khẩu hàng hóa tại việt nam giai đoạn 19962018, nơi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu trong giai đoạn dài hạn. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu tác động của các biến số vĩ mô lên tình hình xuất khẩu ở việt nam giai đoạn 2013 2021 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố vĩ mô tác động đến xuất khẩu. Cuối cùng, tài liệu Phân tích ý định lựa chọn nền tảng thương mại điện tử để xuất khẩu hàng hóa của các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở việt nam sẽ cung cấp cái nhìn về cách các doanh nghiệp nhỏ có thể tận dụng thương mại điện tử để nâng cao hoạt động xuất khẩu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của xuất khẩu hàng hóa tại Việt Nam.