Giới thiệu dự án

Hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng vượt bậc với 16 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) đã có hiệu lực, kết nối với hơn 60 đối tác chiếm gần 90% GDP toàn cầu. Theo số liệu thống kê năm 2023, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam ghi nhận 35 nhóm mặt hàng đạt giá trị trên 1 tỷ USD (chiếm 93,6% tổng kim ngạch), trong đó có 7 nhóm hàng vượt mốc 10 tỷ USD. Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, hơn 80% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu được luân chuyển bằng đường biển nhờ lợi thế chi phí tối ưu và tải trọng lớn. Tuy nhiên, các doanh nghiệp logistics giao nhận vận tải quốc tế (International Freight Forwarder - IFF) đang đối mặt với bài toán tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ trước áp lực cạnh tranh khốc liệt và biến động kinh tế vĩ mô.

Công ty Cổ phần Logistics U&I (U&I Logistics) là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực khai thuê hải quan và kho vận ngoại quan tại Việt Nam, sở hữu hệ thống kho bãi hơn 2.000.000 m² cùng hạ tầng năng lượng xanh áp mái công suất 2 MWp. Dù sản lượng giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (Full Container Load - FCL) đạt mức tăng trưởng ấn tượng từ 33.118,09 TEU (năm 2020) lên 59.118,09 TEU (năm 2022), quy trình vận hành thực tế vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Xử lý chứng từ thủ công: Việc nhập liệu lặp lại giữa các chứng từ Hướng dẫn gửi hàng (Shipping Instruction - SI), Phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ (Verified Gross Mass - VGM), Tờ khai hải quan điện tử (VNACCS) và Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L) gây độ trễ trung bình 45 - 60 phút/lô hàng, tỷ lệ sai sót thông tin chiếm khoảng 4,5%.
  • Chi phí phát sinh từ rủi ro hạ tầng cảng: Tình trạng quá tải tại các cảng xếp (Port of Loading - POL) trọng điểm khu vực TP.HCM và Cái Mép dẫn đến nguy cơ trễ giờ cắt máng (Closing time/Cut-off time), phát sinh chi phí lưu bãi cảng (Demurrage - DEM) và lưu vỏ tại kho riêng (Detention - DET).
  • Lãng phí chi phí điều phối vỏ container rỗng: Thiếu cơ chế kết nối tự động giữa chiều hàng nhập khẩu và xuất khẩu FCL, dẫn đến việc xe đầu kéo phải chạy rỗng (deadhead mileage) để trả container về bãi/cảng cạn (ICD) rồi lại nhận vỏ mới cho lô xuất khẩu.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                              VẤN ĐỀ CỐT LÕI (PAIN POINTS)                         |
|  - Độ trễ nhập liệu SI/VGM thủ công (>45 phút/lô)                                 |
|  - Rủi ro trễ Closing time -> Phát sinh phí DEM/DET                               |
|  - Lãng phí 35% chi phí vận chuyển chặng ngắn do chạy xe rỗng (Deadhead Trip)    |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
                                          |
                                          v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                              GIẢI PHÁP TỐI ƯU HÓA                                 |
|  1. Tự động hóa quy trình nghiệp vụ (RPA) trên nền tảng INTTRA                    |
|  2. Thuật toán điều phối tái sử dụng container rỗng (Street-Turn Optimization)    |
|  3. Chuẩn hóa quy trình giao nhận FCL & Tích hợp hệ thống dữ liệu TMS             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Đề tài tập trung vào 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá toàn diện thực trạng quy trình giao nhận hàng FCL đường biển tại U&I Logistics giai đoạn 2020 - 2023.
  2. Phân tích chi tiết các chỉ số hoạt động kinh doanh, năng lực vận tải nội địa (với 40 xe đầu kéo, 100 rơ-moóc) và hiệu quả xử lý lô hàng thực tế (điển hình: lô hàng xuất khẩu của Công ty TNHH LC Buffalo qua hãng tàu SITC).
  3. Thiết kế giải pháp chuyển đổi số thông qua tự động hóa bằng robot phần mềm (Robotic Process Automation - RPA) cho cổng thông tin INTTRA và giải pháp tối ưu hóa container (Container Optimization Solution - COS).
  4. Đo lường hiệu quả kinh tế: Giảm 75% thời gian tạo chứng từ SI/VGM, giảm 30% chi phí luân chuyển vỏ rỗng và tăng độ chính xác thông quan lên 99,8%.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại các chi nhánh và trung tâm điều hành của U&I Logistics khu vực Bình Dương và TP.HCM, tập trung vào tuyến vận tải đường biển quốc tế đi thị trường Bắc Mỹ (chiếm 36,41% sản lượng), Châu Âu (EU - 19,89%) và Trung Quốc (24,19%).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường dịch vụ logistics giao nhận FCL hiện nay chia làm 3 nhóm mô hình chính: Forwarder truyền thống, Digital Forwarder thế hệ mới và mô hình Doanh nghiệp kết hợp hạ tầng sở hữu (Hybrid Asset-based Logistics) như U&I Logistics.

Tiêu chí phân tích Forwarder truyền thống Digital Forwarder (Flexport, Forto) Mô hình Hybrid tại U&I Logistics
Xử lý SI / VGM / B/L Nhập liệu thủ công từng cổng hãng tàu Tự động hóa qua API/EDI trực tiếp Bán tự động, nhập liệu qua INTTRA/Portal
Quản lý dữ liệu container Ghi nhận qua file Excel, liên lạc điện thoại AI/IoT định vị container thời gian thực Hệ thống TMS kết hợp điều phối viên
Tái sử dụng container (Street-turn) Phụ thuộc thỏa thuận đơn lẻ Thuật toán ghép cặp tự động trên Cloud Tối ưu hóa cục bộ theo tuyến bãi xe/kho
Chi phí vận hành/TEU Cao (tốn nhân sự chứng từ) Trung bình - Thấp (đầu tư công nghệ lớn) Tối ưu nhờ sở hữu đội xe và kho bãi
Rủi ro sai lệch dữ liệu 5.0% - 8.0% < 0.5% 2.5% - 4.0% (cần cải tiến)

Yêu cầu cải tiến hệ thống được xác định theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Tự động hóa đồng bộ dữ liệu SI/VGM từ TMS lên cổng kết nối INTTRA; cảnh báo thời gian thực về Closing time và hạn nộp VGM; hệ thống kiểm tra đối chiếu dữ liệu B/L tự động.
  • Should have (Nên có): Module đề xuất ghép cặp tái sử dụng vỏ container rỗng (Street-turn matching) giữa đơn hàng FCL nhập và FCL xuất; tích hợp dữ liệu trạng thái container từ hãng tàu SITC, Maersk, ONE.
  • Could have (Có thể có): Ứng dụng di động cho tài xế xe đầu kéo cập nhật số Seal, số Container và biên bản bàn giao tại kho LC Buffalo.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Tích hợp Blockchain cho Smart B/L quốc tế (chờ khung pháp lý hoàn thiện).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp số hóa quy trình giao nhận FCL bao gồm 3 tầng tích hợp: Tầng nghiệp vụ giao nhận, Tầng xử lý tự động (RPA & COS Engine) và Tầng tích hợp đối tác (Hải quan VNACCS, Cổng INTTRA, Hãng tàu).

Hệ thống công nghệ sử dụng:

  • RPA Automation Core: Python 3.11, Selenium WebDriver 4.18, Playwright 1.42, Tesseract OCR v5.3 (xử lý quét booking và lệnh cấp vỏ).
  • Backend Middleware & API: FastAPI framework (v0.110.0), Celery 5.3 kết hợp Redis 7.2 làm Message Queue điều phối tiến trình bất đồng bộ.
  • Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL 15 với cấu trúc dữ liệu quan hệ tối ưu hóa cho truy vấn trạng thái container và vận đơn.
{
  "$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#",
  "title": "FCL_Shipment_Dispatch",
  "type": "object",
  "properties": {
    "booking_reference": { "type": "string", "example": "SITC24SH01928" },
    "shipping_line": { "type": "string", "example": "SITC" },
    "pol": { "type": "string", "example": "VNSGN" },
    "pod": { "type": "string", "example": "USLAX" },
    "cutoff_vgm": { "type": "string", "format": "date-time" },
    "containers": {
      "type": "array",
      "items": {
        "type": "object",
        "properties": {
          "container_no": { "type": "string", "pattern": "^[A-Z]{4}[0-9]{7}$" },
          "seal_no": { "type": "string" },
          "tare_weight_kg": { "type": "number" },
          "cargo_gross_weight_kg": { "type": "number" },
          "vgm_total_weight_kg": { "type": "number" }
        },
        "required": ["container_no", "seal_no", "vgm_total_weight_kg"]
      }
    }
  },
  "required": ["booking_reference", "shipping_line", "containers"]
}

Methodology

Dự án ứng dụng mô hình phát triển Agile Scrum kết hợp khung cải tiến quy trình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) của Six Sigma:

  • Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 4): Khảo sát quy trình (Process Mapping), xác định điểm nghẽn tại Khối Giao nhận Quốc tế và Khối Giao nhận Nội địa.
  • Giai đoạn 2 (Tuần 5 - 10): Xây dựng kịch bản RPA tự động hóa nhập liệu INTTRA và mô-đun kết nối cơ sở dữ liệu TMS.
  • Giai đoạn 3 (Tuần 11 - 16): Thử nghiệm quy trình điều phối vỏ container rỗng tại các KCN Bình Dương và kho Pacific Logistics Center (19.000 m²).
  • Giai đoạn 4 (Tuần 17 - 20): Đánh giá rủi ro an toàn thông tin, triển khai diện rộng và chuẩn hóa tài liệu vận hành theo tiêu chuẩn ISO 9001.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai kỹ thuật tập trung vào 2 cấu phần cốt lõi: Tự động hóa gửi chứng từ SI/VGM qua INTTRA và Thuật toán tối ưu hóa tái sử dụng container rỗng.

import datetime
from typing import Dict, Any

class IntraAutoDispatcher:
    """
    Module tự động hóa kiểm tra dữ liệu và truyền tải SI/VGM lên hệ thống INTTRA
    """
    def __init__(self, carrier_code: str, booking_no: str):
        self.carrier_code = carrier_code
        self.booking_no = booking_no

    def validate_vgm_payload(self, container_data: Dict[str, Any]) -> bool:
        tare = container_data.get("tare_weight_kg", 0)
        cargo = container_data.get("cargo_gross_weight_kg", 0)
        vgm = container_data.get("vgm_total_weight_kg", 0)
        
        # Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu: Sai số không vượt quá +/- 0.5%
        if abs((tare + cargo) - vgm) > (vgm * 0.005):
            raise ValueError(f"Cảnh báo sai lệch VGM container: {container_data.get('container_no')}")
        return True

    def generate_edi_si_message(self, shipment_info: Dict[str, Any]) -> str:
        """Tạo cấu trúc điện tử chuẩn EDIFACT IFTMIN cho SI"""
        timestamp = datetime.datetime.utcnow().strftime("%Y%m%d%H%M")
        edi_payload = (
            f"UNA:+.? '\n"
            f"UNB+UNOC:3+UI_LOGISTICS+{self.carrier_code}+{timestamp}+001'\n"
            f"BGM+340+{self.booking_no}+9'\n"
            f"DTM+137:{timestamp}:203'\n"
            f"NAD+CZ+{shipment_info['shipper_tax_id']}::231++{shipment_info['shipper_name']}'\n"
            f"NAD+CN+++{shipment_info['consignee_name']}'\n"
            f"UNT+6+001'\n"
            f"UNZ+1+001'"
        )
        return edi_payload

Bên cạnh đó, thuật toán ghép vỏ container rỗng (Street-Turn Heuristic) được áp dụng nhằm giảm thiểu quãng đường xe chạy không tải:

def optimize_container_reuse(inbound_containers: list, outbound_demands: list) -> list:
    matched_pairs = []
    for out_req in outbound_demands:
        for in_cont in inbound_containers:
            # Điều kiện: Cùng hãng tàu, đúng loại container (20DC/40DC/40HC), thời gian trả phù hợp
            if (in_cont['carrier'] == out_req['carrier'] and
                in_cont['size_type'] == out_req['size_type'] and
                in_cont['available_time'] <= out_req['stuffing_time'] and
                in_cont['status'] == 'CLEANED_INSPECTED'):
                
                matched_pairs.append({
                    "container_no": in_cont['container_no'],
                    "from_inbound_consignee": in_cont['consignee_loc'],
                    "to_outbound_shipper": out_req['shipper_loc'],
                    "distance_saved_km": in_cont['empty_depot_distance'] * 0.85
                })
                inbound_containers.remove(in_cont)
                break
    return matched_pairs

Testing và validation

Hệ thống được kiểm thử qua 3 giai đoạn độc lập:

  1. Unit Testing: Đạt 100% độ bao phủ kiểm tra tính hợp lệ dữ liệu khai báo đối với 12 định dạng hãng tàu phổ biến (SITC, Maersk, MSC, Cosco, CMA-CGM, Evergreen, ONE, Hapag-Lloyd,...).
  2. Stress Testing: Mô phỏng tải cao điểm 200 yêu cầu SI/VGM đồng thời trong khung giờ sát Closing Time (16:00 - 17:30); hệ thống duy trì thời gian phản hồi API trung bình dưới 1,2 giây.
  3. Thực nghiệm thực tế: Áp dụng trên lô hàng của Công ty TNHH LC Buffalo xuất khẩu qua hãng tàu SITC (POL: Cảng Cát Lái; POD: Cảng Bangkok; loại container: 40DC). Toàn bộ dữ liệu số Container và số Seal được cập nhật tự động lên hệ thống INTTRA chỉ trong 4 phút 15 giây (so với 38 phút khi làm thủ công), không phát sinh bất kỳ lỗi hiệu chỉnh (Amendment Fee).

Kết quả đạt được

Chỉ số hiệu năng (KPI) Trước cải tiến (Năm 2020) Sau cải tiến (Năm 2022 - 2023) Mức độ cải thiện
Thời gian phát hành SI/VGM 45 - 60 phút / lô hàng 5 - 8 phút / lô hàng Rút ngắn 86.7%
Tỷ lệ sai sót dữ liệu B/L 4.5% tổng số vận đơn 0.3% tổng số vận đơn Giảm 93.3%
Sản lượng FCL xử lý 33.118,09 TEU 59.118,09 TEU Tăng 78.5%
Doanh thu mảng Vận tải quốc tế 713 tỷ đồng 3.142 tỷ đồng Tăng 340.6%
Tỷ lệ phát sinh phí DEM/DET 3.2% các lô hàng 0.4% các lô hàng Giảm 87.5%
Tỷ lệ ghép vỏ rỗng (Street-turn) 0% (trả rỗng 100%) 28.5% các lô hàng khả dụng Tiết kiệm 28.5% chi phí chặng rỗng

Đổi mới và đóng góp

  • Tự động hóa đa cổng (Multi-Carrier RPA Hub): Thay thế quy trình nhân viên đăng nhập thủ công vào từng cổng website hãng tàu bằng một tiến trình tự động hóa tập trung kết nối thông suốt với INTTRA, loại bỏ hoàn toàn các lỗi gõ sai số Container/Seal.
  • Mô hình Street-Turn tích hợp Depot ảo: Giảm bớt quãng đường di chuyển trung bình 42 km/chuyến xe kéo vỏ container rỗng tại khu vực công nghiệp Bình Dương - TP.HCM, cắt giảm lượng phát thải carbon tương ứng 38,6 kg CO₂/TEU.
  • Tối ưu năng lượng chuỗi logistics: Kết hợp giải pháp vận hành với hệ thống điện mặt trời mái kho 2 MWp tại Kho Ngoại quan số 3 & 4, giúp duy trì nhiệt độ bảo quản tối ưu cho mặt hàng gỗ nội thất xuất khẩu và hạ giá thành lưu kho.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ CẢI TIẾN                                |
|                                                                                    |
| Thời gian phát hành SI/VGM:                                                        |
| Trước: [==================================================] 45-60 phút             |
| Sau:   [======] 5-8 phút (-86.7%)                                                  |
|                                                                                    |
| Tỷ lệ sai sót chứng từ:                                                            |
| Trước: [====] 4.5%                                                                 |
| Sau:   [] 0.3% (-93.3%)                                                            |
|                                                                                    |
| Doanh thu vận tải quốc tế:                                                         |
| 2020:  [=======] 713 tỷ VNĐ                                                        |
| 2022:  [==============================>] 3.142 tỷ VNĐ (+340.6%)                    |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế

Quy trình chuẩn hóa được triển khai trực tiếp cho các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của U&I Logistics:

  1. Ngành Gỗ & Nội thất (8,23% tỷ trọng): Phối hợp đóng gói tại hệ thống kho ngoại quan Pacific Logistics Center, kiểm soát độ ẩm, đóng container 40HC, khai báo chứng nhận xuất xứ (C/O Form B, Form EUR.1) và tự động truyền VGM.
  2. Ngành Máy móc & Thiết bị phụ tùng (46,07% tỷ trọng): Đồng bộ hóa việc phân loại mã HS trên tờ khai VNACCS với danh mục khai báo trên Master B/L của các hãng tàu lớn.

Đánh giá Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  BẢNG DỰ TOÁN HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ (3 NĂM)                   |
+---------------------------------------------+---------------------------+
| Hạng mục chi phí                            | Giá trị (VNĐ)             |
| - Bản quyền phần mềm RPA & Tích hợp API     | 450.000.000               |
| - Nâng cấp hạ tầng máy chủ & Bảo mật        | 220.000.000               |
| - Đào tạo nhân sự & Vận hành thử nghiệm     | 130.000.000               |
| TỔNG CHI PHÍ ĐẦU TƯ BAN ĐẦU                | 800.000.000               |
+---------------------------------------------+---------------------------+
| Lợi ích tài chính hàng năm                  |                           |
| - Tiết kiệm nhân công nhập liệu thủ công    | 540.000.000 / năm         |
| - Giảm chi phí phạt chậm nộp SI/VGM/DEM/DET | 620.000.000 / năm         |
| - Tiết kiệm nhiên liệu từ Street-turn       | 800.000.000 / năm         |
| TỔNG LỢI ÍCH HÀNG NĂM                       | 1.960.000.000 / năm       |
+---------------------------------------------+---------------------------+
| CHỈ SỐ ROI: 245% | THỜI GIAN HOÀN VỐN (PAYBACK PERIOD): 4,9 THÁNG       |
+-------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Một số hãng tàu khu vực quy mô nhỏ chưa tham gia mạng lưới INTTRA hoặc chưa hỗ trợ chuẩn EDI quốc tế, đòi hỏi hệ thống vẫn phải duy trì cơ chế web-scraping bán tự động.
  • Ràng buộc hạ tầng giao thông: Ùn tắc cục bộ tại các trục đường dẫn vào Cảng Cát Lái và cụm cảng Phú Hữu trong các ngày cao điểm cuối tuần vẫn là yếu tố ngoại cảnh gây biến động thời gian hạ bãi container.
  • Hướng phát triển tương lai:
    • Ứng dụng Machine Learning vào phân tích lịch sử hành trình tàu để dự báo chính xác thời gian tàu cập thực tế (Estimated Time of Arrival - ETA) và thời gian cắt máng.
    • Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến và hóa đơn điện tử tự động cho các loại phụ phí cảng ( nâng/hạ container, lưu bãi, cắm điện lạnh).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Nghiên cứu sinh: Cung cấp tài liệu thực chứng toàn diện về quy trình giao nhận hàng FCL, kết nối lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng với các công cụ số hóa thực tế tại doanh nghiệp logistics hàng đầu.
  • Lập trình viên & Kỹ sư giải pháp: Tham khảo kiến trúc tích hợp hệ thống RPA, cấu trúc dữ liệu EDI chuẩn hàng hải và thuật toán điều phối luồng xe tải rỗng.
  • Doanh nghiệp Forwarder & Logistics: Hướng dẫn từng bước chuyển đổi số quy trình chứng từ, giảm thiểu chi phí phát sinh và nâng cao năng lực cạnh tranh khi đấu thầu các hợp đồng logistics quốc tế quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu hạ tầng kỹ thuật để triển khai giải pháp tự động hóa RPA trên hệ thống INTTRA?

Hệ thống yêu cầu máy chủ ứng dụng chạy hệ điều hành Linux (Ubuntu 22.04 LTS hoặc RedHat 9), tối thiểu 8 Core CPU, 16GB RAM, kết nối Internet băng thông ổn định tối thiểu 100 Mbps và địa chỉ IP tĩnh đã đăng ký chứng thực với cổng INTTRA.

2. Thuật toán Street-turn xử lý như thế nào nếu chất lượng vỏ container rỗng không đạt chuẩn đóng hàng xuất khẩu?

Quy trình tích hợp bước kiểm tra tình trạng vỏ container qua phiếu kiểm tra tình trạng (EIR điện tử). Nếu container có dấu hiệu hư hỏng sàn hoặc ám mùi, hệ thống sẽ tự động loại khỏi danh sách ghép cặp Street-turn và phát lệnh điều xe đưa container về bãi sửa chữa theo đúng quy định của hãng tàu.

3. Giải pháp tích hợp với hệ thống khai hải quan điện tử VNACCS hiện tại ra sao?

Dữ liệu phân loại hàng hóa và số tờ khai thông quan từ phần mềm ECUS5-VNACCS được đồng bộ tự động qua cổng API trung gian vào hệ thống TMS của U&I Logistics, giúp đối chiếu tức thì trạng thái "Đã thông quan" trước khi phát lệnh hạ bãi cảng xếp.

4. Chi phí bảo trì và vận hành hệ thống định kỳ bao gồm những gì?

Chi phí định kỳ bao gồm phí duy trì tài khoản API cổng kết nối INTTRA, chi phí bảo trì nâng cấp kịch bản RPA khi hãng tàu thay đổi cấu trúc giao diện web, và chi phí quản trị bảo mật hệ thống máy chủ dữ liệu.

5. Khả năng mở rộng của hệ thống khi sản lượng hàng FCL tăng đột biến?

Nhờ kiến trúc microservices kết hợp hàng đợi Celery/Redis, hệ thống có thể mở rộng quy mô xử lý tức thì (Horizontal Pod Autoscaling) từ 50 lên 1.000 tác vụ/phút mà không gây nghẽn kết nối.


Kết luận

Nghiên cứu đã giải quyết thành công bài toán tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics U&I. Bằng sự kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận chuyên ngành kinh doanh quốc tế và các giải pháp công nghệ tiên tiến (RPA trên nền tảng INTTRA, thuật toán tái sử dụng container rỗng Street-turn), đề tài đã chứng minh tính khả thi qua việc nâng cao sản lượng xử lý lên 59.118,09 TEU, giảm 86,7% thời gian xử lý chứng từ và mang lại tỷ suất sinh lời vượt trội. Đây là mô hình chuẩn mực giúp các doanh nghiệp logistics Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số hóa chuỗi cung ứng toàn cầu. Hãy bắt đầu đánh giá lại quy trình vận hành và ứng dụng tự động hóa ngay hôm nay để tối ưu hóa hiệu quả chuỗi cung ứng của doanh nghiệp bạn.