Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết yêu cầu tối ưu hóa nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển trong bối cảnh thương mại quốc tế của Việt Nam đang hội nhập sâu rộng. Tính đến thời điểm nghiên cứu, Việt Nam đã ký kết 16 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với hơn 60 đối tác, đại diện cho gần 90% GDP toàn cầu. Năm 2023, cả nước ghi nhận 35 mặt hàng đạt kim ngạch xuất khẩu trên 1 tỷ USD (chiếm 93,6% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong đó có 7 mặt hàng đạt trên 10 tỷ USD, chiếm tỷ lệ 66%). Vận tải đường biển đóng vai trò phương thức vận tải chủ lực nhờ ưu thế chi phí thấp và năng lực chuyên chở khối lượng lớn. Tuy nhiên, tính chất phức tạp của chứng từ, quy trình thủ tục pháp lý cùng áp lực cạnh tranh gia tăng giữa các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics (International Freight Forwarder - IFF) đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện quy trình giao nhận để giảm thiểu rủi ro và chi phí vận hành.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá và phân tích quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics U&I; nhận diện các khâu đã hoàn thiện và các điểm hạn chế còn tồn đọng.
  2. Đánh giá các nhân tố môi trường bên trong và môi trường bên ngoài tác động đến hiệu quả hoạt động giao nhận FCL đường biển của doanh nghiệp.
  3. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu FCL đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics U&I.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics U&I.
  • Phạm vi nội dung: Các quy trình nghiệp vụ, chỉ tiêu đánh giá hoạt động giao nhận và các nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả chuỗi cung ứng giao nhận FCL.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở chính (TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương), các văn phòng chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh, KCN Nam Tân Uyên và hệ thống kho bãi trực thuộc Công ty Cổ phần Logistics U&I.
  • Phạm vi thời gian nghiên cứu: Khảo sát thực tế từ tháng 1/2024 đến tháng 4/2024; số liệu thống kê hoạt động kinh doanh và sản lượng được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2023 (tập trung phân tích chuỗi dữ liệu 2020 – 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết và pháp lý, tác giả hệ thống hóa định nghĩa dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA), Luật Thương mại Việt Nam năm 1997 và Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (nơi thuật ngữ Logistics được luật hóa thay cho khái niệm giao nhận thuần túy), cùng các quy định của Luật Hải quan hiện hành. Khung lý thuyết phân tích phạm vi dịch vụ và vai trò người giao nhận vận tải quốc tế được xây dựng dựa trên giáo trình của PGS.TS Nguyễn Như Tiến (2011). Trách nhiệm của bốn chủ thể tại cảng biển (cảng biển, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, người vận chuyển, hải quan) kế thừa mô hình của Vũ Thị Hải (2018). Danh mục chứng từ giao nhận FCL đường biển tuân thủ chuẩn mực thương mại quốc tế theo Trần Quang Vũ (2020), bao gồm: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Hợp đồng thương mại (Sales Contract), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Tờ khai hải quan, Thông báo hàng đến (Arrival Notice - AN) và Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm bốn phương pháp chính:

  • Phương pháp quan sát: Trực tiếp theo dõi, ghi chép hành vi và quy trình thao tác nghiệp vụ của nhân viên giao nhận tại văn phòng và hiện trường cảng biển.
  • Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo quản trị nội bộ của các phòng ban (Khối Giao nhận Quốc tế, Khối Tài chính - Kế toán), cổng thông tin điện tử, văn bản pháp luật và các tài liệu chuyên ngành.
  • Phương pháp thống kê, mô tả: Tổng hợp, phân loại và lập bảng số liệu về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, sản lượng TEU theo mặt hàng, theo thị trường và theo cơ cấu phương thức vận tải.
  • Phương pháp tổng hợp: Phân tích các mối liên hệ nhân quả, so sánh tốc độ tăng trưởng, đánh giá ưu - nhược điểm và xây dựng giải pháp khả thi.

Nguồn dữ liệu sử dụng: Báo cáo tài chính, báo cáo sản lượng giai đoạn 2020 – 2022 do Khối Tài chính - Kế toán và Khối Giao nhận Quốc tế của Công ty Cổ phần Logistics U&I cung cấp; hồ sơ vụ việc thực tế lô hàng xuất khẩu FCL năm 2024; số liệu thống kê vĩ mô của cơ quan quản lý thương mại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Logistics U&I

Chương 1 trình bày lịch sử hình thành từ tháng 4/1988 (tiền thân là Công ty TNHH U&I với 6 sáng lập viên, vốn điều lệ 200 triệu đồng), chuyển đổi sang công ty cổ phần vào tháng 3/2003, thành lập UNITRANS (2008), U&I Freight (2010 – 2013), U&I Logistics Miền Bắc (2018 – 2022) và mở rộng hệ thống kho ngoại quan đạt tổng diện tích 2 triệu mét vuông. Doanh nghiệp vận hành 4 mảng dịch vụ cốt lõi: đại lý thủ tục hải quan, kho vận và phân phối hàng hóa, vận tải nội địa, vận tải đường biển và hàng không quốc tế. Năng lực vật lực ghi nhận hơn 40 xe đầu kéo, hơn 100 rơ-moóc, hệ thống điện mặt trời áp mái công suất gần 2 MWp tại Kho Ngoại quan số 3 và số 4. Tính đến năm 2022, công ty có 118 nhân sự; trong đó tỷ lệ nam chiếm 48,3%, nữ chiếm 51,7%; nhân sự dưới 30 tuổi chiếm 62%; trình độ từ đại học trở lên chiếm 67%. Về tài chính giai đoạn 2020 – 2022, doanh thu thuần tăng từ 3.418,34 tỷ đồng (năm 2020) lên 6.381,27 tỷ đồng (năm 2021) và đạt 6.648,09 tỷ đồng (năm 2022); lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 176,34 tỷ đồng lên 311,66 tỷ đồng và 374,25 tỷ đồng.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hoá xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển

Chương này chuẩn hóa các khái niệm học thuật về dịch vụ giao nhận, người giao nhận và phân định chức năng giữa giao nhận hàng lẻ (LCL), hàng rời và hàng nguyên container (FCL). Tác giả chi tiết hóa nhiệm vụ pháp lý và tác nghiệp của cảng biển, chủ hàng, người vận chuyển và cơ quan hải quan trong chu trình lưu chuyển hàng hóa. Quy trình kỹ thuật giao nhận hàng xuất khẩu FCL đường biển được chuẩn hóa thành 5 bước tuần tự:

  1. Chuẩn bị hàng hóa, nghiên cứu L/C, kiểm tra thanh toán, chuẩn bị hồ sơ hải quan, liên hệ lưu cước (booking), lập danh sách hàng (cargo list) và lấy lệnh cấp vỏ container rỗng.
  2. Thực hiện thủ tục kiểm nghiệm, kiểm dịch, giám định, khai báo hải quan điện tử qua hệ thống tự động, kiểm hóa (nếu có) và tính thuế.
  3. Tiến hành đóng hàng, bấm seal, hạ container về bãi cảng (POL), hoàn tất xác nhận hải quan, lập danh sách xếp tàu, giao container cho tàu và nhận Bill of Lading (B/L).
  4. Lập bộ chứng từ thanh toán thương mại quốc tế (B/L, Commercial Invoice, Packing List, C/O, đơn bảo hiểm...).
  5. Quyết toán các chi phí bốc dỡ, lưu kho bãi, nâng hạ container với đơn vị quản lý cảng.

Chương 2 đồng thời phân tích hai nhóm nhân tố tác động: nhân tố bên ngoài (chính trị, pháp luật, biến động cước biển, thời tiết, hạ tầng cảng, đối thủ cạnh tranh) và nhân tố bên trong (loại hàng, bao bì đóng gói, hệ thống thông tin quản lý chuỗi cung ứng, năng lực điều hành của nhân sự).

Chương 3: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hoá xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics U&I

Chương 3 tập trung phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2020 – 2022. Về mặt hàng, linh kiện điện tử và máy móc thiết bị phụ tùng chiếm tỷ trọng chi phối (năm 2022, máy móc phụ tùng đạt 13.234,67 TEU; linh kiện điện tử đạt 15.756,62 TEU; gỗ đạt 2.865 TEU; dệt may đạt 1.521 TEU). Về thị trường xuất khẩu, thị trường Mỹ chiếm tỷ trọng cao nhất (13.450 TEU năm 2020 và 17.534 TEU năm 2021), kế tiếp là Trung Quốc, Liên minh châu Âu (EU), ASEAN và Nhật Bản. Năm 2022, sản lượng sang EU sụt giảm do tác động của xung đột Nga - Ukraine và lạm phát, trong khi thị trường ASEAN và Nhật Bản phục hồi mạnh mẽ. Doanh thu mảng vận tải quốc tế tăng trưởng vượt bậc từ 713 tỷ đồng (2020) lên 3.093 tỷ đồng (2021) và 3.142 tỷ đồng (2022).

Quy trình tác nghiệp được làm rõ thông qua phân tích hồ sơ lô hàng xuất khẩu FCL thực tế giữa khách hàng là Công ty TNHH LC Buffalo và Công ty Cổ phần Logistics U&I, phối hợp cùng hãng tàu SITC. Tác giả chỉ ra các thành tựu về tăng trưởng quy mô, đa dạng hóa đối tác, song cũng nêu rõ các tồn tại: một số công đoạn khai báo chứng từ (SI, VGM) còn thực hiện thủ công, phát sinh chi phí điều chuyển container rỗng và năng lực giải quyết sự cố phát sinh tại hiện trường của một bộ phận nhân sự chưa đồng đều.

Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics U&I

Dựa trên các hạn chế thực tế, chương 4 đề xuất định hướng và 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Giải pháp đào tạo nguồn nhân lực: Cử nhân viên tham gia các khóa đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu ngắn hạn tại Viện Nghiên cứu và Đào tạo Logistics Việt Nam (VIL) nhằm nâng cao kỹ năng xử lý chứng từ điện tử và xử lý tranh chấp hàng hải.
  • Giải pháp công nghệ: Triển khai ứng dụng phần mềm tự động hóa quy trình bằng rô-bốt (RPA) để tự động hóa quy trình truyền dữ liệu Hướng dẫn gửi hàng (SI) và Phiếu xác nhận khối lượng toàn phần (VGM) trên hệ thống thương mại điện tử INTRRA, giảm sai sót dữ liệu và rút ngắn thời gian xử lý.
  • Giải pháp tối ưu hóa thiết bị: Thực hiện giải pháp tối ưu hóa container (Container Optimization Solution - COS) thông qua quy trình tái sử dụng container nhập khẩu rỗng phục vụ đóng hàng xuất khẩu FCL, giảm thiểu quãng đường xe chạy rỗng và cắt giảm chi phí lưu kho bãi, lưu container (DEM/DET).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu văn bản

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu tài chính và chỉ tiêu hoạt động giao nhận FCL của Công ty Cổ phần Logistics U&I qua ba năm 2020 – 2022 như sau:

Chỉ tiêu tài chính và sản lượng Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Tăng trưởng 2021/2020 (%) Tăng trưởng 2022/2021 (%)
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 3.418,34 6.381,27 6.648,09 +86,68 +4,18
Lợi nhuận gộp (tỷ đồng) 306,87 546,26 649,94 +78,01 +18,98
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 176,34 311,66 374,25 +76,73 +20,08
Tổng sản lượng giao nhận FCL xuất khẩu (TEU) 33.118,09 51.698,90 59.118,09 +55,83 +14,35
Doanh thu Vận tải quốc tế (tỷ đồng) 713,00 3.093,00 3.142,00 +333,80 +1,58
Doanh thu Đại lý hải quan (tỷ đồng) 1.254,00 1.378,00 1.389,00 +9,89 +0,80
Sản lượng FCL xuất khẩu (TEU) 25.567,00 38.657,00 39.xxx* +51,20 Duy trì tăng trưởng

(Ghi chú: Ký hiệu theo số liệu nguyên bản trong văn bản khóa luận).

Về cơ cấu thị trường, thị trường Mỹ chiếm tỷ trọng chi phối (42,43% năm 2020 với 13.450 TEU; 33,86% năm 2021 với 17.534 TEU). Cơ cấu doanh thu chuyển dịch rõ nét khi mảng Vận tải quốc tế vươn lên thành nguồn thu lớn nhất từ năm 2021, đạt tỷ trọng 48,47% (3.093 tỷ đồng) và giữ mức 47,26% (3.142 tỷ đồng) năm 2022.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh vận hành thực tế của một doanh nghiệp logistics nội địa hàng đầu trong giai đoạn biến động kinh tế toàn cầu và dịch bệnh. Nghiên cứu cung cấp minh chứng cụ thể thông qua hồ sơ tác nghiệp đơn hàng thực tế của khách hàng LC Buffalo và hãng tàu SITC.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Khóa luận không dừng lại ở các kiến nghị chung chung mà lượng hóa mục tiêu cải tiến thông qua ba phương án cụ thể:
    1. Nâng cao nghiệp vụ qua Viện VIL, xây dựng chỉ tiêu dự kiến về mức độ giảm thiểu sai sót chứng từ.
    2. Tích hợp RPA trên cổng thông tin INTRRA giúp tự động hóa việc nhập dữ liệu SI và VGM, hạn chế độ trễ thông tin so với thời hạn cắt máng (closing time) của hãng tàu.
    3. Áp dụng mô hình điều phối container rỗng (COS), liên kết giữa luồng hàng nhập khẩu trả vỏ và luồng hàng xuất khẩu cần cấp vỏ, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhiên liệu kéo rơ-moóc và phí nâng hạ tại bãi depot.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Thời gian khảo sát trực tiếp tại doanh nghiệp tương đối ngắn (từ tháng 1/2024 đến tháng 4/2024), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ biến động theo mùa vụ của ngành hàng hải trong cả năm.
  • Chuỗi số liệu phân tích tài chính và sản lượng chi tiết dừng lại ở giai đoạn 2020 – 2022; các dữ liệu của năm 2023 mới được tác giả đề cập sơ bộ, chưa có đầy đủ báo cáo kiểm toán độc lập chi tiết theo từng tiểu mục.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung vào phương thức giao nhận hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển của Công ty Cổ phần Logistics U&I, chưa so sánh đối chiếu sâu với các phương thức gom hàng lẻ (LCL) hoặc các doanh nghiệp logistics có quy mô tương đương trên địa bàn Đông Nam Bộ.
  • Các kết quả đạt được từ giải pháp RPA và mô hình tái sử dụng container rỗng mới dừng ở bảng dự kiến tính toán lý thuyết, chưa được đo lường qua chu kỳ vận hành thực tế dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Cập nhật và mở rộng chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2023 – 2025 để đánh giá chính xác tác động dài hạn của các biến động địa chính trị toàn cầu đối với cước tàu biển.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang mô hình vận tải đa phương thức kết hợp đường biển với vận tải nội địa thủy - bộ nhằm tối ưu hóa trọn gói chuỗi cung ứng logistics.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng trong việc tìm hiểu quy trình giao nhận hàng FCL đường biển thực tế tại cảng biển Việt Nam.

Nội dung đặc biệt có giá trị tham khảo bao gồm:

  • Hồ sơ quy trình nghiệp vụ xuất khẩu FCL thực tế của doanh nghiệp gắn liền với hãng tàu SITC, lệnh giao vỏ container và kiểm soát seal hải quan.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích biến động thị trường vận tải đường biển qua các bảng biểu thống kê sản lượng TEU theo ngành hàng và đối tác thương mại.
  • Đề xuất kỹ thuật về ứng dụng phần mềm RPA trong truyền gửi SI/VGM qua cổng INTRRA và mô hình tối ưu hóa vỏ container (COS), đóng vai trò tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhân viên chứng từ, nhân viên hiện trường (ops) và nhà quản trị vận tải logistics.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự của Công ty Cổ phần Logistics U&I tính đến năm 2022 được phân bổ như thế nào?

Theo số liệu thống kê tại Bảng 1.1 của khóa luận, tổng nhân sự tại 6 khối ban là 118 người. Trong đó: Khối Phát triển kinh doanh có 30 người, Khối Giao nhận nội địa 23 người, Khối Giao nhận quốc tế 25 người, Khối Tài chính - Kế toán 5 người, Khối Hành chính - Nhân sự 20 người và Khối Kho vận 15 người. Phân bố theo độ tuổi có 73 nhân viên dưới 30 tuổi (chiếm 62%) và 45 nhân viên trên 30 tuổi (chiếm 38%). Về trình độ học vấn, 79 nhân sự đạt trình độ Đại học trở lên (chiếm 67%) và 39 nhân sự có trình độ Cao đẳng (chiếm 33%). Tỷ lệ nam giới là 48,3% (57 người) và nữ giới là 51,7% (61 người).

2. Sản lượng và thị phần giao nhận FCL xuất khẩu của U&I Logistics sang thị trường Mỹ giai đoạn 2020 – 2022 diễn biến ra sao?

Thị trường Mỹ liên tục giữ vị trí dẫn đầu trong cơ cấu thị trường giao nhận hàng xuất của công ty. Năm 2020, sản lượng xuất khẩu sang Mỹ đạt 13.450 TEU, chiếm tỷ trọng 42,43% tổng sản lượng. Sang năm 2021, sản lượng tăng lên 17.534 TEU, tương ứng tỷ trọng 33,86%. Đến năm 2022, thị trường Mỹ tiếp tục duy trì mức tăng trưởng dương về số lượng tuyệt đối và giữ vị trí đối tác thương mại quan trọng nhất trong mạng lưới dịch vụ của U&I Logistics.

3. Doanh thu của mảng dịch vụ Vận tải quốc tế tại U&I Logistics biến động thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?

Năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, doanh thu vận tải quốc tế chỉ đạt 713 tỷ đồng, chiếm 20,86% tổng doanh thu dịch vụ. Đến năm 2021, mảng dịch vụ này ghi nhận mức tăng gấp 4,3 lần, đạt 3.093 tỷ đồng (chiếm 48,47% tổng doanh thu) và trở thành mảng đóng góp doanh thu lớn nhất công ty. Đến năm 2022, doanh thu mảng này tiếp tục duy trì ở mức cao với 3.142 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng 47,26% tổng doanh thu của doanh nghiệp.

4. Lô hàng thực tế nào được tác giả phân tích để minh họa quy trình giao nhận xuất khẩu FCL bằng đường biển?

Tác giả phân tích hồ sơ lô hàng xuất khẩu nguyên container thực tế giữa khách hàng là Công ty TNHH LC Buffalo và Công ty Cổ phần Logistics U&I. Trong hồ sơ này, hãng tàu vận chuyển được chỉ định là hãng tàu SITC. Các dữ liệu tác nghiệp được trích xuất minh chứng bao gồm thông tin lịch tàu chạy, Lệnh giao container rỗng (Empty Container Release Order), phiếu đóng gói, số container, số seal và các nghiệp vụ khai báo SI, VGM trên hệ thống trước khi hạ bãi và giao cho tàu.

5. Tác giả đề xuất giải pháp kỹ thuật nào nhằm khắc phục hạn chế trong khâu khai báo chứng từ và cấp vỏ container?

Tác giả đề xuất hai giải pháp kỹ thuật cụ thể: một là áp dụng công nghệ tự động hóa quy trình bằng rô-bốt (RPA) để tự động hóa việc nhập và gửi dữ liệu Hướng dẫn gửi hàng (SI) cùng Phiếu xác nhận khối lượng (VGM) trên nền tảng INTRRA nhằm triệt tiêu lỗi nhập liệu thủ công; hai là áp dụng giải pháp tối ưu hóa container (COS) nhằm kết nối luồng trả vỏ rỗng của hàng nhập với nhu cầu đóng hàng xuất khẩu, giúp giảm chi phí điều xe kéo vỏ và hạn chế phát sinh phí lưu bãi DEM/DET.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Nguyễn Phương Trinh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu FCL bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics U&I giai đoạn 2020 – 2023. Bằng việc kết hợp phương pháp thống kê mô tả với nghiên cứu trường hợp lô hàng thực tế, công trình đã làm rõ năng lực khai thác, cơ cấu dịch vụ và các điểm nghẽn nghiệp vụ của doanh nghiệp. Các giải pháp đề xuất tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực qua Viện VIL, tích hợp RPA trên hệ thống INTRRA và tái sử dụng container rỗng (COS) mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn vận hành của ngành dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế.