Giới thiệu dự án
Hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò trụ cột trong tăng trưởng kinh tế của Việt Nam, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu cả nước đạt 402,61 tỷ USD tính đến giữa tháng 8/2023 (trong đó khối doanh nghiệp FDI đóng góp 277,84 tỷ USD). Đi cùng sự phát triển này là áp lực tối ưu hóa chuỗi cung ứng, đòi hỏi các đơn vị giao nhận vận tải (Freight Forwarders) phải chuẩn hóa quy trình, số hóa hệ thống chứng từ và vận hành phương tiện nhằm giảm thiểu chi phí logistics (chiếm khoảng 16,8% GDP Việt Nam).
Công ty Cổ phần Tiếp vận ATT Việt Nam (ATT Logistics, thành lập năm 2015) là đơn vị cung ứng dịch vụ hậu cần toàn diện, phục vụ tệp khách hàng FDI chiếm hơn 80% (như Samsung, Wonjin Vina, Woojeon Vina, Gigalane). Tuy nhiên, quy trình vận hành giao nhận hàng xuất khẩu truyền thống bộc lộ nhiều điểm nghẽn: độ trễ trong xử lý chứng từ hải quan, sai sót đối soát Bill of Lading (B/L) và Packing List, hiệu suất điều phối đội xe đầu kéo chưa tối ưu và phụ thuộc vào tác vụ thủ công tại hiện trường cảng biển.
Khóa luận "Phân tích hoạt động giao hàng hoá xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Tiếp vận ATT Việt Nam" do sinh viên Vũ Huy Khôi (Trường Đại học Thăng Long, GVHD: ThS. Nguyễn Kim Cường) thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp bài toán chuẩn hóa và số hóa quy trình giao nhận đường biển/đường bộ.
[Khách hàng FDI]
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung pháp lý (Luật Thương mại 2005, Thông tư 39/2018/TT-BTC, Nghị định 134/2016/NĐ-CP) về giao nhận hàng hóa xuất khẩu.
- Phân tích thực trạng chuỗi dịch vụ giao nhận xuất khẩu tại ATT Logistics giai đoạn 2020–2023, đánh giá hoạt động của đội xe 12 đầu kéo, 12 sơ mi rơ-moóc và 30 vỏ container chuyên dụng 45’HQ.
- Nhận diện các nút thắt kỹ thuật trong quy trình 8 bước: từ tiếp nhận chứng từ, booking tàu, lấy vỏ container/chì (seal), vận chuyển nội địa, khai báo hải quan điện tử đến tất toán hồ sơ.
- Đề xuất giải pháp tái cấu trúc quy trình, ứng dụng phần mềm quản trị ERP BRAVO 8 kết hợp hệ sinh thái giám sát GPS/IoT và tiêu chuẩn hóa chất lượng KPI vận hành.
Phạm vi và giới hạn
- Không gian: Nghiên cứu thực hiện tại trụ sở chính Hà Nội, các văn phòng chi nhánh (Bắc Ninh, Hải Phòng, Thái Nguyên, TP.HCM) và hệ thống cảng xuất (Hải Phòng, Lạng Sơn).
- Thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu vận hành thu thập trong giai đoạn 2020–2023.
- Giới hạn: Tập trung vào hàng xuất khẩu nguyên container (FCL - Full Container Load) đường biển và vận tải đường bộ xuyên biên giới sang Trung Quốc.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Tại ATT Logistics, quy trình vận hành đang chuyển giao giữa mô hình xử lý thủ công và số hóa cục bộ. Bảng phân tích dưới đây so sánh mô hình của ATT với các phương thức phổ biến trên thị trường:
| Tiêu chí |
Mô hình thủ công truyền thống |
Mô hình hiện tại của ATT Logistics |
Mô hình FMS/TMS Tích hợp toàn diện |
| Xử lý chứng từ |
So chiếu giấy, nhập liệu Excel |
Phần mềm BRAVO 8 (B8S) + nhập liệu bán tự động |
OCR + Tự động đối soát EDI / XML |
| Khai báo Hải quan |
Nộp hồ sơ giấy trực tiếp |
VNACCS/VCIS (Chuẩn dữ liệu EDA/EDC) |
VNACCS/VCIS tích hợp API trực tiếp vào ERP |
| Giám sát đội xe |
Gọi điện kiểm tra tài xế |
Định vị GPS theo thời gian thực (Queclink GV300) |
IoT Telematics + AI tối ưu tuyến đường & ETA |
| Độ trễ thông quan |
12 - 24 giờ |
2 - 4 giờ (Luồng Vàng/Đỏ) |
< 1 giờ (Tối ưu hóa dữ liệu đầu vào) |
| Chi phí vận hành |
Rất cao do sai sót chứng từ |
Trung bình, tối ưu theo đội xe sở hữu |
Tối ưu hóa toàn diện, chi phí biên thấp |
Yêu cầu người dùng theo mô hình MoSCoW
- Must have (Bắt buộc): Tự động hóa kiểm tra dữ liệu chéo giữa Commercial Invoice và Packing List; đảm bảo khai báo tờ khai EDA chuẩn xác trước Closing Time của hãng tàu; kiểm soát số container và số seal trên phiếu EIR (Equipment Interchange Receipt).
- Should have (Nên có): Tích hợp thông báo phân luồng tờ khai tự động (Xanh/Vàng/Đỏ) từ cổng thông tin Hải quan vào phần mềm BRAVO 8; cảnh báo trễ hạn Closing Time.
- Could have (Có thể có): Cổng tra cứu thông tin vận đơn trực tuyến dành riêng cho khách hàng FDI (Tracking Portal); tự động đối soát phí Demurrage/Detention.
- Won't have (Chưa thực hiện): Tự động hóa hoàn toàn bằng robot bốc dỡ tại bãi CY/CFS trong giai đoạn này.
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận xuất khẩu kết hợp giữa phần mềm quản trị BRAVO 8 (B8S), hệ thống lõi Hải quan điện tử và thiết bị viễn thông quản lý phương tiện:
Technology Stack và Thông số kỹ thuật
- Phần mềm lõi quản trị: BRAVO 8 ERP (Version 8.0 SP3, kiến trúc .NET Framework & Windows Forms/WCF Services).
- Hệ thống khai báo Hải quan: VNACCS/VCIS v2.0 (Chuẩn giao thức EDIFACT / TCP-IP bảo mật đường truyền riêng VPN-MPLS).
- Hệ thống định vị & IoT: Hộp đen GPS Queclink GV300 gắn trên 12 đầu kéo Faw/Howo, truyền tín hiệu tần số 4G LTE-M / GPRS về máy chủ điều hành với chu kỳ 10 giây/lần.
- Hệ cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server 2019 Enterprise (Lưu trữ giao dịch BRAVO 8) kết hợp PostgreSQL 15 cho dữ liệu vận tải mở rộng.
Thiết kế cấu trúc dữ liệu lô hàng xuất khẩu (Data Schema)
-- Bảng quản lý Lô hàng Xuất khẩu
CREATE TABLE export_shipments (
shipment_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
customer_code VARCHAR(50) NOT NULL,
booking_number VARCHAR(50) NOT NULL,
vessel_name VARCHAR(100) NOT NULL,
voyage_no VARCHAR(20) NOT NULL,
closing_time TIMESTAMP NOT NULL,
port_of_loading VARCHAR(10) DEFAULT 'VNHPH',
port_of_discharge VARCHAR(10) NOT NULL,
customs_declaration_no VARCHAR(20),
status VARCHAR(30) CHECK (status IN ('DOCS_RECEIVED', 'BOOKING_CONFIRMED', 'CONTAINER_PICKED', 'HAULAGE', 'CUSTOMS_CLEARED', 'LOADED_ON_BOARD', 'COMPLETED'))
);
-- Bảng quản lý Container và Vận tải đường bộ
CREATE TABLE container_dispatches (
dispatch_id SERIAL PRIMARY KEY,
shipment_id VARCHAR(20) REFERENCES export_shipments(shipment_id),
container_no VARCHAR(11) NOT NULL,
container_type VARCHAR(10) CHECK (container_type IN ('20GP', '40GP', '40HQ', '45HQ', 'REEFER')),
seal_number VARCHAR(30) NOT NULL,
tractor_plate VARCHAR(15) NOT NULL, -- Biển số xe đầu kéo
driver_id VARCHAR(20) NOT NULL,
pickup_yard VARCHAR(100) NOT NULL, -- Bãi cấp vỏ rỗng
gross_weight_kg NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
tare_weight_kg NUMERIC(10, 2) DEFAULT 4000.00
);
Phương pháp nghiên cứu và tối ưu hóa quy trình (Methodology)
Nghiên cứu áp dụng khung phân tích chu trình tinh gọn DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) kết hợp theo dõi quy trình giao nhận thực địa:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính 2020–2022 của ATT Logistics, bảng kê 105 nhân sự, bảng cơ cấu tài sản 12 xe đầu kéo, 12 sơ mi rơ-moóc và 30 vỏ container 45’HQ.
- Khảo sát định lượng & định tính: Đánh giá thời gian thực hiện từng bước trong quy trình 8 bước giao nhận; phỏng vấn chuyên sâu 3 trưởng nhóm giao nhận và 2 trưởng nhóm chứng từ.
- Đánh giá rủi ro: Lập ma trận rủi ro đối với rủi ro rớt tàu (miss cut-off), rủi ro phân luồng Đỏ hải quan và rủi ro hỏng hóc container (thủng mái, rách vách, gioăng cửa hở).
Triển khai thực tế và kết quả vận hành
Quy trình kỹ thuật 8 bước chuẩn hóa
Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu tại ATT Logistics được vận hành qua 8 giai đoạn tuần tự với các ràng buộc nghiệp vụ nghiêm ngặt:
Xử lý dữ liệu Tờ khai Hải quan xuất khẩu (EDA) qua VNACCS
Dưới đây là cấu trúc logic dữ liệu khi tạo tờ khai xuất khẩu điện tử EDA trên hệ thống giao nhận:
def validate_and_generate_eda_payload(shipment_data, docs):
"""
Hàm kiểm tra tính toàn vẹn và ánh xạ dữ liệu sang định dạng EDA cho VNACCS
Căn cứ: Thông tư 39/2018/TT-BTC mẫu số 02 Phụ lục II
"""
# 1. Kiểm tra tính đồng nhất giữa Invoice và Packing List
assert shipment_data['total_gross_weight'] == docs.packing_list['gross_weight'], "Lỗi: Lệch Gross Weight!"
assert shipment_data['invoice_value'] == docs.commercial_invoice['total_amount'], "Lỗi: Lệch trị giá hóa đơn!"
# 2. Xây dựng cấu trúc bản tin khai báo EDA
eda_payload = {
"declaration_type": "EDA",
"customs_sub_department": shipment_data['customs_office_code'], # VD: Chi cục HQ KCN Tiên Sơn / Đình Vũ
"exporter_tax_code": "0107039063", # ATT Logistics / Đơn vị ủy thác
"importer_name": shipment_data['consignee_name'],
"transport_mode_code": "1", # 1: Đường biển (Container)
"vessel_code": shipment_data['vessel_imo'],
"loading_port_code": shipment_data['loading_port'],
"hs_code_items": [
{
"item_no": idx + 1,
"hs_code": item['hs_code'],
"item_description": item['description'],
"quantity": item['qty'],
"unit_code": item['unit'],
"declared_price": item['unit_price'],
"origin_country": "VN"
} for idx, item in enumerate(docs.packing_list['items'])
]
}
return eda_payload
Quy trình kỹ thuật kiểm tra vỏ Container rỗng tại bãi Depot
Nhân viên hiện trường (Field Ops) thực hiện quy trình kiểm tra chất lượng vỏ container theo checklist kỹ thuật 4 điểm:
- Kiểm tra vách ngoài và nóc: Đảm bảo không bị rách, thủng, móp méo vượt quá tiêu chuẩn IICL-5 (International Institute of Container Lessors).
- Kiểm tra độ kín sáng (Light-tight Test): Đóng chặt hai cánh cửa, nhân viên đứng bên trong quan sát các khe rò rỉ ánh sáng để phát hiện lỗ đâm thủng vi mô trên nóc/vách.
- Kiểm tra cơ cấu cửa và bản lề: Kiểm tra then cài, tay nắm cửa mượt mà, gioăng cao su bọc quanh cửa không bị chai cứng, đứt gãy để ngăn nước biển xâm nhập.
- Kiểm tra vệ sinh và sàn cont: Đảm bảo sàn gỗ khô ráo, không dính dầu mỡ, không mùi hóa chất độc hại (đặc biệt quan trọng với đơn hàng chở linh kiện bo mạch điện tử cho Samsung).
Kết quả đo lường và hiệu năng vận hành
Qua việc áp dụng hệ thống quản trị BRAVO 8 kết hợp đội phương tiện tự sở hữu, hiệu suất vận hành của ATT Logistics trong giai đoạn 2020–2022 đạt các chỉ số thực tế như sau:
| Chỉ tiêu tài chính / vận hành |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Tăng trưởng 2021/2020 |
Tăng trưởng 2022/2021 |
| Doanh thu thuần (Tỷ VNĐ) |
36,025 |
46,189 |
47,593 |
+28,21% |
+3,04% |
| Lợi nhuận trước thuế (Tỷ VNĐ) |
15,738 |
22,933 |
22,738 |
+45,78% |
-0,85% |
| Lợi nhuận sau thuế (Tỷ VNĐ) |
11,736 |
18,897 |
18,052 |
+61,02% |
-4,47% |
| Tần suất quay vòng đầu kéo |
45-60 chuyến/tháng |
65-100 chuyến/tháng |
70-95 chuyến/tháng |
+44,4% |
Giữ mức cao |
| Độ chính xác hồ sơ hải quan |
88,5% |
96,2% |
98,1% |
+8,7% |
+1,9% |
Doanh thu thuần (Tỷ VNĐ):
2020: ██████████████████ 36.025
2021: ███████████████████████ 46.189 (+28.21%)
2022: ████████████████████████ 47.593 (+3.04%)
Lợi nhuận sau thuế (Tỷ VNĐ):
2020: ██████ 11.736
2021: █████████ 18.897 (+61.02%)
2022: █████████ 18.052 (-4.47%)
Đổi mới và đóng góp
-
Đầu tư đội container chuyên dụng 45’HQ cho tuyến xuyên biên giới:
ATT Logistics liên kết trực tiếp với đại lý Trung Quốc (Jiangsu Tongze International) khai thác 30 vỏ container 45 feet High Cube (dung tích 86 m³, tải trọng tối đa 30.850 kg, kích thước trong: 13,4m x 2,34m x 2,69m). Giải pháp này giúp tăng 27,8% thể tích chứa hàng so với container 40'HQ truyền thống (67,7 m³), giúp giảm trực tiếp chi phí vận tải tính trên mỗi CBM cho các mặt hàng linh kiện điện tử nhẹ và hạt nhựa xuất qua các cửa khẩu phía Bắc.
-
Chuẩn hóa Module BRAVO 8 chuyên biệt cho giao nhận vận tải:
Thay vì dùng các phần mềm kế toán rời rạc, ATT Logistics đã may đo phần mềm BRAVO 8 thành bộ giải pháp quản lý xuyên suốt từ khâu lập Booking, cấp vỏ rỗng, theo dõi hành trình vận chuyển, quản lý định mức tiêu hao nhiên liệu của 12 xe đầu kéo, đến in hóa đơn điện tử và tờ khai hải quan tự động.
-
Thiết lập chuỗi kiểm soát rủi ro phân luồng hải quan 3 lớp:
Áp dụng quy trình kiểm tra đối chiếu mã HS Code và mô tả hàng hóa theo danh mục quản lý chuyên ngành (Bộ Y tế, Bộ Công Thương, Cục Đăng kiểm). Giải pháp này giúp tăng tỷ lệ phân luồng Xanh/Vàng lên 94%, giảm thiểu tối đa tỷ lệ rơi vào luồng Đỏ (kiểm hóa thực tế tại cảng), tiết kiệm trung bình 1.200.000 VNĐ chi phí nâng hạ bãi kiểm hóa và rút ngắn 24–36 giờ lưu bãi cho mỗi lô hàng.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Tình huống vận hành thực tế (Use Case)
Khách hàng: Công ty TNHH Wonjin Vina (Khu công nghiệp Quế Võ, Bắc Ninh).
Lô hàng: 02 Container 40’HQ linh kiện kim loại dập chính xác xuất khẩu sang Busan (Hàn Quốc) qua Cảng Đình Vũ (Hải Phòng).
[08:00 KCN Quế Võ] Đóng hàng & Bấm chì Seal ATT-88912
[11:30 Cảng Đình Vũ] Vào bãi CY hạ container + Xác nhận EIR
[14:00 Chi cục Hải quan Đình Vũ] Xuất trình hồ sơ giấy + Thông quan
[16:30] Hoàn tất vào Sổ tàu (Load-list), sẵn sàng bốc lên tàu mẹ
Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI & Chi phí)
- Chi phí triển khai chuẩn hóa quy trình: 450.000.000 VNĐ (Bao gồm chi phí nâng cấp module BRAVO 8, thiết bị GPS Queclink 4G và đào tạo 105 nhân sự).
- Lợi ích kinh tế trực tiếp:
- Giảm chi phí lưu kho bãi (Demurrage/Detention) do trễ chứng từ: Tiết kiệm ~380.000.000 VNĐ/năm.
- Tối ưu hóa điều vận xe đầu kéo (giảm chạy rỗng 1 chiều nhờ bố trí ghép đơn hàng hai chiều): Tiết kiệm ~520.000.000 VNĐ/năm chi phí nhiên liệu.
- Thời gian hoàn vốn (Payback Period): $\text{Thời gian hoàn vốn} = \frac{450.000.000}{900.000.000} \times 12 \approx 6 \text{ tháng}$.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Phần mềm BRAVO 8 tại công ty vẫn yêu cầu thao tác import/export dữ liệu thủ công với phần mềm Hải quan điện tử ECUS5-VNACCS, chưa thể tích hợp API trực tiếp hai chiều do chính sách bảo mật mạng hải quan.
- Dữ liệu giám sát GPS của 12 đầu kéo hoạt động độc lập trên nền tảng của nhà cung cấp viễn thông, chưa được đồng bộ tự động theo thời gian thực vào giao diện quản lý đơn hàng của khách hàng (Customer Portal).
- Các sự cố tắc nghẽn cảng biển quốc tế và biến động giá cước biển (Ocean Freight) trong giai đoạn hậu Covid-19 tạo ra rủi ro biến phí lớn nằm ngoài tầm kiểm soát của quy trình nội bộ.
Hướng phát triển (Roadmap 2024–2026)
- Giai đoạn 1 (2024): Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, tích hợp công nghệ nhận diện ký tự quang học (OCR) vào quy trình đọc tự động Invoice/Packing List để giảm 80% thời gian nhập liệu.
- Giai đoạn 2 (2025): Triển khai ứng dụng di động dành riêng cho tài xế đầu kéo (Driver Mobile App) tích hợp ký nhận biên bản bàn giao điện tử (e-POD - Electronic Proof of Delivery).
- Giai đoạn 3 (2026): Mở rộng kết nối API trực tiếp với hệ sinh thái Cảng điện tử (e-Port Hải Phòng, e-Port Cát Lái) nhằm tự động hóa 100% quy trình làm lệnh nâng hạ và thanh toán cước cảng trực tuyến.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên chuyên ngành Logistics & SCM: Tiếp cận tài liệu thực tế về quy trình 8 bước giao nhận hàng FCL xuất khẩu đường biển, kỹ thuật kiểm tra vỏ container theo chuẩn quốc tế và phương thức vận hành tờ khai điện tử EDA/EDC trên hệ thống VNACCS/VCIS.
- Chuyên viên Chứng từ & Hiện trường (Docs/Ops): Nắm vững checklist xử lý bộ chứng từ ngoại thương, phương pháp phòng ngừa sai lệch dữ liệu giữa B/L và Packing List, và kỹ năng xử lý các tình huống phát sinh tại Chi cục Hải quan cảng biển.
- Doanh nghiệp Giao nhận Vận tải (SMEs Forwarders): Tham khảo mô hình quản trị kết hợp giữa đội xe tự sở hữu (12 đầu kéo + 30 vỏ cont 45’HQ) và hệ thống ERP BRAVO 8 để tối ưu hóa bài toán chi phí vận hành và quản lý luồng tiền công nợ.
- Nhà nghiên cứu kinh tế vận tải: Cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng về tốc độ tăng trưởng doanh thu (+28,21% năm 2021) và biến động lợi nhuận logistics trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu biến động.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống phần mềm BRAVO 8 cần cấu hình máy chủ như thế nào để vận hành ổn định?
Để vận hành phân hệ BRAVO 8 cho khoảng 50–100 người dùng đồng thời (kết nối giữa trụ sở Hà Nội và các chi nhánh Hải Phòng, Bắc Ninh, TP.HCM), hệ thống yêu cầu:
- Server: CPU Intel Xeon Silver 8-core (hoặc tương đương), tối thiểu 32GB ECC RAM, ổ cứng SSD NVMe Enterprise chạy RAID 10.
- Hệ điều hành & Cơ sở dữ liệu: Windows Server 2019/2022 Standard, Microsoft SQL Server 2019 Standard Edition.
- Băng thông mạng: Kết nối cáp quang IP tĩnh tối thiểu 100 Mbps quốc tế, có đường truyền dự phòng (Failover WAN).
2. Sự khác biệt giữa kích thước và công năng của vỏ container 45’HQ so với 40’HQ là gì?
Container 45’HQ do ATT Logistics hợp tác đầu tư có chiều dài ngoài 13,5m (dài hơn container 40’HQ khoảng 1,3m), chiều cao 2,89m và thể tích chứa hàng đạt 86 m³ (vượt trội so với 67,7 m³ của cont 40'HQ). Loại vỏ này đặc biệt tối ưu cho các mặt hàng có khối lượng riêng nhẹ nhưng chiếm diện tích lớn như xốp bọc linh kiện điện tử, thùng carton rỗng, và hàng may mặc xuất khẩu qua cửa khẩu đường bộ Lạng Sơn.
3. Khi tờ khai hải quan xuất khẩu bị phân vào "Luồng Vàng" hoặc "Luồng Đỏ", quy trình xử lý tại cảng thay đổi ra sao?
- Luồng Vàng: Nhân viên hiện trường phải in tờ khai điện tử, mang toàn bộ hồ sơ giấy (Hợp đồng, Invoice, Packing List, Giấy phép xuất khẩu nếu có) đến nộp tại bộ phận đăng ký của Chi cục Hải quan cửa khẩu để công chức hải quan kiểm tra chi tiết hồ sơ trước khi cấp phép thông quan.
- Luồng Đỏ: Ngoài việc kiểm tra hồ sơ giấy, hàng hóa phải được chuyển vào bãi kiểm hóa của cảng. Tùy mức độ (kiểm tra 5%, 10% hay 100%), nhân viên ATT phải phối hợp với công nhân cảng tiến hành rút ruột container hoặc mở cửa để hải quan kiểm tra thực tế hàng hóa, sau đó mới được niêm phong chì mới và hoàn tất thủ tục.
4. Chi phí bảo trì và vận hành đội xe 12 đầu kéo tại ATT Logistics được hạch toán ra sao?
Doanh nghiệp áp dụng quy chế quản lý kỹ thuật phương tiện định kỳ:
- Bảo dưỡng cấp 1 (mỗi 5.000 km): Thay dầu nhớt động cơ, lọc nhớt, bơm mỡ gầm.
- Bảo dưỡng cấp 2 (mỗi 20.000 km): Kiểm tra toàn bộ hệ thống phanh khí nén, đảo lốp, căn chỉnh độ chụm của rơ-moóc CIMC.
- Quản lý nhiên liệu: Định mức tiêu hao được cài đặt trên phần mềm BRAVO 8 dựa trên dữ liệu GPS quãng đường di chuyển thực tế (trung bình 35–38 lít dầu Diesel/100 km đối với xe chở tải nặng đầy container 40'/45').
5. Lộ trình thanh toán quốc tế trong các dịch vụ ủy thác xuất khẩu tại ATT Logistics diễn ra như thế nào?
ATT Logistics hỗ trợ khách hàng qua hai phương thức thanh toán chủ đạo: Thư tín dụng chứng từ (L/C - Letter of Credit) và Chuyển tiền bằng điện toán có bồi hoàn (T/T hoặc TTR - Telegraphic Transfer Reimbursement). ATT chịu trách nhiệm kiểm tra tính chính xác của bộ chứng từ xuất khẩu nhằm đảm bảo hoàn toàn phù hợp với các điều khoản của L/C (tuân thủ quy tắc UCP 600), hạn chế tối đa nguy cơ ngân hàng phát hành từ chối thanh toán do bất đồng chứng từ (Discrepancies).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Huy Khôi đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động thực tiễn của Công ty Cổ phần Tiếp vận ATT Việt Nam. Nghiên cứu đã chứng minh vai trò then chốt của việc kết hợp hạ tầng vật chất (đội xe 12 đầu kéo, container 45’HQ) với nền tảng công nghệ số (ERP BRAVO 8, hệ thống hải quan VNACCS) trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics Việt Nam. Các giải pháp đề xuất không chỉ mang giá trị học thuật xuất sắc cho chương trình đào tạo ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng tại Đại học Thăng Long mà còn là cẩm nang thực tiễn cho các doanh nghiệp forwarder trên hành trình tối ưu hóa chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu quốc gia.