Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống sản xuất nông nghiệp, ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho thị trường nội địa và hướng đến xuất khẩu, đồng thời cung ứng phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu phụ phẩm cho ngành công nghiệp chế biến. Xu hướng chăn nuôi hiện nay đang chuyển dịch mạnh mẽ sang phương thức công nghiệp tập trung với quy mô đàn lớn, ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật về giống, thức ăn hoàn chỉnh và quy trình an toàn sinh học. Trong chu kỳ sản xuất lợn, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (giai đoạn theo mẹ) là mắt xích phức tạp nhất, quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng và hiệu quả kinh tế của toàn bộ quy trình chăn nuôi.

Để nâng cao năng suất và chất lượng đàn lợn giống, khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Anh Thư (ngành Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Từ Trung Kiên) tập trung giải quyết các nhiệm vụ kỹ thuật và dịch tễ tại một cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Đánh giá chung tình hình chăn nuôi tại trang trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con nuôi tại trại từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh và thực hiện quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn con nuôi tại trại.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Đánh giá khách quan tình hình tổ chức sản xuất, cơ cấu đàn và cơ sở vật chất của trang trại qua các năm.
  2. Áp dụng chuẩn xác quy trình kỹ thuật chăm sóc, đỡ đẻ, úm, bấm nanh, cắt đuôi, thiến và tập ăn cho lợn con đạt hiệu quả nuôi sống cao.
  3. Thực hiện đầy đủ lịch vệ sinh tiêu độc, khử trùng, tiêm vắc-xin và dùng thuốc phòng bệnh định kỳ.
  4. Chẩn đoán lâm sàng kịp thời và áp dụng phác đồ điều trị hiệu quả đối với các bệnh thường gặp trên lợn con theo mẹ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi và đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn Bùi Huy Hạnh (đơn vị chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), đặt tại xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/11/2017 đến ngày 25/05/2018 (thời gian thực tập 6 tháng).

Cơ sở khoa học và phương pháp tiến hành

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các đặc điểm sinh lý học, miễn dịch học và bệnh học thú y chuyên sâu của lợn con giai đoạn bú sữa:

  • Đặc điểm sinh trưởng và phát triển: Lợn con có cường độ trao đổi chất và tăng trọng rất cao (khối lượng lúc 10 ngày tuổi tăng gấp 2 lần, lúc 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần so với sơ sinh; tích lũy 9–14 g protein/kg thể trọng/ngày). Tuy nhiên, sau 21 ngày tuổi tốc độ sinh trưởng có xu hướng giảm do sản lượng sữa mẹ suy giảm và lượng hemoglobin trong máu giảm, tạo nên giai đoạn khủng hoảng cần bù đắp bằng việc tập ăn sớm.
  • Đặc điểm hệ tiêu hóa: Thể tích dạ dày lúc sơ sinh chỉ đạt 6–8 g (chứa 35–50 g sữa) và tăng gấp 4 lần sau 3 tuần. Dịch vị lợn con dưới 1 tháng tuổi chưa có axit HCl tự do (trạng thái hypohydric), men pepsin chưa được hoạt hóa hoàn toàn để tiêu hóa protein lạ ngoài sữa. Đây là rào cản tiêu hóa tự nhiên giúp hấp thu nguyên vẹn kháng thể từ sữa đầu qua cơ chế ẩm bào, nhưng cũng tạo điều kiện cho vi khuẩn đường ruột gây bệnh tiêu chảy.
  • Đặc điểm điều tiết thân nhiệt: Lợn sơ sinh có tỷ lệ nước trong cơ thể cao (82%), lớp mỡ dưới da mỏng, lông thưa và diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn, khiến cơ thể mất nhiệt nhanh (giảm 5–10°C trong 30 phút đầu sau sinh nếu không được sưởi ấm). Cơ chế thần kinh điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện đòi hỏi phải duy trì nhiệt độ ô úm thích hợp.
  • Đặc điểm miễn dịch: Lợn con sinh ra hoàn toàn thụ động về miễn dịch, phụ thuộc hoàn toàn vào hàm lượng $\gamma$-globulin hấp thu từ sữa đầu của lợn mẹ trong 24–36 giờ đầu sau khi đẻ (hàm lượng $\gamma$-globulin trong máu đạt 20,3 mg/100 ml máu sau 24 giờ bú mẹ).
  • Bệnh lý học thú y: Khóa luận tổng quan cơ chế sinh bệnh của các chứng bệnh phổ biến gồm hội chứng tiêu chảy (do Escherichia coli, Salmonella spp.), dịch tiêu chảy cấp PED (do ARN virus thuộc họ Coronaviridae), bệnh viêm phổi địa phương (do Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp vi khuẩn kế phát), viêm khớp (do Streptococcus suis) và bệnh viêm rốn.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật theo dõi thực tế:

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Khảo sát điều kiện tự nhiên, cơ cấu tổ chức, cơ sở hạ tầng chuồng trại và thống kê biến động đàn qua hệ thống sổ sách của trang trại từ năm 2016 đến tháng 5/2018.
  • Phương pháp thực nghiệm lâm sàng: Trực tiếp thực hiện các thao tác chăm sóc nuôi dưỡng, can thiệp đỡ đẻ, úm sưởi, cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, thiến lợn đực, mổ thoát vị rốn/bẹn (hecni), tập ăn sớm, cai sữa và tiêm phòng theo quy chuẩn kỹ thuật của Công ty C.P. Việt Nam.
  • Phương pháp theo dõi và chẩn đoán bệnh: Quan sát lâm sàng hàng ngày thông qua trạng thái vận động, phản xạ bú, màu sắc và tính chất phân, dịch tiết niêm mạc, tình trạng hô hấp và các tổn thương tại khớp, rốn.
  • Các chỉ tiêu tính toán: $$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\text{Số con còn sống đến 21 ngày tuổi}}{\text{Số con theo dõi}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh học và xử lý số liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc hoàn thiện quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng và kiểm soát bệnh tật cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi trong hệ thống chăn nuôi công nghiệp. Xác định rõ ràng hệ thống mục tiêu và các yêu cầu cụ thể cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp chuyên ngành Thú y tại cơ sở chăn nuôi Bùi Huy Hạnh.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở nơi thực tập: Trang trại Bùi Huy Hạnh được thành lập từ năm 2007, là trại gia công cho C.P. Việt Nam với quy mô 1.200 nái cơ bản, nằm trên địa bàn xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương. Tổng nhân lực gồm 24 người (5 lao động gián tiếp, 19 lao động trực tiếp). Cơ sở vật chất gồm 0,5 ha khu điều hành, sinh hoạt và hệ thống chuồng khép kín hoàn toàn gồm 6 chuồng đẻ (chia làm 2 dãy 1-2-3 và 4-5-6, tổng cộng 56 ô chuồng/mỗi nhà, sàn nhựa cho con và bê tông cho nái, trang bị giàn mát và quạt hút), 2 chuồng bầu cũi sắt, 3 chuồng cách ly lợn hậu bị và 1 chuồng cách ly lợn con.
  • Tổng quan tài liệu: Phân tích hệ thống lý thuyết về sinh lý sinh trưởng, giải phẫu tiêu hóa, khả năng điều tiết thân nhiệt, cơ chế hấp thu kháng thể sữa đầu và nhu cầu dinh dưỡng (protein thô 20–22%, khoáng, vitamin, nước) của lợn con. Điểm luận các nghiên cứu trong và ngoài nước về tỷ lệ nhiễm tiêu chảy, dịch tiêu chảy cấp PED, suyễn lợn và việc sử dụng thuốc thú y, bổ sung sắt phòng bệnh.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định rõ đối tượng theo dõi là đàn lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi trong thời gian 6 tháng (18/11/2017 – 25/05/2018). Thiết lập bảng phân công công việc hàng ngày (vận hành hệ thống làm mát 28°C đầu chuồng, vệ sinh máng ăn, thay thảm úm, đỡ đẻ, cho bú sữa đầu, lau sát trùng, tiêm sắt, tiêm phòng) và công việc định kỳ hàng tuần (cai sữa thứ 2, thiến lợn thứ 3 và thứ 7, làm vắc-xin thứ 4, tổng vệ sinh thứ 5). Quy định các tiêu chí chẩn đoán lâm sàng và công thức xử lý dữ liệu.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

  • Thực trạng chăn nuôi tại trại (2016–2018): Phân tích sự phát triển quy mô đàn nái từ 1.256 con (2016) lên 1.277 con (5/2018), đàn hậu bị tăng lên 148 con nhằm thay thế nái già, duy trì 20–21 đực giống.
  • Thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng: Chi tiết hóa các bước chuẩn bị chuồng đẻ, kiểm soát khẩu phần nái trước và sau đẻ, kỹ thuật đỡ đẻ, sưởi ấm theo độ tuổi, cho bú sữa đầu trong vòng 10 phút, ghép đàn sau 36 giờ. Mô tả kỹ thuật can thiệp ngoại khoa: cắt đuôi (cách gốc đuôi 2 cm), mài nanh, bấm số tai (mã trại 27 kết hợp mã tuần sinh), thiến lợn đực lúc 4 ngày tuổi, tập ăn cám 550FS từ 5 ngày tuổi (6–8 lần/ngày), phẫu thuật 245 ca hecni ở 15–17 ngày tuổi và tiến hành cai sữa đạt khối lượng trung bình 7 kg/con (tối thiểu 5,5 kg/con).
  • Tỷ lệ nuôi sống: Ghi nhận trên tổng đàn 3.762 lợn con trực tiếp theo dõi, tỷ lệ nuôi sống bình quân của lợn đực đạt 95,18% và lợn cái đạt 97,96%.
  • Công tác phòng bệnh: Đánh giá mức độ hoàn thành kế hoạch phun sát trùng Omicide 1:3.200 (đạt 83,33%), rắc vôi hành lang (đạt 88,88%), xả vôi xút gầm (đạt 41,46%) và tổng vệ sinh (đạt 100%). Thống kê kết quả tiêm sắt (100%), uống phòng cầu trùng Toltrazuril (99,14%), tiêm vắc-xin Mycoplasma + Circovirus (100%) và vắc-xin dịch tả Coglapest (100%).
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh: Phân tích triệu chứng và đánh giá phác đồ điều trị cho 4 bệnh lý chính gồm hội chứng tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp và viêm rốn, đồng thời nêu quy trình xử lý khủng hoảng khi trại xuất hiện dịch PED (bù nước điện giải Oresol + Atropin, làm vắc-xin tự thân autovaccine cho đàn nái).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng kết mức độ hoàn thành chỉ tiêu chuyên môn của đợt thực tập và đề xuất kiến nghị với cơ sở nhằm nâng cao hơn nữa quy trình quản lý chuồng trại và dịch tễ.

Kết quả và đóng góp thực tiễn

1. Số liệu thực nghiệm và chỉ tiêu kỹ thuật đạt được

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2016 Năm 2017 Tháng 5/2018
Đàn lợn đực giống (con) 20 21 20
Đàn lợn nái sinh sản (con) 1.256 1.265 1.277
Đàn lợn hậu bị (con) 120 121 148

Khẩu phần ăn của lợn mẹ trước và sau khi đẻ được kiểm soát chặt chẽ theo hướng dẫn kỹ thuật của C.P. Việt Nam để tối ưu hóa thể trạng nái và chất lượng sữa:

Thời điểm nuôi dưỡng Nái hậu bị (kg/ngày) Nái sinh sản (kg/ngày)
Trước đẻ 5 ngày 2,2 3,0
Trước đẻ 4 ngày 2,0 2,5
Trước đẻ 3 ngày 1,7 2,0
Trước đẻ 2 ngày 1,5 1,5
Trước đẻ 1 ngày 1,0 1,0
Ngày đẻ 0 – 1,0 0 – 1,0
Sau đẻ 1 ngày 1,0 1,0
Sau đẻ 2 ngày 2,0 2,0
Sau đẻ 3 ngày 3,0 3,0
Sau đẻ 4 ngày 4,0 4,0
Sau đẻ 5 ngày trở đi 5,0 5,0

Trong 6 tháng thực tập, tác giả đã trực tiếp thực hiện khối lượng công việc chăm sóc và can thiệp ngoại khoa trên đàn lợn con:

  • Trực tiếp đỡ đẻ: 1.347 con.
  • Bấm nanh và cắt đuôi: 3.762 con.
  • Bấm số tai, mài nanh và tiêm sắt ($Fe + B_{12}$): 3.762 con.
  • Thiến lợn đực (4 ngày tuổi): 1.909 con.
  • Phẫu thuật điều trị thoát vị (hecni): 245 con.

Kết quả theo dõi tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (cai sữa) qua từng tháng:

Tháng theo dõi Số lợn đực theo dõi (con) Tỷ lệ sống đực (%) Số lợn cái theo dõi (con) Tỷ lệ sống cái (%)
Tháng 12 325 92,30 319 97,80
Tháng 1 320 97,18 293 97,61
Tháng 2 320 95,00 326 97,24
Tháng 3 315 96,50 316 98,10
Tháng 4 309 93,85 298 98,99
Tháng 5 320 96,25 301 98,00
Tổng cộng 1.909 95,18 1.853 97,96

Tỷ lệ nuôi sống chung toàn đàn đạt mức cao (>95% đối với đực và >97% đối với cái). Tỷ lệ sống của lợn đực thấp hơn lợn cái do biến chứng của các ca hecni bẩm sinh chưa phát hiện kịp thời trước khi thiến dẫn đến lòi ruột, bên cạnh hiện tượng lợn mẹ đè và lợn con quá yếu khi sinh.

Kết quả thực hiện công tác vệ sinh phòng bệnh và sát trùng cơ sở:

Nội dung công việc Kế hoạch (lần) Kết quả thực hiện (lần) Tỷ lệ hoàn thành (%)
Phun sát trùng chuồng trại (Omicide 1:3.200) 180 150 83,33
Rắc vôi hành lang đi lại 180 160 88,88
Xả vôi xút gầm chuồng 48 20 41,46
Tổng vệ sinh chuồng nuôi 180 180 100,00

Kết quả sử dụng thuốc và vắc-xin phòng bệnh cho đàn lợn con:

Bệnh phòng ngừa Loại thuốc / Vắc-xin Thời điểm (ngày tuổi) Liều dùng & Đường dùng Số con thực hiện (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Thiếu máu do thiếu sắt Nova $Fe+B_{12}$ 2 2 ml, tiêm bắp 3.762 100,00
Cầu trùng lợn Toltrazuril 5% 4 1 ml, cho uống 3.762 99,14
Suyễn và Circo Vắc-xin Mycoplasma + Circovirus 15 2 ml, tiêm bắp 3.702 100,00
Dịch tả lợn Coglapest 18 2 ml, tiêm bắp 3.690 100,00

2. Phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế tại trại

  • Hội chứng tiêu chảy: Phân lỏng màu kem/vàng, nôn mửa, da khô mất nước. Điều trị bằng Nova-Amcoli liều 0,5 ml/con (tiêm bắp cho lợn <10 ngày tuổi); Nor-100 liều 1 ml/con (tiêm bắp cho lợn >10 ngày tuổi); kết hợp cho uống Amoxycillin (1 g/lít nước) toàn đàn liên tục 3–5 ngày.
  • Bệnh viêm phổi: Thở thể bụng, ho, thở gấp, lông xù. Tiêm bắp Nova Gentylo 1 ml/con/ngày kết hợp Bromhexine HCl 1 ml/con (khi ho nhiều, thở gấp), liệu trình 3–6 ngày.
  • Bệnh viêm khớp: Khớp sưng to tấy đỏ, đi khập khiễng hoặc bại liệt do Streptococcus suis. Lợn <10 ngày tuổi tiêm bắp Vetrimoxin LA 0,5 ml/con; lợn >10 ngày tuổi tiêm bắp Amoxinject LA 0,5 ml/con, tiêm 1 lần/ngày trong 4–6 ngày.
  • Bệnh viêm rốn: Cuống rốn sưng, chậm teo mạch máu. Tiêm Vetrimoxin LA 0,5 ml/con trong 3–5 ngày, kết hợp bôi cồn iod sát trùng ngoài rốn.

3. Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã chứng minh tính hiệu quả của việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chăn nuôi công nghiệp khép kín của C.P. Việt Nam tại điều kiện khí hậu miền Bắc. Tác giả đã cụ thể hóa lịch trình can thiệp ngoại khoa sớm (thiến lúc 4 ngày tuổi thay vì 7–10 ngày như truyền thống), tập ăn từ 5 ngày tuổi bằng thức ăn chuyên dụng 550FS, xử lý thành công 245 ca phẫu thuật hecni giúp bảo toàn đầu con, và kiểm soát tốt các ổ dịch tiêu chảy cấp (PED) thông qua bổ sung điện giải và làm autovaccine cho nái.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Tỷ lệ nuôi sống ở đàn lợn con đực (95,18%) còn thấp hơn đàn lợn cái (97,96%), nguyên nhân chủ yếu do người thao tác kỹ thuật chưa có nhiều kinh nghiệm thực tế, chưa kiểm tra phát hiện triệt để các trường hợp lợn bị hecni bẩm sinh trước khi thiến dẫn đến tai biến lòi ruột.
    • Công tác xả vôi xút gầm chuồng mới đạt 41,46% so với kế hoạch đề ra do khối lượng công việc trực tiếp trong chuồng đẻ lớn.
    • Phương pháp chẩn đoán các bệnh truyền nhiễm (tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp) tại trại chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích, chưa có điều kiện làm xét nghiệm vi sinh phân lập mầm bệnh hoặc xét nghiệm sinh học phân tử định danh chủng vi khuẩn/virus tại phòng thí nghiệm.
  • Hướng hoàn thiện tiếp theo:
    • Cần nâng cao kỹ năng kiểm tra vùng bẹn và rốn để phát hiện sớm dị tật thoát vị trước khi tiến hành thiến lợn đực.
    • Tăng cường kiểm soát an toàn sinh học vùng đệm, thực hiện đầy đủ 100% kế hoạch xả vôi khử trùng gầm chuồng để cắt đứt triệt để nguồn lây lan của virus PED và các mầm bệnh đường ruột giữa các lứa nuôi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y thực hành và các kỹ thuật viên quản lý trại lợn công nghiệp. Các nội dung có giá trị tham khảo và ứng dụng cao bao gồm:

  • Định mức khẩu phần ăn chuẩn xác cho lợn nái hậu bị và nái sinh sản trong giai đoạn trước và sau khi sinh 5 ngày.
  • Quy trình can thiệp chi tiết theo từng ngày tuổi của lợn con theo mẹ (kỹ thuật úm nhiệt độ phân tầng, bấm nanh, cắt đuôi, bấm tai theo mã trại và mã tuần, thiến lợn đực lúc 4 ngày tuổi, tập ăn cám 550FS).
  • Phác đồ sử dụng thuốc kháng sinh (Nova-Amcoli, Nor-100, Vetrimoxin LA, Amoxinject LA, Nova Gentylo) và lịch phòng vắc-xin cụ thể cho lợn sơ sinh đến khi cai sữa (21 ngày tuổi).

Câu hỏi thường gặp

1. Lịch kiểm soát nhiệt độ úm cho lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa tại trại được quy định như thế nào? Nhiệt độ ô úm được phân chia theo 3 giai đoạn: từ 0 đến 7 ngày tuổi duy trì ở mức 37–39°C; từ 8 đến 15 ngày tuổi giảm xuống 33–35°C; từ 15 đến 21 ngày tuổi duy trì 28–31°C; trong khi nhiệt độ chung ở đầu chuồng đẻ được khống chế ổn định ở mức 28°C.

2. Quy trình bấm số tai cho lợn con tại trang trại Bùi Huy Hạnh được thực hiện theo nguyên tắc nào? Số tai của lợn con được bấm để nhận diện lý lịch và truy xuất nguồn gốc, kết hợp giữa mã của trang trại (mã 27) với mã số tuần sinh của lợn con trong năm (ví dụ lợn sinh vào tuần thứ 31 trong năm sẽ được bấm số tai là 2731).

3. Khẩu phần ăn của lợn nái sinh sản biến động như thế nào trong giai đoạn trước và sau khi đẻ? Lợn nái trước đẻ 5 ngày ăn 3 kg/ngày, sau đó giảm dần mỗi ngày 0,5 kg xuống còn 1 kg trước đẻ 1 ngày; vào ngày đẻ chỉ cho ăn 0–1 kg; sau khi đẻ, lượng cám được tăng dần mỗi ngày 1 kg (từ 1 kg ở ngày thứ nhất lên 5 kg ở ngày thứ 5 và duy trì mức này trong suốt thời gian nuôi con).

4. Khóa luận sử dụng phác đồ nào để điều trị hội chứng tiêu chảy cho lợn con theo mẹ? Đối với lợn dưới 10 ngày tuổi, tiêm bắp Nova-Amcoli liều 0,5 ml/con; đối với lợn trên 10 ngày tuổi, tiêm bắp Nor-100 liều 1 ml/con; đồng thời pha Amoxycillin (1 g/lít nước) cho toàn đàn uống liên tục từ 3 đến 5 ngày.

5. Lợn con tại trang trại được tiêm phòng những loại vắc-xin nào trước khi cai sữa ở 21 ngày tuổi? Lợn con được tiêm phòng 2 loại vắc-xin chính: vắc-xin phòng bệnh Suyễn và Hội chứng còi cọc (Mycoplasma + Circovirus) tiêm bắp 2 ml vào lúc 15 ngày tuổi; và vắc-xin Dịch tả lợn (Coglapest) tiêm bắp 2 ml vào lúc 18 ngày tuổi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Anh Thư đã phản ánh toàn diện và chi tiết quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại chăn nuôi gia công Bùi Huy Hạnh (quy mô 1.200 nái C.P.). Thông qua việc áp dụng chuẩn xác các biện pháp an toàn sinh học, lịch trình dùng thuốc phòng và phác đồ điều trị lâm sàng, tác giả đã góp phần duy trì tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con đạt mức cao (95,18% ở lợn đực và 97,96% ở lợn cái), khối lượng cai sữa đạt trung bình 7 kg/con. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác và phác đồ thú y thực tiễn, có giá trị ứng dụng trực tiếp cho công tác chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ theo quy mô công nghiệp.