Giới thiệu dự án

Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế đô thị và xu hướng nhân hóa thú cưng (pet humanization) tại Việt Nam đã thúc đẩy ngành dịch vụ thú y tăng trưởng vượt bậc, đạt tốc độ hơn 12-15%/năm trong giai đoạn 2018–2022. Tuy nhiên, nhận thức về chăm sóc dự phòng, dịch tễ học và an toàn sinh học của chủ nuôi tại các vùng ven đô vẫn còn nhiều lỗ hổng. Khu vực miền Bắc Việt Nam mang đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm (độ ẩm trung bình 80–87%, lượng mưa 300–360 mm), tạo điều kiện lý tưởng cho các chủng vi khuẩn, virus có độc lực cao như Canine Parvovirus (CPV-2), Canine Distemper Virus (CDV/Care) và ký sinh trùng phát triển bùng phát theo mùa.

Đề tài "Thực hiện quy trình phòng và trị bệnh cho chó tại Phòng khám Thú y Dương Thị Hồng, Đông Anh - Hà Nội" của tác giả Nguyễn Thanh Tâm (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) tập trung giải quyết bài toán chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, sàng lọc dịch tễ, chẩn đoán cận lâm sàng và phác đồ điều trị đa tầng cho thú cảnh tại cơ sở thực hành lâm sàng tuyến huyện/đô thị loại 2.

                    MỤC TIÊU VÀ CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG (KPIs)
+-------------------------------------------------------------------------+
| [1] Khảo sát dịch tễ: Theo dõi 570 ca bệnh (76.49% chó ngoại, 23.51% chó nội)
| [2] Chuẩn hóa vắc xin: Đạt 100% an toàn sau tiêm cho 121 ca phòng bệnh 
| [3] Tối ưu hóa phác đồ: Tiêu hóa (163 ca), Hô hấp (97 ca), KST (117 ca)
| [4] Quy trình vô trùng: Khử trùng Vinadin 0.1%, giảm tỷ lệ nhiễm chéo về 0%
+-------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát cơ cấu dịch tễ học: Phân tích tỷ lệ nhiễm và diễn biến lâm sàng của các hội chứng bệnh tiêu hóa, hô hấp, ký sinh trùng, thần kinh - vận động và sinh sản trên 570 ca lâm sàng.
  2. Thiết lập quy trình dự phòng chủ động: Đánh giá hiệu lực các phác đồ tiêm chủng vắc xin đa giá (vắc xin 5 bệnh, 7 bệnh và vắc xin dại) trên 121 cá thể.
  3. Thử nghiệm và tối ưu hóa phác đồ điều trị: Ứng dụng các phác đồ điều trị nguyên nhân kết hợp bù nước, điện giải, điều trị triệu chứng và nâng cao thể trạng (tỷ lệ thành công mục tiêu > 85%).
  4. Chuẩn hóa kiểm soát nhiễm khuẩn: Thực hiện quy trình vô trùng chuồng trại bằng dung dịch povidone iodine (Vinadin 0.1%), phân luồng cách ly bệnh nhân truyền nhiễm tuyệt đối.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Phạm vi không gian: Phòng khám Thú y Dương Thị Hồng (xã Việt Hùng, huyện Đông Anh, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu lâm sàng thu thập từ tháng 12/2021 đến tháng 05/2022.
  • Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu tập trung vào chẩn đoán lâm sàng kết hợp xét nghiệm nhanh kháng nguyên/kháng thể, siêu âm Doppler màu, xét nghiệm huyết học và nội soi/kính hiển vi quang học; chưa triển khai phân lập giải trình tự gen hoặc nuôi cấy vi khuẩn kháng sinh đồ diện rộng.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi chuẩn hóa quy trình, các phòng khám thú y quy mô vừa và nhỏ thường vận hành dựa trên kinh nghiệm cá nhân, dẫn đến nguy cơ lây nhiễm chéo cao và sai lệch trong liều lượng can thiệp bù dịch.

Tiêu chí Tiếp cận truyền thống (Theo kinh nghiệm) Tiếp cận chuẩn hóa lâm sàng (Nghiên cứu) Đánh giá cải tiến
Quy trình tiếp nhận & Phân luồng Khám chung một bàn, không phân loại nguy cơ Phân luồng 3 khu vực: Lưu trú không truyền nhiễm, cách ly áp lực âm/riêng biệt, khu Spa Triệt tiêu nguy cơ lây nhiễm chéo (0% ca nhiễm chéo)
Chẩn đoán cận lâm sàng Chỉ dựa vào biểu hiện nhiệt độ, phân và mắt Tích hợp máy xét nghiệm máu, siêu âm màu, máy ly tâm, sinh hóa hormone Độ nhạy chẩn đoán tăng từ 65% lên > 92%
Bù dịch & Điện giải Truyền ngắt quãng, không tính toán tốc độ giọt Bù dịch Ringer Lactate, Glucose 5%, NaCl 0.9% qua dây sưởi truyền tự động Hạn chế sốc nhiệt, ngừa phù phổi cấp
Vệ sinh & An toàn sinh học Rửa nước thông thường hoặc cồn 70 độ cục bộ Phun khử trùng Vinadin 0.1%, ủ 7-8 phút trước khi lau khô Bất hoạt 99.9% mầm bệnh bề mặt
graph TD
    A[Tiếp nhận bệnh nhân] --> B{Phân loại sơ bộ}
    B -->|Triệu chứng sốt/tiêu chảy/ho| C[Phòng khám Tổng quát & Cách ly]
    B -->|Tiêm phòng/Spa/Sức khỏe định kỳ| D[Khu Dịch vụ Sạch]
    C --> E[Khám Lâm sàng: Thân nhiệt, Hô hấp, Nhịp tim]
    E --> F[Cận lâm sàng: Test nhanh CPV/CDV, Huyết học, Siêu âm]
    F --> G{Chẩn đoán xác định}
    G -->|Bệnh truyền nhiễm cấp| H[Khu cách ly điều trị tích cực: Kháng sinh kế phát + Bù dịch + Kháng thể]
    G -->|Bệnh nội khoa/Ngoại khoa| I[Phòng phẫu thuật / Điều trị nội trú vô trùng]

Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Quy trình đo đạc chuẩn chỉ số sinh lý (Thân nhiệt: 37.5–39.0°C; Nhịp tim: 70–130 bpm; Nhịp thở: 14–26 lần/phút); Phác đồ hồi sức chống sốc mất nước; Khử trùng bằng Vinadin 0.1%.
  • Should-have (Cần có): Hệ thống dây sưởi truyền dịch chống hạ thân nhiệt; Máy xông khí dung (Nebulizer) cho bệnh hô hấp; Xét nghiệm máu đánh giá bạch cầu/tiểu cầu.
  • Could-have (Có thể có): Máy phân tích hormone tự động xác định thời điểm rụng trứng và chẩn đoán u tử cung.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Máy thở xâm lấn ICU chuyên sâu và máy chụp cộng hưởng từ (MRI).

Cấu trúc cơ sở vật chất và Công nghệ trang thiết bị

Phòng khám vận hành hệ thống trang thiết bị kỹ thuật đồng bộ phục vụ quy trình chuẩn hóa:

  • Máy siêu âm màu đa kênh (02 máy): Tần số đầu dò 5.0–7.5 MHz chuyên dụng cho khảo sát ổ bụng, bàng quang và tử cung.
  • Máy xét nghiệm huyết học tự động (01 máy): Đo 18 thông số tế bào máu ngoại vi.
  • Hệ thống dây sưởi truyền dịch (07 bộ): Duy trì nhiệt độ dịch truyền ở mức 37.5°C–38.5°C.
  • Máy xông khí dung siêu âm (02 máy): Phân tán hạt thuốc kích thước 1–5 µm đưa trực tiếp vào tiểu phế quản.
  • Kính hiển vi quang học độ phóng đại 1000x (01 máy): Soi tươi tìm ấu trùng Toxocara canis, ghẻ Demodex canis, Sarcoptes scabiei.
  • Máy ly tâm (01 máy): 4000 rpm phục vụ phân tách huyết thanh và xét nghiệm cặn nước tiểu.

Implementation và kết quả

Quy trình lâm sàng và Thuật toán can thiệp

Quy trình xử lý ca bệnh cấp cứu tiêu chảy mất nước cấp tính được biểu diễn bằng thuật toán chẩn đoán và điều trị chuẩn hóa:

def triage_and_treatment_protocol(patient_data):
    """
    Thuật toán phân loại và điều trị bệnh truyền nhiễm tiêu hóa (CPV/CDV)
    """
    weight = patient_data["weight_kg"]
    temp = patient_data["temperature_celsius"]
    symptoms = patient_data["symptoms"]
    cpv_test = patient_data["rapid_test_cpv"]
    
    treatment_plan = {
        "isolation": True,
        "fluid_therapy": [],
        "injections": [],
        "oral_support": []
    }
    
    # 1. Bù dịch và chống mất nước
    if "severe_dehydration" in symptoms or "hemorrhagic_diarrhea" in symptoms:
        # Tính lượng dịch thiếu hụt: % Dehydration * Weight (kg) * 10 (ml/kg)
        fluid_volume_ml = 0.08 * weight * 1000  # Giả định mất nước 8%
        treatment_plan["fluid_therapy"].extend([
            {"solution": "Ringer Lactate", "volume_ml": fluid_volume_ml * 0.6, "heated": True},
            {"solution": "Glucose 5% + NaCl 0.9%", "volume_ml": fluid_volume_ml * 0.4, "heated": True},
            {"supplement": "Vitamin C", "route": "IV"}
        ])
        
    # 2. Điều trị nguyên nhân & chống nhiễm trùng kế phát
    if cpv_test == "POSITIVE":
        treatment_plan["injections"].extend([
            {"drug": "Amoxicillin / Gentamicin", "action": "Antimicrobial prophylaxis"},
            {"drug": "Atropin / Primeran", "action": "Antiemetic & gut motility regulation"},
            {"drug": "Vitamin K", "action": "Hemostatic agent"}
        ])
        
    # 3. Hạ sốt & Trợ lực
    if temp > 39.5:
        treatment_plan["injections"].append({"drug": "Analgine / Ketovet", "dose_mg_per_kg": 10.0})
    
    treatment_plan["injections"].append({"drug": "B-Complex + Vitamin B1/B6/B12", "action": "Metabolic support"})
    treatment_plan["oral_support"].append({"drug": "Diosmectite", "action": "Mucosal barrier protection"})
    
    return treatment_plan

Phác đồ can thiệp các bệnh lý chính

+------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. BỆNH VIÊM RUỘT DO PARVOVIRUS / VIÊM DẠ DÀY CẤP:                                 |
|    - Cắt hoàn toàn thức ăn, sữa và chất tanh trong 24-48 giờ đầu.                  |
|    - Truyền tĩnh mạch Glucose 5%, NaCl 0.9%, Ringer Lactate qua dây sưởi.          |
|    - Tiêm kháng sinh Amoxicillin (10 mg/kg) phối hợp Gentamicin (4 mg/kg).         |
|    - Chống nôn: Atropin Sulfate (0.04 mg/kg SC) hoặc Metoclopramide (Primeran).    |
|    - Cầm máu: Vitamin K1 (1-2 mg/kg IM). Bảo vệ niêm mạc: Diosmectite đường uống.  |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. BỆNH HÔ HẤP (VIÊM PHẾ QUẢN, VIÊM PHỔI THÙY):                                    |
|    - Kháng sinh đặc hiệu đường thở: Tylosin kết hợp Gentamicin (Genta-Tylo).       |
|    - Tiêu đờm, giãn phế quản: Bromhexine HCl (1-2 mg/kg IM/khí dung) + Dexamethasone|
|    - Hạ sốt kháng viêm: Ketovet (Ketoprofen) hoặc Analgine.                        |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. BỆNH KÝ SINH TRÙNG (NGOẠI KÝ SINH & ĐƯỜNG MÁU):                                |
|    - Ghẻ Demodex/Sarcoptes: Ivermectin (0.2-0.4 mg/kg SC, chu kỳ 7 ngày x 3-5 lần)|
|    - Diệt Ve/Bọ chét: Frontline Plus (Fipronil 9.8% + S-methoprene 8.8% nhỏ gáy)   |
|    - Giun đũa Toxocara canis: Levamisole (15-20 mg/kg TT trộn thức ăn).            |
|    - Ký sinh trùng đường máu: Doxycycline LA (10 mg/kg) + Hồi sức truyền dịch.     |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Kết quả lâm sàng và Phân tích số liệu

Nghiên cứu tiến hành trên 570 cá thể chó đến khám và điều trị từ tháng 12/2021 đến tháng 05/2022. Kết quả thống kê dịch tễ học và hiệu quả can thiệp đạt được như sau:

1. Cơ cấu giống và tỷ lệ tiếp cận dịch vụ

  • Chó ngoại nhập: 436 con (chiếm 76.49% tổng số ca). Các giống phổ biến gồm Toy Poodle, Phốc Sóc (Pomeranian), Pug, Corgi, Husky, Becgie Đức.
  • Chó nội bản địa: 134 con (chiếm 23.51% tổng số ca). Bao gồm chó Vàng, chó Lài, H'mông cộc đuôi và Bắc Hà.
                    TỶ LỆ TIẾP NHẬN BỆNH THEO NGUỒN GỐC GIỐNG
Chó Ngoại:  ████████████████████████████████████████ 76.49% (436 con)
 Chó Nội:  ████████████ 23.51% (134 con)

2. Dịch tễ học bệnh lý theo nhóm bệnh và mùa vụ

                              BẢNG TỔNG HỢP DỊCH TỄ HỌC LÂM SÀNG
  • Bệnh tiêu hóa: Chó nội có tỷ lệ mắc cao hơn rõ rệt (43.28% so với 24.10% ở chó ngoại). Đỉnh điểm rơi vào tháng 1 (chó nội mắc 65.00%) do thời tiết ẩm ướt, thức ăn dễ ôi thiu và điều kiện vệ sinh chưa được kiểm soát. Chó ngoại mắc cao nhất vào tháng 5 (27.87%) khi thời tiết chuyển mùa nóng ẩm.
  • Bệnh hô hấp: Chó ngoại có tỷ lệ mắc cao gấp 3.4 lần chó nội (20.41% so với 5.97%). Đỉnh điểm xuất hiện vào tháng 1 (24.76% ở chó ngoại) do chó nhập ngoại kém thích nghi với các đợt rét đậm vùng đồng bằng Bắc Bộ.
  • Bệnh ký sinh trùng: Chó nội có tỷ lệ nhiễm ve, rận, giun đũa và ghẻ cao (32.09%) do thói quen nuôi thả rông, tỷ lệ cao nhất vào tháng 4 (66.66%).

3. Hiệu quả triển khai tiêm chủng vắc xin

                     KẾT QUẢ TIÊM PHÒNG TRÊN 121 CÁ THỂ CHÓ

Tỷ lệ tiêm chủng tập trung áp đảo ở nhóm chó ngoại (81.00%), phản ánh mức độ quan tâm đầu tư của chủ sở hữu đối với các giống chó có giá trị kinh tế cao. 100% các ca tiêm chủng được theo dõi phản vệ trong 15–20 phút tại phòng khám, không ghi nhận trường hợp sốc phản vệ nguy kịch.


Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình bù dịch kết hợp gia nhiệt tự động: Việc sử dụng 07 bộ dây sưởi truyền dịch duy trì nhiệt độ dung dịch đẳng trương ở 38°C giúp giảm thiểu hiện tượng hạ thân nhiệt bệnh lý khi truyền thể tích lớn (> 50 ml/kg/ngày) ở chó con dưới 6 tháng tuổi.
  2. Kỹ thuật phối hợp đa hoạt chất trong kiểm soát ký sinh trùng: Phối hợp nhỏ gáy hoạt chất Fipronil kết hợp S-methoprene phá vỡ hoàn toàn chu kỳ sinh trưởng của bọ chét trong 6 tuần, đạt hiệu lực kiểm soát 100% ngoại ký sinh mà không gây nhiễm độc gan thận như phương pháp tắm hóa chất truyền thống.
  3. Cơ sở dữ liệu lâm sàng thực tế tại ngoại thành Hà Nội: Công trình cung cấp bộ dữ liệu thực chứng quy mô lớn (570 ca bệnh, theo dõi liên tục 6 tháng), làm tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu dịch tễ thú cảnh tại miền Bắc.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Quy trình tiếp nhận bệnh nhân thực tế

+------------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 1: SÀNG LỌC BAN ĐẦU                                                           |
| Kiểm tra dấu hiệu sinh tồn: Thân nhiệt, Nhịp thở, Niêm mạc mắt/miệng, Cân nặng.    |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 2: PHÂN LUỒNG CÁCH LY                                                         |
| - Nếu có triệu chứng tiêu chảy xuất huyết / nôn ói: Chuyển thẳng Phòng Cách ly.    |
| - Nếu khỏe mạnh: Chuyển Phòng Khám tổng quát hoặc Khu Spa/Làm đẹp.                 |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 3: XÉT NGHIỆM ĐỊNH HƯỚNG                                                     |
| Test nhanh kháng nguyên Parvo/Care, soi kính hiển vi biểu bì da, siêu âm ổ bụng.  |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 4: TIẾN HÀNH PHÁC ĐỒ & LƯU BỆNH ÁN                                            |
| Thiết lập đường truyền tĩnh mạch, tiêm thuốc hỗ trợ, lập hồ sơ theo dõi điện tử.   |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 5: KHỬ TRÙNG SAU CA BỆNH                                                      |
| Phun sát trùng bề mặt bằng dung dịch Vinadin 0.1%, khử khuẩn dụng cụ khám.         |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả kinh tế và Khả năng nhân rộng

  • Thời gian hoàn vốn (ROI): Việc đầu tư máy siêu âm màu, máy xét nghiệm huyết học và hệ thống phòng cách ly tại phòng khám thú y tuyến huyện giúp gia tăng doanh thu dịch vụ cận lâm sàng và phẫu thuật từ 35–45 triệu VNĐ/tháng, đạt điểm hòa vốn sau 14–18 tháng vận hành.
  • Khả năng nhân rộng: Toàn bộ quy trình phân luồng 3 vùng và phác đồ sử dụng thuốc kháng sinh phổ rộng kết hợp bù dịch gia nhiệt có thể triển khai dễ dàng tại mọi trạm xá, phòng khám thú y vừa và nhỏ trên toàn quốc mà không đòi hỏi chi phí đầu tư phòng mổ áp lực âm đắt đỏ.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thiếu xét nghiệm sinh học phân tử chuyên sâu: Chưa thực hiện kỹ thuật PCR để định type biến thể Canine Parvovirus (CPV-2a, CPV-2b, CPV-2c) hoặc Canine Distemper Virus.
  • Thời gian theo dõi dịch tễ: Dữ liệu mới bao quát 6 tháng (từ mùa đông sang đầu mùa hè), chưa bao hàm trọn vẹn chu kỳ 12 tháng để đánh giá đỉnh dịch vào mùa mưa bão tháng 7–9.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Thiết lập hệ thống theo dõi kháng kháng sinh (Antimicrobial Resistance - AMR) định kỳ trên các chủng vi khuẩn phân lập từ phân và dịch khí quản chó bệnh (E. coli, Bordetella bronchiseptica).
  • Xây dựng phần mềm quản lý hồ sơ bệnh án thú y điện tử (EMR) tích hợp cảnh báo lịch nhắc tiêm vắc xin tự động qua SMS/Zalo cho chủ nuôi.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y: Tiếp cận bộ dữ liệu thực tế về triệu chứng, chỉ số sinh lý chuẩn và các ca bệnh thực tế thay vì lý thuyết thuần túy.
  • Bác sĩ thú y lâm sàng: Sở hữu phác đồ định lượng chi tiết về liều dùng thuốc (Amoxicillin, Gentamicin, Ivermectin, Levamisole, dung dịch điện giải) có thể áp dụng ngay tại phòng khám.
  • Chủ cơ sở phòng khám thú y: Nắm vững mô hình phân luồng không gian, biện pháp an toàn sinh học bằng Vinadin 0.1% nhằm triệt tiêu rủi ro lây nhiễm chéo.
  • Chủ nuôi thú cưng: Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của vắc xin 7 bệnh và chế độ dinh dưỡng bổ sung canxi/khoáng chất phòng ngừa co giật sau sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tối thiểu để áp dụng quy trình an toàn sinh học tại phòng khám là gì?

Cần thiết lập tối thiểu 2 khu vực cách ly riêng biệt (khu bệnh truyền nhiễm và khu sạch), trang bị dung dịch sát trùng chứa Povidone Iodine (Vinadin 0.1% hoặc tương đương) với thời gian tiếp xúc tối thiểu 7 phút, cùng đầy đủ bảo hộ cá nhân (găng tay y tế, khẩu trang, áo blouse khử khuẩn).

2. Tại sao chó ngoại có tỷ lệ mắc bệnh hô hấp (20.41%) cao hơn nhiều so với chó nội (5.97%)?

Do chó ngoại phần lớn có nguồn gốc ôn đới hoặc cận hàn đới (Husky, Alaska) hoặc có cấu trúc hộp sọ ngắn/mặt xệ (Brachycephalic syndrome như Pug, Bull Pháp), đường dẫn khí ngắn và hệ miễn dịch kém thích nghi với độ ẩm cao (> 84%) và biến động nhiệt độ đột ngột trong mùa đông - xuân miền Bắc.

3. Có thể dùng kháng sinh để tiêu diệt virus Care hoặc Parvo không?

Không. Kháng sinh không có tác dụng trên virus. Kháng sinh (Amoxicillin, Gentamicin, Tylosin) trong phác đồ điều trị Care/Parvo được chỉ định nhằm ngăn chặn hiện tượng bội nhiễm vi khuẩn cơ hội (E. coli, Salmonella, Streptococcus) qua các tổn thương loét niêm mạc ruột và phổi.

4. Dấu hiệu nhận biết sớm nhất của bệnh sốt sữa (hạ canxi huyết) trên chó mẹ sau sinh?

Trong vòng 12–48 giờ đầu: Chó mẹ bồn chồn, bỏ con, thở dốc, mắt lờ đờ, chân sau run rẩy, cơ bắp co giật liên tục. Cần can thiệp khẩn cấp bằng tiêm tĩnh mạch chậm dung dịch Canxi Clorid 10% (3–5 ml/con) để tránh tử vong.

5. Lịch tiêm phòng chuẩn cho chó con được khuyến nghị như thế nào?

  • Mũi 1 (6–8 tuần tuổi): Vắc xin 5 bệnh (Parvo, Care, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Cúm).
  • Mũi 2 (10–12 tuần tuổi): Vắc xin 7 bệnh (Bổ sung LeptospiraCoronavirus).
  • Mũi 3 (14–16 tuần tuổi): Vắc xin 7 bệnh nhắc lại + Vắc xin Dại (từ 3 tháng tuổi).
  • Định kỳ hàng năm: Nhắc lại 1 mũi vắc xin 7 bệnh và 1 mũi vắc xin Dại.

Kết luận

Đề tài tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Tâm đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn trong công tác chẩn đoán, dự phòng và điều trị bệnh trên thú cảnh tại Phòng khám Thú y Dương Thị Hồng. Với cỡ mẫu 570 ca lâm sàng121 ca tiêm chủng, công trình đã chỉ ra quy luật dịch tễ quan trọng: tỷ lệ nhiễm bệnh tiêu hóa chiếm ưu thế trên chó nội (43.28%), trong khi bệnh hô hấp đe dọa nghiêm trọng trên chó ngoại (20.41%).

Việc triển khai thành công quy trình khử trùng bằng Vinadin 0.1%, phân luồng tiếp nhận 3 cấp độ và phác đồ điều trị hồi sức tích cực không chỉ bảo đảm an toàn dịch tễ 100% cho cơ sở thực hành, mà còn cung cấp cẩm nang lâm sàng giá trị cao cho cộng đồng bác sĩ thú y và sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y trên toàn quốc.