Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây tại Việt Nam, tập quán và mục đích nuôi chó đã có sự thay đổi rõ rệt. Chó không chỉ được nuôi để giữ nhà, phục vụ học tập, nghiên cứu khoa học hay công tác an ninh quốc phòng, mà ngày càng trở thành thú cưng, bạn đồng hành gắn bó với nhiều gia đình thuộc nhiều lứa tuổi. Cơ cấu giống chó nuôi cũng ngày càng phong phú với sự du nhập của nhiều giống chó ngoại có giá trị kinh tế và giá trị thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và duy trì sức khỏe cho đàn thú cưng đối mặt với nhiều khó khăn do diễn biến phức tạp của các thể bệnh truyền nhiễm, bệnh nội khoa, ngoại khoa và ký sinh trùng, ngay cả khi các loại thuốc điều trị và vắc xin phòng bệnh đã được phổ biến.

Nhằm đáp ứng nhu cầu chăm sóc y tế cho thú cảnh, hệ thống các phòng khám và bệnh viện thú y tư nhân được thành lập ngày một nhiều. Phòng khám Thú y Dương Thị Hồng (địa chỉ tại huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội) là cơ sở thú y cung cấp các dịch vụ khám chữa bệnh và chăm sóc thú cảnh. Qua thực tế theo dõi tại cơ sở, các bệnh lý xuất hiện với tần suất cao bao gồm bệnh ghẻ do Demodex canis, bệnh nấm da, viêm phế quản, viêm phổi, rối loạn tiêu hóa và bệnh viêm ruột truyền nhiễm do Parvovirus. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp thực hiện chuyên đề: "Áp dụng phương pháp chẩn đoán, phòng và điều trị một số bệnh thường gặp ở chó tại phòng khám Thú y Dương Thị Hồng, Sóc Sơn, Hà Nội".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Xác định tình hình nhiễm một số bệnh thường gặp ở chó tại phòng khám Thú y Dương Thị Hồng, Sóc Sơn, Hà Nội.
  2. Nắm vững và áp dụng các phương pháp chẩn đoán, phòng và trị bệnh cho chó đến khám và điều trị tại phòng khám.
  3. Thử nghiệm một số phác đồ điều trị trên các bệnh thường gặp tại phòng khám.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Làm quen và thực hành công tác khám chữa bệnh tại phòng khám thú y.
  2. Thực hiện kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh cho chó đến khám và điều trị.
  3. Chẩn đoán chính xác một số bệnh thường gặp trên chó lâm sàng.
  4. Áp dụng thành thạo các biện pháp phòng và trị bệnh cho đàn chó.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó nội và chó ngoại được chủ nuôi đưa đến khám, điều trị, tiêm phòng vắc xin và sử dụng dịch vụ chăm sóc tại phòng khám.
  • Địa điểm nghiên cứu: Phòng khám Thú y Dương Thị Hồng, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 14/12/2020 đến ngày 02/06/2021 (khoảng thời gian thu thập và theo dõi số liệu lâm sàng từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên đặc điểm sinh lý học, sinh sản, dịch tễ học và bệnh lý học thú y chuyên biệt trên loài chó:

  • Đặc điểm sinh lý học bình thường: Thân nhiệt chuẩn của chó dao động trong khoảng 38,0 – 39,0°C (thay đổi theo độ tuổi, giới tính và trạng thái sinh lý); tần số hô hấp ở trạng thái yên tĩnh đạt 18 – 20 lần/phút ở chó con, 10 – 20 lần/phút ở chó to và 20 – 30 lần/phút ở giống chó nhỏ; tần số tim mạch đạt 100 – 130 lần/phút ở chó nhỏ và 70 – 100 lần/phút ở chó lớn (vị trí nghe tim tại khoảng liên sườn 3 – 4 bên ngực trái).
  • Đặc điểm sinh sản: Chó đực thành thục tính dục lúc 8 – 10 tháng tuổi, khả năng thụ tinh đạt hiệu quả cao từ 10 – 15 tháng tuổi; chó cái thành thục sinh dục từ 9 – 15 tháng tuổi, chu kỳ lên giống trung bình 2 lần/năm (cách nhau 6 – 8 tháng), thời gian động dục kéo dài 12 – 21 ngày và thời điểm phối giống thích hợp nhất là từ ngày thứ 9 đến ngày thứ 13 kể từ khi bắt đầu có biểu hiện động dục.
  • Căn cứ pháp lý chuyên ngành: Áp dụng quy định của Luật Thú y năm 2015 về việc bắt buộc tiêm vắc xin phòng bệnh dại định kỳ 1 năm/lần cho động vật nuôi cảnh nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và ngăn ngừa bệnh truyền lây sang người.
  • Phân loại bệnh học thú y: Nghiên cứu phân loại chi tiết các bệnh lý lâm sàng theo 5 nhóm cơ quan chính:
    1. Bệnh đường tiêu hóa: Viêm dạ dày - ruột (do vi khuẩn E. coli, Salmonella spp., giun sán, thức ăn), viêm ruột truyền nhiễm do Canine Parvovirus type 2 (CPV-2 thể ruột, thể tim và thể kết hợp tim - ruột).
    2. Bệnh đường hô hấp: Viêm phế quản (do thời tiết thay đổi, bội nhiễm Streptococcus, Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae, Bordetella bronchiseptica), viêm phổi thùy.
    3. Bệnh ký sinh trùng: Bệnh ghẻ da (Demodex canis, Sarcoptes), ngoại ký sinh trùng (ve rận, bọ chét), bệnh giun đũa (Toxocara canis, Toxascaris leonina), bệnh ký sinh trùng đường máu.
    4. Bệnh hệ tiết niệu, sinh dục: Viêm tử cung cấp tính, chứng đẻ khó, viêm bàng quang.
    5. Bệnh hệ thần kinh, vận động: Bệnh Care (do Paramyxovirus gây ra với các thể cấp tính, á cấp tính và thể thần kinh), hội chứng thiếu canxi sau đẻ (sốt sữa / co giật do tụt canxi huyết ở chó mẹ nuôi con).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu lâm sàng: Ghi chép nhật ký thực tập hàng ngày, lập sổ theo dõi sức khỏe và hồ sơ bệnh án cá thể cho từng con chó đến khám, điều trị hoặc tiêm chủng.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Sử dụng các thủ thuật khám bệnh truyền thống gồm nhìn (quan sát thể trạng, dáng đi, niêm mạc, lông da), sờ nắn (kiểm tra hạch, độ căng của bàng quang, mức độ đau vùng bụng), gõ và nghe (nghe âm ran phổi, tiếng tim, nhu động ruột).
  • Phương pháp chẩn đoán phi lâm sàng: Ứng dụng kỹ thuật soi kính hiển vi phân tìm trứng giun sán; cạo bề mặt da kiểm tra bào tử nấm và bao lông tìm ghẻ Demodex; sử dụng máy siêu âm chẩn đoán hình ảnh để xác định thai, viêm tử cung tích mủ và sỏi bàng quang.
  • Phương pháp theo dõi và thử nghiệm điều trị: Áp dụng các phác đồ điều trị nguyên nhân kết hợp điều trị triệu chứng, truyền dịch bù nước - điện giải (Ringer Lactate, NaCl 0,9%, Glucose 5%), cầm máu, kháng viêm, hạ sốt, tiêm kháng sinh phổ rộng chống bội nhiễm vi khuẩn kế phát và nâng cao thể trạng (vitamin nhóm B, vitamin C, men tiêu hóa).
  • Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý: Toàn bộ số liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại phòng khám trong 6 tháng (từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021) được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 theo các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh (%) và tỷ lệ khỏi bệnh (%).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của nghề thú y thú cưng trong xã hội hiện đại, bối cảnh thành lập và thực tiễn hoạt động của Phòng khám Thú y Dương Thị Hồng tại huyện Sóc Sơn, Hà Nội. Tác giả xác định rõ tính cấp thiết của việc áp dụng tổng hợp các biện pháp chẩn đoán, vệ sinh phòng dịch và xây dựng phác đồ điều trị nhằm giảm thiểu tỷ lệ tử vong ở đàn thú cưng, đồng thời đặt ra 3 mục tiêu và 4 yêu cầu cụ thể cho khóa luận.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở thực tập và hệ thống lý thuyết chuyên ngành:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý Sóc Sơn (cách trung tâm Hà Nội 40 km, tiếp giáp Đông Anh, Mê Linh, Phổ Yên, Hiệp Hòa, Phúc Yên), đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa phân chia 2 mùa mưa - khô rõ rệt. Cơ sở vật chất phòng khám rộng 60 m², chia thành 6 phòng chức năng chuyên biệt: phòng tiếp nhận, phòng khám tổng quát, phòng tư vấn và điều trị, phòng mổ, phòng lưu trú gia súc bệnh và kho vật tư; trang bị máy siêu âm, máy khí dung, đèn mổ, tủ lạnh bảo quản sinh phẩm.
  • Đặc điểm các giống chó: Tổng hợp đặc điểm ngoại hình, tính năng của 5 giống chó nội (chó Vàng, chó Lào, chó H'Mông, chó Bắc Hà, chó Phú Quốc), 8 giống chó cảnh nhập ngoại (Chihuahua, Bắc Kinh, Bắc Kinh lai Nhật, Pug, Phốc hươu, Phốc sóc Pomeranian, Toy Poodle, Becgie) và 9 giống chó làm việc (Boxer, Rottweiler, Doberman Pinscher, Husky, Pit bull, Corgi, Akita, Border Collie, Golden Retriever, Alaska).
  • Cơ sở sinh lý và bệnh lý: Phân tích các chỉ số sinh lý tuần hoàn, hô hấp, thân nhiệt và cơ chế bệnh sinh, triệu chứng cùng phác đồ nguyên tắc điều trị 5 nhóm bệnh lý phổ biến trên chó.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Trình bày quy chuẩn về địa điểm, thời gian (từ ngày 14/12/2020 đến ngày 02/06/2021) và đối tượng nghiên cứu. Quy định chi tiết các chỉ tiêu theo dõi thực nghiệm: lượng bệnh súc tiếp nhận theo tháng, tỷ lệ chó nội và chó ngoại, số lượng tiêm phòng vắc xin (vắc xin dại, vắc xin 5 bệnh, vắc xin 7 bệnh), tỷ lệ mắc bệnh tiêu hóa, hô hấp, ký sinh trùng, tiết niệu - sinh dục, thần kinh - vận động và các công thức toán học tính tỷ lệ phần trăm trên Excel 2016.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Phần này tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm đã thu thập:

  • Công tác hộ lý và phòng chống lây nhiễm chéo: Thực hiện quy trình vệ sinh chuồng nuôi, quét dọn khu lưu trú, phun thuốc sát trùng định kỳ, phân tách triệt để khu điều trị bệnh truyền nhiễm với khu làm đẹp thẩm mỹ (cắt tỉa lông, tắm sấy, cắt móng, vắt tuyến hôi), bảo đảm tỷ lệ an toàn kỹ thuật đạt 100%.
  • Tình hình tiếp nhận bệnh súc: Trong 6 tháng, cơ sở đã tiếp nhận tổng cộng 457 con chó đến khám và điều trị, trong đó chó ngoại chiếm đa số với 372 con (81,40%), chó nội chiếm 85 con (18,60%). Tháng có số lượng chó đến khám đông nhất là tháng 01/2021 (101 con) và tháng 05/2021 (82 con).
  • Kết quả tiêm phòng vắc xin: Đã tiêm phòng cho 134 con chó bằng 3 loại chế phẩm vắc xin, trong đó vắc xin 7 bệnh chiếm số lượng cao nhất (49 con, đạt 36,56%), vắc xin dại (46 con, đạt 34,32%) và vắc xin 5 bệnh (39 con, đạt 29,10%). Tỷ lệ an toàn sau tiêm đạt 100%, không ghi nhận ca sốc phản vệ hay tử vong.
  • Tình hình mắc bệnh đường tiêu hóa: Tổng số có 125 con mắc bệnh tiêu hóa (chiếm 27,35% tổng đàn theo dõi). Tỷ lệ mắc ở chó nội là 36,47% (31/85 con), tập trung cao nhất vào tháng 12/2020 (53,33%) và tháng 05/2021 (45,45%). Tỷ lệ mắc ở chó ngoại là 25,27% (94/372 con), tăng đột biến vào tháng 04/2021 (44,90%).
  • Tình hình mắc bệnh đường hô hấp: Có 124 con mắc bệnh hô hấp (chiếm 27,13% tổng đàn theo dõi). Chó ngoại có tỷ lệ mắc cao rõ rệt với 30,38% (113/372 con), trong khi chó nội chỉ chiếm 12,94% (11/85 con). Các ca bệnh tập trung nhiều vào tháng 01/2021 (32,10%), tháng 03/2021 (34,48%) và tháng 05/2021 (36,62%), biểu hiện điển hình là viêm phế quản và viêm phổi.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết toàn bộ các phát hiện lâm sàng, đánh giá hiệu quả tổ chức kỹ thuật của phòng khám thú y tư nhân và đưa ra các đề xuất về quản lý thú cưng, tiêm vắc xin phòng bệnh đúng lịch trình và giữ gìn vệ sinh môi trường nuôi.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu khám chữa bệnh và tiêm phòng

Bảng 1: Cơ cấu chó đến khám chữa bệnh theo tháng (Tháng 12/2020 – 05/2021)

Tháng theo dõi Tổng số chó đến khám (con) Chó nội (con) Tỷ lệ chó nội (%) Chó ngoại (con) Tỷ lệ chó ngoại (%)
Tháng 12/2020 75 15 20,00 60 80,00
Tháng 01/2021 101 20 19,80 81 80,20
Tháng 02/2021 66 13 19,70 53 80,30
Tháng 03/2021 72 14 19,45 58 80,55
Tháng 04/2021 61 12 19,68 49 80,32
Tháng 05/2021 82 11 13,42 71 86,58
Tổng cộng 457 85 18,60 372 81,40

Bảng 2: Thống kê số lượng chó được tiêm vắc xin phòng bệnh (Tháng 12/2020 – 05/2021)

Loại vắc xin phòng bệnh Chó nội (con) Tỷ lệ chó nội (%) Chó ngoại (con) Tỷ lệ chó ngoại (%) Tổng số tiêm (con) Tỷ lệ cơ cấu (%)
Vắc xin dại 10 7,46 36 26,86 46 34,32
Vắc xin 5 bệnh 5 3,73 34 25,37 39 29,10
Vắc xin 7 bệnh 8 5,97 41 30,59 49 36,56
Tổng số lượt tiêm 23 17,16 111 82,84 134 100,00

Bảng 3: Tình hình mắc bệnh đường tiêu hóa và hô hấp theo nguồn gốc chó

Nhóm bệnh lý theo dõi Chó nội theo dõi (con) Chó nội mắc (con) Tỷ lệ chó nội mắc (%) Chó ngoại theo dõi (con) Chó ngoại mắc (con) Tỷ lệ chó ngoại mắc (%) Tổng số ca mắc (con) Tỷ lệ chung (%)
Bệnh đường tiêu hóa 85 31 36,47 372 94 25,27 125 27,35
Bệnh đường hô hấp 85 11 12,94 372 113 30,38 124 27,13

Kết quả chính và phát hiện lâm sàng

  • Số lượng chó ngoại được đưa đến phòng khám chiếm tỷ trọng áp đảo (81,40%) so với chó nội (18,60%). Điều này phản ánh rõ nét thực trạng người nuôi chó ngoại coi trọng công tác y tế dự phòng và điều trị do giá trị kinh tế và giá trị thú cưng của con vật.
  • Tỷ lệ tiêm phòng vắc xin đa giá (vắc xin 7 bệnh chiếm 36,56% và vắc xin 5 bệnh chiếm 29,10%) cao hơn vắc xin dại đơn giá (34,32%), tập trung chủ yếu trên đàn chó ngoại (chiếm 82,84% tổng số chó được tiêm). 100% ca tiêm chủng đều đảm bảo an toàn tuyệt đối.
  • Bệnh đường tiêu hóa có tỷ lệ mắc ở chó nội (36,47%) cao hơn so với chó ngoại (25,27%), nguyên nhân chủ yếu do chế độ dinh dưỡng chưa được kiểm soát chặt chẽ, thức ăn ôi thiu hoặc môi trường nuôi thả tự do dễ nhiễm ký sinh trùng và mầm bệnh.
  • Ngược lại, bệnh đường hô hấp ở chó ngoại (30,38%) cao hơn gấp 2,3 lần so với chó nội (12,94%), do các giống chó nhập ngoại kém thích nghi với điều kiện khí hậu nóng ẩm, chuyển mùa tại miền Bắc Việt Nam.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Đối với phòng khám thú y: Duy trì nghiêm ngặt quy trình khử trùng tiêu độc hàng ngày bằng hóa chất sát trùng chuyên dụng; phân tách không gian giữa khu vực điều trị nội trú gia súc mắc bệnh truyền nhiễm và khu vực spa/dịch vụ thẩm mỹ để triệt tiêu nguy cơ lây nhiễm chéo; thiết lập sổ bệnh án theo dõi sức khỏe định kỳ cho từng cá thể.
  • Đối với người nuôi chó: Cần tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin đa giá phòng bệnh truyền nhiễm ngay từ giai đoạn chó con (từ 6 tuần tuổi) và tiêm nhắc lại vắc xin phòng dại hàng năm theo đúng Luật Thú y; thực hiện khẩu phần ăn chín, đủ dinh dưỡng, tẩy giun định kỳ bằng Levamisol (liều 15 – 20 mg/kg thể trọng); giữ ấm chuồng trại trong mùa đông - xuân và thoáng mát trong mùa hè.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Thời gian theo dõi thực tế kéo dài trong 6 tháng (từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021), chưa khảo sát trọn vẹn chu kỳ 12 tháng của năm để đánh giá đầy đủ quy luật biến động dịch tễ học của các bệnh lý qua cả 4 mùa (đặc biệt là mùa thu).
    • Mẫu nghiên cứu thu thập tại một phòng khám thú y duy nhất trên địa bàn huyện Sóc Sơn, chưa mở rộng so sánh liên cơ sở với các quận nội thành hoặc các vùng sinh thái khác của Hà Nội.
    • Các kỹ thuật chẩn đoán chủ yếu dừng lại ở mức độ chẩn đoán lâm sàng, siêu âm và soi kính hiển vi cơ bản; chưa triển khai các kỹ thuật sinh học phân tử chuyên sâu (như phản ứng PCR định danh typ virus hoặc xét nghiệm kháng sinh đồ xác định mức độ đề kháng kháng sinh của vi khuẩn kế phát).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng thời gian theo dõi liên tục nhiều năm trên quy mô mẫu lớn hơn; ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm sinh hóa máu, miễn dịch huỳnh quang và kháng sinh đồ để tối ưu hóa hiệu quả của các phác đồ điều trị kháng sinh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn và chuyên môn cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y, Thú y lâm sàng: Cung cấp tài liệu thực tập thực tế về quy trình tiếp nhận, kỹ thuật chẩn đoán phi lâm sàng (siêu âm thai, sỏi bàng quang, soi phân) và kỹ năng giao tiếp, tư vấn khách hàng tại cơ sở thú y tư nhân.
  • Bác sĩ thú y và kỹ thuật viên phòng khám thú cảnh: Cung cấp dữ liệu dịch tễ thực tế về cơ cấu giống và tỷ lệ mắc bệnh theo mùa tại khu vực bán nông thôn/ngoại thành; quy trình tổ chức mặt bằng phòng khám 6 phòng chức năng bảo đảm an toàn sinh học và ngăn ngừa lây nhiễm chéo giữa khu khám bệnh và dịch vụ spa.
  • Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Tham khảo phương pháp thiết kế chỉ tiêu theo dõi lâm sàng, biểu mẫu ghi chép nhật ký bệnh án và phương pháp thống kê tỷ lệ khỏi bệnh trên phần mềm Excel.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu giữa chó nội và chó ngoại đến khám tại phòng khám có sự chênh lệch như thế nào và nguyên nhân do đâu?
Trong tổng số 457 con chó đến khám chữa bệnh, chó ngoại chiếm tỷ lệ áp đảo với 81,40% (372 con), trong khi chó nội chỉ chiếm 18,60% (85 con). Nguyên nhân chính là do chó ngoại được nuôi chủ yếu làm thú cưng với giá trị kinh tế cao, chủ nuôi quan tâm sát sao hơn đến sức khỏe và chủ động đưa đến cơ sở thú y ngay khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ.

2. Kết quả tiêm phòng vắc xin tại phòng khám phân bổ ra sao và mức độ an toàn sau tiêm đạt kết quả như thế nào?
Tổng số có 134 con chó được tiêm phòng trong 6 tháng, bao gồm: vắc xin 7 bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất với 36,56% (49 con), vắc xin dại chiếm 34,32% (46 con) và vắc xin 5 bệnh chiếm 29,10% (39 con). Toàn bộ 134 cá thể được tiêm phòng đều đạt độ an toàn 100%, không ghi nhận phản ứng sốc phản vệ hay tử vong sau tiêm.

3. Tỷ lệ mắc bệnh đường tiêu hóa và đường hô hấp giữa chó nội và chó ngoại khác nhau như thế nào?
Chó nội có tỷ lệ mắc bệnh đường tiêu hóa cao hơn chó ngoại (36,47% so với 25,27%) do điều kiện chăm sóc dinh dưỡng và vệ sinh thức ăn chưa triệt để. Ngược lại, chó ngoại có tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp cao hơn rõ rệt so với chó nội (30,38% so với 12,94%) do các giống chó ngoại có độ mẫn cảm cao và kém thích nghi hơn trước những biến động thời tiết, nhiệt độ nóng ẩm tại địa phương.

4. Phòng khám thực hiện giải pháp kỹ thuật nào để ngăn ngừa lây nhiễm chéo giữa chó điều trị bệnh và chó làm dịch vụ thẩm mỹ?
Phòng khám đã quy hoạch diện tích 60 m² thành 6 phòng chức năng riêng biệt; bố trí khu lưu trú điều trị cách ly dành riêng cho chó mắc bệnh (đặc biệt là bệnh truyền nhiễm Parvovirus, Care); thực hiện phun khử trùng tiêu độc định kỳ và vệ sinh, lau dọn sát khuẩn hàng ngày trong và ngoài phòng khám, giúp tỷ lệ an toàn kỹ thuật trong quá trình thao tác đạt 100%.

5. Bệnh viêm ruột truyền nhiễm do Parvovirus trên chó được phân loại thành những dạng nào và nguyên tắc điều trị ra sao?
Bệnh do Canine Parvovirus type 2 (CPV-2) gây ra, được phân thành 3 dạng lâm sàng: dạng đường ruột (phổ biến ở chó từ 6 tuần đến 1 năm tuổi), dạng cơ tim (ở chó 4 – 8 tuần tuổi) và dạng kết hợp tim - ruột (ở chó 6 – 16 tuần tuổi). Do chưa có thuốc điều trị đặc hiệu diệt virus, nguyên tắc điều trị là can thiệp triệu chứng: bù nước và chất điện giải qua truyền tĩnh mạch, dùng kháng sinh chống bội nhiễm vi khuẩn kế phát, dùng thuốc chống nôn, cầm máu bằng vitamin K, hạ sốt và bổ sung vitamin nâng cao thể trạng với liệu trình 7 – 10 ngày.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Phương Dịu đã phản ánh toàn diện bức tranh dịch tễ học và thực trạng lâm sàng của đàn chó nuôi tại Phòng khám Thú y Dương Thị Hồng, Sóc Sơn, Hà Nội trong giai đoạn từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021. Đề tài đã hệ thống hóa quy trình chẩn đoán lâm sàng kết hợp phi lâm sàng và áp dụng hiệu quả các phác đồ điều trị đối với 5 nhóm bệnh thường gặp, đồng thời xác lập các chỉ số cụ thể về cơ cấu giống, tỷ lệ tiêm phòng vắc xin và tỷ lệ mắc bệnh tiêu hóa, hô hấp theo mùa. Kết quả của công trình khẳng định vai trò thiết yếu của công tác an toàn sinh học phòng khám và cung cấp những khuyến nghị thực tiễn có giá trị cho người nuôi thú cảnh cũng như các cơ sở điều trị thú y tư nhân.