Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong đời sống xã hội hiện đại, nuôi thú cưng nói chung và nuôi chó nói riêng ngày càng phát triển đa dạng về cả số lượng lẫn cơ cấu giống. Chó không chỉ đảm nhiệm các vai trò truyền thống như giữ nhà, săn bắt, bảo vệ an ninh hay phục vụ công tác nghiên cứu học tập, mà còn trở thành người bạn đồng hành thân thiết của con người. Tuy nhiên, cùng với xu hướng gia tăng quần thể thú cảnh nhập ngoại và thả rông bản địa, tình hình dịch bệnh trên đàn chó diễn biến ngày càng phức tạp. Động vật nuôi thường xuyên đối mặt với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có tỷ lệ tử vong cao (như Care, Parvovirus, viêm gan truyền nhiễm, xoắn khuẩn Leptospira), các bệnh ký sinh trùng da - đường máu, bệnh đường hô hấp, rối loạn tiêu hóa và các ca bệnh ngoại - sản khoa. Nhiều bệnh trong số này còn là bệnh truyền lây nguy hiểm giữa động vật và người.

Bệnh xá Thú y thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên được xây dựng từ năm 2013 nhằm phục vụ công tác thực hành nghề nghiệp cho sinh viên. Từ tháng 4 năm 2016, cơ sở chính thức mở rộng sang hoạt động tư vấn, khám và điều trị bệnh cho động vật cảnh trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên và các vùng lân cận. Nhằm hệ thống hóa dữ liệu ca bệnh lâm sàng, đánh giá hiệu quả phòng ngừa vắc xin và ứng dụng các quy trình chẩn đoán, điều trị thực tế, tác giả Lê Thị Tâm đã thực hiện đề tài: "Áp dụng các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh cho chó tại Bệnh xá Thú y trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên".

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định được tình hình nhiễm các bệnh trên chó đến khám tại Bệnh xá Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
    2. Biết cách chẩn đoán, phòng và điều trị bệnh cho chó đến khám và chữa bệnh tại Bệnh xá.
  • Yêu cầu nghiên cứu:
    1. Làm quen với công tác khám chữa bệnh tại bệnh xá.
    2. Nắm vững kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh cho chó khám chữa bệnh tại cơ sở.
    3. Xác định chính xác tỷ lệ nhiễm các nhóm bệnh trên đàn chó tiếp nhận.
    4. Áp dụng thành thạo các phương pháp chẩn đoán lâm sàng và phi lâm sàng trên ca bệnh thực tế.
    5. Thực hiện đúng các phác đồ phòng bệnh và điều trị bệnh cho chó.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó thuộc các giống nội địa và nhập ngoại được chủ nuôi đưa đến khám, tiêm phòng vắc xin và điều trị bệnh.
  • Không gian nghiên cứu: Bệnh xá Thú y cộng đồng, Khoa Chăn nuôi Thú y – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên).
  • Thời gian nghiên cứu: Quá trình thực tập và theo dõi ca bệnh được triển khai từ tháng 5 năm 2017 đến tháng 11 năm 2017 (số liệu thống kê chuyên sâu thu thập liên tục từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học của bệnh học lâm sàng thú y, sinh lý học gia súc và dịch tễ học thú y truyền nhiễm. Hệ thống chỉ tiêu sinh lý chuẩn của loài chó được sử dụng làm căn cứ đối chiếu chẩn đoán gồm: thân nhiệt bình thường đo qua trực tràng (37,5 – 39,0°C); tần số hô hấp (chó con: 18 – 20 lần/phút; chó lớn giống to: 10 – 20 lần/phút, chó nhỏ: 20 – 30 lần/phút); tần số tim mạch (chó con: 100 – 130 lần/phút, chó trưởng thành: 70 – 120 lần/phút, chó già: 70 – 80 lần/phút). Về mặt bệnh học, khóa luận tổng quan chi tiết cơ chế gây bệnh của các mầm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (Canine Parvovirus type 2 gây tổn thương niêm mạc ruột và thoái hóa cơ tim; Paramyxovirus gây bệnh Care với hội chứng tiêu hóa - hô hấp - thần kinh), xoắn khuẩn Leptospira, ngoại ký sinh trùng (Demodex canis, Sarcoptes scabiei), cùng các bệnh lý ngoại khoa và sản khoa đặc thù (hội chứng hạ canxi huyết/sốt sữa sau sinh, hẹp khung xương chậu gây đẻ khó).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm quy trình phối hợp giữa theo dõi dịch tễ học, khám chẩn đoán lâm sàng, xét nghiệm phi lâm sàng và can thiệp điều trị:

  1. Phương pháp chẩn đoán lâm sàng:
    • Quan sát (thị chẩn): Đánh giá trạng thái tâm thần, thể trạng, màu sắc niêm mạc (mắt, miệng), tính chất dịch tiết mũi - mắt, da lông và đặc điểm chất thải (phân xuất huyết có mùi tanh khắm, nước tiểu sẫm màu/có máu).
    • Sờ, nắn (xúc chẩn): Kiểm tra hạch lâm ba nông, sờ nắn thành bụng phát hiện dị vật đường tiêu hóa, kiểm tra độ căng của bàng quang, ổ áp xe hoặc các khối u ngoại khoa.
    • Gõ (khấu chẩn) và Nghe (thính chẩn): Dùng ống nghe kiểm tra âm tim, nhịp tim, phát hiện các vùng âm đục, tiếng rên rít hoặc tiếng cọ màng phổi trong viêm phế quản - phổi.
  2. Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng và hiện đại:
    • Xét nghiệm chẩn đoán nhanh (Rapid Test Kit): Sử dụng que thử kháng nguyên nhanh từ mẫu tăm bông ngoáy phân hoặc dịch tiết để xác định đặc hiệu virus gây bệnh Parvo và Care (kết quả 2 vạch là dương tính, 1 vạch là âm tính).
    • Soi kính hiển vi: Áp dụng kỹ thuật cạo vảy da sâu ở rìa ổ tổn thương để soi tìm bào tử nấm hoặc ký sinh trùng ghẻ Sarcoptes, Demodex.
    • Chẩn đoán hình ảnh: Sử dụng máy siêu âm kiểm tra tình trạng thai sản (độ tuổi thai, tim thai, kích thước thai to) và các tổn thương mô mềm; ứng dụng chụp X-quang định vị ngoại vật đường tiêu hóa (thực quản, dạ dày) và các tổn thương gãy xương chi.
  3. Phương pháp can thiệp điều trị:
    • Thiết lập và thử nghiệm các phác đồ điều trị nguyên nhân kết hợp điều trị triệu chứng, trợ sức, trợ lực, bù nước - điện giải bằng đường tiêm bắp (IM), tiêm dưới da (SC), tiêm tĩnh mạch (IV) và đường uống (PO).
  4. Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý số liệu:
    • Dữ liệu được ghi chép hàng ngày trên sổ nhật trình tiếp nhận ca bệnh tại Bệnh xá Thú y.
    • Số liệu thu thập được xử lý thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008), tính toán các tham số tỷ lệ mắc (%), tỷ lệ khỏi (%) theo từng nhóm bệnh lý.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của công tác thú y lâm sàng trong bối cảnh nhu cầu nuôi thú cưng tại Thái Nguyên tăng cao. Khái quát chức năng đào tạo kết hợp dịch vụ cộng đồng của Bệnh xá Thú y Đại học Nông Lâm Thái Nguyên từ mốc hoạt động dịch vụ tháng 4/2016. Xác định rõ ràng các mục tiêu, yêu cầu chuyên môn và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu bệnh học và đánh giá phác đồ điều trị hiệu quả cho thú nhỏ.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện chia thành 2 mảng chính:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý, đặc điểm khí hậu nhiệt đới - á nhiệt đới gió mùa của xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên; cơ cấu tổ chức nhân sự (2 bác sĩ, 1 nhân viên phục vụ, thường xuyên có sinh viên thực tập) và cơ sở vật chất của Bệnh xá Thú y (diện tích 300 m², 9 phòng chức năng chuyên biệt, trang bị máy siêu âm, X-quang, máy khí dung, kính hiển vi, phòng mổ và khu lưu trú thú bệnh).
  • Tổng quan loài chó và bệnh học thú y: Phân loại các giống chó nội địa (chó Vàng, chó Lào, chó H'Mông cộc đuôi, chó Bắc Hà, chó Phú Quốc) và các giống chó nhập ngoại (Chihuahua, Bắc Kinh, Pug, Becgie, Boxer, Rottweiler, Pitbull, Akita, Alaska). Trình bày chi tiết sinh lý thân nhiệt, tần số hô hấp, nhịp tim, chu kỳ sinh sản và bệnh học chi tiết của các nhóm bệnh: bệnh đường tiêu hóa (viêm dạ dày - ruột, Parvovirus, dị vật thực quản - dạ dày, viêm gan truyền nhiễm), bệnh tiết niệu - sinh dục (viêm tử cung cấp/mạn, đẻ khó, viêm bàng quang), bệnh hô hấp (viêm mũi, viêm phế quản - phổi), bệnh ký sinh trùng (ghẻ Demodex, Sarcoptes, giun sán, ký sinh trùng đường máu) và bệnh thần kinh - vận động (bệnh Care, hạ canxi huyết/sốt sữa).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng thực nghiệm là toàn bộ chó đưa đến khám, phòng và điều trị tại bệnh xá trong giai đoạn tháng 5/2017 – 11/2017. Trình bày chi tiết danh mục chỉ tiêu theo dõi và quy trình khám lâm sàng (quan sát, sờ, nắn, gõ, nghe), cận lâm sàng (soi kính, test nhanh, siêu âm, X-quang). Chương này công bố chi tiết bảng danh mục thuốc, liều lượng (ml/kg thể trọng/ngày), đường đưa thuốc và số lần dùng thuốc trong ngày của các phác đồ điều trị áp dụng cho bệnh Parvo (phác đồ 1 dùng T-5000; phác đồ 2 dùng Spectylo), bệnh Care (phác đồ 1 dùng Gentamycin; phác đồ 2 dùng Marbovitryl), bệnh tiêu hóa, bệnh ký sinh trùng và bệnh đường hô hấp.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả tập trung phân tích số liệu thực tế qua các bảng biểu và biểu đồ thống kê:

  • Quy mô tiếp nhận ca bệnh: Trong 5 tháng (tháng 6 – 10/2017), bệnh xá tiếp nhận 1.975 lượt chó, gồm 576 con tiêm phòng vắc xin (chiếm 29,16%) và 1.399 con điều trị bệnh (chiếm 70,84%). Lượng chó đến khám tăng mạnh vào các tháng 9 (535 con) và tháng 10 (579 con).
  • Tình hình tiêm phòng vắc xin: Trong 576 con tiêm phòng, vắc xin 7 bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất với 51,56% (297 con), tiếp đến là vắc xin 5 bệnh chiếm 28,13% (162 con) và vắc xin Dại chiếm 20,31% (117 con).
  • Cơ cấu nhóm bệnh: Nhóm bệnh truyền nhiễm chiếm tỷ lệ mắc cao nhất với 46,46% (650/1.399 con), tiếp theo là bệnh ký sinh trùng 19,87% (278 con), bệnh ngoại khoa 13,44% (188 con), bệnh nội khoa 10,51% (147 con) và bệnh sản khoa 9,72% (136 con).
  • Hiệu quả điều trị: Tổng số 1.399 chó điều trị ghi nhận 945 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ khỏi chung 67,55%. Tác giả thảo luận chi tiết nguyên nhân tỷ lệ khỏi của từng bệnh: bệnh ngoại khoa đạt tỷ lệ khỏi cao nhất (92,55% khỏi), sản khoa (91,18% khỏi), nội khoa (78,91% khỏi), ký sinh trùng (77,34% khỏi); trong khi bệnh truyền nhiễm có tỷ lệ khỏi thấp nhất (48,62% của nhóm), đặc biệt là bệnh Care (22,22% khỏi), viêm gan virus (18,40% khỏi) và xoắn khuẩn Leptospira (6,41% khỏi) do bệnh nhân thường được mang đến ở giai đoạn muộn.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình bệnh tật của đàn chó tại địa bàn nghiên cứu, xác nhận tính hữu hiệu của các phương pháp chẩn đoán phối hợp và phác đồ điều trị được thử nghiệm. Đề xuất các giải pháp quản lý dịch bệnh: đẩy mạnh tiêm phòng vắc xin định kỳ, nâng cao nhận thức vệ sinh thú y của chủ nuôi, hoàn thiện hệ thống trang thiết bị xét nghiệm chuyên sâu tại Bệnh xá Thú y.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

Dữ liệu thống kê lâm sàng tại Bệnh xá Thú y Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (giai đoạn 6/2017 – 10/2017) được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu theo dõi Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tổng số / Tỷ lệ
Tổng số tiếp nhận (con) 238 253 270 535 579 1.975
Số chó tiêm phòng (con) 57 69 74 185 191 576 (29,16%)
Số chó điều trị bệnh (con) 181 184 196 450 489 1.399 (70,84%)
Cơ cấu vắc xin tiêm phòng
Vắc xin Dại (con) 12 17 14 36 38 117 (20,31%)
Vắc xin 5 bệnh (con) 10 18 21 53 60 162 (28,13%)
Vắc xin 7 bệnh (con) 35 34 39 96 93 297 (51,56%)

Bảng phân bố cơ cấu ca bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi theo từng nhóm bệnh cụ thể:

Nhóm bệnh Bệnh lý cụ thể Số ca mắc (con) Tỷ lệ mắc / nhóm (%) Tỷ lệ mắc / tổng số (%) Số ca khỏi (con) Tỷ lệ khỏi bệnh (%)
Bệnh truyền nhiễm
(n = 650; 46,46%)
- Bệnh do Carevirus
- Bệnh do Parvovirus
- Viêm gan do virus
- Xoắn khuẩn Leptospira
- Bệnh truyền nhiễm khác
63
350
125
78
34
9,69
53,85
19,23
12,00
5,23
4,50
25,02
8,93
5,58
2,43
14
251
23
5
23
22,22
71,71
18,40
6,41
67,65
Bệnh ký sinh trùng
(n = 278; 19,87%)
- Ngoại KST (Demodex, Sarcoptes)
- Nội ký sinh trùng (giun, sán)
198
80
71,22
28,78
14,15
5,72
153
62
77,27
77,50
Bệnh ngoại khoa
(n = 188; 13,44%)
- Áp xe
- Khối u
- Chấn thương cơ học
- Thủ thuật ngoại khoa khác
95
31
37
25
50,53
16,49
19,68
13,30
6,79
2,22
2,64
1,79
91
29
36
18
95,79
93,55
97,30
72,00
Bệnh nội khoa
(n = 147; 10,51%)
- Bệnh đường tiêu hóa
- Bệnh đường hô hấp
- Bệnh đường tiết niệu
- Bệnh nội khoa khác
84
24
28
11
57,14
16,33
19,05
7,48
6,00
1,72
2,00
0,79
78
19
12
7
92,86
79,17
42,86
63,64
Bệnh sản khoa
(n = 136; 9,72%)
- Đẻ khó
- Hạ canxi huyết sau đẻ
- Viêm tử cung
- Bệnh sản khoa khác
75
36
18
7
55,15
26,47
13,24
5,15
5,36
2,57
1,29
0,50
70
35
14
5
93,33
97,22
77,78
71,43
Tổng cộng 1.399 100,00 100,00 945 67,55

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Công tác phòng bệnh: Tuyên truyền chủ nuôi tuân thủ nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vắc xin đa giá (phòng 5 bệnh hoặc 7 bệnh) bắt đầu từ 6 – 8 tuần tuổi, tiêm nhắc lại sau 1 tháng và định kỳ hàng năm; tẩy giun sán định kỳ 3 – 4 tháng/lần bằng thuốc chuyên dụng (Vimectin, Albendazole, Sanpet).
  • Quy trình chăm sóc và vệ sinh thú y: Cung cấp thức ăn nấu chín, hợp vệ sinh, không cho ăn thức ăn ôi thiu, thịt sống hoặc trứng sống để ngăn ngừa mầm bệnh đường ruột; khử trùng chuồng nuôi thường xuyên.
  • Công tác chẩn đoán và điều trị: Kết hợp chặt chẽ giữa triệu chứng lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng (kit test nhanh, siêu âm, X-quang) để phát hiện sớm mầm bệnh; áp dụng phác đồ điều trị tích cực ngay từ giai đoạn đầu, đặc biệt chú trọng khâu bù nước, điện giải (Lactate Ringer, Glucose 5%), chống nôn, cầm máu và trợ tim lực để nâng cao tỷ lệ sống ở các ca bệnh truyền nhiễm cấp tính.

3. Đóng góp thực tiễn

Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu thực tế về cơ cấu bệnh tật trên đàn chó tại khu vực Thái Nguyên trong năm 2017; khẳng định vai trò của Bệnh xá Thú y Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong việc vừa là cơ sở đào tạo lâm sàng, vừa là trung tâm dịch vụ thú y đáng tin cậy cho cộng đồng. Nghiên cứu chuẩn hóa và kiểm chứng hiệu quả thực nghiệm của các phác đồ điều trị đa bệnh lý, làm tài liệu tham khảo thực tế cho công tác chẩn đoán thú y tại chỗ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập tốt nghiệp có giới hạn (khoảng 6 tháng, từ tháng 5 đến tháng 11/2017); cỡ mẫu khảo sát tập trung tại một cơ sở bệnh xá đơn lẻ tại TP. Thái Nguyên. Do hạn chế về thời gian và kinh nghiệm ban đầu của sinh viên thực tập, một số ca bệnh truyền nhiễm nặng nhập viện muộn dẫn đến tỷ lệ điều trị khỏi chưa cao.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu dịch tễ trên quy mô toàn tỉnh và các địa bàn lân cận; theo dõi biến động bệnh lý theo trọn vẹn chu kỳ 4 mùa trong năm; ứng dụng thêm các kỹ thuật chẩn đoán phân tử hiện đại (PCR/RT-PCR) và khảo sát tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn kế phát thường gặp trên thú nhỏ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị học thuật và thực tiễn trực tiếp đối với:

  • Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp tiếp cận ca bệnh lâm sàng, quy trình khám chẩn đoán toàn diện (thị, xúc, gõ, thính chẩn kết hợp siêu âm, X-quang, kit test nhanh) và quy trình tính toán xử lý số liệu bệnh xá.
  • Bác sĩ thú y thực hành và kỹ thuật viên phòng khám thú cưng: Tham khảo hệ thống bảng phác đồ điều trị chi tiết (hoạt chất, liều lượng, đường dùng, số lần dùng/ngày) đối với bệnh Parvo, Care, viêm phế quản - phổi, ghẻ Demodex/Sarcoptes, xử lý cấp cứu đẻ khó và sốt sữa do hạ canxi huyết.
  • Người nuôi thú cảnh: Cung cấp kiến thức nhận diện sớm các triệu chứng nguy hiểm và lịch trình phòng bệnh bằng vắc xin, tẩy nội - ngoại ký sinh trùng định kỳ.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong tổng số chó đến khám và điều trị tại Bệnh xá Thú y Thái Nguyên, nhóm bệnh nào chiếm tỷ lệ cao nhất và tỷ lệ điều trị khỏi chung đạt bao nhiêu? Trong tổng số 1.399 chó mắc bệnh được điều trị tại bệnh xá (tháng 6 – 10/2017), nhóm bệnh truyền nhiễm chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,46% (650 con). Tổng số ca điều trị khỏi là 945 con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh chung là 67,55%.

2. Tỷ lệ tiêm phòng các loại vắc xin tại Bệnh xá phân bố như thế nào và tại sao vắc xin 7 bệnh lại chiếm tỷ lệ cao nhất? Trong tổng số 576 con chó được tiêm phòng, vắc xin 7 bệnh chiếm 51,56% (297 con), vắc xin 5 bệnh chiếm 28,13% (162 con) và vắc xin Dại chiếm 20,31% (117 con). Tỷ lệ tiêm vắc xin 7 bệnh cao nhất do nhiều chủ nuôi để chó nuôi một thời gian dài mới đưa đi tiêm, khi đó chó đã quá độ tuổi tiêm phòng vắc xin 5 bệnh ban đầu và chuyển sang tiêm trực tiếp vắc xin phòng 7 bệnh.

3. Tại sao tỷ lệ điều trị khỏi của các bệnh truyền nhiễm như Care, viêm gan virus và Leptospira lại ở mức rất thấp? Tỷ lệ khỏi của bệnh do Carevirus (22,22%), viêm gan virus (18,40%) và xoắn khuẩn Leptospira (6,41%) đạt thấp do đây là các bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm, chưa có thuốc đặc trị virus đặc hiệu. Phần lớn các trường hợp chó bệnh chỉ được chủ nuôi đưa đến bệnh xá khi bệnh đã chuyển sang giai đoạn phát tác nặng (thể thần kinh ở bệnh Care, xuất huyết tràn lan ở viêm gan), dẫn đến tiên lượng xấu và khả năng hồi phục kém.

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm dạ dày - ruột do Parvovirus tại Bệnh xá bao gồm những nhóm thuốc chính nào? Phác đồ điều trị bệnh do Parvovirus tập trung vào kiểm soát triệu chứng và trợ lực: truyền dịch tĩnh mạch cân bằng nước - điện giải và năng lượng (Glucose 5%, Lactate Ringer liều 50 ml/kg TT/ngày); tiêm cầm máu (Vitamin K liều 0,1 ml/kg TT/ngày); chống nôn (Atropin 0,2 ml/kg TT/ngày tiêm SC, Primeran 0,06 ml/kg TT/ngày tiêm SC); trợ sức, trợ lực (Vitamin C 0,2 ml/kg TT, B.complex 0,1 ml/kg TT); kết hợp kháng sinh chống bội nhiễm vi khuẩn kế phát (sử dụng T-5000 liều 0,2 ml/kg TT hoặc Spectylo liều 0,2 ml/kg TT tiêm bắp).

5. Bệnh hạ canxi huyết sau đẻ (sốt sữa) ở chó mẹ được chẩn đoán và điều trị cấp cứu như thế nào? Bệnh thường xảy ra sau khi sinh từ 15 ngày trở đi trên chó mẹ tiết sữa nhiều và nuôi đàn con mập. Chẩn đoán dựa trên triệu chứng chân yếu không đứng dậy được, sốt cao trên 40°C, co giật, thở gấp, run rẩy toàn thân. Điều trị cấp cứu bao gồm: hạ nhiệt độ bằng chườm lạnh, truyền tĩnh mạch Canxi chloride kết hợp Vitamin C; truyền dịch hồi phục (Lactate Ringer, NaCl 0,9%, Glucose 5%), đồng thời cách ly chó mẹ với đàn con và bổ sung khẩu phần giàu canxi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Tâm đã phản ánh chân thực và chi tiết bức tranh lâm sàng thú y tại Bệnh xá Thú y Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong năm 2017 với quy mô khảo sát 1.975 cá thể chó. Nghiên cứu đã hệ thống hóa hiệu quả ứng dụng của các phương pháp chẩn đoán lâm sàng kết hợp kỹ thuật hiện đại (siêu âm, X-quang, kit test nhanh) trong việc phân loại và can thiệp 5 nhóm bệnh lý chính. Dữ liệu thực nghiệm phong phú kèm hệ thống phác đồ điều trị chi tiết đóng góp nguồn tư liệu tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo, thực hành nghề nghiệp thú y và kiểm soát dịch bệnh trên thú nhỏ tại địa phương.