Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong đời sống xã hội hiện đại, chó không chỉ được nuôi với mục đích giữ nhà mà còn trở thành thú cưng, phục vụ giải trí, hỗ trợ công tác an ninh quốc phòng và nghiên cứu khoa học. Tại Việt Nam, số lượng và các giống chó nuôi (bao gồm chó nội địa và các giống nhập ngoại) ngày càng phong phú, dẫn đến nhu cầu chăm sóc sức khỏe, phòng trị bệnh cho thú cưng từ phía chủ nuôi ngày càng gia tăng. Mặc dù các loại vắc xin phòng bệnh và thuốc điều trị chuyên khoa thú y đã được phát triển, tình hình dịch bệnh trên đàn chó tại các địa phương vẫn diễn biến phức tạp do điều kiện thời tiết nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, chế độ chăm sóc chưa đồng đều và tỷ lệ tiêm phòng chưa triệt để.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y của sinh viên Đàm Ngô Nhật Vi (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2021) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác thú y lâm sàng tại cơ sở.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định tình hình nhiễm các bệnh trên chó được đưa đến khám tại Doanh nghiệp Tài Thủy Phát, phường Ba Hàng, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Áp dụng các biện pháp chẩn đoán và phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn chó đến khám chữa tại cơ sở.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Làm quen và thực hành công tác khám chữa bệnh thú y thực tế tại Doanh nghiệp Tài Thủy Phát.
  2. Nắm vững và thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh thú y và phòng bệnh cho chó.
  3. Điều tra, xác định tỷ lệ mắc các nhóm bệnh theo giống và theo lứa tuổi trên đàn chó được tiếp nhận.
  4. Vận dụng thành thạo các phương pháp chẩn đoán lâm sàng, cận lâm sàng và phác đồ điều trị tương ứng cho từng ca bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó được chủ nuôi đưa đến khám, điều trị, tiêm phòng và chăm sóc tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Phòng khám thú y thuộc Doanh nghiệp Tài Thủy Phát (địa chỉ: phường Ba Hàng, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa trong 6 tháng, từ ngày 10/12/2020 đến ngày 30/05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Tác giả đã hệ thống hóa các kiến thức nền tảng trong thú y học lâm sàng bao gồm:

  • Đặc điểm sinh lý học loài chó: Các chỉ số sinh lý cơ bản làm căn cứ chẩn đoán bệnh như thân nhiệt bình thường (37,5 – 39,0°C, đo qua trực tràng), tần số hô hấp (chó con: 18 – 20 lần/phút; chó lớn: 10 – 20 lần/phút; chó nhỏ: 20 – 30 lần/phút), tần số tim mạch (chó con: 200 – 220 lần/phút; chó trưởng thành: 70 – 120 lần/phút; chó già: 70 – 80 lần/phút), tuổi thành thục sinh dục và chu kỳ động dục ở chó cái (chu kỳ lên giống 6 – 8 tháng/lần, thời gian động dục 12 – 21 ngày).
  • Phân loại giống chó: Nhóm chó nội địa (chó Vàng, chó Bắc Hà, chó H'Mông cộc đuôi, chó Phú Quốc) và nhóm chó nhập ngoại (chó cảnh như Chihuahua, Bắc Kinh, Pug, Phốc hươu, Toy Poodle, Becgie; nhóm chó kéo xe/làm việc như Husky, Alaska).
  • Bệnh học chuyên khoa: Cơ chế phát sinh, căn nguyên, triệu chứng lâm sàng và nguyên tắc can thiệp cho 5 nhóm bệnh:
    • Bệnh truyền nhiễm: Bệnh do Canine Parvovirus type 2 (CPV-2) với các thể đường ruột, thể tim và thể kết hợp; bệnh Care do Paramyxovirus.
    • Bệnh nội khoa: Viêm dạ dày – ruột, ngoại vật đường tiêu hóa (thực quản, dạ dày), viêm mũi, viêm phế quản – phổi.
    • Bệnh ký sinh trùng: Ghẻ do Demodex canis, ghẻ do Sarcoptes scabiei, bệnh giun tròn (Toxocara canis, Toxascaris leonina), ký sinh trùng đường máu.
    • Bệnh sản khoa: Viêm tử cung cấp tính do nhiễm khuẩn (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus), đẻ khó, hội chứng hạ canxi huyết sau đẻ (sốt sữa).
    • Bệnh ngoại khoa và thần kinh: Nhiễm trùng ngoại khoa, chấn thương cơ học, viêm dây thần kinh, bại liệt, động kinh và viêm cột sống.
  • Căn cứ pháp lý: Áp dụng quy định của Luật Thú y năm 2015/2016 về việc bắt buộc tiêm phòng vắc xin phòng bệnh dại định kỳ 1 năm/lần cho động vật nuôi cảnh.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp thu thập thông tin và dịch tễ học: Ghi chép nhật ký lâm sàng hàng ngày tại phòng khám về số lượng, giống, lứa tuổi, triệu chứng bệnh lý, lịch sử tiêm phòng và kết quả điều trị của toàn bộ các ca bệnh tiếp nhận.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Vận dụng các kỹ thuật khám kinh điển bao gồm quan sát (nhìn thể trạng, niêm mạc, phân, dịch tiết), sờ nắn (khám xoang bụng, kiểm tra ngoại vật, hạch lympho), gõ và nghe (nghe tim phổi, nhu động ruột).
  • Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng (phi lâm sàng): Xét nghiệm phân tìm trứng ký sinh trùng, xét nghiệm cạo da soi kính hiển vi tìm ghẻ DemodexSarcoptes, xét nghiệm máu, siêu âm ổ bụng và chụp X-quang chẩn đoán dị vật/thai kỳ.
  • Quy trình thủ thuật ngoại khoa: Thực hiện quy trình vô trùng, gây mê chỉ định bắt buộc, cố định tư thế và kỹ thuật thao tác phẫu thuật đối với 2 thủ thuật chính: phẫu thuật triệt sản chó cái (cắt bỏ buồng trứng - tử cung) và phẫu thuật mổ đẻ (rạch đường trắng giải áp tử cung lấy thai non, khâu phục hồi các lớp giải phẫu 3 tầng khâu).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%), tỷ lệ tiêm phòng (%) dựa trên các công thức dịch tễ học thú y cơ bản. Toàn bộ số liệu thực nghiệm được quản lý, phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng phần mềm Microsoft Excel 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển của phong trào nuôi chó cảnh tại Thái Nguyên, nhu cầu nâng cao năng lực chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế tại các cơ sở thú y tư nhân. Xác định rõ ràng 2 mục tiêu nghiên cứu và 4 yêu cầu cụ thể đối với sinh viên thực tập nghề nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa và tình hình kinh tế - xã hội của phường Ba Hàng, thị xã Phổ Yên. Khái quát cơ cấu tổ chức (3 cán bộ chuyên môn) và cơ sở vật chất phòng khám Doanh nghiệp Tài Thủy Phát (diện tích 200 m² chia làm 7 phân khu chức năng: bán thuốc thú y, phụ kiện/thức ăn, tiếp nhận/khám lâm sàng, phòng nội trú, phòng phẫu thuật, phòng truyền nhiễm, kho vật tư).
  • Cơ sở tài liệu liên quan: Tổng quan chi tiết về nguồn gốc, đặc điểm ngoại hình của các giống chó nội địa và ngoại nhập; tổng hợp các chỉ số sinh lý chuẩn về thân nhiệt, nhịp thở, nhịp tim theo lứa tuổi và tầm vóc; mô tả chi tiết sinh bệnh học, biểu hiện đặc trưng và phác đồ nguyên tắc của 5 nhóm bệnh thường gặp trên chó.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng là toàn bộ số chó đến khám chữa tại phòng khám trong khoảng thời gian từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021. Mô tả chi tiết hệ thống chỉ tiêu theo dõi, các bước khám chẩn đoán lâm sàng và phi lâm sàng, quy trình phẫu thuật thiến và mổ lấy thai, cùng các công thức tính toán toán học phục vụ xử lý thống kê số liệu thực nghiệm.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập được qua 6 tháng làm việc tại cơ sở:

  • Công tác chăm sóc, làm đẹp và vệ sinh thú y: Thực hiện 595 lượt cắt tỉa lông, tắm sấy và 595 lượt cắt móng, vắt tuyến hôi với tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%.
  • Quy mô tiếp nhận ca bệnh: Tổng số tiếp nhận 331 lượt chó, trong đó 68 con đến tiêm phòng (20,54%) và 263 con đến điều trị bệnh lý (79,45%).
  • Cơ cấu vắc xin tiêm phòng (n = 68): Vắc xin 7 bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất với 45,59% (31 con), tiếp đến là vắc xin 5 bệnh với 36,76% (25 con) và vắc xin dại đơn giá với 17,65% (12 con).
  • Cơ cấu nhóm bệnh trên đàn chó tiếp nhận (n = 331): Bệnh nội khoa chiếm tỷ lệ cao nhất với 54,07% (179 con), tiếp theo là bệnh truyền nhiễm 26,28% (87 con), bệnh ký sinh trùng 7,25% (24 con), bệnh sản khoa 6,64% (22 con) và bệnh ngoại khoa 5,74% (19 con). Tỷ lệ điều trị khỏi chung toàn phòng khám đạt 63,44% (210/331 con).
  • Thống kê chi tiết từng ca bệnh và hiệu quả can thiệp:
    • Bệnh do Parvovirus: 87 ca (100% nhóm truyền nhiễm), tỷ lệ khỏi đạt 42,52%.
    • Bệnh tiêu hóa nội khoa: 93 ca, tỷ lệ điều trị khỏi 59,14%.
    • Bệnh hô hấp nội khoa: 86 ca, tỷ lệ điều trị khỏi 84,88%.
    • Ghẻ Demodex (14 ca, khỏi 71,42%) và ghẻ Sarcoptes (10 ca, khỏi 70%).
    • Chấn thương ngoại khoa (3 ca, khỏi 100%) và nhiễm trùng ngoại khoa (16 ca, khỏi 50%).
    • Bệnh sản khoa: Hạ canxi huyết sau đẻ (15 ca, khỏi 86,67%), đẻ khó (4 ca, can thiệp thành công 50%), viêm tử cung (3 ca, khỏi 66,67%).
  • Phác đồ điều trị cụ thể: Trình bày chi tiết tên thuốc, liều lượng, đường đưa thuốc (tiêm bắp - IM, tiêm tĩnh mạch - IV, tiêm dưới da - SC, đường uống - PO) và liệu trình cho từng loại bệnh.
  • Phân tích tỷ lệ mắc bệnh theo giống và lứa tuổi: Chó ngoại nhập có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (64,04%), tiếp theo là chó lai (18,74%) và chó nội địa (17,22%). Về lứa tuổi, nhóm chó từ 2 – 6 tháng tuổi mắc bệnh cao nhất (47,43%), nhóm 7 – 12 tháng tuổi chiếm 22,05%, nhóm trên 12 tháng tuổi chiếm 19,95% và nhóm dưới 2 tháng tuổi thấp nhất (10,57%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát 3 phát hiện chính về cơ cấu bệnh (bệnh nội khoa chiếm ưu thế), tính mẫn cảm của giống (chó ngoại dễ mắc bệnh hơn chó nội) và lứa tuổi nguy cơ (2 – 6 tháng tuổi). Đưa ra 2 nhóm đề nghị thực tiễn về công tác truyền thông phòng bệnh và định hướng nghiên cứu sâu hơn về bệnh truyền nhiễm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chi tiết

Dữ liệu tổng hợp từ các bảng thống kê thực nghiệm trong khóa luận phản ánh cụ thể tình hình bệnh tật và hiệu quả điều trị:

Nhóm bệnh Bệnh cụ thể Số ca mắc (con) Tỷ lệ theo nhóm (%) Tỷ lệ / Tổng số khám (%) Số ca điều trị khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Truyền nhiễm Bệnh do Parvo virus 87 100,00 26,28 37 42,52
Nội khoa Bệnh đường hô hấp 86 48,04 26,00 73 84,88
Bệnh đường tiêu hóa 93 51,96 28,10 55 59,14
Ký sinh trùng Ghẻ Demodex 14 41,67 4,30 10 71,42
Ghẻ Sarcoptes 10 58,33 3,00 7 70,00
Ngoại khoa Nhiễm trùng ngoại khoa 16 84,21 4,80 8 50,00
Chấn thương 3 15,79 0,90 3 100,00
Sản khoa Hạ canxi huyết sau đẻ 15 68,18 4,50 13 86,67
Đẻ khó 4 18,18 1,20 2 50,00
Viêm tử cung 3 13,64 0,90 2 66,67
Tổng cộng 331 - 100,00 210 63,44

Phân bố dịch tễ học theo giống và lứa tuổi được tổng hợp như sau:

  • Theo giống chó: Chó nhập ngoại 212 con (chiếm 64,04%), chó lai 62 con (chiếm 18,74%), chó nội 57 con (chiếm 17,22%).
  • Theo lứa tuổi: Dưới 2 tháng tuổi: 35 con (10,57%); từ 2 – 6 tháng tuổi: 157 con (47,43%); từ 7 – 12 tháng tuổi: 73 con (22,05%); trên 12 tháng tuổi: 66 con (19,95%).

Tổng hợp phác đồ điều trị lâm sàng áp dụng tại cơ sở

Khóa luận đã ghi nhận và chuẩn hóa các phác đồ điều trị đang vận hành hiệu quả tại phòng khám Tài Thủy Phát:

  • Bệnh do Parvovirus: Bổ sung nước và chất điện giải bằng truyền tĩnh mạch Glucose 5% (50ml) kết hợp Ringer Lactate (50ml); thuốc chống nôn Vincomid (0,1ml/kg, IV) hoặc Atropin (0,15ml/kg, IV); cầm máu bằng Vitamin K (0,1ml/kg, IM); kháng sinh chống nhiễm khuẩn kế phát Metro (0,1ml/kg, IV); kết hợp men tiêu hóa đường uống. Liệu trình từ 5 – 7 ngày.
  • Bệnh tiêu hóa thông thường: Bù dịch Glucose 5% (50ml), Ringer Lactate (50ml) truyền tĩnh mạch; giảm co thắt, chống nôn bằng Atropin (0,15ml/kg, IM); bổ trợ sức đề kháng bằng ADE (0,2ml/kg, IM) và men tiêu hóa đường uống. Liệu trình từ 3 – 5 ngày.
  • Bệnh ký sinh trùng da: Bệnh do ghẻ Demodex sử dụng thuốc Bravecto dạng viên uống 1 liều duy nhất phân theo trọng lượng (112,5mg cho chó 2 – 2,5kg; 250mg cho chó >4,5 – 10kg; 500mg cho chó 10 – 40kg; 1400mg cho chó >40kg). Ghẻ Sarcoptes sử dụng Advocate nhỏ gáy liều 0,1ml/kg thể trọng (1 liều).
  • Bệnh đường hô hấp: Viêm phế quản dùng kháng sinh Mycotin (0,1ml/kg, IM), Bio-sone (0,2ml/kg, IM), ADE (0,2ml/kg, IM) trong 3 – 5 ngày. Viêm phổi sử dụng phác đồ kết hợp truyền BX100 (100ml, IV), tiêm Mycotin (0,1ml/kg, IM), Bio-sone (0,2ml/kg, IM), thuốc long đờm Brom (0,1ml/kg, IM) và ADE trong 5 – 7 ngày.
  • Bệnh sản khoa: Viêm tử cung điều trị bằng kháng sinh kết hợp Amoxi (0,1ml/kg, IM), Gentamicin 10% (0,1ml/kg, IM) và kháng viêm Dexa (0,2ml/kg, IM) từ 3 – 5 ngày. Ca hạ canxi huyết (sốt sữa) cấp cứu bằng tiêm/truyền tĩnh mạch dung dịch canxi liều 1ml/kg (1 lần can thiệp mang lại hiệu quả phục hồi nhanh).

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người nuôi thú cưng về quy trình vệ sinh chuồng trại, chăm sóc dinh dưỡng hợp lý.
  • Vận động chủ vật nuôi thực hiện nghiêm túc lịch tiêm phòng vắc xin định kỳ bắt buộc (đặc biệt là vắc xin phòng dại, vắc xin 5 bệnh, 7 bệnh) và tẩy giun sán định kỳ.
  • Tăng cường công tác nghiên cứu chuyên sâu về các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhằm tối ưu hóa các quy trình chẩn đoán sớm và nâng cao tỷ lệ điều trị khỏi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu:

    • Phạm vi khảo sát dịch tễ chỉ giới hạn tại một phòng khám tư nhân (Doanh nghiệp Tài Thủy Phát, thị xã Phổ Yên), do đó cơ cấu bệnh phản ánh đặc thù nhóm thú cưng được chủ nuôi mang tới khám, chưa đại diện cho toàn bộ quần thể chó nuôi thả rông trong khu vực nông thôn lân cận.
    • Thời gian theo dõi tập trung trong 6 tháng (từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021), trong đó các tháng cuối (tháng 4 và tháng 5 năm 2021) ghi nhận số liệu ca bệnh là 0 do thời điểm kết thúc thu thập số liệu và chịu ảnh hưởng của các yếu tố ngoại cảnh.
    • Các kỹ thuật chẩn đoán bệnh truyền nhiễm và nội khoa chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và test chẩn đoán nhanh, chưa có điều kiện thực hiện các kỹ thuật sinh học phân tử chuyên sâu (như Real-time PCR) để định danh kiểu gen virus hoặc kháng sinh đồ xác định tính kháng thuốc của vi khuẩn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng quy mô điều tra dịch tễ học bệnh lý trên thú nhỏ tại nhiều cơ sở phòng khám và địa bàn khác nhau trên toàn tỉnh Thái Nguyên.
    • Nghiên cứu sâu hơn về dịch tễ phân tử và hoàn thiện các phác đồ điều trị đa mô thức đối với các ca bệnh truyền nhiễm phức tạp (như bệnh Care và Parvovirus ở giai đoạn muộn).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:

    • Sinh viên đại học và cao đẳng chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Thú y học chuẩn bị làm khóa luận tốt nghiệp hoặc thực tập tay nghề lâm sàng tại các trạm, phòng khám thú y.
    • Bác sĩ thú y mới tốt nghiệp hoặc kỹ thuật viên tại các phòng khám thú y tư nhân quy mô vừa và nhỏ cần tài liệu tham khảo về liều lượng thuốc, cách phối hợp kháng sinh và phác đồ điều trị triệu chứng.
    • Người nuôi thú cưng cần tra cứu kiến thức về các giai đoạn tuổi mẫn cảm với bệnh, tầm quan trọng của việc tiêm vắc xin và lịch tẩy giun phòng bệnh.
  • Phần nội dung có giá trị sử dụng cao:

    • Bảng tổng hợp phác đồ điều trị chi tiết từng bệnh kèm theo tên thương mại của thuốc, liều lượng tính theo khối lượng cơ thể (mg/kg hoặc ml/kg), đường dùng thuốc và thời gian điều trị.
    • Hướng dẫn các bước chuẩn bị, cố định, gây mê và kỹ thuật khâu phục hồi giải phẫu trong hai phẫu thuật ngoại khoa phổ biến: phẫu thuật triệt sản chó cái và mổ đẻ.
    • Bảng dữ liệu dịch tễ về mối liên hệ giữa sức đề kháng của các giống chó ngoại nhập so với chó nội, cùng các căn cứ khoa học giải thích nguyên nhân tỷ lệ mắc bệnh cao ở lứa tuổi cai sữa (2 – 6 tháng tuổi).

Câu hỏi thường gặp

1. Trong tổng số các ca bệnh tiếp nhận tại phòng khám Tài Thủy Phát, nhóm bệnh nào chiếm tỷ lệ cao nhất và tỷ lệ điều trị khỏi là bao nhiêu?
Nhóm bệnh nội khoa chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng số ca bệnh đến khám, với 179 ca trên tổng số 331 ca tiếp nhận (chiếm tỷ lệ 54,07%). Tỷ lệ điều trị khỏi của nhóm bệnh nội khoa đạt 71,50% (128/179 con), trong đó bệnh đường tiêu hóa có 93 ca (khỏi 59,14%) và bệnh đường hô hấp có 86 ca (khỏi 84,88%).

2. Tại sao chó ở giai đoạn từ 2 đến 6 tháng tuổi lại có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (47,43%)?
Theo phân tích của tác giả, giai đoạn 2 – 6 tháng tuổi là thời kỳ con vật gặp nhiều biến đổi sinh lý lớn: hàm lượng kháng thể thụ động nhận từ sữa đầu của chó mẹ giảm dần rồi mất hẳn, chó bước vào giai đoạn cai sữa và tập làm quen với thức ăn mới khiến hệ tiêu hóa chưa kịp thích nghi, cùng với sự thay đổi môi trường sống. Nếu không được tiêm vắc xin phòng bệnh đầy đủ và kịp thời, sức đề kháng của chó con sẽ suy giảm nghiêm trọng, tạo điều kiện cho các mầm bệnh dễ dàng xâm nhập.

3. Tỷ lệ mắc bệnh giữa giống chó nhập ngoại và giống chó nội địa có sự chênh lệch như thế nào?
Số liệu thực nghiệm cho thấy chó nhập ngoại có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, chiếm 64,04% (212/331 con), trong khi chó nội địa chỉ chiếm 17,22% (57/331 con) và chó lai chiếm 18,74% (62/331 con). Nguyên nhân do các giống chó ngoại nhập khi nuôi tại Việt Nam thích nghi kém hơn với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, đòi hỏi quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nghiêm ngặt hơn so với các giống chó bản địa có sức đề kháng tự nhiên tốt.

4. Phòng khám áp dụng phác đồ nào để xử lý ca bệnh cấp tính hạ canxi huyết sau đẻ (sốt sữa) ở chó mẹ?
Đối với bệnh hạ canxi huyết sau đẻ, biện pháp can thiệp là truyền tĩnh mạch dung dịch canxi chloride hoặc chế phẩm canxi thú y với liều 1 ml/kg thể trọng (can thiệp 1 lần), kết hợp truyền dịch giải độc, hạ nhiệt bằng chườm lạnh nếu sốt cao, tiêm Vitamin C và cách ly tạm thời chó mẹ với đàn con để tránh việc bú sữa quá mức. Phác đồ này đem lại tỷ lệ điều trị phục hồi đạt 86,67% (13/15 ca khỏi bệnh).

5. Cơ cấu sử dụng vắc xin phòng bệnh cho chó tại cơ sở ghi nhận xu hướng như thế nào?
Trong tổng số 68 con chó được đưa đến tiêm phòng tại cơ sở, chủ nuôi có xu hướng lựa chọn vắc xin đa giá phòng nhiều bệnh nguy hiểm cùng lúc. Cụ thể, vắc xin phòng 7 bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất với 45,59% (31 con), vắc xin phòng 5 bệnh chiếm 36,76% (25 con), trong khi vắc xin dại đơn giá chiếm tỷ lệ thấp nhất với 17,65% (12 con).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đàm Ngô Nhật Vi đã phản ánh bức tranh thực tiễn về công tác thú y lâm sàng trên đàn chó nuôi tại địa bàn thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên qua việc khảo sát 331 ca bệnh và trường hợp tiêm phòng tại Doanh nghiệp Tài Thủy Phát. Kết quả nghiên cứu khẳng định bệnh nội khoa (tiêu hóa, hô hấp) và bệnh truyền nhiễm (Parvovirus) là những bệnh lý chủ yếu; đồng thời chỉ rõ mức độ mẫn cảm cao của giống chó ngoại nhập (64,04%) và lứa tuổi từ 2 đến 6 tháng tuổi (47,43%). Các phác đồ điều trị nội khoa, quy trình phẫu thuật ngoại khoa và số liệu dịch tễ học được trình bày trong công trình có giá trị thực tiễn cao, đóng vai trò tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và các bác sĩ thú y thực hành.