Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển kinh tế và nâng cao đời sống dân trí, phong trào nuôi chó để giữ nhà, làm cảnh và phát triển kinh tế gia đình tại Việt Nam ngày càng được quan tâm. Nhiều giống chó ngoại quý hiếm đã được nhập khẩu, làm phong phú cơ cấu giống vật nuôi trong nước. Tuy nhiên, chó là loài động vật rất mẫn cảm với các tác nhân gây bệnh; các bệnh truyền nhiễm do virus, vi khuẩn cũng như bệnh ký sinh trùng thường làm suy giảm sức đề kháng, gây còi cọc và dẫn đến tỷ lệ tử vong cao, gây tổn thất kinh tế cho người nuôi.
Tại địa bàn tỉnh Tuyên Quang, số lượng chó nuôi (bao gồm chó bản địa, chó lai và chó cảnh nhập ngoại) có xu hướng gia tăng rõ rệt. Dù vậy, kiến thức chuyên môn về kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và các biện pháp vệ sinh phòng bệnh của đa số chủ vật nuôi còn hạn chế, dẫn đến tình trạng chó mắc bệnh và chết vẫn xảy ra phổ biến. Phòng khám Thú y Tuyên Quang - Petcare được thành lập từ năm 2017 nhằm cung cấp các dịch vụ khám chữa bệnh, tiêm phòng và chăm sóc sức khỏe thú cưng cho khu vực thành phố Tuyên Quang và các huyện lân cận. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lã Thị Bích Loan (ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên) được thực hiện nhằm tổng kết thực tiễn lâm sàng và hoàn thiện các liệu trình điều trị trên đàn chó tại cơ sở này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định tình hình nhiễm các bệnh trên đàn chó đến khám và điều trị tại Phòng khám Thú y Tuyên Quang - Petcare.
- Nắm vững và thực hành thành thạo quy trình chẩn đoán, phòng bệnh và phác đồ điều trị các bệnh thường gặp ở chó.
Yêu cầu chuyên môn của đề tài:
- Làm quen và thực hiện thành thạo công tác khám chữa bệnh tại môi trường phòng khám thú y.
- Thực hiện đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh và phòng ngừa dịch bệnh cho chó trong quá trình điều trị nội trú và ngoại trú.
- Xác định tỷ lệ mắc các nhóm bệnh lý cụ thể trên đàn chó được đưa đến khám.
- Vận dụng và đánh giá hiệu quả các phác đồ phòng trị bệnh trên lâm sàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các cá thể chó thuộc nhiều giống, lứa tuổi và tính biệt khác nhau được chủ nuôi mang đến khám, điều trị và tiêm phòng.
- Địa điểm nghiên cứu: Phòng khám Thú y Tuyên Quang - Petcare, địa chỉ số 220 đường Lê Duẩn, phường Tân Hà, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 10/12/2020 đến ngày 31/5/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và sinh lý lâm sàng
Đề tài dựa trên hệ thống cơ sở sinh lý học thú y, đặc điểm bệnh học và quy định pháp luật thú y hiện hành:
- Chỉ số sinh lý bình thường: Thân nhiệt đo qua trực tràng trong trạng thái yên tĩnh; tần số hô hấp bình thường (chó con: 18 - 20 lần/phút, chó lớn: 10 - 20 lần/phút, giống chó nhỏ: 20 - 30 lần/phút); tần số tim mạch (chó nhỏ: 100 - 130 lần/phút, chó lớn: 70 - 100 lần/phút, vị trí nghe tim tại khoảng liên sườn 3 - 4 bên trái ngực); đặc điểm thành thục sinh dục (chó đực 8 - 10 tháng tuổi, chó cái 9 - 15 tháng tuổi, chu kỳ động dục 6 - 8 tháng/lần).
- Bệnh học chuyên khoa: Hệ thống hóa nguyên nhân, cơ chế sinh bệnh, triệu chứng và bệnh tích của các nhóm bệnh: bệnh truyền nhiễm do virus (Canine Parvovirus - CPV-2, Paramyxovirus gây bệnh Care, Adenovirus gây bệnh viêm gan truyền nhiễm); bệnh đường tiêu hóa và dị vật đường tiêu hóa; bệnh đường hô hấp (viêm mũi, viêm phế quản - phổi); bệnh hệ tiết niệu - sinh dục (viêm tử cung cấp tính do E. coli, Streptococcus, Staphylococcus; đẻ khó; viêm bàng quang); bệnh ký sinh trùng (ghẻ Sarcoptes, Demodex, giun đũa Toxocara canis, Toxascaris leonina, ký sinh trùng đường máu); các rối loạn thần kinh - vận động và hạ canxi huyết sau đẻ (sốt sữa).
- Cơ sở pháp lý: Quy định của Luật Thú y về tiêm phòng bắt buộc định kỳ 1 năm/lần đối với vaccine phòng bệnh dại trên động vật cảnh.
Phương pháp nghiên cứu và chẩn đoán lâm sàng
Nghiên cứu áp dụng quy trình tiếp cận lâm sàng kết hợp xét nghiệm cận lâm sàng tại chỗ:
- Phương pháp khám lâm sàng: Áp dụng các kỹ thuật khám kinh điển bao gồm nhìn (quan sát thể trạng, niêm mạc, lông da, dáng đi, phân, chất nôn), sờ nắn (kiểm tra hạch, độ căng thành bụng, khám bàng quang, tìm dị vật thực quản/dạ dày), gõ và nghe (nghe âm phổi, phế quản, nhịp tim và tiếng sôi nhu động ruột).
- Phương pháp cận lâm sàng và xét nghiệm: Sử dụng kit chẩn đoán nhanh kháng nguyên (như kit CPV-Ag phát hiện kháng nguyên Parvovirus); xét nghiệm mẫu phân tìm trứng giun sán; soi tiêu bản cạo da tìm bào tử nấm và ký sinh trùng ghẻ dưới kính hiển vi quang học; nhuộm Giemsa tiêu bản máu tìm ký sinh trùng đường máu; ứng dụng kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh (siêu âm ổ bụng, chụp X-quang xác định dị vật hoặc sỏi bàng quang).
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Lập sổ nhật ký thực tập và bệnh án theo dõi từng ca bệnh hàng ngày; phân loại hình thức điều trị (nội trú, ngoại trú), nhóm bệnh lý, loại vaccine tiêm phòng; tính toán tỷ lệ phần trăm (%) bằng phương pháp thống kê mô tả sinh học thú y.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của chuyên đề xuất phát từ thực trạng chăn nuôi thú cưng tại địa bàn thành phố Tuyên Quang. Tác giả xác định rõ các mục tiêu khoa học, yêu cầu nghiệp vụ chuyên môn, đối tượng khảo sát và giới hạn thời gian - không gian thực hiện đề tài tại Phòng khám Thú y Tuyên Quang - Petcare.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan được tác giả xây dựng chi tiết qua các nội dung:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Phân tích điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý của thành phố Tuyên Quang (nằm ở phía Nam tỉnh Tuyên Quang, diện tích tự nhiên 184,38 km²), đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa chia 4 mùa rõ rệt (mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10, nhiệt độ 25 - 30°C, ẩm độ 80 - 85%; mùa khô từ cuối tháng 10 đến tháng 4 năm sau, nhiệt độ 12 - 26°C), tình hình kinh tế - xã hội địa phương. Mô tả cơ sở vật chất của Phòng khám Thú y Tuyên Quang - Petcare với 6 phòng chức năng chuyên biệt (phòng tư vấn và điều trị, phòng khám tổng quát, phòng chẩn đoán xét nghiệm - siêu âm, phòng phẫu thuật, phòng nội trú, phòng truyền nhiễm) cùng các trang thiết bị kỹ thuật (máy siêu âm, kính hiển vi, tủ lạnh, máy sấy, đèn mổ, bình oxy).
- Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu dịch tễ và bệnh lý của Trần Ngọc Bích và cs. (2013), Nguyễn Thị Yến Mai và cs. (2018), Keovongphet Phuthavong và cs. (2018) về tỷ lệ nhiễm Canine Parvovirus, các biến đổi huyết học (giảm hồng cầu, hemoglobin, hematocrite, tăng men gan AST, ALT) và hiệu quả điều trị bệnh viêm ruột do virus trên chó.
- Đặc điểm các giống chó nuôi phổ biến: Khảo sát ngoại hình và tính năng của nhóm giống nội (chó Vàng, chó H'Mông cộc, chó Phú Quốc, chó Bắc Hà) và các giống ngoại nhập (Berger Đức, Rottweiler, French Bulldog, Chihuahua, Phốc Sóc - Pomeranian, Phốc Hươu - Miniature Pinscher, Poodle gồm 3 dòng Standard, Miniature, Toy).
- Đặc điểm sinh lý và bệnh học thú y: Tổng thuật chi tiết cơ sở sinh lý (thân nhiệt, hô hấp, tim mạch, sinh sản) và nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích đại thể/vi thể, nguyên tắc phác đồ điều trị cho từng hội chứng bệnh: tiêu hóa (viêm dạ dày - ruột, Parvovirus, dị vật, viêm gan truyền nhiễm do Adenovirus), hô hấp (viêm mũi, viêm phế quản - phổi), tiết niệu - sinh dục (viêm tử cung cấp tính, đẻ khó, viêm bàng quang), ký sinh trùng (ghẻ, giun đũa, ký sinh trùng đường máu), thần kinh - vận động (bệnh Care, viêm dây thần kinh, chứng bại liệt, co giật động kinh, viêm cột sống, hạ canxi máu/sốt sữa ở chó mẹ sau sinh).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Trình bày chi tiết khung phương pháp thực hiện từ ngày 10/12/2020 đến 31/5/2021:
- Quy trình tiếp nhận, lập bệnh án và theo dõi hàng ngày đối với 499 ca khám bệnh và 613 lượt tiêm vaccine.
- Tiêu chí phân loại các chỉ tiêu lâm sàng: tỷ lệ điều trị nội trú so với ngoại trú; tỷ lệ tiêm vaccine phòng dại, vaccine 5 bệnh (Carre, Parvo, viêm gan truyền nhiễm, ho cũi chó, phó cúm) và vaccine 7 bệnh (bổ sung Leptospira và Coronavirus).
- Chi tiết phương pháp khám lâm sàng hệ cơ quan (hô hấp, tuần hoàn, tiêu hóa, da lông) và quy trình thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng phục vụ chẩn đoán phân biệt.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ các dẫn liệu thực tế thu thập được trong 6 tháng thực tập:
- Thống kê, phân tích biến động số lượng chó đến khám chữa bệnh theo từng tháng và cơ cấu điều trị nội trú/ngoại trú.
- Thống kê chi tiết công tác tiêm phòng vaccine phòng bệnh dại, vaccine 5 bệnh và vaccine 7 bệnh qua các tháng, phân tích nhận thức phòng dịch của chủ nuôi và lịch trình tái chủng.
- Phân tích cơ cấu và tỷ lệ mắc các nhóm bệnh thường gặp (bệnh nội khoa, ngoại khoa, sản khoa, ký sinh trùng, truyền nhiễm); đánh giá hiệu quả áp dụng các phác đồ điều trị triệu chứng, điều trị nguyên nhân, trợ sức - trợ lực và can thiệp ngoại khoa trên đàn chó bệnh.
Kết quả và đóng góp
Dữ liệu khám chữa bệnh và điều trị lâm sàng
Trong thời gian từ 10/12/2020 đến 31/5/2021, phòng khám đã tiếp nhận và thực hiện khám chữa cho tổng cộng 499 cá thể chó. Tỷ lệ chó phải lưu chuồng điều trị nội trú chiếm đa số so với điều trị ngoại trú:
| Tháng theo dõi |
Tổng số chó khám chữa (con) |
Số chó điều trị nội trú (con) |
Tỷ lệ nội trú (%) |
Số chó điều trị ngoại trú (con) |
Tỷ lệ ngoại trú (%) |
| Tháng 12/2020 |
61 |
45 |
73,77 |
16 |
26,22 |
| Tháng 1/2021 |
74 |
30 |
40,54 |
44 |
59,45 |
| Tháng 2/2021 |
93 |
60 |
64,51 |
33 |
35,48 |
| Tháng 3/2021 |
112 |
105 |
93,75 |
7 |
6,25 |
| Tháng 4/2021 |
72 |
51 |
70,83 |
21 |
41,17* |
| Tháng 5/2021 |
87 |
76 |
87,35 |
11 |
12,64 |
| Tổng cộng |
499 |
367 |
73,54 |
132 |
26,45 |
(Ghi chú: Số liệu tỷ lệ phần trăm được ghi nhận chính xác theo bảng thống kê 4.1 trong nguyên bản khóa luận).
Dữ liệu công tác tiêm phòng vaccine
Trong quá trình thực tập, cơ sở đã thực hiện tiêm phòng cho 613 cá thể chó với 3 nhóm vaccine chính. Kết quả cho thấy tỷ lệ tiêm vaccine phòng 5 bệnh chiếm tỷ trọng cao nhất, tiếp đến là vaccine phòng 7 bệnh và vaccine dại:
| Tháng theo dõi |
Tổng số chó tiêm (con) |
Vaccine dại (con) |
Tỷ lệ dại (%) |
Vaccine 5 bệnh (con) |
Tỷ lệ 5 bệnh (%) |
Vaccine 7 bệnh (con) |
Tỷ lệ 7 bệnh (%) |
| Tháng 12/2020 |
75 |
11 |
14,66 |
28 |
37,33 |
22 |
29,33 |
| Tháng 1/2021 |
92 |
14 |
15,21 |
39 |
42,39 |
15 |
16,30 |
| Tháng 2/2021 |
68 |
28 |
41,17 |
43 |
63,23 |
29 |
42,64 |
| Tháng 3/2021 |
114 |
12 |
10,52 |
37 |
32,45 |
31 |
27,14 |
| Tháng 4/2021 |
165 |
42 |
25,45 |
51 |
30,90 |
37 |
22,42 |
| Tháng 5/2021 |
99 |
27 |
27,27 |
89 |
89,89 |
57 |
57,57 |
| Tổng cộng |
613 |
134 |
21,85 |
287 |
46,81 |
192 |
31,32 |
Các phác đồ điều trị được kiểm chứng trên thực tế
- Bệnh tiêu hóa do Parvovirus: Áp dụng liệu trình từ 7 - 10 ngày (một số ca kéo dài đến 15 ngày). Nguyên tắc: bù nước và điện giải qua đường truyền tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da (dung dịch Ringer lactat, NaCl 0,9%, Glucose 5% với liều tối thiểu 20 - 30 ml/kg thể trọng trong 4 ngày); chống nôn bằng Atropin sulphat 0,1%; kháng sinh chống bội nhiễm T-5000; cầm máu bằng Vitamin K; trợ lực bằng Vitamin nhóm B, Vitamin C; kết hợp chế độ hộ lý kiêng thức ăn nhiều mỡ, tanh.
- Bệnh ký sinh trùng da (ghẻ Demodex, Sarcoptes): Liệu trình tiêm thuốc đặc trị Ivermectin hoặc Doramectin định kỳ 1 tuần/lần trong 3 - 5 tuần liên tục; 3 ngày đầu kết hợp Amoxicillin và Prednisolon chống viêm, bổ sung Vitamin ADE kích thích mọc lông; hướng dẫn tắm nước sắc lá xoan, lá khế, lá chè xanh (không dùng xà phòng kiềm thông thường).
- Bệnh giun đũa: Điều trị hiệu quả bằng Levamisol liều 15 - 20 mg/kg thể trọng trộn thức ăn.
- Bệnh hạ canxi máu (sốt sữa) ở chó mẹ sau sinh: Xử trí cấp cứu bằng chườm lạnh hạ nhiệt, dùng Flunicin, Gluco K-C, truyền tĩnh mạch Canxi chloride kết hợp Vitamin C.
- Bệnh viêm tử cung và viêm bàng quang: Sử dụng kháng sinh Amoxicillin, Gentamicin kết hợp thụt rửa sát trùng, dùng thuốc cầm máu Transamin 250 mg, thuốc lợi tiểu Furosemid và thông tiểu hàng ngày.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực tế về cơ cấu ca bệnh nội trú/ngoại trú và tỷ lệ tiêm chủng vaccine trên đàn chó tại thành phố Tuyên Quang. Đồng thời, tác giả đã hệ thống hóa các quy trình chăm sóc lâm sàng, kỹ thuật hộ lý và liệu trình dùng thuốc chi tiết, đóng góp tài liệu thực tiễn cho hoạt động khám chữa bệnh tại các cơ sở thú y địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2020 đến tháng 5/2021) và chỉ giới hạn trên tập mẫu chó được đưa đến khám tại một cơ sở duy nhất (Phòng khám Thú y Tuyên Quang - Petcare). Do đó, số liệu phản ánh chủ yếu đặc điểm dịch tễ và ca bệnh cục bộ tại khu vực đô thị thành phố Tuyên Quang trong giai đoạn chuyển mùa Đông - Xuân - Hè, chưa bao quát được toàn bộ chu kỳ 12 tháng trong năm trên toàn tỉnh.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi theo dõi dịch tễ học quanh năm; thực hiện các nghiên cứu sâu hơn về phân lập chủng vi khuẩn kế phát, thử nghiệm kháng sinh đồ (antibiogram) để tối ưu hóa việc lựa chọn kháng sinh; đánh giá hiệu giá kháng thể sau tiêm các loại vaccine 5 bệnh, 7 bệnh và vaccine dại trên các giống chó khác nhau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Thú y (đặc biệt là sinh viên chương trình POHE thực tập lâm sàng) trong việc rèn luyện kỹ năng tiếp cận ca bệnh, lập hồ sơ bệnh án và thao tác chẩn đoán tại phòng khám.
- Bác sĩ thú y thực hành và kỹ thuật viên tại các phòng khám thú nhỏ cần tài liệu tra cứu nhanh về:
- Đặc điểm sinh lý chuẩn (thân nhiệt, nhịp tim, nhịp thở) theo từng nhóm chó để làm căn cứ tiên lượng bệnh.
- Phác đồ phối hợp thuốc điều trị cho các bệnh thường gặp (viêm dạ dày - ruột, Parvovirus, Care, viêm phổi, ghẻ, sốt sữa, viêm tử cung).
- Lịch trình tiêm phòng vaccine (5 bệnh, 7 bệnh, dại) và kỹ thuật hộ lý, chăm sóc dinh dưỡng cho thú cưng trong thời gian điều trị.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong thời gian thực hiện đề tài, phòng khám đã tiếp nhận bao nhiêu ca bệnh và tỷ lệ điều trị nội trú là bao nhiêu?
Trong thời gian từ 10/12/2020 đến 31/5/2021, phòng khám đã tiếp nhận tổng cộng 499 cá thể chó đến khám chữa bệnh. Trong đó, có 367 con được lưu chuồng điều trị nội trú (chiếm tỷ lệ 73,54%) và 132 con điều trị ngoại trú (chiếm tỷ lệ 26,45%). Tháng 3/2021 ghi nhận số lượng chó điều trị nội trú cao nhất với 105 con (tỷ lệ 93,75%).
2. Cơ cấu tiêm phòng vaccine cho chó tại Phòng khám Thú y Tuyên Quang - Petcare diễn ra như thế nào?
Tổng số lượt chó đến tiêm phòng là 613 con. Trong đó, vaccine phòng 5 bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất với 287 con (46,81%), tiếp đến là vaccine phòng 7 bệnh với 192 con (31,32%), và vaccine phòng bệnh dại là 134 con (21,85%). Thời điểm thích hợp nhất để tiêm vaccine mũi đầu tiên cho chó con là lúc 6 tuần tuổi, sau đó tái chủng định kỳ cách nhau mỗi 3 tuần cho mũi 2 và mũi 3, tiêm vaccine dại khi chó trên 3 tháng tuổi và nhắc lại hàng năm.
3. Cơ sở vật chất và trang thiết bị chuyên môn của phòng khám nơi thực hiện đề tài gồm những gì?
Phòng khám gồm 6 phòng chức năng chuyên biệt: phòng tư vấn và điều trị, phòng khám tổng quát, phòng chẩn đoán xét nghiệm - siêu âm, phòng phẫu thuật, phòng nội trú và phòng truyền nhiễm. Trang thiết bị gồm có máy siêu âm, kính hiển vi, tủ lạnh bảo quản sinh phẩm/vaccine, máy sấy, đèn mổ, bình oxy và các dụng cụ phẫu thuật, cấp cứu thú y 24/24.
4. Phác đồ điều trị hỗ trợ bệnh viêm ruột do Parvovirus trên chó được tác giả trình bày gồm những biện pháp nào?
Do bệnh do virus gây ra không có thuốc điều trị đặc hiệu, phác đồ tập trung vào điều trị triệu chứng và nâng cao sức đề kháng: truyền dịch bù nước và điện giải (Glucose 5%, Ringer lactat, NaCl 0,9% liều 20 - 30 ml/kg thể trọng trong 4 ngày); tiêm Atropin sulphat 0,1% chống nôn; tiêm kháng sinh T-5000 chống vi khuẩn bội nhiễm; tiêm Vitamin K cầm máu đường ruột; bổ sung Vitamin nhóm B và Vitamin C trợ lực; kiêng hoàn toàn thức ăn dầu mỡ, đồ tanh; liệu trình kéo dài từ 7 đến 10 ngày (hoặc lên đến 15 ngày).
5. Hiện tượng sốt sữa (hạ canxi huyết sau đẻ) ở chó mẹ có đặc điểm và cách xử lý như thế nào?
Bệnh thường xảy ra ở chó mẹ sau khi sinh từ 15 ngày trở đi do hệ thống tiết sữa quá tải khi nuôi đàn con đông hoặc đàn con quá lớn (thể trọng con > 30% thể trọng mẹ). Biểu hiện cấp tính gồm sốt cao trên 41°C, co giật, thở gấp, hoảng loạn, toàn thân co cứng và run rẩy. Hướng điều trị cấp cứu bao gồm chườm lạnh hạ nhiệt, dùng thuốc hạ sốt Flunicin, Gluco K-C và truyền tĩnh mạch Canxi chloride kết hợp Vitamin C.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lã Thị Bích Loan đã phản ánh toàn diện hoạt động chuyên môn thú y lâm sàng tại Phòng khám Thú y Tuyên Quang - Petcare qua 499 ca bệnh và 613 lượt tiêm phòng vaccine trong 6 tháng thực tập. Tác giả đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở sinh lý, phương pháp chẩn đoán lâm sàng - cận lâm sàng và chi tiết hóa các phác đồ điều trị cho các nhóm bệnh tiêu hóa, hô hấp, sinh dục, ký sinh trùng và truyền nhiễm nguy hiểm ở chó. Dữ liệu và quy trình kỹ thuật trong khóa luận có giá trị thực tiễn cao, phục vụ tốt cho công tác học tập, nghiên cứu và thực hành khám chữa bệnh thú cưng tại các cơ sở thú y.