Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, phong trào nuôi chó cảnh và chó bảo vệ tại Việt Nam nói chung và khu vực tỉnh Thái Nguyên nói riêng có xu hướng gia tăng nhanh chóng. Sự đa dạng về chủng loại giống chó nhập ngoại cùng các giống chó nội địa kéo theo nhu cầu cao về chăm sóc sức khỏe, phòng ngừa dịch bệnh và can thiệp y tế thú y chuyên sâu. Dù đã có nhiều loại vắc xin và dược phẩm điều trị, tình hình dịch bệnh trên đàn chó tại địa phương vẫn diễn biến phức tạp do ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, chế độ dinh dưỡng chưa hợp lý và nhận thức phòng bệnh của chủ nuôi chưa đồng đều.

Khóa luận được thực hiện tại Bệnh xá Thú y cộng đồng trực thuộc Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (đặt tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên). Cơ sở này được thành lập từ năm 2013 và chính thức vận hành hoạt động khám, chữa bệnh cho động vật nuôi của người dân trên địa bàn từ ngày 16 tháng 4 năm 2016. Để đánh giá thực trạng dịch tễ lâm sàng và hiệu quả các biện pháp can thiệp y tế tại cơ sở, đề tài "Thực hiện biện pháp phòng và trị bệnh cho chó tại Bệnh xá Thú y cộng đồng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" đã được triển khai.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:

  1. Xác định tình hình nhiễm một số bệnh thường gặp ở chó đến khám và điều trị tại Bệnh xá Thú y cộng đồng – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  2. Áp dụng các biện pháp phòng ngừa và phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp cho đàn chó được tiếp nhận tại bệnh xá.
  3. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật, quy trình phòng và trị bệnh phù hợp nhằm nâng cao tỷ lệ sống và giảm thiểu thiệt hại cho đàn chó nuôi tại địa phương.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Làm quen và thực hành thành thạo công tác khám, chẩn đoán và điều trị tại bệnh xá.
  2. Nắm vững quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh thú y và phòng dịch cho chó bệnh.
  3. Xác định chính xác tỷ lệ mắc các chứng bệnh phổ biến (đường tiêu hóa, ngoài da, đường hô hấp) theo giống và thời gian.
  4. Xây dựng, theo dõi và đánh giá hiệu quả thực tế của các phác đồ điều trị cụ thể cho từng thể bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các cá thể chó (chó nội và chó ngoại nhập) được chủ nuôi đưa đến khám, tiêm phòng và điều trị tại cơ sở.
  • Địa điểm nghiên cứu: Bệnh xá Thú y cộng đồng – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 14 tháng 12 năm 2020 đến ngày 02 tháng 6 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết bệnh học thú y, đặc điểm sinh lý loài chó và các quy định pháp luật thú y hiện hành:

  • Chỉ tiêu sinh lý lâm sàng chuẩn: Thân nhiệt bình thường của chó dao động trong khoảng 38 – 39°C; tần số hô hấp đạt từ 10 – 30 lần/phút (thay đổi theo tầm vóc và lứa tuổi: chó con 18 – 20 lần/phút, chó lớn 10 – 20 lần/phút, giống chó nhỏ 20 – 30 lần/phút); tần số tim mạch bình thường dao động từ 70 – 130 lần/phút (chó lớn 70 – 100 lần/phút, chó nhỏ 100 – 130 lần/phút).
  • Phân loại giống vật nuôi: Nhóm giống nội địa bao gồm chó Vàng, chó Lào, chó H'Mông cộc đuôi, chó Bắc Hà, chó Phú Quốc; nhóm giống ngoại nhập và lai gồm Chihuahua, Bắc Kinh, Pug, Phốc hươu, Pomeranian (Phốc sóc), Toy Poodle, Becgie Đức, Boxer, Rottweiler, Doberman Pinscher, Husky Siberia, Pit bull, Corgi, Akita, Border Collie, Golden Retriever, Alaska Malamute.
  • Cơ sở bệnh học chuyên khoa: Hệ thống hóa căn nguyên, cơ chế bệnh sinh và triệu chứng của các nhóm bệnh: bệnh truyền nhiễm do virus (Canine Parvovirus type 2 - CPV2, Paramyxovirus gây bệnh Care, Adenovirus gây viêm gan truyền nhiễm); bệnh nhiễm khuẩn tiêu hóa (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium spp.); bệnh ký sinh trùng (Toxocara canis, Toxascaris leonina, ghẻ Demodex, ghẻ Sarcoptes, nấm da Microsporum canis); bệnh hô hấp (viêm mũi xoang, viêm khí - phế quản, viêm phổi); bệnh sản khoa - chuyển hóa (đẻ khó, viêm tử cung mủ, hội chứng sốt sữa do hạ canxi huyết sau sinh).
  • Cơ sở pháp lý: Quy định tiêm phòng bắt buộc vắc xin phòng bệnh dại định kỳ 1 năm/lần cho động vật cảnh theo Luật Thú y (2016).

Phương pháp nghiên cứu lâm sàng và xử lý dữ liệu được tiến hành đồng bộ:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Ghi chép nhật ký lâm sàng chi tiết theo từng ca tiếp nhận, lập bệnh án theo dõi diễn biến hàng ngày bao gồm: ngày tiếp nhận, giống chó, lứa tuổi, triệu chứng bệnh, phác đồ sử dụng, liều lượng, đường dùng và kết quả điều trị.
  • Phương pháp chẩn đoán:
    • Chẩn đoán lâm sàng: Thực hiện khám tổng quát bằng các phương pháp thực thể truyền thống (nhìn, sờ, nắn, gõ, nghe; kiểm tra thân nhiệt qua trực tràng, kiểm tra tần số tim mạch, tần số hô hấp, niêm mạc mắt và khoang miệng).
    • Chẩn đoán phi lâm sàng / cận lâm sàng: Soi kính hiển vi tìm trứng giun sán và mẫu cạo da tìm ký sinh trùng (Demodex, Sarcoptes, bào tử nấm); xét nghiệm sinh hóa - huyết học; sử dụng thiết bị chẩn đoán hình ảnh (máy siêu âm kiểm tra thai, viêm tích mủ tử cung, sỏi bàng quang; chụp X-quang xác định dị vật đường tiêu hóa).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học theo giáo trình của Nguyễn Văn Thiện (2008), tính toán tỷ lệ phần trăm các chỉ tiêu dịch tễ và tỷ lệ khỏi bệnh bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của công tác thú y lâm sàng tại các đô thị và vùng phụ cận trong bối cảnh phong trào nuôi thú cưng phát triển mạnh. Phần này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 4 yêu cầu chuyên môn, thời gian theo dõi liên tục trong gần 6 tháng tại Bệnh xá Thú y cộng đồng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, tạo tiền đề định hướng cho toàn bộ nội dung khảo sát thực nghiệm.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp toàn diện các tư liệu khoa học liên quan đến đề tài:

  • Cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý tại xã Quyết Thắng (TP. Thái Nguyên), đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa phân hóa 2 mùa rõ rệt tác động đến dịch tễ học thú y. Giới thiệu lịch sử hình thành từ năm 2013 với sự hỗ trợ của Công ty Cargill, cơ cấu tổ chức gồm 3 cán bộ cơ hữu (2 thạc sĩ/bác sĩ thú y, 1 nhân viên phục vụ), diện tích 300 m² chia thành 9 phòng chức năng (khám tổng quát, xét nghiệm, phẫu thuật, điều trị, lưu trú bệnh súc...) cùng hệ thống trang thiết bị như máy siêu âm, máy xét nghiệm máu, máy khí dung, kính hiển vi, tủ ấm.
  • Đặc điểm các giống chó và sinh lý: Trình bày chi tiết nguồn gốc, khối lượng, tầm vóc và đặc tính sinh sản của 5 giống chó bản địa cùng 17 giống chó ngoại/chó làm việc; các chỉ số sinh lý chuẩn về thân nhiệt, tần số hô hấp, tần số tim mạch và chu kỳ sinh sản ở chó cái (động dục 2 lần/năm, thời gian phối giống tối ưu từ ngày thứ 9 – 13).
  • Tổng quan các nhóm bệnh học: Trình bày căn nguyên vi sinh vật, triệu chứng điển hình, cơ chế sinh bệnh và nguyên tắc can thiệp của 5 nhóm bệnh: bệnh đường tiêu hóa (viêm dạ dày - ruột, Parvovirus, dị vật thực quản/dạ dày, viêm gan truyền nhiễm); bệnh tiết niệu - sinh dục (viêm tử cung, đẻ khó, viêm bàng quang); bệnh hô hấp (viêm xoang mũi, viêm phế quản - phổi); bệnh ký sinh trùng (ghẻ Demodex, Sarcoptes, giun đũa, ký sinh trùng đường máu); bệnh thần kinh - vận động (Care virus, co giật, bại liệt, sốt sữa hạ canxi).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Phần này chuẩn hóa các quy trình thao tác lâm sàng:

  • Xác định đối tượng là toàn bộ chó đến khám tại bệnh xá từ ngày 14/12/2020 đến 02/06/2021.
  • Quy định các chỉ tiêu theo dõi gồm: số lượng chó đến khám theo phân loại nguồn gốc (nội/ngoại), kết quả tiêm chủng các loại vắc xin, cơ cấu bệnh tật của 3 nhóm bệnh chính (tiêu hóa, ngoài da, hô hấp) và kết quả điều trị theo từng phác đồ.
  • Mô tả chi tiết kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng (nhìn, sờ, nắn, gõ, nghe) kết hợp xét nghiệm phân, xét nghiệm máu, soi cạo da và phương pháp thống kê toán học sinh học trên Excel 2010.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua 8 bảng số liệu thống kê:

  • Tình hình tiếp nhận bệnh súc: Trong 6 tháng có 374 cá thể chó đến khám. Chó ngoại chiếm số lượng áp đảo với 250 con, trong khi chó nội đạt 124 con (chiếm 33,15%). Tháng có số lượng đến khám đông nhất là tháng 4/2021 (78 con) và tháng 5/2021 (72 con).
  • Tình hình tiêm phòng: Tiếp nhận 65 lượt chó tiêm vắc xin. Vắc xin 7 bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất với 56,92% (37 con), vắc xin 5 bệnh chiếm 26,15% (17 con), vắc xin Dại chiếm 16,92% (11 con).
  • Cơ cấu bệnh đường tiêu hóa: Ghi nhận 201 ca mắc, gồm rối loạn tiêu hóa chiếm 36,82% (74 ca), viêm ruột do Parvovirus chiếm 33,33% (67 ca), nhiễm khuẩn đường ruột chiếm 29,85% (60 ca). Bệnh xuất hiện tập trung nhiều vào tháng 4 (47 ca) và tháng 5 (41 ca).
  • Cơ cấu bệnh ngoài da: Ghi nhận 48 ca mắc, gồm bệnh nấm da do Microsporum canis chiếm 43,75% (21 ca), viêm da dị ứng/nhiễm khuẩn chiếm 31,25% (15 ca), ghẻ Demodex chiếm 14,58% (7 ca), ghẻ Sarcoptes chiếm 10,42% (5 ca).
  • Cơ cấu bệnh đường hô hấp: Ghi nhận 66 ca mắc, gồm viêm xoang mũi chiếm 40,91% (27 ca), viêm khí quản - phế quản chiếm 31,82% (21 ca), viêm phổi chiếm 27,27% (18 ca).
  • Kết quả điều trị thực tế: Trình bày chi tiết phác đồ, liều lượng, đường đưa thuốc và tỷ lệ khỏi cho từng nhóm bệnh:
    • Nhóm tiêu hóa: Tỷ lệ khỏi chung đạt 86,57% (174/201 con); trong đó rối loạn tiêu hóa khỏi 100%, nhiễm khuẩn đường ruột khỏi 86,67%, viêm ruột do Parvo khỏi 71,64%.
    • Nhóm ngoài da: Tỷ lệ khỏi đạt 100% (48/48 con) khi sử dụng Bravecto cho ghẻ Demodex, Advocate cho ghẻ Sarcoptes, phối hợp Cephalexin + Ketoconazol + Prednisolon cho nấm, và Amoxicillin + Dexamethasone cho viêm da.
    • Nhóm hô hấp: Tỷ lệ khỏi chung đạt 87,88% (58/66 con); trong đó viêm xoang mũi đạt 100%, viêm khí phế quản đạt 95,24%, viêm phổi đạt 61,11%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch tễ, phân bố ca bệnh và hiệu lực phác đồ; kiến nghị chủ nuôi chủ động tiêm phòng định kỳ, giữ vệ sinh chuồng trại, cải thiện chế độ dinh dưỡng và mang thú cưng đi khám sớm khi phát hiện dấu hiệu bất thường.


Kết quả và đóng góp

1. Tổng hợp số liệu dịch tễ học và kết quả điều trị

Số liệu lâm sàng thu thập trong giai đoạn từ tháng 12/2020 đến tháng 06/2021 tại Bệnh xá Thú y cộng đồng được tổng hợp chi tiết qua các bảng thống kê sau:

Bảng 1: Cơ cấu bệnh lý và kết quả điều trị tổng quát trên đàn chó tiếp nhận

Nhóm bệnh lý Thể bệnh chi tiết Số ca mắc (con) Tỷ lệ mắc trong nhóm (%) Số ca điều trị khỏi (con) Tỷ lệ điều trị khỏi (%)
Bệnh đường tiêu hóa (Tổng mắc: 201 ca) Rối loạn tiêu hóa 74 36,82 74 100,00
Bệnh do Parvovirus 67 33,33 48 71,64
Nhiễm khuẩn đường ruột 60 29,85 52 86,67
Bệnh ngoài da (Tổng mắc: 48 ca) Bệnh nấm da (Microsporum canis) 21 43,75 21 100,00
Viêm da dị ứng / nhiễm khuẩn 15 31,25 15 100,00
Ghẻ Demodex 7 14,58 7 100,00
Ghẻ Sarcoptes 5 10,42 5 100,00
Bệnh đường hô hấp (Tổng mắc: 66 ca) Viêm xoang mũi 27 40,91 27 100,00
Viêm khí quản, phế quản 21 31,82 20 95,24
Viêm phổi 18 27,27 11 61,11

Bảng 2: Chi tiết phác đồ thuốc, liều lượng và thời gian can thiệp điều trị

Thể bệnh Phác đồ thuốc và liều lượng sử dụng Đường đưa thuốc Thời gian điều trị (ngày) Tỷ lệ khỏi (%)
Rối loạn tiêu hóa Glucose 5% (30 ml) + Lactate Ringer (30 ml)
Tylogen (0,1 ml/kg TT)
Atropin (0,15 ml/kg TT)
ADE (0,2 ml/kg TT)
Men tiêu hóa (1 g/ngày)
IV
IM
SC
IM
PO
3 – 5 100,00
Nhiễm khuẩn đường ruột Glucose 5% (30 ml) + Lactate Ringer (30 ml)
Tylogen (0,2 ml/kg TT)
Atropin (0,1 ml/kg TT)
Vitamin K (1 – 2 ml/con)
Men tiêu hóa (1 g/ngày)
IV
IM
SC
IM
PO
3 – 5 86,67
Bệnh do Parvovirus Glucose 5% (30 ml) + Lactate Ringer (30 ml)
Spectylo (0,2 ml/kg TT)
Trasamin (0,1 ml/kg TT)
Atropin (0,15 ml/kg TT)
ADE (0,2 ml/kg TT)
Men tiêu hóa (1 g/ngày)
IV
IM
IV
SC
IM
PO
5 – 7 71,64
Ghẻ Demodex Bravecto (112,5 mg cho 2 – 4,5 kg; 250 mg cho >4,5 – 10 kg; 500 mg cho >10 – 20 kg; 1000 mg cho >20 – 40 kg; 1400 mg cho >40 – 56 kg) Uống (PO) 1 liều duy nhất 100,00
Ghẻ Sarcoptes Advocate (0,4 ml cho <4 kg; 1 ml cho 4 – 10 kg; 2,5 ml cho 10 – 25 kg; 4 ml cho 25 – 40 kg) Nhỏ trên da gáy 1 liều duy nhất 100,00
Bệnh nấm da Prednisolon (5 mg/10 kg TT) + Cephalexin (500 mg/10 kg TT) + Ketoconazol (200 mg/10 kg TT) Uống (PO) 10 100,00
Viêm da dị ứng Amoxicillin (1 ml/10 kg TT) + Dexamethasone (1 ml/20 kg TT) Tiêm bắp (IM) 3 – 5 100,00
Viêm xoang mũi Genta-tylo (0,1 ml/kg TT) + Bromhexine + Mycotin (0,1 ml/kg TT) + Bio-sone (0,2 ml/kg TT) Tiêm bắp (IM) 3 – 5 100,00
Viêm khí - phế quản Genta-tylo (0,1 ml/kg TT) + Bromhexine (0,1 ml/kg TT) + Si-ro ho thảo dược Ích Nhi (1 – 5 ml/con) + Dung dịch BX IM
PO
IV
3 – 5 95,24
Viêm phổi Mycotin (0,1 ml/kg TT) + Bio-sone (0,2 ml/kg TT) + Genta-tylo (0,1 ml/kg TT) + Bromhexine (0,1 ml/kg TT) Tiêm bắp (IM) 5 – 7 61,11

2. Đóng góp khoa học và thực tiễn của tác giả

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ học thực chứng về cơ cấu giống vật nuôi và mô hình bệnh tật trên đàn chó tại thành phố Thái Nguyên trong giai đoạn chuyển mùa đông - xuân sang hè (tháng 12 đến tháng 6).
  • Khảo sát thực tế nhu cầu phòng ngừa vắc xin đa giá (vắc xin 5 bệnh và 7 bệnh) của các chủ hộ nuôi chó cảnh, phản ánh xu hướng quan tâm chăm sóc y tế dự phòng ngày càng tăng.
  • Chuẩn hóa và kiểm chứng hiệu quả lâm sàng của các phác đồ điều trị đa mô thức: kết hợp kháng sinh diệt khuẩn, dung dịch điện giải bù nước (Lactate Ringer, Glucose 5%), thuốc cầm máu (Vitamin K, Trasamin), thuốc giãn phế quản/long đờm (Bromhexine), cùng các hoạt chất trị ngoại ký sinh trùng thế hệ mới (Fluralaner trong Bravecto, Moxidectin/Imidacloprid trong Advocate) với tỷ lệ phục hồi đạt 100% trên các ca bệnh da liễu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản, công trình ghi nhận một số hạn chế và hướng mở:

  • Thời gian và quy mô theo dõi: Đề tài thực hiện trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2020 đến tháng 6/2021), chưa bao quát trọn vẹn diễn biến dịch tễ trong cả 4 mùa của năm, đặc biệt là giai đoạn chuyển tiếp thu - đông.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu bệnh súc hoàn toàn phụ thuộc vào lượng chó được chủ nuôi chủ động đưa đến bệnh xá, chưa phản ánh đầy đủ bức tranh dịch tễ học trên tổng thể toàn bộ đàn chó nuôi trong cộng đồng dân cư.
  • Hiệu quả điều trị các ca bệnh nặng: Tỷ lệ điều trị thành công đối với bệnh viêm ruột do Parvovirus (71,64%) và viêm phổi sâu (61,11%) còn hạn chế, chủ yếu do bệnh súc được đưa đến cơ sở ở giai đoạn muộn khi đã xảy ra tình trạng mất nước nghiêm trọng, xuất huyết hoại tử niêm mạc hoặc suy hô hấp nặng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần kéo dài thời gian theo dõi qua nhiều năm; mở rộng ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử (như RT-PCR/PCR) để định danh chính xác các chủng biến thể virus; thực hiện phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ thường quy nhằm đối phó với hiện tượng kháng thuốc kháng sinh trong điều trị nhiễm khuẩn đường ruột và viêm phổi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y, Bác sĩ thú y lâm sàng: Cung cấp tài liệu tra cứu trực quan về triệu chứng nhận diện ca bệnh, kỹ thuật chẩn đoán phân biệt và hệ thống bảng liều lượng thuốc, đường tiêm cụ thể cho từng thể bệnh thường gặp trên chó.
  • Cán bộ kỹ thuật tại các trạm, bệnh xá và phòng khám thú y tư nhân: Tham khảo quy trình tổ chức phòng khám, quy trình lập bệnh án theo dõi, các phác đồ phối hợp thuốc điều trị triệu chứng kết hợp nâng cao thể trạng (truyền dịch bù điện giải, bổ sung vitamin ADE, B-complex).
  • Người chăn nuôi và chủ nuôi thú cưng: Cung cấp kiến thức về lịch trình tiêm phòng vắc xin định kỳ (vắc xin dại, 5 bệnh, 7 bệnh), nhận biết sớm các dấu hiệu rối loạn tiêu hóa, bệnh nấm da lây sang người và bệnh hô hấp trong các giai đoạn thời tiết giao mùa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phân bố giữa chó nội và chó ngoại đến khám tại Bệnh xá Thú y cộng đồng như thế nào và lý do tác giả giải thích cho sự chênh lệch này là gì?
Trong tổng số 374 cá thể chó đến khám từ tháng 12/2020 đến tháng 6/2021, chó ngoại chiếm số lượng áp đảo với 250 con, trong khi chó nội có 124 con (chiếm 33,15%). Tác giả giải thích nguyên nhân là do chó ngoại chủ yếu được nuôi làm thú cảnh, có giá trị kinh tế cao nên chủ nuôi quan tâm và đầu tư nhiều hơn cho việc chăm sóc y tế và khám chữa bệnh định kỳ so với chó nội.

2. Trong các loại vắc xin tiêm phòng cho chó tại bệnh xá, loại vắc xin nào được sử dụng phổ biến nhất?
Tổng số chó được đưa đến tiêm phòng là 65 con. Trong đó, vắc xin phòng 7 bệnh (phòng Care, Parvovirus, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm, Leptospira và Coronavirus) được sử dụng nhiều nhất với 37 con (chiếm 56,92%), tiếp theo là vắc xin 5 bệnh với 17 con (chiếm 26,15%), và thấp nhất là vắc xin phòng bệnh Dại với 11 con (chiếm 16,92%).

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm ruột do Parvovirus tại cơ sở đạt tỷ lệ khỏi bệnh bao nhiêu và bao gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ điều trị Parvovirus đạt tỷ lệ khỏi bệnh 71,64% (48/67 con) trong thời gian từ 5 – 7 ngày. Phác đồ gồm: truyền tĩnh mạch dung dịch Glucose 5% (30 ml) kết hợp Lactate Ringer (30 ml); tiêm bắp kháng sinh Spectylo (0,2 ml/kg TT); tiêm tĩnh mạch thuốc cầm máu Trasamin (0,1 ml/kg TT); tiêm dưới da Atropin (0,15 ml/kg TT) chống nôn và giảm nhu động ruột; tiêm bắp vitamin ADE (0,2 ml/kg TT) và cho uống men tiêu hóa (1 g/ngày).

4. Phác đồ điều trị ghẻ Demodex và ghẻ Sarcoptes tại bệnh xá có điểm gì khác biệt về loại thuốc và đường dùng?

  • Bệnh ghẻ Demodex (7 ca) được điều trị bằng thuốc viên uống Bravecto liều duy nhất theo các mức khối lượng (112,5 mg cho chó 2 – 4,5 kg đến 1400 mg cho chó >40 – 56 kg), tỷ lệ khỏi đạt 100% và mọc lông trở lại sau 1 tháng.
  • Bệnh ghẻ Sarcoptes (5 ca) được điều trị bằng thuốc nhỏ trực tiếp trên da gáy Advocate liều duy nhất (từ 0,4 ml cho chó <4 kg đến 4 ml cho chó 25 – 40 kg), tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100% sau 1 ngày can thiệp.

5. Trong các bệnh đường hô hấp, thể bệnh nào có tỷ lệ điều trị khỏi thấp nhất và được điều trị bằng những loại thuốc nào?
Viêm phổi là thể bệnh có tỷ lệ điều trị khỏi thấp nhất trong nhóm hô hấp, đạt 61,11% (11/18 con khỏi bệnh sau liệu trình 5 – 7 ngày). Thuốc sử dụng trong phác đồ điều trị viêm phổi gồm có: Mycotin (0,1 ml/kg TT, tiêm bắp), Bio-sone (0,2 ml/kg TT, tiêm bắp), Genta-tylo (0,1 ml/kg TT, tiêm bắp) kết hợp với Bromhexine (0,1 ml/kg TT, tiêm bắp) để tiêu đờm, hỗ trợ thông khí đường thở.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Thu Trang đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ học và cơ cấu bệnh tật trên đàn chó tiếp nhận tại Bệnh xá Thú y cộng đồng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong 6 tháng theo dõi thực nghiệm. Nghiên cứu đã xác định rõ tỷ lệ mắc bệnh tập trung cao vào các tháng chuyển mùa (tháng 4 và tháng 5) đối với các nhóm bệnh tiêu hóa, ngoài da và hô hấp. Các phác đồ điều trị được xây dựng và áp dụng tại cơ sở mang lại hiệu quả phục hồi cao, đặc biệt đạt tỷ lệ khỏi 100% đối với các chứng bệnh ngoài da, rối loạn tiêu hóa và viêm xoang mũi, cung cấp nguồn tư liệu lâm sàng có giá trị thực tiễn cho công tác thú y tại địa phương.