Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây tại Việt Nam, vai trò của loài chó đã có sự thay đổi rõ rệt trong đời sống xã hội. Chó không chỉ được nuôi với mục đích giữ nhà, phục vụ học tập, nghiên cứu khoa học hay an ninh quốc phòng, mà ngày càng trở thành thú cưng, bạn đồng hành thân thiết của con người. Cùng với xu hướng này, số lượng và chủng loại giống chó nhập ngoại du nhập vào Việt Nam ngày càng đa dạng, tạo nên một quần thể thú cảnh phong phú nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức lớn trong công tác chăm sóc sức khỏe và kiểm soát dịch bệnh. Mặc dù các loại vắc xin phòng bệnh và thuốc đặc trị đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi, tình hình bệnh tật trên đàn chó vẫn diễn biến hết sức phức tạp, đòi hỏi các cơ sở thú y phải liên tục cập nhật, hoàn thiện quy trình chẩn đoán và điều trị.

Khóa luận tốt nghiệp "Áp dụng phương pháp chẩn đoán, phòng và điều trị một số bệnh thường gặp ở chó tại Bệnh viện thú y Pethealth Tuyên Quang" do sinh viên Phạm Thị Thanh Tuyền thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Trang (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2021) được triển khai nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn của công tác thú y lâm sàng tại địa phương.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Xác định tình hình nhiễm một số bệnh thường gặp ở chó đến khám và điều trị tại Bệnh viện thú y Pethealth Tuyên Quang.
  2. Nắm vững và thực hành thành thạo các phương pháp chẩn đoán, phòng và điều trị bệnh cho chó tại bệnh viện.
  3. Thử nghiệm và đánh giá một số phác đồ điều trị đối với các bệnh lý thường gặp trên đàn chó tiếp nhận.

Để đạt được mục tiêu trên, tác giả thực hiện 4 nhiệm vụ/yêu cầu cụ thể:

  1. Làm quen và tham gia trực tiếp vào công tác khám chữa bệnh tại bệnh viện thú y.
  2. Thực hiện các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng dịch và an toàn sinh học cho đàn chó.
  3. Xác định tỷ lệ mắc các hội chứng bệnh lý chính trên đàn chó đến khám.
  4. Áp dụng hiệu quả các biện pháp phòng ngừa và phác đồ điều trị thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các cá thể chó (bao gồm các giống chó nội và chó ngoại) được đưa đến khám, làm đẹp, tiêm phòng và điều trị bệnh.
  • Địa điểm nghiên cứu: Bệnh viện thú y Pethealth Tuyên Quang (thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang), cơ sở có quy mô diện tích 200 m² với 7 phòng chức năng chuyên biệt.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập và theo dõi liên tục trong 6 tháng, từ ngày 28/05/2020 đến ngày 28/11/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng quan hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành về đặc điểm giống, sinh lý học và bệnh học thú y lâm sàng trên loài chó:

  • Hệ thống giống chó: Tác giả phân loại và mô tả chi tiết các giống chó bản địa Việt Nam (chó Vàng, chó Lào, chó H’Mông cộc đuôi, chó Bắc Hà, chó Phú Quốc) cùng nhóm chó nhập ngoại phục vụ mục đích làm cảnh và nghiệp vụ (Chihuahua, Bắc Kinh, Bắc Kinh lai Nhật, Pug, Phốc hươu, Phốc sóc/Pomeranian, Toy Poodle, Becgie Đức, Boxer, Rottweiler, Doberman Pinscher, Husky Siberia, Pit bull, Corgi, Akita Inu, Border Collie, Golden Retriever, Alaska Malamute).
  • Đặc điểm sinh lý tiêu chuẩn: Khung tham chiếu lâm sàng gồm thân nhiệt bình thường (38,0 – 39,0 °C); tần số hô hấp (chó con: 18 – 20 lần/phút, chó lớn: 10 – 20 lần/phút, giống chó nhỏ: 20 – 30 lần/phút); tần số tim mạch (chó nhỏ: 100 – 130 lần/phút, chó lớn: 70 – 100 lần/phút); tuổi thành thục sinh dục (chó đực: 8 – 10 tháng, chó cái: 9 – 15 tháng) và chu kỳ lên giống (2 lần/năm, khoảng cách 6 – 8 tháng).
  • Khung bệnh học và phác đồ tham khảo: Tổng quan nguyên nhân, triệu chứng và nguyên tắc điều trị cho 5 nhóm bệnh:
    1. Bệnh tiêu hóa: Viêm dạ dày - ruột cấp/mãn tính và Viêm ruột truyền nhiễm do Canine Parvovirus type 2 (CPV2).
    2. Bệnh hô hấp: Viêm phế quản và Viêm phổi thùy do vi khuẩn (Streptococcus, Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae, Bordetella bronchiseptica) hoặc bội nhiễm virus (Canine Adenovirus).
    3. Bệnh ký sinh trùng: Bệnh ghẻ da (Demodex canis, Sarcoptes), nhiễm ve rận, bọ chét và nhiễm giun đũa (Toxocara canis, Toxascaris leonina).
    4. Bệnh hệ tiết niệu - sinh dục: Viêm tử cung cấp tính sau sinh, đẻ khó và viêm bàng quang.
    5. Bệnh hệ thần kinh - vận động: Bệnh Care do Paramyxovirus và hội chứng hạ canxi huyết sau sinh (sốt sữa).
  • Căn cứ pháp lý: Quy định bắt buộc tiêm phòng vắc xin phòng dại định kỳ 1 năm/lần cho động vật cảnh theo Luật Thú y năm 2015.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Áp dụng các thủ thuật khám toàn thân và cơ quan gồm nhìn (thị chẩn), sờ/nắn (xúc chẩn), gõ (khấu chẩn), nghe (thính chẩn) và đo thân nhiệt trực tràng.
  • Phương pháp phi lâm sàng và cận lâm sàng: Kiểm tra biểu bì, niêm mạc, xét nghiệm soi phân tìm trứng giun và ký sinh trùng, sử dụng máy siêu âm để chẩn đoán hình ảnh ổ bụng, thai kỳ, sỏi bàng quang và bệnh lý tích mủ tử cung.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Ghi chép nhật ký lâm sàng hàng ngày, theo dõi hồ sơ bệnh án cá thể và sổ tiêm chủng định kỳ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học ứng dụng trong thú y theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008), xử lý số liệu trên phần mềm Microsoft Excel 2016 với các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ khỏi bệnh theo tỷ lệ phần trăm (%).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật sự chuyển dịch trong thói quen nuôi chó cảnh tại Việt Nam, sự gia tăng của các cơ sở khám chữa bệnh thú y tư nhân và tính cấp thiết của việc chuẩn hóa kỹ năng chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị các bệnh phổ biến trên chó tại địa bàn thành phố Tuyên Quang. Từ đó, xác lập mục tiêu nghiên cứu và 4 yêu cầu nhiệm vụ cụ thể của đề tài tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tập trung trình bày ba khối kiến thức nền tảng:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Phân tích vị trí địa lý, đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng núi phía Bắc của thành phố Tuyên Quang (mùa mưa từ tháng 5–10, nhiệt độ 25–30 °C; mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, nhiệt độ 10–26 °C kèm sương muối). Giới thiệu cơ cấu tổ chức Bệnh viện thú y Pethealth Tuyên Quang (thành lập ngày 10/5/2018), diện tích 200 m², trang bị máy siêu âm, máy khí dung, đèn mổ, hệ thống 7 phòng chức năng chuyên khoa.
  • Đặc điểm giống và sinh lý: Phân tích chi tiết đặc điểm ngoại hình, tầm vóc, tập tính của 5 giống chó nội và 18 giống chó ngoại; cung cấp các chỉ số sinh lý chuẩn về nhiệt độ, nhịp thở, nhịp tim và chu kỳ sinh sản.
  • Tổng quan bệnh học: Hệ thống hóa mầm bệnh, cơ chế sinh bệnh học, triệu chứng điển hình và phác đồ trị liệu của các nhóm bệnh đường tiêu hóa, hô hấp, ký sinh trùng, tiết niệu - sinh dục và thần kinh - vận động.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng khảo sát là đàn chó đến khám chữa bệnh tại Bệnh viện thú y Pethealth Tuyên Quang trong khung thời gian từ 28/05/2020 đến 28/11/2020. Thiết lập các chỉ tiêu theo dõi gồm: số lượng ca bệnh tiếp nhận theo giống và theo tháng; tình hình tiêm phòng vắc xin; tỷ lệ mắc các chứng bệnh chuyên khoa; phương pháp chẩn đoán lâm sàng, cận lâm sàng và các công thức toán học xử lý số liệu thống kê sinh vật học.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm và khảo sát thực tế qua các bảng số liệu chi tiết:

  • Công tác vệ sinh môi trường, khử trùng chuồng nuôi đạt 156/156 lượt an toàn (100%); hỗ trợ phẫu thuật đạt 22/24 ca an toàn (91,67%); điều trị nội trú và ngoại trú đạt 63/67 ca an toàn (94,03%); tiêm vắc xin đạt 41/41 ca an toàn (100%).
  • Khảo sát tổng số 1.633 con chó đến khám: chó ngoại chiếm áp đảo với 1.095 con (67,05%), trong khi chó nội có 538 con (32,95%). Tháng 6 ghi nhận số lượt tiếp nhận cao nhất (386 con) và thấp nhất vào tháng 11 (203 con).
  • Công tác tiêm phòng vắc xin ghi nhận 158 lượt: vắc xin phòng 7 bệnh có tỷ lệ tiêm cao nhất, kế tiếp là vắc xin phòng 5 bệnh, vắc xin phòng dại đạt thấp nhất (chỉ 1 ca ở chó nội và 31 ca ở chó ngoại).
  • Tỷ lệ mắc bệnh tiêu hóa trên chó nội là 9,48% (51/538 con), cao nhất vào tháng 8 (13,46%); trên chó ngoại là 13,79% (151/1095 con), cao nhất vào tháng 10 (15,44%), tương ứng với các thời điểm giao mùa thay đổi thời tiết.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các phát hiện lâm sàng chính về cơ cấu giống, tính mùa vụ của bệnh tật và mức độ an toàn của quy trình dịch vụ tại phòng khám; đồng thời đưa ra các đề xuất nhằm tăng cường quản lý tiêm phòng bắt buộc và nâng cao ý thức chăm sóc thú cưng của người dân.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu thực chứng

  1. Kết quả thực hiện các công tác chăm sóc và thủ thuật lâm sàng: Quá trình thực hành chăm sóc và hỗ trợ kỹ thuật tại bệnh viện được theo dõi và tổng hợp tại bảng số liệu sau:
STT Nội dung công việc Số ca thực hiện (lần) Số ca an toàn (lần) Tỷ lệ an toàn (%)
1 Vệ sinh bệnh viện 156 156 100,00
2 Triệt sản chó đực 2 2 100,00
3 Tắm, cắt vệ sinh (Spa) 20 20 100,00
4 Chăm sóc phụ mổ 24 22 91,67
5 Điều trị nội trú, ngoại trú 67 63 94,03
6 Tiêm phòng vắc xin 41 41 100,00
7 Vệ sinh, phun khử trùng xung quanh 12 12 100,00
  1. Cơ cấu đàn chó đến khám chữa bệnh theo thời gian: Trong 6 tháng theo dõi, bệnh viện tiếp nhận 1.633 lượt chó đến khám chữa bệnh, phân bố chi tiết như sau:
Tháng theo dõi Tổng số tiếp nhận (con) Chó nội (con) Tỷ lệ chó nội (%) Chó ngoại (con) Tỷ lệ chó ngoại (%)
Tháng 06/2020 386 108 27,98 278 72,02
Tháng 07/2020 317 95 29,97 222 70,03
Tháng 08/2020 230 104 45,22 126 54,78
Tháng 09/2020 266 76 28,57 190 71,43
Tháng 10/2020 231 82 35,50 149 64,50
Tháng 11/2020 203 73 35,96 130 64,04
Tổng cộng 1.633 538 32,95 1.095 67,05
  1. Tình hình mắc bệnh đường tiêu hóa trên đàn chó: Số liệu mắc các bệnh lý đường tiêu hóa phân chia theo nhóm giống được tổng hợp tại bảng sau:
Tháng Theo dõi chó nội (con) Mắc bệnh (con) Tỷ lệ nội mắc (%) Theo dõi chó ngoại (con) Mắc bệnh (con) Tỷ lệ ngoại mắc (%)
Tháng 06 108 12 11,11 278 35 12,59
Tháng 07 95 7 7,37 222 29 13,06
Tháng 08 104 14 13,46 126 18 14,29
Tháng 09 76 6 7,89 190 26 13,68
Tháng 10 82 8 9,76 149 23 15,44
Tháng 11 73 4 5,48 130 20 15,38
Tổng cộng 538 51 9,48 1.095 151 13,79
  1. Kết quả tiêm phòng vắc xin: Tổng số có 158 cá thể chó được đưa đến tiêm phòng định kỳ tại cơ sở (bao gồm vắc xin dại, vắc xin 5 bệnh và vắc xin 7 bệnh). Quá trình theo dõi ghi nhận 100% trường hợp an toàn tuyệt đối, không có phản ứng sốc phản vệ hoặc tử vong sau tiêm.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Duy trì nghiêm ngặt chế độ vô trùng, phân khu cách ly giữa khu lưu trú truyền nhiễm và khu làm đẹp để ngăn chặn lây nhiễm chéo.
  • Đẩy mạnh tuyên truyền Luật Thú y đến các chủ vật nuôi, nhấn mạnh tính bắt buộc của việc tiêm phòng vắc xin dại hàng năm.
  • Khuyến cáo chủ nuôi thực hiện tiêm phòng đầy đủ các gói vắc xin đa giá (5 bệnh, 7 bệnh) và chú trọng điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, giữ ấm trong giai đoạn chuyển mùa để hạn chế bệnh tiêu hóa và hô hấp.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Công trình cung cấp bộ dữ liệu thực tế đầu tiên về cơ cấu bệnh tật và tình hình tiêm phòng trên đàn thú cưng tại Bệnh viện thú y Pethealth Tuyên Quang; chứng minh tỷ lệ đưa thú đi khám của nhóm chó ngoại cao gấp đôi chó nội (67,05% so với 32,95%), đồng thời chỉ ra xu hướng gia tăng bệnh lý tiêu hóa gắn liền với các tháng thời tiết mưa ẩm và chuyển mùa ở miền núi phía Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian giới hạn 6 tháng (từ tháng 6/2020 đến tháng 11/2020), do đó chưa phản ánh được đầy đủ biến động dịch tễ học của toàn bộ các mùa trong chu kỳ 1 năm trọn vẹn (đặc biệt là giai đoạn mùa đông - xuân rét đậm từ tháng 12 đến tháng 4). Cỡ mẫu khảo sát giới hạn trong phạm vi các ca bệnh được chủ nuôi chủ động đưa đến một phòng khám duy nhất trên địa bàn thành phố Tuyên Quang.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần kéo dài thời gian theo dõi liên tục từ 12 đến 24 tháng; mở rộng phạm vi điều tra trên nhiều phòng khám thú y khác trong khu vực; nghiên cứu sâu hơn về đặc tính đề kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập từ các ca bệnh đường tiêu hóa và hô hấp nội trú.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo quy trình chẩn đoán lâm sàng, các bước phân loại bệnh án, quy trình vận hành và kỹ thuật an toàn sinh học trong bệnh viện thú y tư nhân.
  • Người làm đề tài nghiên cứu lâm sàng thú cưng: Sử dụng khung lý thuyết về các giống chó, thông số sinh lý tiêu chuẩn và hệ thống các phác đồ điều trị chi tiết (hoạt chất, liều dùng, đường cấp thuốc cho bệnh Parvo, Care, ghẻ da, viêm bàng quang, sốt sữa).
  • Chủ cơ sở khám chữa bệnh thú cảnh: Tham khảo mô hình bố trí các phòng chức năng (khu tiếp nhận, phòng phẫu thuật, phòng truyền nhiễm, khu lưu trú bệnh súc) và quy trình quản lý hồ sơ theo dõi sức khỏe vật nuôi.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phân bố giữa chó nội và chó ngoại đến khám chữa bệnh tại phòng khám có sự chênh lệch như thế nào?

Trong tổng số 1.633 con chó được đưa đến bệnh viện từ tháng 6/2020 đến tháng 11/2020, chó ngoại chiếm tỷ lệ 67,05% (1.095 con), cao hơn nhiều so với chó nội chiếm 32,95% (538 con). Nguyên nhân do chó ngoại có giá trị kinh tế cao, được nuôi làm cảnh nên chủ nuôi quan tâm và chú trọng hơn đến việc chăm sóc y tế định kỳ.

2. Tỷ lệ mắc bệnh đường tiêu hóa giữa chó nội và chó ngoại diễn biến ra sao qua các tháng?

Tỷ lệ mắc bệnh đường tiêu hóa ở chó ngoại là 13,79% (151/1.095 con), cao hơn so với chó nội là 9,48% (51/538 con). Ở chó nội, tỷ lệ mắc cao nhất rơi vào tháng 8 (13,46%), trong khi ở chó ngoại tỷ lệ mắc cao nhất rơi vào tháng 10 (15,44%), tương ứng với thời điểm thời tiết chuyển mùa, mưa ẩm thất thường.

3. Nguyên tắc và phác đồ điều trị bệnh viêm ruột do Parvo virus được tác giả ghi nhận gồm những thuốc nào?

Do không có thuốc kháng virus đặc hiệu, phác đồ điều trị tập trung vào chữa triệu chứng, chống nhiễm khuẩn kế phát và trợ sức:

  • Bù nước và điện giải qua đường truyền tĩnh mạch: Ringer lactat, NaCl 0,9%, Glucose 5% kết hợp Vitamin C.
  • Kháng sinh chống kế phát: Ampicillin.
  • Thuốc chống nôn: Atropin (tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch).
  • Cầm máu: Vitamin K.
  • Men tiêu hóa: E.lac đường uống.
  • Hạ sốt và trợ lực: Anagil C, Catosal, Vitamin B1, B6, B12.

4. Thực trạng tiêm phòng vắc xin dại tại cơ sở nghiên cứu đạt kết quả như thế nào so với quy định pháp luật?

Trong tổng số 158 cá thể chó được tiêm phòng tại cơ sở, vắc xin phòng dại có số lượng tiêm thấp nhất (1 ca ở chó nội, chiếm 0,63% và 31 ca ở chó ngoại, chiếm 19,62%). Mặc dù Luật Thú y quy định bắt buộc phải tiêm vắc xin dại định kỳ 1 năm/lần cho chó nuôi cảnh, tỷ lệ này trong thực tế tại cơ sở vẫn còn thấp so với vắc xin 5 bệnh và 7 bệnh.

5. Cơ sở vật chất và nhân sự của Bệnh viện thú y Pethealth Tuyên Quang được tổ chức như thế nào?

Bệnh viện có diện tích 200 m², gồm 7 phòng chức năng: phòng tiếp nhận, phòng khám tổng quát, phòng tư vấn và điều trị, phòng mổ, phòng lưu trú gia súc bệnh, phòng truyền nhiễm và kho vật tư; trang bị máy siêu âm, máy khí dung, đèn mổ. Nhân lực gồm có Bác sĩ thú y Lương Thị Chung điều hành quản lý, 2 bác sĩ thú y trực tiếp khám chữa bệnh, 2 nhân viên spa làm đẹp cắt tỉa, 1 nhân viên lễ tân và 1–2 sinh viên thực tập tốt nghiệp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Thanh Tuyền đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc khảo sát, theo dõi toàn diện 1.633 ca khám bệnh và 158 ca tiêm phòng trên đàn chó tại Bệnh viện thú y Pethealth Tuyên Quang trong 6 tháng năm 2020. Tác giả đã hệ thống hóa các kiến thức bệnh học lâm sàng, làm rõ cơ cấu giống, ảnh hưởng của thời tiết giao mùa đối với tỷ lệ phát sinh bệnh tiêu hóa và kiểm chứng tính an toàn của các quy trình thủ thuật, hộ lý. Các phác đồ điều trị và số liệu thực chứng trong công trình mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác thú y lâm sàng và quản lý sức khỏe thú cảnh tại địa phương.